HOME
1
2
3
4
5
6
7
Cầu cho các giá trị của thể thao.
Xin cho thể thao trở thành khí cụ của hòa bình, gặp gỡ và đối thoại giữa các nền văn hóa và các quốc gia, đồng thời cổ võ những giá trị như tôn trọng, liên đới và sự phát triển toàn diện của con người.
For the values of sports.
Let us pray that sports be an instrument of peace, encounter, and dialogue among cultures and nations, and that they promote values such as respect, solidarity, and personal growth.

HIỆPTHÔNG

Vatican News -

Tháng Hoa kính Mẹ: Từ chiều sâu lịch sử đến nét đẹp lòng đạo đức bình dân

Chiêm ngắm Đức Maria trong Tháng Hoa không chỉ là một nét đẹp của lòng đạo đức bình dân mang đậm dấu ấn văn hóa, nhưng còn là hành trình thiêng liêng bén rễ sâu trong dòng lịch sử và phụng vụ của Giáo hội. Từ tiến trình thanh luyện các lễ hội mùa xuân cổ đại cho đến sự cổ võ mạnh mẽ của các Dòng tu và Huấn quyền Giáo hội, lòng sùng kính Đức Mẹ luôn được mời gọi quy hướng về Chúa Kitô, đạt tới ý nghĩa trọn vẹn khi được hòa quyện vào phụng vụ và sinh hoa trái nơi chứng tá đờ sống của các Kitô hữu.

 

Cội nguồn lịch sử và tiến trình Kitô hóa các lễ hội mùa xuân:

Nhìn lại dòng lịch sử nhân loại, mối liên hệ giữa tháng Năm với sự sống, vẻ đẹp và tình mẫu tử vốn đã hiện diện trong tâm thức văn hóa của các nền văn minh cổ đại vùng Địa Trung Hải. Đối với người Hy Lạp và La Mã, tháng Năm là thời điểm thiên nhiên hồi sinh sau mùa đông khắc nghiệt: cây cối đâm chồi, hoa lá nở rộ và sự sống trỗi dậy khắp nơi. Chính vì thế, họ tổ chức những lễ hội mùa xuân để tôn vinh các vị thần liên quan đến sự sinh sản, mùa màng và vẻ đẹp thiên nhiên.

Trong thần thoại Hy Lạp, tháng Năm gắn liền với nữ thần Maia, biểu tượng của sự tăng trưởng và sinh nở. Người La Mã lại tổ chức Lễ hội Nữ thần Hoa Floralia để kính nữ thần Flora, vị thần của hoa nở và mùa xuân. Những lễ hội ấy tràn ngập hoa tươi, ca múa và những nghi thức cầu mong cho mùa màng bội thu, cuộc sống sung túc.

Khi Tin Mừng được loan báo khắp Đế quốc La Mã, Giáo hội sơ khai không chọn thái độ phủ nhận hay triệt tiêu hoàn toàn các giá trị văn hóa bản địa, nhưng khôn ngoan thanh luyện và mặc cho chúng một ý nghĩa mới trong ánh sáng đức tin Kitô giáo. Thay vì hướng lòng về các thần linh huyền thoại, tâm tình yêu mến của con người được quy hướng về Đức Maria, “đóa hoa tuyệt mỹ nhất của công trình tạo thành”, Đấng đã cưu mang chính Chúa Giêsu Kitô – Nguồn Sống Đích Thực của nhân loại.

 

Sự phát triển và phổ biến lòng sùng kính Đức Mẹ:

Bước sang thời Trung cổ, lòng sùng kính Đức Maria phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong các cộng đoàn đan tu và các tu viện lớn tại Âu châu. Đây cũng là giai đoạn thần học về Đức Maria được đào sâu, đồng thời mối liên hệ giữa tháng Năm và lòng mến Mẹ ngày càng rõ nét hơn.

Các đan sĩ dòng Cluny hay dòng Xitô, giữa khung cảnh mùa xuân châu Âu rực rỡ, đã nhìn thấy nơi vẻ đẹp tinh tuyền của thiên nhiên hình ảnh phản chiếu sự thánh thiện và đầy ân sủng của Đức Maria. Chính trong bầu khí ấy, vua An-phong-sô X của Tây Ban Nha đã sáng tác tập thơ nổi tiếng “Cantigas de Santa Maria” (“Những bài ca kính Đức Thánh Maria”), ca ngợi Đức Mẹ qua vẻ đẹp của tháng Năm và mùa xuân.

Cũng trong thời kỳ này, nhiều thực hành đạo đức gắn với tháng Hoa bắt đầu hình thành: kết vòng hoa đội cho tượng Đức Mẹ, đọc kinh dưới chân bàn thờ Mẹ hay dâng các việc hy sinh trong suốt tháng Năm. Chân phước Heinrich Seuse thuộc dòng Đa Minh thế kỷ XIV cũng nổi tiếng với thói quen kết những vòng hoa mùa xuân để dâng kính Đức Mẹ.

Nếu thời Trung cổ đặt nền móng cho lòng sùng kính Đức Mẹ trong tháng Năm, thì thế kỷ XVIII đánh dấu bước phát triển mang tính phổ quát của thực hành này trong Giáo hội Latinh, đặc biệt nhờ công lao của Dòng Tên.

Trong bối cảnh các trào lưu duy lý và tục hóa lan rộng tại Âu châu, các linh mục Dòng Tên tại Học viện Rôma đã cổ võ việc dành riêng tháng Năm để giúp giới trẻ củng cố đời sống đạo đức. Các cuộc rước kiệu, tuần cửu nhật và đặc biệt là những “Bàn thờ tháng Năm” được trang trí bằng hoa tươi và nến sáng nhanh chóng trở thành hình ảnh quen thuộc trong đời sống Công giáo.

Bách khoa toàn thư Công giáo ghi nhận: “Sùng kính tháng Năm theo hình thức hiện tại có nguồn gốc từ Rôma, nơi Linh mục Latomia thuộc Học viện Rôma của Dòng Tên, nhằm chống lại sự bất trung và vô luân trong giới sinh viên, đã khấn hứa vào cuối thế kỷ mười tám là sẽ dành riêng tháng Năm cho Mẹ Maria. Từ Rôma, thực hành này đã lan rộng sang các học viện khác của Dòng Tên và từ đó đến hầu hết mọi nhà thờ Công giáo thuộc nghi lễ Latinh... Thực hành này là trường hợp lâu đời nhất về một việc đạo đức kéo dài suốt một tháng trọn vẹn” (Catholic Encyclopedia, “May”, New Advent). Từ Rôma, truyền thống này nhanh chóng lan rộng sang châu Âu rồi đến các vùng truyền giáo tại châu Á, châu Phi và châu Mỹ.

 

Huấn quyền Giáo hội và Thông điệp Mense Maio:

Sự phát triển mạnh mẽ của lòng sùng kính Đức Mẹ trong tháng Năm nơi đời sống giáo dân không phải là một phong trào tự phát thiếu định hướng, nhưng luôn được Huấn quyền Giáo hội đồng hành, nâng đỡ và hướng dẫn cách liên tục. Từ thế kỷ XIX sang thế kỷ XX, nhiều vị Giáo hoàng đã ban hành các sắc lệnh, trao ban ân xá cho những ai tham dự các việc đạo đức tháng Hoa, đồng thời công bố nhiều văn kiện nhằm đào sâu ý nghĩa thần học và mục vụ của truyền thống tốt đẹp này.

Đức Giáo hoàng Piô IX, vị Giáo hoàng đã công bố tín điều Đức Maria Vô Nhiễm Nguyên Tội năm 1854, đã đặc biệt khuyến khích các thực hành đạo đức trong tháng Năm bằng việc ban các ơn đại xá, qua đó giúp thời gian này trở thành một cơ hội hoán cải và canh tân đời sống thiêng liêng cho các tín hữu. Kế nhiệm ngài, Đức Giáo hoàng Lêô XIII – thường được gọi là “Giáo hoàng của Kinh Mân Côi” – đã ban hành nhiều thông điệp nhằm cổ võ việc lần chuỗi Mân Côi trong tháng Đức Mẹ để cầu nguyện cho Giáo hội và thế giới trước những thách đố của chủ nghĩa thế tục đang ngày càng lan rộng. Sang thế kỷ XX, Đức Giáo hoàng Piô XII tiếp tục nhấn mạnh việc kết hợp các lời cầu nguyện tháng Hoa với ý chỉ hòa bình cho nhân loại, đặc biệt trong bối cảnh đau thương của hai cuộc Thế chiến.

Một dấu mốc đặc biệt quan trọng trong Huấn quyền về tháng Đức Mẹ chính là Thông điệp Mense Maio (“Tháng Năm”), được Đức Giáo hoàng Phaolô VI ban hành ngày 29 tháng 4 năm 1965. Văn kiện ra đời trong một bối cảnh lịch sử đầy căng thẳng: thế giới bị phủ bóng bởi Chiến tranh Lạnh, nguy cơ hạt nhân ngày càng lớn, nhiều cuộc xung đột bùng nổ tại nhiều nơi, trong đó có chiến tranh Việt Nam, đồng thời Công đồng Vaticanô II cũng đang bước vào giai đoạn cuối với nhiều thảo luận quan trọng.

Trong những đoạn mở đầu của Thông điệp, Đức Giáo hoàng Phaolô VI đã bày tỏ niềm xúc động sâu xa trước lòng yêu mến Đức Mẹ của Dân Chúa: “Khi tháng Năm đến gần, tháng mà lòng đạo đức của các tín hữu đã dâng hiến cho Đức Maria rất thánh, tâm hồn chúng tôi vui mừng nghĩ đến cảnh tượng cảm động của đức tin và tình yêu thương, trong một thời gian ngắn nữa, sẽ được dâng lên ở khắp mọi nơi trên trái đất để tôn vinh Nữ Vương Thiên Đàng. Vì đây là tháng mà các Kitô hữu, trong các thánh đường cũng như tại tư gia, dâng lên Mẹ dồi dào hơn các lời cầu nguyện và lòng tôn kính tha thiết từ trái tim; và đây cũng là tháng mà các quà tặng của lòng Chúa thương xót tuôn đổ trên chúng ta phong phú hơn từ ngai tòa của Đức Mẹ”.

Qua Thông điệp này, Đức Phaolô VI không chỉ chuẩn nhận và khích lệ truyền thống tháng Hoa, nhưng còn mở rộng chiều kích thiêng liêng và mục vụ của lòng sùng kính Đức Mẹ. Ngài mời gọi các tín hữu biến những lời kinh, tiếng hát và các đóa hoa dâng kính Mẹ thành lời cầu nguyện tha thiết cho hòa bình thế giới, cho sự hiệp nhất của Giáo hội và cho phần rỗi các linh hồn, nhờ lời chuyển cầu từ mẫu của Đức Trinh Nữ Maria.

 

Hài hòa giữa đạo đức bình dân và phụng vụ:

Sau Công đồng Vaticanô II, Giáo hội đặc biệt nhấn mạnh mối tương quan hài hòa giữa phụng vụ và các thực hành đạo đức bình dân. Vì tháng Năm thường trùng với Mùa Phục Sinh, nên Giáo hội lưu ý các tín hữu tránh tình trạng quá chú tâm vào các sinh hoạt tháng Hoa mà vô tình xem nhẹ đời sống phụng vụ.

Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí tích nhận định: “Ở Tây phương, thực hành giữ các tháng dành riêng cho Đức Trinh Nữ biểu lộ từ một bối cảnh mà Phụng vụ không phải lúc nào cũng được xem là hình thức chuẩn mực của thờ phượng Kitô giáo. Điều này đã gây ra, và tiếp tục gây ra, một số khó khăn ở cấp độ phụng vụ - mục vụ cần phải được xem xét một cách cẩn thận” (Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí tích, Hướng dẫn về Đạo đức Bình dân và Phụng vụ, Đoạn 190).

Theo chỉ dẫn tại Đoạn 191 của văn kiện này, vì tháng Năm phần lớn diễn ra trong thời gian của 50 ngày Mùa Phục Sinh, nên các việc đạo đức bình dân kính Đức Mẹ cần làm nổi bật sự tham dự của Mẹ vào mầu nhiệm Vượt Qua của Chúa Kitô (Ga 19,25-27) cũng như biến cố Hiện Xuống (Cv 1,14). Đây cũng là thời gian Giáo hội cử hành và nhấn mạnh các bí tích khai tâm Kitô giáo như Rửa Tội, Thêm Sức và Thánh Thể. Vì thế, các giờ cầu nguyện, suy niệm hay sinh hoạt tháng Hoa được khuyến khích lồng ghép chiều kích phụng vụ và vai trò hiền mẫu của Đức Maria, Đấng luôn đồng hành và chuyển cầu cho các tín hữu trong đời sống bí tích.

Những định hướng ấy giúp lòng sùng kính Đức Mẹ tránh rơi vào cảm tính hoặc hình thức thuần túy, thiếu nền tảng Kinh Thánh và thần học. Đồng thời, điều đó cũng giúp các tín hữu tái khám phá vị trí trung tâm của phụng vụ, đặc biệt là Ngày Chúa Nhật – ngày cử hành mầu nhiệm Phục Sinh, được Giáo hội gọi là “ngày lễ nguyên thủy” của người Kitô hữu.

Giáo hội luôn nhấn mạnh rằng Đức Maria không phải là điểm dừng cuối cùng của lòng sùng kính, nhưng là Đấng luôn dẫn đưa con người đến với Chúa Kitô. Trong Đoạn 2 của Thông điệp Mense Maio, Đức Giáo hoàng Phaolô VI khẳng định: “Mẹ Maria luôn là con đường dẫn đến Chúa Kitô. Mọi cuộc gặp gỡ với Mẹ không thể không kết thúc bằng một cuộc gặp gỡ chính Chúa Kitô”.

 

Chiều sâu Thần học và Phụng vụ của lòng sùng kính Đức Mẹ:

Nhà sử học Công giáo Christopher Dawson từng viết: “Trong khi nhà sử học thế tục hoàn toàn không có sự gắn kết nào với các nền văn hóa trong quá khứ, thì người Công giáo lại bị ràng buộc với quá khứ bởi niềm tin của mình vào tính liên tục của truyền thống” (Christopher Dawson, Memorandum, Harvard, 1958). Đối với người Công giáo, Đức Maria không chỉ là một nhân vật của lịch sử cứu độ, nhưng là Đấng đang sống trong vinh quang Thiên Chúa và tiếp tục chuyển cầu cho con cái mình. Vì thế, việc dâng hoa hay cầu nguyện với Mẹ không phải là hồi tưởng về quá khứ, nhưng là cuộc gặp gỡ sống động trong Mầu nhiệm Các Thánh Thông Công.

Christopher Dawson cũng nhấn mạnh vai trò của phụng vụ trong việc thanh luyện và định hướng các thực hành đạo đức: “Điều quan trọng hơn cả là vị trí của họ trong hoạt động thờ phượng Công giáo. Và ở đây chúng ta thấy tính chủ quan của trải nghiệm được phục tùng tính khách quan của trật tự phụng vụ” (Christopher Dawson, Memorandum, Harvard, 1958). Chính trong phụng vụ, các hình thức đạo đức bình dân được gạn lọc và quy hướng về trung tâm đức tin là Chúa Kitô Phục Sinh. Vì thế, tháng Hoa chỉ thực sự đạt đến chiều sâu thiêng liêng khi dẫn người tín hữu đến với Thánh lễ, Bí tích Thánh Thể và đời sống cầu nguyện chân thành.

 

Sống tinh thần “Tháng Hoa” giữa đời thường:

Qua dòng lịch sử, lòng sùng kính Đức Mẹ trong tháng Năm đã kết tinh thành nhiều hình thức phong phú nơi các nền văn hóa khác nhau. Tại Việt Nam, nghi thức Dâng Hoa trở thành một nét đẹp rất riêng của lòng đạo đức bình dân. Những điệu múa, bài vãn cùng muôn sắc hoa diễn tả tâm tình yêu mến, cậy trông, hy sinh và vâng phục dâng lên Đức Mẹ. Hình ảnh các đoàn dâng hoa trong tà áo dài truyền thống đã trở nên thân thuộc nơi nhiều giáo xứ mỗi độ tháng Năm trở về.

Tuy nhiên, ý nghĩa của tháng Hoa không dừng lại ở những nghi thức hay vẻ đẹp bên ngoài. Những đóa hoa vật chất rồi sẽ tàn phai theo thời gian, nhưng Giáo hội mời gọi mỗi tín hữu tiếp tục dâng lên Đức Mẹ những “đóa hoa lòng” được kết bằng đời sống đức tin, lòng bác ái và tinh thần phục vụ theo gương Mẹ Maria. Đó là khi người Kitô hữu biết sống khiêm nhường, vâng phục thánh ý Thiên Chúa, quảng đại trao ban và trở nên khí cụ bình an giữa một thế giới còn nhiều chia rẽ, lạnh lùng và vô cảm.

Nguyện xin Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ Thiên Chúa và là Mẹ Giáo hội, tiếp tục đồng hành, chuyển cầu và nâng đỡ Dân Chúa, để nhờ Mẹ và cùng với Mẹ, mọi tín hữu luôn vững bước trên hành trình tiến về Đức Giêsu Kitô – Sự Sống đích thực của nhân loại.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Sống Lễ Hiện Xuống Mới: Từ Chứng tá đức tin đến Sứ mạng người giáo dân hôm nay

Sống “Lễ Hiện Xuống mới” chính là đón nhận ngọn lửa Thần Khí để dũng cảm dấn thân vào lòng thế giới. Không còn là gươm giáo hay ngục tù như thời các thánh tử đạo, sứ mạng của người giáo dân hôm nay là cuộc “tử đạo trắng” đầy cam go giữa đời thường. Cuộc tử đạo ấy được dệt nên bằng những chọn lựa kiên trung: sống liêm chính nơi công sở, thực thi bác ái trong gia đình và dấn thân phục vụ xã hội.

 

Bầu khí Phòng Tiệc Ly và khát vọng về một Lễ Hiện Xuống Mới

Trong chu kỳ phụng vụ của Giáo hội Công giáo, những ngày cuối cùng của Mùa Phục Sinh luôn mang một sắc thái thiêng liêng đặc biệt. Đó là khoảng không gian và thời gian của sự chờ đợi – một sự chờ đợi đầy khắc khoải và hy vọng. Đứng trước ngưỡng cửa của Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống, Giáo hội được mời gọi bước vào Phòng Tiệc Ly năm xưa, cùng hiệp thông với Đức Maria và các Tông đồ trong lời cầu nguyện liên lỉ, khẩn cầu cho một “Lễ Hiện Xuống Mới”. Đây không phải là một hoài niệm về một sự kiện lịch sử đã lùi xa vào quá khứ, mà là một thực tại sống động, một nhu cầu khẩn thiết để canh tân bộ mặt Giáo hội và thế giới. Trong Tông huấn Gaudete et Exsultate, số 1, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã khẳng định: “Chúa đòi chúng ta mọi sự, nhưng cũng ban cho chúng ta sự sống đích thật, tức hạnh phúc mà chúng ta được dựng nên để lãnh nhận. Người muốn chúng ta nên thánh chứ không muốn chúng ta bằng lòng với một cuộc sống nhạt nhẽo và tầm thường”.

Đối với cộng đoàn dân Chúa tại Việt Nam, lời khẩn nguyện cho một Lễ Hiện Xuống Mới càng trở nên ý nghĩa hơn khi phụng vụ ngày 22/05 trùng vào dịp kính nhớ hai chứng nhân đức tin anh dũng trên mảnh đất quê hương: Thánh Micae Hồ Đình Hy và Thánh Laurensô Phạm Viết Ngôn. Sự trùng hợp này mở ra một chiều kích suy tư quý giá: chính Chúa Thánh Thần trong Phòng Tiệc Ly năm xưa đã ban sức mạnh cho các bậc tiền nhân đứng vững trước gươm giáo, và cũng chính Người đang mời gọi người tín hữu hôm nay viết tiếp trang sử làm chứng bằng cuộc “tử đạo trắng” giữa đời thường.

 

Chúa Thánh Thần – Nguồn sức mạnh của các chứng nhân anh hùng

Nhìn lại lịch sử Giáo hội Việt Nam, “máu của các Thánh Tử Đạo là hạt giống trổ sinh các Kitô hữu”, như câu nói bất hủ của Tertullianô. Tuy nhiên, nếu chỉ giải thích các cuộc bách hại bằng nhãn quan lịch sử đơn thuần hay ca ngợi các ngài như những vị anh hùng theo tiêu chuẩn thế gian, chúng ta sẽ bỏ sót căn tính thực sự của ơn gọi tử đạo. Các chứng nhân đức tin không chọn cái chết vì chủ nghĩa anh hùng cá nhân, mà vì chính Thần Khí đã hoạt động, biến sự yếu đuối của xác thịt phàm nhân thành khí cụ tuyên xưng đức tin một cách phi thường.

Sinh năm 1808 tại Thừa Thiên Huế, Thánh Micae Hồ Đình Hy thăng tiến đến chức Quan Thái bộc dưới triều vua Tự Đức. Dù cuộc đời từng có những yếu đuối, ngài đã hoán cải dưới tác động của ơn sủng và âm thầm đảm nhận trách nhiệm trùm họ tại kinh đô Huế. Năm 1857, do bị ganh ghét vu khống, ngài bị bắt và chịu tra tấn tàn khốc. Trong thử thách, ngài đã dùng chính máu mình để đền tội và kiên cường tuyên xưng trước triều đình: “Tâu bệ hạ, đã ba mươi năm phục vụ dưới ba triều vua, lúc nào hạ thần cũng là người hết lòng yêu nước. Nay hạ thần cam chịu mọi cực hình để nên giống Chúa Kitô” (Hội đồng Giám mục Việt Nam, Hạnh Các Thánh Tử Đạo Việt Nam). Sáng ngày 22/05/1857, ngài nhận Bí tích Hòa giải lần cuối qua dấu hiệu từ xa với một vị linh mục trước khi chịu xử trảm tại pháp trường An Hòa, hoàn thành hành trình của một vị quan thanh liêm và một lãnh đạo giáo dân gương mẫu.

Bên cạnh vị quan tam phẩm, ngày 22/05 cũng ghi dấu cuộc tử đạo của Thánh Laurensô Phạm Viết Ngôn, một người nông dân chất phác sinh năm 1840 tại Bùi Chu. Từng có lúc vì nặng lòng với vợ và con thơ mà tìm cách lánh nạn, nhưng trong lần bị bắt thứ hai vào năm 1861, anh đã kiên cường vượt qua nỗi sợ hãi. Trước lời dụ dỗ bước qua Thập giá để đổi lấy tự do đoàn tụ gia đình, anh dõng dạc tuyên bố: “Tôi giữ đạo tôn thờ Chúa Tể trời đất. Thập giá là phương thế Thiên Chúa dùng để cứu độ nhân loại, tôi chỉ có thể tôn kính chứ không bao giờ chà đạp” (Hội đồng Giám mục Việt Nam, Hạnh Các Thánh Tử Đạo Việt Nam). Vị chứng nhân trẻ tuổi chịu trảm quyết ngày 22/05/1862 tại pháp trường An Triêm trước sự chứng kiến của người thân, để lại một chương sử đức tin kiên trung bất khuất.

Sự kết hợp giữa một vị đại thần triều đình và một người nông dân lam lũ trong cùng một ngày tử đạo cho thấy một chân lý thần học sâu sắc: Thần Khí Thiên Chúa ban ơn huệ cách đại đồng, không phân biệt giai cấp hay học thức. Khi nhận ơn biến đổi của Chúa Thánh Thần, mọi Kitô hữu đều bình đẳng trong phẩm giá và trách nhiệm làm chứng cho Tin Mừng. Chính Thần Khí đã nối kết họ, ban cho họ chung một dòng máu anh hùng để hiến dâng làm lễ tế đẹp lòng Thiên Chúa.

 

Lễ Hiện Xuống Mới và ơn gọi “Tử đạo trắng” của người giáo dân hiện đại

Nơi biến cố Hiện Xuống, chúng ta nhận ra hành động tiên khởi của Chúa Thánh Thần là mở tung các cánh cửa. Thần Khí thổi vào Phòng Tiệc Ly không phải để giữ các môn đệ lại trong sự an toàn của căn phòng đóng kín, mà là để thúc đẩy họ can đảm bước đi đến với muôn dân. Trong bài giảng lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống, ngày 09/06/2019, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã từng nhấn mạnh: “Thánh Thần không phải là một điều trừu tượng như chúng ta có cảm tưởng. Ngài là Đấng cụ thể nhất, gần gũi nhất, là Đấng làm thay đổi cuộc đời chúng ta... Ngài là bình an nơi náo loạn, tin tưởng nơi chán chường, niềm vui nơi buồn phiền, trẻ trung nơi già cỗi, can đảm nơi thử thách”.

Đối với người giáo dân trong thế giới hôm nay, “bức tường” của Phòng Tiệc Ly chính là ‘ranh giới của khuôn viên nhà thờ’ – nơi có sự cám dỗ muốn giữ đức tin bó hẹp trong các nghi lễ phượng tự ngày Chúa Nhật. Đức Giáo hoàng Phanxicô không ngừng kêu gọi một “Giáo hội đi ra”, nơi người tín hữu phải là những nhân tố tiên phong đem ánh sáng Tin Mừng vào những “vùng ngoại biên” của cuộc sống – nơi đầy dẫy sự tổn thương, cô đơn và bất công xã hội.

Trong thời bình, người Kitô hữu hiếm khi phải đối mặt với gươm giáo, ngục tù hay án tử hình như thời của cha ông ngày xưa (điều được gọi là “Cuộc Tử đạo đỏ”). Thách đố lớn nhất của thời đại hôm nay chính là cuộc “Tử đạo trắng” – một cuộc tử đạo âm thầm, dai dẳng, không đổ máu nhưng đòi hỏi một sự hy sinh toàn diện và liên lỉ hằng ngày. Đó là cuộc chiến đấu thiêng liêng chống lại não trạng thế tục, chủ nghĩa thực dụng, chủ nghĩa cá nhân ích kỷ và những cám dỗ tinh vi làm băng hoại căn tính Kitô giáo.

Noi gương Thánh Micae Hồ Đình Hy, người giáo dân hiện đại được mời gọi để làm chứng cho Chúa ngay trong môi trường nghề nghiệp và công sở của mình. Đối với những người nắm giữ địa vị, chức quyền hay làm việc trong các cơ cấu xã hội, làm chứng cho Đức Kitô nghĩa là giữ vững sự liêm chính, từ chối tham nhũng, không thỏa hiệp với các hành vi gian lận thương mại hay ức hiếp người lao động, sống công bằng bác ái với đồng nghiệp, và đặt công ích lên trên tư lợi ích kỷ. Đức Giáo hoàng Phanxicô đã từng nhắn nhủ: “Bạn đang nắm giữ một địa vị quyền bính ư? Hãy nên thánh bằng cách làm việc phục vụ cho công ích và từ bỏ tư lợi. Bạn đang làm việc kiếm sống ư? Hãy nên thánh bằng cách làm việc liêm chính và hết khả năng để phục vụ anh chị em mình” (ĐGH Phanxicô, Tông huấn Gaudete et Exsultate, số 14).

Bên cạnh đó, gia đình Công giáo chính là mảnh đất đầu tiên để ngọn lửa của Lễ Hiện Xuống Mới bùng cháy. Làm chứng cho Chúa trong đời sống gia đình hôm nay là sống trọn lòng trung thủy trước làn sóng ly hôn; là sự kiên nhẫn, yêu thương giáo dục đức tin cho con cái giữa một xã hội thực dụng đề cao vật chất. Sự thánh thiện ấy lớn lên qua những cử chỉ nhỏ bé thường ngày: một lời nhẫn nhịn khi cơn giận dữ dâng cao, một buổi tối mệt mỏi nhưng vẫn sẵn sàng lắng nghe tâm sự của con trẻ, hay việc cùng nhau thắp nén hương cho ông bà tổ tiên và đọc kinh tối trong gia đình. Tất cả những điều ấy, như Đức Thánh Cha Phanxicô khẳng định, là những “bước tiến trong sự thánh thiện” của những vị thánh sống ngay bên cạnh chúng ta, thuộc “tầng lớp giữa của con đường nên thánh”.

 

Sứ vụ “đồng trách nhiệm” của giáo dân giữa lòng Giáo hội

Trong tiến trình Thượng Hội đồng Giám mục về Hiệp hành, Giáo hội toàn cầu đang tái khám phá chiều kích đồng trách nhiệm của mọi thành phần dân Chúa. Người giáo dân không phải là những hành khách thụ động trên con thuyền Giáo hội, phó mặc mọi sự cho hàng giáo sĩ, mà là những chủ thể năng động và được sai đi nhờ Bí tích Thánh Tẩy. Chúa Thánh Thần là Đấng kiến tạo sự hiệp nhất nhưng không bao giờ cào bằng hay đồng hóa. Ngài phân phối các đặc sủng khác nhau cho mỗi người với sự sáng tạo tuyệt vời. Người giáo dân với những chuyên môn đa dạng trong các lĩnh vực kinh tế, y tế, giáo dục, chính trị, truyền thông và nghệ thuật chính là những “cánh tay nối dài” của Thần Khí vào mọi ngóc ngách của xã hội – nơi mà các linh mục, tu sĩ không thể hiện diện trực tiếp.

Thực tế hôm nay cho thấy, một Kitô giáo thiếu vắng Chúa Thánh Thần sẽ dễ rơi vào hai thái cực nguy hại mà Đức Thánh Cha Phanxicô đã cảnh báo: thuyết Ngộ đạo đương đại và thuyết Pêlagiô mới. Thuyết Ngộ đạo biến đức tin thành một thứ lý thuyết trừu tượng, lạnh lùng, chỉ bận tâm đến những kiến thức thần học hay nghi lễ hào nhoáng bề ngoài mà vô cảm trước thân xác đau khổ của anh chị em đồng loại. Ngược lại, thuyết Pêlagiô mới lại quá cậy dựa vào nỗ lực cá nhân, vào các kế hoạch tự quản, các cấu trúc hành chính cứng nhắc mà chừa rất ít chỗ cho ân sủng của Thiên Chúa hoạt động. Đức Thánh Cha đã chỉ rõ lỗi lầm này: “Không phải mọi điều một vị thánh nói đều hoàn toàn trung thành với Tin Mừng; không phải mọi việc họ làm đều chân thực hay hoàn hảo. Điều chúng ta cần chiêm ngắm là toàn thể đời sống của các ngài, toàn thể hành trình tăng trưởng trong sự thánh thiện của các ngài... Hãy để Chúa Thánh Thần luyện đúc bạn nên mầu nhiệm riêng biệt, có thể phản chiếu Đức Giêsu Kitô trong thế giới hôm nay” (ĐGH Phanxicô, Tông huấn Gaudete et Exsultate, số 22-23).

Chính vì thế, trong sinh hoạt Giáo hội hiện đại, việc người giáo dân làm chứng cho đức tin phải gắn liền với quy luật sống lớn lao được chép trong Tin Mừng Thánh Mátthêu chương 25: “Xưa Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước...” (Mt 25,35-36). Không thể có một sự thánh thiện đích thực nào lại đứng bên lề, thờ ơ trước những bất công, nghèo đói và khổ đau của thế giới. Việc đón tiếp người di cư, bảo vệ thai nhi vô tội, chăm sóc người già cả bị bỏ rơi và lên tiếng cho những người bị gạt ra bên lề xã hội không phải là những hoạt động xã hội tùy chọn mang tính thế tục, mà là cốt lõi của căn tính Kitô giáo. Khi người giáo dân thực thi lòng thương xót, họ đang làm cho Chúa Giêsu, Đấng vốn là nhân vật của quá khứ, trở thành Đấng đang sống và hiện diện hôm nay giữa lòng nhân loại.

Dòng máu chứng nhân của các Thánh tử đạo năm xưa đã trổ sinh hoa trái đức tin dồi dào cho Giáo hội Việt Nam. Tuy nhiên, hạt giống đức tin ấy cần phải được tưới gội liên tục bằng làn gió và ngọn lửa của một Lễ Hiện Xuống Mới. Bước vào những ngày chuẩn bị tâm hồn đón nhận Đấng An Ủi, mỗi người tín hữu được mời gọi để cho Chúa Thánh Thần đánh thức khỏi giấc ngủ mê của sự nguội lạnh, ích kỷ và dửng dưng. Xin Người sắp xếp lại những lo âu thái quá của cuộc sống vội vã, gắn chặt mỏ neo hy vọng nơi Đức Kitô và biến đổi cuộc đời mỗi người thành một chứng tá của tình yêu trung tín.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Nhà thờ ở Rio de Janeiro kỷ niệm 100 năm chầu Thánh Thể liên tục

Đức Hồng y Orani João Tempesta, Tổng Giám mục Rio de Janeiro, đã cử hành Thánh lễ tại Đền thánh Quốc gia Thánh Tâm Chúa Giêsu Thánh Thể ở Rio de Janeiro nhân dịp kỷ niệm 100 năm hoạt động chầu Thánh Thể liên tục tại nhà thờ thánh Anna. Dịp này cũng nhắc lại đóng góp âm thầm nhưng sâu đậm của cha Stanisław Starowieyski, người bạn thân thiết của thánh Gioan Phaolô II, trong việc cổ võ lòng sùng kính Thánh Thể tại Brazil.

Lịch sử của truyền thống chầu Thánh Thể không ngừng nghỉ này bắt đầu từ ngày 3/5/1926, khi Đức Tổng Giám mục Sebastião Leme Silveira Cintra thành lập Dòng Thánh Thể tại đây và trao cho các đan sĩ trách nhiệm điều hành công việc chầu Thánh Thể liên tục.

Trong ngày khai mạc, Đức Tổng Giám mục Leme đã đặt Mình Thánh Chúa trên bàn thờ chính của nhà thờ thánh Anna và cầu nguyện: “Lạy Chúa Giêsu, Chúa sẽ hiện diện trên bàn thờ này ngày đêm, bởi con hứa rằng người dân Brazil sẽ quỳ thờ lạy Chúa nơi đây ngày đêm cho đến tận thế”. Từ đó đến nay, các tín hữu thay phiên nhau cầu nguyện để việc tôn thờ Thánh Thể không bao giờ gián đoạn.

Nhà thờ thánh Anna hiện sở hữu một trong những mặt nhật Thánh Thể lớn nhất thế giới, cao khoảng 2,5 mét. Đây cũng là ngôi nhà đầu tiên của Dòng Thánh Thể tại Brazil.

Dịp kỷ niệm cũng gợi nhớ đến cha Stanisław Starowieyski, linh mục người Ba Lan thuộc Tổng Giáo phận Kraków và là bạn học của cha Karol Wojtyła, sau này là thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II. Sau khi hoàn tất tiến sĩ thần học tại Roma năm 1952, ngài không được chính quyền cộng sản cho trở về Ba Lan nên đã lên đường truyền giáo tại Brazil.

Từ năm 1973, cha gia nhập Dòng Thánh Thể và nổi bật với lòng yêu mến Bí tích Thánh Thể sâu xa cùng nỗ lực cổ võ ơn gọi linh mục và đời sống thánh hiến. Cha cũng duy trì thư từ với Đức Hồng y Karol Wojtyła và nhiều lần gặp lại ngài sau khi ngài được bầu làm Giáo hoàng.

Cha Stanisław Starowieyski qua đời ngày 22/5/1986 tại Rio de Janeiro, để lại chứng tá sống động về đời sống cầu nguyện và lòng sùng kính Thánh Thể.

 

Vatican News

 

Vatican News -

ĐTC Lêô: Bác ái là một phần không thể thiếu của đời sống Kitô giáo đích thực

Ngày 4/5/2026, gặp gỡ các thành viên Hội đồng Quản trị của Tổ chức Bác ái Công giáo Hoa Kỳ, Đức Thánh Cha khích lệ họ, khi đối mặt với những trở ngại, hãy tin vào lời Chúa hứa “Thầy luôn ở cùng các con mọi ngày!” và hãy để lòng bác ái của Chúa Kitô thúc đẩy trong công việc hằng ngày.

Trong diễn văn, bày tỏ niềm vui khi gặp gỡ các thành viên của tổ chức bác ái Công giáo Hoa Kỳ tại trung tâm của Giáo hội hoàn vũ, Đức Thánh Cha mời gọi họ kín múc sức mạnh nơi Đức Kitô Phục Sinh, tiếp tục dấn thân phục vụ người nghèo và những người dễ bị tổn thương, như một chứng tá sống động của tình yêu Thiên Chúa giữa thế giới hôm nay.

 

“Thầy ở cùng anh em mọi ngày” 

Nhắc lại các trình thuật Phục Sinh, Đức Thánh Cha nhấn mạnh rằng chính Chúa Giêsu đã đồng hành và nâng đỡ các Tông đồ trong sứ mạng loan báo Tin Mừng. Lời hứa “Thầy ở cùng anh em mọi ngày” tiếp tục là nền tảng nâng đỡ các tín hữu hôm nay, đặc biệt khi đối diện với khó khăn trong việc phục vụ người nghèo.

Ngài thừa nhận rằng các tổ chức bác ái thường phải đối diện với nhiều thách đố, từ việc thiếu nguồn lực đến sự nản lòng khi không thể giúp đỡ mọi người như mong muốn. Tuy nhiên, chính trong những thử thách đó, các tín hữu được mời gọi lắng nghe lại tiếng Chúa và kiên vững trong hy vọng.

 

Tình yêu tha nhân là bằng chứng cụ thể cho tình yêu Thiên Chúa

Đức Thánh Cha bày tỏ lòng biết ơn đối với sự dấn thân của các thành viên Tổ chức Bác ái Công giáo Hoa Kỳ, những người đang tiếp nối sứ vụ yêu thương của Đức Kitô qua việc trợ giúp người nghèo, xoa dịu đau khổ và bảo vệ phẩm giá con người. Ngài nhấn mạnh rằng tình yêu đối với tha nhân là bằng chứng cụ thể cho tình yêu đối với Thiên Chúa, đồng thời mở ra cơ hội giúp người khác gặp gỡ Người.

Sau cùng, Đức Thánh Cha mời gọi mọi người để cho niềm hy vọng Phục Sinh hướng dẫn đời sống và hoạt động phục vụ, xác tín rằng Chúa đang “canh tân mọi sự”. Ngài cầu chúc chuyến viếng thăm giúp họ củng cố sự hiệp thông với Đấng kế vị Thánh Phêrô, đồng thời tiến gần hơn đến Trái Tim Đức Kitô, nguồn mạch của mọi hoạt động bác ái.

 

Vatican News

 

Tháng Hoa Kính Đức Mẹ -

Tháng Năm Kính Đức Mẹ

Trải qua thời thơ ấu, niên thiếu và cho đến hôm nay ở tuổi bát tuần, mỗi lần tháng Năm về là lòng tôi lại cảm thấy hân hoan, một cảm tình sốt mến đặc biệt dành dâng kính Đức Trinh Nữ Maria. Tôi và những người cùng thời chắc ai cũng thuộc nằm lòng những lời hát đơn sơ mà chúng tôi vẫn thường nghe và thường hát mỗi lần dâng hoa kính Đức Mẹ hay mỗi lần cung nghinh Mẹ trong tháng Năm:

  1. Giáo nhân bao xiết mừng tiếng ca hòa vang lừng cùng nhau hái nhiều đóa hoa, lượm lên tiến dâng Ðức Bà.

ÐK: Hoa muôn sắc con dâng trước tòa, mầu tươi thắm hương ngát tốt xinh. Hoa muôn sắc con dâng trước tòa, còn thua kém nhan Mẹ Chúa thiên đình.

  1. Tấu lạy Mẹ Chúa Trời, lắng tai nghe đôi lời: lòng con mến Mẹ thiết tha, tình Mẹ thương con hải hà.
  2. Ðám quỉ ma đứng rình, cúi xin Mẹ thương tình, cầm tay dắt về nghỉ ngơi, chầu Mẹ mến yêu suốt đời. (Tháng Đức Mẹ. Hải Linh - Minh Đệ)

Truyền thống Công Giáo bắt đầu dành tháng Năm kính Đức Mẹ khởi đi từ thế kỷ 13. Coi đây như Tháng Dâng Kính Đức Mẹ. Tại sao tháng Năm được dùng để dâng kính Đức Trinh Nữ Maria?

Theo người Hy Lạp cổ đại, tháng Năm là tháng của thần Artemis, nữ thần sinh sản. Dùng tháng Năm dâng kính Mẹ Thiên Chúa là hình thức những Kitô hữu tiên khởi đã “rửa tội” cho nền văn hóa ngoại giáo để tôn vinh Đức Maria, người mẹ đã sinh ra Chúa Giêsu. Lý do khác nữa là tháng Năm khi trời chuyển sang xuân, thiên nhiên như mặc một chiếc áo mới với trăm hoa đua nở đem lại vẻ đẹp tuyệt vời phản ảnh nét đẹp thiên đàng của Mẹ. Điều này làm phấn khởi tâm hồn các người con yêu mến Mẹ bằng cách đi hái những đóa hoa đẹp nhất đem về dâng kính Mẹ.

Thiên nhiên cũng như nhắc nhở chúng ta về việc Đức Maria được dâng cho Chúa Giêsu. Nếu Mẹ không hạ sinh Chúa Giêsu, tất cả những biến cố sau như cuộc đời Chúa Giêsu, sự chết và phục sinh của Ngài sẽ không xảy ra. Khi thiên nhiên cho thấy những dấu hiệu của một sự sống mới, cũng là hình ảnh tuyệt vời để tôn vinh người đã đem lại sự sống cho Đấng Cứu Độ của chúng ta.   

Thánh Giáo Hoàng Phaolô VI trong Thông Điệp Tháng Đức Maria đã viết: “Tháng Năm là dịp để các tín hữu Công giáo trên khắp thế giới dâng lên Nữ Vương Thiên Đàng một lời tôn vinh đầy xúc động, thấm đẫm đức tin và tình yêu. Trong tháng này, các Kitô hữu dù ở nhà thờ hay ở nơi riêng tư tại nhà, dâng lên Đức Maria từ trái tim của mình, một lòng sốt mến và sự tôn kính mến yêu của lời cầu xin và tôn kính. Trong tháng này nữa, những ân huệ của lòng thương xót Chúa tuôn đổ xuống trên chúng ta từ ngai tòa của Ngài, cách dồi dào hơn bội phần.”

Chúa Giêsu gọi Đức Maria là “bà” hai lần trong Phúc Âm Thánh Gioan – Một lần khi Chúa Giêsu bắt đầu sứ vụ của Ngài tại tiệc cưới Cana, và lần kia khi Mẹ đứng dưới chân Thánh Giá kết thúc sứ vụ của Ngài. Mẹ có mặt để giúp những người giúp việc trong khi công khai sứ vụ của Ngài, và ở đó khi Ngài kết thúc sứ vụ. Toàn cuộc sống của Mẹ đã được tận hiến cho Ngài, và giúp Ngài trong bất cứ cách nào mà Mẹ có thể để Ngài hoàn tất sứ vụ của mình. Không bị lây nhiễm Nguyên Tội, Mẹ đã mở rộng lòng mình cho Thánh Ý tuyệt vời của Thiên Chúa.  

Khi trao Mẹ Maria và người môn đệ của mình để cả hai chăm sóc lẫn nhau, Đức Maria trở thành mẹ của tất cả những ai đi theo Chúa Giêsu. Những nhà trước tác tinh thần đã ca tụng “người môn đệ được Chúa Giêsu yêu” trong khi ở một nghĩa nào đó, Tin Mừng Thánh Gioan cũng có thể hiểu rằng lời đó bao gồm tất cả mọi tín hữu.

Theo truyền thống Công Giáo, tháng Năm được gọi là “Tháng Đức Mẹ” – tháng hoa, một thời gian để tôn vinh người Mẹ của Chúa Giêsu với những việc làm đạo đức đặc biệt: dâng hoa, cung nghinh Đức Mẹ. Việc làm riêng tư cũng như chung gia đình và giáo xứ trong tháng này là lần hạt Mân Côi kính Đức Mẹ. Suy ngắm những mầu nhiệm Mân Côi chính là suy ngắm cuộc đời của Đức Mẹ theo vết chân của Chúa Cứu Thế từ lúc Nhập Thể đến chết treo trên Thánh Giá, phục sinh và lên trời. Ngoài ra, chúng ta còn suy ngắm về cách Chúa Thánh Thần hoạt động trong lòng Giáo Hội, việc Mẹ được đưa về trời cả hồn lẫn xác, và được đội triều thiên Nữ Vương Thiên Đàng.  

Năm 1945, Đức Giáo Hoàng Piô XII đã xác định tháng Năm là tháng của Đức Mẹ qua việc thiết lập Lễ Maria Nữ Vương, kính vào ngày 22 tháng Tám, tức 8 ngày sau Lễ Mẹ Linh Hồn và Xác Lên Trời. Giáo lý này nhằm củng cố niềm tin rằng Mẹ là Mẹ Chúa Giêsu Kytô, Vua các vua. Mẹ chia sẻ vinh quang, ngự trị trên ngai Nữ Vương để cầu bầu và yêu thương các con cái Mẹ.  

Tôn kính Đức Maria là một phần quan trọng trong bản sắc Kytô Giáo. Là mẹ của chúng ta, Mẹ cũng là gương mẫu của việc vâng phục thánh ý Thiên Chúa. Do việc yêu mến, tôn sùng Mẹ, các tín hữu hãy kêu cầu Mẹ trong những giây phút khó khăn, như một người con chạy đến với mẹ của mình khi gặp hiểm nguy.

Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II trong dịp tháng Năm, năm 2002 đã viết, “Hôm nay chúng ta bắt đầu tháng dâng kính Đức Mẹ, một trong những cách thức thực hành phổ thông tốt đẹp. Với lòng sùng kính của truyền thống lâu đời, các giáo xứ, các gia đình hãy tiếp tục làm cho tháng Năm trở thành tháng của Đức Maria, tháng tôn vinh với nhiều nhiều sáng kiến phụng vụ, giáo lý và mục vụ đầy lòng đạo đức!”

Mẹ chính là mẫu gương cho các Kytô hữu. Mẹ là người khiêm nhường. Mẹ đặc biệt trở nên gương mẫu cho các phụ nữ theo lời của Đức Giáo Hoàng Phanxicô. Tại Buenos Aires, Á Căn Đình, vào tháng Tư năm 2014, trong ngày Regional Youth Day, với 20.000 bạn trẻ họp lại, ngài nói: “Chỉ có một mẫu gương duy nhất cho các con: Đức Maria. Mẹ là người nữ trung tín, một người không lo sợ điều gì sẽ xảy ra cho mình ngoại trừ vâng lời. Người đã vội vàng lên đường giúp đỡ chị họ mình khi vừa nghe tin. Người Trinh Nữ Vội Vàng. Người mẹ đã chạy trốn như một người tỵ nạn để cứu mạng sống con của mình.”

Mẹ Maria còn là người đầu tiên đã nghe Tin Mừng và là người đầu đi theo Đức Kytô. Ngày 24 tháng Tám, 2021, Đức Thánh Cha đã gọi: “Đức Maria là người môn đệ đầu tiên của Chúa Giêsu” và lưu ý chúng ta rằng: “Mẹ ở đó để cầu bầu cho chúng ta, cầu cho những ai không cầu nguyện. Tại sao? Vì Mẹ là mẹ của chúng ta.”

Và trong buổi đọc Kinh Truyền Tin ngày Lễ Mẹ Linh Hồn và Xác Lên Trời, 15 tháng Tám, 2022, ngài đã quả quyết: “Mẹ chỉ cho chúng ta biết rằng Thiên Đàng ở trong tầm với của chúng ta, nếu chúng ta xa tránh tội lỗi, cầu nguyện cùng Thiên Chúa với lòng khiêm nhường, và phục vụ tha nhân cách quảng đại.”

Các thánh nhân đều có lòng yêu mến Đức Mẹ, các ngài đã để lại nhiều câu nói giá trị nhằm tôn vinh người Mẹ yêu kính của mình, điển hình:

- Thánh Bernard thành Clairvaux: “Nếu đi theo Mẹ, bạn sẽ không phải lạc đường. Nếu cầu xin Mẹ, bạn sẽ không thất vọng… Nếu Mẹ gìn giữ bạn, bạn sẽ không phải ngã. Nếu Mẹ che chở bạn, bạn không phải lo sợ gì”.

- Thánh Gioan Bosco: “Nếu ai yêu mến Người, Mẹ sẽ làm mưa muôn ơn phúc xuống trên cuộc đời này, và sẽ là bảo đảm Thiên Đàng mai sau của người ấy”.

- Thánh Theresa Hài Đồng Giêsu: “Khi gặp gian nan hoặc thử thách, tôi đã kêu cầu Mẹ Maria - chỉ một ánh mắt của Mẹ cũng đủ xua tan mọi nỗi sợ hãi”.

- Thánh Gioan Vianney: “Phụng sự Nữ Vương Thiên Đàng cũng chính là được trị vì nơi đó, và sống dưới sự chỉ huy của Người còn hơn cả cai trị”.

- Thánh Antôn Padua: “Hãy tìm nương tựa nơi Đức Maria, vì Người là thành trì che chở... Đức Maria ban nơi nương náu và sức mạnh cho tội nhân”.

- Thánh Bridget nước Thụy Điển: “Sẽ chẳng bao giờ có ai đọc Kinh Mân Côi mỗi ngày mà bị lạc lối”.

Những Lễ Kính Đức Mẹ trong tháng Năm:

- Lễ Thánh Giuse Thợ : Năm 1955, Đức Piô XII đã khai mạc tháng Năm bằng Lễ Kính Thánh Giuse Thợ như một sự tôn vinh và công nhận giá trị lao công của con người.

- Lễ Đức Mẹ Fatima: 13 tháng Năm. Kính nhớ những lần Mẹ hiện ra tại Fatima năm 1917.

- Lễ Mẹ Thăm Viếng: 31 tháng Năm. Lễ Mẹ thăm viếng chị họ Isave.

 

“Tươi đẹp thay tháng Đức Mẹ.

Nguồn sống yên vui của bao đoàn con cái.”

Tháng Hoa năm 2026

 

Trần Mỹ Duyệt

 

Ý Cầu Nguyện Của ĐTC LÊÔ XIV - Tháng 5/2026 -

The Pope’s Monthly Intention (May, 2026)

That everyone might have food:

Let us pray that everyone, from large producers to small consumers, be committed to avoid wasting food, and to ensure that everyone has access to quality food.

Cầu cho mọi người đều có lương thực:

Xin cho mọi người, từ các nhà sản xuất lớn đến những người tiêu dùng nhỏ bé, biết dấn thân tránh lãng phí thực phẩm và bảo đảm để mọi người đều được tiếp cận với lương thực có chất lượng.

 

Trong bối cảnh hàng triệu anh chị em vẫn còn chịu cảnh đói khát, trong khi biết bao lương thực lại bị lãng phí trên bàn ăn của chúng ta, Đức Thánh Cha Lêô mời gọi các tín hữu, trong tháng 5 này, cùng với ngài cầu nguyện để mọi người có lương thực hàng ngày.

Lòng quan tâm của Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đối với công bằng xã hội và việc tạo dựng tỏa sáng trong tháng Năm. Ý nguyện này nói lên nhu cầu cơ bản của con người về lương thực hằng ngày và thảm kịch của nạn đói trên thế giới. Bằng cách cầu nguyện và hành động để ngăn chặn lãng phí thực phẩm và đảm bảo phân phối công bằng, chúng ta thể hiện tinh thần bác ái và trách nhiệm quản lý. Đó là lời kêu gọi đầy khích lệ về sự đoàn kết trên mọi tầng lớp xã hội — từ nông dân đến các gia đình — để đảm bảo không ai bị đói. Với giọng điệu đầy hy vọng, Đức Giáo Hoàng hình dung một thế giới nơi mỗi bữa ăn đều được trân trọng và chia sẻ, phản ánh sự quan phòng của Chúa dành cho tất cả con cái Ngài.

 

Lương thực: “dấu chỉ tình yêu và sự quan phòng của Chúa”

Trong video ý cầu nguyện trong tháng 5, trước hết, Đức Thánh Cha nhắc nhở các tín hữu rằng Chúa đã ban cho chúng ta trái đất phì nhiêu và cùng với đó là lương thực hằng ngày, “như dấu chỉ tình yêu và sự quan phòng của Chúa”. Từ đó, ngài mời gọi họ có một nhận thức mới: “biết tạ ơn vì mỗi của ăn, biết tiêu dùng cách giản dị, biết chia sẻ với niềm vui, và biết gìn giữ hoa màu của trái đất như quà tặng của Chúa, được dành cho tất cả mọi người, chứ không chỉ cho một số ít”.

 

“Biến đổi lối sống tiêu thụ ích kỷ thành một nền văn hóa liên đới”

Đức Thánh Cha cầu nguyện để các tín hữu “có khả năng biến đổi lối sống tiêu thụ ích kỷ thành một nền văn hóa liên đới”; “biết cổ võ những hành động cụ thể: những chiến dịch nâng cao nhận thức, các ngân hàng thực phẩm, và một lối sống tiết độ, có trách nhiệm”. Và ngài kết thúc với lời cầu nguyện xin cho “đừng ai bị loại trừ khỏi bàn tiệc chung”, và xin Thánh Thần dạy mọi người “biết nhìn tấm bánh không như một thứ hàng hóa tiêu dùng, nhưng như dấu chỉ của sự hiệp thông và chăm sóc”.

 

Cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu đang gia tăng nghiêm trọng

Các số liệu mới nhất từ các cơ quan Liên Hiệp Quốc cho thấy cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu đang gia tăng nghiêm trọng. Theo dự báo năm 2026 của Chương trình Lương thực Thế giới, khoảng 318 triệu người sẽ rơi vào tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng, và xung đột tại Trung Đông có thể đẩy thêm 45 triệu người vào cảnh đói khát. Năm 2025, nạn đói đã được xác nhận đồng thời tại Gaza và Sudan, lần đầu tiên trong thế kỷ này.

Báo cáo chung của các tổ chức quốc tế cho biết năm 2024 có 673 triệu người bị đói và 2,3 tỷ người đối diện tình trạng mất an ninh lương thực ở mức vừa hoặc nặng. Đồng thời, 2,6 tỷ người không đủ khả năng chi trả cho một chế độ ăn lành mạnh. Tình trạng này dự kiến tiếp tục xấu đi tại ít nhất 16 quốc gia.

Trong khi đó, hơn 1 tỷ tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi năm trên toàn cầu, góp phần từ 8 đến 10% lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính. Trước nghịch lý này, Đức Thánh Cha kêu gọi hành động cụ thể qua cầu nguyện và liên đới, nhấn mạnh rằng lương thực không chỉ là hàng tiêu dùng, nhưng là dấu chỉ của sự hiệp thông và chăm sóc.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Hơn 400 linh mục sẽ được truyền chức tại Hoa Kỳ năm 2026

Theo khảo sát năm 2026 của “Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng trong Hoạt động Tông đồ”, được thực hiện từ ngày 12/2 đến 20/3, trong năm 2026, hơn 400 ứng viên sẽ được truyền chức linh mục tại Hoa Kỳ. Các tiến chức có độ tuổi trung bình là 33 và phần lớn lớn lên trong gia đình Công giáo.

Khảo sát ghi nhận 334 phản hồi trên tổng số 428 tiến chức được mời tham gia, đạt tỷ lệ 78%. Các ứng viên đến từ 110 giáo phận và giáo hạt, cùng 34 dòng tu. Trong đó, 81% chuẩn bị lãnh nhận chức linh mục triều, còn 19% thuộc các hội dòng.

Báo cáo được thực hiện với sự cộng tác của Ủy ban Giáo sĩ, Đời sống Thánh hiến và Ơn gọi thuộc Hội đồng Giám mục Hoa Kỳ. Theo đó, các tiến chức thường bắt đầu nghĩ đến ơn gọi linh mục từ năm 16 tuổi.

Về thành phần sắc tộc, đa số các ứng viên là người da trắng, với 62%, tiếp đến là người Nam Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha (17%), người Á châu hoặc Thái Bình Dương (11%), và người Mỹ gốc Phi (5%). Phần lớn họ sinh tại Hoa Kỳ. Trong số 35% được sinh ra ở nước ngoài, chủ yếu từ Việt Nam, Mexico và Colombia.

Xét về học vấn, 39% có bằng đại học, 13% có bằng sau đại học, trong khi 29% chỉ học đến trung học hoặc thấp hơn. Trước khi vào chủng viện, nhiều người theo học các ngành như thần học, triết học, kinh doanh, kỹ thuật và khoa học.

Đời sống thiêng liêng đóng vai trò quan trọng trong hành trình ơn gọi. Có đến 81% tiến chức từng tham gia chầu Thánh Thể trước khi vào chủng viện, 79% siêng năng lần chuỗi Mân Côi, và hơn một nửa tham gia các nhóm cầu nguyện hoặc học hỏi Kinh Thánh. Trước khi vào chủng viện, 93% đã dấn thân phục vụ trong giáo xứ, đặc biệt là giúp lễ, đọc sách, hoặc làm giáo lý viên.

Đáng chú ý, 92% cho biết họ được ít nhất một người khích lệ theo đuổi ơn gọi, thường là linh mục giáo xứ, bạn bè hoặc mẹ của họ. Tuy nhiên, một số cũng gặp phải sự ngăn cản từ gia đình hoặc bạn bè.

Về đời sống gia đình, đa số tiến chức được rửa tội từ nhỏ và lớn lên trong các gia đình Công giáo. 88% được nuôi dưỡng trong gia đình có cha mẹ sống chung, và 28% có người thân là linh mục hoặc tu sĩ.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Cuộc viếng thăm “ad limina"” của các Giám mục

“Ad limina” là cách nói ngắn của “ad limina Apostolorum”. Thuật ngữ Latinh này có nghĩa là “đến ngưỡng cửa các Tông đồ (4 Đền thờ: Thánh Phêrô, Thánh Phaolô Ngoại thành, Thánh Gioan ở khu vực Laterano và Đức Bà Cả)”, chỉ các chuyến thăm chính thức của các giám mục từ khắp thế giới về Roma viếng mộ hai Thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô - các mục tử và trụ cột của Giáo hội Roma, yết kiến Đức Giáo Hoàng và gặp gỡ các cơ quan Giáo triều Roma.

 

1. Diễn tiến của cuộc viếng thăm ad limina:

Viếng thăm ad limina là một nghĩa vụ quan trọng của các giám mục giáo phận, được quy định rõ trong Bộ Giáo luật. Theo điều 400, mỗi giám mục, vào thời điểm đệ trình bản phúc trình định kỳ, phải đến Roma để viếng mộ hai Thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô, đồng thời yết kiến Đức Giáo Hoàng. Thông thường, chính giám mục phải trực tiếp thực hiện, trừ khi có trở ngại chính đáng thì có thể ủy nhiệm cho giám mục phụ tá, giám mục phó hoặc một linh mục thích hợp. Đối với đại diện tông tòa, cũng có thể cử người thay thế, còn phủ doãn tông tòa thì không buộc phải thực hiện nghĩa vụ này.

Theo quy định, mỗi giám mục thực hiện chuyến viếng thăm này khoảng 5 năm một lần. Tuy nhiên, trên thực tế, chu kỳ có thể kéo dài hơn do số lượng giám mục đông và những yếu tố khách quan như lịch làm việc của Tòa Thánh, các Năm Thánh hay các biến cố đặc biệt. Lần viếng thăm ad limina gần nhất của Hội đồng Giám mục Việt Nam diễn ra vào tháng 3 năm 2018.

Gắn liền với chuyến viếng thăm là bản phúc trình định kỳ, theo điều 399 của Bộ Giáo luật. Mỗi giám mục phải gửi lên Đức Giáo Hoàng bản tường trình về tình hình giáo phận trong 5 năm, theo mẫu và thời hạn do Tòa Thánh quy định. Bản báo cáo này trình bày đầy đủ đời sống đức tin, các hoạt động mục vụ, những khó khăn, hy vọng và định hướng của giáo phận.

Trước khi lên đường, các bản phúc trình được gửi đến các cơ quan liên hệ như Bộ Giám mục và Bộ Loan báo Tin Mừng cho các Dân tộc. Các cơ quan này nghiên cứu, tổng hợp và chuyển đến Phủ Quốc vụ khanh cũng như các Bộ khác những nội dung liên quan. Nhờ đó, khi các giám mục đến Roma, các cơ quan của Giáo triều đã nắm rõ tình hình từng giáo phận, giúp các cuộc gặp gỡ trở nên thiết thực và hiệu quả hơn.

Trong thời gian tại Roma, ngoài việc yết kiến Đức Giáo Hoàng, các giám mục còn gặp gỡ các Bộ và cơ quan của Giáo triều Roma để trao đổi, lắng nghe hướng dẫn và nhận những gợi ý mục vụ. Những cuộc gặp này góp phần củng cố sự hiệp nhất và định hướng cho đời sống Giáo hội tại địa phương.

Một phần không thể thiếu của chuyến viếng thăm là các cử hành phụng vụ tại Đền thờ Thánh Phêrô và Đền thờ Thánh Phaolô ngoại thành. Đây là những giây phút cầu nguyện sâu lắng, diễn tả sự hiệp thông với truyền thống tông truyền của Giáo hội. Các giám mục có thể cử hành Thánh lễ và ghi tên vào sổ lưu niệm như dấu chỉ của cuộc hành hương.

Sau chuyến viếng thăm, các giám mục trở về giáo phận với những định hướng và soi sáng nhận được, để chia sẻ với cộng đoàn và áp dụng vào thực tế mục vụ. Toàn thể giáo phận cũng được mời gọi hiệp thông thiêng liêng qua lời cầu nguyện, thể hiện sự gắn bó với Giáo hội hoàn vũ.

 

2. Ý nghĩa của cuộc viếng thăm ad limina:

Cuộc viếng thăm ad limina mang ý nghĩa sâu sắc trên nhiều bình diện. Trước hết, đây là một nghĩa vụ giáo luật, nhưng đồng thời cũng là một hành vi đức tin và hiệp thông. Truyền thống viếng mộ hai Thánh Tông đồ có từ rất sớm trong lịch sử Giáo hội, và được Đức Giáo hoàng Sixtô V quy định thành nghĩa vụ chính thức vào năm 1585.

Qua việc hành hương này, các giám mục bày tỏ sự gắn bó với nguồn gốc tông truyền của Giáo hội. Cuộc gặp gỡ với Đức Giáo hoàng, Đấng kế vị Thánh Phêrô, là dấu chỉ cụ thể của sự hiệp nhất giữa các giám mục với vị chủ chăn của toàn thể Giáo hội.

Hơn nữa, chuyến viếng thăm còn củng cố tình hiệp thông trong Giáo hội. Nếu Đức Giáo Hoàng là người kế vị Thánh Phêrô, thì các giám mục là những người kế vị các Tông đồ. Cuộc gặp gỡ này diễn tả sự hiệp nhất giữa vị đứng đầu Giáo hội và giám mục đoàn. Dù phục vụ tại những vùng đất khác nhau, các giám mục vẫn hiệp nhất trong cùng một đức tin và sứ vụ. Chính sự hiệp thông này làm nên sức sống và vẻ đẹp thiêng liêng của Giáo hội, bảo đảm sự hiệp nhất bền vững trong toàn thể cộng đoàn dân Chúa.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Các Giáo hội hưởng ứng buổi Canh thức cầu nguyện cho hòa bình được Đức Thánh Cha khởi xướng

Trong bối cảnh thế giới gia tăng căng thẳng và xung đột, nhiều Hội đồng Giám mục trên toàn cầu đã đáp lại lời kêu gọi của Đức Thánh Cha Lêô XIV, cùng hiệp thông trong ngày cầu nguyện cho hòa bình vào ngày 11/4/2026.

 

Giáo hội Ý

Tại Ý, Hội đồng Giám mục Ý xác nhận sẽ tham gia buổi canh thức cầu nguyện do Đức Thánh Cha chủ sự tại Đền thờ Thánh Phêrô, được công bố trong sứ điệp Phục Sinh Urbi et Orbi. Đức Thánh Cha đã mời gọi toàn thể Giáo hội “hãy để tiếng kêu hòa bình vang lên từ con tim” và cùng hiệp nhất cầu nguyện, khẩn xin Chúa Kitô Phục Sinh ban ơn hòa giải.

Trong thông cáo chính thức, Đức Hồng y Matteo Maria Zuppi, Chủ tịch Hội đồng Giám mục Ý, nhấn mạnh rằng các Kitô hữu được mời gọi “hy vọng dù trong hoàn cảnh không còn hy vọng”, giữa một thế giới đầy bạo lực, bất công và chiến tranh. Ngài cảnh báo về những vết thương của nhân loại: từ sự áp bức người yếu thế, việc khai thác tài nguyên vì lợi nhuận, cho đến sự tàn phá do chiến tranh gây ra.

Đức Hồng y Zuppi kêu gọi các linh mục, tu sĩ và toàn thể tín hữu tham gia buổi canh thức với Đức Thánh Cha hoặc quy tụ cầu nguyện tại các cộng đoàn địa phương. Ngài tha thiết mời gọi: “Hãy chấm dứt vòng xoáy đau thương, khổ đau và tàn phá; hãy nói ‘không’ với chiến tranh và đừng bao giờ quen với sự kinh hoàng”.

 

Giáo hội Philippines

Cùng chung lời mời gọi này, Hội đồng Giám mục Philippines cũng kêu gọi các giáo phận trên toàn quốc tổ chức các giờ cầu nguyện cho hòa bình trong ngày 11/4/2026, hiệp thông với sáng kiến toàn cầu của Đức Thánh Cha. Trong thư luân lưu, Đức Tổng Giám mục Gilbert Garcera nhấn mạnh rằng thế giới ngày nay đang đối diện với “việc toàn cầu hóa sự dửng dưng”, và vì thế Giáo hội cần hiệp nhất cầu nguyện, dấn thân cho đối thoại, hòa giải và bất bạo động.

Các hình thức cầu nguyện được đề nghị bao gồm chầu Thánh Thể, lần hạt Mân Côi, cử hành Thánh lễ cầu cho hòa bình và các hình thức đạo đức khác. Sáng kiến chung này không chỉ diễn tả sự hiệp thông với Đức Thánh Cha, mà còn là chứng tá cho niềm hy vọng rằng hòa bình đích thực, khởi đi từ Đức Kitô, có thể ngự trị trong tâm hồn con người và trên toàn thế giới.

Ngày cầu nguyện sắp tới vì thế được xem như một dấu chỉ mạnh mẽ của sự hiệp nhất trong Giáo hội hoàn vũ, cùng cất lên lời khẩn cầu cho hòa bình trong một thế giới đầy chia rẽ và bất ổn.

 

Vatican News

 

Vatican News -

ĐTC Lêô: Chúa Phục Sinh mời gọi chúng ta ngước nhìn lên cao và mở rộng trái tim 

Lúc 10:15 sáng Chúa Nhật Phục Sinh, ngày 5 tháng 4, Đức Thánh Cha đã dâng Thánh Lễ trọng thể tại Quảng trường thánh Phêrô với khoảng 60 ngàn người tham dự, cả ở quảng trường thánh Phêrô lẫn trên đường Hoà Giải. Ngôn ngữ được dùng cho Bộ lễ là Latinh, trong khi hai bài Sách Thánh được đọc bằng tiếng Anh và tiếng Pháp, đặc biệt bài Tin Mừng được công bố bằng tiếng Latinh, là ngôn ngữ truyền thống của Giáo hội, và tiếng Hy Lạp, là ngôn ngữ gốc của Tin Mừng.

 

Bài giảng của Đức Thánh Cha Lêô XIV
Chúa nhật Phục Sinh
Thánh lễ ban ngày
Ngày 5 tháng 4 năm 2026

 

Anh chị em thân mến, toàn thể công trình tạo dựng hôm nay rạng ngời ánh sáng mới, từ mặt đất vang lên bài ca chúc tụng, lòng chúng ta tràn đầy niềm vui: Đức Kitô đã sống lại từ cõi chết và, cùng với Người, chúng ta cũng được sống lại trong một đời sống mới!

Lời loan báo Phục Sinh này chạm đến chính mầu nhiệm đời sống chúng ta và vận mệnh của lịch sử. Nó đi sâu vào cả những nơi tối tăm nhất của sự chết, nơi chúng ta cảm thấy bị đe dọa, thậm chí bị đè bẹp. Nhưng chính tại đó, lời loan báo ấy mở ra cho chúng ta niềm hy vọng không bao giờ tắt, một ánh sáng không bao giờ lụi, một niềm vui trọn vẹn mà không gì có thể xóa nhòa: sự chết đã bị đánh bại vĩnh viễn, và không còn quyền trên chúng ta nữa!

Tuy nhiên, đó là một sứ điệp không phải lúc nào cũng dễ đón nhận, một lời hứa mà chúng ta thấy khó tin, bởi vì quyền lực của sự chết vẫn luôn đe dọa chúng ta, cả bên trong lẫn bên ngoài.

Bên trong chính chúng ta, khi gánh nặng tội lỗi ngăn cản chúng ta không thể vươn lên; khi những thất vọng hoặc cô đơn mà chúng ta trải qua làm cạn kiệt hy vọng; khi những lo âu hoặc oán giận bóp nghẹt niềm vui sống; khi chúng ta cảm thấy buồn bã, mệt mỏi, bị phản bội hoặc bị từ chối; khi chúng ta phải đối diện với sự yếu đuối, đau khổ và những vất vả mỗi ngày, thì chúng ta có cảm giác như rơi vào một đường hầm không lối ra.

Còn bên ngoài chúng ta, sự chết cũng luôn rình rập. Chúng ta thấy nó trong những bất công, trong những ích kỷ phe phái, trong sự áp bức người nghèo, trong sự thờ ơ với những người yếu thế nhất. Chúng ta thấy nó trong bạo lực, trong những vết thương của thế giới, trong tiếng kêu đau đớn của những người bị chà đạp, trong việc chạy theo lợi nhuận mà tàn phá trái đất, và trong chiến tranh gây giết chóc và hủy diệt.

Trong những hoàn cảnh ấy, sự Phục Sinh của Chúa mời gọi chúng ta ngước nhìn lên cao và mở rộng tâm hồn. Sự Phục Sinh tiếp tục nuôi dưỡng, trong tâm hồn chúng ta và trong hành trình lịch sử, hạt giống của chiến thắng mà Thiên Chúa hứa. Sự Phục Sinh thúc đẩy chúng ta lên đường như Maria Mađalêna và các Tông đồ, để khám phá rằng ngôi mộ của Đức Giêsu đã trống, và vì thế trong mọi kinh nghiệm về sự chết, luôn có chỗ cho một sự sống mới bắt đầu. Chúa đang sống và vẫn ở với chúng ta. Ngay trong bóng tối, những “khe hở của sự phục sinh” vẫn xuất hiện, và qua đó, Người trao cho chúng ta niềm hy vọng nâng đỡ chúng ta: quyền lực của sự chết không phải là định mệnh cuối cùng của đời sống chúng ta. Chúng ta được định hướng một lần cho mãi mãi đến sự viên mãn, bởi vì trong Đức Kitô phục sinh, chúng ta cũng đã được sống lại.

Điều này đã được Đức Giáo hoàng Phanxicô nhắc lại bằng những lời tha thiết trong Tông huấn đầu tiên của ngài, Evangelii gaudium, khi khẳng định rằng sự phục sinh của Đức Kitô “không phải là chuyện của quá khứ; nó là một sức sống đang hoạt động trong thế giới. Nơi nào dường như mọi sự đã chết, thì những chồi non của sự phục sinh lại xuất hiện. Đó là một sức mạnh không gì sánh được. Đúng là nhiều khi dường như Thiên Chúa không hiện hữu: chúng ta thấy bất công, gian ác, dửng dưng và tàn bạo không hề giảm bớt. Nhưng cũng chắc chắn rằng giữa bóng tối, một điều gì đó mới mẻ luôn bắt đầu nảy sinh, và sớm hay muộn sẽ sinh hoa kết trái” (số 276).

Anh chị em thân mến, sự Phục Sinh của Chúa ban cho chúng ta niềm hy vọng này, nhắc nhở chúng ta rằng trong Đức Kitô phục sinh, mỗi ngày đều có thể bắt đầu một công trình tạo dựng mới. Tin Mừng được công bố hôm nay nói với chúng ta điều đó, khi đặt biến cố phục sinh vào một thời điểm cụ thể: “Ngày thứ nhất trong tuần” (Ga 20,1). Ngày Đức Kitô phục sinh vì thế đưa chúng ta trở về với công trình tạo dựng, với ngày đầu tiên khi Thiên Chúa tạo dựng thế giới, đồng thời loan báo rằng một sự sống mới, mạnh hơn sự chết, nay đang bắt đầu cho nhân loại.

Sự Phục Sinh là công trình tạo dựng mới của Chúa Sống Lại, là một khởi đầu mới, là sự sống, cuối cùng, đã trở nên vĩnh cửu nhờ chiến thắng của Thiên Chúa trên Kẻ Thù xưa.

Hôm nay, chúng ta cần bài ca hy vọng này. Và chính chúng ta, những người đã sống lại với Đức Kitô, phải mang bài ca ấy đến trên các nẻo đường thế giới. Vậy chúng ta hãy chạy như Maria Mađalêna, hãy loan báo cho mọi người, hãy mang niềm vui phục sinh bằng chính đời sống của mình, để ở bất cứ nơi đâu còn bóng tối của sự chết, thì ánh sáng của sự sống được tỏa chiếu.

Xin Đức Kitô, Đấng là Lễ Vượt Qua của chúng ta, chúc lành cho chúng ta và ban bình an của Người cho toàn thế giới!

 

Vatican News

 

Vatican News -

Cùng Các Giáo Hoàng bước vào Tam Nhật Vượt Qua

Từ thứ Năm, chúng ta bước vào Tam Nhật Vượt Qua - bắt đầu từ Thánh lễ Tiệc Ly chiều thứ Năm và kết thúc vào ngày Chúa Nhật Phục Sinh, sau Kinh Chiều. Đây là ba ngày đưa chúng ta trở về với nền tảng của đời sống Kitô hữu. Qua phụng vụ, Giáo hội Mẹ vượt lên không gian và thời gian, đưa chúng ta tiếp xúc trực tiếp với mầu nhiệm khổ nạn, cái chết và sự phục sinh của Đức Giêsu Kitô. Sống Tam Nhật Vượt Qua là được biến đổi nên giống Đức Kitô và được tái sinh vào sự sống thần linh.

Tuần Thánh là tuần lễ trung tâm của Năm Phụng vụ, như tâm điểm từ đó phát sinh mọi ngày thánh (Công bố ngày lễ Phục Sinh trong ngày lễ Hiển Linh). Tuần lễ này được gọi bằng nhiều cách khác nhau tùy theo các truyền thống Giáo hội và phụng vụ: Tuần Thánh, Tuần Đích Thực, Tuần Trọng Đại. Dù tên gọi khác nhau, nhưng tất cả đều có điểm chung: trong không gian của Năm Phụng vụ, nơi chúng ta được mời gọi chiêm ngắm mầu nhiệm tình yêu của Đức Kitô, Tuần Thánh này – đỉnh cao của hành trình Mùa Chay – làm cho thời gian như được mở rộng, giúp chúng ta sống lại những khoảnh khắc trọng tâm của năm phụng vụ trong Mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Giêsu.

 

Tuần Thánh

Tên gọi “Tuần Đích Thực” theo truyền thống Ambrôsiô giúp chúng ta nắm bắt khía cạnh lịch sử và tường thuật của tuần này, đồng thời khích lệ chúng ta bước vào một hành trình hoán cải thực sự. Còn danh xưng “Tuần Thánh” trong phụng vụ Roma nhấn mạnh tính trung tâm của những ngày này, khi phụng vụ cho chúng ta cơ hội đi sâu vào các biến cố cốt lõi của công trình cứu độ, sống lại Mầu nhiệm Vượt Qua – mầu nhiệm lớn lao của đức tin: Đức Giêsu Kitô mang lấy những yếu đuối của con người, vâng phục ý định cứu độ của Chúa Cha, “đã chấp nhận cuộc thương khó vì chúng ta là những kẻ tội lỗi, và chịu kết án bất công, mang lấy gánh nặng tội lỗi của chúng ta. Nhờ cái chết của Người, Người rửa sạch tội lỗi chúng ta, và nhờ sự phục sinh, Người ban cho chúng ta ơn cứu độ” (Kinh Tiền tụng Chúa Nhật Lễ Lá).

Chúa Nhật Lễ Lá được hiểu như cánh cửa lớn đưa Dân Thiên Chúa bước vào tuần quan trọng và long trọng nhất của năm phụng vụ. Trong ngày này, Giáo hội tưởng niệm việc Đức Giêsu tiến vào Giêrusalem giữa tiếng tung hô của dân chúng (Mt 21,1-11), đồng thời cũng là khởi đầu mầu nhiệm Vượt Qua – cuộc khổ nạn, cái chết và sự phục sinh của Người. Con Thiên Chúa vào Thành Thánh để cử hành cuộc Vượt Qua quyết định, bằng sự hạ mình trên Thập Giá để đem lại ơn cứu độ cho nhân loại.

 

Tam Nhật Thánh

Từ thứ Năm, chúng ta bước vào Tam Nhật Vượt Qua - bắt đầu từ Thánh lễ Tiệc Ly chiều thứ Năm và kết thúc vào ngày Chúa Nhật Phục Sinh, sau Kinh Chiều. Đây là ba ngày đưa chúng ta trở về với nền tảng của đời sống Kitô hữu. Qua phụng vụ, Giáo hội Mẹ vượt lên không gian và thời gian, đưa chúng ta tiếp xúc trực tiếp với mầu nhiệm khổ nạn, cái chết và sự phục sinh của Đức Giêsu Kitô. Sống Tam Nhật Vượt Qua là được biến đổi nên giống Đức Kitô và được tái sinh vào sự sống thần linh.

Dù về mặt thời gian, Mầu nhiệm Vượt Qua được cử hành trong ba ngày, nhưng đây là một thực tại duy nhất, trong đó Giáo hội cử hành toàn bộ mầu nhiệm này. Mỗi ngày trong Tam Nhật, dù nhấn mạnh một khía cạnh của cuộc khổ nạn, cái chết hay sự phục sinh, đều làm nổi bật toàn bộ biến cố Vượt Qua. Các cử hành trong Tam Nhật Vượt Qua, vì thế, mang tính liên tục như một phụng vụ duy nhất: Thánh lễ Thứ Năm không kết thúc theo cách thường lệ mà trong thinh lặng; nghi thức Thứ Sáu không mở đầu bằng lời chào hay dấu Thánh Giá và cũng kết thúc trong thinh lặng; Đêm Vọng Phục Sinh bắt đầu trong thinh lặng và kết thúc với lời chào long trọng. Vì thế, Tam Nhật Vượt Qua là một đại lễ duy nhất, quan trọng nhất trong năm phụng vụ.

 

Thứ Năm Tuần Thánh

Tam Nhật Vượt Qua bắt đầu bằng Thánh lễ tưởng niệm Bữa Tiệc Ly, tưởng niệm việc Đức Kitô thiết lập Bí tích Thánh Thể. Thánh lễ này nhắc lại việc Đức Giêsu cầm lấy bánh và rượu, đọc lời chúc tụng, rồi bẻ bánh, trao cho các môn đệ và phán: “Này là Mình Thầy”, trao chén rượu cho các môn đệ và nói: “Này là Máu Thầy”, và mời gọi: “Hãy làm điều này để tưởng nhớ đến Thầy”.

Đức Giêsu đã yêu chúng ta cho đến cùng

Trong Thánh Lễ Tiệc Ly ngày 12/4/1979, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng Bữa Tiệc Ly là “chứng tá về tình yêu mà Đức Kitô, Chiên Thiên Chúa, đã yêu thương chúng ta đến cùng”. “Người yêu thương họ đến cùng” nghĩa là gì? Có nghĩa là cho đến sự viên mãn sẽ được thực hiện vào Thứ Sáu Tuần Thánh. Vào ngày đó, Thiên Chúa sẽ tỏ bày tỏ tình yêu thương vô bờ bến của Người dành cho thế gian, và trong tình yêu ấy, Người đã đạt đến giới hạn tối cao của sự trao ban, đến mức “ban Con Một của Người” (Ga 6,16). Vào ngày đó, Đức Kitô đã chứng tỏ rằng “không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu này: hi sinh mạng sống mình vì bạn hữu”.

Đức Kitô thanh tẩy chúng ta bằng lời của Người

Phụng vụ Thánh Lễ Tiệc Ly nhắc lại hành động Đức Giêsu rửa chân cho các môn đệ. Đức Giáo hoàng Bênêđíctô XVI nói trong Thánh lễ Tiệc Ly ngày 20/3/2008 rằng Đức Kitô “luôn luôn rửa chúng ta, hết lần này đến lần khác, bằng lời của Người”.

Ngài nói: “Đây là điều mà Tin Mừng về việc rửa chân mời gọi chúng ta làm: để cho mình được rửa sạch hết lần này đến lần khác bằng dòng nước tinh khiết này, để cho mình được trở nên có khả năng hiệp thông với Thiên Chúa và với anh chị em mình. Nhưng từ cạnh sườn Chúa Giêsu, sau nhát đâm của người lính, không chỉ nước chảy ra, mà còn cả máu (Ga 19,34; cf. 1 Ga 5,6, 8). Đức Giêsu không chỉ nói, Người không để lại cho chúng ta những lời nói suông. Người hiến dâng chính mình. Người thanh tẩy chúng ta bằng quyền năng thánh thiêng của máu Người, nghĩa là bằng sự hiến thân của Người “đến cùng”, thậm chí đến tận Thập Giá. Lời của Người không phải là lời nói suông; đó là thịt và máu “vì sự sống của thế gian” (Ga 6,51).

Thứ Năm Tuần Thánh kết thúc bằng việc chầu Thánh Thể, tưởng nhớ cơn hấp hối của Chúa trong vườn Cây Dầu, nơi Người kêu gọi các môn đệ tỉnh thức, nhưng họ lại ngủ quên; đó là giờ cô đơn và bị bỏ rơi, dẫn đến việc Người bị bắt và bắt đầu hành trình khổ nạn.

 

Thứ Sáu Tuần Thánh

Thứ Sáu Tuần Thánh tập trung vào mầu nhiệm Thương Khó, là ngày ăn chay và sám hối, hướng lòng về Đức Kitô chịu đóng đinh. Giáo hội công bố bài Thương Khó và chiêm ngắm Đấng bị đâm thâu. Chúng ta cũng được mời gọi hướng nhìn vào trái tim bị đâm thâu của Đấng Cứu Thế, nơi chứa đựng mọi kho tàng khôn ngoan và ân sủng. Thập Giá mặc khải tình yêu vô biên của Thiên Chúa, một tình yêu vượt trên mọi hiểu biết, là nguồn mạch mọi phúc lành và ân sủng.

Đức Giêsu cứu rỗi toàn thể nhân loại

Trong buổi ngắm Đàng Thánh Giá tại đấu trường Colosseo vào tối Thứ Sáu Tuần Thánh ngày 3/4/2015, Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng nơi Đức Giêsu, Đấng bị bán, bị phản bội và bị đóng đinh trên thập tự giá, “chúng ta thấy những sự phản bội hằng ngày và những sự bất trung thường nhật của chúng ta”. Ngài nói thêm rằng Thập Giá là “con đường dẫn đến Sự Phục Sinh”, và Thứ Sáu Tuần Thánh là “con đường dẫn đến Lễ Phục Sinh của ánh sáng”.

Ngài nói: “Trong khuôn mặt bị tát, bị nhổ nước bọt và bị biến dạng của Người, chúng ta thấy tất cả sự tàn bạo của tội lỗi chúng ta. Trong sự tàn khốc của Cuộc Khổ Nạn của Người, chúng ta thấy sự tàn ác trong trái tim và hành động của chúng ta. Trong cảm giác bị ‘bỏ rơi’ của Người, chúng ta thấy tất cả những người bị bỏ rơi bởi gia đình, bởi xã hội, thiếu sự quan tâm và tình liên đới. Trong thân thể không còn da thịt, bị thương tích và bị hủy hoại của Người, chúng ta thấy thân thể của anh chị em chúng ta bị bỏ rơi dọc đường phố, bị biến dạng bởi sự thờ ơ và vô tâm của chúng ta. Lạy Chúa, trong cơn khát của Chúa, chúng con thấy cơn khát của Cha nhân từ của Chúa, Đấng đã muốn ôm lấy, tha thứ và cứu rỗi toàn thể nhân loại trong Chúa. Trong Chúa, tình yêu của Thiên Chúa, chúng con vẫn thấy anh chị em chúng con bị bách hại, bị chặt đầu và bị đóng đinh vì đức tin vào Chúa, ngay trước mắt chúng con, hoặc thường là với sự im lặng đồng lõa của chúng con”.

Thập Giá là sự mặc khải của tình yêu

Đức Giáo hoàng Phaolô VI, trong buổi ngắm Đàng Thánh Giá ngày 12/4/1974, đã nhắc lại ý nghĩa của Cuộc Thương Khó: Đức Giêsu vô tội, nhưng “Người đã mang lấy trên mình tất cả tội lỗi hết sức nặng nề của thế gian, của tội lỗi chúng ta. Thập Giá là sự mặc khải của tình yêu”.

Ngài nói: “Bài học thứ nhất mà Đàng Thánh Giá mang lại cho chúng ta là một lời nhắc nhở mạnh mẽ và khắc nghiệt, kêu gọi chúng ta nhận biết, tôn kính và cảm thông trước nỗi đau quằn quại của Đức Kitô và của anh em mình, những người được liên kết với Người và được Người đại diện trong số phận đau khổ tối tăm. Bài học thứ hai là lòng trắc ẩn và sự cảm thông. Nếu chúng ta thực sự theo dõi cách cẩn thận diễn biến cuộc Thương Khó của Đức Giêsu Kitô, chúng ta không thể không nhận ra sự làm chủ hoàn toàn của Người. Hơn nữa, đó là sự hiền lành và bình thản cao cả. Trước sự dồn dập của sự phản bội gian ác, những lời buộc tội, lăng nhục và xúc phạm, lời nói của Người luôn chừng mực, Người không phản ứng, nhưng giữ thinh lặng. Sự thinh lặng của Đức Giêsu thật nghiêm trang và đầy mầu nhiệm. Những lời hiếm hoi phát ra từ môi Người như được nâng lên trong một bầu khí siêu việt”.

 

Thứ Bảy Tuần Thánh và Đêm Vọng Phục Sinh

Thứ Bảy Tuần Thánh là ngày các môn đệ đau buồn, hoang mang trước cái chết của Thầy mình. Đức Giêsu nằm trong mồ, nhưng vào ngày tang thương này, trái tim Đức Mẹ Maria tràn đầy đức tin. Giáo hội hiệp cùng Đức Maria, cầu nguyện bên mồ Chúa trong thinh lặng và chiêm niệm. Đêm xuống, Đêm Vọng Phục Sinh bắt đầu, với niềm vui của lời ca “Vinh danh” và “Alleluia”, vì Đức Kitô đã sống lại và chiến thắng sự chết.

Đêm Vọng Phục Sinh là đỉnh cao của Tam Nhật Thánh và toàn bộ Tuần Thánh, được gọi là “mẹ của mọi đêm canh thức”. Phụng vụ Lời Chúa, cử hành phép Rửa và Thánh Thể diễn tả mầu nhiệm: từ bóng tối đến ánh sáng, từ tội lỗi đến tái sinh, từ cái chết đến sự sống. Trong đêm này, Giáo hội cử hành sự phục sinh của Chúa, mời gọi mọi người từ bỏ tội lỗi để sống trong ánh sáng Phục Sinh.

Ánh Sáng Phục Sinh

Đức Giáo hoàng Gioan XXIII tuyên bố trong Sứ điệp phát thanh Urbi et Orbi Chúa Nhật Phục Sinh ngày 21/4/1962 rằng sự Phục Sinh của Chúa “không chỉ truyền cảm hứng cho sứ vụ truyền giáo, mà còn cho sự can đảm bảo vệ các nguyên tắc mà toàn bộ nền tảng phẩm giá con người, của nền văn minh Kitô giáo, được xây dựng trên đó”.

Ngài nói: “Chính nhờ sự Phục Sinh của Đức Kitô mà Tin Mừng đã được loan truyền khắp thế giới, đứng vững trước sức tấn công của các thế lực sự dữ và vượt qua mọi khó khăn. Sự dữ, đứng đầu là ‘thủ lãnh của thế gian này’, cùng với những trở ngại do sự yếu đuối của con người và các thỏa hiệp gây ra, qua các thế kỷ, đã từng làm tan vỡ sức chịu đựng thể lý của biết bao con người mong manh hiến mình hy sinh. Nhưng dù vậy, Tin Mừng vẫn có thể thấm sâu như hạt giống sinh hoa trái vào tâm hồn các dân tộc. Chúa đã hiển trị! Thánh Phêrô, đang sống nơi các vị kế nhiệm của ngài, tiếp tục mang đến cho thế giới lời loan báo vĩ đại về sự Phục Sinh.”

Đức Giêsu ở giữa chúng ta

Vào ngày Chúa Phục Sinh, lời loan báo vui mừng vang đi. Ngày 10/4/1955, Chúa Nhật Phục Sinh, Đức Giáo hoàng Piô XII đã mở đầu thông điệp Urbi et Orbi của mình bằng lời loan báo của thiên thần vào buổi bình minh của sự Phục Sinh: “Surrexit, Người đã sống lại”.

Ngài khẳng định: “Đức Kitô ở giữa chúng ta! Thực tại về đời sống hoạt động của Đức Giêsu trong Giáo hội tỏa sáng với ánh sáng không thể cưỡng lại. Chính anh chị em là chứng nhân của điều đó. Giáo hội này không thể là sản phẩm của những toan tính loài người - trái lại, đó là sự từ bỏ những khuynh hướng lệch lạc và vì thế bị thế gian ghét bỏ (Ga 15,18-19) - nhưng vẫn tồn tại, bởi vì trong Giáo hội có Đấng không ngừng canh tân sức sống và tuổi trẻ của mình. Đó chính là Thiên Chúa làm người và đã phục sinh, Đấng hiện diện ẩn mình trong Giáo hội để không ngừng làm sống lại và đổi mới nhân loại từ bên trong, thông ban cho những ai tin vào Người chân lý, ân sủng và bình an của Người”.

Trong bài giáo lý tại buổi Tiếp kiến chung ngày 12/4/2006, thứ Tư Tuần Thánh, Đức Giáo hoàng Bênêđíctô XIV đã khẳng định: “Nhờ các nghi thức thánh của Thứ Năm Tuần Thánh, Thứ Sáu Tuần Thánh và Đêm Vọng Phục Sinh long trọng, chúng ta sẽ sống lại mầu nhiệm cuộc khổ nạn, cái chết và sự phục sinh của Chúa. Đây là những ngày khơi dậy nơi chúng ta ước muốn gắn bó hơn với Đức Kitô và quảng đại bước theo Người, ý thức rằng Người đã yêu thương chúng ta đến hiến mạng sống vì chúng ta. Thực vậy, những biến cố của Tam Nhật Thánh chính là biểu lộ cao cả tình yêu của Thiên Chúa dành cho con người”. Vì thế, chúng ta hãy đón nhận lời ngài mời gọi: “Chúng ta hãy chuẩn bị cử hành Tam Nhật Vượt Qua theo lời thánh Augustinô: Hãy suy niệm sốt sắng ba ngày thánh của việc Chúa chịu đóng đinh, được mai táng và phục sinh. Trong ba mầu nhiệm này, chúng ta thực hành trong đời sống hiện tại điều mà thập giá biểu trưng, và nhờ đức tin và niềm hy vọng, chúng ta thực hiện điều mà sự mai táng và sự phục sinh biểu thị”.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Đàng Thánh Giá và Tuần Thánh: Hành trình Tình yêu qua các thế kỷ 

Trong đời sống đức tin Công giáo, Mùa Chay, mà cao điểm là Tuần Thánh, không chỉ là những mốc thời gian trên lịch phụng vụ, mà là một cuộc hành trình tâm linh đưa người tín hữu vào trung tâm của mầu nhiệm Cứu Chuộc. Trên hành trình đó, việc đi Đàng Thánh Giá (Via Crucis) được xem là một truyền thống đạo đức bình dân nhưng mang tầm vóc thần học lớn lao, giúp chúng ta họa lại những bước chân cuối cùng của Chúa Giêsu trên Con đường Khổ nạn (Via Dolorosa).

Việc thực hành Đàng Thánh Giá như chúng ta thấy ngày nay là kết quả của một quá trình tiến hóa lâu dài, bắt nguồn từ khát vọng được chạm vào những dấu tích cụ thể của cuộc thương khó Chúa Giêsu tại Giêrusalem.

 

Những bước chân sơ khởi tại Giêrusalem

Ngay từ những ngày đầu sau khi Chúa phục sinh và lên trời, ký ức về cuộc khổ nạn không bao giờ phai nhạt trong tâm trí cộng đoàn các Tông đồ và những môn đệ đầu tiên. Truyền thống đạo đức kể lại rằng, Đức Trinh Nữ Maria, trong những năm tháng sống tại Giêrusalem, đã thường xuyên lặng lẽ thăm lại từng địa điểm ghi dấu nỗi đau của Con mình: từ vườn Giếtsêmani, dinh Philatô cho đến đỉnh đồi Golgôtha. Những bước chân âm thầm của Mẹ chính là hạt giống đầu tiên cho lòng sùng kính Đàng Thánh Giá sau này. Tuy nhiên, trong ba thế kỷ đầu, do sự bách hại tàn khốc của đế chế La Mã, việc tôn kính các địa danh này thường diễn ra trong bí mật và mang tính cá nhân hơn là các nghi lễ cộng đoàn công khai.

Bước ngoặt đến vào năm 313, khi Hoàng đế Constantine ban hành sắc chỉ Milanô, trả lại tự do cho Kitô giáo. Cánh cửa Thánh Địa mở toang, và Giêrusalem từ một thành phố bị tàn phá sau các cuộc chiến đã trở thành tâm điểm của đức tin toàn cầu. Những công trình vĩ đại như Vương cung thánh đường Mộ Thánh bắt đầu được xây dựng trên chính hang đá nơi Chúa Giêsu đã được mai táng. Kể từ đây, khách hành hương bắt đầu đổ dồn về Giêrusalem với khao khát được “nhìn tận mắt, chạm tận tay” vào những thực tại của ơn cứu độ.

Một trong những chứng liệu quý giá và sống động nhất về thời kỳ này chính là bản nhật ký của bà Egeria (khoảng năm 380), một khách hành hương đến từ vùng Galicia (Tây Ban Nha ngày nay). Qua những trang viết chân thực, bà đã hoạ lại một bức tranh phụng vụ đầy cảm xúc tại Giêrusalem vào thế kỷ IV. Egeria mô tả rằng các nghi lễ không chỉ là đọc kinh, mà là một sự tái hiện sống động. Bà viết: “Đến giờ gà gáy lần thứ nhất, Đức Giám mục đến và vào trong hang đá tại mộ phần; tất cả các cửa đều mở và toàn thể đám đông tiến vào... nơi vô số ánh nến đã được thắp sáng. Sau đó là các bài thánh thi, thánh vịnh và các lời nguyện xen kẽ một cách nhịp nhàng”.

Đặc biệt vào ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, bà kể lại cảnh tượng giáo dân đi từ núi Ô-liu vào thành phố, dừng lại ở từng nơi Chúa đã đi qua để nghe đọc các đoạn Tin Mừng tương ứng. Sự xúc động lớn đến mức “tiếng than khóc và đau đớn của dân chúng vang dội khắp thành phố, đến nỗi người cứng lòng nhất cũng phải rơi lệ”.

Cùng thời với bà Egeria, Thánh Giêrônimô (347-420) – người đã dành phần lớn cuộc đời mình tại Bêlem để dịch Kinh Thánh – cũng ghi nhận sức hút mãnh liệt của vùng đất này. Ngài mô tả những đám đông tín hữu đa ngôn ngữ, từ những vùng đất xa xôi nhất của đế chế La Mã, cũng hội tụ về đây để bước đi trên con đường mà họ gọi là Con đường Thánh (Via Sacra). Họ hát thánh vịnh bằng tiếng Hy Lạp, Latinh, Syria và nhiều ngôn ngữ khác, tạo nên một sự hiệp thông toàn cầu bên cạnh thập giá Chúa.

Tuy nhiên, Đàng Thánh Giá thời sơ khai này vẫn còn rất khác so với 14 chặng đàng hiện đại. Chính bà Egeria lưu ý rằng dù các “thực hành đạo đức” được cử hành tỉ mỉ, nhưng “chưa có bằng chứng trực tiếp về sự tồn tại của một hình thức sùng kính cố định” với số lượng các chặng dừng chân cụ thể. Các tín hữu thời đó chú trọng vào việc cầu nguyện tại các địa điểm lịch sử hơn là một nghi thức có cấu trúc đóng khung. Đối với họ, việc đi lại trên con đường của Chúa không phải là một sự hoài cổ, mà là một cách để bước vào sự hiệp thông sâu xa hơn với Đấng đã chịu chết vì yêu thương nhân loại.

 

Sự hình thành các “Giêrusalem thu nhỏ” tại Châu Âu

Vào thế kỷ V, khi việc đi lại đến Thánh Địa trở nên khó khăn do biến động chính trị, Giáo hội bắt đầu tìm cách tái hiện các địa danh thánh tại phương Tây nhằm thỏa lòng mong đợi của những người không thể thực hiện hành trình thực tế. Tại tu viện Thánh Stêphanô ở Bologna (nước Ý), Thánh Petronius – Giám mục Bologna từ năm 431 đến 450 – đã cho xây dựng một nhóm các nhà nguyện liên kết nhau để mô phỏng các nhà thờ chính của Giêrusalem. Quần thể này được gọi thân thuộc là “Hierusalem”, trở thành điểm đến cho những cuộc “hành hương tại chỗ”.

Bước ngoặt lớn xảy ra vào năm 1342 khi quyền bảo quản các địa điểm thánh tại Giêrusalem được trao cho các tu sĩ Dòng Phanxicô. Khi quân Ottoman chiếm đóng và ngăn cấm khách hành hương dừng lại cầu nguyện tại các trạm trên đường phố Thánh Địa, các tu sĩ Phanxicô đã có sáng kiến xây dựng các chặng Đàng Thánh Giá trong các tu viện tại Châu Âu. William Wey, một khách hành hương người Anh vào năm 1458, đã mô tả cách thức đi theo dấu chân Chúa vào thời bấy giờ: “Thông thường người ta bắt đầu từ Núi Sọ và đi ngược lại về phía dinh Philatô”. Phải đến thế kỷ XVI, trình tự đi từ Dinh Philatô đến Núi Sọ mới chính thức được chuẩn hóa.

 

Chuẩn hóa con số 14 chặng Đàng Thánh Giá

Trải qua nhiều thế kỷ, hình thức thực hành Đàng Thánh Giá đã có những biến đổi sâu sắc về mặt cấu trúc, với số lượng các trạm dừng chân dao động từ 7 chặng cho đến hàng trăm chặng tùy theo truyền thống địa phương. Sự đa dạng này chỉ thực sự được thống nhất vào năm 1731, khi Đức Giáo hoàng Clêmentê XII chính thức ấn định con số 14 chặng cho mọi nhà thờ, tạo nên một khung sườn phụng vụ chuẩn mực cho toàn thể Giáo hội Công giáo.

Tiếp nối tinh thần canh tân, vào năm 1975, Đức Giáo hoàng Phaolô VI đã phê chuẩn một phiên bản mới dựa hoàn toàn trên Kinh Thánh, lược bỏ những tình tiết mang tính truyền thống đạo đức dân gian để tập trung vào các biến cố cốt lõi được ghi chép trong Tin Mừng.

Đến năm 1991, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tiếp tục làm phong phú thêm kho tàng đạo đức này khi giới thiệu bản “Đàng Thánh Giá cho Sự Sống”, nhấn mạnh đến giá trị cao quý của nhân phẩm con người và mời gọi các tín hữu nhìn thấy nỗi đau của Chúa Kitô trong những thân phận bị bỏ rơi của thời đại hôm nay.

 

Ý nghĩa của 14 Chặng Đàng Thánh Giá truyền thống

Việc đi Đàng Thánh Giá truyền thống là một cuộc “hành hương thu nhỏ”, nơi người tín hữu di chuyển qua từng trạm dừng để kết hợp giữa đọc Kinh Thánh, cầu nguyện và suy niệm về các biến cố cứu độ. Hành trình bắt đầu với việc Chúa Giêsu bị kết án tử hình, một án quyết bất công nhưng lại khởi đầu cho ơn cứu độ, để rồi Người can đảm vác lấy thập giá mang theo mọi khổ đau của nhân loại. Trên Con đường Khổ nạn, chúng ta chiêm ngắm sự yếu đuối của bản tính người qua lần ngã thứ nhất, sự kết hiệp đau khổ giữa Con và Mẹ ở chặng thứ tư, và lời mời gọi sẻ chia gánh nặng anh em qua hình ảnh ông Simon xứ Xy-rê-nê.

Lòng trắc ẩn giữa bạo tàn hiện rõ khi bà Vêrônica lau mặt Chúa, tiếp nối bởi sức mạnh kiên trì của Người trong lần ngã thứ hai và lời mời gọi ăn năn sám hối khi Người gặp gỡ các phụ nữ thành Giêrusalem. Sau lần ngã thứ ba đầy kiệt quệ, Chúa Giêsu chấp nhận bị lột áo để minh chứng cho sự nghèo khó và “hoàn toàn trút bỏ vinh quang”, trước khi chịu đóng đinh trên thập giá. Tại chặng thứ mười hai, khi Chúa trút hơi thở cuối cùng và thốt lên “Mọi sự đã hoàn tất”, cả thế giới chìm vào sự tĩnh lặng của cái chết lúc xác Người được hạ xuống. Cuối cùng, hành trình khép lại bằng việc mai táng Chúa trong hang đá, tựa như một hạt giống được gieo vào lòng đất, âm thầm chờ đợi ngày nảy mầm cho sự sống phục sinh rạng ngời.

 

Tuần Thánh: Đỉnh cao của Năm Phụng vụ

Tuần Thánh được xem là đỉnh cao của toàn bộ năm phụng vụ, mà vẻ đẹp nguyên thủy của nó đã được khôi phục một cách mạnh mẽ qua sắc lệnh “Maxima Redemptionis” (1955) của Đức Giáo hoàng Piô XII. Trong văn bản này, ngài khẳng định rằng: “Mẹ Giáo hội hằng tha thiết hằng năm cử hành những mầu nhiệm cao cả nhất của công cuộc cứu chuộc chúng ta... bằng việc tưởng niệm đặc biệt”. Hành trình này bắt đầu bằng Chúa Nhật Lễ Lá, một cuộc khải hoàn đầy nghịch lý khi dân chúng cầm nhành lá và vang tiếng tung hô “Hoan hô con vua Đavít”, nhưng ngay sau đó, phụng vụ bài Thương Khó lại vang lên như một điềm báo rằng vinh quang thực sự của Người sẽ phải đi ngang qua cái chết.

Tiến vào tâm điểm của tuần lễ là Tam Nhật Vượt Qua – trái tim của đời sống phụng vụ – nơi sắc lệnh “Maxima Redemptionis” nhấn mạnh các nghi thức phải được cử hành vào những giờ giấc phù hợp với tiến trình lịch sử:

Khởi đầu là Thứ Năm Tuần Thánh nhằm tưởng niệm việc Chúa Giêsu thiết lập Bí tích Thánh Thể và thiên chức linh mục, đi kèm nghi thức Rửa chân như một lời nhắc nhở sống động về tình yêu phục vụ đầy khiêm nhường của Chúa Giêsu dành cho các môn đệ.

Tiếp đến là Thứ Sáu Tuần Thánh, ngày mà trọng tâm đổ dồn vào nghi thức Suy tôn Thánh giá, nơi các tín hữu tiến lên hôn kính khúc gỗ thánh trong lời ca “Đây là cây Thánh giá”.

Hành trình khổ nạn tạm lắng lại vào Thứ Bảy Tuần Thánh, ngày của sự thinh lặng tuyệt đối khi Giáo hội dừng chân bên nấm mồ của Chúa để chờ đợi đêm canh thức.

Cuối cùng, đỉnh cao rực rỡ nhất chính là Đêm Vọng Phục Sinh, được mệnh danh là “mẹ của mọi đêm canh thức”, nơi ánh sáng nến Phục Sinh bừng lên để phá tan bóng tối, biểu trưng cho sự sống lại huy hoàng của Chúa Kitô – Đấng đã chiến thắng tử thần để mang lại hy vọng vĩnh cửu cho nhân loại.

 

Thập giá giữa lòng thế giới

Giữa một thế giới không ngừng biến chuyển, Thập giá của Chúa vẫn luôn đứng vững như một cột trụ đức tin bất biến. Mỗi khi bước đi trên 14 chặng Đàng Thánh giá, chúng ta không chỉ dừng lại ở những hình ảnh chạm khắc vô hồn, mà được mời gọi nhìn thấy khuôn mặt khổ đau của Chúa Giêsu đang hiện diện nơi những anh chị em nghèo đói, bệnh tật và bị bỏ rơi. Đó là cách cụ thể nhất để người Kitô hữu vâng theo lời mời gọi của Thầy Chí Thánh: “Ai muốn theo Ta, hãy từ bỏ mình, vác thập giá mình mỗi ngày mà theo Ta”.

Trải qua hai thiên niên kỷ, Đàng Thánh Giá và Tuần Thánh vẫn luôn là kho tàng vô giá mà Giáo hội hằng gìn giữ với tình yêu và lòng tôn kính. Việc thực hành sốt sắng những nghi thức này không chỉ là hành động tưởng nhớ lịch sử, mà còn là tiến trình chuẩn bị tâm hồn để bước vào niềm vui Phục Sinh rạng ngời. Bởi lẽ, Thập giá chưa bao giờ là điểm dừng cuối cùng, mà chính là cánh cửa dẫn lối con người tiến vào Vương quốc của sự sống đời đời, nơi tình yêu đã chiến thắng tử thần và ánh sáng đã xua tan bóng tối mãi mãi.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Văn phòng Tổng Thư ký FABC gửi thư phân ưu và thông báo đến các thành viên về sự qua đời của Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn

Văn phòng Tổng Thư ký FABC vô cùng thương tiếc báo tin: Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, nguyên Tổng Giám mục Sài Gòn - TP.HCM, Việt Nam, đã về Nhà Cha ngày 22/03/2026, hoàn tất hành trình đức tin 92 năm. Suốt 61 năm linh mục, 33 năm giám mục, và 23 năm hồng y. Ngài đã tận tụy phục vụ Giáo hội Việt Nam cùng Tòa Thánh. FABC xin gửi lời phân ưu sâu sắc và mời gọi cộng đoàn hiệp ý cầu nguyện cho Đức Cố Hồng Y Gioan Baotixita.

 

THÔNG BÁO
NGÀY 23 THÁNG 3 NĂM 2026
TỪ: VĂN PHÒNG TỔNG THƯ KÝ LIÊN HỘI ĐỒNG GIÁM MỤC Á CHÂU (FABC)
GỬI ĐẾN: THÀNH VIÊN GIA ĐÌNH FABC VÀ QUÝ THÂN HỮU
VỀ SỰ QUA ĐỜI CỦA ĐỨC HỒNG Y GIOAN BAOTIXITA PHẠM MINH MẪN

 

Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, nguyên Tổng Giám mục Tổng Giáo phận Sài Gòn – Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam, đã qua đời vào lúc 17 giờ 22 phút ngày 22 tháng 3 năm 2026, tại Trung tâm Mục vụ của Tổng Giáo phận, hưởng thọ 92 tuổi. Ngài đã sống ơn gọi linh mục hơn 61 năm, thi hành sứ vụ giám mục hơn 32 năm, và là Hồng Y hơn 22 năm.

Ngài sinh ngày 05 tháng 3 năm 1934 tại tỉnh Cà Mau, Việt Nam. Ngài được truyền chức linh mục ngày 25 tháng 5 năm 1965, thuộc Giáo phận Cần Thơ, Việt Nam. Ngài được Đức Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II bổ nhiệm làm Giám mục phó Giáo phận Mỹ Tho vào ngày 22 tháng 3 năm 1993, và được tấn phong Giám mục ngày 11 tháng 8 năm 1993. Cũng chính Đức Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã bổ nhiệm ngài làm Tổng Giám mục Tổng Giáo phận Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh vào ngày 10 tháng 3 năm 1998, và nâng ngài lên hàng Hồng Y ngày 21 tháng 10 năm 2003. Đức Thánh Cha Phanxicô đã chấp thuận đơn từ nhiệm của ngài vào ngày 22 tháng 3 năm 2014.

Ngài đã từng phục vụ với tư cách là Phó Chủ tịch Hội đồng Giám mục Việt Nam, đồng thời là thành viên của Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích, cũng như Bộ Loan báo Tin mừng cho các Dân tộc của Tòa thánh.

Chúng tôi chân thành chia sẻ nỗi đau buồn và gửi lời phân ưu đến Đức Tổng Giám mục Giuse Nguyễn Năng, Tổng Giám mục Tổng Giáo phận Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh, Chủ tịch Hội đồng Giám mục Việt Nam, đến toàn thể Hội đồng Giám mục, cũng như gia quyến, thân hữu của Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, và toàn thể cộng đoàn dân Chúa thuộc Tổng Giáo phận Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh, nơi ngài đã phục vụ.

Xin quý vị hiệp ý cầu nguyện cho Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn trong các Thánh lễ và các giờ cầu nguyện.

Kính chúc quý vị dồi dào ơn thánh và luôn hiệp thông trong Đức Ki-tô,

Lm. William LaRousse

Trợ lý Tổng Thư ký FABC

 

Chuyển ngữ: Văn phòng Hội đồng Giám mục Việt Nam

Trực tuyến - Thánh lễ và Kính viếng ĐHY GB Phạm Minh Mẫn. 

Nguồn: TTMV TGP Sài Gòn

 

Vatican News -

Đức Thánh Cha sẽ nhận Huân chương Tự do vì dấn thân “thúc đẩy tự do”

Trung tâm Hiến pháp Quốc gia Hoa Kỳ (National Constitution Center) thông báo sẽ trao Giải thưởng “Liberty Medal” (Huân chương Tự do) lần thứ 38 cho Đức Thánh Cha Lêô XIV trong một buổi lễ công khai diễn ra ngày 3/7/2026 tại Philadelphia, một sự kiện được tổ chức ngay trước thềm kỷ niệm 250 năm ngày thành lập Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.

Giải thưởng Liberty Medal nhằm tôn vinh những cá nhân và tổ chức có đóng góp nổi bật trong việc thúc đẩy tự do và nhân quyền trên toàn cầu. Năm nay, Đức Thánh Cha Lêô XIV được vinh danh nhờ những nỗ lực không ngừng trong việc cổ vũ các quyền tự do tôn giáo, tự do lương tâm và tự do ngôn luận - những điều cốt lõi được ghi nhận trong Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ.

Theo kế hoạch, Đức Thánh Cha sẽ phát biểu khi nhận giải trực tiếp từ Vatican thông qua kết nối trực tuyến.

Giám đốc Phòng Báo chí Tòa Thánh, ông Matteo Bruni, cho biết Đức Thánh Cha biết ơn “vì sự công nhận cao quý này, vào một dịp kỷ niệm quan trọng đối với người dân Hoa Kỳ, được kêu gọi suy ngẫm về 250 năm lịch sử của họ, gìn giữ Tuyên ngôn Độc lập, Hiến pháp Hoa Kỳ và sự tự do như những dấu ấn di sản cho các thế hệ tương lai”.

 

Sự dấn thân đối thoại của Đức Thánh Cha Lêô XIV

Thông cáo của Trung tâm Hiến pháp Quốc gia cũng nhấn mạnh sự dấn thân của Đức Thánh Cha trong việc thúc đẩy đối thoại liên tôn và đại kết. Thông cáo nêu rõ: “Hành động của ngài phản ánh một tầm nhìn đạo đức rộng lớn hơn, coi tự do tôn giáo không phải là một quyền trừu tượng, mà là một biểu hiện cụ thể của phẩm giá con người, đặc biệt là đối với các cộng đồng bị thiệt thòi, bao gồm các nhóm thiểu số tôn giáo và những người bị ảnh hưởng bởi xung đột”.

 

Huân chương Tự do

Trung tâm Hiến pháp Quốc gia ở Philadelphia quy tụ mọi người ở mọi lứa tuổi và quan điểm, từ khắp nơi trên thế giới, để tìm hiểu, thảo luận và tôn vinh tầm nhìn về tự do con người được Hiến pháp Hoa Kỳ tuyên bố. Huân chương Tự do ra đời vào năm 1988 để kỷ niệm 200 năm Hiến pháp Hoa Kỳ. Được trao tặng hàng năm, huân chương này vinh danh những cá nhân và tổ chức dũng cảm và kiên định, dấn thân bảo đảm những quyền lợi của tự do cho người dân trên toàn thế giới.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Cuộc lạc quyên Thứ Sáu Tuần Thánh trợ giúp Thánh Địa

Trước thềm cuộc lạc quyên truyền thống vào Thứ Sáu Tuần Thánh trợ giúp Thánh Địa, Đức Hồng y Claudio Gugerotti, Tổng trưởng Bộ các Giáo hội Đông phương, đã kêu gọi các tín hữu Công giáo trên toàn thế giới rộng lòng đóng góp để mang lại hy vọng cho những người đang sinh sống tại nơi Chúa Giêsu từng sống. Ngài nói dù sự đóng góp nhỏ bé nhưng rất thiết yếu cho Giáo hội tại Thánh Địa.

Hằng năm, vào Thứ Sáu Tuần Thánh, các giáo xứ Công giáo trên khắp thế giới đều quyên góp và số tiền thu được được chuyển đến Tỉnh dòng Phanxicô tại Thánh Địa, đơn vị chịu trách nhiệm duy trì và bảo tồn các địa điểm thánh thiêng cũng như hỗ trợ đời sống của các Kitô hữu tại đây.

Lời kêu gọi được Đức Hồng y Gugerotti gửi tới các Giám mục toàn cầu thông qua một bức thư, nhấn mạnh ý nghĩa thiêng liêng và nhân đạo của hoạt động này. Ngài viết: “Chúng ta đã hy vọng rằng hòa bình cuối cùng sẽ khôi phục sự sống và hy vọng cho Thánh Địa! Các cuộc đối thoại và thỏa thuận đã gia tăng, nhưng vũ khí vẫn không ngừng hoạt động”.

Đức Hồng y cho biết bạo lực tiếp diễn đã khiến nhiều người thiệt mạng, buộc các Ki-tô hữu phải rời bỏ quê hương, trong khi trẻ em không được đến trường. Tuy nhiên, ngài nhấn mạnh rằng người Kitô hữu không được đánh mất hy vọng, bởi “Thiên Chúa là nguồn hy vọng và Người không bao giờ phản bội”.

 

Ý nghĩa của việc quyên góp:

Tổng trưởng Bộ các Giáo hội Đông phương cũng khẳng định việc đóng góp, dù nhỏ bé, lại mang ý nghĩa quyết định. Ngài nói: “Cử chỉ này rất quan trọng đối với các Ki-tô hữu và thiết yếu đối với Tỉnh dòng Phanxicô tại Thánh Địa, nơi từ lâu đã bảo vệ những nơi chứng kiến cuộc đời của Chúa Giêsu”. Hơn nữa, theo ngài, việc quyên góp cũng rất quan trọng đối với chúng ta, “bởi vì nếu không có sự hy sinh, nếu không có sự thay đổi thực sự trong lối sống của chúng ta, chúng ta có nguy cơ trở nên bất động trước một thế giới đang bốc cháy – và do đó đồng lõa trong sự hủy diệt của nó”. Khi việc quyên góp được thực hiện vào ngày Chúa Ki-tô chịu chết vì tội lỗi chúng ta, ngài nói, các Ki-tô hữu sẽ làm phần việc của mình để phản ánh “kế hoạch mà Thiên Chúa đã định cho nhân loại khi tạo dựng”.

Đức Hồng y mời gọi các Giám mục nâng cao nhận thức của tín hữu bằng nhiều phương tiện, giúp họ hiểu rõ những khó khăn mà các cộng đồng Ki-tô hữu nhỏ bé đang đối mặt mỗi ngày.

 

“Một giọt nước giữa đại dương” nhưng cần thiết:

Kết thúc thông điệp, Hồng y Gugerotti bày tỏ hy vọng các tín hữu sẽ không thờ ơ với việc quyên góp cho Thánh Địa, khi họ cũng đáp lại lời mời gọi của Đức Thánh Cha Lêô XIV về việc ủng hộ hòa bình. Đồng thời ngài cảm ơn sự đóng góp của họ trong việc duy trì sứ mạng của các tu sĩ Phanxicô tại Thánh Địa. Ngài nhấn mạnh dù việc quyên góp cho Thánh Địa chỉ như “một giọt nước giữa đại dương”, nhưng nếu thiếu những giọt nước ấy, đại dương cũng sẽ trở thành sa mạc.

 

Vatican News

 

 

Vatican News -

Triển lãm “Các vị thánh Công giáo Hoa Kỳ” nhân dịp kỷ niệm 250 năm lập quốc

Lấy cảm hứng từ gương thánh thiện của thánh trẻ Carlo Acutis, Đền thánh Quốc gia Đức Mẹ Champion tại bang Wisconsin (Hoa Kỳ) đang mời gọi các tín hữu Công giáo tham gia một sáng kiến cầu nguyện và tìm hiểu về các vị thánh của Hoa Kỳ nhân dịp kỷ niệm 250 năm ngày lập quốc.

Sự kiện “Các vị thánh Công giáo Hoa Kỳ” sẽ diễn ra từ ngày 1 đến 9/7/2026, bao gồm tuần cửu nhật cầu nguyện đặc biệt, triển lãm về các vị thánh và những người đang trên con đường nên thánh tại Hoa Kỳ, cùng cơ hội tôn kính thánh tích của các ngài.

Cha Anthony Stephens, Bề trên Đền thánh Đức Mẹ Champion, cho biết các vị thánh và chứng nhân đức tin tại Hoa Kỳ đã “xây dựng trường học, chăm sóc người bệnh, phục vụ người nghèo và làm chứng cho Tin Mừng qua đời sống hy sinh, phục vụ và tình yêu kiên vững dành cho Chúa Giêsu Kitô”. Theo ngài, gương sáng của họ cho thấy thế nào là một người Công giáo trung thành và đồng thời là một công dân tốt.

Triển lãm sẽ trưng bày thánh tích của nhiều vị thánh và chân phước người Mỹ, trong đó có thánh Elizabeth Ann Seton, chân phước Solanus Casey và chân phước Stanley Rother. Tất cả diễn ra tại địa điểm duy nhất tại Hoa Kỳ được Giáo Hội công nhận là nơi Đức Mẹ hiện ra.

Tuần cửu nhật, do cha Stephens biên soạn, sẽ cầu xin Đức Maria chuyển cầu cho sự hiệp nhất, thánh thiện và canh tân đời sống đức tin trên toàn quốc. Bên cạnh đó, triển lãm sẽ kể lại câu chuyện và nhân đức của các vị thánh và các chứng nhân đức tin người Mỹ.

Ý tưởng của triển lãm được lấy cảm hứng từ dự án về các phép lạ Thánh Thể do thánh Carlo Acutis khởi xướng trước đây. Cha Stephens cho biết hiện Hoa Kỳ chỉ có chưa đến 15 vị thánh người Mỹ và khoảng hơn 70 hồ sơ tuyên thánh đang được mở.

Ngài nói: “Chúng ta không chỉ có các vị thánh của 2.000 năm trước, mà còn có những vị thánh của thời đại hôm nay”, và nhấn mạnh rằng Thiên Chúa vẫn đang tiếp tục kêu gọi con người sống thánh thiện.

Ban tổ chức dự kiến sự kiện sẽ thu hút hơn 15.000 khách hành hương, trở thành sự kiện lớn nhất từng được tổ chức tại đền thánh.

Triển lãm cũng dành sự chú ý đặc biệt cho Tôi tớ Chúa Adele Brise, người nhập cư gốc Bỉ đã kể lại việc Đức Mẹ hiện ra với bà ba lần vào năm 1859 tại địa điểm hiện nay của đền thánh Đức Mẹ Champion. Hồ sơ tuyên thánh cho bà đã được Giáo hội chính thức mở vào tháng 1/2026.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Đức Thánh Cha Lêô XIV và Những thông điệp Hòa bình giữa cơn bão xung đột toàn cầu

Trong lịch sử Giáo hội, mỗi triều đại Giáo hoàng thường được định hình và nhận diện bởi một “từ khóa” nổi bật. Với Đức Thánh Cha Lêô XIV, chỉ trong mười tháng ngắn ngủi kể từ khi nhận sứ vụ Phêrô, từ khóa ‘hoà bình’ đã hiện lên khẩn thiết và xuyên suốt mọi hoạt động và thông điệp của ngài.

“Hòa bình” trong nhãn quan của Đức Thánh Cha Lêô XIV không phải là một danh từ tĩnh tại, cũng không phải là một trạng thái vắng bóng xung đột thuần túy trên các văn bản ký kết. Đọc lại những lời kêu gọi của ngài trong thời gian qua, chúng ta nhận thấy “hòa bình”, đối với ngài, là một động từ sống động, một thực thể đa diện bao hàm: khát vọng, lời cầu nguyện, sự kiên nhẫn, dấn thân, bền bỉ, gặp gỡ, chọn lựa, ngoại giao và cứu trợ.

Thế giới trong năm qua vốn đã trở thành một “thùng thuốc súng” thực sự với những ngòi nổ chực chờ bùng phát ở khắp các châu lục. Từ các sứ điệp, bài giáo lý đến những cuộc điện đàm cá nhân với các nguyên thủ quốc gia, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã dệt nên một mạng lưới cầu nguyện cho hoà bình không ngừng nghỉ. Đó là một lời cầu xin liên lỉ với Thiên Chúa và cả với con người, mời gọi nhân loại đừng đuổi theo sự mê hoặc của kẻ gây chia rẽ, đừng đào sâu hố ngăn cách của sự phân cực, nhưng hãy nỗ lực xây dựng sự hòa hợp – vốn vừa là quà tặng của trời cao, vừa là hoa trái của nỗ lực con người.

 

Trách nhiệm đạo đức của đối thoại trước vực thẳm của chiến tranh

Bước vào những tháng đầu năm mới 2026, thế giới vẫn không ngừng rúng động bởi những tiếng nổ của đạn pháo và những toan tính quân sự tàn khốc. Tại một giáo xứ ngoại ô Roma vào Chủ Nhật tuần trước, trong một cuộc viếng thăm mục vụ, Đức Thánh Cha đã thốt lên trong đau xót: “Lại chiến tranh nữa!”.

Trước tình trạng bạo lực đang bủa vây nhân loại, Đức Thánh Cha khẳng định một chân lý mà ngài luôn lặp lại như một điệp khúc: “Bạo lực không bao giờ là sự lựa chọn đúng đắn”. Ngài bác bỏ quan điểm sai lầm cho rằng sức mạnh quân sự hay sự răn đe vũ khí có thể mang lại sự ổn định lâu dài.

Trong buổi đọc kinh Truyền Tin trưa 1/3, ngài đã gửi đi một thông điệp mạnh mẽ: “Sự ổn định và hòa bình không được xây dựng bằng những đe dọa lẫn nhau, cũng không bằng vũ khí vốn gieo rắc sự hủy diệt, đau thương và chết chóc, nhưng chỉ thông qua một cuộc đối thoại hợp lý, chân thực và có trách nhiệm”. Đối thoại, trong cái nhìn của ngài, không phải là sự yếu thế, mà là biểu hiện cao nhất của lòng can đảm và phẩm giá con người.

Trước bóng ma của một “bi kịch với quy mô khổng lồ” đang đe dọa xóa sổ nhiều cộng đồng, Đức Thánh Cha đã đưa ra một tối hậu thư đạo đức cho các bên tham chiến: “Hãy đảm nhận trách nhiệm đạo đức để ngăn chặn vòng xoáy bạo lực trước khi nó trở thành một vực thẳm không thể cứu vãn!”. Ngoại giao, theo ngài, cần phải được tìm lại và thúc đẩy vì “lợi ích của các dân tộc đang khao khát một sự chung sống hòa bình, dựa trên công lý”.

 

“Cảm thấy mình là một dân tộc”: Liều thuốc chống lại chủ nghĩa dân tộc cực đoan

Vào Thứ Tư Lễ Tro vừa qua, khi bắt đầu hành trình sám hối của Mùa Chay, Đức Thánh Cha đã trình bày một khái niệm sâu sắc về căn tính cộng đồng: “Cảm thấy mình là một dân tộc”. Trong một thế giới đang bị xâu xé bởi các ý thức hệ hẹp hòi, đây chính là liều thuốc giải cho căn bệnh của chủ nghĩa dân tộc cực đoan vốn thường là ngòi nổ cho các cuộc chiến tranh đẫm máu.

Theo Đức Thánh Cha, cảm thức “mình là một dân tộc” này thể hiện “không theo cách dân tộc cực đoan và hung hăng, nhưng trong sự hiệp thông mà mọi người đều tìm thấy vị trí của mình”. Ngài cảnh báo rằng các chiến lược sức mạnh quân sự không thể tạo ra tương lai; tương lai đích thực chỉ nằm ở sự tôn trọng và tình huynh đệ giữa các dân tộc. Hòa bình, vì vậy, bắt đầu từ việc nhận ra khuôn mặt của một người anh em nơi người “khác biệt” với mình.

Lời kêu gọi này đặc biệt hướng về vùng Trung Đông, nơi đang bị rung chuyển bởi “những căng thẳng dai dẳng” giữa Iran, Israel, Syria và các quốc gia lân cận. Mong ước của ngài vào ngày 11 tháng 1 là một lời hiệu triệu cho lòng kiên nhẫn: hãy vun trồng “đối thoại và hòa bình với lòng kiên nhẫn, theo đuổi lợi ích chung của toàn xã hội”. Hòa bình không phải là kết quả của một sắc lệnh tức thời, mà là kết quả của việc kiên trì vun trồng như một người làm vườn tận tụy, không nản lòng trước sự khô cằn của hận thù.

 

Thế giới không được cứu bằng gươm giáo nhưng bằng giải giới diễn ngôn

Tại Thánh Lễ đầu năm mới 2026, Đức Thánh Cha đã đưa ra một thông điệp mang tính đảo ngược các giá trị quyền lực trần thế: “Thế giới không được cứu bằng cách mài sắc những lưỡi gươm”, bằng cách phán xét, áp bức hay loại bỏ anh em mình. Ngược lại, thế giới được cứu bằng nỗ lực không mệt mỏi để “thấu hiểu, tha thứ, giải phóng và đón nhận tất cả mọi người, không tính toán và không sợ hãi”.

Đức Thánh Cha đã bóc trần sự đạo đức giả của nền chính trị cường quyền – những kẻ luôn nhân danh hòa bình để gây hấn. Ngài lên án những “chiến lược vũ trang được bao bọc bởi những diễn ngôn đạo đức giả, những tuyên ngôn ý thức hệ, những lý do tôn giáo giả tạo”. Tại sự kiện Năm Thánh Ngoại giao vào giữa tháng 12 năm 2025, ngài đã mời gọi một cách mạnh mẽ: “Hãy giải giới những tuyên ngôn”.

Sự thanh tẩy ngôn từ chính là bước đầu tiên của giải trừ quân bị nội tâm. Ngài lưu ý rằng giá trị của một bài diễn văn không nằm ở sự bóng bẩy, chính xác về kỹ thuật, mà nằm ở sự trung thực và khôn ngoan làm cốt lõi. Ngài định nghĩa một cách quyết liệt: “Ngược lại với trung gian hòa giải không phải là sự im lặng mà là sự xúc phạm, vốn được vũ trang bằng những dối trá, tuyên truyền và đạo đức giả.” Giải giới ngôn từ chính là giải giới lòng thù hận trước khi nó biến thành hành động giết người trên thực địa.

 

Hòa bình là một “Công trường luôn mở”

Dấu chân và sứ điệp hoà bình của Đức Thánh Cha Lêô XIV đã trải dài qua nhiều vùng đất đau thương của nhân loại: từ Libăng đến Thổ Nhĩ Kỳ, từ những xích mích giữa Thái Lan và Campuchia đến những vết thương nhức nhối tại Ucraina, Sudan, Nigeria, Congo và Cabo Delgado. Tại mỗi nơi, sứ điệp của ngài luôn nhất quán: hãy để vũ khí thinh lặng để bắt đầu con đường đối thoại nghiêm túc.

Trong chuyến tông du đến Libăng, ngài khẳng định: “Vũ khí giết chóc, nhưng thương lượng, trung gian và đối thoại mới xây dựng”. Đức Thánh Cha kêu gọi giáo dục trái tim biết yêu chuộng hòa bình vì con đường thù địch đã hằn dấu quá lâu trong lịch sử. Đặc biệt, ngài định nghĩa hòa bình như một “công trường luôn mở”, không chỉ là một sự cân bằng mong manh về quân sự, mà phải được gắn kết không ngừng với những yêu cầu về sự thật và hòa giải.

Hòa bình không phải là một trạng thái tĩnh, nó là một nỗ lực kiến tạo hằng ngày, tỉ mỉ và kiên trì. Nếu không có sự thật, hòa bình chỉ là sự tạm hoãn xung đột. Nếu không có hòa giải, hòa bình chỉ là một lớp sơn che phủ vết thương đang rỉ máu.

 

“Khốn cho ai tìm cách lôi kéo Thiên Chúa vào chiến tranh”

Chủ sự buổi cầu nguyện liên tôn “Hãy dám sống hòa bình” tại đấu trường Colosseo vào chiều 28/10/2025, trước các lãnh đạo tôn giáo thế giới, Đức Thánh Cha Lêô XIV tuyên bố một cách mạnh mẽ: “Chỉ có hòa bình là thánh. Hãy chấm dứt chiến tranh với những đống xác người, hãy dừng lại!”. Ngài mạnh mẽ lên án việc “vũ khí hóa” đức tin để phục vụ tham vọng quyền lực: “Khốn cho ai tìm cách lôi kéo Thiên Chúa tham gia vào các cuộc chiến tranh. Thiên Chúa sẽ đòi nợ những kẻ không tìm kiếm hòa bình hoặc đã kích động xung đột”. Đây là một lời nhắc nhở nghiêm khắc rằng Thiên Chúa không bao giờ thuộc về bất kỳ phe phái nào trong các cuộc chém giết; Ngài luôn đứng về phía các nạn nhân. Tại lễ tuyên thánh cho Carlo Acutis và Pier Giorgio Frassati, ngài đã diễn tả ý muốn của Thiên Chúa trong câu ngắn nhưng đầy sức nặng: “Thiên Chúa muốn hòa bình”.

 

Vũ khí hóa nạn đói và tội ác chống lại nhân loại

Đức Thánh Cha mở rộng tầm nhìn về hòa bình ra cả lĩnh vực nhân đạo và kinh tế. Trong chuyến thăm Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO), ngài đã tố cáo một hình thức chiến tranh hèn hạ nhưng tàn khốc: “Ngay cả cơn đói cũng có thể biến thành vũ khí chiến tranh”. Ngài gọi đây là một “tội ác” thực sự và là một sự thất bại tập thể của nhân loại.

Vào ngày 21/9, tại giáo xứ Thánh Anna, ngài đã thẳng thắn chỉ trích việc đổ tiền vào vũ khí thay vì cứu người. Ngài lo ngại về một sự biến tướng của các mục đích, tạo ra sự “thờ ơ không biết xấu hổ” trước nỗi đau của các dân tộc. Trong bối cảnh đó, ngài đặc biệt bảo vệ các nhà báo – những người đang nỗ lực chiếu sáng vào những góc tối của các cuộc xung đột quên lãng. Ngài khẳng định: “Làm nhà báo không bao giờ là một tội ác, hãy trả tự do cho các phóng viên bị cầm tù”. Bởi vì khi sự thật bị giam cầm, chiến tranh sẽ có thêm đất để nuôi dưỡng những dối trá và tuyên truyền đạo đức giả.

 

Tòa Thánh sẵn sàng là cầu nối để các kẻ thù gặp nhau

Tám mươi năm sau thảm họa Hiroshima và Nagasaki, Đức Thánh cha Lêô XIV một lần nữa cảnh báo về “sự tàn phá” hạt nhân, một mối đe dọa không thể bị phớt lờ. Ngài nhắc lại nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa đa phương: “Không ai được đe dọa sự tồn vong của người khác”.

Ngài đưa ra một lời đề nghị hòa giải mở cho toàn thế giới: “Để hòa bình này được lan tỏa, tôi sẽ dành mọi nỗ lực... Tòa Thánh luôn sẵn sàng để các kẻ thù gặp nhau và nhìn thẳng vào mắt nhau. Với trái tim đặt trên bàn tay, tôi nói với những người chịu trách nhiệm về các dân tộc: chúng ta hãy gặp nhau, đối thoại và đàm phán!”

Hiệp thông với Mạng lưới Cầu nguyện Toàn cầu của Đức Thánh Cha, chúng ta hãy cầu nguyện “để các quốc gia hướng tới việc giải trừ vũ khí một cách hiệu quả, đặc biệt là giải trừ vũ khí hạt nhân, và để các nhà lãnh đạo thế giới chọn con đường đối thoại và ngoại giao thay vì bạo lực”.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Tĩnh tâm Mùa Chay: Theo gương các thiên thần, hãy thương xót tha nhân 

Sáng ngày 26/2/2026, trong bài suy niệm thứ tám cho tuần tĩnh tâm của Đức Thánh Cha Lêô XIV và Giáo triều Roma, Đức Cha Erik Varden, đan sĩ dòng Xitô, đã triển khai chủ đề “Các Thiên thần của Thiên Chúa”. Ngài mời gọi hãy theo gương các thiên thần: hạ mình xuống và “thương xót tha nhân” và hướng các khát vọng lên Thiên Chúa.

 

“Thiên thần là đấng bảo vệ sự thánh thiện”

Dựa trên các bài giảng của Thánh Bênađô về Thánh vịnh 90, Thánh vịnh ma quỷ đã trưng dẫn khi cám dỗ Chúa Giêsu, Giám mục giáo phận Trondheim, Na Uy, lưu ý rằng “Sự can thiệp của các thiên thần không phải lúc nào cũng mang tính trấn an. Các thiên thần không ở đó để chiều theo những ý thích thất thường của chúng ta”. Trong một lời cầu nguyện có từ thời thánh Bênađô chúng ta xin thiên thần hộ thủ của mình “soi sáng, gìn giữ, cai quản và hướng dẫn” chúng ta. Do đó, “thiên thần là đấng bảo vệ sự thánh thiện”.

 

Thiên thần dâng lời cầu nguyện của chúng ta lên Thiên Chúa

Đời sống đan tu ngay từ thuở ban đầu được hiểu và giới thiệu như là đời sống thiên thần bởi mục đích tối hậu của nó là ca ngợi; nhưng cũng bởi vì người tu sĩ được kêu gọi sống bừng cháy tình yêu của Chúa và trở thành sứ giả mang tình yêu ấy đến cho người khác. Các thiên thần lên xuống dọc theo nấc thang tiến đến với Chúa, ghi lại những việc làm tốt và xấu của chúng ta. Và các ngài đảm bảo rằng không một lời cầu nguyện chân thành nào bị bỏ qua, nhưng được lập tức dâng lên Thiên Chúa.

 

Thiên thần là trung gian của sự quan phòng của Thiên Chúa

Thánh Bênađô cũng nói đến vai trò của các thiên thần như những trung gian của sự quan phòng của Thiên Chúa. Dù không phải lúc nào cũng cần người trung gian, bởi vì “Thiên Chúa có thể trực tiếp chạm đến chúng ta, nhưng Người yêu thích để các thụ tạo của Người trở thành những kênh chuyển thông ân sủng cho nhau”.

 

Thiên thần là sứ giả lòng thương xót của Thiên Chúa

Thánh nhân nhắc nhở chúng ta rằng các thiên thần, những hữu thể hoàn toàn thiêng liêng, tự nhiên hướng về trời cao. Nhưng các ngài xuống với chúng ta là vì lợi ích của chúng ta khi được phái đến làm sứ giả để chúng ta có thể gặp thấy lòng thương xót của Chúa ở nơi chúng ta đang ở, ngay cả trong bóng tối đáng sợ nào đó, để các ngài có thể nâng chúng ta lên với Chúa. Các thiên thần noi gương Đấng đến không phải để được phục vụ, mà để phục vụ

 

Thiên thần đưa chúng ta đến cõi vĩnh hằng

Hành động bác ái cuối cùng và quyết định nhất của các thiên thần, Đức Cha nhắc lại bài giảng của Thánh Bênađô, “sẽ xảy ra vào giờ chết của chúng ta, khi các ngài sẽ đưa chúng ta qua bức màn của thế giới này vào cõi vĩnh hằng”. Khi đó, các thiên thần sẽ thể hiện đặc tính của mình: “Các ngài không thể bị chinh phục hay cám dỗ, càng không thể cám dỗ chúng ta.”

 

Sứ vụ của linh mục giống như sứ vụ của thiên thần

Thánh Bênađô đã thuyết giảng về những chủ đề này vào năm 1139, nhưng 726 năm sau, khi suy niệm về các thiên thần, Thánh John Henry Newman lại hình dung sứ vụ của linh mục như là sứ vụ của các thiên thần khi không sợ hãi đi vào những khu rừng tối tăm để tìm kiếm những người lạc lối, khi luôn hướng đôi mắt của tâm trí lên Chúa Cha, để ánh sáng của Người soi sáng toàn bộ thực tại hiện hữu. Sự soi sáng luôn là một quá trình kép: trí tuệ và bản chất, bí tích và sư phạm.

 

Người thầy có vai trò soi sáng như thiên thần

Theo Đức Cha Varden, Thánh Newman mời gọi chúng ta khám phá lại vai trò người thầy như là người soi sáng như thiên thần. Ngài nhận xét, đây là một thách thức mang tính ngôn sứ, bởi vì “phần lớn nền giáo dục hiện nay được giao phó cho các phương tiện truyền thông kỹ thuật số, trí tuệ nhân tạo, trong khi giới trẻ khao khát gặp gỡ những người thầy đáng tin cậy, những người không chỉ truyền đạt kỹ năng mà còn cả trí tuệ”.

Đức Cha kết luận: “Một cuộc gặp gỡ thiêng liêng luôn mang tính cá nhân. Nó không thể được thay thế bằng một bản tải xuống hoặc một chatbot”.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Một góc nhìn về Thần học giải phóng Châu Á: Hành trình từ “Có” sang “Là”

Trong thế giới thần học đương đại, Châu Á không còn là miền truyền giáo thụ động mà đã trở thành một “phòng thực nghiệm” đức tin sống động, nơi sản sinh những suy tư sâu sắc về ơn cứu độ gắn liền với thực tại bản địa. Trong tác phẩm “Life in Freedom: Liberation Theologies from Asia” (1997), nhà thần học Dòng Tên Michael Amaladoss đã phác họa một bản đồ tâm linh đầy cảm hứng, thách thức quan niệm phổ quát bấy lâu nay vốn chỉ mặc định thần học giải phóng thuộc về bối cảnh Mỹ Latinh.

Michael Amaladoss khẳng định rằng những thao thức về tự do cho người nghèo và kẻ bị áp bức đã sớm hiện diện tại Châu Á, thậm chí bén rễ sâu trong lòng các tôn giáo ngoài Kitô giáo từ trước khi các trào lưu thần học chính trị phương Tây ra đời.         

Sự hình thành của thần học giải phóng Châu Á được thai nghén từ những trải nghiệm đau thương trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, các chế độ độc tài và sự bất công xã hội dai dẳng. Điển hình là Mahatma Gandhi, người đã cắm rễ cuộc đấu tranh giải phóng vào chính nhãn quan đa tôn giáo của Ấn Độ, mở ra hướng đi cho một sự tự do toàn diện: không chỉ dừng lại ở kinh tế, chính trị mà còn lan tỏa sang chiều kích cá nhân, xã hội và vũ trụ. Đây là một nền thần học của hành động, nơi tiếng kêu từ lòng đất mẹ Châu Á trở thành động lực để khẳng định quyền được sống trong tự do và phẩm giá trọn vẹn của con người.

Để một nền thần học có giá trị tại lục địa này, Amaladoss kế thừa xác tín của Aloysius Pieris về hai trụ cột không thể tách rời: sự nghèo khổ vật chất và tính tôn giáo sâu xa. Chính nghịch lý về một Châu Á nghèo nàn về tài nguyên nhưng lại giàu có lạ lùng về tinh thần đã tạo nên một giao thoa đặc thù, buộc các nhà thần học bản địa phải khước từ việc sao chép nguyên bản các mô hình phương Tây. Thay vào đó, họ tìm kiếm một linh đạo giải phóng riêng biệt, nơi niềm tin tôn giáo và khát vọng công lý gặp nhau để cùng kiến tạo một sự tự do đích thực, phù hợp với căn tính đa diện của con người Châu Á.

 

Các phong trào thần học “từ dưới lên”

Amaladoss khảo sát các phong trào giải phóng Kitô giáo tại Châu Á, tập trung vào những nhóm người bị gạt ra bên lề xã hội nhất. Đây là những nền thần học “từ dưới lên”, nơi Thiên Chúa được tìm thấy không phải trong các nghị quyết công đồng, mà trong tiếng kêu than của những người bị áp bức.

Tại Hàn Quốc, thuật ngữ Minjung đại diện cho tầng lớp nhân dân bị chà đạp nhưng mang trong mình sức sống mãnh liệt. Thần học Minjung không tiếp cận tội lỗi như một khái niệm trừu tượng, mà là sự tích tụ của “Han” – nỗi đau khổ và uất ức bị dồn nén qua nhiều thế hệ do bất công cấu trúc. Giải phóng, trong bối cảnh này, là hành động giải tỏa “Han” để tái lập phẩm giá con người.

Tại Philippines, nền “Thần học Đấu tranh” hình thành từ cuộc kháng chiến chống lại các chế độ độc tài. Đây là một nền thần học của sự dấn thân, nơi đức tin được tôi luyện qua những cuộc biểu tình, những hy sinh và nỗ lực kiến tạo công lý xã hội.

Đặc biệt sâu sắc trong phân tích của Amaladoss là Thần học Dalit tại Ấn Độ. Những người Dalit – tầng lớp “không thể chạm tới” – đã thách thức hệ thống đẳng cấp khắc nghiệt bằng cách khẳng định Thiên Chúa cũng là một “người Dalit” – Đấng bị xã hội ruồng bỏ nhưng lại chính là nguồn cội của sự giải phóng đích thực.

Bên cạnh đó, Amaladoss nhận thấy sự liên kết chặt chẽ giữa thân phận phụ nữ và thân phận của trái đất tại Châu Á. Cả hai đều là nạn nhân của sự khai thác và áp bức. Ông chỉ ra rằng: “Hai dòng thần học này đan xen chặt chẽ với nhau và cho thấy cách thức mà sự sống và vũ trụ nằm ở trung tâm ý thức của người Châu Á”. Như vậy, giải phóng không chỉ dành cho con người, mà còn cho toàn bộ hệ sinh thái mà con người là một phần không thể tách rời.

 

Trái tim của các tôn giáo Châu Á: Những viễn tượng giải phóng liên tôn

Tác phẩm cũng thâm nhập sâu vào các yếu tố giải phóng trong các tôn giáo lớn tại Châu Á như Ấn giáo, Phật giáo, Nho giáo và Hồi giáo. Amaladoss không có ý định tạo ra một “nền thần học phổ quát” (universal theology) thiếu bản sắc. Ngược lại, ông đứng vững trong truyền thống Kitô giáo nhưng nhận ra rằng tính tôn giáo đa dạng của Châu Á đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành đức tin của người bản địa. Ông viết: “Quá trình này giải phóng tôi khỏi những điều kiện hóa về xã hội, văn hóa và lịch sử của chính tôn giáo tôi - sự giải phóng đức tin và thần học khỏi những ràng buộc của chính các định chế tôn giáo của tôi”.

Michael Amaladoss khẳng định rằng mỗi truyền thống tôn giáo tại Châu Á đều mang đến những chất liệu quý giá cho công cuộc giải phóng toàn diện. Nếu tầm nhìn về sự “tương thuộc” (inter-being) của Phật giáo giúp chúng ta thoát ly khỏi cái tôi cá nhân đơn lẻ để nhận diện thực tại trong mối liên hệ hữu cơ với xã hội và vũ trụ, thì triết lý Âm và Dương của Nho giáo lại mang đến phương thức hóa giải những căng thẳng giới tính – vốn thường được mô tả đầy mâu thuẫn trong thần học phương Tây – bằng một sự chung sống hài hòa và bổ túc. Đồng thời, nhãn quan về sự công chính tuyệt đối cùng tinh thần hiến dâng trọn vẹn cho Đấng Tuyệt đối từ Ấn giáo và Hồi giáo đã tạo nên một nền tảng tâm linh vững chắc, thúc đẩy người tín hữu dấn thân phục vụ cộng đồng một cách mạnh mẽ và đầy trách nhiệm.

 

Vai trò Tiên tri và Mô hình ba Cực của sự thay đổi

Amaladoss nhìn nhận các nhà thần học giải phóng như những “ngôn sứ” – những người không ngừng trỗi dậy chống lại tôn giáo định chế để thách thức các cấu trúc xã hội và tôn giáo vốn đã lỗi thời. Đối với ông, điểm khởi đầu của mọi suy tư thần học phải là kinh nghiệm sống thực tế của con người trong lòng xã hội.

Amaladoss lập luận rằng công cuộc giải phóng tại Châu Á sẽ luôn thất bại nếu chỉ tác động vào một khía cạnh đơn lẻ. Ông đề xuất một cái nhìn “toàn diện” thông qua sự tương tác mật thiết của ba “cực” then chốt:

Trước hết là cực Kinh tế - Chính trị, khía cạnh hữu hình nhất của sự áp bức, tập trung vào việc phân phối lại tài nguyên, quyền lực và cơ hội. Nếu không có sự thay đổi ở cấp độ này, người nghèo vẫn sẽ phải đối mặt với cái đói và sự tước đoạt tiếng nói. Tuy nhiên, Amaladoss cảnh báo rằng nếu chỉ thay đổi cấu trúc bên ngoài thông qua một cuộc cách mạng hay chính sách mới, xã hội thường rơi vào tình trạng “bình mới rượu cũ”, nơi những nhà cầm quyền mới có thể trở nên áp bức không kém những người trước nếu tâm thức của họ chưa thực sự được hoán cải.

Tiếp nối cấu trúc đó, cực thứ hai là Cá nhân - Xã hội, tập trung vào mối quan hệ biện chứng giữa cái “tôi” và cái “chúng ta”. Tại đây, mục tiêu tối thượng là phục hồi phẩm giá cho những nhóm người bị coi thường như người Dalit hay Minjung, đồng thời xây dựng tinh thần trách nhiệm cộng đồng. Giải phóng đích thực phải bắt đầu từ việc mỗi cá nhân nhận diện bản thân là một “con người” có đầy đủ quyền lợi và bổn phận. Trong bối cảnh Châu Á nơi tính cộng đồng rất mạnh, sự thay đổi cá nhân phải dẫn đến sự chuyển biến trong cách thức xã hội vận hành; bởi lẽ, nếu một người chỉ đạt được sự dư dả về kinh tế nhưng vẫn bị xã hội nhìn bằng con mắt khinh miệt của hệ thống đẳng cấp hay địa vị, thì sự giải phóng đó chỉ dừng lại ở lớp vỏ ngoài hời hợt và thiếu bền vững.

Và cuối cùng, cực Văn hóa - Tôn giáo, được coi là “linh hồn” của mọi sự biến đổi, nơi lưu giữ những giá trị, niềm tin và thế giới quan cốt lõi. Amaladoss tin rằng tôn giáo là yếu tố quyết định hành vi và cách ứng xử của người Châu Á, do đó, muốn giải phóng một con người, ta phải giải phóng chính niềm tin của họ khỏi những xiềng xích của sự tự ti hay quan niệm về định mệnh. Chẳng hạn, một nền thần học giải phóng cho người Dalit không chỉ dừng lại ở việc đòi quyền lợi kinh tế, mà còn phải thay đổi tận gốc quan niệm tôn giáo sai lạc coi họ là những kẻ “không thanh sạch”. Nếu không thể thâm nhập và thay đổi cấp độ tâm thức này, những định kiến thâm căn cố đế sẽ sớm muộn âm thầm phá hủy mọi thành quả vật chất đã đạt được.

Amaladoss khẳng định rằng sự thay đổi thực sự chỉ có thể xảy ra khi nó diễn ra đồng thời ở mỗi cấp độ, bởi con người là một thể thống nhất giữa thân xác, tâm trí và trái tim. Ta không thể cứu cái bụng mà bỏ mặc cái đầu và lòng mến, cũng như không thể thay đổi luật pháp nếu văn hóa vẫn âm thầm bảo vệ sự phân biệt đối xử. Chính nhờ việc nhào nặn cả ba cực này, thần học trở thành một lực lượng biến đổi lịch sử, đưa con người tới sự tự do đích thực mà Thiên Chúa hằng mong muốn.

 

Hướng tới một Linh đạo mới: Từ “Có” sang “Là”

Để đưa Thần học Giải phóng Châu Á tiến lên phía trước, Amaladoss kết nối truyền thống Giêsu người nghèo với các truyền thống tôn giáo Châu Á để phác thảo một linh đạo mới. “Sự chọn lựa trở nên nghèo khó” là điểm chung của tất cả các tôn giáo Châu Á. Theo Amaladoss, điều này “có thể tạo thành cơ sở cho một linh đạo mới dẫn đến một cuộc sống nhân bản và nhân văn hơn, dựa trên việc ‘là’ thay vì ‘có’”.

Trong một thế giới bị ám ảnh bởi sự tích trữ vật chất, Châu Á dạy chúng ta rằng tự do đích thực nằm ở sự thanh thoát, ở phẩm giá của sự hiện diện chứ không phải ở quyền sở hữu. Giá trị con người không nằm ở chỗ họ “có” bao nhiêu tiền, mà ở chỗ họ “là” ai trước Thiên Chúa và anh em.

Thay vì đối đầu theo kiểu nhị nguyên phương Tây, thần học Châu Á hướng tới sự hài hòa. Nếu chúng ta nhận ra mình “là một” với người khác và với vũ trụ, sự bóc lột sẽ trở nên không tưởng và sự chia sẻ trở thành lẽ tự nhiên.

Góc nhìn của Michael Amaladoss không phải là một điểm dừng, mà là một lời mời gọi. Giải phóng là một tiến trình “hoán cải” liên tục – từ cấu trúc xã hội, định chế tôn giáo cho đến chính tâm hồn con người. Để thực sự “sống trong tự do”, người Kitô hữu phải học cách lắng nghe tiếng nói của các tôn giáo anh em, dám bước vào những vùng nghèo khổ nhất để thấy khuôn mặt của Chúa Giêsu, và đủ can đảm để buông bỏ cái tôi định chế. Chỉ khi đó, thần học mới trở thành dòng nước mát lành nuôi dưỡng hy vọng cho một lục địa đang khát khao công lý.

Lời của Amaladoss chính là tiếng vọng của một niềm tin mãnh liệt: Rằng sự thật về sự tự do sẽ nảy mầm từ mảnh đất nghèo khó, được tưới gội bởi lòng đạo đức sâu thẳm, để nở hoa thành một “nền văn minh của tình thương” – nơi con người không chỉ “có” nhiều hơn, mà thực sự “là” người hơn.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Bài Giảng Thứ Tư Lễ Tro của Đức Thánh Cha Lêô XIV

Chiều thứ Tư lễ Tro 18/02 Đức Thánh Cha Lêô XIV đã chủ sự Thánh lễ khai mạc Mùa Chay thánh, với nghi thức xức tro tại Vương cung thánh đường Thánh nữ Sabina ở Roma. Ngài mời gọi các tín hữu dám can đảm nhìn nhận mình là người tội lỗi và thay đổi hướng đi cuộc đời để trở về Thiên với Chúa.

Anh chị em thân mến,

Khi bắt đầu mỗi Mùa Phụng vụ, chúng ta luôn hân hoan khám phá lại ân sủng được là Giáo Hội, cộng đoàn được quy tụ để lắng nghe Lời Thiên Chúa. Lời Ngôn sứ Giôen chúng ta đã nghe đưa mỗi người ra khỏi sự cô lập của mình và biến việc hoán cải thành một đòi hỏi vừa cá nhân vừa cộng đoàn: “Hãy tập hợp dân chúng, triệu tập đại hội long trọng, mời gọi các bô lão, quy tụ trẻ em, cả những trẻ còn đang bú sữa” (Ge 2,16). Ngôn sứ nhắc đến những người mà người ta có thể dễ dàng viện cớ để vắng mặt: những người mong manh nhất và ít thích hợp với các cuộc tụ họp đông đảo. Rồi ông nhắc đến cô dâu chú rể, như muốn gọi họ ra khỏi sự riêng tư, để họ cảm thấy mình thuộc về một cộng đoàn lớn hơn. Sau đó là các tư tế, những người vốn đã ở “giữa tiền đình và bàn thờ” (c.17); họ được mời gọi khóc than và thay mặt mọi người thưa lên: “Lạy Chúa, xin tha thứ cho dân Ngài!” (c.17).

Mùa Chay, hôm nay cũng vậy, là thời gian mạnh mẽ của đời sống cộng đoàn: “Hãy tập hợp dân chúng, triệu tập đại hội long trọng” (Ge 2,16). Chúng ta biết việc quy tụ mọi người và làm cho họ cảm nhận mình là một cộng đoàn thật khó khăn biết bao – không theo kiểu dân tộc chủ nghĩa hay hiếu chiến, nhưng trong sự hiệp thông, nơi mỗi người tìm được chỗ đứng của mình. Chính tại đây hình thành một dân biết nhìn nhận tội lỗi của mình, nghĩa là nhận ra sự dữ không đến từ những kẻ thù giả định, nhưng đã chạm đến tâm hồn, ở ngay trong cuộc sống của mình và cần được đối diện bằng một sự đảm nhận trách nhiệm can đảm. Phải nhìn nhận rằng trong khi đây là một thái độ đi ngược lại với văn hóa đương thời, nó lại là một lựa chọn chân thực, trung thực và hấp dẫn, đặc biệt là trong thời đại chúng ta, khi mà người ta rất dễ cảm thấy bất lực trước một thế giới đang chìm trong lửa loạn. Thật vậy, Giáo hội tồn tại như một cộng đồng những người làm chứng, những người nhận ra tội lỗi của mình.

Chắc chắn là tội lỗi luôn mang tính cá nhân, nhưng cũng hình thành trong những môi trường thực và ảo mà chúng ta sống, trong những thái độ qua đó chúng ta ảnh hưởng lẫn nhau, và không ít khi trong những “cơ cấu tội lỗi” về kinh tế, văn hóa, chính trị và thậm chí tôn giáo. Kinh Thánh dạy chúng ta rằng chống lại việc thờ thần tượng bằng việc thờ phượng Thiên Chúa hằng sống có nghĩa là dám sống tự do, và tái khám phá sự tự do thông qua một cuộc xuất hành, một cuộc hành trình, nơi chúng ta không còn bị tê liệt, cứng nhắc hay tự mãn trong lập trường của mình, mà cùng nhau quy tụ để tiến lên và thay đổi. Thật hiếm hoi khi tìm thấy những người trưởng thành ăn năn – những cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức thừa nhận mình đã làm điều sai trái!

Hôm nay, chúng ta đang suy tư về khả năng hoán cải này. Không phải ngẫu nhiên mà nhiều người trẻ, kể cả trong những bối cảnh thế tục hóa, cảm nhận mạnh mẽ hơn trước đây lời mời gọi của ngày này – Thứ Tư Lễ Tro. Chính người trẻ nhận ra cách rõ ràng rằng một lối sống công bằng hơn là điều có thể, và rằng có những trách nhiệm đối với những gì đang không ổn trong Giáo Hội cũng như trong thế giới. Vì thế, cần phải bắt đầu từ nơi có thể và với những người xung quanh chúng ta. “Đây là thời thuận tiện, đây là ngày cứu độ!” (2Cr 6,2). Vậy chúng ta hãy cảm nhận chiều kích truyền giáo của Mùa Chay, không phải để xao lãng công việc hoán cải bản thân, nhưng theo cách giới thiệu thời gian này cho bao tâm hồn thao thức và thiện chí đang tìm kiếm con đường canh tân đời sống đích thực, trong viễn cảnh Nước Thiên Chúa và sự công chính của Người.

“Sao muôn dân lại nói: “Thiên Chúa của họ ở đâu?” (Ge 2,17). Câu hỏi của ngôn sứ là một lời cảnh báo. Nó cũng nhắc chúng ta về những gì người khác nghĩ về chúng ta, đặc biệt là những ai quan sát dân Chúa từ bên ngoài. Thật vậy, Mùa Chay thôi thúc chúng ta thay đổi đường hướng – hoán cải – làm cho lời loan báo của chúng ta trở nên đáng tin hơn.

Sáu mươi năm trước, chỉ vài tuần sau khi Công đồng Vaticanô II kết thúc, thánh Phaolô VI đã quyết định cử hành Nghi thức xức tro trong một buổi Tiếp kiến chung tại Đền thờ Thánh Phêrô, để hành động mà chúng ta sắp thực hiện hôm nay được mọi người nhìn thấy. Ngài gọi đó là một “nghi lễ sám hối nghiêm túc và gây ấn tượng mạnh” (Phaolô VI, Tiếp kiến chung, 23/2/1966), một nghi thức đi ngược với cảm thức thông thường nhưng đồng thời chạm đến những câu hỏi của văn hóa đương đại. Ngài nói: “Chúng ta, những con người hiện đại, có thể tự hỏi liệu phương pháp giáo dục này còn có thể hiểu được không. Chúng ta trả lời là có, bởi đó là một nền giáo dục thực tế. Đó là lời nhắc nhở nghiêm khắc về sự thật. Nó giúp chúng ta nhận thức đúng đắn về sự hiện hữu và vận mệnh của mình.”

Nền “sư phạm sám hối” này – như Đức Phaolô VI nói – “gây ngạc nhiên cho con người hiện đại ở hai phương diện”. Thứ nhất là “khả năng ảo tưởng vô cùng lớn của họ, khả năng tự ám thị và tự lừa dối mình một cách có hệ thống về thực tại của đời sống và các giá trị của nó”. Thứ hai là “chủ nghĩa bi quan cực đoan” mà Đức Giáo hoàng Montini nhận thấy khắp nơi: “Phần lớn các tư liệu nhân văn do triết học, văn chương, nghệ thuật trình diễn ngày nay cung cấp – ngài nói – đều đi đến chỗ tuyên bố sự hư vô không thể tránh khỏi của mọi sự, nỗi buồn mênh mông của đời sống, siêu hình học của điều phi lý và của hư không. Toàn bộ những điều đó là một lời ca tụng tro bụi”.

Ngày nay, chúng ta có thể nhận ra tính tiên tri trong những lời ấy, và cảm nhận nơi tro được xức trên chúng ta sức nặng của một thế giới đang bốc cháy, của những thành phố bị chiến tranh tàn phá: tro của luật pháp quốc tế và công lý giữa các dân tộc, tro của các hệ sinh thái và sự hòa hợp giữa con người, tro của tư duy phê phán và những nền minh triết cổ truyền, tro của cảm thức linh thiêng vốn hiện diện nơi mọi thụ tạo.

“Thiên Chúa của họ ở đâu?”, các dân tộc tự hỏi. Vâng, anh chị em thân mến, lịch sử đặt câu hỏi ấy với chúng ta, và trước hết là lương tâm chúng ta, yêu cầu chúng ta gọi đúng bản chất của cái chết, mang trên mình những dấu tích của nó, nhưng đồng thời làm chứng cho sự Phục Sinh. Nhìn nhận tội lỗi để hoán cải đã là chỉ dấu và chứng tá của sự sống lại: nghĩa là không dừng lại giữa tro bụi, nhưng đứng lên và xây dựng lại. Khi đó, Tam Nhật Vượt Qua – mà chúng ta sẽ cử hành như cao điểm của hành trình Mùa Chay – sẽ tỏa sáng toàn bộ vẻ đẹp và ý nghĩa của mình. Nhờ sám hối, chúng ta được đưa vào cuộc vượt qua từ sự chết đến sự sống, từ bất lực đến những điều khả thể của Thiên Chúa.

Các vị tử đạo xưa và nay vì thế tỏa sáng như những người tiên phong trên hành trình tiến về Phục Sinh. Truyền thống cổ xưa của Roma về các “chặng” Mùa Chay – mà hôm nay là chặng đầu tiên – mang tính giáo dục sâu sắc: vừa gợi đến việc lên đường như những người hành hương, vừa nhắc đến việc dừng lại (statio) bên các “ký ức” của các vị tử đạo, nơi các Vương cung Thánh đường Roma được xây dựng. Phải chăng đó là lời mời gọi chúng ta bước theo những chứng tá cao đẹp đang hiện diện khắp nơi trên thế giới? Nhận ra những nơi chốn, câu chuyện và tên tuổi của những người đã chọn con đường Các Mối Phúc và sống trọn vẹn những hệ quả của nó. Cuộc đời của họ là vô số hạt giống, dù tưởng như bị chôn vùi và thất lạc trong lòng đất, đã chuẩn bị cho mùa gặt phong phú mà giờ đây đến lượt chúng ta thu hoạch.

Mùa Chay, như Tin Mừng gợi nhắc, khi giải thoát chúng ta khỏi việc tìm kiếm sự chú ý bằng mọi giá (Mt 6,2.5.16), dạy chúng ta biết nhìn điều đang nảy sinh, đang lớn lên, và thúc đẩy chúng ta phục vụ điều ấy. Đó là sự hòa điệu sâu xa được thiết lập, trong thinh lặng của người ăn chay, cầu nguyện và yêu thương, với Thiên Chúa của sự sống, là Cha của chúng ta và của mọi người. Trong đơn sơ và niềm vui, chúng ta hãy định hướng lại toàn bộ con người và trái tim mình trở về với Thiên Chúa.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Sứ điệp Mùa Chay 2026: Lắng nghe và Ăn chay - Mùa Chay là thời gian hoán cải

Ngày 13/02, Đức Thánh Cha đã công bố sứ điệp Mùa Chay 2026, khuyến khích mỗi Kitô hữu hoán cải, trong đó ngài nêu bật ba con đường cụ thể là “lắng nghe”, “ăn chay” và “cùng nhau”. Lắng nghe giúp chúng ta nhận ra tiếng Chúa trong Lời và trong tiếng kêu của người nghèo. Ăn chay thanh luyện ước muốn, mở lòng chúng ta ra với tình yêu và trách nhiệm. Đồng thời, chúng ta được mời gọi bước đi cùng nhau trong mỗi cộng đoàn để xây dựng những tương quan hiền hòa và trở nên dấu chỉ hy vọng giữa thế giới.

Anh chị em thân mến!

Mùa Chay là thời gian mà Giáo hội, với sự ân cần đầy từ mẫu, mời gọi chúng ta đặt mầu nhiệm Thiên Chúa vào lại tâm điểm của đời sống mình, để đức tin của chúng ta tìm lại được sức bật và tâm hồn chúng ta không bị phân tán giữa những lo âu và xao nhãng của cuộc sống hằng ngày.

Mọi hành trình hoán cải bắt đầu khi chúng ta để cho Lời Chúa chạm đến mình và đón nhận Lời ấy với một tinh thần nhu thuận. Vì thế, có một mối liên hệ giữa hồng ân Lời Chúa, không gian tiếp đón mà chúng ta dành cho Lời, và sự biến đổi mà Lời ấy thực hiện. Do đó, hành trình Mùa Chay trở thành một cơ hội thuận tiện để lắng nghe tiếng Chúa và làm mới lại quyết định bước theo Đức Kitô, cùng Người tiến lên Giêrusalem, nơi mầu nhiệm cuộc khổ nạn, cái chết và sự phục sinh của Người được hoàn tất.

 

Lắng nghe

Năm nay, trước hết tôi muốn mời gọi sự chú tâm đến tầm quan trọng của việc dành không gian cho Lời Chúa thông qua việc lắng nghe, bởi sự sẵn sàng lắng nghe là dấu chỉ đầu tiên thể hiện ước muốn bước vào tương quan với người khác.

Chính Thiên Chúa, khi tỏ mình cho Môsê nơi bụi gai cháy, đã cho thấy lắng nghe là nét đặc trưng trong bản thể của Người: “Ta đã thấy cảnh khổ cực của dân Ta bên Ai Cập và Ta đã nghe tiếng chúng kêu than” (Xh 3,7). Việc lắng nghe tiếng kêu của người bị áp bức là khởi đầu của một lịch sử giải phóng, trong đó Thiên Chúa cũng lôi cuốn cả ông Môsê tham gia, sai ông đi mở ra con đường cứu độ cho con cái Người đang sống trong cảnh nô lệ.

Thiên Chúa là Đấng dấn thân, hôm nay cũng chạm đến chúng ta bằng những tư tưởng làm rung động trái tim Người. Vì thế, việc lắng nghe Lời Chúa trong phụng vụ dạy chúng ta biết lắng nghe thực tại một cách chân thực hơn: giữa muôn vàn tiếng nói đi qua đời sống cá nhân và xã hội, Kinh Thánh giúp chúng ta nhận ra những tiếng kêu phát xuất từ đau khổ và bất công, để tiếng kêu ấy không bị bỏ mặc không hồi đáp. Bước vào thái độ nội tâm này nghĩa là để Thiên Chúa dạy chúng ta biết lắng nghe như Người, cho đến khi nhận ra rằng “thân phận của những người nghèo đại diện cho một tiếng kêu mà trong lịch sử nhân loại, luôn không ngừng chất vấn đời sống chúng ta, xã hội chúng ta, các hệ thống chính trị, kinh tế và cuối cùng là cả Giáo hội nữa”.

 

Ăn chay

Nếu Mùa Chay là thời gian lắng nghe, thì việc ăn chay tạo nên một thực hành cụ thể giúp ta sẵn sàng đón nhận Lời Chúa. Việc kiêng khem là một hình thức khổ chế rất cổ xưa và không thể thay thế trên hành trình hoán cải. Chính vì liên quan đến thân xác, nó làm nổi bật điều ta đang “đói”, và những gì chúng ta coi là thiết yếu cho sự sinh tồn của mình. Vì vậy, ăn chay giúp ta biết phân định và sắp xếp lại những “ham muốn”, giữ cho cơn đói khát công lý luôn tỉnh thức, không rơi vào sự cam chịu, nhưng biến nó thành lời cầu nguyện và trách nhiệm đối với tha nhân.

Thánh Augustinô, với sự tinh tế thiêng liêng, đã cho thấy sự căng thẳng giữa thời hiện tại và sự viên mãn tương lai thông qua việc canh giữ tâm hồn này khi ngài nhận xét rằng: “Trong cuộc đời trần thế, con người cần phải đói khát công lý, nhưng việc được no thỏa thuộc về đời sau. Các thiên thần được no thỏa bằng tấm bánh này, bằng lương thực này. Ngược lại, con người lại khao khát nó, tất cả đều hướng về nó với lòng mong mỏi. Sự hướng về khao khát này làm giãn nở tâm hồn và gia tăng khả năng của nó”. Hiểu theo nghĩa này, ăn chay không chỉ cho phép chúng ta kỷ luật lòng ham muốn, thanh luyện và làm cho nó tự do hơn, mà còn mở rộng nó, để nó hướng về Thiên Chúa và hướng đến việc thực hành điều thiện.

Tuy nhiên, để việc ăn chay giữ được chân lý Tin Mừng và xa lánh cơn cám dỗ làm cho lòng mình trở nên kiêu ngạo, nó phải luôn được sống trong đức tin và khiêm nhường. Việc ăn chay đòi hỏi phải luôn bén rễ trong sự hiệp thông với Chúa, bởi vì “không ai thực sự ăn chay nếu người đó không biết nuôi dưỡng mình bằng Lời Chúa”. Là dấu chỉ hữu hình cho sự dấn thân nội tâm của chúng ta nhằm xa lánh tội lỗi và điều ác với sự nâng đỡ của ân sủng, việc ăn chay cũng phải bao gồm các hình thức từ bỏ khác nhằm giúp chúng ta thủ đắc một lối sống giản dị hơn, bởi vì “chỉ có sự khổ chế mới làm cho đời sống Kitô hữu trở nên mạnh mẽ và chân thật”.

Vì lý do này, tôi muốn mời gọi anh chị em một hình thức kiêng khem rất cụ thể nhưng thường ít được coi trọng: đó là kiêng bớt những lời nói gây tổn thương và đau lòng cho người khác. Hãy bắt đầu giải giới nơi ngôn ngữ của mình: từ bỏ lời cay nghiệt, những xét đoán vội vàng, việc nói xấu người vắng mặt không thể tự bảo vệ mình, và những lời vu khống. Thay vào đó, hãy học cách cân nhắc lời nói và nuôi dưỡng sự hiền hòa: trong gia đình, giữa bạn bè, nơi làm việc, trên mạng xã hội, trong các cuộc tranh luận chính trị, trên các phương tiện truyền thông, và trong các cộng đoàn Kitô hữu. Khi đó, nhiều lời nói thù hận sẽ nhường chỗ cho những lời hy vọng và bình an.

 

Cùng nhau

Sau hết, Mùa Chay làm nổi bật chiều kích cộng đoàn của việc lắng nghe Lời Chúa và thực hành ăn chay. Kinh Thánh cũng nhấn mạnh khía cạnh này theo nhiều cách. Ví dụ, trong sách Nê-hê-mi-a kể rằng dân chúng đã tụ họp lại để nghe đọc sách Luật công khai và qua việc ăn chay, họ đã chuẩn bị cho việc tuyên xưng đức tin và thờ phượng, để làm mới lại giao ước với Thiên Chúa (Nê 9,1-3).

Tương tự như vậy, các giáo xứ, gia đình, hội đoàn và cộng đoàn tu trì được mời gọi bước đi chung trong Mùa Chay, để việc lắng nghe Lời Chúa – cũng như tiếng kêu của người nghèo và của trái đất – trở thành hình thái của đời sống chung, còn việc ăn chay nâng đỡ một sự sám hối thực sự. Trong viễn tượng này, sự hoán cải liên quan không chỉ đến lương tâm của từng cá nhân mà còn đến phong cách của các mối tương quan, chất lượng của cuộc đối thoại, khả năng để cho thực tại chất vấn mình và nhận ra điều gì thực sự định hướng lòng ham muốn, cả trong các cộng đoàn Giáo hội cũng như trong một nhân loại đang khao khát công lý và hòa giải.

Anh chị em rất thân mến, chúng ta hãy xin ơn để sống một Mùa Chay làm cho tai ta nhạy bén hơn trước Thiên Chúa và những người bé nhỏ. Ước mong sức mạnh của một cuộc ăn chay cũng chạm đến cả lưỡi, để những lời gây thương tích giảm bớt và mở ra nhiều không gian hơn cho tiếng nói của người khác. Và chúng ta hãy dấn thân để các cộng đoàn trở nên nơi tiếng kêu của người đau khổ được đón nhận, và việc lắng nghe làm nảy sinh những con đường giải phóng, giúp ta sẵn sàng và ân cần hơn trong việc góp phần xây dựng nền văn minh tình thương.

Tôi hết lòng chúc lành cho tất cả anh chị em và hành trình Mùa Chay của anh chị em.

Tại Vatican, ngày 5 tháng 2 năm 2026, lễ nhớ thánh Agatha, trinh nữ và tử đạo.

LÊÔ XIV

 

Vatican News

 

Vatican News -

Lời Kinh chính thức của Ngày Giới trẻ Thế giới Seoul: Lời mời gọi Sống Phúc Âm với lòng can đảm 

Trong ngày Lễ Chúa Kitô Vua, ngày 23/11 vừa qua, Ủy ban Tổ chức địa phương Ngày Giới Trẻ Thế Giới (GMG) đã công bố Lời Kinh Chính Thức, sẽ đồng hành cùng giới trẻ và toàn thể Giáo hội trên hành trình hướng tới sự kiện tại Seoul, Hàn Quốc, từ ngày 03-08/08/2027.

Lời kinh này được truyền cảm hứng mạnh mẽ từ câu Kinh Thánh trong Tin Mừng Gioan: “Hãy can đảm lên! Thầy đã thắng thế gian”. Thông cáo của Ủy ban Tổ chức nhấn mạnh mục đích của lời kinh là “một lời mời gọi giới trẻ tin tưởng vào chiến thắng vĩnh cửu của Chúa Kitô và sống Tin Mừng của niềm hy vọng, sự hiệp nhất và lòng thương xót trong một thời đại được đánh dấu bằng những thách thức và thay đổi sâu sắc”.

Điều đặc biệt là quá trình hình thành lời kinh mang tính hiệp hành sâu sắc. Khởi đầu từ các giám mục địa phương, bản văn đã trải qua một tiến trình chung về lắng nghe, cầu nguyện và phân định. Một buổi tĩnh tâm hai ngày đã được tổ chức với sự tham gia của 77 người bao gồm giới trẻ, linh mục, tu sĩ, và người nước ngoài. Sau khi được Hội đồng Giám mục Hàn Quốc xem xét, lời kinh đã được Bộ Giáo Dân, Gia Đình và Sự Sống chính thức phê duyệt.

Đức Tổng Giám mục Peter Soon-taick Chung, Chủ tịch Ủy ban Tổ chức địa phương, khẳng định Ngày Giới Trẻ Thế Giới tại Seoul 2027 là cơ hội để Giáo hội “tái khám phá tính hiệp hành đích thực” và là nơi đặc biệt để giới trẻ “chất vấn về lòng can đảm cần thiết để làm chứng cho những giá trị này trong tình liên đới”.

Sau đây là nguyên văn Lời Kinh Chính Thức của Ngày Giới Trẻ Thế Giới Seoul 2027:

Lạy Thiên Chúa đầy yêu thương của tất cả những người trẻ, chúng con tạ ơn Chúa vì đã gọi chúng con đến với tình yêu và lòng thương xót vô tận của Ngài.

Lạy Thiên Chúa là Cha chúng con, chúng con xin phó thác nơi Cha. Xin cho những người trẻ trên khắp thế giới được an ủi trong vòng tay của Mẹ Giáo hội, và chia sẻ niềm vui hiệp thông và hiệp nhất cách sâu xa.

Lạy Chúa Giêsu Kitô, Chúa chiến thắng thế gian, bây giờ và mãi mãi, xin cho mỗi người chúng con tìm thấy niềm hy vọng nơi lời mời gọi can đảm của Chúa, thấu hiểu rằng Thập giá tình yêu và tha thứ là sự chiến thắng đích thực trên thế gian.

Lạy Chúa Thánh Thần, Ngọn Lửa Tình Yêu, với bàn tay kỳ diệu của Ngài, Ngài đã gieo những hạt giống đức tin tại Hàn Quốc. Xin thắp lên trong trái tim chúng con ngọn lửa đức tin của các thánh tử đạo Hàn Quốc, biến chúng con thành những môn đệ sống Tin Mừng hòa bình, tình yêu và chân lý.

Lạy Chúa, qua cuộc hành hương của Ngày Giới Trẻ Thế Giới này, xin cho chúng con biết lắng nghe nhau, phân định ý muốn của Chúa và trở nên một Giáo hội hiệp hành, cùng nhau bước đi với toàn thể Dân Chúa. Amen

Đức Mẹ của Lòng Thương Xót và Bình An, xin cầu cho chúng con!

Các Thánh Bổn Mạng của Ngày Giới Trẻ Thế Giới Seoul 2027, xin cầu cho tất cả những người trẻ!

 

Vatican News

 

Vatican News -

Sứ điệp Phục Sinh và phép lành Urbi et Orbi 

Sau Thánh Lễ, lúc 12 giờ trưa, Đức Thánh Cha xuất hiện trên ban công chính giữa Đền Thờ Thánh Phêrô để ban Phép Lành Toàn Xá “Urbi et Orbi” cho thành Roma và toàn thế giới, dù sức khoẻ vẫn còn yếu. Đức Thánh Cha Phanxico đã chào với lời chúc Phục Sinh: Anh chị em thân mến, Chúc mừng Phục Sinh! Sau đó, Đức Thánh Cha nhờ Đức ông Ravelli đọc sứ điệp Phục Sinh.

 

SỨ ĐIỆP URBI ET ORBI
CỦA ĐỨC THÁNH CHA PHANXICÔ
LỄ PHỤC SINH 2025

 

Chúa Nhật, ngày 20 tháng 4 năm 2025

Chúa Kitô đã phục sinh, Alleluia!

Hôm nay, trong Giáo Hội, cuối cùng tiếng Halleluia đã vang lên, truyền từ miệng này sang miệng khác, từ trái tim này đến trái tim khác, và lời ca ấy khiến Dân Chúa trên khắp thế giới rơi lệ vì vui sướng.

Từ ngôi mộ trống ở Giêrusalem, một tin tức chưa từng nghe đã đến với chúng ta: Đức Giêsu, Đấng bị đóng đinh, “không còn ở đây nữa, Người đã sống lại” (Lc 24,6). Người không còn trong mộ, Người là Đấng Hằng Sống!

Tình yêu đã chiến thắng hận thù. Ánh sáng đã chiến thắng bóng tối. Sự thật đã chiến thắng dối trá. Tha thứ đã chiến thắng sự trả thù. Sự dữ chưa biến mất khỏi lịch sử nhân loại, nó sẽ còn đó cho đến ngày tận thế, nhưng nó không còn thống trị, không còn quyền lực trên những ai đón nhận ân sủng của ngày hôm nay.

Anh chị em thân mến, đặc biệt những ai đang đau khổ và lo âu, tiếng kêu thầm lặng của anh chị em đã được lắng nghe, những giọt nước mắt của anh chị em đã được thu lại, không một giọt nào bị mất đi! Trong cuộc Khổ nạn và cái chết của Chúa Giêsu, Thiên Chúa đã gánh lấy mọi sự dữ của thế giới và bằng lòng thương xót vô biên, Người đã chiến thắng: Người nhổ bỏ tính kiêu ngạo ma quỷ đang đầu độc lòng người và gieo rắc khắp nơi bạo lực cùng tham nhũng. Chiên Thiên Chúa đã chiến thắng! Vì thế, hôm nay chúng ta reo lên: “Đức Kitô, niềm hy vọng của tôi, đã sống lại!” (Bài Ca Tiếp Liên Phục Sinh).

Vâng, sự phục sinh của Đức Giêsu là nền tảng của niềm hy vọng: từ biến cố này trở đi, hy vọng không còn là ảo tưởng. Không. Nhờ Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh, hy vọng không làm thất vọng! Spes non confundit! (Rm 5,5). Và đó không phải là thứ hy vọng chạy trốn, nhưng là hy vọng dấn thân; không phải là thứ hy vọng xa rời thực tế, nhưng là hy vọng đầy trách nhiệm.

Những ai đặt hy vọng nơi Thiên Chúa sẽ đặt bàn tay yếu đuối của mình vào bàn tay lớn và mạnh mẽ của Người, để được Người nâng dậy và bước đi: cùng với Đức Giêsu phục sinh, họ trở thành những lữ khách của hy vọng, chứng nhân của sự chiến thắng của Tình Yêu, của sức mạnh không bạo lực của Sự Sống.

Đức Kitô đã phục sinh! Trong lời loan báo này chứa đựng trọn vẹn ý nghĩa cuộc đời chúng ta, một cuộc đời không được dựng nên cho sự chết nhưng cho sự sống. Lễ Phục Sinh là ngày hội của sự sống! Thiên Chúa đã tạo dựng chúng ta cho sự sống và Người muốn nhân loại được phục sinh! Trong mắt Người, mọi sự sống đều quý giá! Sự sống của đứa bé trong lòng mẹ, cũng như sự sống của người già hay người bệnh, những người ngày càng bị coi là đồ bỏ đi ở nhiều quốc gia.

Bao nhiêu ý muốn gây chết chóc mà chúng ta thấy mỗi ngày trong những cuộc xung đột khắp nơi trên thế giới! Bao nhiêu bạo lực chúng ta thường thấy ngay trong các gia đình, đối với phụ nữ và trẻ em! Bao nhiêu sự khinh miệt đôi khi dành cho những người yếu thế, những người bị gạt ra bên lề, những người di cư!

Trong ngày này, tôi mong chúng ta hãy biết hy vọng và tin tưởng vào người khác một lần nữa, ngay cả những người không gần gũi với chúng ta hoặc đến từ những vùng đất xa xôi với phong tục, lối sống, tư tưởng, tập quán khác biệt với những gì chúng ta quen thuộc, bởi vì tất cả chúng ta đều là con cái Thiên Chúa!

Tôi mong chúng ta hãy tin tưởng một lần nữa rằng hòa bình là điều có thể! Từ Mộ Thánh, ngôi nhà thờ của sự Phục Sinh, nơi năm nay Lễ Phục Sinh được cử hành cùng một ngày bởi người Công giáo và Chính thống giáo, xin cho ánh sáng hòa bình tỏa chiếu khắp Đất Thánh và toàn thế giới. Tôi gần gũi với những đau khổ của các tín hữu Kitô tại Palestine và Israel, cũng như toàn thể dân tộc Israel và dân tộc Palestine. Tôi lo lắng trước bầu không khí bài Do Thái ngày càng lan rộng khắp thế giới. Đồng thời, tôi nghĩ đến người dân và đặc biệt là cộng đoàn Kitô hữu ở Gaza, nơi cuộc xung đột khủng khiếp tiếp tục gây ra cái chết và tàn phá, tạo nên một tình cảnh nhân đạo tồi tệ và đáng xấu hổ. Tôi kêu gọi các bên tham chiến: hãy ngừng bắn, hãy thả các con tin và cứu giúp người dân, những người đang đói khát và khao khát một tương lai hòa bình!

Chúng ta hãy cầu nguyện cho các cộng đồng Kitô hữu ở Liban và Syria, trong khi đất nước Syria này đang trải qua một giai đoạn lịch sử đầy khó khăn, mong muốn sự ổn định và được tham gia vào vận mệnh của quốc gia mình. Tôi kêu gọi toàn thể Hội Thánh hãy đồng hành với các tín hữu Kitô ở vùng Trung Đông yêu dấu bằng sự quan tâm và lời cầu nguyện.

Tôi cũng đặc biệt nghĩ đến người dân Yemen, những người đang trải qua một trong những cuộc khủng hoảng nhân đạo “kéo dài” tồi tệ nhất thế giới do chiến tranh, và tôi mời gọi mọi người hãy tìm kiếm giải pháp thông qua đối thoại xây dựng.

Xin Chúa Kitô Phục Sinh tuôn đổ hồng ân bình an Phục Sinh trên Ucraina đang bị tàn phá và khích lệ tất cả các bên liên quan tiếp tục nỗ lực để đạt được một nền hòa bình công bằng và lâu dài.

Trong ngày lễ này, chúng ta hãy nghĩ đến vùng Nam Caucasus và cầu nguyện để sớm đạt được việc ký kết và thực thi một Hiệp định Hòa bình chung cục giữa Armenia và Azerbaijan, dẫn đến sự hòa giải mong đợi từ lâu trong khu vực.

Xin ánh sáng Phục Sinh khơi dậy những ý hướng hòa hợp ở vùng Tây Balkans và nâng đỡ các nhà lãnh đạo chính trị trong nỗ lực ngăn chặn leo thang căng thẳng và khủng hoảng, cũng như các đối tác trong khu vực trong việc loại bỏ những hành vi nguy hiểm và gây bất ổn.

Xin Chúa Kitô Phục Sinh, niềm hy vọng của chúng ta, ban bình an và an ủi cho các dân tộc châu Phi là nạn nhân của bạo lực và xung đột, đặc biệt ở Cộng hòa Dân chủ Congo, Sudan và Nam Sudan, và nâng đỡ những ai đang đau khổ vì căng thẳng ở vùng Sahel, Sừng châu Phi và vùng Hồ Lớn, cũng như các tín hữu Kitô ở nhiều nơi không thể tự do tuyên xưng đức tin của mình.

Không thể có hòa bình ở nơi không có tự do tôn giáo hoặc nơi không có tự do tư tưởng và ngôn luận, cũng như sự tôn trọng ý kiến của người khác.

Không thể có hòa bình nếu không có giải trừ quân bị thực sự! Nhu cầu của mỗi dân tộc trong việc bảo vệ chính mình không thể biến thành một cuộc chạy đua vũ trang toàn cầu. Ánh sáng Phục Sinh thúc giục chúng ta phá bỏ những rào cản gây chia rẽ và mang theo hậu quả chính trị và kinh tế nặng nề. Nó thúc giục chúng ta quan tâm đến nhau, tăng cường tình đoàn kết lẫn nhau và nỗ lực thúc đẩy sự phát triển toàn diện của mỗi con người.

Trong thời điểm này, xin đừng thiếu sự giúp đỡ của chúng ta đối với người dân Myanmar, vốn đã chịu đựng nhiều năm xung đột vũ trang, nay đang đối mặt với hậu quả của trận động đất tàn khốc ở Sagaing với lòng can đảm và kiên nhẫn, một thảm họa đã cướp đi sinh mạng của hàng ngàn người và gây đau khổ cho vô số người sống sót, trong đó có trẻ mồ côi và người già. Chúng ta hãy cầu nguyện cho các nạn nhân và người thân của họ, và chân thành cảm ơn tất cả những tình nguyện viên quảng đại đang tham gia cứu trợ. Lời thông báo về lệnh ngừng bắn từ nhiều phía ở đất nước này là một dấu hiệu hy vọng cho toàn thể Myanmar.

Tôi kêu gọi tất cả những ai có trách nhiệm chính trị trên thế giới đừng nhượng bộ trước logic của nỗi sợ hãi đóng kín, nhưng hãy sử dụng các nguồn lực sẵn có để giúp đỡ người nghèo khổ, chống lại nạn đói và hỗ trợ các sáng kiến thúc đẩy phát triển. Đây mới là những “khí cụ” của hòa bình: những thứ xây dựng tương lai, thay vì gieo rắc cái chết!

Xin đừng bao giờ đánh mất nguyên tắc nhân đạo làm trụ cột cho hành động hằng ngày của chúng ta. Trước sự tàn bạo của những cuộc xung đột nhắm vào thường dân vô tội, tấn công trường học và bệnh viện cùng các nhân viên cứu trợ nhân đạo, chúng ta không thể quên rằng những mục tiêu bị tấn công không phải là đồ vật, mà là những con người có linh hồn và nhân phẩm.

Và trong Năm Thánh này, xin cho Lễ Phục Sinh cũng là dịp thuận tiện để phóng thích các tù nhân chiến tranh và tù nhân chính trị!

 

Anh chị em thân mến,

Trong Lễ Phục Sinh của Chúa, sự chết và sự sống đã đối đầu trong một cuộc chiến kỳ diệu, nhưng giờ đây Chúa sống mãi mãi (Bài Ca Tiếp Liên Phục Sinh) và ban cho chúng ta niềm xác tín rằng chúng ta cũng được mời gọi tham dự vào sự sống không bao giờ tàn lụi, nơi sẽ không còn nghe tiếng súng đạn và vang vọng của tử thần. Chúng ta hãy phó thác cho Người, Đấng duy nhất có thể đổi mới mọi sự (Kh 21,5)!

Chúc mọi người một Lễ Phục Sinh an lành!

Cuối cùng Đức Thánh Cha ban phép lành toàn xá!

 

Vatican News

 

Tìm Hiểu & Sống Thánh Lễ -

Ý NGHĨA CỦA VIỆC ĐI LỄ NGÀY CHÚA NHẬT 

Tại sao đạo Công Giáo lại bắt các tín hữu phải đi lễ vào Chúa Nhật? Con đi lễ từ thứ hai đến thứ bảy chẳng lẽ không bằng một người chỉ đi lễ ngày Chúa Nhật à?

Chào bạn,

Bất cứ một tôn giáo nào cũng có những buổi cử hành lễ tế như là một hành vi thờ phượng dành cho Đấng Tối Cao của mình. Đối với người Công Giáo, hành vi thờ phượng được cho là cao nhất chính là việc hiệp cùng với vị linh mục dâng thánh lễ. Trong thánh lễ ấy, chúng ta tái hiện lại cuộc tế lễ năm xưa Đức Giêsu đã dâng trên cây thập giá. Người dâng là Đức Giêsu, của lễ dâng lên Chúa Cha cũng chính là Đức Giêsu. Thánh lễ là một cuộc quy tụ của cả vũ trụ hướng về tâm điểm Giêsu, để cùng Giêsu hướng về Cha. Bởi thế, ơn ích mà một thánh lễ mang lại là rất lớn và không sao đo lường được. Tự bản chất, thánh lễ là vô giá, dù nó được cử hành ở nơi trang nghiêm như các Vương Cung Thánh Đường rộng lớn hay nơi một nhà tù dơ bẩn ẩm thấp, dù do Đức Giáo Hoàng chủ sự hay một cha già nằm trên giường bệnh dâng. Vậy nếu thánh lễ là vô giá thì dù bạn đi lễ ngày thường hay ngày Chúa Nhật thì xét về mặt ơn ích, bạn vẫn lãnh nhận được cùng một ơn lành.

Việc muốn các tín hữu đi lễ ngày Chúa Nhật như một điều bắt buộc không liên quan đến tính giá trị của một thánh lễ (vì như đã nói ở trên, thánh lễ nào cũng đều vô giá cả), nhưng liên quan đến ý nghĩa đặc biệt của ngày Chúa Nhật và mức độ ưu tiên của nó hơn những ngày khác trong tuần. Thiên Chúa là Đấng vượt trên không gian và thời gian, nếu đối với Ngài, ngày nào cũng như ngày nào. Nhưng đối với con người thì không như vậy. Không chỉ riêng trong lĩnh vực tôn giáo, nhưng chính kinh nghiệm bản thân cũng cho chúng ta thấy rằng ngày Chúa Nhật có cái gì đó khác với những ngày khác. Nó là một ngày đặc biệt hơn, chất chứa nhiều ý nghĩa hơn. Chúng ta hãy cùng điểm lại một vài chi tiết trong Kinh Thánh cho thấy ý nghĩa trọng đại có một không hai của ngày Chúa Nhật khiến cho nó trở thành ngày trọng đại để dâng lễ tế. 

Trước hết, trong trình thuật Sáng Thế, tác giả cho chúng ta biết rằng Thiên Chúa đã hoàn tất công trình tạo dựng và “ngày thứ bảy [tức là ngày Chúa Nhật của mình] Người nghỉ ngơi và Thiên Chúa chúc lành cho ngày này” (x. St 2,3). Trong sách Xuất Hành, khi ban luật cho dân, Thiên Chúa đã nói rằng “trong sáu ngày, ngươi sẽ lao động và làm mọi công việc của ngươi. Nhưng ngày thứ bảy [ngày Chúa Nhật] là hưu lễ kính Thiên Chúa của ngươi; ngươi không được làm bất cứ việc nào, ngươi và con trai con gái ngươi, tớ trai tớ gái của ngươi. Vì trong sáu ngày, Thiên Chúa đã làm nên trời đất, biển và tất cả mọi sự trong các nơi ấy, nhưng Người đã nghỉ ngơi ngày thứ bảy, bởi thế, Thiên Chúa đã chúc lành cho ngày thứ bảy và tác thành nó” (Xh 20,9-11).

Trong thời gian lưu đày ở Babilon, dân Israel rơi vào khủng hoảng. Họ tự vấn, không biết Thiên Chúa bây giờ ở đâu vì lúc đó không còn Đền Thờ, không còn đất hứa như lời Thiên Chúa đã hứa cùng tổ phụ Apraham và với vua Đa-vít nữa. Chính lúc này, Thiên Chúa cho họ biết rằng Thiên Chúa không còn ngự ở một nơi (Đền Thờ) như trước, nhưng là hiện diện trong một thời gian, đó chính là ngày Sabat (ngày Chúa Nhật). Ngày Sabat là ngày của Thiên Chúa, ngày Thiên Chúa đưa đến hoàn tất tất cả những gì còn dang dở trong công trình tạo dựng. Việc Đức Giêsu làm phép lạ chữa lành các bệnh nhân trong ngày Sabat chính là để thể hiện ý này: Ngài cho thấy mình là Thiên Chúa, đến để hoàn tất công trình cứu độ. (Tiếc thay, những người Pharisêu đã không hiểu, lại còn lên án Đức Giêsu). 

Hơn hết, ngày Chúa Nhật là ngày quan trọng vì đó là ngày là Đức Giêsu – Chúa chúng ta – đã phục sinh. Điều này một lần nữa bổ sung cho tính “hoàn tất” của ngày Chúa Nhật. Với sự phục sinh của Đức Giêsu, ngày Chúa Nhật mang một ý nghĩa vô cùng quan trọng vì nó cho thấy sự hoàn thành của một công trình tạo dựng mới mà Thánh Thần thực hiện nơi Đức Giêsu. Đó cũng chính là đỉnh điểm của ơn cứu độ và là điểm đến của mọi loài thụ tạo trong trời đất. Từ ý nghĩa này, ngày Chúa Nhật được Giáo Hội chọn để tất cả con cái mình ở khắp nơi quy tụ về với nhau, cùng nhau long trọng dâng lên Thiên Chúa Cha lời tạ ơn từ sâu thẳm con tim mình, tưởng nhớ rằng chính vào ngày này là ngày Thiên Chúa hoàn tất mọi sự, ngày mà chúng ta được thánh hoá, ngày ân sủng của Thiên Chúa, “ngày Thiên Chúa làm ra”. Họp nhau vào ngày Chúa Nhật tại thế giới này báo trước một cuộc họp mặt với nhau trong bàn tiệc vĩnh cữu trên trời mai sau. Thánh lễ ngày Chúa Nhật là một lễ tế của toàn thể dân Chúa, nó mang tính chất của một cộng đoàn là toàn thể Giáo Hội. Nó hệt như ngày tất cả con cái về nhà với cha mẹ, thăm cha mẹ, cùng nhau chia sẻ bữa ăn thân mật và trò chuyện vui vẻ với nhau. 

Trong mỗi thánh lễ, Chúa cần hơn hết nơi chúng ta một tấm lòng. Thánh lễ sẽ trở nên vô nghĩa nếu chúng ta chỉ đi vì bắt buộc, vì thói quen. Nếu không vì yêu mến, không xuất phát từ việc ý thức được tầm quan trọng của nó, ta sẽ cảm thấy việc đi lễ là một điều gì đó rất nặng nề. Quả thật, nếu bạn hiểu được ý nghĩa của thánh lễ, đặc biệt là thánh lễ của ngày Chúa Nhật, bạn sẽ không đặt lên bàn cân để so sánh mức độ hơn kém thiệt hơn là các thánh lễ ngày thường với thánh lễ ngày Chúa Nhật. 

Ngoài ra, cũng cần phải ý thức rằng, Thiên Chúa và mẹ Giáo Hội không khắc khe đến độ đòi buộc các tín hữu phải đi lễ ngày Chúa Nhật bằng mọi giá. Nếu bạn gặp phải một lý do nào đó bất khả kháng như bệnh tật, đang ở nơi không có linh mục… thì chỉ cần bạn hướng lòng về Chúa thì cũng đã làm cho Ngài vui lòng rồi. Thử lấy một ví dụ thế này: khi có người yêu, ta có thể quan tâm và tặng quà cho người yêu vào bất cứ ngày nào. Nhưng nếu mình quan tâm, đến thăm và tặng quà cho người yêu vào đúng một ngày nào đó có ý nghĩa đặc biệt của người ấy (sinh nhật…) hoặc của cả hai (ngày Valentine hoặc kỷ niệm ngày quen nhau…) thì điều đó sẽ có ý nghĩa hơn rất nhiều, phải không?

Đến đây, chắc là bạn đã có thể tự trả lời cho câu hỏi của mình rồi nhỉ!

Xin Chúa chúc lành cho bạn!

 

Pr. Lê Hoàng Nam, SJ.

 

Noi Gương Thánh Bổn Mạng GX -

THÁNH ANRÊ TRẦN AN DŨNG LẠC – LINH MỤC (1795 - 1839) 

Thánh Anrê Dũng Lạc sinh năm 1795 tại tỉnh Bắc Ninh. Cha mẹ là những người ngoại giáo nghèo. Năm cậu Trần An Dũng Lạc 11 tuổi thì cha mẹ di chuyển gia đình tới Hà Nội để tìm cách mưu sống. Vì gia đình quá nghèo nên cha mẹ cậu gửi gắm cậu cho một Thầy Giảng giúp đỡ nuôi dưỡng, cho cậu ăn học. Cậu là một đứa trẻ rất thông minh, có trí nhớ lạ lùng, chỉ trong một tuần lễ cậu đã học hết cuốn sách giáo lý. Tính tình hiền lành, lại rất ngoan ngoãn, siêng năng chu toàn với mọi công việc được giao phó. Năm 12 tuổi, cậu được  Rửa Tội,  nhận tên thánh là Anrê. Sau đó cậu được gửi vào trường Vĩnh Trị do cha Leroy Lan làm Bề trên. Tại trường Vĩnh Trị, cậu siêng năng cần mẫn. Cậu học chữ Nho và La tinh một cách mau chóng và dễ dàng. Cậu có năng khiếu về thơ phú và giao tiếp với mọi người một cách lịch thiệp hoà nhã. Các bạn đồng lớp nói rằng cậu chỉ đọc qua một đoạn sách hai lần là cậu đã nhớ thuộc lòng. Sau 8 năm ở trường Vĩnh Trị, cậu lãnh bằng Thầy Giảng.

Sau 10 năm làm Thầy Giảng và học tiếp 3 năm Thần học, ngày 15 tháng 3 năm 1823 thầy Anrê Trần An Dũng Lạc được Đức Cha Longer phong chức linh mục cùng lớp với thánh Ngân và thánh Nghi. Lúc đó, cha Dũng Lạc mới 28 tuổi. Sau đó, cha Dũng Lạc được bổ nhiệm làm cha phó xứ ở Đồng Chuối, giúp cha Khiết, rồi giúp cha Thi ở xứ Đoài và cha Thuyết ở xứ Sơn Miêng. Một thời gian sau, Đức Giám mục bổ nhiệm cha về làm chánh xứ giáo xứ Kẻ Đầm. Lúc ấy, cha Anrê Trần An Dũng Lạc đã 40 tuổi. Dù là cha phó hay cha chánh, dù ở bất cứ nơi nào, cha cũng đưọc mọi người yêu quý vì tính tình hiền hoà, xử sự khôn ngoan, lại giảng giải sốt sắng, dễ hiểu. Đối với giáo dân, cha dễ dãi, hoà đồng, vui vẻ. Nhưng với chính mình thì cha rất nhiệm nhặt trong cách ăn mặc. Cha ăn chay hằng tuần trong các ngày thứ Tư và thứ Sáu. Cha luôn quan tâm giúp đỡ những người nghèo khó, ưu ái chia sẻ cơm áo cho những người cần tới cha. Cha hết lòng hy sinh với nhiệm vụ của một chủ chăn. Cha ân cần lo lắng tới đời sống thiêng liêng của từng giáo dân.

Ngày 6 tháng 1 năm 1833 vua Minh Mạng ban hành sắc chỉ cấm đạo một cách gay gắt, cha phải ẩn trốn tại các gia đình tín hữu, nay ở nhà này mai ở nhà kia. Nhưng rồi tình hình cũng không yên ổn nên cha lại phải trốn lên Kẻ Roi và lập nhà xứ ở đó.

Một hôm trong năm 1835 khi cha vừa dâng lễ xong tại Kẻ Sui thì quân lính xông tới. Cha vội cởi áo lễ trao cho mấy người tín hữu cất giấu còn cha thì ngồi lẫn lộn trong đám dân đông đảo. Quân lính tới bắt cha cùng với 30 người khác. Ông tổng Thìn phải đưa 6 nén bạc cho quan Hào Khánh ở Đôn Thư xin dàn xếp với quan phủ cho cha khỏi bắt. Quan huyện Hào Khánh lấy 4 nén bạc còn 2 nén cho người nhà quan phủ và trình rằng: “Cậu tôi về xem lễ ở Kẻ Sui mà quan bắt thì xin tha”. Quan tha cho cha còn những người khác thì sau đó cũng lần lượt được tha hết. Từ đây quan quân đã biết tên cha Trần An Dũng, nên cha đổi tên là Lạc. Vì thế, cha mới có tên là Trần An Dũng Lạc.

Lần khác, khi cha tới Kẻ Sông lén lút gặp cha Phêrô Trương Văn Thi để xưng tội thì không may bị lý Pháp là lý trưởng làng Kẻ Sông theo dõi, đưa gia nhân tới đột kích bắt hai cha. Tín hữu nghe tin hai cha bị lý Pháp bắt thì kéo nhau tới đông đảo xin lý Pháp tha cho hai cha. Lý Pháp đòi các tín hữu phải nộp 200 quan thì sẽ tha. Các tín hữu gom góp chỉ được 100 quan thì lý Pháp nhận 100 quan và chỉ tha cho cha Dũng Lạc còn cha Phêrô Trương Văn Thi thì bị bắt giải lên nộp cho quan huyện Bình Lục. Cha Anrê Trần An Dũng Lạc được tha, nhưng trên đường trở về thì lại gặp trời mưa to gió lớn, thuyền cha phải ghé vào bờ trú ẩn tại ngôi nhà quen thân thì đột nhiên lại bị một bọn lính khác tới khám xét. Thế là cha bị bắt lần thứ ba, bị trói giải về nộp cho quan huyện Bình Lục, còn các người khác sợ hãi bỏ chạy trốn hết. Về tới huyện cha Dũng Lạc lại gặp cha Trương Văn Thi cũng đã được giải về nộp cho quan huyện Bình Lục. Thế là từ đây số phận của hai cha dính liền với nhau, cùng bị giam, bị tra khảo, cùng chết và cùng lãnh nhận triều thiên Tử Đạo trên thiên quốc cùng một ngày với nhau.

Tại huyện Bình Lục, quan huyện xử đối với hai cha rất tử tế. Quan truyền cho lính dọn cơm cho hai cha bằng mâm và chén bát của mình. Quan thấy cha Trương Văn Thi già yếu, quan hỏi lính cha có chăn mền không thì lính thưa là cha có chăn mền nhưng ông lý Pháp đã tịch thu tất cả của cha rồi. Quan nghe nói thì nóng giận quát lớn: “Bảo thằng lý Pháp phải trao trả lại cho cha”. Có lần quan huyện Bình Lục đã tâm sự với hai cha rằng: “Thưa hai Cụ, phép triều đình cấm đạo và giết các Cụ, chứ không phải tôi. Tôi không có tội gì trong việc này”.

Nghe quan thế nói, các cha chỉ mỉm cười. Mặc dù bị giam nhưng hai cha vẫn vui vẻ chuyện trò với mấy anh lính canh. Có người hỏi cha: “Các Cụ bị bắt mà sao các cụ nói chuyện vui vẻ thế, các Cụ không sợ chết à?” Cha Dũng Lạc vui vẻ trả lời: “Vua cấm đạo và Đức Cha Trời định cho tôi phải bị bắt. Tôi không sợ. Trái lại, tôi lại vui vì được chịu khó vì Chúa tôi thờ”.

Giữ hai cha ba ngày tại huyện, sau đó quan huyện Bình Lục tiễn hai cha xuống thuyền, đưa hai cha về Hà Nội nộp cho quan đốc tỉnh. Biết tin hai cha phải về Hà Nội, các tín hữu kéo nhau tới thương khóc từ giã hai cha rất đông. Nhiều tín hữu đã góp tiền và trình với Đức Cha Retord Liêu và Đức Cha cũng đồng ý để họ đưa tiền tới xin chuộc hai cha. Nhưng cha Dũng Lạc nghĩ rằng đây là lần thứ ba đã bị bắt, chắc là ý Chúa muốn như thế nên cả hai cha đã không đồng ý để giáo dân đem tiền tới xin chuộc hai cha. Lúc tiễn hai cha xuống thuyền, nhiều người đi theo gào khóc rất thảm thiết. Thấy vậy, quan huyện lấy làm lạ nói: “Đạo trưởng có cái gì mà dân chúng thương tiếc than khóc quá như vậy?” Nghe quan huyện hỏi như thế, một bà cụ đứng gần đó đáp lại: “Bẩm quan, các cha dạy chúng tôi những điều tốt lành, không cờ bạc, rượu chè, dy vợ chồng phải thuận thảo, thủy chung với nhau như trong đạo lý răn dạy. Tại sao lại giết người lành như thế ?”

Bước xuống thuyền rồi, hai cha thấy dân chúng thương khóc quá sức như vậy thì hai cha xin quan nói mấy lời để an ủi và khích lệ mọi người hãy sống đạo tốt lánh hơn: Hãy yêu thương nhau và trung thành với đạo thánh Chúa. Không nên khóc lóc làm gì vì chỉ làm thêm đau khổ cho nhau mà thôi.

Con thuyền đưa hai cha đi Hà Nội, ngày 16 tháng 11 hai cha tới Hà Nội và được đưa ngay vào nhà giam để ngày hôm sau là ngày 17 tháng 11, các cha được đưa ra trước mặt các quan để bị thẩm vấn. Trong một lá thư cha Dũng Lạc viết cho Đức Cha Jeantet đã kể lại rằng: Ngày 17 tháng 11 quan đã nộp chúng con cho quan án để truyền lệnh bắt chúng con phải bước qua Thập Giá. Vì chúng con cương quyết không chịu bước qua nên sáu anh lính đã xông tối khiêng nhắc bổng chúng con lên đưa qua Thập Giá, cha Phêrô Thi đã ôm được Thập Giá và hôn kính. Còn con thì con co chân lên rất cao và nói với họ: “Hãy chặt chân tôi đi. Tôi rất vui lòng chứ đừng hy vọng tôi bỏ đạo”. Sau đó các quan hỏi con: “Tại sao đạo lại không cho phép thờ kính tổ tiên?” Con trả lời: “Nếu có ai chào cha mẹ khi các ngài đang ngủ, thì không kể là tôn kính, vì các ngài ngủ không biết gì. Cũng một lẽ ấy còn một mạnh mẽ hơn đối với những người đã chết.”

Ngày 19 tháng 11 các quan lại gọi chúng con ra tòa lần thứ hai để khuyên dụ và ép buộc chúng con bước qua Thập Giá. Lần này các quan bắt chúng con phải đeo gông nặng hơn. Tới ngày 21 tháng 11 thì họ lại thay gông bằng xiềng xích. Xiềng xích của cha Phêrô Thi nhẹ hơn xiềng xích của con. Con thương cha Phêrô Thi vì già yếu mà phải chịu nhiều cực hình quá. Nhiều lúc con ngồi suy nghĩ mà chảy nước mắt vì nhớ tới những anh em Thừa Sai đang phải trốn tránh để rao giảng Tin Mừng của Chúa.

Nhận được thư của cha Anrê Dũng Lạc, Đức Cha Jeantet vội biên mấy lời khích lệ và an ủi hai cha, khuyên hai cha vững lòng bền chí, can đảm chịu mọi sự khó. Đức Cha và mọi người đều sốt sắng cầu nguyện cho hai cha luôn xứng đáng là những chiến sĩ Đức Tin vững mạnh của Chúa. Được thư của Đức Cha, hai cha vui mừng và xúc động. Cha Dũng Lạc viết lại để cám ơn Đức Cha. Trong thư cha viết: “Chúng con vô cùng an ủi và xúc động chảy nước mắt khi đọc thư của Đức Cha. Chúng con thật lòng biết ơn vì nhờ Đức Cha và các vị Thừa Sai mà chúng con được biết Chúa. Chúng con không biết phải nói làm sao để diễn đạt lòng biết ơn sâu xa của chúng con. Trong nhà tù này rất khó khăn để viết thư cũng như để nhận thư. Xin Đức Cha hiểu cho lòng trung tín và hiếu thảo của chúng con. Xin Đức Cha cầu nguyện cho chúng con trung thành với Chúa và luôn sẵn lòng vui vẻ được chết vì Chúa. Lòng chúng con tin vững mạnh nơi Chúa như núi Thái.

Tình trạng ngồi tù kéo dài mãi, hai cha nóng lòng chờ đợi giờ phút được đổ máu ra để làm chứng nhân cho Chúa, mãi tới ngày 30 tháng 11, các quan cho gọi hai cha ra toà. Trước hết các quan khuyên dụ hai cha bước qua Thập Giá và bỏ đạo. Khuyên dụ mãi không xong, các quan bắt hai cha ký giấy nhận bản án. Sau khi các ngài ký nhận, quan đốc tỉnh nói với quan chánh án: “Bọn chúng bám vào tôn giáo đến nỗi điên khùng. Đạo gì mà làm cho con người mê mẩn đến như thế? Thật khó hiểu!” Nhiều lần bị tra khảo nhưng không bị đánh đập tàn nhẫn như những trường hợp khác, chỉ bị bọn lính tát một hai cái.

Ngày  mồng 1 tháng 11 năm 1839 là ngày lễ kính Các Thánh, cha Trân giả dạng người làm ruộng vào thăm hai cha trong tù. Cha Trân đưa Mình Thánh Chúa cho hai cha. Vừa thấy cha Trân, cha Dũng Lạc vui vẻ chào: “Xin chào bác! Tôi đợi bác thăm nuôi đây”. Sau đó cha Trân trao Mình Thánh Chúa cho cha Dũng Lạc. Hai người nói nhỏ với nhau ít điều rồi cha Trân vội vã rút lui. Cha Dũng Lạc chịu Mình Thánh Chúa rồi âm thầm trao cho cha Thi. Hai cha vui mừng tạ ơn Chúa vì Chúa đã thương tới thăm viếng các Ngài trong nhà tù và tăng sức mạnh để các Ngài thêm mạnh mẽ, can đảm tuyên xưng danh Chúa trước mặt vua quan.

Vài tuần lễ sau, các Ngài được lệnh tới gặp quan án. Quan chánh án đưa bản án do vua Minh Mạng châu phê để các Ngài ký nhận. Sau khi ký nhận bản án, cha Dũng Lạc trở về nhà giam vui vẻ, cao hứng làm một bài thơ diễn tả tâm sự gửi cho cha bạn là cha Thực. Bài thơ như sau:

Lạc rầy đã rõ chốn quân quan

Bút chép thơ này gửi thở than

Lòng nhớ bạn, vẫn còn vất vả

Dạ thương khách, chạy chữa yên hàn

Đông qua tiết lại thì xuân tới

Khổ trảm mai sau hưởng phúc an

Làm kẻ anh hùng chi quản khó

Nguyện xin cùng gặp chốn Thiên Đàng.” 

Sáng ngày 21 tháng 12 năm 1839, quan quân tới nhà giam công bố lệnh xử án và truyền lệnh ra pháp trường. Hai cha vui mừng tạ ơn Chúa. Các ngài hát mấy câu kinh tạ ơn “Te Deum” bằng Latin rồi chuẩn bị sẵn sàng theo đoàn quan quân tiến ra pháp trường lãnh án chém đầu để làm chứng nhân cho đạo thánh Chúa. Trên đường đi, các Ngài vui vẻ, nét mặt tươi vui hớn hở. Cha thánh Dũng Lạc chắp tay vừa đi vừa cầu nguyện. Tới nơi xử, các Ngài quỳ trên chiếc chiếu đã được các tín hữu đã trải sẵn. Người lý hình tiến lại nói nhỏ với cha: “Chúng tôi không biết các Thầy có tội gì. Chúng tôi chỉ làm theo lệnh trên bắt chúng tôi phải làm. Xin các Thầy đừng chấp chúng tôi. Xin các Thầy cầu nguyện cho chúng tôi khi các Thầy về Trời”. Cha Dũng Lạc tươi cười nói với các anh: “Quan lớn đã truyền, các anh cứ thi hành”.

Sau đó hai ngài cầu nguyện ít phút rồi nghiêng đầu cho lý hình chém. Nhiều người đứng chứng kiến đã kể lại rằng họ đã nhìn thấy một con chim trắng to lớn hơn chim bồ câu bay lượn trên các ngài lúc các ngài bị hành quyết. Hôm đó là ngày 21 tháng 12 năm 1839 tại pháp trường cửa ô Cầu Giấy, Hà Nội, giáp đường lên tỉnh Tây Sơn. Thi hài cha thánh Dũng Lạc được đưa về an táng tại nhà bà Lý Qúy, gần Cầu Giấy, Hà Nội.

Đức Giáo Hoàng Lêô XIII đã tôn phong cha Dũng Lạc lên bậc Chân Phước cùng với cha thánh Phêrô Trương Văn Thi ngày 27 tháng 5 năm 1900, và Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã nâng hai Ngài lên hàng Hiển Thánh Tử Đạo ngày 19 tháng 6 năm 1988.

 

Tác giả Lm. Nguyễn Đức Việt Châu

 

Hãy Luôn Sống Kết Hiệp Với Chúa Giê-su Thánh Thể -

KINH RƯỚC LỄ THIÊNG LIÊNG 

Lạy Đức Chúa Giêsu, con tin thật Chúa con ngự trong Phép Mình Thánh, con kính mến Chúa con trên hết mọi sự, cùng ước ao chịu lấy Chúa con trong linh hồn con. Song le bởi vì bây giờ con chẳng có thể mà chịu Chúa con cho thật được, thì xin Chúa con ngự vào linh hồn con cách thiêng liêng vậy, chẳng khác gì như Chúa con đã ngự vào thật, thì con xin ẵm lấy cùng hợp làm một cùng Chúa con cho trọn, xin Chúa con chớ để cho con lìa bỏ Chúa con bao giờ. Amen. 

Spiritual Communion Prayer

My Jesus, I believe that you are present in the most Blessed Sacrament. I love You above all things and I desire to receive You into my soul. Since I cannot now receive You sacramentally, come at least spiritually into my heart. I embrace You as if You were already there, and unite myself wholly to You. Never permit me to be separated from You. Amen.

Prière de communion spirituelle 

Mon Jésus, je crois que vous êtes ici présent dans le Saint-Sacrement. Je vous aime par-dessus tout chose et je désire ardemment vous recevoir dans mon âme. Puisque je ne puis, à cette heure, vous recevoir sacramentellement, venez au moins spirituellement dans mon cœur. Comme si vous y étiez déjà présent, je vous adore et tout entier je m’unis à vous. Ne permettez pas que je me sépare jamais de vous. Amen.

 

Tìm Hiểu & Sống Thánh Lễ -

HÃY TRỞ LẠI VỚI THÁNH LỄ!

Tại sao Thánh lễ có tầm quan trọng quyết định như thế? Công đồng Vaticanô II dạy cách xác tín rằng Bí tích Thánh Thể là “nguồn mạch và tột đỉnh đời sống Kitô hữu” – điều đó có nghĩa là: Kitô giáo đích thực phát xuất từ Thánh Thể và quy hướng về Thánh Thể... 

CÂU CHUYỆN SUY TƯ
HÃY TRỞ LẠI VỚI THÁNH LỄ!

Mười lăm tháng qua là thời gian khủng hoảng và nhiều gay go đối với đất nước chúng ta [Hoa Kì], và là một thử thách đặc biệt đối với người Công Giáo. Trong suốt giai đoạn COVID kinh khủng này, nhiều người trong chúng ta bị buộc ngưng tham dự Thánh lễ và Rước lễ. Thật vậy, vô số Thánh lễ và việc tôn sùng Thánh Thể được thực hiện trực tuyến, cám ơn Chúa vì điều này. Nhưng các tín hữu đã biết tận xương tủy rằng sự tham dự trực tuyến như thế tuyệt đối không thay thế cho việc tham dự thật. Bây giờ các cửa nhà thờ đang bắt đầu mở rộng, tôi muốn thúc giục mọi tín hữu đọc những lời này: Hãy trở lại với Thánh lễ!

Tại sao Thánh lễ có tầm quan trọng quyết định như thế? Công đồng Vaticanô II dạy cách xác tín rằng Bí tích Thánh Thể là “nguồn mạch và tột đỉnh đời sống Kitô hữu” – điều đó có nghĩa là: Kitô giáo đích thực phát xuất từ Thánh Thể và quy hướng về Thánh Thể. Thánh Thể là khởi nguyên và cùng tận của đời sống tâm linh, vừa là con đường vừa là cùng đích của người môn đệ Chúa Kitô. Các Giáo phụ đã mạnh mẽ dạy rằng Bí tích Thánh Thể là lương thực ban sự sống đời đời. Các ngài muốn nói rằng theo mức độ chúng ta tiếp nhận Mình và Máu Chúa Giêsu, chúng ta được chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc sống với Ngài ở đời sau. Thánh Tôma Aquinô đã nói rằng tất cả các Bí tích khác chứa đựng quyền năng của Chúa Kitô (virtus Christi) còn Bí tích Thánh Thể chứa đựng chính Chúa Kitô (ispe Christus) – và điều này giúp giải thích lí do thánh Tôma không thể dâng Thánh lễ mà không đầm đìa nước mắt. Chính nơi Thánh Lễ mà chúng ta được ban đặc ân lãnh nhận tặng phẩm có một không hai này. Chính nơi Thánh Lễ chúng ta nhận được thứ lương thực không thể thiếu. Không có Thánh Thể, tâm linh chúng ta chết đói.

Nếu tôi mở rộng phạm vi một chút, tôi xin nhắc lại rằng, cách chung, Thánh Lễ là nơi dành riêng để gặp gỡ Chúa Giêsu Kitô. Trong Phụng vụ lời Chúa, chúng ta không đơn thuần nghe những lời của con người do các thiên tài thi ca soạn ra, mà đúng hơn là lời của Ngôi Lời. Trong các bài đọc, đặc biệt bài Tin Mừng, chính Chúa Kitô nói với chúng ta. Phần chúng ta, chúng ta thưa lại với Người, bước vào bên trong cuộc đối thoại với Ngôi Hai trong Ba Ngôi Thiên Chúa. Rồi tiếp đến, trong Phụng vụ Thánh Thể, cũng chính Chúa Giêsu, Đấng đã mở lòng với chúng ta, hiến dâng Mình và Máu của Người cho chúng ta hưởng dùng. Trước khi lên thiên đàng, hoàn toàn không thể có sự hiệp thông nào khác thân tình hơn với Chúa Phục Sinh.

Tôi nhận thấy trong thời COVID này nhiều người Công Giáo dần dần quen với sự dễ chịu khi tham dự Thánh Lễ trực tuyến bởi được thoải mái trong nhà riêng, không phải phiền phức ở bãi đậu xe đông đúc, con nít khóc la, hàng ghế chật ních. Nhưng một điểm then chốt của Thánh Lễ chính là chúng ta đến với nhau để làm thành một cộng đoàn. Khi chúng ta nói, cầu nguyện, hát, và xướng đáp với nhau, chúng ta nhận ra căn tính của mình là Thân Thể Mầu Nhiệm của Chúa Giêsu. Trong lúc cử hành phụng vụ, linh mục thực hiện chức năng với tư cách của Chúa Kitô (in persona Christi), còn những người đã được rửa tội khi tham dự nối kết chính mình một cách biểu trưng với Chúa Kitô là đầu và cùng nhau tiến dâng sự thờ phượng lên Chúa Cha. Có một sự tương tác giữa linh mục và giáo dân trong Thánh lễ rất đỗi quan trọng mặc dù thường không được chú ý tới. Ngay trước lời nguyện trên lễ vật, linh mục nói: “Anh chị em hãy cầu nguyện, để hi lễ của tôi cũng là của anh chị em được Thiên Chúa là Cha toàn năng chấp nhận”, và giáo dân đáp lại: “Xin Chúa nhận hi lễ bởi tay cha, để ca tụng tôn vinh danh Chúa, và mưu ích cho chúng ta cùng toàn thể Hội Thánh Người”. Ngay lúc đó, đầu và các chi thể kết nối với nhau một cách có ý thức để làm nên một hi lễ hoàn hảo dâng tiến Chúa Cha. Vấn đề là điều này không thể xảy ra khi chúng ta bị phân tán trong nhà riêng của mình và ngồi trước màn hình máy tính.

Nếu tôi nói về tầm quan trọng của Thánh lễ bằng một hình thức tiêu cực hơn, Hội Thánh đã dạy cách vững chắc rằng người Công Giáo đã được rửa tội có bổn phận đạo đức phải dự lễ Chúa Nhật, và việc cố ý bỏ lễ, không có lí do chính đáng, là tội trọng. Tôi hiểu rằng những lời này làm cho nhiều người ngày nay khó chịu, nhưng nó không có ý như vậy, bởi vì nó hoàn toàn phù hợp với mọi điều chúng ta đã nói về Thánh lễ cho tới điểm này. Thật vậy, nếu Phụng vụ Thánh Thể là nguồn mạch và tột đỉnh của đời sống Kitô hữu, là cuộc gặp gỡ đặc thù với Chúa Giêsu Kitô, là thời điểm Thân Thể Mầu Nhiệm tự biểu lộ trọn vẹn nhất, là đón nhận Bánh Bởi Trời – thì, nói theo nghĩa thiêng liêng, chúng ta tự đặt mình vào mối nguy hại vô cùng lớn khi chủ động tránh xa Thánh lễ. Như một bác sĩ lưu ý bạn đang gây hại cho cuộc sống của mình do ăn các loại thức ăn nhiều chất béo, hút thuốc, và không chịu tập thể dục, cũng vậy vị bác sĩ linh hồn sẽ nói với bạn rằng việc bỏ tham dự Thánh lễ đang làm tổn hại sức khỏe tâm linh của bạn. Dĩ nhiên, như tôi nhắc đến ở trên, luật Hội Thánh vẫn luôn là một cá nhân có thể quyết định không đi Lễ vì những lí do chính đáng – và dĩ nhiên điều này vẫn còn được áp dụng trong những ngày đại dịch đang dần dịu đi.

Nhưng xin hãy trở lại với Thánh lễ! Tôi xin đề nghị bạn dẫn theo một người, là người đã vắng quá lâu hoặc có thể đã chìm sâu trong sự thoải mái suốt thời Covid. Hãy để cho nỗi khao khát Thánh Thể của bạn đánh thức thôi thúc truyền giáo trong bạn. Hãy rước những người từ khắp các nẻo đường lớn nhỏ; hãy mời các đồng nghiệp và các thành viên trong gia đình bạn; hãy gọi các trẻ em dậy vào sáng Chúa Nhật; hãy tắt máy tính. Hãy trở lại với Thánh lễ!

Tác giả: Đức cha Robert Barron

Việt Tâm chuyên ngữ từ wordonfire.org (09.6.2021)

 

DIOCESAN NEWS -

WHY DO WE HAVE AN OBLIGATION TO ATTEND MASS?-I

16 April 2021

A Catechesis on the Third Commandment in Light of the Resurrection by Father Andrew Heaslip, Diocesan Director of Religious Education, Diocesan Coordinator of Digital Media, Director of the TV Mass for the Homebound.

In his press release issued on Wednesday of Holy Week restoring the Sunday and holy day Mass obligation, Bishop Conley mentioned that the Southern Nebraska Register would be publishing a catechetical series on this obligation.

In my last article on livestreaming the Mass, I attempted to share my personal, and to some extent, catechetical reflections on why livestreaming the Mass is a blessing, albeit an awkward one, and even more why it is necessarily more valuable to be physically and spiritually present at the Mass whenever it is available.

In this article I’d like to shift from those personal and partly catechetical reflections to a catechesis specifically on the third commandment in light of the Resurrection of Jesus because it is here where we will begin to understand the context of why there is a Sunday Mass obligation in the first place.

The goal of this catechesis, then, is to understand the meaning of the third commandment in the Old Covenant, in order to clearly see how its obligatory nature both continues and is fulfilled in the New Covenant by the practice of keeping holy the Lord’s Day, that is, the day on which the Lord Jesus rose from the dead.

 

The Third Commandment

In the book of Exodus, we learn that God revealed to the people of Israel on Mt. Sinai the commandment, “Remember the sabbath day, to keep it holy. Six days you shall labor, and do all your work; but the seventh day is a sabbath to the LORD your God; in it you shall not do any work… for in six days the LORD made heaven and earth, the sea, and all that is in them, and rested the seventh day; therefore the LORD blessed the sabbath day and hallowed it” (20:8-11).

We see in this text that the third commandment is deeply tied to the six days of creation. In fact, the word sabbath (sabbath) means the seventh day of the week and a day of rest; it is derived from the Hebrew word sabbath which means “to cease or to rest.” The idea here is that the Sabbath is the day on which God ceased his work of creation in order to bring rest and blessing to the seventh day. Hence, in the Old Covenant, the observance of the Sabbath entailed, among other things, remembrance of the Lord’s work of creation and rest from work and manual labor.

Moreover, like all of the Ten Commandments, the third commandment too was given in the context of God’s work of liberating or redeeming the people of Israel from slavery.

The Decalogue (Ten Commandments) begins with the words, “I am the LORD your God, who brought you out of the land of Egypt, out of the house of bondage” (Ex 20:2). Likewise, the expression of the third commandment in Deuteronomy adds, “You shall remember that you were a slave in the land of Egypt, and the LORD your God brought you out thence with a mighty hand and an outstretched arm; therefore the LORD your God commanded you to keep the sabbath day” (15:5).

We see here that the third commandment is deeply tied also to God’s work of redemption or liberation from slavery, that is, when He freed his people from Egypt and formed a covenant relationship with them on Mt. Sinai. Hence, in the Old Covenant the obligation of remembrance “You shall remember” includes God’s work not only of creation but also of redemption.

In the third commandment, then, we not only learn of the sacred importance of the Sabbath and the requirement or obligation to keep it holy through remembrance and rest but also discover the deepest reasons for this obligation: the Sabbath is directly connected to the blessing and holiness of the Lord’s work of creation and to the mighty power of His liberating work of redemption.

 

Sabbath to Sunday

The first question that ordinarily arises in view of the third commandment to keep holy the Sabbat (that is, the seventh day, Saturday) is why do Christians observe this commandment not on Saturday but on Sunday? Indeed, among the most traditional enumerations of the Commandments in the Church we find the third Commandment expressed, “Remember to keep holy the Lord’s Day.”

In apostolic times we hear this same reference; for example, in the book of Revelation, a book with profound liturgical undertones, St. John says, “I was in the Spirit on the Lord’s day...” (1:10). Likewise, one of John’s disciples, St. Ignatius of Antioch who died around 108 AD says, “those who lived according to the old order of things have come to a new hope, no longer keeping the sabbath, but the Lord’s Day.”

Also, St. Justin Martyr witnessed to this distinctive and ancient Christian practice around the year 155 AD when he wrote, “We all gather on the day of the sun, for it is the first day as opposed to the seventh day.” What is clear from these and other ancient accounts is that the movement from Sabbath to Sunday, the Lord’s day, was a distinctive characteristic of the early Christian communities from the beginning. 

 

The Resurrection

This radical shift in religious practice should make us pause because in it there is a profound witness to the Resurrection of Jesus, which is the singular reason it occurred. In first century Judaism there was enormous importance attached to the Sabbath and its observance; we see references to this, for example, throughout first century Jewish texts and even in the Gospels themselves. Hence, “only an event of extraordinary impact could have led to the abandonment of the Sabbath and its replacement by the first day of the week” (Ratzinger, Jesus of Nazareth II).

The extraordinary historical event was the Resurrection of Jesus from the dead on the third day after his crucifixion, that is, at an unknown moment on the first day of the week, Sunday. Only something this remarkable could have brought about such a change in the deeply rooted religious culture surrounding the Sabbath. This change is one of the most convincing arguments from a historical perspective that something astonishing must have occurred at the beginnings of Christianity. 

 

New Creation and Redemption

This event, the Resurrection, is the reason why Christians observe Sunday instead of the Sabbath. Nevertheless, the deepest meaning of the Sabbath and the commandment to keep it holy is in no way abandoned by Christians but rather fulfilled.

We saw that the Sabbath and the biblical expressions of the third commandment were directly tied to the first creation and to Israel’s redemption from Egypt. These events have been fulfilled in Jesus Christ. The Resurrection of Jesus from the dead on the first day of the week, in fact, begins the New Creation. Indeed, the creation of the visible world and of humanity find their meaning and summit in this new creation in Christ, or St. Paul says, “if any one is in Christ, he is a new creation; the old has passed away, behold, the new has come” (2 Cor 5:17).

Likewise, the paschal mystery of Jesus’ suffering, death, and Resurrection has brought Redemption to the human race. God’s work of liberating His people from slavery, Egypt, and pharaoh has come to fulfillment in His Son, Jesus who has redeemed us from sin, the world, and Satan.

Or, again, as St. Paul says, “In him we have redemption through his blood, the forgiveness of our trespasses, according to the riches of his grace which he lavished upon us” (Eph 1:7-8). Thus, the ancient meaning of the Sabbath has come to its culmination in the Resurrection of Christ on the first day of the week. 

 

Remembrance and Rest

Likewise the obligations of the third commandment—to remember and to rest—continue in the New Covenant, but now as a living remembrance, especially in the eucharistic liturgy, of God’s supreme work of redemption and of making us a new creation in Christ, and now as a rest not only from work and servile labor but also as a rest which looks forward in hope to definitively “entering into God’s rest” in eternal life (cf. Heb 4:1-11).

This catechesis on the third commandment in light of the Resurrection hopefully helps us to see why there is a perpetual obligation of remembrance and rest on the Lord’s Day.

Likewise, I hope it helps us begin to understand why even when there is a legitimate dispensation from being present at the eucharistic liturgy or even when one is rightly excused from Mass because he or she is physically or morally prevented from attending, the obligations on Sunday of remembering of the Lord’s redeeming work and of rest that looks toward the definitive rest of eternal life can never be dispensed—the third commandment and its evangelical fulfillment come from God.

In the next catechesis on the Sunday and holy day Mass obligation I hope to continue this consideration on remembrance in view of the first precept of the Church: “You shall attend Mass on Sundays and holy days of obligation.”

This precept, which though at times can be dispensed as we all experienced during COVID-19, is a grave obligation that requires the faithful to participate in the Eucharistic liturgy because the liturgy is the supreme living remembrance which makes present Jesus’ redeeming work of the cross and Resurrection and, indeed, is carried out according to Jesus’ command, “Do this in remembrance of me” (Lk 22:19).

 

WHY DO WE HAVE AN OBLIGATION TO ATTEND MASS?-II 

07 May 2021

A catechesis on the First Precept of the Church in light of Jesus’ institution of the Eucharist by Father Andrew Heaslip, Diocesan Director of Religious Education, Diocesan Coordinator of Digital Media, Director of the TV Mass for the Homebound.

In our last catechesis on keeping holy the Lord’s day and the Resurrection, we saw how the third commandment is deeply tied to creation and redemption, and how the Old Testament obligations of remembrance and rest on the Sabbath are fulfilled in Jesus Christ who brings about the new creation and the redemption of the human race through his cross and in his resurrection on the third day, Sunday.

In this catechesis I would like to draw from our previous reflections and focus on the first precept of the Church in view of Jesus’ institution of the Eucharist when he said, “Do this in remembrance of me” (Lk 22:19). The goal of this catechesis is to help us understand why there is a grave obligation to attend Mass on Sundays and Holy days and, even more, why this obligation is something we should freely want to fulfill whenever it is available. 

 

The First Precept of the Church

The first precept of the Church is, “You shall attend Mass on Sundays and holy days of obligation” (CCC 2042). This precept requires the faithful to participate, that is, to be physically and consciously present at the Eucharistic liturgy when the Christian community gathers together for Sundays and Holy days of obligation. This precept is distinct from but deeply related to the third commandment, as well as other Jewish feasts of remembrance in the Old Covenant, both of which Jesus brought to fulfillment in the New Covenant.

 

Sunday Obligation

We saw in our last catechesis that one of the fundamental obligations of the third commandment is remembering God’s work of creation and redemption: “Remember the sabbath day... for in six days the LORD made heaven and earth... and rested the seventh day” (Ex 20:8-11) and “You shall remember that you were a slave in the land of Egypt, and the LORD your God brought you out thence with a mighty hand…” (Deut 15:5). We’ve already seen how this commandment continues and is fulfilled in the passion and, especially, the resurrection of Jesus on Sunday.

The point I would like to make here is: the precept to participate in the Eucharistic liturgy on Sunday, while distinct from the third commandment, realizes the command of remembrance in the fullest way possible because it is the supreme living remembrance of Jesus’ redeeming work on the cross and in the resurrection. The Mass makes his sacrifice for sins and his risen body actually present – living – and is carried out according to his words, “Do this in remembrance of me” (Lk 22:19). Hence, the part of the first precept of the Church that pertains to Mass on Sunday flows directly from the third commandment’s obligation to remember. 

 

Holy Days of Obligation

What about other holy days of obligation? In addition to the weekly observance of the Sabbath, now fulfilled on the Lord’s day, Sunday, the people of Israel also celebrated many other feasts of remembrance. They occurred on fixed days and seasons of the year and included specific liturgical practices. For example, the great Jewish feast of Passover occurred on the 14th of the first month of the Jewish calendar and obliged the Israelites to celebrate it with specific ceremonies such as families coming together to partake of a Passover lamb. God and his chosen leader, Moses, instituted this feast and its specific liturgical practices, again, for the purpose of remembrance: “that all the days of your life you may remember the day when you came out of the land of Egypt” (Deut 16:3).

Similarly, the holy days of obligation in the New Covenant such as Christmas, Mary the Mother of God, the Ascension, All Saints Day, and the Immaculate Conception occur on fixed days or seasons and oblige God’s people to come together in the liturgy in order to celebrate God’s mighty works which have come to fulfillment in the mysteries of the Christian faith. Likewise, God’s appointed leaders, the successors of the apostles, instituted these holy days of obligation as a means of commemorating (remembering and celebrating) the great mysteries of faith and salvation from which all the family of God benefits. Hence, holy days of obligation are occasions of grace and remembrance; they have a certain connection with and precedent in the feasts of the Old Covenant, yet are ultimately rooted in the life and mysteries of Jesus and the authority of his Church, both of which are a fulfillment of the Old Covenant.

The first precept of the Church, then, has its obligatory character and can be dispensed because it is based in the pastoral authority of the pope and bishops who are the successors of Peter and the apostles who, in turn, were commanded by Jesus to celebrate the Eucharist, “...in remembrance of me.” This is, among other reasons, why there is a grave obligation to attend Mass on Sundays and holy days, and why it can be dispensed for serious reasons such as our recent global pandemic. 

 

The Institution of the Eucharist

The first precept of the Church, moreover, has its deepest reason in the gift that Jesus gave on the night he was betrayed, when he instituted the Eucharist. It is in this gift and the prayerful words and actions surrounding this gift that we discover why we should long for and freely want to participate in the Eucharist. What is this gift? It is the gift of Jesus himself.

When He instituted the Eucharist before His passion, Jesus established the perpetual memorial of his suffering, death, and resurrection which has redeemed the world. This truth is contained in the very words that Jesus used at the last supper. When he took bread, he said, “This is my body which is given for you” (Lk 22:19) and when he took the wine, he said, “this is my blood of the covenant, which is poured out for many for the forgiveness of sins” (Mt 26:28).

An important point to realize here is that these actions and words of Jesus anticipated the sacrifice of his body and the pouring out of his blood on the cross. When he said to the apostles, “do this in remembrance of me,” what they were to remember was not simply the last supper but the crucifixion, its meaning, and the resurrection. The words “given for you” and “poured out for many” which the apostles heard with their ears at the last supper took on meaning only after Jesus’ ordeal of Roman crucifixion when he gave his body to be nailed to the cross unto death, and when the solider lanced his side causing his blood to pour out.

The command of remembrance, however, included not merely the recollection of the physical details of the suffering and death of Jesus but also, and especially, the meaning of them. The cross manifests Jesus’ love “to the end” (Jn 13:1); it is accomplished “for the forgiveness of sins,” “for our sins” (1 Cor 15:3); and it is the beginning of a “new covenant,” that is, a new and living relationship with God in his Son, Jesus. This gift of the Eucharist which Jesus instituted at the last supper and which the apostles were to do in remembrance of him took on its full meaning for them only after the crucifixion and resurrection; and it took them and the early disciples time to awaken to this full meaning. 

 

Remembrance

The scriptural term remembrance, in fact, implies this type of awakening, that is, a realization of the reality of God and the work he has done (see for example, Num 10:10). We see this awakening to God’s work in the accounts of Jesus’ appearances to his disciples after the resurrection. For example, on the road to Emmaus, Jesus converses with two of his disciples who do not realize that it is him. It is only after he opens the scriptures to them about the meaning of the Messiah’s suffering and glory and, most of all, when he takes bread, blesses it, breaks it, and gives it—the same actions he performed at the last supper—that they finally realize or awaken to the reality that it is him. At that moment he vanished from their sight. Yet, he was helping them to realize that he is, and is going to be, present to them in a new way, that is, in the breaking of the bread which is the most ancient name for the Eucharistic liturgy. Indeed, after realizing it was the Lord, those two disciples told the apostles that, “he was made known to them in the breaking of the bread” (Lk 24:35).

It is with this full meaning of remembrance, which includes not only a recollection but also a realization of the living reality, that the apostles and early Church celebrated the Eucharist (see 1 Cor 11:23-27). So, it is with the Eucharistic liturgy in every age: when the Mass is celebrated it is done in remembrance of Christ whose passion and resurrection are not only recalled but also made present.

When we assemble together for the Mass it is truly a time when the Lord awakens us anew to his presence and his work of salvation. Indeed, nothing brings us closer to Jesus and to one another than the celebration of the Eucharist. It is there where we encounter his love to the end, it is there where we are renewed in the new and everlasting covenant relationship with God, and it is there where we can receive the crucified and now Risen Lord. These are the deepest reasons why there is a precept to attend Mass on Sundays and holy days of obligation and they are why we should long to realize this precept.

I hope that this two-part catechesis on the Sunday and holy day Mass obligation has been helpful not only for understanding but also for inspiration. It was written in anticipation of and preparation for May 23, the Solemnity of Pentecost, when this obligation will be restored in the Lincoln Diocese. May the Holy Spirit draw us together anew into Christ Jesus at the Eucharistic liturgy.

 

 

Hãy Đến Với Thánh Lễ Để Lãnh Nhận Nguồn Ơn Cứu Độ -

KHAO KHÁT THÁNH LỄ

Là người Công giáo có trách nhiệm, ai cũng biết rằng mình có bổn phận tham dự thánh lễ ngày Chúa  nhật. Thậm chí lề luật còn quy định, nếu bỏ lễ Chúa nhật mà không có lý do chính đáng, bị xem là phạm tội trọng.

Nhưng vì quá nhấn mạnh đến khía cạnh tội, lề luật, trách nhiệm, một số người đi lễ Chúa nhật chỉ như việc làm đối phó, đi cho xong bổn phận, gọi là dự lễ nhưng thực tế hoàn toàn không có cái hồn của việc dự lễ.

Trong khi đó, việc tham dự thánh lễ Chúa nhật còn một khía cạnh khác tích cựac hơn nhiều, hạnh phúc hơn nhiều, mạnh mẽ hơn nhiều, đó là: Thánh lễ là ân huệ Chúa ban, và tham dự thánh lễ là đón nhận ân huệ, đón nhận quà tặng vô giá từ Trời.

Ân huệ này, món quà này thật đặc biệt vì chính Chúa Giêsu trao ban nó cho chúng ta trước khi Người lìa bỏ thế gian mà về cùng Chúa Cha.

Nhớ năm ngoái, vào đúng dịp tuần Thánh và Phục sinh, lại là thời gian đỉnh cao của dịch wuhan, chúng ta không thể tham dự thánh lễ. Nhưng nhờ đó, nó trở thành cơ hội tốt để nhiều người còn giữ được tâm hồn sốt sắng, nhìn lại giá trị của món quà vô giá mà bao nhiêu năm tháng Chúa ban cho mình tận hưởng.

Mất những gì đã từng có, vuột khỏi tầm tay những gì đã từng nắm trong tay, ta mới thật sự quý điều mình đã không còn.

Chỉ có như thế mới là cơ hội giúp ta quý trọng mọi thứ Chúa trao ban, nâng niu món quà của Chúa, thèm khát ân huệ vô giá của Chúa.

Rồi khoảng thời gian không thể đến nhà thờ tham dự thánh lễ cũng qua đi. Sự thèm khát thánh lễ có làm nhiều người quý trọng thánh lễ hơn, dự lễ sốt sắng hơn…

Nhưng rồi mọi sự lại đâu vào đấy. Bởi khi nhà thờ được mở cửa liên tục, việc đến nhà thờ dễ dàng hơn, trừ một số người giữ được tâm hồn thực sự hướng về Chúa, đại bộ phận người còn lại, lại tiếp tục cho thấy thái độ hững hờ, dự lễ vì thói quen, dự lễ vì sợ luật buộc, dự lễ vì chẳng lẽ mang tiếng mình là người Công giáo lại chẳng đến nhà thờ…

Nhiều biểu hiện của nhiều người cho thấy, họ dự lễ cho có, cho rồi, chỉ là dự được chăng hay chớ mà thôi…

Ước mong từng người Công giáo, khi đến nhà thờ tham dự chính hy tế tuyệt đối của Chúa Kitô, sẽ tham dự bằng tình yêu, bằng sự chân tình, bằng thái độ nhiệt tình của mình với mọi nỗi khao khát được đến nhà Chúa, được cùng Chúa hiến tế đời mình, dâng lên Chúa con người, đời sống, lo toan và mọi lao nhọc của bản thân, của gia đình và của mọi người thân…

Ước mong mỗi khi đến nhà thờ, mọi người sẽ thấy mình hạnh phúc được cùng Chúa Kitô dâng lên sự tôn thờ dành cho Chúa Cha nhờ ơn thánh hóa của Chúa Thánh Thần, được là người mang ơn cứu độ và gieo vãi ơn cứu độ của Chúa cho chính mình và cho trần thế.

Ước mong khi đến nhà thờ, mọi người mang theo cơn khát được gặp Chúa, gặp anh em mình để càng ngày càng hiệp thông với Chúa và với nhau chặt chẽ, mạnh mẽ hơn.

Ngoài những người còn xem thường việc tham dự hy tế của Chúa trong từng thánh lễ, chúng ta tin tưởng, với lòng yêu mến chân thành của tất cả những ai thiện chí, ơn Chúa, Đấng yêu thương chúng ta, sẽ làm cho đại dịch sớm qua đi, để từng người, mỗi lần lên đền thánh Chúa, sẽ cùng nhau gặp gỡ Thiên Chúa, gặp gỡ nhau trong hạnh phúc, tin yêu và hy vọng càng lúc càng lớn hơn, dạt dào hơn.

Còn giờ đây, chúng ta hãy để cho cõi lòng mình vang vọng lời Thánh vịnh 41:

Như nai rừng mong mỏi tìm về suối nước trong, hồn con cũng trông mong được gần Ngài, lạy Chúa. Linh hồn con khao khát Chúa Trời, là Chúa Trời hằng sống”.

Lm JB NGUYỄN MINH HÙNG

 

LỜI CHÚA HÀNG TUẦN

Lễ Chúa Ba Ngôi - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 3,16-18. 

Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, để thế gian, nhờ Con của Người mà được cứu độ.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa sai Con Một của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian, nhờ Con của Người mà được cứu độ. Ai tin vào Con của Người, thì không bị lên án, nhưng kẻ không tin, thì bị lên án rồi, vì đã không tin vào danh Con Một Thiên Chúa.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Tin Mừng lễ Chúa Ba Ngôi trích trong cuộc đàm thoại ban đêm giữa Đức Giê-su với ông Ni-cô-đê-mô về ơn cứu độ. Sau khi cho ông biết điều kiện để được cứu độ là phải tái sinh bởi nước và Thánh Thần, Đức Giê-su đã mặc khải về tình yêu của Thiên Chúa: Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một để chịu chết đền tội thay cho thế gian (14-16). Ai tin vào Người Con ấy thì sẽ được cứu độ (17-18).

 

A. GỢI Ý:

1. Như dân Do Thái năm xưa, ngay chính lúc phạm tội, lại là lúc Thiên Chúa biểu lộ mạnh mẽ tình yêu và lòng thương xót của Người. Tôi có cảm nghiệm được điều đó trong chính cuộc đời của tôi? Tôi đã từng bỏ cuộc và xa lánh Chúa trong những vấp ngã của đời mình hay tôi sẵn sàng mở lòng chạy đến với Chúa là Cha để tìm kiếm nguồn tình yêu và trợ lực cho đời mình?

2. Thánh Phaolô đã nhắn nhủ các tín hữu của cộng đoàn Côrintô luôn hiệp lực, hiệp nhất và hiệp thông. Là một thành viên trong một cộng đoàn dân Chúa, tôi có bị đánh động trước lời mời gọi này và thao thức về một cộng đoàn phản ánh những giá trị Tin Mừng và của Ba Ngôi Thiên Chúa?

3. Nhờ Đức Giêsu Kitô, con người được bước vào mối tương quan thân mật với Thiên Chúa, tương quan trong tình yêu. Vậy đâu là mối tương quan mà tôi có với Chúa trong thói quen sống đạo mỗi ngày: tương quan Chúa-tôi hay tương quan Cha-con?

 

B. SUY NIỆM:

Thiên Chúa Ba Ngôi là mầu nhiệm trung tâm của đức tin Kitô giáo. Lý trí con người không thể hiểu trọn vẹn một Thiên Chúa duy nhất trong Ba Ngôi Vị: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Tuy nhiên, Hội Thánh không mời gọi chúng ta giải thích mầu nhiệm ấy bằng lý luận thuần túy, nhưng trước hết là sống mầu nhiệm ấy bằng đức tin.

Thật vậy, Chúa Ba Ngôi không chỉ là chân lý để tuyên xưng, nhưng còn là mầu nhiệm của tình yêu và hiệp thông. Thiên Chúa không phải là Đấng cô độc, nhưng là sự hiệp thông viên mãn của Ba Ngôi trong tình yêu vĩnh cửu. Thánh Augustinô từng nói: “Nếu bạn hiểu được Thiên Chúa, thì đó không còn là Thiên Chúa nữa.” Dù vượt quá trí hiểu con người, Thiên Chúa vẫn mặc khải cho chúng ta biết rằng: “Thiên Chúa là Tình Yêu” (1Ga 4,8).

Từ các bài Lời Chúa hôm nay, chúng ta cùng suy niệm về mầu nhiệm ấy qua ba điểm: tình yêu cứu độ, sự hiệp thông và nguồn sống của người Kitô hữu.

 

1. Chúa Ba Ngôi - Mầu Nhiệm Của Tình Yêu Cứu Độ:

Bài đọc I cho thấy dung mạo đầy lòng thương xót của Thiên Chúa. Sau khi dân Israel phạm tội thờ bò vàng, Thiên Chúa vẫn mặc khải mình là: “Thiên Chúa từ bi nhân hậu, chậm bất bình và giàu tình thương cùng lòng thành tín” (Xh 34,6). Qua đó, Thiên Chúa cho thấy Ngài luôn yêu thương và muốn cứu độ con người.

Tình yêu ấy được biểu lộ trọn vẹn nơi Tin Mừng hôm nay: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một” (Ga 3,16). Thiên Chúa yêu thế gian, không phải một thế gian hoàn hảo hay thánh thiện, nhưng chính là thế gian đầy tội lỗi, yếu đuối và bất trung này.

Nơi Chúa Cha, chúng ta nhận ra tình yêu trao ban vô điều kiện. Chúa Cha đã trao ban chính Con Một cho nhân loại. Thánh Phaolô nói: “Đến như chính Con Một, Thiên Chúa cũng chẳng tha, nhưng đã trao nộp vì hết thảy chúng ta” (Rm 8,32). Tình yêu của Chúa Cha là tình yêu chủ động cứu con người khỏi tội lỗi và sự chết.

Tình yêu cứu độ ấy được thực hiện nơi Đức Giêsu Kitô. Ngài nhập thể, sống giữa nhân loại và hiến mạng sống trên thập giá để cứu độ chúng ta. Đức Giêsu cứu độ con người bằng sự tự hiến trong tình yêu. Như Ngài nói: “Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người hy sinh mạng sống vì bạn hữu mình” (Ga 15,13). Qua cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô, con người được giao hòa với Thiên Chúa.

Công trình cứu độ ấy tiếp tục được thực hiện nhờ Chúa Thánh Thần. Ngài thánh hóa, soi sáng và nâng đỡ đời sống đức tin của người tín hữu. Nếu Chúa Cha là nguồn mạch tình yêu cứu độ và Chúa Con là Đấng thực hiện công trình cứu độ, thì Chúa Thánh Thần là Đấng làm cho ơn cứu độ sinh hoa kết quả nơi mỗi người.

Như vậy, công trình cứu độ là hành động duy nhất của Thiên Chúa Ba Ngôi: Chúa Cha trao ban, Chúa Con tự hiến và Chúa Thánh Thần thánh hóa. Chính vì thế, toàn bộ đời sống Kitô hữu cũng là sự hiệp thông với từng Ngôi vị thần linh mà không tách biệt các Ngôi, như Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy: “Toàn bộ đời sống Kitô hữu là sự hiệp thông với từng Ngôi vị thần linh mà không tách biệt các Ngôi” (GLHTCG, số 259).

Các thánh là chứng nhân sống động cho tình yêu ấy. Các ngài khám phá rằng cốt lõi của Kitô giáo không hệ tại ở lý thuyết, nhưng ở việc để cho tình yêu Thiên Chúa biến đổi đời mình. Vì thế, thánh nữ Têrêsa Hài Đồng Giêsu nói: “Ơn gọi của con chính là tình yêu.”

 

2. Chúa Ba Ngôi - Mầu Nhiệm Hiệp Thông Tuyệt Hảo:

Nếu Thiên Chúa là tình yêu, thì tình yêu ấy tự bản chất là hiệp thông. Trong bài đọc II, thánh Phaolô mời gọi cộng đoàn Côrintô: “Anh em hãy đồng tâm nhất trí và hòa thuận với nhau” (2Cr 13,11). Ngay sau đó, ngài kết thúc thư bằng lời chúc quen thuộc: “Nguyện xin ân sủng Đức Giêsu Kitô, tình yêu của Chúa Cha và ơn hiệp thông của Chúa Thánh Thần ở cùng tất cả anh em” (2Cr 13,13). Đây là một trong những lời tuyên xưng sớm nhất của Hội Thánh về Chúa Ba Ngôi. Điều đáng lưu ý là sau khi nói về Thiên Chúa Ba Ngôi, thánh Phaolô liền mời gọi cộng đoàn sống hiệp nhất và yêu thương. Điều đó cho thấy: ai tin vào Chúa Ba Ngôi cũng được mời gọi phản chiếu sự hiệp thông của Ba Ngôi trong đời sống hằng ngày.

Nơi Thiên Chúa Ba Ngôi, hiệp thông không chỉ là sự liên kết bên ngoài, nhưng là chính sự sống nội tại của Thiên Chúa. Chúa Cha trao ban trọn vẹn cho Chúa Con; Chúa Con hoàn toàn đón nhận và đáp lại trong tình yêu; còn Chúa Thánh Thần chính là mối dây hiệp nhất giữa Chúa Cha và Chúa Con. Vì thế, nơi Thiên Chúa không có cô độc hay khép kín, nhưng là sự trao hiến liên lỉ trong tình yêu hoàn hảo.

Các Giáo phụ đã diễn tả mầu nhiệm ấy bằng nhiều hình ảnh sâu sắc. Thánh Augustinô gọi Chúa Thánh Thần là “mối dây tình yêu” nối kết Chúa Cha và Chúa Con. Thần học Đông phương diễn tả rằng Ba Ngôi luôn ‘ở trong nhau’ và hiệp thông trọn vẹn với nhau: mỗi Ngôi hiện diện nơi các Ngôi khác mà vẫn giữ sự khác biệt riêng biệt. Qua đó, Hội Thánh muốn khẳng định rằng: nơi Thiên Chúa, sự khác biệt không dẫn đến chia rẽ, nhưng làm nên vẻ đẹp của hiệp thông yêu thương.

Chính vì được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, con người cũng chỉ thực sự tìm thấy chính mình khi biết sống tương quan và hiệp thông với tha nhân. Thánh Gioan Phaolô II từng nói: “Con người không thể sống mà không có tình yêu. Con người sẽ trở nên khó hiểu với chính mình nếu không gặp được tình yêu” (RH 10). Trong chiều hướng ấy, Công đồng Vaticanô II gọi Hội Thánh là: “Dân được hiệp nhất bởi sự hiệp nhất của Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần” (LG 4). Hội Thánh phát sinh từ sự hiệp thông của Ba Ngôi và được mời gọi trở nên dấu chỉ của sự hiệp thông ấy giữa trần gian. Đặc biệt, Bí tích Thánh Thể chính là nguồn mạch nuôi dưỡng sự hiệp nhất giữa con người với Thiên Chúa và với nhau.

Sứ điệp này càng trở nên cấp thiết trong xã hội hôm nay. Con người có rất nhiều phương tiện kết nối, nhưng lại dễ rơi vào cô đơn và xa cách. Ngay trong nhiều gia đình, người ta có thể sống chung dưới một mái nhà nhưng lại thiếu lắng nghe, cảm thông và tha thứ cho nhau.

Trong bối cảnh ấy, gia đình Kitô giáo được mời gọi trở thành hình ảnh phản chiếu tình yêu hiệp thông của Chúa Ba Ngôi. Đức Thánh Cha Phanxicô khẳng định: “Gia đình là phản ánh sống động của sự hiệp thông tình yêu nơi Thiên Chúa Ba Ngôi” (AL 11). Trong gia đình, vợ chồng và con cái tuy là những cá vị khác nhau, nhưng được liên kết với nhau trong tình yêu; sự khác biệt không nhằm loại trừ nhau, nhưng để bổ túc và làm phong phú cho nhau.

Điều ấy cũng phải được thể hiện trong đời sống giáo xứ và các cộng đoàn Kitô hữu. Một cộng đoàn sẽ không thể phản chiếu dung mạo Thiên Chúa Ba Ngôi nếu còn chia rẽ, ganh tị và thiếu bác ái yêu thương. Bởi lẽ, Thiên Chúa là sự hiệp thông trọn hảo; vì thế, nơi nào thiếu hiệp nhất và yêu thương, nơi đó hình ảnh của Thiên Chúa bị che khuất. Chính vì vậy, Thánh Cyprianô từng nhắc nhở: “Không thể có Thiên Chúa là Cha nếu không có Hội Thánh là Mẹ.” Qua đó, ngài muốn khẳng định rằng đời sống Kitô hữu không phải là hành trình đơn độc, nhưng luôn gắn liền với sự hiệp thông trong Hội Thánh và tình huynh đệ giữa con người với nhau.

 

3. Chúa Ba Ngôi - Nguồn Sống Của Người Kitô Hữu:

Mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi không chỉ là một chân lý để tuyên xưng, nhưng còn là nguồn sống nuôi dưỡng toàn bộ đời sống Kitô hữu. Ngay từ khi lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy, người tín hữu đã được dìm vào trong danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Từ đó, người Kitô hữu không còn sống cho riêng mình, nhưng sống trong tương quan với Thiên Chúa Ba Ngôi và được thông phần vào sự sống của Người.

Vì thế, toàn bộ đời sống Kitô hữu đều bắt đầu, được nâng đỡ và hoàn tất trong danh Chúa Ba Ngôi. Mỗi khi làm dấu thánh giá và đọc: “Nhân danh Cha, và Con, và Thánh Thần”, người tín hữu không chỉ đọc một công thức quen thuộc, nhưng đang tuyên xưng nguồn cội và điểm tựa của đời mình: Chúa Cha yêu thương và gìn giữ; Chúa Con cứu độ và đồng hành; Chúa Thánh Thần thánh hóa và hướng dẫn mỗi ngày. Đức Thánh Cha Phanxicô từng nhắc nhở: “Làm dấu thánh giá không chỉ là một cử chỉ, nhưng là một lời tuyên xưng đức tin.”

Chính vì thế, mọi chiều kích của đời sống Kitô hữu từ cầu nguyện, phụng vụ đến lao động và những bổn phận hằng ngày đều được đặt trong tương quan sống động với Thiên Chúa Ba Ngôi. Khi sống gắn bó với Thiên Chúa, người tín hữu cũng được biến đổi từng ngày: nhờ Chúa Cha, con người học sống tâm tình của người con; nhờ Chúa Con, học biết yêu thương và trao hiến; nhờ Chúa Thánh Thần, có sức mạnh vượt thắng ích kỷ, hận thù và tội lỗi.

Sống mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi vì thế không dừng lại ở những suy tư cao siêu, nhưng được thể hiện qua đời sống thường ngày: một lời nói dịu dàng, một thái độ biết lắng nghe, một sự cảm thông hay một cử chỉ tha thứ. Thánh Têrêsa Calcutta từng nói: “Nếu muốn thay đổi thế giới, hãy trở về và yêu thương gia đình mình.” Chính trong những điều bình dị ấy mà tình yêu và sự sống của Thiên Chúa Ba Ngôi được phản chiếu giữa đời thường.

Để duy trì nguồn sống ấy, người Kitô hữu cần luôn gắn bó với Chúa qua đời sống cầu nguyện và các bí tích, nhất là Bí tích Thánh Thể và Bí tích Hòa Giải. Bởi lẽ, con người không thể sống yêu thương và tha thứ chỉ bằng sức riêng của mình. Thánh Augustinô từng nói: “Nơi đâu có tình yêu, nơi đó có Thiên Chúa.” Càng kết hợp với Thiên Chúa Ba Ngôi, người Kitô hữu càng được biến đổi để trở nên khí cụ của bình an, yêu thương và hy vọng cho thế giới hôm nay.

 

Kết Luận:

Mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi không phải là thực tại xa vời, nhưng đang hiện diện trong đời sống Hội Thánh, trong gia đình và trong tâm hồn mỗi người tín hữu. Thiên Chúa Ba Ngôi là mầu nhiệm của tình yêu trao ban và sự hiệp thông trọn vẹn. Hôm nay, mỗi người chúng ta được mời gọi bước vào dòng chảy tình yêu ấy bằng đời sống yêu thương, hiệp nhất và phục vụ.

Ước gì qua đời sống của chúng ta, mọi người nhận ra dung mạo của Thiên Chúa là Cha giàu lòng thương xót, Chúa Con giàu ân sủng cứu độ và Chúa Thánh Thần là nguồn hiệp nhất và bình an. Xin Chúa Ba Ngôi chúc lành cho từng gia đình và cộng đoàn chúng ta.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Ba Ngôi là Tình Yêu hoàn hảo, xin hãy biến đổi trái tim sơ cứng như đá của chúng con thành trái tim bằng thịt biết yêu thương. Xin dạy chúng con yêu thương mọi người, biết sống nhờ và sống cho tha nhân, biết quảng đại cho đi và khiêm nhường nhận lãnh. Xin cho chúng con luôn nhìn thấy Chúa Giê-su đang ở trong chúng con và trong mọi người. Nhờ tình yêu Chúa thôi thúc, chúng con hy vọng sẽ trở nên con thảo của Chúa Cha và nên anh chị em của mọi người. Amen.

 

GOSPEL (Jn 3:16-18):

God so loved the world that he gave his only Son,
so that everyone who believes in him might not perish
but might have eternal life.
For God did not send his Son into the world to condemn the world,
but that the world might be saved through him.
Whoever believes in him will not be condemned,
but whoever does not believe has already been condemned,
because he has not believed in the name of the only Son of God.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Thánh Thần Hiện Xuống -

TIN MỪNG: Ga 20,19-23.

“Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Vào chiều ngày ấy, Ngày Thứ Nhất trong tuần, nơi các môn đệ ở, các cửa đều đóng kín, vì các ông sợ người Do thái. Đức Giê-su đến, đứng giữa các ông và nói: “Bình an cho anh em!”. Nói xong, Người cho các ông xem tay và cạnh sườn. Các môn đệ vui mừng vì được thấy Chúa. Người lại nói với các ông: “Bình an cho anh em! Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em”. Nói xong, Người thổi hơi vào các ông và bảo: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội cho ai, thì Người ấy được tha. Anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Vào buổi chiều ngày thứ nhất trong tuần, Chúa Giê-su Phục Sinh đã hiện ra với các môn đệ khi ấy đang mang tâm trạng hoang mang sợ hãi, để ban bình an và niềm vui cho các ông và cho thấy Người đã sống lại từ cõi chết. Cuối cùng người còn ra lệnh cho các ông tiếp tục sứ mệnh thừa sai của Người. Để hỗ trợ cho các ông chu toàn sứ mệnh, Người đã thổi hơi ban Thánh Thần cho các ông kèm theo quyền tha tội hay cầm giữ tội của người ta.

 

A. GỢI Ý:

1. Sách Công Vụ Tông Đồ thuật lại việc các Tông Đồ nhận được Thánh Thần để trở thành chứng nhân cho Chúa Kitô Phục Sinh cho đến tận cùng trái đất. Giờ đây họ “mở tung” mọi cánh cửa đang khép kín để “ra đi” loan báo sứ điệp Tin Mừng của Đức Kitô Phục Sinh đến mọi người và mọi nơi. Qua bí tích Rửa Tội và nhất là Thêm Sức, rồi trong niềm tin vào Đức Giêsu Kitô Phục Sinh, tôi cũng đã nhận được Thánh Thần, vậy tôi có sẵn sàng “ra đi” để loan báo cho người khác về kinh nghiệm đức tin? ĐGH Phanxicô nói trong sứ điệp ngày Thế Giới Truyền Thông được công bố ngày 24-1-2020 rằng “Nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần, mọi câu chuyện, ngay cả những câu chuyện bị lãng quên nhiều nhất, thậm chí cả câu chuyện dường như được viết với những dòng quanh co nhất, đều có thể được truyền cảm hứng, có thể được tái sinh thành kiệt tác, và trở thành phụ lục của Tin Mừng”. Đời sống đức tin của tôi có tỏa hương thơm Tin Mừng? Và tôi có ý thức cùng với Chúa Thánh Thần kể lại câu chuyện cuộc đời mình như một bằng chứng tuyệt vời về cuộc gặp gỡ giữa tự do của Thiên Chúa và tự do của con người hay không?

2Thánh Phaolô nhấn mạnh vai trò hiệp nhất của Thánh Thần. Sự hiệp nhất và yêu thương là dấu chỉ của những người môn đệ đã nhận được Thánh Thần của Đức Kitô. CĐ Vatican II cũng dựa vào đó mà khẳng định: Chúa Thánh Thần thống nhất Hội Thánh bằng kết hiệp và phục vụ. Người xây dựng và dẫn dắt Hội Thánh bằng nhiều ân sủng khác nhau theo phẩm trật và đoàn sủng (x. Hiến Chế Ánh Sáng Muôn Dân, số 4). Tôi có nhận ra rằng đời sống và sứ vụ của mỗi Kitô hữu và Hội Thánh đều do một Thánh Thần Chúa duy nhất tác động? Tôi có ý thức rằng mỗi thành viên trong Hội Thánh/ Dòng tu/ giáo xứ/ hội đoàn, nhóm… như là một chi thể trong thân thể, tuy khác nhau nhưng cần sự đoàn kết, phối hợp và bổ túc cho nhau để xây dựng đời sống cộng đoàn mình?

3Đức Giêsu Phục Sinh đã ban “bình an - là ơn cứu độ” cho các môn đệ để các ông vượt qua được nỗi thất vọng, lo âu, sợ hãi; đồng thời, ban Thánh Thần và sai các ông đi loan báo sự bình an cứu độ đó cho người khác. Mỗi Kitô hữu cũng được mời tiếp nối bước chân rao giảng Tin Mừng của Đức Giêsu, nối dài bàn tay của Đức Giêsu để đem sự bình an cho mọi người. Tôi có để cho ánh sáng của Chúa Thánh Thần soi sáng tâm hồn và mở rộng con tim cho Thiên Chúa mỗi ngày trong đời sống để có sự bình an đích thực của Chúa? Tôi có nỗ lực thi hành sứ vụ đem bình an, loan truyền ơn cứu rỗi của Đức Kitô Phục sinh cho những anh chị em đang sống trong mặc cảm, cô đơn, lo âu, tuyệt vọng, sợ sệt bằng sự viếng thăm chia sẻ rao giảng Tin Mừng với họ hay không?

 

B. SUY NIỆM:

Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống không chỉ là việc tưởng niệm một biến cố trọng đại đã xảy ra trong lịch sử cứu độ, nhưng còn là việc cử hành sự hiện diện sống động của Chúa Thánh Thần vẫn đang không ngừng hoạt động để đổi mới Hội Thánh và thế giới hôm nay.

Các bài đọc phụng vụ hôm nay cho thấy cách cụ thể quyền năng đổi mới ấy đang biến đổi đời sống các môn đệ. Trước khi lãnh nhận Chúa Thánh Thần, các ông vẫn sống trong tâm trạng hoang mang, sợ hãi và khép kín sau biến cố Thập giá. Nhưng kể từ khi được tràn đầy Thánh Thần, những con người từng run sợ ấy đã trở nên can đảm, mạnh dạn bước ra khỏi căn phòng đóng kín để loan báo Đức Kitô phục sinh.

Sự biến đổi ấy cho thấy Chúa Thánh Thần chính là nguồn sức sống và sức mạnh của Hội Thánh và các Kitô hữu. Vì thế, phụng vụ lễ Hiện Xuống hôm nay mời gọi chúng ta nhận ra vai trò của Chúa Thánh Thần trong đời sống đức tin của người Kitô hữu cũng như trong sứ mạng của Hội Thánh. Chính Ngài đổi mới tâm hồn con người bằng ơn tha thứ và bình an; xây dựng cộng đoàn trong sự hiệp nhất và yêu thương; đồng thời thúc đẩy các tín hữu ra đi làm chứng và loan báo Tin Mừng giữa lòng thế giới hôm nay.

 

1. Chúa Thánh Thần Canh Tân Tâm Hồn:

Bài Tin Mừng theo thánh Gioan đưa chúng ta trở về với khung cảnh đầy lo âu của cộng đoàn các môn đệ sau biến cố Thập giá. Thánh sử ghi lại rằng: “Các cửa đều đóng kín, vì các ông sợ người Do-thái” (Ga 20,19). Hình ảnh ấy không chỉ diễn tả một không gian vật lý khép kín, nhưng còn phản ánh trạng thái nội tâm của các môn đệ: sợ hãi, bất an và mất phương hướng.

Thực trạng ấy cũng là kinh nghiệm quen thuộc của con người mọi thời. Khi sống trong tình trạng tội lỗi hay thất vọng, con người thường có xu hướng khép kín chính mình: khép kín trước Thiên Chúa, khép kín trước tha nhân, và khép kín ngay cả với chính lương tâm mình.

Chính trong bối cảnh ấy, Đức Kitô phục sinh đã hiện đến giữa các môn đệ và lời đầu tiên Ngài nói là: “Bình an cho các con” (Ga 20,19). Đây không chỉ là một lời chào, nhưng là quà tặng cứu độ của Đấng Phục Sinh. Bình an ấy phát xuất từ sự giao hòa với Thiên Chúa.

Sau lời chúc bình an, Đức Giêsu “thổi hơi” trên các môn đệ và nói: “Các con hãy nhận lấy Thánh Thần” (Ga 20,22). Hành động ấy gợi lại trình thuật sáng tạo trong sách Sáng Thế, khi Thiên Chúa thổi sinh khí vào con người đầu tiên (St 2,7). Giờ đây, qua việc ban Thánh Thần, Đức Kitô khai mở một cuộc tạo dựng mới.

Điều đáng lưu ý là ngay sau khi ban Thánh Thần, Đức Giêsu trao cho các Tông đồ quyền tha tội: “Các con tha tội cho ai, thì tội người ấy được tha” (Ga 20,23). Qua đó, Tin Mừng cho thấy rằng một trong những công trình đầu tiên Đức Kitô phục sinh trao cho Hội Thánh nhờ quyền năng Chúa Thánh Thần chính là sứ vụ giao hòa và tha thứ. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo khẳng định: “Chúa Thánh Thần làm cho con người được nên công chính nhờ kết hợp với Đức Kitô và thông phần vào mầu nhiệm Vượt Qua của Người” (GLHTCG, số 1987). Trong cùng chiều hướng ấy, Đức Giáo hoàng Phanxicô cũng nhiều lần nhấn mạnh rằng ở đâu có tha thứ và hòa giải, ở đó Chúa Thánh Thần đang hoạt động.

Nhìn vào đời sống hôm nay, biết bao người vẫn đang sống trong những “cánh cửa đóng kín” của ích kỷ, oán giận và thất vọng. Vì thế, lễ Hiện Xuống nhắc chúng ta rằng không thể có sự canh tân đời sống Kitô hữu nếu không có sự hoán cải nội tâm; cũng không thể có bình an đích thực nếu thiếu ơn tha thứ và giao hòa. Cho nên, hãy mở lòng cho Chúa Thánh Thần, có nghĩa là: dám trở về trong bí tích Hòa Giải, biết tha thứ cho nhau, biết bỏ đi những oán giận, và để cho Thiên Chúa đổi mới trái tim mình.

 

2. Chúa Thánh Thần Canh Tân Cộng Đoàn:

Nếu bài Tin Mừng nhấn mạnh đến vai trò của Chúa Thánh Thần trong việc đổi mới tâm hồn con người, thì bài đọc II lại cho thấy Ngài chính là nguyên lý hiệp nhất của cộng đoàn Hội Thánh. Thánh Phaolô khẳng định: “Có nhiều thứ ân sủng, nhưng chỉ có một Thánh Thần” (1 Cr 12,4), và Ngài tiếp tục dùng hình ảnh thân thể để diễn tả Hội Thánh: “Chỉ có một thân thể nhưng có nhiều chi thể” (1Cr 12,12).

Theo thánh Phaolô, sự hiệp nhất mà Chúa Thánh Thần thực hiện không phải là sự đồng nhất máy móc, nhưng là sự hiệp thông trong đa dạng. Mỗi người được trao ban khả năng, trách nhiệm và đặc sủng khác nhau, nhưng tất cả đều quy hướng về việc xây dựng Thân Thể Đức Kitô.

Công đồng Vaticanô II khẳng định: “Chúa Thánh Thần phân phát những ân huệ đặc biệt cho các tín hữu thuộc mọi cấp bậc để họ có khả năng và sẵn sàng đảm nhận các công việc và trách nhiệm nhằm canh tân và mở mang Hội Thánh” (LG 12). Điều đó có nghĩa: không ai là vô ích trong Hội Thánh; không ai có tất cả mọi ân huệ; và cũng không ai được phép sống tách biệt khỏi cộng đoàn.

Tuy nhiên, trong đời sống thực tế, con người lại thường có xu hướng biến sự khác biệt thành nguyên nhân của chia rẽ. Ngày nay, một trong những cám dỗ lớn nhất là lấy sự khác biệt làm lý do để loại trừ nhau: khác quan điểm thì chống đối, khác trách nhiệm thì ganh đua, khác khả năng thì đố kỵ. Nhiều khi, thay vì nhìn nhận sự phong phú nơi người khác như một quà tặng của Thiên Chúa, con người lại xem đó như một mối đe dọa cho vị trí hay uy tín của mình. Từ đó phát sinh não trạng phe nhóm, hơn thua và cạnh tranh ngay cả trong đời sống cộng đoàn. Không ít khi, những chia rẽ trong cộng đoàn không bắt nguồn từ những vấn đề lớn lao, nhưng từ sự thiếu khiêm tốn, thiếu lắng nghe và thiếu tinh thần hiệp thông. Khi cái tôi được đặt lên trên ích chung, cộng đoàn rất dễ trở thành nơi so sánh và đối đầu hơn là nơi nâng đỡ và cộng tác với nhau trong tình yêu.

Nhưng biến cố Hiện Xuống cho thấy một viễn tượng hoàn toàn khác. Mọi người từ nhiều dân tộc và ngôn ngữ khác nhau đều nghe các Tông đồ nói “tiếng bản xứ của mình” (Cv 2,6). Điều đó cho thấy Chúa Thánh Thần không xóa bỏ sự khác biệt, nhưng làm cho những khác biệt ấy trở thành phương thế dẫn đến hiệp thông. Đức Giáo hoàng Phanxicô gọi đó là “sự hòa hợp do Chúa Thánh Thần tạo nên.” Ngài nhấn mạnh rằng:  “Chúa Thánh Thần không xóa bỏ những khác biệt, nhưng làm cho mọi sự hòa hợp mà không biến chúng thành một sự đồng dạng nhạt nhẽo” (Bài giảng Lễ Hiện Xuống, 28.05.2023).

Trong đời sống giáo xứ hôm nay, điều chúng ta cần không phải là ai cũng giống nhau, nhưng là biết cộng tác với nhau trong yêu thương: ca đoàn, giáo lý viên, hội đoàn, giới trẻ, các gia đình, tất cả đều là những chi thể của cùng một Thân Thể Đức Kitô. Vì thế, một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không có khác biệt, nhưng là cộng đoàn biết để cho Chúa Thánh Thần hướng dẫn, hầu biến khác biệt thành hiệp thông và đa dạng thành phong phú.

 

3. Chúa Thánh Thần Canh Tân Sứ Vụ:

Phụng vụ lễ Hiện Xuống còn nhấn mạnh rằng Chúa Thánh Thần không chỉ đổi mới nội tâm con người và xây dựng sự hiệp nhất nơi cộng đoàn, nhưng còn thúc đẩy Hội Thánh ra đi loan báo Tin Mừng.

Sách Công vụ Tông đồ cho thấy ngay sau khi lãnh nhận Chúa Thánh Thần, các môn đệ bắt đầu “lên tiếng nói” và mọi người đều nghe các ông loan báo “những kỳ công của Thiên Chúa” (Cv 2,11). Nếu trước đó các ông còn sợ hãi, khép kín và đóng chặt cửa nhà, thì giờ đây các ông đã mạnh dạn bước ra để công khai làm chứng cho Đức Kitô phục sinh. Điều đó cho thấy dấu chỉ quan trọng của người thực sự sống theo Thánh Thần chính là tinh thần truyền giáo. Người được Thánh Thần biến đổi không thể khép kín đức tin nơi bản thân mình, nhưng luôn thao thức đem Tin Mừng đến cho tha nhân.

Chính vì thế, Đức Giêsu nói: “Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai các con” (Ga 20,21). Hội Thánh hiện hữu không phải để khép kín trong chính mình, nhưng để trở thành dấu chỉ cứu độ giữa lòng nhân loại. Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II khẳng định: “Chúa Thánh Thần là tác nhân chính của công cuộc truyền giáo” (RM  21). Điều đó có nghĩa rằng truyền giáo không chỉ là nỗ lực hay sáng kiến của con người, nhưng trước hết là công trình của chính Chúa Thánh Thần. Chính Ngài thúc đẩy Hội Thánh bước ra khỏi sự an toàn, vượt qua sợ hãi và can đảm đem Tin Mừng đến cho thế giới.

Đức Giáo hoàng Phanxicô cảnh báo rằng một Hội Thánh khép kín, chỉ lo cho sự an toàn và những sinh hoạt nội bộ, sẽ trở nên “bệnh hoạn” và đánh mất sức sống truyền giáo của Tin Mừng (x. EG 49). Lời cảnh tỉnh ấy càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh đời sống Kitô hữu hôm nay, khi nhiều người vẫn sống đạo theo kiểu giữ đạo cho riêng mình: đi lễ nhưng ngại làm chứng, tin Chúa nhưng thiếu can đảm sống các giá trị Tin Mừng, giữ đức tin nhưng không dám chia sẻ đức tin.

Trong khi đó, Chúa Thánh Thần luôn thúc đẩy người tín hữu bước ra khỏi “vùng an toàn” để trở thành chứng nhân của tình yêu Thiên Chúa. Việc loan báo Tin Mừng hôm nay không chỉ được thực hiện bằng lời nói, nhưng còn bằng chính đời sống cụ thể của người Kitô hữu: đời sống bác ái, tha thứ, phục vụ và lòng thương xót. Bởi vì, người ta có thể không đọc Kinh Thánh, nhưng họ vẫn “đọc” cuộc đời của người Kitô hữu mỗi ngày. Vì thế, người sống theo Chúa Thánh Thần là người biết dùng “ngôn ngữ của Tin Mừng”: ngôn ngữ của yêu thương thay cho hận thù, ngôn ngữ của hiệp nhất thay cho chia rẽ, và ngôn ngữ của hy vọng thay cho thất vọng.

 

Kết Luận:

Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống hôm nay giúp chúng ta nhận ra một chân lý rất quan trọng: Chúa Thánh Thần luôn là Đấng canh tân Hội Thánh và thế giới. Chính Ngài biến đổi những con người sợ hãi thành những chứng nhân can đảm; biến những cộng đoàn chia rẽ thành hiệp nhất yêu thương; và biến những tâm hồn khép kín thành những con người sẵn sàng lên đường loan báo Tin Mừng. Đó cũng là điều mà Hội Thánh không ngừng cầu xin: “Lạy Chúa, xin sai Thánh Thần Chúa đến, và xin canh tân bộ mặt trái đất” (Tv 104,30).

Ước gì lời cầu nguyện ấy trở thành khát vọng sâu xa của mỗi người chúng ta, để từ những “cánh cửa đóng kín” của sợ hãi và ích kỷ, chúng ta biết mở lòng ra cho Thiên Chúa và tha nhân, hầu can đảm trở thành những chứng nhân sống động của Tin Mừng giữa thế giới hôm nay.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Thánh Thần, xin hãy đến như cơn gió mát thổi vào tâm hồn chúng con, thổi vào Hội Thánh, thổi vào thế giới hôm nay, để làm tươi mát dịu dàng và ban sự tự do thanh thoát. Xin hãy đến như dòng nước trong lành chảy vào cuộc đời chúng con, chảy vào Hội Thánh, chảy vào thế giới hôm nay, để tẩy sạch mọi tội lỗi nhớp nhơ, làm dịu đi những khô cằn, uốn lại những tấm lòng cứng cỏi, và làm phát sinh những mầm xanh sự sống. Xin hãy đến ban lửa hồng chiếu sáng đời con, chiếu sáng Hội Thánh, chiếu sáng thế giới hôm nay, để xua tan bóng đêm tội lỗi khỏi tâm hồn chúng con, đẩy lùi các đam mê thấp hèn khỏi lòng trí chúng con, làm bùng cháy lên ngọn lửa tin yêu và khiêm nhường phục vụ Chúa đang hiện thân nơi người nghèo đói, bệnh tật và bị bỏ rơi. Amen.

 

GOSPEL (Jn 20:19-23):

On the evening of that first day of the week,
when the doors were locked, where the disciples were,
for fear of the Jews,
Jesus came and stood in their midst
and said to them, “Peace be with you.”
When he had said this, he showed them his hands and his side.
The disciples rejoiced when they saw the Lord.
Jesus said to them again, “Peace be with you.
As the Father has sent me, so I send you.”
And when he had said this, he breathed on them and said to them,
“Receive the Holy Spirit.
Whose sins you forgive are forgiven them,
and whose sins you retain are retained.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Lễ Chúa Thăng Thiên - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 28,16-20.

Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất.

Kết thúc Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Mười một Môn đệ đi tới miền Ga-li-lê, đến ngọn núi Đức Giê-su đã truyền cho các ông đến. Khi thấy Người, các ông bái lạy, nhưng có mấy ông lại hoài nghi. Đức Giê-su đến gần, nói với các ông: “Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất. Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em. Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.”

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Sau khi sống lại, Chúa Giê-su đã hiện ra nhiều lần để chứng minh cho các môn đệ thấy Người đã thực sự từ cõi chết sống lại. Nhưng lần này trước khi về trời, Đức Giê-su hiện ra lần cuối với Nhóm Mười Một trên một ngọn núi tại miền Ga-li-lê. Người không còn chứng minh Người đã sống lại như các lần trước, nhưng Người trao sứ mệnh rao giảng Tin Mừng phổ quát cho Hội Thánh qua Nhóm Mười Một môn đệ.

 

A. GỢI Ý:

1. Chúa Giêsu về trời mở ra thời kỳ của Thánh Thần, của Hội Thánh, một Hội Thánh có sứ mạng loan báo và làm chứng về Đức Kitô Phục Sinh cho tất cả mọi người ở khắp nơi trên thế giới. Như thế, bản chất của Hội Thánh là loan báo và làm chứng về Chúa Kitô Phục Sinh cho mọi người. Là một phần tử trong Hội Thánh, tôi cũng mang lấy sứ mạng đó. Tôi đã làm gì để loan báo Tin Mừng Phục Sinh? Tôi có thể làm gì để làm chứng cho Chúa Kitô Phục Sinh?

2. Tác giả thư Êphêxô cầu xin Thiên Chúa ban thần khí khôn ngoan để các tín hữu hiểu rằng vị thế siêu tôn và vinh quang của Đức Giêsu trên trời là niềm hy vọng và là cùng đích cho cuộc sống của các Kitô hữu đang trên đường lữ hành trần thế. Đức Kitô vinh thăng trên trời có là niềm hy vọng đích thật cho cuộc sống của tôi? Tôi sống niềm hy vọng đó thế nào?

3. Tác giả Mátthêu kết thúc Tin Mừng bằng cuộc hẹn gặp của Chúa Giêsu với các môn đệ tại Galilê, nơi Người đã khởi đầu sứ vụ. Trong dáng vẻ uy nghi, Đức Kitô Phục Sinh trao cho các môn đệ sứ mạng ra đi và “làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần”. Là môn đệ Chúa Giêsu, tôi có sẵn sàng ra đi giới thiệu Chúa cho “muôn dân” để họ cũng tin và được cứu độ? Tôi có cử hành bí tích nhân danh Chúa Ba Ngôi?

 

B. SUY NIỆM:

Thoạt nhìn, biến cố Thăng Thiên dường như là một cuộc chia ly. Các môn đệ đã từng sống bên Đức Giêsu, cùng lên đường với Người, lắng nghe Người giảng dạy và chứng kiến những việc kỳ diệu Người thực hiện. Nay Người được cất lên ngay trước mắt các ông (Cv 1,9). Theo cảm xúc tự nhiên, đó hẳn là khoảnh khắc của lưu luyến và mất mát.

Thế nhưng, phụng vụ hôm nay lại không mang âm hưởng của sầu buồn, mà chan chứa niềm vui và hy vọng. Bởi lẽ, Chúa lên trời không phải để rời xa nhân loại, nhưng để khai mở một cách hiện diện mới: sâu xa hơn, phổ quát hơn và vượt trên mọi giới hạn của không gian và thời gian. Sách Công vụ Tông đồ thuật lại: “Người được cất lên trước mắt các ông, và một đám mây bao phủ Người khuất mắt các ông” (Cv 1,9). Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, “đám mây” vừa che khuất, vừa mặc khải: che khuất Đức Giêsu khỏi cái nhìn thể lý của các môn đệ, nhưng đồng thời cho thấy Người đi vào vinh quang và sự hiện diện thần linh của Chúa Cha. Đức Giêsu đi vào vinh quang của Chúa Cha, nhưng Người vẫn hiện diện với Hội Thánh qua Chúa Thánh Thần, qua Lời Chúa, các Bí tích và đời sống cộng đoàn tín hữu.

Vì thế, lễ Thăng Thiên vừa hướng người Kitô hữu về trời cao như cùng đích tối hậu, vừa sai họ trở lại với thế giới để tiếp tục sứ mạng của Đức Kitô.

 

1. Hướng Về Trời Cao - Sống Niềm Hy Vọng Vĩnh Cửu:

Trong Bài đọc II, thánh Phaolô cầu nguyện cho các tín hữu Êphêsô được “sáng mắt tâm hồn” để nhận ra niềm hy vọng mà Thiên Chúa dành cho họ (Ep 1,18). Đó cũng là lời cầu cho mọi Kitô hữu hôm nay: biết nhìn cuộc đời trong ánh sáng của vĩnh cửu, thay vì chỉ khép mình trong những thực tại chóng qua.

Trong đức tin Kitô giáo, “trời” không chỉ là một nơi chốn ở trên cao, nhưng trước hết là sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa, là sự sống viên mãn trong tình yêu và vinh quang của Người. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo khẳng định: “Nhờ sự chết và phục sinh của Đức Kitô, cửa trời đã được mở ra cho chúng ta” (GLHTCG, số 1026).

Biến cố Thăng Thiên cho thấy Đức Kitô không lên trời như một cá nhân tách biệt khỏi nhân loại, nhưng như Đấng đi trước để mở đường cho con người bước vào sự sống thần linh. Thánh Phaolô gọi Người là “trưởng tử giữa đàn em đông đúc” (Rm 8,29). Nơi Đức Kitô, nhân tính của chúng ta được đưa vào vinh quang Thiên Chúa, và đó là nền tảng của niềm hy vọng Kitô giáo.

Trong sâu thẳm tâm hồn, con người luôn mang khát vọng vươn tới một điều gì bền vững hơn chính mình. Người ta có thể tìm kiếm hạnh phúc nơi thành công, quyền lực, của cải hay tri thức, nhưng mọi thực tại trần gian đều hữu hạn và mong manh. Chính vì thế, thánh Augustinô đã viết: “Lòng con khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.”

Vì thế, lễ Thăng Thiên nhắc chúng ta rằng quê hương đích thực của con người không nằm trọn trong thế giới này. Con người chỉ tìm thấy ý nghĩa viên mãn khi biết quy hướng đời mình về Thiên Chúa. Đó không phải là thái độ chối bỏ trần thế, nhưng là đặt trần thế vào đúng vị trí của nó: một hành trình tiến về quê hương vĩnh cửu.

Bởi vậy, niềm hy vọng Kitô giáo không làm con người xa rời thực tại, nhưng giúp họ sống thực tại cách sâu sắc và đúng đắn hơn. Người có hy vọng vào sự sống đời đời sẽ không tuyệt đối hóa vật chất hay danh vọng. Họ biết rằng mọi sự ở đời này rồi sẽ qua đi, nên có thể sống tự do hơn trước của cải, bình an hơn giữa thử thách và mạnh mẽ hơn trước đau khổ.

Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI khẳng định: “Người có hy vọng thì sống khác; họ được ban cho một đời sống mới” (SS 2). Quả thật, niềm hy vọng Kitô giáo không chỉ là một sự an ủi tinh thần, nhưng là sức mạnh biến đổi đời sống. Người sống trong hy vọng sẽ không dễ tuyệt vọng trước thất bại hay bị nhấn chìm bởi đau khổ, bởi họ biết rằng cùng đích đời mình không ở dưới đất, nhưng ở nơi Thiên Chúa.

Trong một xã hội ngày càng bị cuốn vào chủ nghĩa hưởng thụ và thực dụng, lễ Thăng Thiên trở thành lời nhắc nhở rằng: con người không thể chỉ sống cho hiện tại vật chất, nhưng cần hướng lòng về những giá trị bền vững và vĩnh cửu trên trời.

 

2. Chúa Sai Đi - Sứ Mạng Của Hội Thánh Giữa Thế Gian:

Một trong những chi tiết sâu sắc nhất của Bài đọc I là hình ảnh các môn đệ còn đứng nhìn trời sau khi Đức Giêsu lên trời. Chính lúc ấy, hai thiên thần nói: “Hỡi người Galilê, sao các ông còn đứng nhìn trời?” (Cv 1,11). Đó không chỉ là một lời nhắc nhở, nhưng còn là định hướng cho đời sống của người môn đệ. Họ không được dừng lại trong tâm trạng lưu luyến hay chiêm ngắm thụ động, nhưng phải trở về với thực tại của sứ mạng.

Đức Giêsu không đưa các môn đệ ra khỏi thế giới, nhưng sai họ đi vào giữa lòng thế giới: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ” (Mt 28,19). Lệnh truyền ấy xác định căn tính truyền giáo của Hội Thánh. Hội Thánh không hiện hữu cho chính mình, nhưng để tiếp tục sứ mạng của Đức Kitô giữa trần gian. Vì thế, đời sống đức tin của các môn đệ Đức Kitô không thể chỉ dừng lại ở cảm xúc đạo đức hay các thực hành tôn giáo hình thức, nhưng phải trở thành sức mạnh biến đổi con người và xã hội.

Hội Thánh không thể chỉ dừng lại trong những sinh hoạt nội bộ hay các nghi thức phụng vụ, nhưng phải trở thành một “Hội Thánh đi ra”, biết hiện diện giữa lòng thế giới để đem ánh sáng Tin Mừng đến cho con người hôm nay. Đức tin Kitô giáo không khép người tín hữu trong không gian nhà thờ, nhưng mở họ ra với tha nhân và những trách nhiệm cụ thể của cuộc sống. Vì thế, cầu nguyện phải dẫn tới bác ái, phụng vụ phải dẫn tới phục vụ, và tình yêu đối với Thiên Chúa phải được thể hiện bằng tình yêu dành cho con người. Chính trong chiều hướng ấy, Đức Giáo hoàng Phanxicô nhiều lần nhấn mạnh rằng Hội Thánh phải là một “Hội Thánh đi ra”, nghĩa là một Hội Thánh dám bước đến với những vùng ngoại biên của đau khổ, nghèo đói và bị bỏ rơi. Đó cũng chính là lý do khiến đời sống Kitô hữu luôn mang chiều kích nhập thể và dấn thân giữa lòng thế giới.

Đức Giêsu lên trời không phải để con người thoát khỏi trách nhiệm đối với trần thế. Trái lại, Người trao thế giới này lại cho Hội Thánh như một cánh đồng truyền giáo rộng lớn. Chính giữa lòng cuộc sống thường ngày, người Kitô hữu được mời gọi làm cho Tin Mừng hiện diện trong gia đình, giáo dục, văn hóa, kinh tế và đời sống xã hội bằng tinh thần yêu thương, công bằng và trách nhiệm.

Nói cách khác, “dấn thân dưới thế” chính là cách người Kitô hữu cộng tác vào công trình xây dựng Nước Thiên Chúa ngay giữa lòng trần gian. Nước Thiên Chúa không chỉ là thực tại của tương lai, nhưng đã bắt đầu hiện diện ngay hôm nay, mỗi khi công lý được tôn trọng, sự thật được bảo vệ và tình yêu được thực thi.

 

3. Chúa Ở Cùng - Sức Mạnh Của Người Chứng Nhân:

Trước khi lên trời, Đức Giêsu không chỉ sai các môn đệ lên đường, nhưng còn ban cho họ một bảo đảm: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20). Chính sự hiện diện ấy là nguồn sức mạnh của Hội Thánh qua mọi thời đại. Người môn đệ không thi hành sứ mạng bằng khả năng riêng, nhưng trong sức mạnh của Chúa Thánh Thần và trong xác tín rằng Đức Kitô phục sinh vẫn đang đồng hành với Hội Thánh.

Trước đó, Đức Giêsu đã nói với các môn đệ: “Anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần… và anh em sẽ là chứng nhân cho Thầy” (Cv 1,8). Điều đó cho thấy: sứ mạng Kitô giáo không khởi đi từ khả năng con người, nhưng từ ân sủng Thiên Chúa. Hội Thánh tồn tại và lớn lên không chỉ nhờ tổ chức hay phương tiện, nhưng trước hết nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần.

Trong một thế giới đầy hoài nghi hôm nay, con người không chỉ cần những lý thuyết tôn giáo hay những bài diễn thuyết hay, nhưng cần gặp những con người sống điều mình tin. Chính vì thế, Đức Giáo hoàng Phanxicô nhắc nhở rằng: “Mỗi Kitô hữu là một nhà truyền giáo trong mức độ họ đã gặp được tình yêu của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu Kitô” (EG 120).

Loan báo Tin Mừng trước hết không phải là nói nhiều về Chúa, nhưng là để cho Chúa được nhìn thấy qua đời sống của mình. Một người sống trung thực giữa xã hội đầy giả dối; một gia đình biết yêu thương và tha thứ giữa những đổ vỡ; một người trẻ dám sống lý tưởng giữa lối sống thực dụng, tất cả đều là những chứng từ âm thầm nhưng mạnh mẽ cho sự hiện diện của Thiên Chúa.

Điều đó càng cần thiết trong bối cảnh hôm nay, khi con người dù đạt được nhiều tiến bộ về khoa học và vật chất, vẫn đang đối diện với những khủng hoảng sâu xa: khủng hoảng niềm tin, khủng hoảng gia đình, khủng hoảng ý nghĩa sống và các giá trị nhân bản.

Chính giữa một thế giới nhiều bất an ấy, người Kitô hữu được mời gọi trở nên chứng nhân của hy vọng, một niềm hy vọng không đặt trên sức riêng con người, nhưng trên lời hứa của Đức Kitô phục sinh.

Đức Kitô lên trời, nhưng Người không bỏ Hội Thánh mồ côi. Người vẫn tiếp tục hiện diện trong Lời Chúa, trong Bí tích Thánh Thể, trong cộng đoàn tín hữu và nơi những người nghèo khổ, bé nhỏ. Bởi đó, người Kitô hữu không bao giờ bước đi một mình. Mọi nỗ lực xây dựng hòa bình, công lý và tình thương đều được nâng đỡ bởi ân sủng Thiên Chúa và sự hiện diện sống động của Đức Kitô phục sinh.

 

Kết Luận:

Lễ Thăng Thiên không phải là biến cố chia ly, nhưng là biến cố của niềm hy vọng và sứ mạng. Đức Kitô lên trời để mở ra cho nhân loại con đường dẫn tới sự sống vĩnh cửu, đồng thời trao cho Hội Thánh trách nhiệm tiếp tục công trình cứu độ giữa trần gian.

Vì thế, người Kitô hữu không được chỉ “đứng nhìn trời”, nhưng phải trở về với cuộc sống hằng ngày để sống và làm chứng cho Tin Mừng bằng tình yêu, sự trung thực và tinh thần phục vụ.

Ước gì lễ Chúa Thăng Thiên giúp mỗi chúng ta biết hướng lòng về trời cao mà không quên dấn thân giữa cuộc đời, để qua những việc làm nhỏ bé nhưng chân thành, con người hôm nay nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa giữa lòng thế giới. Amen.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, hôm nay cùng với Hội Thánh, chúng con mừng lễ Chúa về trời. Trời là quê hương mà chúng con phải luôn hướng về. Nhưng trong Sách Công Vụ hôm nay, Chúa lại dạy các môn đệ: Điều quan trọng nhất chúng con phải làm là tiếp tục công trình cứu độ của Chúa, bằng việc loan Tin Mừng “bắt đầu từ Giê-ru-sa-lem, trong khắp các miền Giu-đê, Sa-ma-ri và cho đến tận cùng trái đất” (Cv 1,8). Chúng con thường thoái thác nhiệm vụ làm chứng cho Chúa qua suy nghĩ ích kỷ: “Tôi phải lo tìm kiếm cái ăn cái mặc cho bản thân và gia đình mình trước đã! Tôi không có khả năng nói về Chúa cho người khác! Tôi không có thời gian rảnh rỗi!...” Đang khi Chúa dạy: “Trước hết hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa và đức công chính của Người, còn tất cả những thứ kia, Người sẽ thêm cho” (Mt 6,33). Chúa muốn chúng con hãy phụng sự Chúa với hết khả năng, rồi Chúa sẽ bù đắp những gì còn thiếu sót. Vậy xin Chúa giúp chúng con ưu tiên lo công việc của Chúa và phó thác cuộc sống tương lai cho Chúa quan phòng. Nhờ đó, chúng con hy vọng sẽ được nghe lời Chúa phán: “Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành! Được giao ít mà anh đã trung thành, thì Ta sẽ giao nhiều cho anh. Hãy vào hưởng niềm vui của chủ anh!” (Mt 25,21). Amen.

 

GOSPEL (Mt 28:16-20):

The eleven disciples went to Galilee,
to the mountain to which Jesus had ordered them.
When they saw him, they worshiped, but they doubted.
Then Jesus approached and said to them,
“All power in heaven and on earth has been given to me.
Go, therefore, and make disciples of all nations,
baptizing them in the name of the Father,
and of the Son, and of the Holy Spirit,
teaching them to observe all that I have commanded you.
And behold, I am with you always, until the end of the age.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật VI Phục Sinh - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 14,15-21.

Thầy sẽ xin Chúa Cha và Người sẽ ban cho anh em một Đấng Bảo Trợ khác.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Nếu anh em yêu mến Thầy, anh em sẽ giữ các điều răn của Thầy. Thầy sẽ xin Chúa Cha và Người sẽ ban cho anh em một Đấng Bảo Trợ khác, đến ở với anh em luôn mãi. Đó là Thần Khí sự thật, Đấng mà thế gian không thể đón nhận. Vì thế gian không thấy và cũng chẳng biết Người. Còn anh em biết Người, vì Người luôn ở giữa anh em và ở trong anh em. Thầy sẽ không để anh em mồ côi. Thầy đến cùng anh em. Chẳng bao lâu nữa, thế gian sẽ không còn thấy Thầy. Phần anh em, anh em sẽ được thấy Thầy, vì Thầy sống và anh em cũng sẽ được sống. Ngày đó, anh em sẽ biết rằng Thầy ở trong Cha Thầy, anh em ở trong Thầy, và Thầy ở trong anh em. Ai có và giữ các điều răn của Thầy, người ấy mới là kẻ yêu mến Thầy. Mà ai yêu mến Thầy, thì sẽ được Chúa Cha của Thầy yêu mến. Thầy sẽ yêu mến Người ấy, và sẽ tỏ mình ra cho người ấy.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Bài Tin Mừng hôm nay trích trong bài diễn từ giã biệt của Đức Giê-su trước khi chịu khổ nạn, phục sinh và lên trời với Chúa Cha. Trong thời gian vắng mặt, Đức Giê-su hứa sẽ ban cho các Môn đệ một Đấng Bảo Trợ khác là Chúa Thánh Thần để ở với các ông luôn mãi. Người cũng hứa sẽ không bỏ mặc các ông mồ côi, nhưng sẽ hiện diện bên các ông một cách thiêng liêng. Những ai thực sự yêu mến Người thì phải tuân giữ các giới răn của Người. Ai làm như vậy thì sẽ được Chúa Cha yêu mến và còn được Người bày tỏ sự thật của mình ra cho họ biết.

 

A. GỢI Ý:

1Sách Công vụ Tông đồ cho thấy ơn Thánh Thần được ban qua việc cầu nguyện và đặt tay của các Tông Đồ. Chính Thánh Thần liên kết và hiệp nhất các cộng đoàn khác nhau trong Giáo Hội. Nơi đâu thực sự có ơn Thánh Thần, ở đó chắc chắn có sự hiệp nhất. Trách nhiệm của người Kitô hữu là làm sao để ơn Thánh Thần mà mình lãnh nhận qua Bí tích Rửa tội và Thêm sức không trở nên vô nghĩa và không đem lại lợi ích cho sự hiệp nhất của cộng đoàn mình đang thuộc về.

2Theo gương Đức Kitô là Đấng “bị nguyền rủa, Người không nguyền rủa lại, chịu đau khổ mà chẳng ngăm đe, nhưng một bề phó thác cho Đấng xét xử công bình” (1 Pr 2,23), các Kitô hữu cũng được mời gọi sống hiền hòa theo lương tâm ngay thẳng khiến những người ngoại giáo không thể chê trách được điều gì. Hơn nữa, dù là Đấng công chính, Đức Giêsu chấp nhận chết cho những kẻ bất chính, để khi sống lại, Người trở nên nguồn hy vọng cho các Kitô hữu. Đến lượt các Kitô hữu cũng được thôi thúc làm chứng về niềm hy vọng phục sinh cho những người xung quanh.

3Có gì cao quý hơn tình yêu? Còn gì quý giá hơn sự sống? Làm sao để được kết hợp với Thiên Chúa tình yêu? Làm thế nào để được thông phần sự sống thần linh của Ngài? Chỉ có con đường Giêsu, con đường tuân giữ Lời Chúa mới dẫn người Kitô hữu đến cùng Thiên Chúa để biết yêu và được yêu, để được thông chia sự sống bất diệt của Ngài. Chỉ những ai biết mở lòng ra đón nhận ơn Thánh Thần thì mới không phải sống trong cảnh mồ côi, nhưng được tháp nhập vào trong mầu nhiệm tình yêu và sự sống của Thiên Chúa Ba Ngôi.

 

B. SUY NIỆM:

Có lẽ ít cảm giác nào chạm đến tận đáy lòng con người cho bằng cảm giác mồ côi: mất đi một người thân yêu, mất một điểm tựa, mất một mái nhà nội tâm để nương náu. Đằng sau kinh nghiệm ấy là một nỗi sợ rất sâu: sợ bị bỏ lại một mình, sợ không còn ai hiểu mình, nâng đỡ mình và đồng hành với mình.

Các môn đệ trong bữa Tiệc Ly cũng đang ở trong tâm trạng ấy. Khi nghe Đức Giêsu nói về việc Người sắp ra đi, lòng các ông trĩu nặng lo âu. Các ông không chỉ sợ mất Thầy, nhưng còn sợ phải ở lại một mình giữa một thế giới đầy bất định.

Nhưng chính trong tâm trạng ấy, Đức Giêsu khẳng định: “Thầy sẽ không để anh em mồ côi” (Ga 14,18). Đây không chỉ là một lời an ủi mang tính tâm lý, nhưng là một lời hứa mang chiều sâu thần học: Thiên Chúa không những không bỏ rơi con người, mà còn tìm mọi cách để ở lại với họ một cách gần gũi và sâu xa hơn. Vậy, lời hứa “Thầy không bỏ các con mồ côi” ấy được thể hiện như thế nào trong đời sống chúng ta hôm nay?

 

1. Không mồ côi, vì Đức Ki-tô vẫn ở cùng:

Trước hết, cần hiểu rằng lời hứa của Đức Giêsu được đặt trong bối cảnh chia ly: Người sắp bước vào cuộc khổ nạn và từ biệt các môn đệ. Theo logic tự nhiên, sự ra đi ấy có thể được hiểu như một sự vắng mặt. Tuy nhiên, Đức Giêsu lại khẳng định một nghịch lý: Người ra đi, nhưng không vắng mặt. Thực vậy, Người nói: “Thầy sẽ xin Cha, và Người sẽ ban cho anh em một Đấng Phù Trợ khác, để Ngài ở với anh em luôn mãi” (Ga 14,16).

Như thế, sự ra đi của Đức Kitô không phải là một sự chấm dứt hiện diện, nhưng là một sự chuyển đổi cách thức hiện diện: từ hữu hình sang vô hình, từ bên ngoài sang nội tại, từ giới hạn trong không gian sang một sự hiện diện phổ quát trong Thánh Thần. Thánh Augustinô đã diễn tả điều này một cách sâu sắc khi nói: “Ngài đã lên trời, nhưng Ngài vẫn ở lại với chúng ta.”

Sự hiện diện của Đức Kitô sau Phục Sinh không giảm đi, nhưng trở nên sâu hơn: không còn chỉ ở bên cạnh con người, nhưng đi vào trong chính đời sống nội tâm của họ.

Tuy nhiên, sự hiện diện của Đức Ki-tô không chỉ mang tính nội tâm, nhưng còn được biểu lộ cách hữu hình và cụ thể trong đời sống Hội Thánh. Người tiếp tục ở lại với nhân loại qua Giáo Hội, là Thân Thể mầu nhiệm của Người (Ep 1,22-23), và cách riêng qua các bí tích. Đặc biệt trong Bí tích Thánh Thể, Đức Ki-tô không chỉ “ở với”, nhưng thực sự “hiện diện”, một sự hiện diện sống động, nuôi dưỡng và kết hiệp người tín hữu với chính sự sống của Người.

Theo giáo huấn của Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo: “Chúa Giêsu không bỏ rơi những người thuộc về Người; Người luôn ở với họ cho đến tận thế” (GLHTCG, số 788; Mt 28,20).

Do đó, người Ki-tô hữu không bao giờ là kẻ “mồ côi” trong nghĩa thiêng liêng. Họ luôn sống trong sự hiện diện sống động của Đấng Phục Sinh, Đấng vừa ở trong họ nhờ Thánh Thần, vừa ở giữa họ qua Hội Thánh và các bí tích.

 

2. Không mồ côi, vì Thánh Thần ở trong ta:

Lời hứa “Thầy sẽ không để anh em mồ côi” của Đức Giêsu được thực hiện cách cụ thể hơn nữa qua việc ban Chúa Thánh Thần. Chính trong Thánh Thần, sự hiện diện của Thiên Chúa không chỉ được tiếp nối, nhưng còn trở nên gần gũi và sâu xa hơn bao giờ hết.

Tin Mừng Gioan nhấn mạnh một điểm then chốt: “Người ở với anh em và ở trong anh em” (Ga 14,17). Ở đây, ta thấy một bước chuyển rất quan trọng: từ “ở với” đến “ở trong”. Nếu “ở với” diễn tả sự đồng hành, nâng đỡ từ bên ngoài, thì “ở trong” lại diễn tả một sự hiện diện nội tại, thấm nhập và biến đổi từ bên trong. Điều này có nghĩa là Thiên Chúa không còn chỉ là Đấng ở bên cạnh con người, nhưng trở thành Đấng cư ngụ trong chính tâm hồn họ, trở thành nguồn mạch của sự sống, của ánh sáng và của sức mạnh thiêng liêng.

Thánh Phaolô diễn tả thực tại này bằng một hình ảnh rất mạnh: “Anh em không biết rằng thân xác anh em là đền thờ của Chúa Thánh Thần sao?” (1 Cr 6,19). Nếu con người là “đền thờ”, thì Thiên Chúa không còn ở xa, nhưng đang hiện diện và hoạt động trong chính đời sống của họ. Như thế, đời sống Kitô hữu không chỉ là sống “trước mặt Thiên Chúa”, nhưng là sống “trong Thiên Chúa”, và để cho Thiên Chúa sống trong mình. Từ đó, đời sống đức tin không còn là một tương quan bên ngoài, nhưng trở thành một sự hiệp thông nội tại: người tín hữu không chỉ “tin vào” Thiên Chúa, nhưng còn “sống nhờ” Thiên Chúa.

Chính Thánh Thần là nguồn sống thần linh ấy. Ngài là “Thần Khí sự thật” (Ga 14,17), Đấng hướng dẫn con người đến sự thật toàn vẹn (Ga 16,13), soi sáng trí khôn, thanh luyện con tim và uốn nắn ý chí. Ngài không chỉ dạy con người biết điều phải làm, nhưng còn ban sức mạnh để họ có thể thực hiện điều đó. Đồng thời, Ngài cũng là nguồn bình an nội tâm, một thứ bình an mà thế gian không thể ban tặng (Ga 14,27), bởi vì phát xuất từ chính sự hiện diện của Thiên Chúa trong tâm hồn, chứ không lệ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài. Thánh Gioan Phaolô II dạy rằng: “Chúa Thánh Thần là Đấng ban sự sống, Đấng làm cho con người được tham dự vào chính sự sống của Thiên Chúa” (DV 10).

Như vậy, sống trong Thánh Thần không chỉ là một cảm nghiệm đạo đức chóng qua, nhưng là một thực tại thần học sâu xa: con người được nâng lên một bình diện sống mới, bình diện của sự sống thần linh. Nói cách khác, nhờ Thánh Thần, người Kitô hữu không còn sống như những kẻ “bị bỏ lại”, nhưng như những người được Thiên Chúa ở trong, được dẫn dắt, và được biến đổi từng ngày.

 

3. Không mồ côi, khi giữ Lời Chúa:

Tuy nhiên, sự hiện diện của Chúa Thánh Thần không phải là một thực tại mơ hồ hay chỉ cảm nhận bằng cảm xúc, nhưng luôn được biểu lộ qua những dấu chỉ cụ thể trong đời sống. Thánh Thần không chỉ được “cảm thấy”, nhưng phải được “nhận ra” qua một đời sống được biến đổi.

Chính vì thế, Tin Mừng hôm nay đưa ra một tiêu chuẩn rất rõ ràng: “Nếu anh em yêu mến Thầy, anh em sẽ giữ các điều răn của Thầy” (Ga 14,15), và “Ai có và giữ các điều răn của Thầy, người ấy là kẻ yêu mến Thầy” (Ga 14,21).

Như vậy, dấu chỉ căn bản của người sống trong Thánh Thần không nằm ở cảm xúc, nhưng ở đời sống vâng phục và yêu thương. Ở đây, vâng phục không phải là một sự ép buộc, nhưng là một sự đáp trả tự do phát xuất từ tình yêu; còn yêu thương không phải là một rung động tức thời, nhưng là một thái độ sống được cụ thể hóa trong hành động. Thánh Phaolô gọi đó là “hoa trái của Thánh Thần”: “Bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu…” (Gl 5,22-23).

Điều đáng chú ý là Thánh Phaolô không nói đến những kinh nghiệm phi thường, nhưng đến những nhân đức rất đời thường. Điều này cho thấy: Thánh Thần hoạt động không phải trước hết trong những điều lớn lao, nhưng trong những lựa chọn rất cụ thể mỗi ngày. Đức Giáo hoàng Phanxicô khẳng định: “Thánh Thần biến đổi cuộc sống chúng ta và làm cho chúng ta có khả năng yêu thương như Đức Kitô” (GE 21).

Như vậy, sống trong Chúa Thánh Thần không hệ tại ở việc con người cảm thấy mình đạo đức hơn, nhưng được thể hiện qua một lối sống thực sự đổi mới: biết yêu thương nhiều hơn, biết tha thứ nhiều hơn và sẵn sàng hy sinh nhiều hơn. Vì thế, tình yêu Kitô giáo không thể bị thu hẹp vào những cảm xúc thoáng qua, nhưng là một chọn lựa sống có ý thức và cụ thể, khi con người biết chọn tha thứ thay vì nuôi dưỡng oán hận, chọn sự thật thay vì gian dối, và chọn trao ban thay vì khép kín giữ lại cho riêng mình. Nói cách khác, dấu chỉ rõ ràng nhất của người có Thánh Thần không nằm ở những lời họ nói, nhưng được nhận ra qua chính cách họ sống mỗi ngày.

 

4. Không mồ côi, khi niềm vui nở hoa:

Khi Philipphê rao giảng Đức Ki-tô tại Samaria, dân chúng đón nhận lời rao giảng, nhiều người được chữa lành, và “cả thành được vui mừng khôn tả” (Cv 8,8). Sau đó, các Tông đồ từ Giêrusalem đến cầu nguyện và đặt tay để họ nhận lãnh Chúa Thánh Thần. Chi tiết này không chỉ mang tính tường thuật, nhưng còn mang ý nghĩa thần học: nơi nào có Thánh Thần, nơi đó có niềm vui. Niềm vui này không phải là một cảm xúc bề ngoài, nhưng là hoa trái của sự hiện diện của Thiên Chúa. Đó là niềm vui phát sinh từ việc được chữa lành, được giải thoát và được sống trong tương quan với Thiên Chúa. Thánh Phaolô cũng khẳng định: “Nước Thiên Chúa là công chính, bình an và hoan lạc trong Thánh Thần” (Rm 14,17).

Như vậy, niềm vui Ki-tô giáo không lệ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài, nhưng phát xuất từ bên trong, từ chính sự hiện diện sống động của Thiên Chúa trong tâm hồn con người. Vì thế, một cộng đoàn đầy Thánh Thần không chỉ là một cộng đoàn “đúng” về giáo lý, nhưng còn là một cộng đoàn thực sự “sống”, được biểu lộ qua sự hiệp nhất thay cho chia rẽ, qua sức sống thiêng liêng thay cho sự khô cứng, và qua niềm vui nội tâm thay cho bầu khí nặng nề. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh: “Niềm vui của Tin Mừng tràn ngập tâm hồn và toàn thể cuộc sống của những ai gặp gỡ Đức Giêsu” (EG 1). Chính vì thế, một cộng đoàn có Chúa Thánh Thần là một cộng đoàn mà người ta có thể cảm nhận được niềm vui, một niềm vui nở hoa, lan tỏa và có sức thu hút, bởi vì phát sinh từ chính sự hiện diện của Thiên Chúa.

 

Kết luận:

Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi người chúng ta ý thức rằng mình không phải là những kẻ mồ côi trong đời sống thiêng liêng. Thiên Chúa không ở xa, nhưng đang ở với chúng ta, và còn ở trong chúng ta, qua Chúa Thánh Thần. Vì thế, vấn đề không phải là Thiên Chúa có hiện diện hay không, nhưng là chúng ta có nhận ra và thực sự sống với sự hiện diện ấy hay không.

Mỗi người được mời gọi sống nhạy bén hơn trước sự hiện diện của Thánh Thần, để Ngài hướng dẫn các chọn lựa của mình và biến đổi đời sống từ bên trong. Ước gì trong đời sống hằng ngày, chúng ta không chỉ biết rằng mình không cô đơn, nhưng thực sự sống như những người không còn bị bỏ rơi, những người đang được Thiên Chúa ở cùng và ở trong. Và chính trong Thánh Thần, chúng ta tìm được điều mà thế gian không thể ban tặng: sự sống, bình an và niềm vui đích thực.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su Phục Sinh, xin ban cho chúng con sự sống của Chúa, sự sống làm cho cuộc đời chúng con mãi xanh tươi. Xin ban cho chúng con bình an của Chúa, bình an làm cho chúng con vững tâm khi gặp sóng gió cuộc đời. Xin ban cho chúng con niềm vui của Chúa, niềm vui làm cho khuôn mặt chúng con luôn rạng rỡ tươi vui. Xin ban cho chúng con Thánh Thần của Chúa, Thánh Thần sẽ biến đổi chúng con ngày một nên giống Chúa Cha trên trời. Cuối cùng, xin giúp chúng con biết thể hiện lòng mến Chúa bằng việc thực thi giới răn yêu người như lời Chúa dạy hôm nay. Amen.

 

GOSPEL (Jn 14:15-21):

Jesus said to his disciples:
“If you love me, you will keep my commandments.
And I will ask the Father,
and he will give you another Advocate to be with you always,
the Spirit of truth, whom the world cannot accept,
because it neither sees nor knows him.
But you know him, because he remains with you,
and will be in you.
I will not leave you orphans; I will come to you.
In a little while the world will no longer see me,
but you will see me, because I live and you will live.
On that day you will realize that I am in my Father
and you are in me and I in you.
Whoever has my commandments and observes them
is the one who loves me.
And whoever loves me will be loved by my Father,
and I will love him and reveal myself to him.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật V Phục Sinh - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 14,1-12.

“Chính Thầy là con đường, là sự thật và là sự sống.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Lòng anh em đừng xao xuyến! Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy. Trong nhà Cha của Thầy, có nhiều chỗ ở. Nếu không, Thầy đã nói với anh em rồi, vì Thầy đi dọn chỗ cho anh em. Nếu Thầy đi dọn chỗ cho anh em, thì Thầy sẽ trở lại, và đem anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó. Và Thầy đi đâu, thì anh em biết đường rồi. Ông Tô-ma nói với Đức Giê-su: “Thưa Thầy, chúng con không biết Thầy đi đâu, làm sao chúng con biết được đường?” Đức Giê-su đáp: “Chính Thầy là con đường, là sự thật và là sự sống. Không ai đến với Chúa Cha mà không qua Thầy”. Nếu anh em biết Thầy, anh em cũng biết Cha của Thầy. Ngay từ bây giờ, anh em biết Người và đã thấy Người. Ông Phi-líp-phê nói: “Thưa Thầy, xin tỏ cho chúng con thấy Chúa Cha, như thế là chúng con mãn nguyện”. Đức Giê-su trả lời: “Thầy ở với anh em bấy lâu, thế mà anh Phi-líp-phê, anh chưa biết Thầy ư? Ai thấy Thầy là thấy Chúa Cha. Sao anh lại nói: Xin tỏ cho chúng con thấy Chúa Cha. Anh không tin rằng Thầy ở trong Chúa Cha và Chúa Cha ở trong Thầy sao? Các lời Thầy nói với anh em, Thầy không tự mình nói ra. Nhưng Chúa Cha, Đấng luôn ở trong Thầy, chính Người làm những việc của mình. Anh em hãy tin Thầy, Thầy ở trong Chúa Cha, và Chúa Cha ở trong Thầy. Bằng không, thì hãy tin vì chính các việc kia vậy. Thật, Thầy bảo thật anh em: Ai tin vào Thầy, thì Người đó cũng sẽ làm được những việc Thầy làm. Người đó còn làm những việc lớn hơn nữa, bởi vì Thầy đến cùng Chúa Cha.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Trong bữa Tiệc Ly, Đức Giê-su đã tiên báo việc Người sắp từ giã Môn đệ mà về trời với Chúa Cha. Người đi trước để dọn chỗ và sẽ trở lại đón các ông lên trời với Người (1-4). Sau đó, Đức Giê-su mặc khải Người là con đường, là sự thật và là sự sống. Không ai đến được với Chúa Cha mà không qua Người. Ai biết và thấy Người là đã thấy và biết Chúa Cha (5-7). Rồi Người cũng cho biết mối liên hệ mật thiết giữa Chúa Cha với Người: “Ai thấy Thầy là thấy Chúa Cha” (9). Cuối cùng Người còn hứa sẽ ban quyền năng lớn lao cho những kẻ tin vào Người (12).

 

A. GỢI Ý:

1. “Chúng tôi mà bỏ việc rao giảng Lời Chúa để lo việc ăn uống, là điều không phải (Cv 6,2). Câu Kinh Thánh này gợi lại cho tôi hình ảnh và vai trò của Maria và Mátta trong một cộng đoàn gia đình Kitô hữu hôm nay. Vậy đang khi phải góp phần xây dựng cộng đoàn Kitô hữu của Đấng Phục sinh, tôi và những cộng sự của tôi có “chọn phần tốt nhất và sẽ không bị lấy đi”? (Lc 10,42)

2. “Hãy để Thiên Chúa dùng anh em như những viên đá sống mà xây nên ngôi nhà thiêng liêng” (1Pr 2,5). Là những chi thể trong một thân thể là ngôi nhà chung thiêng liêng, tôi được mời gọi nhìn lại và kiểm định xem tôi đã và đang là viênđá sống góp phần xây dựng và làm vững chắc cộng đoàn, hay tôi đang như là những viên đá to lớn nhưng lạnh lẽo và trơ trọi?

3. “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống. Không ai đến với Chúa Cha mà không qua Thầy”(Ga 14,6). Hành trình của tôi nơi quê hương trần thế có cùng đích là hướng về nhà Cha trên trời. Vậy đâu là vai trò của Đấng Phục sinh trong hành trình này của tôi? Tôi có tin thật Đức Giêsu Kitô và cảm nghiệm được rằng Người vẫn đang yêu thương, đồng hành và nâng đỡ tôi mỗi ngày trong hành trình đức tin?

 

B. SUY NIỆM:

Con người thời đại hôm nay, dù đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong khoa học, kỹ thuật và đời sống vật chất, vẫn không thoát khỏi một thực trạng căn bản: sự xao xuyến nội tâm. Đó là những lo âu về tương lai, những bất an trước biến động xã hội, nỗi sợ hãi trước bệnh tật, chiến tranh, và nhất là cái chết. Những xao xuyến ấy không chỉ dừng lại ở bình diện tâm lý, nhưng còn phản ánh một khủng hoảng sâu xa hơn: con người dần đánh mất nền tảng và cùng đích của đời mình.

Chính trong bối cảnh đó, lời của Đức Giêsu trong Tin Mừng hôm nay như một lời mời gọi đầy tính thuyết phục: “Lòng các con đừng xao xuyến. Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy” (Ga 14,1). Đây không chỉ là một lời mời gọi mang tính an ủi tâm lý, nhưng là một định hướng thần học sâu xa: bình an đích thực chỉ có thể được thiết lập trên nền tảng của đức tin. Lời mời gọi ấy được soi sáng thêm qua kinh nghiệm của Hội Thánh sơ khai trong sách Công vụ Tông đồ (Cv 6,1-7) và giáo huấn của Thánh Phêrô về căn tính của người Kitô hữu (1Pr 2,4-9). Nhờ đó, chúng ta nhận ra một chân lý xuyên suốt: Tin vào Đức Kitô không chỉ giúp con người vượt qua xao xuyến, nhưng còn khai mở một đời sống mới: đời sống hiệp thông, hy vọng và phục vụ.

 

1. Đức tin - Nền tảng của bình an:

Đức Giêsu mời gọi: “Lòng các con đừng xao xuyến.” Điều đáng lưu ý là Ngài nói lời này trong một hoàn cảnh đặc biệt: các môn đệ đang đối diện với khủng hoảng, khi Thầy sắp ra đi, tương lai trở nên mịt mờ và chính niềm tin của họ bị thử thách. Như vậy, lời mời gọi “đừng xao xuyến” không được thốt lên trong hoàn cảnh thuận lợi, nhưng ngay giữa những bất ổn và lo âu. Điều đó cho thấy một chân lý quan trọng: bình an Kitô giáo không tùy thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài, nhưng là hoa trái phát sinh từ đức tin.

Chính vì thế, để đạt tới bình an ấy, con người được mời gọi bước vào một thái độ căn bản là tin tưởng và phó thác. Lời Đức Giêsu: “Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy” (Ga 14,1) không chỉ là một lời khích lệ, nhưng là một đòi hỏi mang tính quyết định: con người cần chuyển từ việc cậy dựa vào chính mình sang việc phó thác trọn vẹn cho Thiên Chúa. Theo Giáo lý Hội Thánh Công giáo, đức tin là “sự gắn bó hoàn toàn của con người với Thiên Chúa” (GLHTCG, số 150). Vì thế, đức tin không chỉ là việc chấp nhận một số chân lý, nhưng là một hành vi hiện sinh, trong đó con người trao phó toàn bộ đời mình cho Thiên Chúa.

Chính sự phó thác này giúp con người được giải thoát khỏi nỗi sợ hãi sâu xa nhất, đó là nỗi sợ mất kiểm soát. Khi con người không còn phải tự mình gánh vác tất cả, nhưng biết đặt cuộc đời mình trong tay Thiên Chúa, họ bắt đầu tìm thấy một nền tảng bình an vững chắc. Thực ra, đằng sau nỗi sợ mất kiểm soát chính là cảm thức cô đơn: con người lo sợ vì nghĩ rằng mình phải một mình đối diện với mọi bất định của cuộc đời. Nhưng đức tin mở ra một xác tín mới: đời sống của ta không nằm trong sự bấp bênh vô định, nhưng ở trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa. Vì thế, Bênêđictô XVI đã diễn tả cách súc tích: “Ai tin thì không bao giờ cô đơn” (SS 32).

Thực vậy, xao xuyến thường nảy sinh từ cảm thức cô đơn và bất định. Nhưng khi tin, con người khám phá ra rằng Thiên Chúa không vắng mặt. Trái lại, Ngài đang hiện diện và đồng hành trong mọi hoàn cảnh. Sự hiện diện ấy không loại trừ thử thách, nhưng làm biến đổi ý nghĩa của thử thách: từ một gánh nặng trở thành một cơ hội để tín thác và trưởng thành trong đức tin.

Kinh nghiệm của cộng đoàn Hội Thánh sơ khai được tường thuật lại trong Bài đọc I minh họa cách cụ thể điều này. Khi xảy ra những xung đột nội bộ, các Tông đồ đã không để cho lo lắng hay chia rẽ chi phối, nhưng quy hướng về Thiên Chúa qua cầu nguyện và phân định. Chính nhờ đức tin, họ đã tìm ra một giải pháp khôn ngoan, vừa bảo toàn được sứ mạng, vừa củng cố sự hiệp nhất của cộng đoàn. Nhờ đó, Hội Thánh không những không suy yếu, nhưng còn tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Từ đó có thể khẳng định: bình an đích thực không đến từ việc loại bỏ mọi vấn đề, nhưng từ việc đặt mọi vấn đề trong ánh sáng của đức tin.

 

2. Hy vọng - Đích điểm đời người:

Sau lời mời gọi tin, Đức Giêsu tiếp tục mở ra cho các môn đệ một viễn tượng đầy hy vọng: “Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở… Thầy đi dọn chỗ cho các con” (Ga 14,2). Lời khẳng định này không chỉ hướng về tương lai, nhưng còn mặc khải cùng đích tối hậu của đời người, đó là sự hiệp thông vĩnh cửu với Thiên Chúa. Chính việc xác định rõ đích điểm này mang tính quyết định, bởi lẽ phần lớn những xao xuyến của con người phát sinh từ sự mơ hồ về hướng đi và ý nghĩa của đời mình.

Chính trong viễn tượng ấy, Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI khẳng định: “Chúng ta được cứu độ trong niềm hy vọng” (SS 1). Nói cách khác, hy vọng Kitô giáo không phải là một cảm xúc mơ hồ hay một ước vọng chủ quan, nhưng là một thực tại có nền tảng vững chắc nơi chính Đức Kitô. Ngài không chỉ loan báo về tương lai ấy, nhưng đã đi trước để mở đường và dọn chỗ cho con người, nhờ đó bảo đảm cho họ một đích đến chắc chắn trong Thiên Chúa.

Từ nền tảng thần học này, Công đồng Vatican II làm sáng tỏ chiều kích nhân học của hy vọng khi khẳng định: “Con người không thể tìm thấy chính mình cách trọn vẹn, nếu không chân thành hiến thân cho người khác” (GS 24). Thật vậy, khi biết hướng về cùng đích tối hậu là Thiên Chúa, con người đồng thời khám phá ra con đường dẫn tới đích điểm ấy chính là tình yêu tự hiến. Nhờ đó, ý nghĩa đời người không còn bị thu hẹp trong những thực tại chóng qua, nhưng được mở ra trong tương quan với Thiên Chúa và tha nhân. Ngược lại, khi khép kín nơi bản thân và tuyệt đối hóa những giá trị trần thế, con người dễ rơi vào xao xuyến, vì mọi sự nơi trần gian đều mong manh và hữu hạn.

Từ đó, hy vọng Kitô giáo không chỉ là một xác tín về tương lai, nhưng còn trở thành sức mạnh nâng đỡ đời sống hiện tại. Người Kitô hữu sống với ý thức rằng cuộc đời này là một hành trình tiến về “nhà Cha”. Nhờ đó, họ có thể đối diện với mất mát mà không tuyệt vọng, đối diện với đau khổ mà không sụp đổ, và ngay cả đối diện với cái chết mà không rơi vào sợ hãi, bởi đích điểm đời họ không bị giới hạn trong thế giới này, nhưng được bảo đảm nơi Thiên Chúa.

Chính vì thế, hy vọng Kitô giáo không tách người tín hữu khỏi thực tại, nhưng trái lại, thúc đẩy họ dấn thân giữa lòng thế giới. Như Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh, hy vọng đích thực luôn mang chiều kích biến đổi đời sống và lịch sử (EG 183). Do đó, hy vọng không làm con người trở nên thụ động, nhưng giúp họ sống tự do hơn trước những xao xuyến, vì họ biết rằng cuộc đời mình có một cùng đích chắc chắn và vững bền.

 

3. Đức tin - Sinh hoa trái trong hành động:

Đức Giêsu không chỉ dừng lại ở lời mời gọi tin và hy vọng, nhưng còn chỉ ra hệ quả tất yếu của đức tin, đó là hành động. Ngài khẳng định: “Ai tin vào Thầy… sẽ làm những việc Thầy đã làm; người ấy còn làm được những việc lớn lao hơn” (Ga 14,12). Đây là một lời xác quyết mạnh mẽ, cho thấy đức tin không phải là một thái độ nội tâm khép kín, nhưng là một năng lực sống động, có khả năng biến đổi con người và thúc đẩy họ dấn thân, làm phát sinh những thực tại mới trong đời sống cá nhân cũng như cộng đoàn.

Trong truyền thống Kinh Thánh, mối tương quan giữa đức tin và hành động luôn được khẳng định cách rõ ràng. Thánh Giacôbê nói một cách dứt khoát: “Đức tin không có việc làm là đức tin chết” (Gc 2,17). Vì thế, đức tin đích thực không thể chỉ dừng lại ở việc tuyên xưng bằng lời nói, nhưng phải được thể hiện qua những hành vi cụ thể, phản ánh sự biến đổi nội tâm của người tín hữu.

Cùng một hướng đó, Thánh Phêrô mời gọi các Kitô hữu trở nên “những viên đá sống động” để xây dựng ngôi nhà thiêng liêng là Hội Thánh (1 Pr 2,5). Điều này cho thấy mỗi người không chỉ là người thụ hưởng, nhưng còn là một thành phần tích cực, có trách nhiệm góp phần xây dựng cộng đoàn. Vì thế, đức tin luôn mang chiều kích cộng đoàn và hướng đến việc kiến tạo sự hiệp thông.

Kinh nghiệm của Hội Thánh sơ khai, được thuật lại trong sách Công vụ Tông đồ, minh họa cách cụ thể nguyên lý này. Khi cộng đoàn đối diện với những căng thẳng trong việc phân phối lương thực, các Tông đồ đã không né tránh, nhưng chủ động tổ chức lại đời sống cộng đoàn, phân chia trách nhiệm và chọn bảy người để lo việc phục vụ. Quyết định ấy không chỉ mang tính quản trị, nhưng còn là một hành vi đức tin: các Tông đồ xác tín rằng Thiên Chúa tiếp tục hoạt động trong Hội Thánh qua sự cộng tác có trách nhiệm của con người. Nhờ đó, cộng đoàn không những vượt qua khủng hoảng, mà còn phát triển mạnh mẽ hơn.

Giáo huấn của Công đồng Vatican II tiếp tục khẳng định vai trò của mỗi tín hữu trong đời sống Hội Thánh và thế giới: “Người giáo dân… được mời gọi góp phần vào việc thánh hóa trần gian” (LG 31). Đức Giáo hoàng Phanxicô cũng nhấn mạnh rằng: “Đức tin chân chính vào Con Thiên Chúa nhập thể không thể tách rời khỏi việc tự hiến, khỏi việc thuộc về cộng đoàn, khỏi việc phục vụ” (EG 88).

Như vậy, đức tin tự bản chất luôn mang chiều kích năng động và dấn thân; khi được cụ thể hóa trong đời sống yêu thương, phục vụ và xây dựng cộng đoàn, đức tin không chỉ giúp con người vượt qua những xao xuyến nội tâm, mà còn làm cho họ trở thành khí cụ mang lại bình an và hy vọng cho người khác.

 

Kết luận:

Như vậy, sứ điệp Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi Kitô hữu thực hành những định hướng rất cụ thể. Trước hết, hãy sống đức tin như một sự phó thác mỗi ngày. Đức tin không dừng lại ở lời tuyên xưng, nhưng được thể hiện qua việc trao phó những lo lắng cụ thể cho Chúa trong cầu nguyện. Mỗi khi xao xuyến, người tín hữu được mời gọi trở về với Chúa, đặt đời mình trước sự hiện diện của Ngài.

Tiếp đến, hãy nuôi dưỡng niềm hy vọng bằng một đời sống hướng thượng. Người tín hữu không tuyệt đối hóa những thực tại trần gian, nhưng biết nhìn mọi biến cố trong ánh sáng đời đời, ý thức rằng tất cả chỉ là hành trình tiến về “nhà Cha”.

Hơn nữa, cần biến đức tin thành hành động cụ thể. Đức tin phải được diễn tả qua đời sống bác ái, phục vụ và xây dựng cộng đoàn. Mỗi người được mời gọi trở thành “viên đá sống động”, góp phần xây dựng sự hiệp nhất và yêu thương.

Sau cùng, hãy trở nên chứng nhân của bình an giữa một thế giới đầy xao xuyến. Người Kitô hữu không sống trong hoang mang, nhưng trở thành dấu chỉ của niềm tin, hy vọng và bình an. Chính đời sống bình an ấy là một lời loan báo Tin Mừng sống động.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa, xin cho chúng con biết đặt trọn niềm tin nơi Chúa, không chỉ bằng lời nói nhưng bằng chính đời sống phó thác mỗi ngày. Giữa những lo âu và bất an, xin dạy chúng con luôn biết quay về với Chúa, Đấng là Con Đường, là Sự Thật và là Sự Sống của chúng con. Xin giúp chúng con vững lòng hướng về Chúa trong mọi hoàn cảnh, để vượt qua những xao xuyến của cuộc đời và bước đi trong bình an, niềm hy vọng và tình yêu. Amen.

 

GOSPEL (Jn 14:1-12):

Jesus said to his disciples:
“Do not let your hearts be troubled.
You have faith in God; have faith also in me.
In my Father’s house there are many dwelling places.
If there were not,
would I have told you that I am going to prepare a place for you?
And if I go and prepare a place for you,
I will come back again and take you to myself,
so that where I am you also may be.
Where I am going you know the way.”
Thomas said to him,
“Master, we do not know where you are going;
how can we know the way?”
Jesus said to him, “I am the way and the truth and the life.
No one comes to the Father except through me.
If you know me, then you will also know my Father.
From now on you do know him and have seen him.”
Philip said to him,
“Master, show us the Father, and that will be enough for us.”
Jesus said to him, “Have I been with you for so long a time
and you still do not know me, Philip?
Whoever has seen me has seen the Father.
How can you say, “Show us the Father?”
Do you not believe that I am in the Father and the Father is in me?
The words that I speak to you I do not speak on my own.
The Father who dwells in me is doing his works.
Believe me that I am in the Father and the Father is in me,
or else, believe because of the works themselves.
Amen, amen, I say to you,
whoever believes in me will do the works that I do,
and will do greater ones than these,
because I am going to the Father.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật IV Phục Sinh - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 10,1-10.

“Tôi là cửa cho chiên ra vào.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Thật, tôi bảo thật các ông: “Ai không đi qua cửa mà vào ràn chiên, nhưng trèo qua lối khác mà vào, người ấy là kẻ trộm, kẻ cướp. Còn ai đi qua cửa mà vào, người ấy là mục tử. Người giữ cửa mở cho anh ta vào, và chiên nghe tiếng của anh, anh gọi tên từng con, rồi dẫn chúng ra. Khi đã cho chiên ra hết, anh ta đi trước và chiên đi theo sau, vì chúng nhận biết tiếng của anh. Chúng sẽ không theo người lạ, nhưng sẽ chạy trốn, vì chúng không nhận biết tiếng người lạ.” Đức Giê-su kể cho họ nghe dụ ngôn đó. Nhưng họ không hiểu những điều Người nói với họ. Vậy, Đức Giê-su lại nói: “Thật, tôi bảo thật các ông: Tôi là cửa cho chiên ra vào. Mọi kẻ đến trước tôi đều là trộm cướp, nhưng chiên đã không nghe họ. Tôi là cửa. Ai qua tôi mà vào thì sẽ được cứu. Người ấy sẽ ra vào và gặp được đồng cỏ. Kẻ trộm chỉ đến để ăn trộm, giết hại và phá hủy. Phần tôi, tôi đến để cho chiên được sống và sống dồi dào”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Bài Tin Mừng hôm nay giới thiệu Đức Giê-su vừa là mục tử vừa là cửa chuồng chiên:

- Là mục tử thật sự của dân Israel: Vì Người đi qua cửa chính mà vào chuồng chiên và được người giữ cửa là Gio-an Tẩy Giả giới thiệu. Do đó, Người được đàn chiên là dân chúng nghe theo. Còn các đầu mục Do Thái chỉ là người lạ, nên chiên chạy trốn và không đi theo họ.

- Là cửa cho chiên ra vào: Các luật sĩ và Biệt phát không tin Đức Giê-su và không được Thiên Chúa ủy nhiệm coi sóc đàn chiên. Họ leo rào mà vào chuồng nên chỉ là hạng trộm cướp. Kẻ trộm đến chỉ để giết hại và phá hủy đàn chiên. Còn Đức Giê-su đến để đem lại cho chiên sự an toàn, tự do, lương thực và sự sống dồi dào.

 

A. GỢI Ý:

1. “Anh em hãy sám hối, và mỗi người hãy chịu phép rửa nhân danh Đức Giêsu Kitô, để được ơn tha tội”. Tôi sống lời mời gọi sám hối để quay về với Đức Giêsu? Đức Giêsu là nguồn sống và cứu độ của tôi? Tôi thể hiện niềm tin của tôi vào Đức Giêsu như thế nào trong cuộc sống?

2. “Anh em được kêu gọi để sống như thế. Thật vậy, Đức Kitô đã chịu đau khổ vì anh em, để lại một gương mẫu cho anh em dõi bước theo Người”. Tôi được mời gọi sống tinh thần yêu thương và hi sinh của Đức Giêsu. Vậy, tôi thực hành lối sống của Đức Giêsu trong cuộc sống mình chưa?

3. “Tôi đến để cho chiên được sống và sống dồi dào”.Đức Giêsu đến trần gian để cuộc sống của mỗi người và của tôi được đạt tới đích điểm tốt đẹp. Tôi có để Người biến đổi cuộc sống mình chưa? Tôi có sẵn sàng để Người hướng dẫn đường đời mình?

 

B. SUY NIỆM:

Chúa Nhật IV Phục Sinh, thường được gọi là Chúa Nhật Chúa Chiên Lành, trình bày Đức Giêsu như Mục Tử đích thực, Đấng “gọi tên từng con chiên” và dẫn đưa chúng vào sự sống (Ga 10,3-4). Hình ảnh này không chỉ diễn tả tương quan giữa Thiên Chúa và con người, nhưng còn mở ra một chiều kích thần học sâu xa: mỗi người hiện hữu như một hữu thể được gọi bởi Thiên Chúa.

Chính vì vậy, ơn gọi không thể bị thu hẹp vào một bậc sống hay một chức năng cụ thể trong Hội Thánh, nhưng trước hết phải được hiểu như một lời mời gọi mang tính cá vị, phát xuất từ sáng kiến của Thiên Chúa và được nhận ra trong chiều sâu nội tâm. Trong sứ điệp Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi năm 2026, Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhấn mạnh điều này khi khẳng định rằng ơn gọi là “hồng ân nảy sinh trong chính nội tâm con người”, nghĩa là một thực tại được Thiên Chúa gieo vào lòng người như một hạt giống cần được khám phá và phát triển.

Từ nền tảng đó, chúng ta cùng nhau tìm hiểu ba chiều kích cốt yếu của thần học về ơn gọi: ơn gọi như hồng ân nhưng không; ơn gọi được khám phá trong thinh lặng nội tâm; ơn gọi được đáp lại bằng tín thác và trưởng thành.

 

1. Ơn gọi - hồng ân nhưng không của Thiên Chúa:

Trước hết, cần xác định rằng ơn gọi có nguồn gốc hoàn toàn nơi Thiên Chúa. Đây là một xác tín xuyên suốt trong Kinh Thánh và trong truyền thống Hội Thánh. Chính Đức Giêsu đã nói rõ: “Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em” (Ga 15,16). Lời khẳng định này đảo ngược cách hiểu thông thường về ơn gọi như một chọn lựa chủ quan, để đặt lại trọng tâm nơi sáng kiến nhưng không của Thiên Chúa.

Trong Bài đọc I (Cv 2,36-41), lời rao giảng của thánh Phêrô không chỉ mang tính thuyết phục về mặt lý trí, nhưng trước hết là một biến cố ân sủng, qua đó Thiên Chúa trực tiếp chạm đến tâm hồn con người và khơi lên nơi họ câu hỏi hoán cải: “Chúng tôi phải làm gì?” Phản ứng ấy không phải là điểm khởi đầu của ân sủng, nhưng là dấu chỉ cho thấy Thiên Chúa đã hoạt động trước trong lòng họ. Theo nghĩa đó, đoạn sách Công vụ này giúp chúng ta nhận ra một quy luật căn bản của đời sống ơn gọi: sáng kiến luôn thuộc về Thiên Chúa.

Giáo huấn của Hội Thánh cũng không ngừng nhấn mạnh chiều kích này. Thánh Gioan Phaolô II khẳng định rằng ơn gọi là “một sáng kiến hoàn toàn tự do của Thiên Chúa” (PDV 36). Do đó, con người không thể “tạo ra” ơn gọi như một dự án cá nhân, nhưng chỉ có thể đón nhận và cộng tác với ơn gọi như một ân ban. Trong cùng chiều hướng đó, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nhấn mạnh rằng ơn gọi là “một dự án của tình yêu và hạnh phúc”, nghĩa là một con đường dẫn đến sự viên mãn đích thực của con người.

Từ đó, có thể xác định một điểm cốt lõi: ơn gọi không làm suy giảm tự do, nhưng kiện toàn tự do. Bởi vì, tự do đích thực không hệ tại ở khả năng tự kiến tạo ý nghĩa cho đời mình, nhưng ở khả năng đón nhận định hướng sống phát xuất từ chính Thiên Chúa, Đấng thấu hiểu con người cách trọn vẹn. Vì thế, bước khởi đầu của đời sống ơn gọi không phải là hành động, nhưng là một thái độ nội tâm căn bản: mở ra, đón nhận và để cho mình được Thiên Chúa hướng dẫn.

 

2. Ơn gọi được khám phá trong thinh lặng nội tâm:

Truyền thống Kitô giáo luôn nhìn nhận nội tâm như một không gian thần học đặc thù, nơi diễn ra cuộc gặp gỡ sống động giữa Thiên Chúa và con người. Thánh Augustinô đã diễn tả trực giác này bằng một nguyên lý nổi tiếng: “Đừng đi ra ngoài, hãy trở về với chính mình; chân lý cư ngụ trong con người nội tâm.” Từ đó có thể xác định rằng, hành trình khám phá ơn gọi không khởi đi từ việc tìm kiếm những dấu chỉ bên ngoài, nhưng trước hết là một chuyển động đi vào chiều sâu của chính mình, nơi Thiên Chúa đang hiện diện và âm thầm lên tiếng.

Trong cùng chiều hướng đó, cũng trong Sứ điệp Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi năm 2026, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nhấn mạnh rằng việc phân định ơn gọi đòi hỏi một đời sống nội tâm được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện, thinh lặng và chiêm niệm. Chính trong không gian nội tâm này, con người dần được giải thoát khỏi những xao động bên ngoài, để trở nên khả dĩ đón nhận sáng kiến của Thiên Chúa. Vì thế, việc nhận ra ơn gọi không hệ tại trước hết ở những suy tính thuần lý hay những lựa chọn mang tính chiến lược, nhưng là hoa trái của một đời sống nội tâm trưởng thành, trong đó con người biết dừng lại, mở lòng và để cho Thiên Chúa hướng dẫn.

Trên nền tảng đó, yếu tố lắng nghe mới được đặt vào đúng vị trí của nó. Nếu ơn gọi là một lời gọi của Thiên Chúa, thì việc nhận ra ơn gọi tất yếu đòi hỏi khả năng lắng nghe, nhưng không phải như một kỹ năng đơn lẻ, mà như một thái độ nội tâm được hình thành trong tương quan sống động với Thiên Chúa. Trong Tin Mừng Gioan, Đức Giêsu khẳng định: “Chiên nghe tiếng của mục tử… và chúng theo Người, vì chúng nhận biết tiếng của Người” (Ga 10,3-4). Tuy nhiên, sự “nhận biết tiếng” này không mang tính tức thời, nhưng là kết quả của một tương quan được vun đắp và trưởng thành theo thời gian. Vì thế, lắng nghe không phải là điểm khởi đầu, nhưng là hoa trái của một đời sống nội tâm sâu xa, trong đó con người dần học biết phân định tiếng Chúa giữa muôn vàn tiếng nói khác nhau của đời sống.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh văn hóa đương đại, vốn bị chi phối bởi sự phân tán và ồn ào. Con người hôm nay bị bao vây bởi dòng chảy liên tục của thông tin, bởi mạng xã hội và những áp lực xã hội đa chiều. Hệ quả là họ dần đánh mất khả năng trở về với chính mình, và do đó, cũng đánh mất khả năng lắng nghe tiếng Chúa. Vì thế, có thể nói rằng khủng hoảng ơn gọi trong thời đại hôm nay, ở chiều sâu, không chỉ là sự thiếu hụt những người đáp lại tiếng gọi, nhưng còn là khủng hoảng của đời sống nội tâm và khả năng lắng nghe. Từ đó, việc đào luyện nội tâm trở thành một đòi hỏi thiết yếu trong tiến trình phân định ơn gọi.

Về phương diện thực hành, việc lắng nghe tiếng Chúa không diễn ra cách mơ hồ, nhưng được thực hiện qua những trung gian cụ thể mà Thiên Chúa đã thiết lập trong Hội Thánh.

Trước hết là Lời Chúa, nơi mặc khải thần linh được trao ban cách khách quan. Chính trong Lời Chúa, con người không chỉ tiếp nhận những chỉ dẫn luân lý, nhưng còn gặp gỡ chính Thiên Chúa đang nói với mình trong hoàn cảnh cụ thể. Vì thế, việc đọc, suy niệm và cầu nguyện với Lời Chúa không chỉ là một thực hành đạo đức, nhưng là con đường nền tảng giúp con người nhận ra hướng đi của đời mình.

Tiếp đến là phụng vụ và các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể. Công đồng Vaticanô II khẳng định: “Phụng vụ là nguồn mạch và chóp đỉnh của đời sống Hội Thánh” (SC 10). Chính trong phụng vụ, con người không chỉ nghe về Thiên Chúa, nhưng thực sự gặp gỡ và được kết hiệp với Người. Nhờ đó, đời sống đức tin được nuôi dưỡng, và ánh sáng cần thiết cho việc phân định ơn gọi cũng được củng cố.

Sau cùng là cầu nguyện cá vị, nơi con người bước vào một tương quan trực tiếp và thân mật với Thiên Chúa. Nếu Lời Chúa và phụng vụ mang chiều kích cộng đoàn và khách quan, thì cầu nguyện cá vị chính là không gian nội tâm, nơi con người đối thoại với Thiên Chúa trong sự thinh lặng và chân thành. Chính trong sự thinh lặng ấy, con người dần nhận ra những chuyển động sâu xa của tâm hồn, qua đó phân định được đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng của chính mình.

Do đó, có thể khẳng định rằng ơn gọi không được khám phá trong sự ồn ào của thế giới, nhưng trong sự thinh lặng của nội tâm; không phải trong những tính toán thuần lý, nhưng trong một tương quan sống động với Thiên Chúa. Chính khi con người biết dừng lại, lắng nghe và đi vào chiều sâu nội tâm, họ mới có thể nhận ra tiếng gọi riêng của Thiên Chúa dành cho mình và can đảm đáp lại tiếng gọi ấy.

 

3. Ơn gọi được đáp lại bằng sự tín thác và trưởng thành:

Ơn gọi, dù là một ân ban nhưng không, vẫn đòi hỏi một sự đáp trả tự do từ phía con người. Tuy nhiên, sự đáp trả này không thể được hiểu như một kế hoạch được tính toán kỹ lưỡng hay một chiến lược do con người chủ động thiết lập, nhưng trước hết là một hành vi tín thác. Nói cách khác, đáp lại ơn gọi không hệ tại ở việc nắm chắc mọi điều, nhưng ở việc dám bước đi trong niềm tin và sự tín thác.

Thật vậy, khi bước theo tiếng gọi của Thiên Chúa, con người không được trao cho một kế hoạch trọn vẹn về tương lai, nhưng được mời gọi bước vào một hành trình, trong đó ý định của Thiên Chúa chỉ dần dần được tỏ lộ theo thời gian. Chính vì thế, ơn gọi không phải là một thực tại có thể kiểm soát hay dự đoán, nhưng là một hành trình của sự tín thác, nơi con người học biết để cho Thiên Chúa dẫn dắt.

Hình ảnh điển hình cho thái độ này là thánh Giuse (Mt 1,18-25). Ngài không hiểu hết kế hoạch của Thiên Chúa, nhưng vẫn sẵn sàng đón nhận và thi hành thánh ý trong thinh lặng và vâng phục. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhận định rằng thánh Giuse sống một “sự can đảm sáng tạo” và một đức tin biết tín thác (PC 3). Điều này cho thấy rằng việc đáp lại ơn gọi không đòi hỏi sự hiểu biết trọn vẹn ngay từ đầu, nhưng đòi hỏi một tấm lòng sẵn sàng tin tưởng và dấn thân.

Tiếp nối tư tưởng này, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV cũng nhấn mạnh rằng đời sống ơn gọi là một hành trình liên lỉ của sự tín thác, ngay cả khi kế hoạch của Thiên Chúa vượt quá mọi dự tính và mong đợi của con người. Điều này cho thấy rằng tín thác không phải là một thái độ nhất thời, nhưng là một lựa chọn căn bản, cần được làm mới mỗi ngày trong đời sống của người được gọi.

Đồng thời, cần khẳng định rằng ơn gọi không phải là một biến cố tĩnh tại, nhưng là một tiến trình trưởng thành liên lỉ. Công đồng Vaticanô II, trình bày đời sống Kitô hữu như một hành trình nên thánh (LG 40). Trong hành trình này, ơn gọi không ngừng được đào sâu và kiện toàn qua những kinh nghiệm sống cụ thể: những thành công và thất bại, những thử thách và thanh luyện, cũng như qua đời sống cộng đoàn và sự đồng hành thiêng liêng.

Chính trong những hoàn cảnh cụ thể ấy, ơn gọi được thanh luyện khỏi những động lực còn hạn hẹp, được củng cố trong đức tin, và dần đạt tới sự trưởng thành. Như vậy, trưởng thành trong ơn gọi không phải là đạt đến một trạng thái hoàn hảo tức thì, nhưng là một tiến trình liên tục, trong đó con người từng bước được biến đổi để phù hợp hơn với ý định của Thiên Chúa.

Hình ảnh cây nho và cành nho (Ga 15,1-8) giúp làm sáng tỏ chiều kích này. Cành nho chỉ có thể sinh hoa trái khi gắn liền với thân nho; cũng vậy, ơn gọi chỉ có thể sinh hoa trái khi con người gắn kết mật thiết với Đức Kitô. Chính sự hiệp thông sống động này là điều kiện nền tảng để ơn gọi được nuôi dưỡng, thanh luyện và trưởng thành.

Do đó, có thể nói rằng đáp lại ơn gọi không chỉ là một quyết định khởi đầu, nhưng là một hành trình kéo dài suốt đời, trong đó con người không ngừng học biết tín thác, kiên trì và lớn lên. Và chính trong sự trung thành với hành trình ấy, ơn gọi dần đạt tới sự viên mãn, trở thành con đường dẫn con người đến sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa.

 

Kết luận:

Dựa trên nhưng phân tích đã trình bày, có thể khẳng định rằng ơn gọi là một thực tại thần học mang tính toàn diện: khởi đi từ sáng kiến của Thiên Chúa, được khám phá trong chiều sâu nội tâm, và được kiện toàn qua sự đáp trả tự do trong tinh thần tín thác của con người.

Trong bối cảnh mục vụ hôm nay, điều cấp thiết không chỉ dừng lại ở việc cổ võ ơn gọi theo nghĩa hẹp, nhưng còn là việc tái khám phá chiều kích ơn gọi của toàn bộ đời sống Kitô hữu. Theo lời mời gọi của Đức Giáo hoàng Lêô XIV, cần xây dựng những môi trường đức tin, cầu nguyện và hiệp thông, trong đó ơn gọi không chỉ được khơi dậy, nhưng còn được đón nhận, nuôi dưỡng và triển nở.

Sau cùng, đời sống Kitô hữu đạt tới sự viên mãn khi con người biết quy hướng toàn bộ hiện hữu của mình về Thiên Chúa, và can đảm thưa lên lời đáp trả căn bản của đức tin: “Lạy Chúa, xin hãy phán, vì tôi tớ Chúa đang lắng nghe.” (1 Sm 3,10). Amen.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, xin ban cho chúng con những linh mục biết quảng đại, hy sinh trong đời phụng sự Chúa và phục vụ tha nhân. Xin ban cho chúng con những linh mục có trái tim biết yêu thương bằng tình yêu của Chúa, một trái tim mở rộng để sẵn sàng đón nhận hết mọi người, nhất là những người đau khổ và bị bỏ rơi. Xin ban cho chúng con những linh mục có đức tin vững mạnh, luôn sống kết hiệp mật thiết với Chúa, để giúp chúng con gặp được chính Chúa. Xin ban cho chúng con những linh mục biết chăm chỉ rao giảng Lời Chúa, có sức làm nóng lên đức tin yếu kém và làm bùng cháy ngọn lửa yêu thương trong lòng chúng con, giúp chúng con thêm đức tin để nhìn thấy Chúa trong mọi người. Cuối cùng xin Chúa ban cho chúng con những linh mục là những vị chủ chăn tốt lành noi gương Chúa xưa, đến để cho chiên “được sống và sống dồi dào”. Amen.

 

GOSPEL (Jn 10:1-10):

Jesus said:
“Amen, amen, I say to you,
whoever does not enter a sheepfold through the gate
but climbs over elsewhere is a thief and a robber.
But whoever enters through the gate is the shepherd of the sheep.
The gatekeeper opens it for him, and the sheep hear his voice,
as the shepherd calls his own sheep by name and leads them out.
When he has driven out all his own,
he walks ahead of them, and the sheep follow him,
because they recognize his voice.
But they will not follow a stranger;
they will run away from him,
because they do not recognize the voice of strangers.”
Although Jesus used this figure of speech,
the Pharisees did not realize what he was trying to tell them.

So Jesus said again, “Amen, amen, I say to you,
I am the gate for the sheep.
All who came before me are thieves and robbers,
but the sheep did not listen to them.
I am the gate.
Whoever enters through me will be saved,
and will come in and go out and find pasture.
A thief comes only to steal and slaughter and destroy;
I came so that they might have life and have it more abundantly.”

The Gospel of the Lord.

 

Bn Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật III Phục Sinh - Năm A -

TIN MỪNG: Lc 24,13-35.

“Họ đã nhận ra Chúa khi Người bẻ bánh.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Lu-ca:

Cùng ngày hôm ấy, có hai người trong nhóm môn đệ đi đến một làng kia tên là Em-mau, cách Giê-ru-sa-lem sáu mươi dặm. Họ trò chuyện với nhau về tất cả những sự việc mới xảy ra. Đang lúc trò chuyện và bàn tán, thì chính Đức Giê-su tiến đến gần và cùng đi với họ. Nhưng mắt họ còn bị ngăn cản, không nhận ra Người. Người hỏi họ: “Các anh vừa đi vừa trao đổi với nhau về chuyện gì vậy?” Họ dừng lại, vẻ mặt buồn rầu. Một trong hai người tên là Cơ-lê-ô-pát trả lời: “Chắc ông là người duy nhất trú ngụ tại Giê-ru-sa-lem mà không hay biết những chuyện đã xảy ra trong thành mấy bữa nay”. Đức Giê-su hỏi: “Chuyện gì vậy?” Họ thưa: “Chuyện ông Giê-su Na-da-rét. Người là một Ngôn sứ đầy uy thế trong việc làm cũng như lời nói trước mặt Thiên Chúa và toàn dân. Thế mà các thượng tế và thủ lãnh của chúng ta đã nộp Người để Người bị án tử hình, và đã đóng đinh Người vào thập giá. Phần chúng tôi, trước đây vẫn hy vọng rằng chính Người là Đấng sẽ cứu chuộc Ít-ra-en. Hơn nữa, những việc ấy xảy ra đến nay là ngày thứ ba rồi. Thật ra, cũng có mấy người đàn bà trong nhóm chúng tôi đã làm chúng tôi kinh ngạc. Các bà ấy ra mộ hồi sáng sớm, không thấy xác Người đâu cả, về còn nói là đã thấy thiên thần hiện ra bảo rằng Người vẫn sống. Vài người trong nhóm chúng tôi đã ra mộ, và thấy sự việc y như các bà ấy nói: còn chính Người thì họ không thấy”. Bấy giờ Đức Giê-su nói với hai ông rằng: “Ôi những kẻ tối dạ, những lòng chậm tin vào lời các ngôn sứ! Nào Đức Ki-tô lại chẳng phải chịu khổ hình như thế, rồi mới vào trong vinh quang của Người sao? Rồi bắt đầu từ ông Mô-sê và tất cả các ngôn sứ, Người giải thích cho hai ông những gì liên quan đến Người trong tất cả Sách Thánh.” Khi gần tới làng họ muốn đến, Đức Giê-su làm như còn phải đi xa hơn nữa. Họ nài ép Người rằng: “Mời ông ở lại với chúng tôi, vì trời đã xế chiều, và ngày sắp tàn”. Bấy giờ Người vào ở lại với họ. Khi đồng bàn với họ, Người cầm lấy bánh, dâng lời chúc tụng và bẻ ra trao cho họ. Mắt họ liền mở ra và họ nhận ra Người, nhưng Người lại biến mất. Họ mới bảo nhau: “Dọc đường, khi Người nói chuyện và giải thích Kinh Thánh cho chúng ta, lòng chúng ta đã chẳng bừng cháy lên sao?” Ngay lúc ấy, họ đứng dậy, quay trở về Giê-ru-sa-lem, gặp Nhóm Mười Một và các bạn hữu đang tụ họp lại đó. Những người này bảo hai ông: “Chúa trỗi dậy thật rồi, và đã hiện ra với ông Si-mon”. Còn hai ông thì thuật lại những việc đã xảy ra dọc đường, và mình đã nhận ra Chúa thế nào khi Người bẻ bánh.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Tin Mừng hôm nay thuật lại việc Chúa Phục Sinh đã hiện ra đồng hành với hai môn đệ đang chán nản bỏ về quê là làng Em-mau. Nhờ nghe Lời Chúa mà hai người này từ tâm trạng bị vấp ngã trước mầu nhiệm thập giá (18 và 21), đã lấy lại đức tin (25-27.32). Hơn nữa họ còn nhận ra Chúa Phục Sinh khi tham dự lễ nghi bẻ bánh (30-31). Rồi nhờ đức tin mà họ đã lập tức trở về Giê-ru-sa-lem để loan báo Tin Mừng cho anh em.

 

A. GỢI Ý:

1. Sau khi lãnh nhận Thánh Thần, các tông đồ mạnh dạn làm chứng rằng Đức Kitô đã chết, nhưng đã được Thiên Chúa cho sống lại, đúng theo lời ngôn sứ mà Thiên Chúa đã nói qua miệng vua Đavít xưa kia. Thiên Chúa đã ban Thánh Thần để phục sinh Đức Giêsu thế nào, thì Thánh Thần phát xuất từ Chúa Giêsu Phục Sinh cũng tuôn đổ trên các tông đồ thế ấy để các ông can đảm loan báo Tin Mừng Phục Sinh. Qua phép Thánh Tẩy, các Kitô hữu cũng nhận được Thánh Thần để trở nên những chứng nhân cho Đức Kitô Phục Sinh. Tôi có chu toàn bổn phận của một Kitô hữu là loan báo về Đức Kitô Phục Sinh?

2. Đức Giêsu vốn hằng hữu từ muôn đời, vào thời sau hết đã làm người giữa lòng nhân loại. Người là Đấng vô tội nhưng chấp nhận chịu chết và được Thiên Chúa cho sống lại để mang lại ơn cứu chuộc. Sự phục sinh của Đức Giêsu là bảo chứng về sự sống lại mai sau. Những ai đặt niềm tin và hy vọng nơi Thiên Chúa cũng sẽ được phục sinh với Đức Giêsu. Tôi có đặt niềm tin và hy vọng nơi Thiên Chúa, Đấng đã cho Đức Giêsu phục sinh thế nào thì cũng cho tôi sống lại như thế?

3. Chúa Giêsu Phục Sinh đồng hành với hai môn đệ trong lúc họ chán nản, mệt mỏi và lạc hướng; hâm nóng lòng họ nhờ lời Kinh Thánh; và mở mắt để họ nhận ra người qua cử chỉ bẻ bánh. Niềm xác tín vào Đức Giêsu Phục Sinh thôi thúc họ mau mắn và hăng hái lên đường để loan báo Tin Mừng Phục Sinh. Biết đâu trong những lúc buồn bã, thất vọng, và muốn bỏ cuộc, Chúa Phục Sinh vẫn âm thầm đồng hành với tôi, hâm nóng cuộc sống tôi bằng Lời của Người, thầm lặng hiện diện và nuôi dưỡng tôi bằng Thánh Thể. Tôi có nhận ra sự hiện diện của Người trong đời tôi? Và tôi có sẵn sàng trở thành chứng nhân cho Chúa Giêsu Phục Sinh giữa cuộc đời này?

 

B. SUY NIỆM:

Trình thuật hai môn đệ trên đường Emmau (Lc 24,13-35) mang giá trị như một mô hình thần học diễn tả tiến trình đức tin Kitô giáo. Hành trình ấy phản ánh một chuyển động nội tâm sâu xa: từ khủng hoảng đến xác tín, từ không nhận ra đến gặp gỡ, và từ thụ động đến dấn thân loan báo. Chính trong tiến trình này, Hội Thánh nhận ra một cấu trúc căn bản của đời sống đức tin, có thể được hệ thống hóa thành ba chiều kích thiết yếu: lắng nghe Lời Chúa, gặp gỡ Đức Kitô trong Thánh Thể và thực thi sứ vụ loan báo Tin Mừng. Đây không phải là ba giai đoạn tách biệt, nhưng là một tiến trình liên tục, trong đó mỗi yếu tố vừa chuẩn bị, vừa hoàn tất và làm phong phú cho yếu tố kia.

 

1. Nghe Lời Chúa - Khởi Điểm Của Đức Tin:

Hành trình đức tin trước hết khởi đi từ việc lắng nghe Lời Chúa, vốn là nền tảng nhận thức và là khởi điểm của mọi kinh nghiệm đức tin. Trình thuật Emmau mở ra với một cơn khủng hoảng của hai môn đệ khi họ thốt lên: “Phần chúng tôi, chúng tôi vẫn hy vọng Người sẽ cứu Israel…” (Lc 24,21). Lời nói này không chỉ diễn tả nỗi thất vọng, nhưng còn cho thấy một lối hiểu sai lệch về Đấng Mêssia: họ kỳ vọng một Đấng cứu độ theo nghĩa chính trị và trần thế. Khi Đức Giêsu chịu đóng đinh, toàn bộ niềm tin và hy vọng ấy sụp đổ, vì niềm tin ấy chưa được đặt trên nền tảng của mầu nhiệm Vượt Qua.

Trong bối cảnh ấy, Đức Giêsu Phục Sinh không xuất hiện như một Đấng vinh thắng theo kiểu thế gian, nhưng như một người đồng hành âm thầm và kiên nhẫn, bước vào chính câu chuyện của họ. Điều đáng chú ý là phương thế Người sử dụng không phải là phép lạ ngoạn mục, nhưng là việc giải thích Kinh Thánh: “Người bắt đầu từ Môsê và tất cả các ngôn sứ mà giải thích cho họ những gì liên quan đến Người trong toàn bộ Kinh Thánh” (Lc 24,27).

Điểm đáng lưu ý là hai môn đệ không chỉ “nghe” theo nghĩa thụ động, nhưng dần dần bước vào một tiến trình lắng nghe đích thực: từ chỗ khép kín trong thất vọng, họ mở lòng để đón nhận Lời giải thích của Đức Giêsu, nhờ đó tâm trí được soi sáng và con tim được biến đổi. Chính thái độ lắng nghe này trở thành khởi điểm cho sự hoán cải nội tâm và cho việc nhận ra ý nghĩa đích thực của mầu nhiệm thập giá.

Kinh nghiệm ấy cũng được phản ánh nơi nhiều nhân vật trong Kinh Thánh: Samuel biết lắng nghe tiếng Chúa trong đêm tối (1Sm 3,10), Đức Maria đón nhận Lời trong thái độ “xin vâng” (Lc 1,38), và cộng đoàn sơ khai kiên trì “lắng nghe lời các Tông đồ giảng dạy” (Cv 2,42). Tất cả cho thấy lắng nghe Lời Chúa không chỉ là một hành vi trí thức, nhưng là một thái độ nội tâm mở ra cho sự biến đổi và dẫn dắt của Thiên Chúa.

Công đồng Vaticanô II khẳng định: “Trong các Sách Thánh, Cha trên trời âu yếm gặp gỡ con cái mình và đàm đạo với họ” (DV 21). Như vậy, Lời Chúa không chỉ là một bản văn, nhưng là một biến cố sống động, trong đó Thiên Chúa chủ động bước vào cuộc đời con người để đối thoại và dẫn dắt họ vào chân lý. Chính trong tiến trình này, hai môn đệ được giải thoát khỏi tình trạng “chậm tin” (Lc 24,25) và bắt đầu hiểu lại biến cố thập giá dưới ánh sáng kế hoạch cứu độ.

Đức Bênêđictô XVI nhấn mạnh rằng Lời Chúa phải trở thành trung tâm và linh hồn của đời sống Hội Thánh, đặc biệt trong đời sống thiêng liêng và hoạt động mục vụ (VD 73-74). Nhận định này cho thấy rằng bất cứ hình thức sống đạo nào tách rời khỏi Lời Chúa đều có nguy cơ rơi vào chủ nghĩa hình thức hoặc cảm tính. Kinh nghiệm “lòng bừng cháy” (Lc 24,32) nơi hai môn đệ là dấu chỉ cho thấy Lời Chúa không chỉ soi sáng trí tuệ, nhưng còn đánh động chiều sâu nội tâm, làm nảy sinh một sự hoán cải nội tại.

Trong bối cảnh hôm nay, tình trạng “khủng hoảng đức tin” không hiếm gặp, và nguyên nhân sâu xa thường là do thiếu nền tảng Lời Chúa. Nhiều người vẫn tham dự các sinh hoạt tôn giáo, nhưng đức tin lại mong manh và dễ bị lay chuyển trước thử thách. Điều đó cho thấy nhu cầu cấp thiết phải tái khám phá vai trò trung tâm của Lời Chúa trong đời sống cá nhân và cộng đoàn. Vì thế, việc lắng nghe Lời Chúa cần được thực hiện cách nghiêm túc qua việc đọc, suy niệm và cầu nguyện, để Lời ấy thực sự trở thành nguyên lý hướng dẫn đời sống đức tin.

 

2. Gặp Gỡ Chúa Trong Thánh Thể - Đỉnh Cao Của Đức Tin:

Từ nền tảng của Lời Chúa, hành trình đức tin được dẫn tới đỉnh cao trong việc gặp gỡ Đức Kitô nơi bí tích Thánh Thể. Trình thuật Emmau cho thấy rằng cao điểm của cuộc gặp gỡ xảy ra khi Đức Giêsu “cầm lấy bánh, dâng lời chúc tụng, bẻ ra và trao cho họ. Mắt họ liền mở ra và họ nhận ra Người” (Lc 24,30-31). Hành động này không chỉ mang chiều kích phụng vụ rõ ràng, nhưng còn phản ánh cấu trúc căn bản của cử hành Thánh Thể trong Hội Thánh sơ khai.

Công đồng Vaticanô II khẳng định: “Phụng vụ là chóp đỉnh mà mọi hoạt động của Hội Thánh quy hướng về, đồng thời là nguồn mạch từ đó tuôn trào mọi năng lực của Hội Thánh” (SC 10). Thánh Gioan Phaolô II cũng khẳng định: “Hội Thánh sống nhờ Thánh Thể” (EE 1), nghĩa là đời sống của Hội Thánh không thể tách rời khỏi việc cử hành và sống mầu nhiệm này. Vì vậy, Thánh Thể không chỉ là trung tâm phụng vụ, nhưng còn là nguồn mạch và chóp đỉnh của đời sống đức tin, nơi Hội Thánh được xây dựng, được nuôi dưỡng và được sai đi; đồng thời, đây cũng là nguồn suối ân sủng làm biến đổi đời sống thiêng liêng của mỗi Kitô hữu, thúc đẩy họ trở nên chứng nhân sống động của Đức Kitô.

Chi tiết hai môn đệ chỉ nhận ra Chúa khi Người bẻ bánh cho thấy một sự liên kết nội tại giữa Lời Chúa và Thánh Thể. Lời Chúa chuẩn bị tâm hồn, còn Thánh Thể mở mắt đức tin. Hai phần này không thể tách rời, nhưng cấu thành một hành vi phụng vụ duy nhất. Điều đó cũng cho thấy một sự thật mang tính mục vụ sâu sắc: con người có thể đã được soi sáng bởi Lời Chúa, nhưng nếu không đi đến Thánh Thể, họ vẫn chưa đạt tới sự gặp gỡ trọn vẹn với Đức Kitô.

Trong chiều sâu mầu nhiệm này, cần hiểu rằng Thánh Thể đạt đến sự viên mãn trong việc người tín hữu được kết hiệp thực sự với Đức Kitô qua việc rước Mình và Máu Thánh Người. Chính nơi đây, Đức Kitô không chỉ được nhận biết, nhưng còn được đón nhận như lương thực nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng, làm cho người tín hữu được hiệp thông mật thiết với Người và dần được biến đổi nên đồng hình đồng dạng với Người.

Từ đó, có thể khẳng định rằng Thánh Thể chính là đỉnh cao của hành trình đức tin, nơi cuộc gặp gỡ với Đức Kitô không còn dừng lại ở việc lắng nghe, nhưng đạt tới sự hiệp thông sống động và biến đổi. Vì thế, người tín hữu được mời gọi siêng năng lãnh nhận Thánh Thể, như nguồn lương thực thiêng liêng thiết yếu nuôi dưỡng và làm lớn lên đời sống đức tin. Đồng thời, để thực sự gặp gỡ Chúa Giêsu trong Thánh Thể, cần có một sự chuẩn bị nội tâm xứng hợp, một thái độ tham dự tích cực, và một sự kết hợp mật thiết giữa phụng vụ Lời Chúa và phụng vụ Thánh Thể.

Có thể nói, nếu Lời Chúa làm cho “lòng bừng cháy”, thì Thánh Thể làm cho “mắt mở ra”: đây là hai chiều kích không thể tách rời trong kinh nghiệm đức tin Kitô giáo.

 

3. Loan Báo Tin Mừng - Hoa Trái Của Đức Tin:

Hành trình đức tin không dừng lại ở việc gặp gỡ, nhưng tất yếu dẫn đến sứ vụ loan báo Tin Mừng như một hệ quả nội tại. Trình thuật Emmau cho thấy rằng, ngay sau khi nhận ra Chúa, hai môn đệ “lập tức đứng dậy, quay trở lại Giêrusalem” (Lc 24,33).

Điều đáng chú ý là họ không cần một mệnh lệnh cụ thể, nhưng chính kinh nghiệm gặp gỡ Đức Kitô đã trở thành động lực nội tại thúc đẩy họ lên đường. Từ đó, có thể xác lập một nguyên lý truyền giáo căn bản: việc loan báo Tin Mừng là hệ quả tất yếu của một đức tin sống động. Đức tin đích thực không khép kín nơi bản thân, nhưng luôn mang chiều kích hướng tha, mở ra và chia sẻ.

Đức Phanxicô nhấn mạnh: “Mỗi Kitô hữu là một nhà truyền giáo trong mức độ họ đã gặp gỡ tình yêu của Thiên Chúa nơi Đức Kitô” (EG 120).

Như vậy, chính kinh nghiệm gặp gỡ Đức Kitô là nền tảng và động lực nội tại thúc đẩy người Kitô hữu lên đường loan báo Tin Mừng; nói cách khác, truyền giáo không phải là một bổn phận áp đặt từ bên ngoài, nhưng là sự tuôn trào tự nhiên của một đức tin sống động đã được nuôi dưỡng và biến đổi từ bên trong.

Trong bối cảnh xã hội hôm nay, việc loan báo Tin Mừng không chỉ diễn ra qua lời nói, nhưng còn được thể hiện qua đời sống cụ thể: qua việc thực thi công lý, sống bác ái, xây dựng hiệp thông và dấn thân phục vụ. Chính những thực hành này làm cho Tin Mừng trở nên hữu hình và có sức thuyết phục trong một thế giới đang khát khao ý nghĩa và hy vọng.

Như thế, việc loan báo Tin Mừng không chỉ là một bổn phận, nhưng còn là một đòi hỏi nội tại của đời sống đức tin, nhờ đó kinh nghiệm gặp gỡ Đức Kitô tiếp tục được lan tỏa và sinh hoa trái trong lòng thế giới hôm nay.

 

Kết Luận:

Trình thuật Emmau cho thấy đời sống đức tin Kitô giáo không phải là một thực tại khép kín, nhưng là một hành trình lữ hành, trong đó con người được Thiên Chúa dẫn dắt để đi vào mầu nhiệm Đức Kitô. Hành trình ấy diễn ra qua ba chiều kích gắn bó hữu cơ: lắng nghe Lời Chúa để được soi sáng, gặp gỡ Đức Kitô trong Thánh Thể để được biến đổi, và lên đường loan báo Tin Mừng để đức tin trở thành chứng tá sống động.

Từ đó, mỗi Kitô hữu được mời gọi đặt Lời Chúa làm trung tâm đời sống, siêng năng kết hiệp với Đức Kitô trong bí tích Thánh Thể, và sống sứ mạng truyền giáo ngay trong môi trường hằng ngày, bằng một đời sống yêu thương, trung tín và phục vụ. Như thế, khi trung thành bước đi trong hành trình “nghe - gặp - loan báo”, người tín hữu không chỉ lớn lên trong đức tin, nhưng còn góp phần làm cho sự hiện diện của Đức Kitô Phục Sinh được tỏ lộ giữa thế giới hôm nay.

Ước gì mỗi người chúng ta, như hai môn đệ Emmau, biết để Lời Chúa sưởi ấm tâm hồn, nhận ra Chúa trong Thánh Thể và can đảm làm chứng, để có thể tuyên xưng cách xác tín rằng: “Chúa đã sống lại thật” (Lc 24,34).

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, xin ở lại với chúng con, vì trời đã xế chiều và ngày sắp tàn rồi, vì lòng chúng con đang khao khát được nghe lời Chúa. Xin ở lại với chúng con, vì đức tin chúng con mỏng dòn yếu đuối, rất cần được Chúa trợ giúp vượt qua khó khăn của cuộc đời. Xin ở lại với chúng con, vì chúng con dễ sa chân lạc bước, chỉ biết tìm kiếm thỏa mãn những đam mê bất chính và dễ chán nản buông xuôi khi gặp thử thách gian nan. Xin ở với chúng con, để chúng con thấy Chúa đang hiện diện nơi những người đau khổ và chân thành phục vụ họ như phục vụ chính Chúa. Xin ở lại với chúng con, vì khi gặp được Chúa, chúng con sẽ được ơn biến đổi cuộc đời. Xin ở lại với chúng con, vì tâm hồn chúng con vẫn còn xao xuyến mãi, cho tới khi nào được nghỉ yên trong Chúa. “Có Chúa đi với tôi, tôi sẽ không còn sợ chi. Có Chúa đi với tôi, tôi sẽ không còn thiếu gì. Dù trời tăm tối, bước đi không lo lạc lối. Đường dù nguy nan, không chút vấn vương tâm hồn.” Amen.

 

GOSPEL (Lk 24:13-35):

That very day, the first day of the week,
two of Jesus’disciples were going
to a village seven miles from Jerusalem called Emmaus,
and they were conversing about all the things that had occurred.
And it happened that while they were conversing and debating,
Jesus himself drew near and walked with them,
but their eyes were prevented from recognizing him.
He asked them,
“What are you discussing as you walk along?”
They stopped, looking downcast.
One of them, named Cleopas, said to him in reply,
“Are you the only visitor to Jerusalem
who does not know of the things
that have taken place there in these days?”
And he replied to them, “What sort of things?”
They said to him,
“The things that happened to Jesus the Nazarene,
who was a prophet mighty in deed and word
before God and all the people,
how our chief priests and rulers both handed him over
to a sentence of death and crucified him.
But we were hoping that he would be the one to redeem Israel;
and besides all this,
it is now the third day since this took place.
Some women from our group, however, have astounded us:
they were at the tomb early in the morning
and did not find his body;
they came back and reported
that they had indeed seen a vision of angels
who announced that he was alive.
Then some of those with us went to the tomb
and found things just as the women had described,
but him they did not see.”
And he said to them, “Oh, how foolish you are!
How slow of heart to believe all that the prophets spoke!
Was it not necessary that the Christ should suffer these things
and enter into his glory?”
Then beginning with Moses and all the prophets,
he interpreted to them what referred to him
in all the Scriptures.
As they approached the village to which they were going,
he gave the impression that he was going on farther.
But they urged him, “Stay with us,
for it is nearly evening and the day is almost over.”
So he went in to stay with them.
And it happened that, while he was with them at table,
he took bread, said the blessing,
broke it, and gave it to them.
With that their eyes were opened and they recognized him,
but he vanished from their sight.
Then they said to each other,
“Were not our hearts burning within us
while he spoke to us on the way and opened the Scriptures to us?”
So they set out at once and returned to Jerusalem
where they found gathered together
the eleven and those with them who were saying,
“The Lord has truly been raised and has appeared to Simon!”
Then the two recounted
what had taken place on the way
and how he was made known to them in the breaking of bread.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật II Phục Sinh - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 20,19-31.

“Tám ngày sau, Đức Giê-su đến.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Vào chiều ngày ấy, ngày thứ nhất trong tuần, nơi các môn đệ ở, các cửa đều đóng kín, vì các ông sợ người Do Thái. Đức Giê-su đến, đứng giữa các ông và nói: “Bình an cho anh em!” Nói xong, Người cho các ông xem tay và cạnh sườn. Các môn đệ vui mừng vì được thấy Chúa. Người lại nói với các ông: “Bình an cho anh em! Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em”. Nói xong, Người thổi hơi vào các ông và bảo: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội cho ai, thì người ấy được tha. Anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ”. Một người trong nhóm Mười Hai, tên là Tô-ma, cũng gọi là Đi-đy-mô, không ở với các ông khi Đức Giê-su đến. Các môn đệ khác nói với ông: “Chúng tôi đã được thấy Chúa!” Ông Tô-ma đáp: “Nếu tôi không thấy dấu đinh ở tay Người, nếu tôi không xỏ ngón tay vào lỗ đinh và không đặt bàn tay vào cạnh sườn Người, tôi chẳng có tin.” Tám ngày sau, các Môn đệ Đức Giê-su lại có mặt trong nhà, có cả ông Tô-ma ở đó với các ông. Các cửa đều đóng kín. Đức Giê-su đến, đứng giữa các ông và nói: “Bình an cho anh em.”  Rồi Người bảo ông Tô-ma: “Đặt ngón tay vào đây, và hãy nhìn xem tay Thầy. Đưa tay ra mà đặt vào cạnh sườn Thầy. Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin”. Ông Tô-ma thưa Người: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Đức Giê-su bảo: “Vì đã thấy Thầy, nên anh tin. Phúc thay những người không thấy mà tin!” Đức Giê-su đã làm nhiều dấu lạ khác nữa trước mặt các môn đệ, nhưng những dấu lạ đó không được ghi chép trong sách này. Còn những điều đã được chép ở đây là để anh em tin rằng Đức Giê-su là Đức Ki-tô, Con Thiên Chúa, và để anh em tin mà được sống nhờ danh Người.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Bài Tin Mừng thuật lại hai lần Chúa Giê-su Phục Sinh hiện ra với các môn đệ cách nhau một tuần lễ, để chứng minh Người đã từ cõi chết trỗi dậy:

- Lần thứ nhất: Chúa Giê-su đã hiện ra với các môn đệ mà thiếu Tô-ma. Người đã cho các ông xem các vết thương ở bàn tay và cạnh sườn Người rồi thổi hơi ban Thánh Thần cho các ông.

- Lần thứ hai: sau tám ngày, Chúa Phục Sinh lại hiện ra thỏa mãn đòi hỏi của Tô-ma và khi gặp Chúa Tô-ma đã tuyên xưng đức tin. Chúa Giê-su đã chúc phúc cho những ai không thấy mà tin!

 

A. GỢI Ý:

1. Sách Công vụ Tông Đồ cho thấy rằng Đức Kitô Phục Sinh là điểm quy chiếu và hiệp thông của các tín hữu tiên khởi qua việc nghe các môn đệ rao giảng, tham dự lễ bẻ bánh, cầu nguyện và chia cơm sẻ áo. Đức tin vào Đức Kitô Phục Sinh đã làm thay đổi hoàn toàn cách sống của các tín hữu sơ khai. Ngày nay Đức Kitô Phục Sinh vẫn thôi thúc các Kitô hữu khắp nơi qui tụ quanh bàn tiệc Lời Chúa và Thánh Thể, lắng nghe giáo huấn của Hội Thánh và sống tinh thần chia sẻ vật chất với anh chị em mình.

2. Thư thứ nhất Phêrô nói đến niềm “hân hoan vui mừng”, mặc dù còn phải chịu “ưu phiền ít lâu giữa trăm chiều thử thách” (1 Pr 1,6). Đức Kitô Phục Sinh mang lại niềm vui lớn lao cho những ai tin vào Người, vì được tràn trề niềm hy vọng vào ơn cứu độ muôn đời. Tuy vậy, niềm tin và hy vọng đó không miễn cho các tín hữu khỏi những thách đố trong đời sống đức tin. Trái lại, những thử thách trong đời sống thường ngày là cơ hội để các tín hữu cảm nhận sâu xa hơn niềm “hân hoan vui mừng” lớn lao mà Chúa Kitô Phục Sinh mang lại và sẽ được bày tỏ cách tròn đầy trong thời cánh chung.

3. Các Tông Đồ là những người đã được thấy Chúa Kitô Phục Sinh và đã tin; các ông được ban Thánh Thần và được sai đi làm chứng về niềm tin đó và các ông cũng đã sẵn sàng trả giá bằng chính mạng sống của mình để bảo vệ đức tin. Tác giả Tin Mừng thứ tư làm chứng rằng: những ai tin vào Đức Kitô Phục Sinh thì sẽ nhờ tin mà được sự sống. Mỗi Kitô hữu đều là những môn đệ được Chúa Giêsu Phục Sinh ban Thánh Thần và được sai đi làm chứng rằng Đức Kitô Phục Sinh, nguồn bình an, niềm vui và hy vọng chắc chắn cho sự sống đời đời.

 

B. SUY NIỆM:

1. Dễ tin và cứng tin:

Trong đời sống hằng ngày, ngoài việc nhận biết nhờ tai nghe hay mắt thấy, chúng ta còn phải tin vào lời dạy của thầy cô thì mới có thể thăng tiến về học tập và kiến thức, phải tin vào cha mẹ mới có thể nên người được, phải tin vào lời nói của các đối tác làm ăn mới có thể kinh doanh thành công được... Tuy nhiên thực tế cũng có nhiều người đã bị lừa vì dễ tin lời nói ngon ngọt. Vậy về việc tin vào lời nói của người khác chỉ thực sự tốt đẹp nếu người nói là người đáng tin hoặc có bằng chứng đáng tin, điều họ nói hợp lý và người nghe phần nào cảm nghiệm được về điều ấy.

Riêng về mầu nhiệm Phục Sinh của Chúa Giê-su, các môn đệ không phải là những người dễ tin: Dù các ông đã được nghe Đức Giê-su ba lần tiên báo về cuộc khổ nạn và phục sinh của Người, nhưng các ông vẫn không muốn chấp nhận (Mt 16,21-23). Rồi sau cuộc tử nạn của Chúa, khi bà Ma-ri-a Mácđala báo tin Thầy Giê-su vẫn còn sống và chính bà đã được nhìn thấy Người, nhưng các ông vẫn không tin (Mc 16,9-11). Vào chiều ngày Thứ Nhất trong tuần, khi Chúa Giê-su Phục Sinh hiện đến trong phòng cửa vẫn đóng kín thì các môn đệ lại sợ hãi như nhìn thấy ma. Chúa Giê-su đã trấn an và chứng minh Người không phải là ma như sau: “Sao anh em lại hoảng hốt? Sao anh em ngờ vực trong lòng? Nhìn chân tay Thầy coi, chính Thầy đây mà! Cứ rờ xem, ma đâu có xương có thịt như anh em thấy Thầy có đây” (Lc 24,38-40). Sau đó thấy các ông vẫn chưa tin, Người đã ăn một mẩu cá nướng trước mặt các ông (Lc 24,41-43).

 

2. Đức tin của Tô-ma và của các tín hữu chúng ta: 

Tuy Tô-ma là người cứng tin, nhưng sau khi đã được gặp gỡ Chúa và đã cảm nghiệm về sự phục sinh của Người, ông đã đạt tới một đức tin sâu xa và vững mạnh nhất, thể hiện qua lời tuyên xưng đức tin của ông: “Lạy Chúa của con. Lạy Thiên Chúa của con!” (Ga 20,28). Chúa Giê-su cũng qua ông Tô-ma chúc phúc cho các tín hữu sẽ tin theo Người sau này như sau: “Vì đã trông thấy Thầy, nên con tin. Phúc thay người không thấy mà tin”. 

Ngày nay tuy không ai trong chúng ta được gặp Chúa Phục Sinh, không trực tiếp nghe lời nói của Người, cũng không được ăn uống tiếp xúc với Người như các Tông đồ xưa, nhưng đức tin của chúng ta sẽ có phúc nếu chúng ta tin vào lời rao giảng của các Tông đồ là những chứng nhân đức tin, là những người không dễ tin nhưng đã từng cảm nghiệm về mầu nhiệm phục sinh như ông Tô-ma trong Tin Mừng hôm nay. Do đó, cùng với thánh Grêgôriô chúng ta có thể nói: “Ngón tay đa nghi của Tô-ma đã trở nên ông thầy của toàn thế giới; bàn tay đa nghi của Tô-ma đã dạy cho mọi người một sự thật chắc chắn, đó là thân xác Đức Giê-su Ki-tô thực sự đã sống lại”.

 

3. Sứ vụ cứu độ của Hội Thánh hôm nay là gì?

Đức Giê-su Phục Sinh cũng trao sứ mạng “xóa bỏ tội lỗi và ban ơn tha tội” cho Hội thánh như sau: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội ai thì người ấy được tha. Anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ” (Ga 20,23). Việc tha tội này được thực hiện bằng việc rao giảng Tin mừng và ban bí tích rửa tội cho những ai có lòng tin (Mt 28,19-20), và ơn tha tội qua bí tích giải tội. Quyền tha tội này chính là quyền “cầm buộc và tháo cởi” đã được Đức Giê-su trao cho Tông đồ Phê-rô (Mt 16,19) và trao chung cho Nhóm Mười Hai (Mt 18,18).

 

4. Truyền đạt Đức Tin cho con người ngày nay bằng cách nào?

Trước khi về trời, Chúa Phục Sinh đã trao cho Hội Thánh sứ vụ loan báo Tin Mừng cho muôn dân (Mt 28,19-20). Sứ vụ rao giảng Tin Mừng cho con người ngày nay không dễ chút nào. Muốn thuyết phục người ngày nay tin vào Chúa Giê-su, tin vào lời Người rao giảng thì cần những điều kiện như sau:

- Một là phải đón nhận ơn Thánh Thần: Ta hãy noi gương các tông đồ xưa sau khi Chúa lên trời đã cầu nguyện kết hiệp với Đức Ma-ri-a và các anh em Chúa, với các môn đệ và đã nhận được ơn Thánh Thần vào lễ Ngũ Tuần. Chỉ khi được Thánh Thần tác động, việc tông đồ truyền giáo mới đạt được thành công: Sau bài giảng đầu tiên của tông đồ Phê-rô đã có ba ngàn người xin theo đạo (Cv 2,41). Thực đúng như lời Đức Giê-su đã tâm sự với các môn đệ trong bữa tiệc ly: “Thầy là cây nho, anh em là cành. Ai ở lại trong Thầy và Thầy ở lại trong người ấy, thì người ấy sinh nhiều hoa trái, vì không có Thầy, anh em chẳng làm gì được” (Ga 15,5).

- Hai là hiệp nhất với Chúa qua các mục tử trong Hội Thánh: Khi kết hiệp với Chúa Giê-su qua việc vâng phục các vị chủ chăn trong Hội Thánh, công việc tông đồ của chúng ta mới mang lại kết quả tốt đẹp nhờ ơn Chúa trợ giúp, như ông Si-mon đã thưa với Đức Giê-su: “Thưa Thầy, chúng tôi đã vất vả suốt đêm, mà không bắt được gì cả. Nhưng dựa vào lời Thầy, tôi sẽ thả lưới”. Các ông đã làm như vậy, và bắt được rất nhiều cá, đến nỗi hầu như rách cả lưới (Lc 5,6). Thánh Phao-lô cũng dạy việc loan báo Tin Mừng cần phải liên kết với các vị mục tử trong Hội Thánh qua việc sai đi như sau: “Làm sao họ kêu cầu Đấng họ không tin? Làm sao họ tin Đấng họ không được nghe? Làm sao mà nghe, nếu không có ai rao giảng? Làm sao rao giảng, nếu không được sai đi?” (Rm 10,14-15).

- Ba là phải rao giảng bằng lối sống chứng nhân tình thương: Thế giới ngày nay đầy rẫy những kẻ hoài nghi và không tin tưởng. Cách thức duy nhất làm cho họ được ơn biến đổi lòng tin là họ có thể “nhìn thấy Đức Giê-su và “đụng chạm” vào Người qua lối sống nhân bản vị tha của các tín hữu, qua lời nói thân thiện lễ độ và lối ứng xử khiêm tốn phục vụ như những chứng nhân của Chúa theo lời Đức Thánh Cha Phao-lô VI: “Người đương thời sẵn sàng nghe các chứng nhân hơn là thầy dậy, hoặc nếu họ có nghe thầy dậy, thì bởi vì chính các thầy dậy cũng là những chứng nhân”.

Hôm nay cũng là lễ kính trọng thể “Lòng Chúa Thương xót”: Vào ngày 30/4/2000 Đức Gio-an Phao-lô II đã tuyên thánh cho Nữ tu Faustina Kowalska và chọn Chúa Nhật II Phục Sinh hằng năm làm ngày kính Lòng Chúa Thương Xót. Ảnh Lòng Chúa thương xót do thánh nữ Faustina Kowalska đã thị kiến và thuật lại như sau: “Người mặc y phục trắng, bàn tay phải ban phép lành, bàn tay trái vén mép áo ngực, từ đó thoát ra các tia sáng xám và đỏ, tượng trưng bí tích Thánh Thể và bí tích Rửa Tội. Đức Giê-su là hiện thân Lòng Thương Xót của Thiên Chúa Cha. Chúng ta hãy cùng với thánh nữ Faustina Kowalska thưa với Người rằng: “Lạy Chúa Giê-su, con xin tín thác vào Người!” Chúng ta hãy trở thành hiện thân của Lòng Chúa thương xót qua lối sống hiệp nhất, chia sẻ tình thương cụ thể cho nhau và nâng đỡ nhau, sẵn sàng tha thứ mọi lỗi lầm cho nhau”.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-Su, tông đồ Tô-ma tuy lúc đầu cứng lòng tin, nhưng sau đó đã đạt đến một đức tin trọn hảo khi gặp gỡ Chúa Phục Sinh. Chính sự “cứng lòng” của Tô-ma lại trở thành chỗ dựa vững chắc cho đức tin của mỗi người chúng con hôm nay. Rồi các tông đồ cũng đã trung thực và khiêm tốn, không chỉ thuật lại những điều tốt lành, mà cả những thiếu sót, chậm tin và hồ nghi của các ngài để đức tin của chúng con hôm nay được vững mạnh. Giờ đây cùng với Tô-ma xưa, chúng con long trọng tuyên xưng: “Lạy Chúa Giê-su. Chúa chính là Đấng Cứu Thế và là Thiên Chúa của chúng con. Xin thương xót chúng con”.

Lạy Thiên Chúa là Cha Giàu Lòng Từ Bi Thương Xót, xin cho chúng con được ngụp lặn trong đại dương của Lòng Chúa Thương Xót, được tắm gội trong Máu và Nước đã tuôn ra từ Thánh Tâm Con yêu dấu của Cha là Chúa Giê-su. Vì cuộc khổ nạn đau thương của Chúa Giê-su Ki-tô, xin thương xót chúng con và toàn thế giới. Xin hai Thánh: Faustina và Gio-an Phao-lô II cầu bầu cùng Chúa cho chúng con hôm nay và mãi mãi. Amen.

 

GOSPEL (Jn 20:19-31):

On the evening of that first day of the week,
when the doors were locked, where the disciples were,
for fear of the Jews,
Jesus came and stood in their midst
and said to them, “Peace be with you.”
When he had said this, he showed them his hands and his side.
The disciples rejoiced when they saw the Lord.
Jesus said to them again, “Peace be with you.
As the Father has sent me, so I send you.”
And when he had said this, he breathed on them and said to them,
“Receive the Holy Spirit.
Whose sins you forgive are forgiven them,
and whose sins you retain are retained.”

Thomas, called Didymus, one of the Twelve,
was not with them when Jesus came.
So the other disciples said to him, “We have seen the Lord.”
But he said to them,
“Unless I see the mark of the nails in his hands
and put my finger into the nailmarks
and put my hand into his side, I will not believe.”

Now a week later his disciples were again inside
and Thomas was with them.
Jesus came, although the doors were locked,
and stood in their midst and said, “Peace be with you.”
Then he said to Thomas, “Put your finger here and see my hands,
and bring your hand and put it into my side,
and do not be unbelieving, but believe.”
Thomas answered and said to him, “My Lord and my God!”
Jesus said to him, “Have you come to believe because you have seen me?
Blessed are those who have not seen and have believed.”

Now, Jesus did many other signs in the presence of his disciples
that are not written in this book.
But these are written that you may come to believe
that Jesus is the Christ, the Son of God,
and that through this belief you may have life in his name.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

 

Mừng Chúa Phục Sinh -

TIN MỪNG: Ga 20,1-9.

Người phải sống lại từ cõi chết.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Sáng sớm ngày Thứ Nhất trong tuần, lúc trời còn tối, bà Ma-ri-a Mác-đa-la đi đến mộ, thì thấy tảng đá lăn khỏi mộ. Bà liền chạy về gặp Si-mon Phê-rô và người môn đệ thương mến. Bà nói: “Người ta đã đem Chúa đi khỏi mộ, và chúng tôi chẳng biết họ để Người ở đâu?”. Ông Phê-rô và môn đệ kia liền đi ra mộ. Cả hai người cùng chạy, nhưng môn đệ kia mau hơn ông Phê-rô và đã tới mộ trước. Ông cúi xuống và nhìn thấy những băng vải còn ở đó nhưng không vào. Ông Si-mon Phê-rô theo sau cũng đến nơi. Ông vào thẳng trong mộ, thấy những băng vải để ở đó, và khăn che đầu, khăn này không để lẫn với các băng vải, nhưng cuốn lại, xếp riêng ra một nơi. Bấy giờ người môn đệ kia, kẻ đã tới mộ trước, cũng đi vào. Ông đã thấy và đã tin. Thật vậy, trước đó hai ông chưa hiểu rằng: Theo Kinh Thánh, Đức Giê-su phải trỗi dậy từ cõi chết.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Gio-an viết Tin Mừng nhằm mục đích “Để anh em tin rằng Đức Giê-su là Đấng Ki-tô, Con Thiên Chúa, và để anh em tin mà được sự sống nhờ danh Người” (Ga 20,31). Riêng đoạn Tin Mừng hôm nay, Gio-an cho thấy Đức Giê-su thực sự đã từ cõi chết sống lại như Người đã báo trước.

 

I. GỢI Ý:

1. “Ai tin vào Người thì sẽ nhờ danh Người mà được ơn tha tội”. Là người đang sống trong nô lệ của tội lỗi và sự chết, tôi có cảm nghiệm được niềm vui khôn tả và lòng biết ơn sâu xa khi đón nhận hồng ân phục sinh của Chúa Kitô, một biến cố mà những ai tin sẽ được sự bình an trong tâm hồn, được chữa lành, được hòa giải với Thiên Chúa và được cứu rỗi không?

2. Với kinh nghiệm phục sinh được nếm trải qua biến cố hoán cải đời mình, Thánh Phaolô đã dạy chúng ta hãy hướng lòng về thượng giới và tìm kiếm những gì thuộc thượng giới”. Là kitô hữu hôm nay, đang mang trong mình niềm tin là Đức Kitô Phục sinh, tôi đang dùng những giá trị của trần thế hay những giá trị của Nước Trời để xây đắp và làm nền tảng cho cuộc sống của tôi?

3. “Ông đã thấy và ông đã tin”. Cũng như các môn đệ năm xưa, tôi cũng tuyên xưng niềm tin của mình mỗi ngày. Nhưng liệu lời tuyên xưng ấy của tôi có giá trị và hệ quả của một niềm tin đích thật vốn không phụ thuộc nhiều vào những giác quan môi miệng hay suy gẫm của lý trí, nhưng là một ơn ban được đón nhận với hoa trái đi kèm là sự canh tân, biến đổi đời sống, và được cụ thể hóa bằng một đời sống chứng tá sống động về Đức Kitô phục sinh cho những người chung quanh không?

 

B. SUY NIỆM:

Sau biến cố Thập giá, cái chết của Đức Giêsu không chỉ là sự chấm dứt một đời người, nhưng còn là sự sụp đổ của hy vọng nơi các môn đệ. Những lời hứa về Nước Thiên Chúa dường như đã bị chôn vùi cùng với thân xác Người trong ngôi mộ đá. Bởi vì đối với các ông, Nước Thiên Chúa mà Thầy loan báo dường như đã hoàn toàn thất bại trước quyền lực sự dữ. Đấng mà các ông tin là Đấng Cứu Độ lại chịu kết án, bị nhục mạ và chết như một tội nhân. Không chỉ là mất Thầy, các ông còn đánh mất cả ý nghĩa của những gì mình đã tin tưởng và theo đuổi. Bầu khí của chiều Thứ Sáu Tuần Thánh vì thế mang nặng sự sợ hãi, thất vọng và tan vỡ, khiến mọi sự tưởng như đã khép lại trong im lặng và thất bại.

Thế nhưng, vào “ngày đầu tuần”, một thực tại hoàn toàn mới đã xuất hiện. Ngôi mộ không còn giữ được Đấng đã bị đóng đinh. Sự sống đã chiến thắng sự chết, ánh sáng xuyên thủng bóng tối. Tuy nhiên, ngôi mộ trống tự nó chưa đủ để tạo nên đức tin; nó chỉ là một dấu chỉ cần được giải thích. Đức tin Phục Sinh còn được củng cố nhờ những lần Đức Giêsu hiện ra, qua đó các môn đệ không chỉ thấy, nhưng còn gặp gỡ Đấng đang sống và được Người sai đi làm chứng. Vì thế, điều làm nên nền tảng của niềm tin Kitô giáo không phải là một hiện tượng, nhưng là một lời chứng: “Chúng tôi là chứng nhân” (Cv 10,39-41). Lời chứng này không chỉ mang giá trị tường thuật, nhưng là một tuyên xưng thần học: Đức Giêsu, Đấng đã chịu đóng đinh, nay đã sống lại và đang sống. Chính biến cố này trở thành trung tâm của đức tin và là nội dung cốt yếu của mọi chứng tá Kitô giáo. Vì thế, Kitô giáo không chỉ là tôn giáo của một giáo huấn, nhưng là tôn giáo của lời chứng về Đức Kitô Phục Sinh.

Từ nền tảng của lời chứng này, toàn bộ đời sống và sứ mạng của Giáo hội được triển khai như một tiến trình làm chứng, bắt đầu từ các Tông đồ, tiếp nối trong Giáo hội và được hiện thực hóa nơi từng Kitô hữu.

 

1. Các Tông đồ làm chứng:

Các Tông đồ là những chứng nhân tiên khởi và mang tính nền tảng cho toàn bộ đức tin của Giáo hội. Điều các ông làm chứng không phải là một học thuyết, nhưng là một biến cố cụ thể: Đức Giêsu Kitô, Đấng đã chịu đóng đinh, đã được Thiên Chúa cho sống lại từ cõi chết. Chính biến cố này cấu thành nội dung trung tâm của lời rao giảng của các Tông đồ.

Bài giảng của thánh Phêrô tại nhà ông Cornêliô cho thấy rõ rằng tính xác thực của lời chứng không nằm ở việc kể lại một ký ức, nhưng ở kinh nghiệm cá vị của chính các chứng nhân: “Chúng tôi đã ăn uống với Người sau khi Người từ cõi chết sống lại” (Cv 10,41). Chi tiết “ăn uống” cho thấy tính hiện thực của thân xác phục sinh: Đức Kitô Phục Sinh không phải là một biểu tượng, nhưng là một Đấng sống động, có thể bước vào tương quan cụ thể với con người. Vì thế, chứng tá cácTông đồ mang đặc tính lịch sử, quy chiếu về một biến cố có thật.

Tuy nhiên, chứng tá ấy không dừng lại ở bình diện lịch sử, nhưng còn mang chiều kích cứu độ. Các Tông đồ công bố rằng biến cố Phục Sinh mở ra con đường tha thứ và sự sống mới: “Ai tin vào Người thì nhờ danh Người mà được tha tội” (Cv 10,43).

Các lần Đức Kitô Phục Sinh hiện ra giữ vai trò thiết yếu trong việc thiết lập chứng tá này. Người hiện ra với Maria Mađalêna (Ga 20,11-18), với các môn đệ trên đường Emmau (Lc 24,13-35), với các môn đệ trong phòng đóng kín (Ga 20,19-23), với Tôma (Ga 20,24-29), và với các môn đệ bên bờ hồ Tibêria (Ga 21,1-14). Ngoài ra, truyền thống của thánh Phaolô còn nhấn mạnh việc Người hiện ra với nhiều người cùng lúc (1Cr 15,3-8).

Những lần hiện ra này không chỉ nhằm củng cố đức tin, nhưng còn trao ban sứ mạng. Các Tông đồ không chỉ là những người “đã thấy”, nhưng là những người được thiết lập làm chứng nhân (Cv 1,8). Như vậy, chứng tá Tông đồ mang ba đặc tính căn bản: tính lịch sử, tính cứu độ và tính sai đi. Chính sự kết hợp này làm cho lời chứng của các ông trở thành nền tảng cho đức tin của Giáo hội (DV 19).

 

2. Giáo hội có trách nhiệm làm chứng:

Từ nền tảng các Tông đồ, Giáo hội được thiết lập như cộng đoàn gìn giữ và loan báo lời chứng về Đức Kitô Phục Sinh trong lịch sử. Vì thế, làm chứng thuộc về chính bản chất của Giáo hội.

Điều này được xác định ngay từ lệnh truyền của Đức Kitô: “Người đã truyền cho chúng tôi rao giảng… và làm chứng” (Cv 10,42). Giáo hội hiện hữu không để quy chiếu về chính mình, nhưng để quy chiếu về Đức Kitô Phục Sinh. Vì thế, Giáo hội không chỉ tưởng niệm biến cố Phục Sinh, nhưng được tham dự vào chính sự sống của Đấng Phục Sinh, nhờ đó, mầu nhiệm ấy được hiện tại hóa và trao ban cách hữu hiệu trong đời sống Hội Thánh.

Trong chiều kích này, Giáo hội thực thi sứ mạng làm chứng qua ba hình thức căn bản: loan báo, cử hành và sống hiệp thông bác ái. Trước hết, trong việc loan báo, Giáo hội công bố trung tâm của đức tin: Đức Kitô đã chết vì tội lỗi chúng ta và đã sống lại theo lời Kinh Thánh (1 Cr 15,3-5). Tiếp đến, trong việc cử hành, đặc biệt nơi phụng vụ và Thánh Thể, Giáo hội làm cho mầu nhiệm Phục Sinh trở nên hiện tại cách bí tích. Sau cùng, trong đời sống hiệp thông và bác ái, sự sống của Đấng Phục Sinh được biểu lộ cách hữu hình. Chính nhờ sự liên kết này mà chứng tá của Giáo hội mang tính “bí tích”: vừa biểu lộ vừa thực hiện thực tại mà mình loan báo, nghĩa là trở thành phương thế để con người gặp gỡ Đức Kitô Phục Sinh.

Trong bối cảnh thế giới hôm nay, chứng tá của Giáo hội chỉ có thể trở nên khả tín khi được thể hiện qua đời sống cụ thể. Một Giáo hội hiệp nhất, yêu thương và biết tha thứ sẽ trở thành dấu chỉ hữu hình của Đấng Phục Sinh. Ngược lại, nếu đời sống không phản ánh nội dung lời rao giảng, chứng tá sẽ mất sức thuyết phục.

Do đó, Giáo hội không chỉ có nhiệm vụ làm chứng, nhưng chính đời sống của Giáo hội phải trở thành hình thức hữu hình của chứng tá về Đức Kitô Phục Sinh trong lịch sử.

 

3. Trách nhiệm làm chứng của mỗi Kitô hữu:

Sứ mạng làm chứng của Giáo hội được cụ thể hóa nơi từng Kitô hữu, những người đã được tham dự vào sự sống mới của Đức Kitô nhờ Bí tích Rửa tội. Vì thế, đời sống Kitô hữu phải được hiểu như một đời sống được biến đổi tận căn, “đồng hình đồng dạng” với Đức Kitô đã chết và sống lại (Rm 6,3-5). Thánh Phaolô mời gọi: “Anh em đã sống lại với Đức Kitô… hãy tìm những sự trên trời” (Cl 3,1-2). Điều này cho thấy chứng tá không phải là một hành vi bên ngoài, nhưng là hệ quả của một căn tính mới. Người Kitô hữu làm chứng trước hết bằng chính đời sống của mình, khi đời sống ấy phản chiếu sự sống của Đấng Phục Sinh.

Trong đời sống gia đình, người Kitô hữu làm chứng cho Đức Kitô Phục Sinh trước hết bằng một tình yêu trung tín, bền bỉ và có khả năng tha thứ. Sự hy sinh âm thầm của cha mẹ, lòng chung thủy trong hôn nhân và việc tha thứ trong những va chạm hằng ngày chính là những cách thế cụ thể qua đó mầu nhiệm Phục Sinh được thể hiện.

Trong cộng đoàn Giáo hội, chứng tá được biểu lộ qua sự hiệp nhất và đời sống bác ái. Khi các tín hữu biết vượt qua khác biệt, sống hiệp thông và phục vụ lẫn nhau, họ không chỉ xây dựng cộng đoàn, nhưng còn làm cho dung mạo của Đức Kitô Phục Sinh được tỏ hiện cách cụ thể. Một cộng đoàn sống theo tinh thần Phục Sinh vì thế trở thành dấu chỉ cụ thể của sự sống mới mà Người mang lại.

Trong đời sống xã hội, người Kitô hữu làm chứng bằng một đời sống ngay chính, trung thực và dấn thân cho công lý. Được mời gọi trở nên “muối” và “ánh sáng” (Mt 5,13-16), họ hiện diện như một yếu tố âm thầm nhưng có khả năng biến đổi từ bên trong. Giữa một thế giới còn nhiều bất công và bóng tối, đời sống của họ trở thành dấu chỉ của ánh sáng Phục Sinh và của niềm hy vọng.

Điểm cốt yếu là chứng tá không chỉ hệ tại nơi lời nói, nhưng nơi sự nhất quán giữa đức tin và đời sống. Chính đời sống được biến đổi là bằng chứng cụ thể nhất cho thực tại: Đức Kitô đã sống lại và đang hoạt động trong thế giới.

 

Kết luận:

Biến cố Phục Sinh là trung tâm sống động của đức tin Kitô giáo. Từ biến cố này, lời chứng của các Tông đồ đã được Giáo hội tiếp nhận và tiếp tục thực hiện nơi đời sống của từng Kitô hữu. Trong sự liên tục ấy, chứng tá Kitô giáo luôn quy hướng về một trung tâm duy nhất: Đức Kitô đã chết và đã sống lại, và đang hiện diện trong lịch sử. Vì thế, người Kitô hữu được mời gọi làm cho mầu nhiệm Phục Sinh trở nên hữu hình qua chính đời sống mình. Một đời sống yêu thương, tha thứ, trung tín và hy vọng chính là bằng chứng cụ thể rằng quyền năng của Đấng Phục Sinh vẫn đang hoạt động. Và chính trong đời sống ấy, thế giới hôm nay có thể nhận ra một chân lý quyết định: Đức Kitô Phục Sinh là Đấng đang sống, đang hiện diện và đang hoạt động giữa lòng lịch sử nhân loại.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su Phục Sinh, sự phục sinh của Chúa vừa mời gọi, lại vừa lôi cuốn chúng con hướng tâm hồn lên để nhận ra giá trị tương đối của sắc đẹp, tiền bạc, danh vọng, chức quyền trần gian… hầu noi gương các thánh: sẵn sàng hy sinh tất cả vì yêu Chúa và dám sống chết cho tình yêu, để dấn thân đi khắp nơi rao giảng Tin Mừng, sẵn sàng đón nhận những đau khổ thua thiệt... vì xác tín rằng: “Chính khi hiến thân là khi được nhận lãnh. Chính lúc quên mình là lúc gặp lại bản thân. Chính khi thứ tha là khi được tha thứ. Chính lúc chết đi là khi vui sống muôn đời”.

Lạy Chúa Kitô Phục Sinh, xin ban cho chúng con ơn sống như những chứng nhân của Chúa giữa đời. Xin cho đời sống chúng con phản chiếu tình yêu, sự thật và niềm hy vọng của Chúa, để người khác nhận ra Chúa đang sống. Và xin ban cho chúng con lòng can đảm trung tín làm chứng cho Chúa trong mọi hoàn cảnh. Amen.

 

GOSPEL (Jn 20:1-9):

On the first day of the week,
Mary of Magdala came to the tomb early in the morning,
while it was still dark,
and saw the stone removed from the tomb.
So she ran and went to Simon Peter
and to the other disciple whom Jesus loved, and told them,
“They have taken the Lord from the tomb,
and we don’t know where they put him.”
So Peter and the other disciple went out and came to the tomb.
They both ran, but the other disciple ran faster than Peter
and arrived at the tomb first;
he bent down and saw the burial cloths there, but did not go in.
When Simon Peter arrived after him,
he went into the tomb and saw the burial cloths there,
and the cloth that had covered his head,
not with the burial cloths but rolled up in a separate place.
Then the other disciple also went in,
the one who had arrived at the tomb first,
and he saw and believed.
For they did not yet understand the Scripture
that he had to rise from the dead.

The Gospel of the Lord

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Lễ Vọng Phục Sinh - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 28,1-10.

Ngài đã sống lại và sẽ đến xứ Galilêa.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo thánh Mát-thêu:

Chiều ngày sa-bát, khi ngày thứ nhất trong tuần vừa ló rạng, bà Ma-ri-a Mác-đa-la và một bà khác cũng tên là Ma-ri-a, đi viếng mộ. Thình lình, đất rung chuyển dữ dội: thiên thần Chúa từ trời xuống, đến lăn tảng đá ra, rồi ngồi lên trên; diện mạo người như ánh chớp, và y phục trắng như tuyết. Thấy người, lính canh khiếp sợ, run rẩy chết ngất đi. Thiên thần lên tiếng bảo các phụ nữ: “Này các bà, các bà đừng sợ! Tôi biết các bà tìm Đức Giê-su, Đấng bị đóng đinh. Người không có ở đây, vì Người đã trỗi dậy như Người đã nói. Các bà đến mà xem chỗ Người đã nằm, rồi mau về nói với môn đệ Người như thế này: Người đã trỗi dậy từ cõi chết, và Người đi Ga-li-lê trước các ông. Ở đó, các ông sẽ được thấy Người. Đấy, tôi xin nói cho các bà hay.” Các bà vội vã rời khỏi mộ, tuy sợ hãi nhưng cũng rất đỗi vui mừng, chạy về báo tin cho môn đệ Đức Giê-su hay. Bỗng Đức Giê-su đón gặp các bà và nói: “Chào chị em!” Các bà tiến lại gần Người, ôm lấy chân, và bái lạy Người. Bấy giờ, Đức Giê-su nói với các bà: “Chị em đừng sợ! Về báo cho anh em của Thầy để họ đến Ga-li-lê. Họ sẽ được thấy Thầy ở đó.”

Đó là Lời Chúa.

 

I. SUY NIỆM:

Trong đêm linh thiêng của Vọng Phục Sinh, Giáo Hội không chỉ tưởng niệm một biến cố đã xảy ra trong quá khứ, nhưng long trọng cử hành một mầu nhiệm đang hiện diện và tiếp tục biến đổi lịch sử: ánh sáng đã chiến thắng bóng tối, sự sống đã chiến thắng sự chết, ân sủng đã chiến thắng tội lỗi. Ánh sáng ấy chính là Đức Kitô, Người đã từ cõi chết sống lại. Đây là nền tảng của niềm tin và niềm hy vọng của con người mọi thời đại. Như Sách Giáo lý Hội Thánh Công Giáo khẳng định: “Sự Phục Sinh của Đức Giêsu là chân lý cao trọng nhất của đức tin chúng ta vào Đức Kitô.” (GLHTCG, 638)

 

1. Thiên Chúa - Nguồn ánh sáng và sự sống:

Để hiểu sâu hơn mầu nhiệm ánh sáng ấy, chúng ta cần trở về với chính mạc khải của Kinh Thánh ngay từ khởi đầu. Thật vậy, ngay từ những trang đầu của Kinh Thánh, chúng ta đã gặp thấy hình ảnh đầy ý nghĩa của ánh sáng. Trong trình thuật sáng tạo, khi “đất còn hoang vu trống rỗng, tối tăm bao trùm vực thẳm”, Thiên Chúa đã phán: “Hãy có ánh sáng”, và ánh sáng liền xuất hiện (St 1,1-3). Ánh sáng ở đây không chỉ là một thực tại vật lý, nhưng là dấu chỉ sự hiện diện của Thiên Chúa, là biểu tượng của chân lý, của sự sống và của trật tự được thiết lập giữa hỗn mang. Chính từ khởi điểm ấy, ánh sáng mang một ý nghĩa cứu độ: nơi nào có ánh sáng của Thiên Chúa, nơi đó bóng tối bị đẩy lùi, sự sống được khơi dậy, và con người tìm lại được hướng đi cho cuộc đời mình. Ngay từ khởi đầu, Thiên Chúa đã tỏ mình là Đấng phá tan bóng tối. Như Thánh Gioan khẳng định: “Thiên Chúa là ánh sáng, và trong Người không có chút bóng tối nào” (1 Ga 1,5); và Đức Bênêđictô XVI đã nhiều lần nhấn mạnh rằng ánh sáng ấy không chỉ soi chiếu, nhưng còn có sức biến đổi con người từ bên trong.

Thế nhưng, lịch sử con người lại nhiều lần rơi trở lại trong bóng tối: bóng tối của tội lỗi, của bất trung, của bạo lực và chết chóc. Bóng tối ấy không chỉ ở bên ngoài, nhưng còn ở trong chính lòng con người. Khi con người tách mình khỏi Thiên Chúa là nguồn ánh sáng, thì bóng tối lập tức bao phủ. Đó là kinh nghiệm rất thực tế của nhân loại và của mỗi người chúng ta. Công đồng Vatican II cũng nhìn nhận rằng: con người “cảm nghiệm một sự chia rẽ nội tâm” (GS, 13), và chính sự chia rẽ đó là nguồn gốc của bóng tối trong đời sống nhân loại.

Chính trong bối cảnh đó, hành trình cứu độ được Thiên Chúa từng bước thực hiện. Biến cố Xuất Hành là một hình ảnh mạnh mẽ: giữa đêm tối và biển cả, Thiên Chúa đã mở lối cho dân Israel đi qua, biến biển thành đường khô, và nhấn chìm quyền lực của sự chết (Xh 14). Đó là cuộc vượt qua, từ nô lệ đến tự do, từ sự chết đến sự sống. Ánh sáng của Thiên Chúa dẫn dắt dân Người, ngay giữa đêm đen. Như Thánh Gioan Phaolô II nhiều lần nhấn mạnh, lịch sử cứu độ cho thấy Thiên Chúa không ngừng giải phóng con người khỏi mọi hình thức nô lệ, để dẫn họ tới tự do đích thực.

Các ngôn sứ không ngừng loan báo rằng Thiên Chúa sẽ không bỏ rơi dân Người trong bóng tối. Ngài hứa ban một giao ước vĩnh cửu, một tình yêu không lay chuyển (Is 54,10), một lời có sức sinh hoa kết trái (Is 55,11), và một quả tim mới, một thần trí mới (Ed 36,26). Tất cả những lời hứa ấy đều quy hướng về một điều: Thiên Chúa sẽ tái tạo con người từ bên trong, đưa họ ra khỏi bóng tối của tội lỗi để bước vào ánh sáng của sự sống. Những lời hứa ấy đạt tới sự viên mãn nơi mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Kitô: nhờ sự Phục Sinh, Người khai mở cho chúng ta một đời sống mới (GLHTCG, 654).

 

2. Đức Kitô Phục Sinh - Đỉnh cao của ánh sáng cứu độ:

Và đỉnh điểm của tất cả những điều đó chính là biến cố Phục Sinh. Tin Mừng đêm nay kể lại rằng, “khi ngày thứ nhất trong tuần vừa tảng sáng”, các phụ nữ ra mồ và gặp thấy ngôi mộ trống. Nhưng điều quan trọng hơn không phải là ngôi mộ trống, mà là lời loan báo: “Người không có ở đây, vì Người đã sống lại” (Mt 28,6). Đó là lời công bố quyết định: bóng tối đã không thể giữ được Đức Kitô. Sự chết đã mất quyền lực của nó. Như Đức Phanxicô nhấn mạnh, sự Phục Sinh không chỉ là một biến cố của quá khứ, nhưng là sức mạnh sự sống đang hoạt động trong hiện tại (EG 276).

Điều đáng chú ý là phản ứng của các phụ nữ: họ “vừa sợ lại vừa hớn hở vui mừng”. Đó là phản ứng rất tự nhiên của con người khi đứng trước mầu nhiệm. Nhưng chính trong giây phút đó, Đức Giêsu hiện ra và nói: “Đừng sợ” (Mt 28,10). Lời này không chỉ dành cho họ, nhưng cho tất cả chúng ta. Bởi vì Phục Sinh không loại bỏ ngay lập tức mọi bóng tối trong cuộc đời, nhưng ban cho chúng ta một ánh sáng đủ mạnh để không còn bị bóng tối chi phối. Thánh Gioan Phaolô II trong những lời đầu tiên của triều đại giáo hoàng cũng đã kêu gọi: “Đừng sợ! Hãy mở rộng cửa cho Đức Kitô”, bởi vì chỉ nơi Người, con người mới tìm thấy ánh sáng thật.

Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Rôma đã giúp chúng ta hiểu sâu hơn ý nghĩa của biến cố này. Ngài khẳng định rằng: khi lãnh nhận phép Rửa, chúng ta đã được dìm vào cái chết của Đức Kitô, để cùng với Người sống lại trong một đời sống mới (Rm 6,3-4). Điều đó có nghĩa là: Phục Sinh không chỉ là biến cố đã xảy ra nơi Đức Kitô, nhưng còn là mầu nhiệm mà chúng ta được tham dự vào. Ánh sáng Phục Sinh không chỉ chiếu soi từ bên ngoài, nhưng được đặt vào trong chính cuộc đời người tín hữu. Sách Giáo lý Hội Thánh Công Giáo cũng dạy rằng: nhờ Bí tích Thánh Tẩy, người tín hữu “được tham dự vào sự sống mới của Đức Kitô phục sinh” (GLHTCG, 1265). Vì thế, vấn đề không chỉ là tin rằng Đức Kitô đã sống lại, nhưng là sống như những người đã được sống lại.

 

3. Người Kitô hữu - Được chiếu sáng và trở thành ánh sang:

Thực tế cho thấy, trong đời sống thường ngày, chúng ta vẫn dễ dàng rơi vào bóng tối: bóng tối của ích kỷ, của oán giận, của thất vọng, của những chọn lựa sai lầm. Có những lúc, chúng ta cảm thấy như bị vây kín bởi đêm tối, không thấy lối ra. Nhưng chính trong những hoàn cảnh đó, ánh sáng Phục Sinh trở nên ý nghĩa hơn bao giờ hết. Như Đức Phanxicô nhấn mạnh, người Kitô hữu không phải là người đã đạt tới sự hoàn hảo, nhưng là người biết để cho ánh sáng của Đức Kitô dẫn dắt trong hành trình giữa những bóng tối của cuộc đời (GE 50; LF, 57). Ánh sáng ấy không phải là thứ ánh sáng chói lòa làm biến mất mọi khó khăn ngay lập tức, nhưng là ánh sáng dẫn đường, giúp chúng ta bước đi, dù còn nhiều giới hạn. Đó là ánh sáng của niềm tin, của hy vọng và của tình yêu. Như Đức Bênêđictô XVI khẳng định: “Ai có niềm hy vọng thì sống khác; người có hy vọng đã được ban cho một đời sống mới” (SS 2), nghĩa là họ nhận được một ánh sáng mới để bước đi trong cuộc đời.

Sống trong ánh sáng Phục Sinh cũng có nghĩa là từ bỏ “con người cũ”. Thánh Phaolô nói rất rõ: “con người cũ của chúng ta đã bị đóng đinh” (Rm 6,6). Điều đó đòi hỏi một sự hoán cải thực sự: từ bỏ những thói quen tội lỗi, những cách suy nghĩ ích kỷ, những tương quan thiếu chân thành. Không có sự từ bỏ đó, ánh sáng Phục Sinh sẽ không thể chiếu sáng trọn vẹn trong đời sống chúng ta.

Đồng thời, sống trong ánh sáng cũng có nghĩa là trở thành ánh sáng cho người khác. Các phụ nữ trong Tin Mừng không giữ niềm vui Phục Sinh cho riêng mình, nhưng “chạy đi báo tin cho các môn đệ”. Ánh sáng đích thực luôn có tính lan tỏa. Một Kitô hữu sống trong ánh sáng Phục Sinh không được phép giữ đức tin như một điều riêng tư, nhưng phải trở thành chứng nhân giữa đời. Đức Phanxicô thường xuyên nhắc nhở rằng Giáo Hội được mời gọi “đi ra”, trở thành ánh sáng giữa thế giới, đặc biệt nơi những vùng tối của nhân loại.

Trong một thế giới còn đầy những bóng tối như chiến tranh, bạo lực, bất công, và cả những khủng hoảng đức tin, chứng tá của người Kitô hữu càng trở nên cần thiết. Không phải bằng những lời nói lớn lao, nhưng bằng một đời sống cụ thể: biết tha thứ thay vì trả thù, biết yêu thương thay vì loại trừ, biết hy vọng thay vì buông xuôi.

 

Kết luận:

Đêm nay, khi chúng ta cử hành lễ Vọng Phục Sinh, mỗi người được mời gọi tự hỏi: tôi đang sống trong ánh sáng hay vẫn còn ở trong bóng tối? Đức tin của tôi có thực sự là ánh sáng định hướng cho cuộc đời, hay chỉ là một thói quen tôn giáo? Phục Sinh không phải là một câu chuyện để nghe, nhưng là một lời mời để sống. Ánh sáng đã chiến thắng bóng tối, đó là chân lý. Nhưng chân lý ấy chỉ trở thành sức mạnh, khi chúng ta để cho ánh sáng đó chiếu vào chính cuộc đời mình.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su Phục Sinh, xin gia tăng lòng mến trong chúng con. Chính nhờ lòng mến Chúa thôi thúc, chúng con sẽ mau mắn đi tìm Chúa nơi Sách Thánh, trong Thánh lễ và sẽ nhận biết Chúa đang hiện diện trong những người bệnh tật đau khổ, qua các biến cố may rủi xảy ra trong cuộc sống đời thường của con. Nhờ đó, chúng con sẽ vui tươi phấn khởi và nhiệt thành loan báo Tin Mừng Phục Sinh noi gương Ma-ri-a Mác-đa-la và các Tông đô khi xưa.

Lạy Chúa Kitô Phục Sinh, xin chiếu ánh sáng của Chúa vào tâm hồn chúng con, để chúng con được giải thoát khỏi mọi bóng tối của tội lỗi và sợ hãi; xin cho chúng con biết sống như những người đã được sống lại với Chúa, và trở thành ánh sáng cho thế giới hôm nay. Amen.

 

GOSPEL (Mt 28:1-10):

After the sabbath, as the first day of the week was dawning,
Mary Magdalene and the other Mary came to see the tomb.
And behold, there was a great earthquake;
for an angel of the Lord descended from heaven,
approached, rolled back the stone, and sat upon it.
His appearance was like lightning
and his clothing was white as snow.
The guards were shaken with fear of him
and became like dead men.
Then the angel said to the women in reply,
“Do not be afraid!
I know that you are seeking Jesus the crucified.
He is not here, for he has been raised just as he said.
Come and see the place where he lay.
Then go quickly and tell his disciples,
“He has been raised from the dead,
and he is going before you to Galilee;
there you will see him.”
Behold, I have told you.”
Then they went away quickly from the tomb,
fearful yet overjoyed,
and ran to announce this to his disciples.
And behold, Jesus met them on their way and greeted them.
They approached, embraced his feet, and did him homage.
Then Jesus said to them, “Do not be afraid.
Go tell my brothers to go to Galilee,
and there they will see me.”

The Gospel of the Lord

 

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Thứ 6 Tuần Thánh - Năm A -

PHÚC ÂM: Ga 18,1-19-42.  

Sự Thương Khó Ðức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta

Bài Thương Khó Ðức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta, theo Thánh Gioan:

Khi ấy, Đức Giê-su đi ra cùng với các môn đệ, sang bên kia suối Kít-rôn. Ở đó, có một thửa vườn, Người cùng với các môn đệ đi vào. Giu-đa, kẻ nộp Người, cũng biết nơi này, vì Người thường tụ họp ở đó với các môn đệ. Vậy, Giu-đa tới đó, dẫn một toán quân cùng đám thuộc hạ của các thượng tế và nhóm Pha-ri-sêu; họ mang theo đèn đuốc và khí giới. Đức Giê-su biết mọi việc sắp xảy đến cho mình, nên tiến ra và hỏi: “Các anh tìm ai?” Họ đáp: “Tìm Giê-su Na-da-rét.” Người nói: “Chính tôi đây.” Giu-đa, kẻ nộp Người, cũng đứng chung với họ. Khi Người vừa nói: “Chính tôi đây”, thì họ lùi lại và ngã xuống đất. Người lại hỏi một lần nữa: “Các anh tìm ai?” Họ đáp: “Tìm Giê-su Na-da-rét.” Đức Giê-su nói: “Tôi đã bảo các anh là chính tôi đây. Vậy, nếu các anh tìm bắt tôi, thì hãy để cho những người này đi.” Thế là ứng nghiệm lời Đức Giê-su đã nói: “Những người Cha đã ban cho con, con không để mất một ai.” Ông Si-môn Phê-rô có sẵn một thanh gươm, bèn tuốt ra, nhằm người đầy tớ vị thượng tế, mà chém đứt tai phải của y. Người đầy tớ ấy tên là Man-khô. Đức Giê-su nói với ông Phê-rô: “Hãy xỏ gươm vào bao. Chén mà Chúa Cha đã trao cho Thầy, lẽ nào Thầy chẳng uống?” Bấy giờ toán quân và viên chỉ huy cùng đám thuộc hạ của người Do Thái bắt Đức Giê-su và trói Người lại. Trước tiên, họ điệu Đức Giê-su đến ông Kha-nan là nhạc phụ ông Cai-pha. Ông Cai-pha làm thượng tế năm đó. Chính ông này đã đề nghị với người Do Thái là nên để một người chết thay cho dân thì hơn. Ông Si-môn Phê-rô và một môn đệ khác đi theo Đức Giê-su. Người môn đệ này quen biết vị thượng tế, nên cùng với Đức Giê-su vào sân trong của tư dinh vị thượng tế. Còn ông Phê-rô đứng ở phía ngoài, gần cổng. Người môn đệ kia quen biết vị thượng tế ra nói với chị giữ cổng, rồi dẫn ông Phê-rô vào. Người tớ gái giữ cổng nói với ông Phê-rô: “Cả bác nữa, bác không thuộc nhóm môn đệ của người ấy sao?” Ông liền đáp: “Đâu phải.” Vì trời lạnh, các đầy tớ và thuộc hạ đốt than và đứng sưởi ở đó; ông Phê-rô cũng đứng sưởi với họ. Vị thượng tế tra hỏi Đức Giê-su về các môn đệ và giáo huấn của Người. Đức Giê-su trả lời: “Tôi đã nói công khai trước mặt thiên hạ; tôi hằng giảng dạy trong hội đường và tại Đền Thờ, nơi mọi người Do Thái tụ họp. Tôi không hề nói điều gì lén lút. Sao ông lại hỏi tôi? Điều tôi đã nói, xin cứ hỏi những người đã nghe tôi. Chính họ biết tôi đã nói gì.” Đức Giê-su vừa dứt lời, thì một tên trong nhóm thuộc hạ đứng đó vả vào mặt Người mà nói: “Anh trả lời vị thượng tế như thế ư?” Đức Giê-su đáp: “Nếu tôi nói sai, anh chứng minh xem sai ở chỗ nào; còn nếu tôi nói phải, sao anh lại đánh tôi?” Ông Kha-nan cho giải Người đến thượng tế Cai-pha, Người vẫn bị trói. Còn ông Si-môn Phê-rô thì vẫn đứng sưởi ở đó. Người ta nói với ông: “Cả bác nữa, bác không thuộc nhóm môn đệ của ông ấy sao?” Ông liền chối: “Đâu phải.” Một trong các đầy tớ của vị thượng tế, có họ với người bị ông Phê-rô chém đứt tai, lên tiếng hỏi: “Tôi đã chẳng thấy bác ở trong vườn với ông ấy sao?” Một lần nữa ông Phê-rô lại chối, và ngay lúc ấy gà liền gáy. Vậy, người Do Thái điệu Đức Giê-su từ nhà ông Cai-pha đến dinh tổng trấn. Lúc đó trời vừa sáng. Nhưng họ không vào dinh kẻo bị nhiễm uế mà không ăn lễ Vượt Qua được. Vì thế, tổng trấn Phi-la-tô ra ngoài gặp họ và hỏi: “Các người tố cáo ông này về tội gì?” Họ đáp: “Nếu ông này không làm điều ác, thì chúng tôi đã chẳng đem nộp cho quan.” Ông Phi-la-tô bảo họ: “Các người cứ đem ông ta đi mà xét xử theo luật của các người.” Người Do Thái đáp: “Chúng tôi không có quyền xử tử ai cả.” Thế là ứng nghiệm lời Đức Giê-su đã nói, khi ám chỉ Người sẽ phải chết cách nào. Ông Phi-la-tô trở vào dinh, cho gọi Đức Giê-su và nói với Người: “Ông có phải là vua dân Do-thái không?” Đức Giê-su đáp: “Ngài tự ý nói điều ấy, hay những người khác đã nói với ngài về tôi?” Ông Phi-la-tô trả lời: “Tôi là người Do Thái sao? Chính dân của ông và các thượng tế đã nộp ông cho tôi. Ông đã làm gì?” Đức Giê-su trả lời: “Nước tôi không thuộc về thế gian này. Nếu Nước tôi thuộc về thế gian này, thuộc hạ của tôi đã chiến đấu không để tôi bị nộp cho người Do Thái. Nhưng thật ra Nước tôi không thuộc chốn này.” Ông Phi-la-tô liền hỏi: “Vậy ông là vua sao?” Đức Giê-su đáp: “Chính ngài nói rằng tôi là vua. Tôi đã sinh ra và đã đến thế gian nhằm mục đích này: làm chứng cho sự thật. Ai đứng về phía sự thật thì nghe tiếng tôi.” Ông Phi-la-tô nói với Người: “Sự thật là gì?” Nói thế rồi, ông lại ra gặp người Do Thái và bảo họ: “Phần ta, ta không tìm thấy lý do nào để kết tội ông ấy. Theo tục lệ của các người, vào dịp lễ Vượt Qua, ta thường tha một người nào đó cho các người. Vậy các người có muốn ta tha vua dân Do Thái cho các người không?” Họ lại la lên rằng: “Đừng tha nó, nhưng xin tha Ba-ra-ba!” Mà Ba-ra-ba là một tên cướp. Bấy giờ ông Phi-la-tô truyền đem Đức Giê-su đi và đánh đòn Người. Bọn lính kết một vòng gai làm vương miện, đặt lên đầu Người, và khoác cho Người một áo choàng đỏ. Họ đến gần và nói: “Kính chào Vua dân Do Thái!”, rồi vả vào mặt Người. Ông Phi-la-tô lại ra ngoài và nói với người Do Thái: “Đây ta dẫn ông ấy ra ngoài cho các người, để các người biết là ta không tìm thấy lý do nào để kết tội ông ấy.” Vậy, Đức Giê-su bước ra ngoài, đầu đội vương miện bằng gai, mình khoác áo choàng đỏ. Ông Phi-la-tô nói với họ: “Đây là người!” Khi vừa thấy Đức Giê-su, các thượng tế cùng các thuộc hạ liền kêu lên rằng: “Đóng đinh, đóng đinh nó vào thập giá!” Ông Phi-la-tô bảo họ: “Các người cứ đem ông này đi mà đóng đinh vào thập giá, vì phần ta, ta không tìm thấy lý do để kết tội ông ấy.” Người Do-thái đáp lại: “Chúng tôi có Lề Luật; và chiếu theo Lề Luật, thì nó phải chết, vì nó đã xưng mình là Con Thiên Chúa.” Nghe lời đó, ông Phi-la-tô càng sợ hơn nữa. Ông lại trở vào dinh và nói với Đức Giê-su: “Ông từ đâu mà đến?” Nhưng Đức Giê-su không trả lời. Ông Phi-la-tô mới nói với Người: “Ông không trả lời tôi ư? Ông không biết rằng tôi có quyền tha và cũng có quyền đóng đinh ông vào thập giá sao?” Đức Giê-su đáp lại: “Ngài không có quyền gì đối với tôi, nếu Trời chẳng ban cho ngài. Vì thế, kẻ nộp tôi cho ngài thì mắc tội nặng hơn.” Từ đó, ông Phi-la-tô tìm cách tha Người. Nhưng dân Do-thái kêu lên rằng: “Nếu ngài tha nó, ngài không phải là bạn của Xê-da. Ai xưng mình là vua, thì chống lại Xê-da.” Khi nghe thấy thế, ông Phi-la-tô truyền dẫn Đức Giê-su ra ngoài. Ông đặt Người ngồi trên tòa, ở nơi gọi là Nền Đá, tiếng Híp-ri là Gáp-ba-tha. Hôm ấy là ngày áp lễ Vượt Qua, vào khoảng mười hai giờ trưa. Ông Phi-la-tô nói với người Do Thái: “Đây là vua các người!” Họ liền hô lớn: “Đem đi ! Đem nó đi! Đóng đinh nó vào thập giá!” Ông Phi-la-tô nói với họ: “Chẳng lẽ ta lại đóng đinh vua các người sao?” Các thượng tế đáp: “Chúng tôi không có vua nào cả, ngoài Xê-da.” Bấy giờ ông Phi-la-tô trao Đức Giê-su cho họ đóng đinh vào thập giá. Vậy họ điệu Đức Giê-su đi. Chính Người vác lấy thập giá đi ra, đến nơi gọi là Cái Sọ, tiếng Híp-ri là Gôn-gô-tha; tại đó, họ đóng đinh Người vào thập giá, đồng thời cũng đóng đinh hai người khác nữa, mỗi người một bên, còn Đức Giê-su thì ở giữa. Ông Phi-la-tô cho viết một tấm bảng và treo trên thập giá; bảng đó có ghi: “Giê-su Na-da-rét, Vua dân Do Thái.” Trong dân Do Thái, có nhiều người đọc được bảng đó, vì nơi Đức Giê-su bị đóng đinh là một địa điểm ở gần thành. Tấm bảng này viết bằng các tiếng: Híp-ri, La-tinh và Hy-lạp. Các thượng tế của người Do Thái nói với ông Phi-la-tô: “Xin ngài đừng viết: Vua dân Do Thái, nhưng viết: Tên này đã nói: Ta là Vua dân Do Thái.” Ông Phi-la-tô trả lời:“Ta viết sao, cứ để vậy!” Đóng đinh Đức Giê-su vào thập giá xong, lính tráng lấy áo xống của Người chia làm bốn phần, mỗi người một phần; họ lấy cả chiếc áo dài nữa. Nhưng chiếc áo dài này không có đường khâu, dệt liền từ trên xuống dưới. Vậy họ nói với nhau: “Đừng xé áo ra, cứ bắt thăm xem ai được.” Thế là ứng nghiệm lời Kinh Thánh: Áo xống tôi, chúng đem chia chác, cả áo dài, cũng bắt thăm luôn. Đó là những điều lính tráng đã làm. Đứng gần thập giá Đức Giê-su, có thân mẫu Người, chị của thân mẫu, bà Ma-ri-a vợ ông Cơ-lô-pát, cùng với bà Ma-ri-a Mác-đa-la. Khi thấy thân mẫu và môn đệ mình thương mến đứng bên cạnh, Đức Giê-su nói với thân mẫu rằng: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Kể từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình. Sau đó, Đức Giê-su biết là mọi sự đã hoàn tất. Và để ứng nghiệm lời Kinh Thánh, Người nói: “Tôi khát!” Ở đó, có một bình đầy giấm. Người ta lấy miếng bọt biển có thấm đầy giấm, buộc vào một nhành hương thảo, rồi đưa lên miệng Người. Nhắp xong, Đức Giê-su nói: “Thế là đã hoàn tất!” Rồi Người gục đầu xuống và trao Thần Khí.

(Quỳ gối thinh lặng trong giây lát)

Hôm đó là ngày áp lễ, người Do Thái không muốn để xác chết trên thập giá trong ngày sa-bát, mà ngày sa-bát đó lại là ngày lễ lớn. Vì thế họ xin ông Phi-la-tô cho đánh giập ống chân các người bị đóng đinh và lấy xác xuống. Quân lính đến, đánh giập ống chân người thứ nhất và người thứ hai cùng bị đóng đinh với Đức Giê-su. Khi đến gần Đức Giê-su và thấy Người đã chết, họ không đánh giập ống chân Người. Nhưng một người lính lấy giáo đâm vào cạnh sườn Người. Tức thì, máu cùng nước chảy ra. Người xem thấy việc này đã làm chứng, và lời chứng của người ấy xác thực; và người ấy biết mình nói sự thật để cho cả anh em nữa cũng tin. Các việc này đã xảy ra để ứng nghiệm lời Kinh Thánh: Không một khúc xương nào của Người sẽ bị đánh giập. Lại có lời Kinh Thánh khác: Họ sẽ nhìn lên Đấng họ đã đâm thâu. Sau đó, ông Giô-xếp, người A-ri-ma-thê, xin ông Phi-la-tô cho phép hạ thi hài Đức Giê-su xuống. Ông Giô-xếp này là một môn đệ theo Đức Giê-su, nhưng cách kín đáo, vì sợ người Do Thái. Ông Phi-la-tô chấp thuận. Vậy, ông Giô-xếp đến hạ thi hài Người xuống. Ông Ni-cô-đê-mô cũng đến. Ông này trước kia đã tới gặp Đức Giê-su ban đêm. Ông mang theo chừng một trăm cân mộc dược trộn với trầm hương. Các ông lãnh thi hài Đức Giê-su, lấy băng vải tẩm thuốc thơm mà quấn, theo tục lệ chôn cất của người Do Thái. Nơi Đức Giê-su bị đóng đinh có một thửa vườn, và trong vườn, có một ngôi mộ còn mới, chưa chôn cất ai. Vì hôm ấy là ngày áp lễ của người Do Thái, mà ngôi mộ lại gần bên, nên các ông mai táng Đức Giê-su ở đó.

 

I. SUY NIỆM:

Trong ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, chúng ta tưởng niệm cuộc Thương Khó của Đức Giêsu Kitô, nơi tình yêu của Thiên Chúa được tỏ lộ qua sự tự hiến và vâng phục của Người Con. Đồng thời, thập giá cũng vạch trần tận căn thực trạng của con người: con người đã lạm dụng tự do Thiên Chúa ban, khước từ tình yêu của Ngài và để cho sự dữ lớn lên trong lòng mình. Từ đó phát sinh những hậu quả đau thương trong đời sống cá nhân và cộng đồng, mà bạo lực là một biểu hiện rõ nét.

Vì thế, thập giá không chỉ là biến cố của quá khứ, nhưng còn là ánh sáng giúp chúng ta nhận ra sự thật về con người và thế giới hôm nay. Dưới ánh sáng thập giá, chúng ta thấy rằng bạo lực không chỉ là một hiện tượng bên ngoài, nhưng phát xuất từ trái tim con người đã bị tội lỗi làm tổn thương. Khi con người khước từ Thiên Chúa, khép lại trong ích kỷ và thù hận, bạo lực tất yếu sẽ bộc lộ trong đời sống cá nhân cũng như cộng đồng: từ chiến tranh giữa các dân tộc, đến những xung đột trong xã hội, và cả những tổn thương âm thầm trong gia đình.

Tuy nhiên, ý nghĩa cốt lõi của cuộc Thương Khó không nằm ở việc tội lỗi và bạo lực của con người bị phơi bày, nhưng ở chỗ nơi Đức Kitô chịu đóng đinh, tình yêu cứu độ của Thiên Chúa được biểu lộ cách tột đỉnh. Chính trong sự gặp gỡ giữa tội lỗi con người và tình yêu tự hiến của Đức Kitô, mầu nhiệm cứu độ được khai mở. Vì thế, khi chiêm ngắm Thập giá, chúng ta được mời gọi bước vào một hành trình đức tin: từ việc nhận ra tội lỗi và bạo lực nơi chính con người, đến việc nhìn lại những biểu hiện của chúng trong thế giới hôm nay, và sau cùng là khám phá con đường tình yêu cứu độ mà Thiên Chúa mở ra để biến đổi con người.

 

1. Thập giá Đức Kitô:nơi vạch trần tội lỗi của con người qua những hình thức bạo lực:

Bài Thương Khó cho thấy một sự thật không thể phủ nhận: Đức Giêsu không chỉ chịu đau khổ, nhưng chịu hậu quả của tội lỗi con người biểu lộ qua những hành vi bạo lực dưới mọi hình thức. Người bị phản bội, bị bắt bớ, bị tra khảo, bị nhục mạ và cuối cùng bị đóng đinh. Như ngôn sứ Isaia đã tiên báo: Người đã bị thương tích vì tội lỗi chúng ta, bị tan nát vì sự gian ác chúng ta (Is 53,5).

Điểm then chốt ở đây là: bạo lực không chỉ giới hạn nơi hành vi thể lý, nhưng còn bao gồm những tổn thương tinh thần và luân lý. Đức Giêsu bị bỏ rơi bởi môn đệ, bị hiểu lầm, bị kết án bất công. Người đã gánh chịu tận cùng nhiều hình thức xúc phạm và bạo lực mà con người gây ra cho nhau. Tất cả những điều đó đều bắt nguồn từ một thực tại sâu xa hơn: tội lỗi đang hoạt động trong lòng con người.

Hơn thế nữa, bạo lực ấy không phải là hành động bộc phát, nhưng được tổ chức và hợp thức hóa. Đám đông nhân danh luật pháp, các thủ lãnh nhân danh Thiên Chúa, Philatô nhân danh trật tự chính trị. Điều đó cho thấy một thực tại đáng sợ: sự dữ có thể khoác lên mình vẻ ngoài của công lý và chính đáng. Như thế, thập giá không chỉ tố cáo sự dữ, nhưng còn vạch trần một cơ chế của sự dữ, khi con người có thể làm điều ác mà vẫn tưởng mình đang làm điều đúng.

Theo Đức Bênêđictô XVI, cuộc Thương Khó mạc khải một nghịch lý: con người dùng bạo lực để loại trừ sự thật, trong khi Thiên Chúa lại biểu lộ sự thật ấy qua con đường hiền lành và tự hiến. Chính trong nghịch lý này, thập giá trở thành nơi mặc khải sự thật về con người trước mặt Thiên Chúa. Nhìn vào thập giá, chúng ta không chỉ thấy tội lỗi của người khác, nhưng còn nhận ra tội lỗi của chính mình. Bởi lẽ, như ngôn sứ Isaia loan báo: “Đức Chúa đã đổ trên Người tội lỗi của tất cả chúng ta” (Is 53,6). Vì thế, thập giá không chỉ là một biến cố đã xảy ra trong quá khứ, nhưng là một thực tại luôn hiện diện, như tấm gương phản chiếu chính nội tâm con người hôm nay.

 

2. Tội lỗi và bạo lực trong thế giới hôm nay: từ chiến tranh đến xã hội và gia đình:

Nếu thập giá là nơi tội lỗi con người được bộc lộ cách trần trụi qua những biểu hiện cụ thể của bạo lực, thì thế giới hôm nay là nơi thực tại ấy tiếp tục lan rộng.

Chúng ta chứng kiến những cuộc chiến tranh đau thương: từ xung đột giữa Ukraine và Nga, đến tình trạng bạo lực tại Dải Gaza, rồi tại Trung Đông và nhiều nơi khác. Ở đó, con người vẫn nhân danh công lý, an ninh hay quyền lợi để tiêu diệt lẫn nhau. Những hình ảnh thành phố đổ nát, gia đình ly tán, trẻ em sống trong sợ hãi, những người vô tội ngã xuống, những thi thể nằm lại giữa đổ nát, và những tiếng khóc xé lòng của người ở lại, tất cả cho thấy một thực tế: bạo lực không chỉ giết chết thân xác, nhưng còn phá hủy tương lai và hy vọng. Như Đức Phanxicô đã nhiều lần cảnh báo, nhân loại hôm nay đang sống trong “một cuộc chiến tranh thế giới từng phần”, và ngài nhấn mạnh rằng chiến tranh không bao giờ là giải pháp, nhưng chỉ làm gia tăng đau khổ và chia rẽ.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào chiến tranh, chúng ta có thể nghĩ rằng bạo lực là chuyện xa xôi. Thực ra, bạo lực còn len lỏi và hiện diện rất gần, ngay trong đời sống thường ngày của con người. Trong đời sống xã hội, bạo lực không chỉ là những hành vi tấn công thể lý, nhưng còn mang nhiều hình thức tinh vi hơn: đó là bạo lực của bất công, khi con người bị đối xử bất bình đẳng; bạo lực của gian dối và thao túng, khi sự thật bị bóp méo; bạo lực của lời nói và truyền thông, khi danh dự và nhân phẩm của người khác bị xúc phạm; bạo lực của sự loại trừ, khi những người yếu thế bị gạt ra bên lề. Đặc biệt, trong thời đại hôm nay, bạo lực còn lan rộng qua không gian mạng, nơi những lời nói ác ý, những phán xét vội vàng và những làn sóng công kích có thể hủy hoại một con người mà không cần đến vũ khí. Từ đó, có thể thấy rằng: bạo lực thường khởi đi từ những thái độ nội tâm rất nhỏ bé nhưng âm thầm tích tụ trong lòng người: sự ích kỷ, nóng giận, ganh tị và thiếu tôn trọng.

Chính trong bối cảnh đó, gia đình lẽ ra là nơi yêu thương, lại có nguy cơ trở thành nơi phát sinh những vết thương nghiêm trọng nhất. Bạo lực không chỉ là đánh đập, nhưng còn là lời nói làm tổn thương, là sự áp đặt, là thái độ thiếu tôn trọng, là sự im lặng lạnh lùng. Thánh Gioan Phaolô II đã từng khẳng định: “Tương lai của nhân loại đi qua gia đình” (FC 86). Điều đó có nghĩa là: nếu gia đình không có bình an, thì thế giới cũng không thể có hòa bình.

Như vậy, chiến tranh ngoài kia và bạo lực trong xã hội, gia đình không phải là hai thực tại tách biệt, nhưng liên kết với nhau. Một thế giới đầy xung đột bắt đầu từ những trái tim không biết yêu thương và từ những gia đình thiếu bình an.

 

3. Con đường vượt thắng tội lỗi và bạo lực: sức mạnh của tình yêu cứu độ:

Trước thực tại đó, câu hỏi đặt ra là: con người có thể làm gì để vượt thắng tội lỗi và bạo lực? Câu trả lời không đến từ những lý thuyết trừu tượng, nhưng từ chính thái độ của Đức Giêsu. Khi Phêrô rút gươm, Người nói: “Hãy xỏ gươm vào bao” (Ga 18,11). Người không đáp trả bạo lực bằng bạo lực, nhưng bằng sự hiền lành và tự hiến.

Điểm cốt lõi ở đây là Đức Giêsu không chấp nhận bạo lực, nhưng đã chiến thắng bạo lực bằng tình yêu vâng phục. Chính khi đi vào tận căn của tội lỗi con người và mang lấy nó trên thập giá, Người đã mở ra con đường cứu độ, không phải bằng cách hợp thức hóa bạo lực, nhưng bằng cách biến thập giá, khí cụ của bạo lực, thành nơi tình yêu cứu độ được tỏ lộ. Như thư Do Thái nói: “Người đã học vâng phục qua những đau khổ” (Dt 5,8). Chính trong sự vâng phục và tự hiến ấy, Đức Kitô đã chiến thắng bạo lực và mở ra con đường cứu độ cho nhân loại.

Đức Phanxicô cũng nhấn mạnh rằng hòa bình đích thực không thể xây dựng trên bạo lực, nhưng trên văn hóa gặp gỡ, đối thoại và tha thứ (FT, 225-227). Con đường này không phải là điều xa vời, nhưng bắt đầu từ những lựa chọn rất cụ thể trong đời sống hằng ngày. Đó là biết kiềm chế cơn giận, biết lắng nghe, biết nói lời xây dựng, biết xin lỗi và tha thứ. Trong gia đình, đó là chọn đối thoại thay vì áp đặt, chọn yêu thương thay vì hơn thua. Thực tế cho thấy, nhiều khi chỉ một lời xin lỗi chân thành hay một cử chỉ nhường nhịn cũng có thể chấm dứt cả một chuỗi bạo lực kéo dài.

Sau cùng, cần nhận ra rằng: con người không thể tự mình vượt thắng tội lỗi và bạo lực nếu không có ơn Chúa. Chính nơi thập giá, Đức Kitô đã mang lấy hậu quả của bạo lực do con người gây ra, nhưng chính trong tình yêu vâng phục và tự hiến của Người, ơn cứu độ và bình an được khai mở cho nhân loại.

 

Kết luận:

Thứ Sáu Tuần Thánh mạc khải cho chúng ta một chân lý sâu xa: tội lỗi và bạo lực không phải là lời cuối cùng. Lời cuối cùng thuộc về tình yêu, tình yêu hiền lành, tha thứ và tự hiến của Đức Kitô. Chính từ thập giá, nơi bạo lực đạt đến đỉnh điểm, ơn cứu độ đã được khai mở.

Vì thế, khi chiêm ngắm Đức Giêsu chịu đóng đinh, chúng ta không chỉ dừng lại ở sự cảm thương, nhưng được mời gọi hoán cải: từ bỏ mọi hình thức bạo lực trong suy nghĩ, lời nói và hành động; xây dựng hòa bình ngay trong gia đình và các tương quan của mình. Bởi lẽ, hòa bình của thế giới không bắt đầu từ những hiệp định lớn lao, nhưng bắt đầu từ một trái tim biết yêu thương và từ một gia đình biết sống hiền lành và tha thứ.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, xin ban cho mỗi tín hữu chúng con biết yêu mến Thánh giá Chúa bằng thái độ vui vẻ chấp nhận các rủi ro trái ý gặp phải trong cuộc sống hằng ngày. Xin cho chúng con biết bỏ đi cái tôi kiêu ngạo ích kỷ và tội lỗi, sẵn sàng vác thập giá mình hằng ngày, bằng sự chu toàn bổn phận phục vụ Chúa, đang hiện thân nơi những người nghèo đói, bệnh tật và đau khổ bất hạnh…, để chia sẻ tình thương cứu độ của Chúa cho họ.

Lạy Chúa Giêsu chịu đóng đinh, giữa một thế giới còn đầy bạo lực và chia rẽ, xin ban cho chúng con trái tim hiền lành và khiêm nhường như Chúa. Xin chữa lành những vết thương trong tâm hồn chúng con, để chúng con biết từ bỏ bạo lực trong suy nghĩ, lời nói và hành động. Xin dạy chúng con biết yêu thương, tha thứ và xây dựng bình an, khởi đi từ chính gia đình và những tương quan hằng ngày. Để nhờ đó, chúng con trở nên chứng nhân của tình yêu Chúa giữa đời. Amen.

 

GOSPEL (Jn 18:1-19:42):

Jesus went out with his disciples across the Kidron valley 
to where there was a garden, 
into which he and his disciples entered.
Judas his betrayer also knew the place, 
because Jesus had often met there with his disciples.
So Judas got a band of soldiers and guards 
from the chief priests and the Pharisees 
and went there with lanterns, torches, and weapons.
Jesus, knowing everything that was going to happen to him, 
went out and said to them, “Whom are you looking for?”
They answered him, “Jesus the Nazorean.”
He said to them, “I AM.”
Judas his betrayer was also with them.
When he said to them, “I AM”
they turned away and fell to the ground.
So he again asked them,
“Whom are you looking for?”
They said, “Jesus the Nazorean.”
Jesus answered,
“I told you that I AM.
So if you are looking for me, let these men go.”
This was to fulfill what he had said, 
“I have not lost any of those you gave me.”
Then Simon Peter, who had a sword, drew it, 
struck the high priest’s slave, and cut off his right ear.
The slave’s name was Malchus.
Jesus said to Peter,
“Put your sword into its scabbard.
Shall I not drink the cup that the Father gave me?”

So the band of soldiers, the tribune, and the Jewish guards seized Jesus,
bound him, and brought him to Annas first.
He was the father-in-law of Caiaphas, 
who was high priest that year.
It was Caiaphas who had counseled the Jews 
that it was better that one man should die rather than the people.

Simon Peter and another disciple followed Jesus.
Now the other disciple was known to the high priest, 
and he entered the courtyard of the high priest with Jesus.
But Peter stood at the gate outside.
So the other disciple, the acquaintance of the high priest, 
went out and spoke to the gatekeeper and brought Peter in.
Then the maid who was the gatekeeper said to Peter, 
“You are not one of this man’s disciples, are you?”
He said, “I am not.”
Now the slaves and the guards were standing around a charcoal fire
that they had made, because it was cold,
and were warming themselves.
Peter was also standing there keeping warm.

The high priest questioned Jesus 
about his disciples and about his doctrine.
Jesus answered him,
“I have spoken publicly to the world.
I have always taught in a synagogue 
or in the temple area where all the Jews gather, 
and in secret I have said nothing. Why ask me?
Ask those who heard me what I said to them.
They know what I said.”
When he had said this, 
one of the temple guards standing there struck Jesus and said, 
“Is this the way you answer the high priest?”
Jesus answered him,
“If I have spoken wrongly, testify to the wrong; 
but if I have spoken rightly, why do you strike me?”
Then Annas sent him bound to Caiaphas the high priest.

Now Simon Peter was standing there keeping warm.
And they said to him,
“You are not one of his disciples, are you?”
He denied it and said,
“I am not.”
One of the slaves of the high priest, 
a relative of the one whose ear Peter had cut off, said, 
“Didn’t I see you in the garden with him?”
Again Peter denied it.
And immediately the cock crowed.

Then they brought Jesus from Caiaphas to the praetorium.
It was morning.
And they themselves did not enter the praetorium, 
in order not to be defiled so that they could eat the Passover.
So Pilate came out to them and said, 
“What charge do you bring against this man?”
They answered and said to him,
“If he were not a criminal, 
we would not have handed him over to you.”
At this, Pilate said to them, 
“Take him yourselves, and judge him according to your law.”
The Jews answered him, 
“We do not have the right to execute anyone,“ 
in order that the word of Jesus might be fulfilled
that he said indicating the kind of death he would die.
So Pilate went back into the praetorium 
and summoned Jesus and said to him, 
“Are you the King of the Jews?”
Jesus answered,
“Do you say this on your own 
or have others told you about me?”
Pilate answered,
“I am not a Jew, am I?
Your own nation and the chief priests handed you over to me.
What have you done?”
Jesus answered,
“My kingdom does not belong to this world.
If my kingdom did belong to this world, 
my attendants would be fighting 
to keep me from being handed over to the Jews.
But as it is, my kingdom is not here.”
So Pilate said to him,
“Then you are a king?”
Jesus answered,
“You say I am a king.
For this I was born and for this I came into the world, 
to testify to the truth.
Everyone who belongs to the truth listens to my voice.”
Pilate said to him, “What is truth?”

When he had said this,
he again went out to the Jews and said to them,
“I find no guilt in him.
But you have a custom that I release one prisoner to you at Passover.
Do you want me to release to you the King of the Jews?”
They cried out again,
“Not this one but Barabbas!”
Now Barabbas was a revolutionary.

Then Pilate took Jesus and had him scourged.
And the soldiers wove a crown out of thorns and placed it on his head, 
and clothed him in a purple cloak, 
and they came to him and said,
“Hail, King of the Jews!”
And they struck him repeatedly.
Once more Pilate went out and said to them, 
“Look, I am bringing him out to you, 
so that you may know that I find no guilt in him.”
So Jesus came out, 
wearing the crown of thorns and the purple cloak.
And he said to them, “Behold, the man!”
When the chief priests and the guards saw him they cried out, 
“Crucify him, crucify him!”

Pilate said to them,
“Take him yourselves and crucify him.
I find no guilt in him.”
The Jews answered, 
“We have a law, and according to that law he ought to die, 
because he made himself the Son of God.”
Now when Pilate heard this statement,
he became even more afraid, 
and went back into the praetorium and said to Jesus, 
“Where are you from?”
Jesus did not answer him.
So Pilate said to him,
“Do you not speak to me?
Do you not know that I have power to release you 
and I have power to crucify you?”
Jesus answered him,
“You would have no power over me 
if it had not been given to you from above.
For this reason the one who handed me over to you
has the greater sin.”
Consequently, Pilate tried to release him; but the Jews cried out, 
“If you release him, you are not a Friend of Caesar.
Everyone who makes himself a king opposes Caesar.”

When Pilate heard these words he brought Jesus out 
and seated him on the judge’s bench 
in the place called Stone Pavement, in Hebrew, Gabbatha.
It was preparation day for Passover, and it was about noon.
And he said to the Jews,
“Behold, your king!”
They cried out,
“Take him away, take him away! Crucify him!”
Pilate said to them,
“Shall I crucify your king?”
The chief priests answered,
“We have no king but Caesar.”
Then he handed him over to them to be crucified.

So they took Jesus, and, carrying the cross himself, 
he went out to what is called the Place of the Skull, 
in Hebrew, Golgotha.
There they crucified him, and with him two others, 
one on either side, with Jesus in the middle.
Pilate also had an inscription written and put on the cross.
It read,
“Jesus the Nazorean, the King of the Jews.”
Now many of the Jews read this inscription, 
because the place where Jesus was crucified was near the city; 
and it was written in Hebrew, Latin, and Greek.
So the chief priests of the Jews said to Pilate, 
Do not write “The King of the Jews,”
but that he said, “I am the King of the Jews”
Pilate answered,
“What I have written, I have written.”

When the soldiers had crucified Jesus, 
they took his clothes and divided them into four shares, 
a share for each soldier.
They also took his tunic, but the tunic was seamless, 
woven in one piece from the top down.
So they said to one another, 
“Let’s not tear it, but cast lots for it to see whose it will be, “ 
in order that the passage of Scripture might be fulfilled that says:
They divided my garments among them,
and for my vesture they cast lots.

This is what the soldiers did.
Standing by the cross of Jesus were his mother
and his mother’s sister, Mary the wife of Clopas,
and Mary of Magdala.
When Jesus saw his mother and the disciple there whom he loved
he said to his mother, “Woman, behold, your son.”
Then he said to the disciple,
“Behold, your mother.”
And from that hour the disciple took her into his home.

After this, aware that everything was now finished, 
in order that the Scripture might be fulfilled, 
Jesus said, “I thirst.”
There was a vessel filled with common wine.
So they put a sponge soaked in wine on a sprig of hyssop 
and put it up to his mouth.
When Jesus had taken the wine, he said,
“It is finished.”
And bowing his head, he handed over the spirit.

(Here all kneel and pause for a short time.)

Now since it was preparation day,
in order that the bodies might not remain on the cross on the sabbath,
for the sabbath day of that week was a solemn one, 
the Jews asked Pilate that their legs be broken 
and that they be taken down.
So the soldiers came and broke the legs of the first 
and then of the other one who was crucified with Jesus.
But when they came to Jesus and saw that he was already dead, 
they did not break his legs, 
but one soldier thrust his lance into his side, 
and immediately blood and water flowed out.
An eyewitness has testified, and his testimony is true; 
he knows that he is speaking the truth, 
so that you also may come to believe.
For this happened so that the Scripture passage might be fulfilled:
Not a bone of it will be broken.
And again another passage says:
They will look upon him whom they have pierced.

After this, Joseph of Arimathea, 
secretly a disciple of Jesus for fear of the Jews, 
asked Pilate if he could remove the body of Jesus.
And Pilate permitted it.
So he came and took his body.
Nicodemus, the one who had first come to him at night, 
also came bringing a mixture of myrrh and aloes 
weighing about one hundred pounds.
They took the body of Jesus 
and bound it with burial cloths along with the spices, 
according to the Jewish burial custom.
Now in the place where he had been crucified there was a garden, 
and in the garden a new tomb, in which no one had yet been buried.
So they laid Jesus there because of the Jewish preparation day; 
for the tomb was close by.

 

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Thứ Năm Tuần Thánh - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 13,1-15. 

Người yêu thương họ đến cùng.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo thánh Gio-an:

Trước lễ Vượt Qua, Đức Giê-su biết giờ của Người đã đến, giờ phải bỏ thế gian mà về với Chúa Cha. Người vẫn yêu thương những kẻ thuộc về mình còn ở thế gian, và Người yêu thương họ đến cùng. Ma quỷ đã gieo vào lòng Giu-đa, con ông Si-môn Ít-ca-ri-ốt, ý định nộp Đức Giê-su. Đức Giê-su biết rằng: Chúa Cha đã giao phó mọi sự trong tay Người, Người bởi Thiên Chúa mà đến, và sắp trở về cùng Thiên Chúa, nên trong một bữa ăn, Người đứng dậy, rời bàn ăn, cởi áo ngoài ra, và lấy khăn mà thắt lưng. Rồi Đức Giê-su đổ nước vào chậu, bắt đầu rửa chân cho các môn đệ và lấy khăn thắt lưng mà lau. Vậy, Người đến chỗ ông Si-môn Phê-rô, ông liền thưa với Người: “Thưa Thầy! Thầy mà lại rửa chân cho con sao?” Đức Giê-su trả lời: “Việc Thầy làm, bây giờ anh chưa hiểu, nhưng sau này anh sẽ hiểu.” Ông Phê-rô lại thưa: “Thầy mà rửa chân cho con, không đời nào con chịu đâu!” Đức Giê-su đáp: “Nếu Thầy không rửa cho anh, anh sẽ chẳng được chung phần với Thầy.” Ông Si-môn Phê-rô liền thưa: “Vậy, thưa Thầy, xin cứ rửa, không những chân, mà cả tay và đầu con nữa.” Đức Giê-su bảo ông: “Ai đã tắm rồi, thì không cần phải rửa nữa; toàn thân người ấy đã sạch. Về phần anh em, anh em đã sạch, nhưng không phải tất cả đâu!” Thật vậy, Người biết ai sẽ nộp Người, nên mới nói: “Không phải tất cả anh em đều sạch.” Khi rửa chân cho các môn đệ xong, Đức Giê-su mặc áo vào, về chỗ và nói: “Anh em có hiểu việc Thầy mới làm cho anh em không? Anh em gọi Thầy là “Thầy”, là “Chúa”, điều đó phải lắm, vì quả thật, Thầy là Thầy, là Chúa. Vậy, nếu Thầy là Chúa, là Thầy, mà còn rửa chân cho anh em, thì anh em cũng phải rửa chân cho nhau. Thầy đã nêu gương cho anh em, để anh em cũng làm như Thầy đã làm cho anh em.”

Đó là Lời Chúa.

 

I. SUY NIỆM:

Trình thuật Tin Mừng theo thánh Gioan mở đầu bằng một khẳng định: “Người vốn yêu thương những kẻ thuộc về mình còn ở thế gian, thì Người đã yêu thương họ đến cùng” (Ga 13,1). Thuật ngữ “đến cùng” không chỉ diễn tả giới hạn của thời gian, nghĩa là cho đến giây phút cuối cùng của cuộc đời trần thế, nhưng còn hàm chứa chiều kích phẩm chất: một tình yêu đạt tới mức độ trọn vẹn, không giữ lại điều gì cho chính mình. Trong ý nghĩa này, toàn bộ biến cố Tiệc Ly cần được đọc như một hành vi mặc khải, trong đó Đức Giêsu không chỉ giảng dạy về tình yêu, nhưng còn thể hiện tình yêu qua những cử chỉ có tính nền tảng, định hình đời sống Hội Thánh.

Ba hành vi nền tảng: trao ban chính mình trong Thánh Thể, thiết lập chức Linh mục và hành động rửa chân, là ba cách thế cụ thể diễn tả cùng một tình yêu duy nhất. Chúng làm nổi bật ba chiều kích thiết yếu của tình yêu Kitô giáo: tình yêu trao ban, tình yêu trung tín và tình yêu phục vụ. Chính trong sự quy hướng về một trung tâm duy nhất này, chúng ta có thể hiểu được ý nghĩa sâu xa của mầu nhiệm Thứ Năm Tuần Thánh như một sự mạc khải đặc biệt về tình yêu “đến cùng”, một tình yêu sẽ đạt tới sự viên mãn trong mầu nhiệm Vượt Qua.

 

1. Tình Yêu Trao Ban:

Chiều kích đầu tiên của tình yêu “đến cùng” được mặc khải nơi hành vi trao ban, một tình yêu không chỉ hướng đến người khác, nhưng còn trở nên của ăn nuôi sống người khác. Trong ánh sáng đó, nghi thức Vượt Qua được trình bày trong sách Xuất Hành giúp chúng ta hiểu sâu hơn ý nghĩa của hành vi trao ban như một hành vi cứu độ mang tính biểu tượng. Thật vậy, Bài đọc I (Xh 12,1-8.11-14) mô tả việc sát tế con chiên không tì vết, và máu của nó trở thành dấu chỉ bảo vệ, giải thoát dân khỏi sự chết. Con chiên ấy không chỉ được sát tế, nhưng còn được trao ban làm của ăn cho dân, qua đó thiết lập một tương quan cứu độ giữa Thiên Chúa và dân Người. Vì thế, biến cố này không chỉ mang ý nghĩa lịch sử, nhưng còn mang tính tiên trưng, hướng đến sự hoàn tất nơi Đức Kitô, Chiên Vượt Qua đích thực, Đấng không chỉ hiến mình chịu sát tế, nhưng còn trao ban chính mình làm của ăn đem lại sự sống cho nhân loại.

Trong Bữa Tiệc Ly, Đức Giêsu làm cho hình bóng ấy đạt tới sự viên mãn khi trao ban chính mình: “Này là Mình Thầy… này là Máu Thầy” (1Cr 11,23-26). Hành vi này không chỉ mang tính biểu tượng, nhưng mang chiều kích bản thể: Đức Kitô thực sự hiện diện như của ăn và của uống, nghĩa là tình yêu của Người trở thành một thực tại có thể được lãnh nhận và hiệp thông.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý là hành vi trao ban này không phải chỉ là một biến cố mang tính lịch sử thuần túy, nhưng được nối dài qua việc thiết lập chức Linh mục. Khi Đức Giêsu truyền lệnh: “Anh em hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy” (Lc 22,19; 1Cr 11,24), Người không chỉ thiết lập một nghi thức phụng vụ, nhưng trao ban một quyền năng mang tính bí tích, cho phép Hội Thánh hiện tại hóa hy tế của Người trong mọi thời đại. Như vậy, chức Linh mục gắn liền với mầu nhiệm Thánh Thể.

Khi khai triển giáo huấn của Công đồng Vaticanô II, Thánh Gioan Phaolô II nhấn mạnh mối liên hệ bất khả phân ly giữa Thánh Thể và chức Linh mục thừa tác, vì chính nhờ thừa tác vụ linh mục mà hy tế Thánh Thể được cử hành và hiện tại hóa trong đời sống Hội Thánh (EE 29). Từ đó, có thể nhận ra sự gắn kết nội tại giữa hai thực tại này: Thánh Thể là hồng ân tình yêu mà Đức Kitô trao ban cho Hội Thánh, còn chức Linh mục là phương thế được thiết lập để hồng ân ấy không ngừng hiện diện và sinh hoa kết trái trong dòng lịch sử cứu độ. Đồng thời, ngài cũng khẳng định rằng Bí tích Thánh Thể là “nguồn mạch và chóp đỉnh của toàn thể đời sống Kitô hữu” (LG 11; EE 1).

Trên nền tảng ấy, có thể rút ra một hệ luận thần học quan trọng: tình yêu tự hiến của Đức Kitô không chỉ dừng lại ở một biến cố trong lịch sử, nhưng đạt đến chiều sâu trọn vẹn khi được thiết lập như một thực tại mang tính bí tích, nghĩa là có khả năng được hiện tại hóa và kéo dài trong thời gian. Chính trong ý nghĩa này, chức Linh mục thừa tác không thể được hiểu như một chức năng hay một vai trò, nhưng như một sự tham dự hữu hiệu vào chính hành vi tự hiến của Đức Kitô, nhờ đó hy tế Thánh Thể được tiếp tục hiện diện trong đời sống Hội Thánh.

Đồng thời, từ mối liên hệ nội tại giữa Thánh Thể và chức Linh mục, cũng mở ra một chiều kích nền tảng cho toàn thể cộng đoàn tín hữu: đó là ơn gọi sống “tư tế phổ quát” (LG 10). Nếu chức tư tế thừa tác đã được lãnh nhận qua Bí tích Truyền Chức để làm cho hy tế Thánh Thể hiện diện cách bí tích, thì mọi Kitô hữu, nhờ Bí tích Rửa tội, được mời gọi hiệp thông vào hy tế ấy bằng chính đời sống của mình, nghĩa là biết biến mọi thực tại thường nhật như lao động, hy sinh, thử thách và cả những niềm vui thành một lễ vật thiêng liêng dâng lên Thiên Chúa.

 

2. Tình Yêu Trung Tín:

Nếu chiều kích thứ nhất nhấn mạnh đến hành vi trao ban, thì chiều kích thứ hai làm nổi bật phẩm chất của tình yêu: đó là sự trung tín. Điều làm cho tình yêu của Đức Kitô trở nên triệt để không chỉ nằm ở nội dung của hành vi, nhưng còn ở bối cảnh hành vi ấy được thực hiện. Trình thuật Tin Mừng cho thấy rõ rằng biến cố Tiệc Ly diễn ra trong một bầu khí bị bao phủ bởi bóng tối: Giuđa đang chuẩn bị phản bội, Phêrô sẽ chối Thầy, và các môn đệ sẽ bỏ chạy.

Trong bối cảnh ấy, Đức Giêsu không rút lui, nhưng bước vào tương quan một cách sâu xa hơn. Người không giảm bớt tình yêu, nhưng yêu nhiều hơn; không thu mình lại, nhưng trao ban trọn vẹn hơn. Chính vì thế, hành động rửa chân cho các môn đệ, kể cả Giuđa, trở thành dấu chỉ hữu hình của một tình yêu không bị giới hạn bởi sự bất xứng của con người.

Trong thông điệp Thiên Chúa là tình yêu, Đức Bênêđictô XVI nhấn mạnh rằng: “tình yêu không còn chỉ là một cảm xúc, nhưng trở thành một quyết định của ý chí” (DCE 17). Đồng thời, ngài khẳng định: “tình yêu đối với tha nhân bắt nguồn từ tình yêu Thiên Chúa” (DCE 18). Như vậy, tình yêu Kitô giáo không bị giới hạn trong bình diện cảm xúc chóng qua, nhưng mang chiều kích của một chọn lựa có ý thức, nhờ đó con người có thể vượt lên trên những phản ứng tự nhiên để bước vào một tình yêu mang tính hiến thân và cứu độ.

Trong ý nghĩa này, trung tín không chỉ là sự kiên trì trong thời gian, nhưng là sự nhất quán trong bản chất: một tình yêu không thay đổi ngay cả khi hoàn cảnh thay đổi. Yêu cho đến cùng, vì thế, không phải là yêu khi người khác xứng đáng, nhưng là yêu ngay cả khi người khác không xứng đáng.

Trong đời sống cụ thể, chiều kích này mang một ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Gia đình, cộng đoàn và xã hội đều là những không gian trong đó con người phải đối diện với những giới hạn, những vết thương và những đổ vỡ. Nếu tình yêu chỉ tồn tại trong điều kiện thuận lợi, thì đó chưa phải là tình yêu trưởng thành. Tình yêu đích thực phải có khả năng ở lại trong thử thách, trung tín ngay trong bóng tối. Chính trong những hoàn cảnh ấy, tình yêu được thanh luyện và được tham dự vào tình yêu cứu độ của Đức Kitô.

 

3. Tình Yêu Phục Vụ:

Một dấu chỉ nổi bật của mạc khải tình yêu “đến cùng” được tỏ lộ nơi hành động rửa chân, một hành động mang tính biểu tượng, đồng thời trở thành khuôn mẫu cho đời sống của Hội Thánh. Trong bối cảnh văn hóa Do Thái, việc rửa chân là công việc của nô lệ. Khi Đức Giêsu, với tư cách là Thầy và là Chúa, cúi xuống thực hiện hành vi này, Người không chỉ thực hiện một cử chỉ khiêm nhường, nhưng còn mở ra một cách hiểu hoàn toàn mới về quyền lực.

Quyền lực, theo logic Tin Mừng, không còn được hiểu như khả năng thống trị, nhưng là khả năng phục vụ. Đức Giêsu không phủ nhận căn tính của mình là Thầy và là Chúa, nhưng chính từ căn tính đó, Người chọn con đường cúi xuống. Vì thế, hành động rửa chân không chỉ là một cử chỉ đạo đức, nhưng là một mạc khải thần học: nơi Đức Giêsu, Thiên Chúa tỏ lộ tình yêu hạ mình, tự hiến và cúi xuống phục vụ con người.

Đức Phanxicô mời gọi Hội Thánh trở thành một Hội Thánh “đi ra”, nghĩa là một cộng đoàn các môn đệ truyền giáo biết chủ động dấn thân, hiện diện và đồng hành với con người trong hoàn cảnh cụ thể của họ (x. EG 24), đồng thời nhấn mạnh rằng người nghèo chiếm một vị trí đặc biệt trong trái tim Thiên Chúa và vì thế phải trở thành ưu tiên trong sứ mạng của Hội Thánh (EG 198). Trong ý nghĩa đó, chiều kích phục vụ trở thành căn tính của Hội Thánh.

Từ nền tảng đó, hành động rửa chân của Đức Kitô không thể bị giản lược thành một biến cố mang tính biểu tượng của quá khứ, nhưng phải được hiểu như một chuẩn mực cho đời sống Hội Thánh qua mọi thời đại. Điều này có nghĩa là: Hội Thánh, trong mọi hình thức hiện diện và sứ mạng của mình, được mời gọi sống theo logic của sự tự hạ và phục vụ. Chính nơi đó, quyền lực được tái định nghĩa không còn như khả năng chi phối, nhưng như khả năng cúi xuống để nâng đỡ người khác; và tình yêu không dừng lại ở lời nói hay cảm xúc, nhưng được cụ thể hóa trong những hành vi phục vụ âm thầm, kiên trì và trao ban.

Trong ý nghĩa sâu xa ấy, việc cúi xuống không phải là sự hạ thấp phẩm giá, nhưng là con đường dẫn đến sự viên mãn của phẩm giá con người. Con người trở nên giống Thiên Chúa không phải khi tìm cách thống trị, nhưng khi biết yêu thương và phục vụ. Và chính trong những hành động nhỏ bé, âm thầm, lặp đi lặp lại trong đời sống hằng ngày, tình yêu được làm cho hữu hình và mang sức mạnh biến đổi thực tại.

 

Kết Luận:

Ba chiều kích: trao ban, trung tín và phục vụ không phải là ba thực tại tách biệt, nhưng là ba biểu hiện của cùng một tình yêu duy nhất: tình yêu “đến cùng” của Đức Kitô. Thứ Năm Tuần Thánh, vì thế, không chỉ là một biến cố để tưởng niệm, nhưng là một lời mời gọi hoán cải, một lời mời gọi bước vào chính chuyển động nội tại của tình yêu ấy.

Khi tham dự cử hành Thánh Thể, người tín hữu không chỉ lãnh nhận một hồng ân, nhưng còn được biến đổi để trở nên điều mình lãnh nhận. Khi chiêm ngắm Đức Kitô trung tín trong bóng tối và cúi xuống phục vụ, người tín hữu được mời gọi bước vào cùng một logic: logic của tình yêu tự hiến. Tình yêu ấy không chỉ được cử hành trong phụng vụ, nhưng còn phải được sống và diễn tả trong toàn bộ đời sống Kitô hữu, nơi mỗi hành vi trở thành sự nối dài của mầu nhiệm đã được cử hành.

Vì thế, Hội Thánh không chỉ được nuôi dưỡng bởi Thánh Thể, nhưng còn được mời gọi trở nên dấu chỉ sống động của mầu nhiệm này giữa lòng thế giới, nghĩa là làm cho tình yêu tự hiến của Đức Kitô tiếp tục hiện diện trong đời sống cụ thể. Nói cách khác, đời sống Kitô hữu phải trở thành một sự nối dài của chính mầu nhiệm được cử hành. Và như thế, toàn bộ đời sống của người tín hữu sẽ trở thành một chứng tá sống động cho chân lý nền tảng của đức tin: Thiên Chúa là Tình Yêu, và tình yêu ấy đã được biểu lộ trọn vẹn nơi Đức Kitô, Đấng đã yêu cho đến cùng.

Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã yêu thương chúng con đến cùng khi trao ban chính mình trong Thánh Thể, trung tín giữa những yếu đuối của con người, và cúi xuống phục vụ trong tình yêu khiêm hạ. Xin cho chúng con biết đón nhận tình yêu ấy với lòng biết ơn sâu xa, và biết sống điều chúng con cử hành: trở nên của lễ dâng hiến, trung tín trong thử thách, và quảng đại phục vụ anh chị em mình. Xin cho đời sống chúng con trở thành dấu chỉ sống động của tình yêu Chúa giữa trần gian. Amen.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su Thánh Thể, đứng trước tình yêu hiến mình, tình yêu trao ban và tình yêu phục vụ của Chúa, chúng con cũng muốn hy sinh hiến thân, quảng đại chia sẻ và khiêm tốn phục vụ mọi người là hiện thân của Chúa. Xin cho chúng con biết lấy tình yêu xóa bỏ hận thù và làm cho tình mến Chúa bùng cháy lên trong lòng chúng con và lan tỏa sang mọi người chúng con tiếp xúc.

Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã yêu thương chúng con đến cùng khi trao ban chính mình trong Thánh Thể, trung tín giữa những yếu đuối của con người, và cúi xuống phục vụ trong tình yêu khiêm hạ. Xin cho chúng con biết đón nhận tình yêu ấy với lòng biết ơn sâu xa, và biết sống điều chúng con cử hành: trở nên của lễ dâng hiến, trung tín trong thử thách, và quảng đại phục vụ anh chị em mình. Xin cho đời sống chúng con trở thành dấu chỉ sống động của tình yêu Chúa giữa trần gian. Amen.

 

GOSPEL (Jn 13:1-15):

Before the feast of Passover, Jesus knew that his hour had come
to pass from this world to the Father.
He loved his own in the world and he loved them to the end.
The devil had already induced Judas, son of Simon the Iscariot, to hand him over.
So, during supper,
fully aware that the Father had put everything into his power
and that he had come from God and was returning to God,
he rose from supper and took off his outer garments.
He took a towel and tied it around his waist.
Then he poured water into a basin
and began to wash the disciples’feet
and dry them with the towel around his waist.
He came to Simon Peter, who said to him,
“Master, are you going to wash my feet?”
Jesus answered and said to him,
“What I am doing, you do not understand now,
but you will understand later.”
Peter said to him, “You will never wash my feet.”
Jesus answered him,
“Unless I wash you, you will have no inheritance with me.”
Simon Peter said to him,
“Master, then not only my feet, but my hands and head as well.”
Jesus said to him,
“Whoever has bathed has no need except to have his feet washed,
for he is clean all over; so you are clean, but not all.”
For he knew who would betray him;
for this reason, he said, “Not all of you are clean.”
So when he had washed their feet
and put his garments back on and reclined at table again,
he said to them, “Do you realize what I have done for you?
You call me “teacher” and “master”,  and rightly so, for indeed I am.
If I, therefore, the master and teacher, have washed your feet,
you ought to wash one another’s feet.
I have given you a model to follow,
so that as I have done for you, you should also do.”

The Gospel of the Lord.

 

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật Lễ Lá - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 26,14-27,66. 

Cuộc Thương Khó của Đức Giê-su Ki-tô, Chúa chúng ta.

Cuộc Thương Khó của Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Khi ấy, một người trong Nhóm Mười Hai tên là Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, đi gặp các thượng tế mà nói “Tôi nộp ông Giê-su cho quý vị, thì quý vị muốn cho tôi bao nhiêu.”  Họ quyết định cho hắn ba mươi đồng bạc. Từ lúc đó, hắn cố tìm dịp thuận tiện để nộp Đức Giê-su. Ngày thứ nhất trong tuần bánh không men, các môn đệ đến thưa với Đức Giê-su “Thầy muốn chúng con dọn cho Thầy ăn lễ Vượt Qua ở đâu?” Người bảo “Các anh đi vào thành, đến nhà một người kia và nói với ông ấy: Thầy nhắn: thời của Thầy đã gần tới, Thầy sẽ đến nhà ông để ăn mừng lễ Vượt Qua với các môn đệ của Thầy.” Các môn đệ làm y như Đức Giê-su đã truyền, và dọn tiệc Vượt Qua. Chiều đến, Đức Giê-su vào bàn tiệc với mười hai môn đệ. Đang bữa ăn, Người nói “Thầy bảo thật anh em, một người trong anh em sẽ nộp Thầy.” Các môn đệ buồn rầu quá sức, lần lượt hỏi Người “Thưa Ngài, chẳng lẽ con sao?” Người đáp “Kẻ giơ tay chấm chung một đĩa với Thầy, đó là kẻ nộp Thầy. Đã hẳn Con Người ra đi theo như lời đã chép về Người, nhưng khốn cho kẻ nào nộp Con Người: thà nó đừng sinh ra thì hơn!” Giu-đa, kẻ nộp Người cũng hỏi “Ráp-bi, chẳng lẽ con sao?” Người trả lời “Chính anh nói đó!” Cũng trong bữa ăn, Đức Giê-su cầm lấy bánh, dâng lời chúc tụng, rồi bẻ ra, trao cho môn đệ và nói: “Anh em cầm lấy mà ăn, đây là mình Thầy.” Rồi Người cầm lấy chén, dâng lời tạ ơn, trao cho môn đệ và nói: “Tất cả anh em hãy uống chén này, vì đây là máu Thầy, máu Giao Ước, đổ ra cho muôn người được tha tội. Thầy bảo cho anh em biết: từ nay, Thầy không còn uống thứ sản phẩm này của cây nho, cho đến ngày Thầy cùng anh em uống thứ rượu mới trong Nước của Cha Thầy.” Hát thánh vịnh xong, Đức Giê-su và các môn đệ ra núi Ô-liu. Bấy giờ Đức Giê-su nói với các ông: “Đêm nay tất cả anh em sẽ vấp ngã vì Thầy. Vì có lời đã chép: Ta sẽ đánh người chăn chiên, và đàn chiên sẽ tan tác. Nhưng sau khi trỗi dậy, Thầy sẽ đến Ga-li-lê trước anh em.” Ông Phê-rô liền thưa: “Dầu tất cả có vấp ngã vì Thầy đi nữa, thì con đây cũng chẳng bao giờ vấp ngã.” Đức Giê-su bảo ông: “Thầy bảo thật anh: nội đêm nay, gà chưa kịp gáy, thì anh đã chối Thầy ba lần.” Ông Phê-rô lại nói: “Dầu có phải chết với Thầy, con cũng không chối Thầy.” Tất cả các môn đệ cũng đều nói như vậy. Bấy giờ Đức Giê-su đi cùng với các ông đến một thửa đất gọi là Ghết-sê-ma-ni. Người nói với các môn đệ: “Anh em ngồi lại đây, Thầy đến đàng kia cầu nguyện.” Rồi Người đưa ông Phê-rô và hai người con ông Dê-bê-đê đi theo. Người bắt đầu cảm thấy buồn rầu xao xuyến. Bấy giờ Người nói với các ông: “Tâm hồn Thầy buồn đến chết được. Anh em ở lại đây mà canh thức với Thầy.” Người đi xa hơn một chút, sấp mặt xuống, cầu nguyện rằng: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi phải uống chén này. Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Rồi Người đến chỗ các môn đệ, thấy các ông đang ngủ, liền nói với ông Phê-rô: “Thế ra anh em không thể canh thức nổi với Thầy một giờ sao? Anh em hãy canh thức và cầu nguyện, để khỏi lâm vào cơn cám dỗ. Vì tinh thần thì hăng say, nhưng thể xác lại yếu hèn.” Người lại đi cầu nguyện lần thứ hai và nói: “Lạy Cha, nếu con cứ phải uống chén này mà không sao tránh khỏi, thì xin vâng ý Cha.” Rồi Người lại đến, thấy các môn đệ vẫn đang ngủ, vì mắt họ nặng trĩu. Người để mặc các ông mà đi cầu nguyện lần thứ ba, nói lại cũng một lời đó. Bấy giờ Người đến chỗ các môn đệ và nói với các ông: “Lúc này mà còn ngủ, còn nghỉ sao? Này, đến giờ Con Người bị nộp vào tay những kẻ tội lỗi. Đứng dậy, ta đi nào! Kìa kẻ nộp Thầy đã tới!” Người còn đang nói, thì Giu-đa, một người trong nhóm Mười Hai, đã đến. Cùng đi với hắn, có cả một đám người đông đảo mang gươm giáo gậy gộc. Họ được các thượng tế và kỳ mục trong dân sai đến. Kẻ nộp Người đã cho họ một dấu hiệu, hắn dặn rằng: “Tôi hôn ai thì chính là người đó. Các anh bắt lấy!” Ngay lúc đó, Giu-đa tiến lại gần Đức Giê-su và nói: “Ráp-bi, xin chào Thầy!”, rồi hôn Người. Đức Giê-su bảo hắn: “Này bạn, bạn đến đây làm gì thì cứ làm đi!” Bấy giờ họ tiến đến, tra tay bắt Đức Giê-su. Một trong những kẻ theo Đức Giê-su liền vung tay tuốt gươm ra, chém phải tên đầy tớ của thượng tế, làm nó đứt tai. Đức Giê-su bảo người ấy: “Hãy xỏ gươm vào vỏ, vì tất cả những ai cầm gươm sẽ chết vì gươm. Hay anh tưởng là Thầy không thể kêu cứu với Cha Thầy sao? Người sẽ cấp ngay cho Thầy hơn mười hai đạo binh thiên thần! Nhưng như thế, thì lời Kinh Thánh ứng nghiệm sao được? Vì theo đó, mọi sự phải xảy ra như vậy.” Vào giờ ấy Đức Giê-su nói với đám đông: “Tôi là một tên cướp hay sao, mà các ông đem gươm giáo gậy gộc đến bắt? Ngày ngày tôi vẫn ngồi giảng dạy ở Đền Thờ thì các ông không bắt. Nhưng tất cả sự việc này xảy ra là để ứng nghiệm những lời chép trong Sách Các Ngôn Sứ.” Bấy giờ các môn đệ bỏ Người mà chạy trốn hết. Họ bắt Đức Giê-su, rồi điệu đến thượng tế Cai-pha. Các kinh sư và kỳ mục đã tề tựu sẵn đó. Ông Phê-rô theo Người xa xa, đến tận dinh thượng tế. Ông vào bên trong ngồi với bọn thuộc hạ, xem kết cuộc ra sao. Còn các thượng tế và toàn thể Thượng Hội Đồng thì tìm chứng gian buộc tội Đức Giê-su để lên án tử hình. Nhưng họ tìm không ra, mặc dầu có nhiều kẻ đã đứng ra làm chứng gian. Sau cùng, có hai người bước ra, khai rằng: “Tên này đã nói: tôi có thể phá Đền Thờ Thiên Chúa, và nội trong ba ngày, sẽ xây cất lại.” Bấy giờ vị thượng tế đứng lên hỏi Đức Giê-su: “Ông không nói lại được một lời sao? Mấy người này tố cáo ông gì đó?” Nhưng Đức Giê-su vẫn làm thinh. Vị thượng tế nói với Người: “Nhân danh Thiên Chúa hằng sống, tôi truyền cho ông phải nói cho chúng tôi biết: ông có phải là Đấng Ki-tô Con Thiên Chúa không?” Đức Giê-su trả lời: “Chính ngài vừa nói. Hơn nữa, tôi nói cho các ông hay: từ nay, các ông sẽ thấy Con Người ngự bên hữu Đấng Toàn Năng và ngự giá mây trời mà đến.” Bấy giờ vị thượng tế liền xé áo mình ra và nói: “Hắn nói phạm thượng! Chúng ta cần gì nhân chứng nữa? Đấy, quý vị vừa nghe hắn nói phạm đến Thiên Chúa, quý vị nghĩ sao?” Họ liền đáp: “Hắn đáng chết!” Rồi họ khạc nhổ vào mặt và đấm đánh Người. Có kẻ lại tát Người và nói: “Ông Ki-tô ơi, hãy nói tiên tri cho chúng tôi nghe đi: ai đánh ông đó?” Lúc đó ông Phê-rô đang ngồi ngoài sân. Một người đầy tớ gái đến bên ông và nói: “Cả bác nữa, bác cũng đã ở với ông Giê-su, người Ga-li-lê đó chứ gì?” Ông liền chối trước mặt mọi người mà nói: “Tôi không biết cô nói gì!” Ông đi ra đến cổng, thì một người tớ gái khác thấy ông, liền nói với những người ở đó: “Bác này cũng đã ở với ông Giê-su người Na-da-rét đấy.” Nhưng ông Phê-rô lại thề mà chối: “Tôi không biết người ấy.” Một lát sau, những người đứng đó xích lại gần ông Phê-rô mà nói: “Đúng là bác cũng thuộc bọn họ. Cứ nghe giọng nói của bác là biết ngay.” Bấy giờ ông Phê-rô liền thề độc mà quả quyết rằng: “Tôi thề là không biết người ấy.” Ngay lúc đó, có tiếng gà gáy. Ông Phê-rô sực nhớ lời Đức Giê-su đã nói: “Gà chưa kịp gáy thì anh đã chối Thầy ba lần.” Ông ra ngoài, khóc lóc thảm thiết. Trời vừa sáng, tất cả các thượng tế và kỳ mục trong dân cùng nhau bàn kế hại Đức Giê-su, để xử tử Người. Sau đó, họ cho trói Người lại và giải đi nộp cho tổng trấn Phi-la-tô. Bấy giờ, Giu-đa, kẻ đã nộp Người, thấy Người bị kết án thì hối hận. Hắn đem ba mươi đồng bạc trả lại cho các thượng tế và kỳ mục mà nói: “Tôi đã phạm tội nộp người vô tội, khiến Người phải chết oan.” Nhưng họ đáp: “Can gì đến chúng tôi. Mặc kệ anh!” Giu-đa ném số bạc vào Đền Thờ và ra đi thắt cổ. Các thượng tế lượm lấy số bạc ấy mà nói: “Không được phép bỏ vào quỹ Đền Thờ, vì đây là giá máu.” Sau khi bàn định với nhau, họ dùng tiền đó tậu “Thửa Ruộng Ông Thợ Gốm” để làm nơi chôn cất khách ngoại kiều. Vì vậy mà thửa ruộng ấy gọi là “Ruộng Máu” cho đến ngày nay. Thế là ứng nghiệm lời ngôn sứ Giê-rê-mi-a: “Họ đã lượm lấy ba mươi đồng bạc, tức là cái giá mà một số con cái Ít-ra-en đã đặt khi đánh giá Người. Và họ lấy số bạc đó mà mua “Thửa Ruộng Ông Thợ Gốm”, theo những điều Đức Chúa đã truyền cho tôi.” Đức Giê-su bị điệu ra trước mặt tổng trấn; tổng trấn hỏi Người: “Ông là vua dân Do Thái sao?” Đức Giê-su trả lời: “Chính ngài nói đó.” Nhưng khi các thượng tế và kỳ mục tố Người, thì Người không trả lời một tiếng. Bấy giờ ông Phi-la-tô hỏi Người: “Ông không nghe bao nhiêu điều họ làm chứng chống lại ông đó sao?” Nhưng Đức Giê-su không trả lời ông về một điều nào, khiến tổng trấn rất đỗi ngạc nhiên. Vào mỗi dịp lễ lớn, tổng trấn có lệ phóng thích cho dân chúng một người tù, tuỳ ý họ muốn. Mà khi ấy có một người tù khét tiếng, tên là Ba-ra-ba. Vậy khi đám đông đã tụ họp lại, thì tổng trấn Phi-la-tô nói với họ: “Các người muốn ta phóng thích ai cho các người đây? Ba-ra-ba hay Giê-su, cũng gọi là Ki-tô?” Bởi ông thừa biết chỉ vì ghen tị mà họ nộp Người. Lúc tổng trấn đang ngồi xử án, thì bà vợ sai người đến nói với ông: “Ông đừng nhúng tay vào vụ xử người công chính này, vì hôm nay, tôi chiêm bao thấy mình phải khổ nhiều vì ông ấy.” Nhưng các thượng tế và kỳ mục lại xúi đám đông đòi tha tên Ba-ra-ba mà giết Đức Giê-su. Tổng trấn hỏi họ: “Trong hai người này, các người muốn ta tha ai cho các người?” Họ thưa: “Ba-ra-ba !” Tổng trấn Phi-la-tô nói tiếp: “Thế còn ông Giê-su, cũng gọi là Ki-tô, ta sẽ làm gì đây?” Mọi người đồng thanh: “Đóng đinh nó vào thập giá!” Tổng trấn lại nói: “Thế ông ấy đã làm điều gì gian ác?” Họ càng la to: “Đóng đinh nó vào thập giá!” Tổng trấn Phi-la-tô thấy đã chẳng được ích gì mà còn thêm náo động, nên lấy nước rửa tay trước mặt đám đông mà nói: “Ta vô can trong vụ đổ máu người này. Mặc các người liệu lấy!” Toàn dân đáp lại: “Máu hắn cứ đổ xuống đầu chúng tôi và con cháu chúng tôi!” Bấy giờ, tổng trấn phóng thích tên Ba-ra-ba cho họ, còn Đức Giê-su, thì ông truyền đánh đòn, rồi trao cho họ đóng đinh vào thập giá. Bấy giờ lính của tổng trấn đem Đức Giê-su vào trong dinh, và tập trung cả cơ đội quanh Người. Chúng lột áo Người ra, khoác cho Người một tấm áo choàng đỏ, rồi kết một vòng gai làm vương miện đặt lên đầu Người, và trao vào tay mặt Người một cây sậy. Chúng quỳ gối trước mặt Người mà nhạo rằng: “Vạn tuế Đức Vua dân Do Thái!” Rồi chúng khạc nhổ vào Người và lấy cây sậy mà đập vào đầu Người. Chế giễu chán, chúng lột áo choàng ra, và cho Người mặc áo lại như trước, rồi điệu Người đi đóng đinh vào thập giá. Đang đi ra, thì chúng gặp một người Ky-rê-nê, tên là Si-môn; chúng bắt ông vác thập giá của Người. Khi đến nơi gọi là Gôn-gô-tha, nghĩa là Đồi Sọ, chúng cho Người uống rượu pha mật đắng, nhưng Người chỉ nếm một chút mà không chịu uống. Đóng đinh Người vào thập giá xong, chúng đem áo Người ra bắt thăm mà chia nhau. Rồi chúng ngồi đó mà canh giữ Người. Phía trên đầu Người, chúng đặt bản án xử tội viết rằng: “Người này là Giê-su, vua dân Do Thái.” Cùng bị đóng đinh với Người có hai tên cướp, một tên bên phải, một tên bên trái. Kẻ qua người lại đều nhục mạ Người, vừa lắc đầu vừa nói: “Mi là kẻ phá được Đền Thờ, và nội trong ba ngày xây lại được, hãy cứu lấy mình đi! Nếu mi là Con Thiên Chúa, thì xuống khỏi thập giá xem nào!” Các thượng tế, kinh sư và kỳ mục cũng chế giễu Người mà nói: “Hắn cứu được thiên hạ, mà chẳng cứu nổi mình. Hắn là Vua Ít-ra-en! Hắn cứ xuống khỏi thập giá ngay bây giờ đi, chúng ta tin hắn liền! Hắn cậy vào Thiên Chúa, thì bây giờ Người cứu hắn đi, nếu quả thật Người thương hắn! Vì hắn đã nói: “Ta là Con Thiên Chúa!” Cả những tên cướp cùng bị đóng đinh với Người cũng sỉ vả Người như thế. Từ giờ thứ sáu, bóng tối bao phủ cả mặt đất, mãi đến giờ thứ chín. Vào giờ thứ chín, Đức Giê-su kêu lớn tiếng  “Ê-li, Ê-li, lê-ma xa-bác-tha-ni”, nghĩa là “Lạy Thiên Chúa, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Nghe vậy, một vài người đứng đó liền nói: “Hắn ta gọi ông Ê-li-a!” Lập tức, một người trong bọn chạy đi lấy miếng bọt biển, thấm đầy giấm, buộc vào đầu cây sậy và đưa lên cho Người uống. Còn những người khác lại bảo: “Khoan đã, để xem ông Ê-li-a có đến cứu hắn không!” Đức Giê-su lại kêu một tiếng lớn, rồi trút linh hồn.

(Quỳ gối thinh lặng trong giây lát)

Ngay lúc đó, bức màn trướng trong Đền Thờ xé ra làm hai từ trên xuống dưới. Đất rung, đá vỡ. Mồ mả bật tung, và xác của nhiều vị thánh đã an nghỉ được trỗi dậy. Sau khi Chúa trỗi dậy, các ngài ra khỏi mồ, vào thành thánh, và hiện ra với nhiều người. Thấy động đất và các sự việc xảy ra, viên đại đội trưởng và những người cùng ông canh giữ Đức Giê-su đều rất đỗi sợ hãi và nói: “Quả thật ông này là Con Thiên Chúa.” Ở đó, cũng có nhiều người phụ nữ đứng nhìn từ đàng xa. Các bà này đã theo Đức Giê-su từ Ga-li-lê để giúp đỡ Người. Trong số đó, có bà Ma-ri-a Mác-đa-la, bà Ma-ri-a mẹ các ông Gia-cô-bê và Giô-xếp, và bà mẹ các con ông Dê-bê-đê. Chiều đến, có một người giàu sang tới. Ông này là người thành A-ri-ma-thê, tên là Giô-xếp, và cũng là môn đệ Đức Giê-su. Ông đến gặp ông Phi-la-tô để xin thi hài Đức Giê-su. Bấy giờ tổng trấn Phi-la-tô ra lệnh trao trả thi hài cho ông. Khi đã nhận thi hài, ông Giô-xếp lấy tấm vải gai sạch mà liệm, và đặt vào ngôi mộ mới, đã đục sẵn trong núi đá, dành cho ông. Ông lăn tảng đá to lấp cửa mồ, rồi ra về. Còn bà Ma-ri-a Mác-đa-la và một bà khác cũng tên là Ma-ri-a ở lại đó, quay mặt vào mồ. Hôm sau, tức là khi ngày áp lễ đã qua, các thượng tế và những người Pha-ri-sêu kéo nhau đến ông Phi-la-tô, và nói: “Thưa ngài, chúng tôi nhớ tên bịp bợm ấy khi còn sống có nói: “Sau ba ngày, Ta sẽ trỗi dậy.” Vậy xin quan lớn truyền canh mộ kỹ càng cho đến ngày thứ ba, kẻo môn đệ hắn đến lấy trộm xác rồi phao trong dân là hắn đã từ cõi chết trỗi dậy. Và như thế, chuyện bịp cuối cùng này sẽ còn tệ hại hơn chuyện trước.” Ông Phi-la-tô bảo họ: “Thì có sẵn lính đó, các người hãy đi mà canh giữ theo cách các người biết!” Thế là họ ra đi canh giữ mồ, niêm phong tảng đá và cắt lính canh mồ.

Đó là lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Phụng vụ Chúa Nhật Lễ Lá gồm hai phần:

- Phần đầu lễ, bài Tin Mừng diễn tả cuộc khải hoàn của Đức Giê-su như một ông vua ngồi trên lưng lừa khải hoàn vào thành Giê-ru-sa-lem, giữa những tiếng hoan hô tưng bừng của mọi người: “Hoan hô con Vua Đa-vít! Chúc tụng Đấng ngự đến nhân danh Đức Chúa! Hoan hô trên các tầng trời”.

- Nhưng rồi đến bài Tin mừng trong thánh lễ thuật lại buổi xử án Đức Giê-su và cuộc khổ hình của Người, khi phải vác cây thập giá lên Núi Sọ, chịu đóng đinh giữa hai tên trộm cướp như một kẻ tội đồ. Người vô tội nhưng đã chịu hình phạt thập giá đau thương nhục nhã của một tử tội để đền tội thay cho mọi người chúng ta.

 

A. GỢI Ý:

1. “Tôi đã không che mặt khi bị mắng nhiếc phỉ nhổ. Đau khổ có những ý nghĩa và giá trị tôn giáo của nó. Đau khổ không xuất phát từ Thiên Chúa nhưng người ta có thể đón nhận đau khổ vì Thiên Chúa và vì tha nhân. Do đó, Người Tôi Trung không tránh né đau khổ. Người Tôi Trung sẽ sẵn sàng chịu những đau khổ và cả sỉ nhục khinh khi; lý do có thể là vì ngài không chấp nhận thỏa hiệp với thế gian, với tội lỗi, không muốn đi ngược lại với đường lối của Thiên Chúa. Với tư cách là người môn đệ, ngài đã chấp nhận lội ngược dòng như thế thay cho người khác và vì người khác, cùng với việc lấy lắng nghe và thực hành Lời Thiên Chúa và lấy Lời ấy nâng đỡ những ai khổ đau kiệt sức. Đức Giêsu, là Người Tôi Trung đích thực, đã mang lấy tất cả những đau khổ về thể xác và tinh thần của nhân loại vào chính bản thân mình khi bị chết treo trên thập giá. Kết hợp với Đức Giêsu qua cuộc thương khó của Người trong Tuần Thánh này, chúng ta sẽ được xoa dịu mọi đau khổ thể xác cũng như tinh thần và tìm thấy được ý nghĩa của nó: đau khổ có sức biến đổi bản thân và đem lại niềm vui cứu độ cho người khác.

2. “Người lại còn hạ mình, vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết… Chính vì thế, Thiên Chúa đã tôn vinh Người. Đó là cách thức của Thiên Chúa. Trong Cựu Ước, Ađam và những dân thành Baben là những phàm nhân nhưng đã muốn được ngang hàng với Thiên Chúa. Hệ quả là họ đã bị trừng phạt, sống trong tình trạng nô lệ của tội lỗi. Trong Tân Ước, Đức Giêsu vốn dĩ là Thiên Chúa thì lại tự hạ mình xuống làm một phàm nhân, và hạ mình tới mức tột cùng cho đến nỗi bằng lòng chịu chết trên thập giá. Hệ quả là Người đã được Thiên Chúa siêu tôn đến mức tột đỉnh của vinh quang. Chính nhờ hành động này của Đức Giêsu Kitô, nhân loại được biến đổi tận căn: vốn dĩ là tội lỗi nay trở thành trong sạch, vốn dĩ là bất chính nay trở thành công chính, nếu biết tin vào Đức Giêsu là Đấng Kitô. Thông thường, chúng ta bị cám dỗ muốn nâng mình lên địa vị cao trọng theo cách của Ađam và dân thành Baben. Tuy nhiên, con đường Đức Giêsu đã đi qua là mẫu gương cho chúng ta noi theo, đó là tự hạ mình xuống để thánh ý Thiên Chúa được nên trọn nơi cuộc đời của mình; nhờ đó, chúng ta sẽ được tôn vinh với Đức Giêsu trong ngày sau hết.

3. “Đã đến giờ Con Người bị nộp. Lý do của việc trao nộp có thể khác nhau: vì tiền tài hay một mưu mô ép Thầy mình vào đường cùng để hành động như trường hợp của Giuđa; vì lòng ghen ghét, loại trừ Đức Giêsu nhưng lại nhân danh Thiên Chúa như trường hợp của các Thượng tế và kinh sư; vì muốn an vị và củng cố quyền lực như trường hợp của Philatô; vì vô cảm, cứng lòng, chậm tin hay không tin như trường hợp của đa số dân chúng. Đối với Thiên Chúa thì lại khác: biến cố thập giá Đức Giêsu xảy ra là vì tình yêu cứu độ mà Thiên Chúa Cha đã dành cho nhân loại; và nhất là vì Đức Giêsu đã tự nguyện đón nhận thánh ý Chúa Cha để chết cho muôn người được sống.

Có thể chúng ta tức giận trước hành vi của Giuđa, bực mình trước hành động của các nhà lãnh đạo do thái, hay trách cứ trước thái độ của Philatô. Tuy nhiên, có khi nào chúng ta hối hận về thái độ của chính mình vì có thể chúng ta đã “nộp” Đức Giêsu cách nào đó, nhiều lần trong đời sống ? Thử hỏi vì lý do nào mà chúng ta đã khước từ Đức Giêsu, có phải vì tiền tài, ghen ghét, tham quyền, muốn an vị, hay vì vô cảm không tin? Chúng ta có nhận ra tình yêu cứu độ của Thiên Chúa qua biến cố thập giá Đức Giêsu hay không?

Cuộc thương khó của Đức Giêsu là thời điểm để thấy rõ gương mặt thật của mỗi người trước Đức Giêsu: đối với tôi, Đức Giêsu là ai, để dẫn tới một thái độ đúng đắn và một chọn lựa tận căn trong đời sống ? Chúng ta tin Đức Giêsu là Đấng Cứu thế của đời mình, hầu có thể kết hợp những đau khổ của cuộc sống với con đường thập giá của Người, do tin rằng con đường thập giá ấy vượt qua sự chết để dẫn tới sự sống; nhờ đó, chúng ta sẽ được phục sinh và tôn vinh như Người?

4. “Ta có thể cảm nghiệm được niềm vui vợ chồng ngay giữa lúc đang buồn phiền”(Tông huấn Amoris Laetitia// Niềm Vui Yêu Thương, số 126). Cũng trong số này, ĐGH Phanxicô lưu ý rằng chính trong sự liên kết vui mừng và cơ cực, căng thẳng và nghỉ ngơi, đau khổ và giải thoát, thỏa mãn và tìm kiếm, khó chịu và khoái lạc mà có hôn nhân (số 126). Năm nay Hội Thánh đặc biệt dành công việc mục vụ cho đời sống gia đình, nhất là cho các bạn trẻ chuẩn bị bước vào đời sống hôn nhân. Các cặp vợ chồng có biết noi gương theo Đức Giêsu để vượt qua những đau khổ hầu đạt tới hạnh phúc trong tình yêu, một tình yêu được thúc đẩy theo mẫu mực của tình yêu mà Đức Giêsu Kitô và Hội Thánh đã dành cho nhau, bằng cách “chăm sóc và phục vụ lẫn nhau” (Gaudium et Spes, số 50)?

 

B. SUY NIỆM:

Phụng vụ Chúa Nhật Lễ Lá dẫn chúng ta bước vào một nghịch lý mang chiều kích thần học sâu xa: cùng một đám đông, chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn, đã chuyển từ việc tung hô Đức Giêsu như Đấng Mêsia đến việc đòi kết án Người. Từ lời tung hô: “Hoan hô Con vua Đavít!” (Mt 21,9) đến tiếng kêu: “Đóng đinh nó đi!” (Mt 27,22-23). Nhưng không chỉ có đám đông, trình thuật Thương Khó còn cho thấy những khuôn mặt rất cụ thể của sự bất trung: Giuđa, người đã nộp Thầy vì những toan tính riêng; Phêrô, người đã chối Thầy vì sợ hãi và yếu đuối.

Sự đảo chiều này không chỉ là một biến cố lịch sử, nhưng còn phản ánh tình trạng nội tâm của con người qua mọi thời đại: một thực tại mong manh, dễ bị chi phối bởi cảm xúc, dư luận và lợi ích. Chính trong bối cảnh ấy, phụng vụ làm nổi bật một thực tại đối lập: sự trung tín tuyệt đối của Thiên Chúa, được biểu lộ nơi Đức Giêsu Kitô, Đấng “đã tự hạ mình, vâng lời cho đến chết” (Pl 2,8).

Vì thế, Lời Chúa hôm nay không chỉ làm sống lại trước mắt chúng ta biến cố Thương Khó, nhưng còn chất vấn từng người: đời sống chúng ta đang được định hình bởi sự phản bội hay bởi lòng trung tín?

 

1. Những dạng thức của sự phản bội:

Trình thuật Thương Khó theo Tin Mừng Mát-thêu (Mt 26,14-27,66) không chỉ mang giá trị lịch sử cứu độ, nhưng còn phơi bày những khuynh hướng sâu xa nơi lòng người. Qua các nhân vật khác nhau, nhiều dạng thức của sự phản bội được bộc lộ, vốn không xa lạ nhưng rất gần gũi với kinh nghiệm đức tin của con người mọi thời.

Trước hết, đám đông biểu tượng cho một đức tin bị chi phối bởi cảm xúc và lợi ích. Họ tung hô Đức Giêsu khi Người đáp ứng những kỳ vọng của họ, nhưng nhanh chóng quay lưng khi Người không còn phù hợp với những mong đợi trần thế. Thực tại này cho thấy: đức tin nếu không bén rễ trong tương quan cá vị với Thiên Chúa thì dễ dàng bị thay thế bởi tâm lý đám đông. Giáo lý Hội Thánh Công giáo khẳng định rằng đức tin là một hành vi cá vị (GLHTCG, số 166), chứ không phải là một phản ứng tập thể thuần túy.

Kế đến, nơi Giuđa Iscariô, sự phản bội mang chiều kích nghiêm trọng và rõ nét hơn. Ông không phải là người xa lạ, nhưng là người thân cận với Đức Giêsu. Tuy nhiên, ông đã đặt lợi ích cá nhân lên trên tương quan với Thầy. Hành động “nộp Người” (Mt 26,15) không chỉ là một biến cố bên ngoài, nhưng phát sinh từ một chọn lựa nội tâm lệch hướng. Giáo lý Hội Thánh xác định: “cội rễ của tội lỗi là tình yêu lệch lạc đối với bản thân, đến mức con người đặt mình lên trên Thiên Chúa” (GLHTCG, số 1850). Vì thế, nụ hôn của Giuđa vốn là dấu chỉ của tình yêu lại trở thành biểu tượng của sự phản bội.

Tuy nhiên, trình thuật Thương Khó cũng cho thấy không phải mọi sa ngã đều giống nhau về động cơ. Nếu nơi Giuđa là sự phản bội mang tính chủ ý, thì nơi Phêrô lại là một sự vấp ngã do yếu đuối và sợ hãi. Phêrô thật lòng gắn bó với Đức Giêsu, nhưng chính trong lúc mạnh mẽ tuyên bố sẽ không bao giờ vấp ngã, ông lại bộc lộ sự tự tin của mình (Mt 26,33). Khi giờ thử thách đến, lòng nhiệt thành ấy không đủ sức nâng đỡ ông, và ông đã chối Thầy ba lần (Mt 26,69-75). Chính nơi đây, một chân lý quan trọng được tỏ lộ: thiện chí tự nhiên, dù chân thành, vẫn không đủ để bảo đảm sự trung tín; con người luôn cần đến ân sủng. Như Giáo lý Hội Thánh dạy rằng ân sủng là sự trợ giúp nhưng không của Thiên Chúa để con người đáp lại ơn gọi của mình (GLHTCG, số 1996).

Như vậy, trình thuật Thương Khó cho thấy sự phản bội không phải là ngoại lệ, nhưng là một khả thể thường xuyên của con người, đặc biệt khi con người sống tách rời khỏi chân lý và ân sủng.

 

2. Lòng trung tín: khuôn mặt của Thiên Chúa:

Đối lập với sự phản bội của con người là lòng trung tín tuyệt đối của Thiên Chúa, được biểu lộ nơi Đức Giêsu Kitô. Chính trong bối cảnh phản bội, lòng trung tín ấy càng trở nên rạng ngời.

Trong vườn Ghếtsêmani, Đức Giêsu đối diện với nỗi sợ hãi sâu xa của thân phận con người: “Linh hồn Thầy buồn sầu đến nỗi chết được” (Mt 26,38). Tuy nhiên, Người đã chọn vâng phục: “Đừng theo ý con, nhưng theo ý Cha” (Mt 26,39). Đây không phải là sự cam chịu thụ động, nhưng là một hành vi tự hiến trong tình yêu. Thánh Phaolô diễn tả: Đức Kitô “đã tự hạ mình, vâng lời cho đến chết, và chết trên thập giá” (Pl 2,8). Giáo lý Hội Thánh giải thích rằng sự vâng phục này đã “sửa lại sự bất tuân của Ađam” (GLHTCG, số 615).

Lòng trung tín ấy còn được thể hiện cách cụ thể trong tương quan của Đức Giêsu với từng con người, ngay giữa những hành vi phản bội và bạo lực nhắm vào Người. Với Giuđa, Người vẫn gọi ông là “bạn” (Mt 26,50), cho thấy tình yêu của Thiên Chúa không bị thu hẹp bởi sự bất trung của con người. Với Phêrô, ánh nhìn của Đức Giêsu sau khi ông chối Thầy (Lc 22,61) không mang tính kết án, nhưng có sức đánh thức và hoán cải. Với những kẻ đã đóng đinh Người, Người vẫn cầu xin: “Lạy Cha, xin tha cho họ” (Lc 23,34), diễn tả đỉnh cao của lòng thương xót.

Từ đó có thể khẳng định: lòng trung tín của Thiên Chúa không phụ thuộc vào sự đáp trả của con người. Ngay cả khi con người phản bội, Thiên Chúa vẫn trung tín. Đây chính là nền tảng của niềm hy vọng Kitô giáo: sự trung tín của Thiên Chúa vượt trên mọi bất trung của con người.

 

3. Chọn lựa của chúng ta phản bội hay trung tín:

Sự đối lập giữa phản bội và trung tín không chỉ dừng lại ở việc mô tả hai thái độ luân lý, nhưng tất yếu dẫn đến một câu hỏi mang tính quyết định đối với mỗi người: trong đời sống cụ thể của mình, chúng ta đang chọn đứng về phía nào?

Để trả lời câu hỏi ấy, trước hết cần có một hành vi nhận diện nội tâm. Trình thuật Thương Khó không chỉ kể lại những biến cố đã qua, nhưng còn như một tấm gương phản chiếu, trong đó mỗi người có thể nhận ra chính mình. Có khi chúng ta giống đám đông, để cảm xúc và dư luận chi phối; có khi giống Giuđa, âm thầm thỏa hiệp với những tính toán cá nhân; có khi lại giống như Phêrô, chân thành nhưng yếu đuối; hoặc như Philatô, nhận ra điều đúng nhưng không đủ can đảm để bảo vệ chân lý (Mt 27,24). Như thế, vấn đề không còn là câu chuyện của “những nhân vật ngày xưa”, nhưng là câu chuyện đang diễn ra trong chính đời sống hôm nay. Tuy nhiên, sự nhận diện này không nhằm dẫn đến mặc cảm hay kết án, nhưng mở ra khả năng hoán cải, vì chỉ khi nhận ra mình có thể phản bội, con người mới có thể bắt đầu hành trình trở về với sự trung tín.

Trong ánh sáng ấy, sự khác biệt giữa Giuđa và Phêrô trở thành một điểm quy chiếu thần học quan trọng. Cả hai đều đã sa ngã, nhưng kết cục hoàn toàn khác nhau. Giuđa khép lại trong tuyệt vọng (Mt 27,5), còn Phêrô, qua nước mắt sám hối, lại được phục hồi. Sự khác biệt này không nằm ở mức độ tội lỗi, nhưng ở thái độ nội tâm: một bên đánh mất niềm tin vào lòng thương xót, bên kia vẫn mở lòng đón nhận ánh nhìn tha thứ của Thiên Chúa. Như Đức Thánh Cha Phanxicô nhấn mạnh: “Thiên Chúa không bao giờ mệt mỏi tha thứ, chỉ có chúng ta là mệt mỏi khi xin ơn tha thứ” (EG 3). Giáo lý Hội Thánh cũng khẳng định rằng không có tội nào vượt quá lòng thương xót của Thiên Chúa nếu con người thật lòng sám hối (GLHTCG, số 982). Vì thế, điều làm nên ranh giới giữa phản bội và trung tín không phải là việc đã sa ngã hay chưa, nhưng là con người chọn ở lại trong tuyệt vọng hay đứng lên trong tín thác.

Vì thế, chúng ta luôn được mời gọi đứng lên trong sự tín thác; nhưng để làm được điều đó, con người phải biết chọn lựa mỗi ngày. Điều quan trọng không phải là những quyết định lớn lao, nhưng là những chọn lựa cụ thể và lặp lại mỗi ngày. Trung tín không hệ tại ở những hành vi phi thường, nhưng ở sự kiên trì trong những điều nhỏ bé: trong đời sống gia đình, trong việc trung thành với ơn gọi, trong nhịp sống cầu nguyện, và trong những quyết định luân lý âm thầm nhưng liên lỉ. Chính trong những chọn lựa tưởng chừng nhỏ bé ấy, con người dần dần được định hình: hoặc lớn lên trong sự trung tín, hoặc vô tình trượt dài vào những hình thức phản bội tinh vi mà không nhận ra.

Hơn nữa, sự chọn lựa này không chỉ mang tính cá nhân, nhưng còn có chiều kích cộng đồng và lịch sử. Trong gia đình, mỗi hành vi yêu thương hay ích kỷ đều góp phần xây dựng hoặc làm tổn thương sự hiệp nhất; trong đời sống Giáo hội, mỗi thái độ trung thành hay thỏa hiệp đều ảnh hưởng đến chứng tá Tin Mừng; trong xã hội, mỗi quyết định sống sự thật hay gian dối đều góp phần định hình môi trường sống chung. Vì thế, không có một chọn lựa nào là trung tính: mỗi chọn lựa, dù âm thầm, đều góp phần làm cho thế giới này nghiêng về phía phản bội hoặc trung tín.

Nhìn dưới ánh sáng đó, có thể nói rằng mầu nhiệm Thương Khó không chỉ thuộc về quá khứ, nhưng vẫn đang tiếp diễn trong hiện tại. Và vì thế, câu hỏi căn bản mà phụng vụ đặt ra không phải là: “Ai đã phản bội Đức Giêsu?” nhưng là: “Hôm nay, tôi đang chọn điều gì: phản bội hay trung tín?”

 

Kết luận:

Đức Giêsu tiến vào Giêrusalem không phải để tìm vinh quang trần thế, nhưng để cứu độ nhân loại. Chính trong biến cố ấy, sự tương phản giữa phản bội và trung tín không chỉ được bộc lộ, nhưng còn trở thành lời chất vấn đối với mỗi người. Vì thế, Tuần Thánh không chỉ là thời gian tưởng niệm, nhưng là thời gian của một chọn lựa mang tính căn bản. Chọn lựa ấy không diễn ra một lần cho xong, nhưng được lặp lại mỗi ngày, trong những quyết định cụ thể của đời sống: giữa trung tín và thỏa hiệp, giữa tín thác và sợ hãi, giữa tình yêu và ích kỷ.

Ước gì mỗi người không dừng lại ở việc chiêm ngắm mầu nhiệm Thập Giá, nhưng thực sự bước vào mầu nhiệm ấy bằng một hành trình sống: biết đứng lên trong sự tín thác, biết kiên trì trong những điều nhỏ bé, và biết chọn trung tín trong chính hoàn cảnh cụ thể của mình.

Với niềm xác tín rằng Thiên Chúa luôn trung thành, ngay cả khi con người bất trung (2 Tm 2,13), xin cho mỗi chúng ta biết đáp lại bằng một đời sống trung tín mỗi ngày. Amen.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, trong những ngày Tuần Thánh này: Vì Chúa đã lấy thịt mình mà nuôi dưỡng chúng con, xin giúp chúng con năng nhớ đến những người nghèo khó gần bên để nhường cơm xẻ áo cho họ. Vì Chúa đã xao xuyến buồn sầu trong vườn Cây Dầu, xin giúp chúng con sẵn lòng chấp nhận chén đắng đau khổ gặp phải trong cuộc sống. Vì Chúa đã bị kết án bất công, xin giúp chúng con dám lên tiếng bênh vực công lý. Vì Chúa đã bị xỉ nhục nhạo cười, xin giúp chúng con nhẫn nhịn chịu đựng tha nhân. Vì Chúa đã vác cây thập giá nặng nề, xin giúp những ai đang đau khổ trên giường bệnh, biết sẵn sàng vác Thánh giá đời mình mà theo chân Chúa. Vì Chúa đã bị lột áo và chịu đóng đinh tay chân vào thập giá, xin giúp chúng con biết đóng đinh tính xác thịt mình vào thập giá Chúa. Vì Chúa đã giang tay chịu chết trên thập giá, xin giúp chúng con biết cầu nguyện điều tốt cho tha nhân. Vì Chúa đã phục sinh vinh quang, xin cho chúng con biết đón nhận mọi sự trái ý xảy đến với niềm cậy trông phó thác vào tình thương quan phòng của Chúa… Nhờ đó, sau này chúng con hy vọng sẽ được tham phần vào hạnh phúc với Chúa trong Nước Trời muôn đời. Amen.

 

GOSPEL (Mt 26:14-27:66):

One of the Twelve, who was called Judas Iscariot,
went to the chief priests and said,
“What are you willing to give me
if I hand him over to you?”
They paid him thirty pieces of silver,
and from that time on he looked for an opportunity
to hand him over.
On the first day of the Feast of Unleavened Bread,
the disciples approached Jesus and said,
“Where do you want us to prepare
for you to eat the Passover?”
He said,
Go into the city to a certain man and tell him,
The teacher says, “My appointed time draws near;
in your house I shall celebrate the Passover with my disciples.”
The disciples then did as Jesus had ordered,
and prepared the Passover.
When it was evening,
he reclined at table with the Twelve.
And while they were eating, he said,
“Amen, I say to you, one of you will betray me.”
Deeply distressed at this,
they began to say to him one after another,
“Surely it is not I, Lord?”
He said in reply,
“He who has dipped his hand into the dish with me
is the one who will betray me.
The Son of Man indeed goes, as it is written of him,
but woe to that man by whom the Son of Man is betrayed.
It would be better for that man if he had never been born.”
Then Judas, his betrayer, said in reply,
“Surely it is not I, Rabbi?”
He answered, “You have said so.”
While they were eating,
Jesus took bread, said the blessing,
broke it, and giving it to his disciples said,
“Take and eat; this is my body.”
Then he took a cup, gave thanks, and gave it to them, saying,
“Drink from it, all of you,
for this is my blood of the covenant,
which will be shed on behalf of many
for the forgiveness of sins.
I tell you, from now on I shall not drink this fruit of the vine
until the day when I drink it with you new
in the kingdom of my Father.”
Then, after singing a hymn,
they went out to the Mount of Olives.
Then Jesus said to them,
“This night all of you will have your faith in me shaken,
for it is written:
I will strike the shepherd,
and the sheep of the flock will be dispersed;

but after I have been raised up,
I shall go before you to Galilee.”
Peter said to him in reply,
“Though all may have their faith in you shaken,
mine will never be.”
Jesus said to him,
“Amen, I say to you,
this very night before the cock crows,
you will deny me three times.”
Peter said to him,
“Even though I should have to die with you,
I will not deny you.”
And all the disciples spoke likewise.
Then Jesus came with them to a place called Gethsemane,
and he said to his disciples,
“Sit here while I go over there and pray.”
He took along Peter and the two sons of Zebedee,
and began to feel sorrow and distress.
Then he said to them,
“My soul is sorrowful even to death.
Remain here and keep watch with me.”
He advanced a little and fell prostrate in prayer, saying,
“My Father, if it is possible,
let this cup pass from me;
yet, not as I will, but as you will.”
When he returned to his disciples he found them asleep.
He said to Peter,
“So you could not keep watch with me for one hour?
Watch and pray that you may not undergo the test.
The spirit is willing, but the flesh is weak.”
Withdrawing a second time, he prayed again,
“My Father, if it is not possible that this cup pass
without my drinking it, your will be done!”
Then he returned once more and found them asleep,
for they could not keep their eyes open.
He left them and withdrew again and prayed a third time,
saying the same thing again.
Then he returned to his disciples and said to them,
“Are you still sleeping and taking your rest?
Behold, the hour is at hand
when the Son of Man is to be handed over to sinners.
Get up, let us go.
Look, my betrayer is at hand.”
While he was still speaking,
Judas, one of the Twelve, arrived,
accompanied by a large crowd, with swords and clubs,
who had come from the chief priests and the elders
of the people.
His betrayer had arranged a sign with them, saying,
“The man I shall kiss is the one; arrest him.”
Immediately he went over to Jesus and said,
“Hail, Rabbi!” and he kissed him.
Jesus answered him,
“Friend, do what you have come for.”
Then stepping forward they laid hands on Jesus and arrested him.
And behold, one of those who accompanied Jesus
put his hand to his sword, drew it,
and struck the high priest’s servant, cutting off his ear.
Then Jesus said to him,
“Put your sword back into its sheath,
for all who take the sword will perish by the sword.
Do you think that I cannot call upon my Father
and he will not provide me at this moment
with more than twelve legions of angels?
But then how would the Scriptures be fulfilled
which say that it must come to pass in this way?”
At that hour Jesus said to the crowds,
“Have you come out as against a robber,
with swords and clubs to seize me?
Day after day I sat teaching in the temple area,
yet you did not arrest me.
But all this has come to pass
that the writings of the prophets may be fulfilled.”
Then all the disciples left him and fled.
Those who had arrested Jesus led him away
to Caiaphas the high priest,
where the scribes and the elders were assembled.
Peter was following him at a distance
as far as the high priest’s courtyard,
and going inside he sat down with the servants
to see the outcome.
The chief priests and the entire Sanhedrin
kept trying to obtain false testimony against Jesus
in order to put him to death,
but they found none,
though many false witnesses came forward.
Finally two came forward who stated,
“This man said, I can destroy the temple of God
and within three days rebuild it.”
The high priest rose and addressed him,
“Have you no answer?
What are these men testifying against you?”
But Jesus was silent.
Then the high priest said to him,
“I order you to tell us under oath before the living God
whether you are the Christ, the Son of God.”
Jesus said to him in reply,
“You have said so.
But I tell you:
From now on you will see the Son of Man
seated at the right hand of the Power
and coming on the clouds of heaven.”
Then the high priest tore his robes and said,
“He has blasphemed!
What further need have we of witnesses?
You have now heard the blasphemy;
what is your opinion?”
They said in reply,
“He deserves to die!”
Then they spat in his face and struck him,
while some slapped him, saying,
“Prophesy for us, Christ: who is it that struck you?”
Now Peter was sitting outside in the courtyard.
One of the maids came over to him and said,
“You too were with Jesus the Galilean.”
But he denied it in front of everyone, saying,
“I do not know what you are talking about!”
As he went out to the gate, another girl saw him
and said to those who were there,
“This man was with Jesus the Nazorean.”
Again he denied it with an oath,
“I do not know the man!”
A little later the bystanders came over and said to Peter,
“Surely you too are one of them;
even your speech gives you away.”
At that he began to curse and to swear,
“I do not know the man.”
And immediately a cock crowed.
Then Peter remembered the word that Jesus had spoken:
“Before the cock crows you will deny me three times.”

25/3: Lễ Truyền Tin - Năm A -

TIN MỪNGLc 1,26-38.

Này đây bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Lu-ca:

Khi ấy, bà Ê-li-sa-bét có thai được sáu tháng, thì Thiên Chúa sai sứ thần Gáp-ri-en đến một thành miền Ga-li-lê, gọi là Na-da-rét, gặp một trinh nữ đã thành hôn với một người tên là Giu-se, thuộc dòng dõi vua Đa-vít. Trinh nữ ấy tên là Ma-ri-a. Sứ thần vào nhà trinh nữ và nói: “Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng, Đức Chúa ở cùng bà.” Nghe lời ấy, bà rất bối rối, và tự hỏi lời chào như vậy có nghĩa gì. Sứ thần liền nói: “Thưa bà Ma-ri-a, xin đừng sợ, vì bà được đẹp lòng Thiên Chúa. Này đây bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai, và đặt tên là Giê-su. Người sẽ nên cao cả, và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Đức Chúa là Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đa-vít, tổ tiên Người. Người sẽ trị vì nhà Gia-cóp đến muôn đời, và triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận.” Bà Ma-ri-a thưa với sứ thần: “Việc ấy sẽ xảy ra thế nào, vì tôi không biết đến việc vợ chồng?” Sứ thần đáp: “Thánh Thần sẽ ngự xuống trên bà, và quyền năng Đấng Tối Cao sẽ toả bóng trên bà; vì thế, Đấng Thánh sắp sinh ra sẽ được gọi là Con Thiên Chúa. Kìa bà Ê-li-sa-bét, người họ hàng với bà, tuy già rồi, mà cũng đang cưu mang một người con trai: bà ấy vẫn bị mang tiếng là hiếm hoi, mà nay đã có thai được sáu tháng, vì đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể làm được.” Bấy giờ bà Ma-ri-a nói với sứ thần: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Người thực hiện cho tôi như lời sứ thần nói.” Rồi sứ thần từ biệt ra đi.

Đó là Lời Chúa.

 

I. SUY NIỆM:

Biến cố Truyền Tin đánh dấu một bước ngoặt của lịch sử cứu độ: từ lời hứa trở thành hiện thực, từ vô hình đến hữu hình, khi “Ngôi Lời đã hóa thành nhục thể và cư ngụ giữa chúng ta.” Tuy nhiên, điều đáng chú ý là sáng kiến cứu độ lớn lao của Thiên Chúa lại đi vào lịch sử qua một kinh nghiệm rất người: sự bối rối của Đức Maria trước lời chào của sứ thần, như Tin Mừng ghi nhận: Mẹ “bối rối và tự hỏi lời chào đó có ý nghĩa gì.” Từ điểm khởi đầu ấy, có thể nhận ra một tiến trình thiêng liêng cốt lõi của đời sống đức tin: hành trình chuyển từ bối rối đến tín thác, từ giới hạn của hiểu biết con người đến sự phó thác vào Thiên Chúa.

 

1. “Bối rối” điểm khởi đầu của hành trình đức tin:

Sự bối rối của Đức Maria cần được hiểu trong ánh sáng thần học đức tin, chứ không thể giản lược như một phản ứng tâm lý thuần túy. Chính vì đức tin là sự gắn bó cá vị và tự do đáp lại mặc khải, nên nó không loại bỏ hành trình nội tâm của con người khi đứng trước điều vượt quá khả năng hiểu thấu. Vì thế, đức tin không loại trừ những kinh nghiệm nội tâm như bối rối; trái lại, chính những kinh nghiệm ấy thường xuất hiện khi con người được đặt trước một thực tại vượt quá khả năng nắm bắt của lý trí.

Trong trường hợp này, sự bối rối của Đức Maria không mang tính khước từ, nhưng diễn tả một tâm hồn nhạy bén trước mầu nhiệm, ý thức sâu xa về khoảng cách giữa thụ tạo và Đấng Tạo Hóa. Đây chính là kinh nghiệm về mầu nhiệm: con người không thể hiểu thấu, nhưng được mời gọi bước vào. Vì thế, thay vì khép kín, Đức Maria mở lòng trước sáng kiến của Thiên Chúa, sẵn sàng đón nhận và phân định thánh ý Ngài. Chính thái độ này làm nổi bật sự tương phản với vua Akhát (Is 7,10-14), người đã từ chối dấu chỉ vì không muốn Thiên Chúa can thiệp vào những toan tính riêng của mình.

Trong cùng chiều hướng đó, Thánh Gioan Phaolô II, trong thông điệp Redemptoris Mater, đã diễn tả đời sống Đức Maria như một “hành trình đức tin”, trong đó Mẹ “trung thành bước đi và kết hợp với Con mình cho đến tận thập giá” (Rm,5). Cách nhìn này cho thấy đức tin không khởi đi từ sự hiểu biết trọn vẹn, nhưng từ việc can đảm bước vào mầu nhiệm, với niềm tín thác vào Thiên Chúa, Đấng dẫn dắt con người vượt qua giới hạn của mình.

Do đó, sự bối rối không phải là dấu hiệu của một đức tin yếu kém, nhưng có thể trở thành khởi điểm của một tương quan sâu xa hơn với Thiên Chúa, nếu con người biết để cho kinh nghiệm ấy mở ra hành trình tìm kiếm ý nghĩa trong ánh sáng mạc khải.

 

2. Câu hỏi của lý trí trong ánh sáng của đức tin:

Tiến trình nội tâm của Đức Maria không dừng lại ở sự bối rối, nhưng tiếp tục qua hành vi đặt câu hỏi: “Việc đó xảy đến thế nào được?” Câu hỏi này không chỉ là phản ứng tự nhiên, nhưng mang ý nghĩa thần học sâu sắc, vì cho thấy đức tin không loại bỏ lý trí; trái lại, mời gọi lý trí tham gia vào việc nhận thức và đón nhận mầu nhiệm.

Thông điệp Fides et Ratio của Thánh Gioan Phaolô II khẳng định đức tin và lý trí là “hai cánh” giúp con người vươn tới chân lý (FR, Lời mở đầu). Trong trường hợp của Đức Maria, câu hỏi không phát xuất từ nghi ngờ, nhưng từ khát vọng hiểu biết để cộng tác với Thiên Chúa. Mẹ không chất vấn quyền năng Thiên Chúa, nhưng tìm cách thực hiện ý định của Ngài trong hoàn cảnh cụ thể của mình.

Công đồng Vatican II, trong hiến chế Dei Verbum, nhấn mạnh rằng mạc khải mời gọi con người “đáp lại Thiên Chúa bằng sự vâng phục của đức tin cách tự do” (DV,5). Vì thế, con người không bị cưỡng ép, nhưng được tôn trọng trong tự do và lý trí. Sứ thần Gabriel không áp đặt, nhưng giải thích, giúp Đức Maria nhận ra chiều kích siêu việt của biến cố: “Chúa Thánh Thần sẽ đến trên Bà… vì không có việc gì mà Thiên Chúa không làm được.”

Trong cùng chiều hướng, Đức Bênêđictô XVI nhấn mạnh rằng đức tin không loại bỏ lý trí, nhưng mở rộng lý trí để đón nhận chân lý vượt trên chính nó. Vì thế, việc đặt câu hỏi trong đức tin không phải là dấu hiệu của thiếu đức tin, nhưng là biểu hiện của một đức tin trưởng thành, một đức tin biết tìm hiểu để yêu mến.

 

3. “Xin vâng” đỉnh cao của tín thác:

Đỉnh điểm của trình thuật Truyền Tin là lời thưa của Đức Maria: “Này tôi là tôi tớ Chúa, tôi xin vâng như lời Thiên thần truyền.” Lời đáp này mang tầm mức cứu độ, vì nơi đó, tự do của con người hòa hợp trọn vẹn với ý định của Thiên Chúa. Do đó, đây là một trong những lời thưa mang tính quyết định trong toàn bộ Kinh Thánh.

Giáo lý Hội Thánh Công Giáo dạy rằng: “Đức Maria đã cộng tác vào công trình cứu độ… bằng sự vâng phục, đức tin, đức cậy và lòng mến nồng nhiệt” (GLHTCG 967). Vì vậy, “Xin vâng” không phải là sự cam chịu thụ động, nhưng là hành vi tự do và chủ động, trong đó con người hoàn toàn tín thác vào Thiên Chúa.

Chiều kích Kitô học của lời này được soi sáng qua Thư Do Thái: “Lạy Chúa, này con đến để thi hành thánh ý Chúa” (Dt 10,7). Như thế, lời đáp của Đức Maria hòa nhập vào thái độ vâng phục của Đức Kitô. Nói cách khác, “Xin vâng” của Mẹ là sự chuẩn bị và tham dự vào “Xin vâng” trọn vẹn của Người Con. Thánh Gioan Phaolô II gọi đây là “sự vâng phục của đức tin”, nghĩa là sự vâng phục phát xuất từ niềm tín thác, chứ không dựa trên sự hiểu biết đầy đủ. Đức Maria không nắm bắt hết mọi sự, nhưng tin vào Đấng đã gọi mình.

Hơn nữa, lời “Xin vâng” này còn mang chiều kích hy tế, vì không chỉ thuộc về một khoảnh khắc, nhưng trải dài suốt hành trình cuộc đời: từ Nadarét đến Bêlem, và đến đỉnh cao nơi đồi Canvê, lời “xin vâng” ấy được lặp lại và đào sâu trong những hoàn cảnh ngày càng khó khăn hơn. Chính vì thế, Đức Phanxicô nhấn mạnh rằng Đức Maria biết nói “Xin vâng” cả trong ánh sáng lẫn trong bóng tối. Chính nơi đó, đức tin đạt tới sự trưởng thành, khi con người tiếp tục tín thác ngay cả khi không còn thấy rõ con đường phía trước.

 

4. Hành trình đức tin hôm nay:

Hành trình nội tâm của Đức Maria không chỉ mang giá trị lịch sử, nhưng còn mang tính quy phạm đối với đời sống Kitô hữu. Nói cách khác, tiến trình từ bối rối đến tín thác nơi Mẹ không chỉ là một biến cố đã qua, nhưng là khuôn mẫu cho đời sống đức tin của mọi tín hữu trong mọi thời đại. Mỗi người đều được mời gọi bước vào cùng một hành trình, trong đó những kinh nghiệm rất con người trở thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa.

Trước hết, trong những hoàn cảnh bất định của cuộc sống, con người thường dễ rơi vào lo âu, hoang mang và mất định hướng. Tuy nhiên, trong ánh sáng của đức tin, những kinh nghiệm này không mang tính tiêu cực tuyệt đối. Giáo lý Hội Thánh Công Giáo nhắc nhở rằng: “Thiên Chúa điều khiển mọi sự để mang lại điều tốt cho những ai yêu mến Ngài” (GLHTCG 313; Rm 8,28). Do đó, sự bối rối không phải là điểm kết thúc của hành trình, nhưng có thể trở thành điểm khởi đầu cho việc nhận ra ý định của Thiên Chúa, nếu con người biết đặt mình trong tương quan với Ngài.

Tiếp đến, hành trình đức tin đòi hỏi một thái độ lắng nghe và phân định. Hình ảnh Đức Maria “suy đi nghĩ lại trong lòng” (Lc 2,19) cho thấy đời sống nội tâm giữ vai trò thiết yếu trong việc nhận ra tiếng Chúa. Trong bối cảnh thế giới hôm nay, nơi con người bị bao phủ bởi nhiều tiếng nói khác nhau, Đức Thánh Cha Phanxicô đặc biệt nhấn mạnh đến “nghệ thuật phân định”, tức là khả năng nhận ra tiếng nói của Thiên Chúa giữa những tiếng nói đa chiều của thực tại. Điều này đòi hỏi một đời sống cầu nguyện kiên trì, sự gắn bó với Lời Chúa và sự hiệp thông với Hội Thánh, như những tiêu chuẩn giúp định hướng và thanh luyện nhận định của con người.

Sau cùng, đích điểm của hành trình này là sự tín thác được cụ thể hóa qua hành vi “Xin vâng”. Đây không phải là một khái niệm trừu tượng, nhưng được diễn tả trong những chọn lựa rất cụ thể của đời sống hằng ngày: trung tín trong ơn gọi, quảng đại trong tương quan, và kiên trì giữa những thử thách. Công đồng Vatican II đã diễn tả nguyên lý này cách sâu sắc khi khẳng định: “Con người chỉ thực sự tìm thấy chính mình qua việc hiến thân cách chân thành” (GS 24). Như vậy, hành vi “Xin vâng” không làm suy giảm tự do, nhưng trái lại, hoàn tất và kiện toàn tự do trong chân lý và tình yêu.

 

Kết luận: Sức mạnh của một lời “Xin vâng”

Biến cố Truyền Tin cho thấy lịch sử cứu độ khởi đi từ một sự đáp trả khiêm tốn và tự do trước sáng kiến của Thiên Chúa. Triều đại của Đức Kitô đã được khai mở từ lời “Xin vâng” của một thiếu nữ tại Nadarét, một lời thưa đơn sơ nhưng mang sức mạnh biến đổi toàn bộ lịch sử nhân loại.

Biến cố Truyền Tin không chỉ thuộc về quá khứ, nhưng vẫn tiếp tục vang vọng như một lời mời gọi dành cho mỗi người hôm nay. Thiên Chúa không đòi hỏi con người phải hiểu thấu mọi sự, nhưng mời gọi một sự mở lòng trong đức tin; Ngài không đòi hỏi những thành tựu lớn lao, nhưng tìm kiếm một sự đáp trả chân thành và tự do.

Vì thế, hành trình từ bối rối đến tín thác không chỉ là kinh nghiệm riêng của Đức Maria, nhưng trở thành con đường của mọi Kitô hữu. Trong hành trình ấy, con người được mời gọi đón nhận những bối rối của cuộc đời như cơ hội để đi sâu hơn vào mầu nhiệm Thiên Chúa, biết đặt câu hỏi trong tinh thần tìm kiếm chân lý, và nhất là can đảm thưa lời “Xin vâng” trong niềm tín thác.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giêsu, con thờ lạy Chúa là Con của Chúa Cha, Chúa đã nhập thể, đã trở thành người trong lòng Đức Mẹ đồng trinh. Với tâm hồn thánh thiện đầy ân sủng và thân xác tinh tuyền, Mẹ đã được Chúa chọn làm cung thánh để từ đó Chúa đi vào lịch sử loài người. Mẹ đã cưu mang Chúa trong tâm hồn trước khi cưu mang Chúa trong thân xác. Tâm hồn Mẹ tràn đầy Chúa nên thân xác Mẹ cũng được Chúa cư ngụ, để rồi Mẹ ban tặng Chúa cho chúng con. Mẹ đã khiêm tốn ưng thuận để Chúa đi vào cuộc đời Mẹ và làm chủ cuộc đời Mẹ, nhờ vậy Chúa đã đi qua cuộc đời Mẹ để đến với chúng con. Xin Đức Maria, mẫu gương của sự vâng phục trong đức tin, nâng đỡ và hướng dẫn chúng con, để nhờ sự cộng tác nhỏ bé nhưng chân thành của mỗi người, mầu nhiệm Nhập Thể không chỉ được tuyên xưng như một biến cố của quá khứ, nhưng tiếp tục được hiện thực hóa trong chính đời sống hôm nay. Amen.

 

GOSPEL (Lk 1:26-38):

The angel Gabriel was sent from God
to a town of Galilee called Nazareth,
to a virgin betrothed to a man named Joseph,
of the house of David,
and the virgin’s name was Mary.
And coming to her, he said,
“Hail, full of grace! The Lord is with you.”
But she was greatly troubled at what was said
and pondered what sort of greeting this might be.
Then the angel said to her,
“Do not be afraid, Mary,
for you have found favor with God.
Behold, you will conceive in your womb and bear a son,
and you shall name him Jesus.
He will be great and will be called Son of the Most High,
and the Lord God will give him the throne of David his father,
and he will rule over the house of Jacob forever,
and of his Kingdom there will be no end.”
But Mary said to the angel,
“How can this be,
since I have no relations with a man?”
And the angel said to her in reply,
“The Holy Spirit will come upon you,
and the power of the Most High will overshadow you.
Therefore the child to be born
will be called holy, the Son of God.
And behold, Elizabeth, your relative,
has also conceived a son in her old age,
and this is the sixth month for her who was called barren;
for nothing will be impossible for God.”
Mary said, “Behold, I am the handmaid of the Lord.
May it be done to me according to your word.”
Then the angel departed from her.

The Gospel of the Lord.

 

TGM.Giuse Nguyễn Năng

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật V Mùa Chay - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 11,3-45.

“Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Có một người bị đau nặng, tên là La-da-rô, quê ở Bê-ta-ni-a, làng của hai chị em cô Mác-ta và Ma-ri-a. Cô Ma-ri-a là người sau này sẽ xức dầu thơm cho Chúa, và lấy tóc lau chân Người. Anh La-da-rô, người bị đau nặng, là em của cô. Hai cô cho người đến nói với Đức Giê-su: “Thưa Thầy, người Thầy thương mến đang bị đau nặng”. Nghe vậy, Đức Giê-su bảo: “Bệnh này không đến nỗi chết đâu, nhưng là dịp để bày tỏ vinh quang của Thiên Chúa: qua cơn bệnh này, Con Thiên Chúa được tôn vinh”. Đức Giê-su quý mến cô Mác-ta, cùng hai người em là Ma-ri-a và anh La-da-rô. Tuy nhiên, sau khi được tin anh La-da-rô lâm bệnh, Người còn lưu lại thêm hai ngày tại nơi đang ở. Rồi sau đó, Người nói với các môn đệ: “Nào, chúng ta cùng trở lại miền Giu-đê !”. Các môn đệ nói: “Thưa Thầy, mới đây người Do thái tìm cách ném đá Thầy, mà Thầy lại còn đến đó sao?”  Đức Giê-su trả lời: “Ban ngày chẳng có mười hai giờ đó sao? Ai đi ban ngày thì không vấp ngã, vì thấy ánh sáng của thế gian này. Còn ai đi ban đêm, thì vấp ngã vì không có ánh sáng nơi mình!”. Người nói những lời này, sau đó Người lại bảo: “La-da-rô, bạn của chúng ta, đang yên giấc. Tuy vậy, Thầy đi đánh thức anh ấy đây”. Các môn đệ nói với Người: “Thưa Thầy, nếu anh ấy yên giấc được, anh ấy sẽ khỏe lại”. Đức Giê-su nói về cái chết của anh La-da-rô, còn họ tưởng Người nói về giấc ngủ thường. Bấy giờ Người mới nói rõ: “La-da-rô đã chết”. Thầy mừng cho anh em, vì Thầy đã không có mặt ở đó, để anh em tin. Thôi, nào chúng ta đến với anh ấy”. Ông Tô-ma, gọi là Đi-đy-mô, nói với các bạn đồng môn: “Cả chúng ta nữa, chúng ta cùng đi để cùng chết với Thầy!”. Khi đến nơi, Đức Giê-su thấy anh La-da-rô đã chôn trong mồ được bốn ngày rồi. Bê-ta-ni-a cách Giê-ru-sa-lem không đầy ba cây số. Nhiều người Do thái đến chia buồn với hai cô Mác-ta và Ma-ri-a, vì em các cô mới qua đời. Vừa được tin Đức Giê-su đến, cô Mác-ta liền ra đón Người. Còn cô Ma-ri-a thì ngồi ở nhà. Cô Mác-ta nói với Đức Giê-su: “Thưa Thầy, nếu có Thầy ở đây, em con đã không chết. Nhưng bây giờ con biết: “Bất cứ điều gì Thầy xin cùng Thiên Chúa, Người cũng sẽ ban cho Thầy”. Đức Giê-su nói: “Em chị sẽ sống lại !” Cô Mác-ta thưa: “Con biết em con sẽ sống lại, khi kẻ chết sống lại trong ngày sau hết”. Đức Giê-su liền phán: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống. Ai sống và tin vào Thầy, sẽ không bao giờ phải chết. Chị có tin thế không?” Cô Mác-ta đáp: “Thưa Thầy, có. Con vẫn tin Thầy là Đức Ki-tô, Con Thiên Chúa, Đấng phải đến thế gian”. Nói xong, cô đi gọi em là Ma-ri-a, và nói nhỏ: “Thầy đến rồi, Thầy gọi em đấy!”. Nghe vậy, cô Ma-ri-a vội đứng lên và đến với Đức Giê-su. Lúc đó, Người chưa vào làng, nhưng vẫn còn ở chỗ cô Mác-ta đã ra đón Người. Những người Do thái đang ở trong nhà với cô Ma-ri-a để chia buồn, thấy cô vội vã đứng dậy đi ra, liền đi theo, tưởng rằng cô ra mộ khóc em. Khi đến gần Đức Giê-su, cô Ma-ri-a vừa thấy Người, liền phủ phục dưới chân và nói: “Thưa Thầy, nếu có Thầy ở đây, em con đã không chết”. Thấy cô khóc, và những người Do thái đi với cô cũng khóc, Đức Giê-su thổn thức trong lòng và xao xuyến. Người hỏi: “Các người để xác anh ấy ở đâu?” Họ trả lời: “Thưa Thầy, mời Thầy đến mà xem”. Đức Giê-su liền khóc. Người Do thái mới nói: “Kìa xem! Ông ta thương anh La-da-rô biết mấy!”  Có vài người trong nhóm họ nói: “Ông ta đã mở mắt cho người mù, lại không thể cho anh ấy khỏi chết ư?” Đức Giê-su thổn thức trong lòng. Người đi tới mộ. Ngôi mộ đó là một cái hang có phiến đá đậy lại. Đức Giê-su nói: “Đem phiến đá này đi”. Cô Mác-ta là chị người chết liền nói: “Thưa Thầy, nặng mùi rồi, vì em con ở trong mồ đã được bốn ngày”. Đức Giê-su bảo: “Nào Thầy đã chẳng nói với chị rằng nếu chị tin, chị sẽ được thấy vinh quang của Thiên Chúa sao?”. Rồi người ta đem phiến đá đi. Đức Giê-su ngước mắt lên và nói: “Lạy Cha, con cảm tạ Cha, vì Cha đã nhậm lời con. Phần con, con biết Cha hằng nhậm lời con, nhưng vì dân chúng đứng quanh đây, nên con đã nói để họ tin là Cha đã sai con”. Nói xong, Người kêu lớn tiếng: “Anh La-da-rô, hãy ra khỏi mồ!”. Người chết liền ra, chân tay còn quấn vải, và mặt còn phủ khăn, Đức Giê-su bảo: “Cởi khăn và vải cho anh ấy, rồi để anh ấy đi”. Trong số những người Do thái đến thăm cô Ma-ri-a và được chứng kiến việc Đức Giê-su làm, có nhiều kẻ đã tin vào Người. 

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Trong kinh nghiệm nhân loại, cái chết luôn là một thực tại khiến con người bất lực. Ngôi mộ, vì thế, trở thành biểu tượng của sự kết thúc: nơi mọi hy vọng dường như bị chôn vùi, nơi mọi tương quan trần thế bị cắt đứt, và nơi con người phải đối diện với giới hạn tận cùng của mình. Từ đó, con người thường nhìn cái chết như một ngõ cụt không lối thoát, một thực tại tưởng như không thể vượt qua.

Thế nhưng, Tin Mừng theo thánh Gioan mở ra một cái nhìn hoàn toàn khác. Trước ngôi mộ của Ladarô, Đức Giêsu không chỉ đến để chia buồn hay an ủi, nhưng đi vào tận căn thực tại của sự chết và bày tỏ quyền năng trên nó. Vì thế, lời gọi: “Ladarô, hãy ra khỏi mồ” (Ga 11,43) không chỉ dành cho một người đã chết, mà còn là lời mời gọi gửi đến toàn thể nhân loại.

Ở đây, chúng ta không chỉ chứng kiến một phép lạ, nhưng còn được dẫn vào cốt lõi của đức tin Kitô giáo: Thiên Chúa không phải là Đấng đứng xa cái chết, nhưng là Đấng đi vào tận cùng của cái chết để biến đổi nó từ bên trong. Vì thế, tiếng gọi của Đức Giêsu không chỉ vang lên trong quá khứ, nhưng vẫn tiếp tục vang lên hôm nay, trong chính cuộc đời của mỗi người chúng ta.

 

A. GỢI Ý:

1. “Ta sẽ kéo các ngươi ra khỏi mồ…và các ngươi sẽ được sống.” Nếu nỗi tuyệt vọng và thái độ thiếu kiên nhẫn đã dẫn dân Do thái phải từng bước đi đến chỗ suy vong và hủy diệt, ngôn sứ Êdêkiel lại khơi lên nơi họ niềm hy vọng và sự kiên nhẫn đợi chờ chính Chúa sẽ đến để mang họ ra khỏi cõi chết để đưa vào cõi sống bất diệt. Khi đối diện với những khó khăn và thử thách rất dễ đẩy con người vào chỗ bi quan và tuyệt vọng. Cơn cám dỗ này có ảnh hưởng ít nhiều trên đời sống đức tin của tôi không?

2. “Nếu Đức Kitô ở trong anh em, thì thân xác có phải chết vì tội, Thần Khí vẫn là sự sống.” Niềm tin vào Đức Giêsu Kitô chính là chìa khóa dẫn con người vào cuộc sống vĩnh cửu. Khi luôn bị áp lực bởi cuộc sống “cơm áo gạo tiền” mối ưu tư hàng đầu để sống đức tin của tôi là gì? Có là một chọn lựa ưu tiên cho niềm tin vững chắc vào Đức Giêsu Kitô không?

3. “Lagiarô bạn chúng ta đang ngủ.Quan niệm chết chỉ như một giấc ngủ làm cho con người không quá đớn đau vì nỗi xót xa mất đi người thân yêu. Quan niệm này còn khơi lên nơi người tín hữu niềm hy vọng vào sự sống lại, sự sống vĩnh cửu nơi Đức Giêsu Phục sinh, bên Thiên Chúa. Tôi có biết chọn lựa sống khôn ngoan để có được một cái chết đúng nghĩa không?

 

B. SUY NIỆM:

1. Những “ngôi mộ” của đời sống:

Trước khi nghe lời mời gọi “ra khỏi mồ”, điều cần thiết là nhận diện: chúng ta đang ở trong những “ngôi mộ” nào của đời sống.

Bài đọc I, trích sách Êdêkien, đưa chúng ta trở về với hoàn cảnh của dân Israel trong thời lưu đày. Đó là một dân tộc không chỉ mất quê hương, nhưng còn đánh mất niềm hy vọng. Họ thốt lên: “Xương chúng tôi đã khô, hy vọng chúng tôi đã tiêu tan” (Ed 37,11). Hình ảnh ấy diễn tả một tình trạng “chết” toàn diện của cả một dân tộc: chết về sức sống, khi họ không còn khả năng vươn lên; chết về tương lai, khi mọi viễn tượng phía trước dường như khép lại; và chết về niềm hy vọng, khi họ không còn tin rằng Thiên Chúa vẫn đang hành động trong lịch sử của mình. Đó là cái chết chạm đến tận nội tâm và căn tính của dân Chúa. Khi con người không còn tin vào tương lai, không còn nhận ra ý nghĩa của đời sống, thì dù vẫn còn sống, họ đã bước vào một dạng “ngôi mộ nội tâm”.

Thực tế hôm nay cũng không khác. Có biết bao người đang sống trong tình trạng ấy: một đời sống bị bào mòn bởi tội lỗi, thất vọng, áp lực và những đổ vỡ cá nhân. Đó có thể là “ngôi mộ” của cô đơn, khi con người không còn ai để sẻ chia; “ngôi mộ” của vô cảm, khi trái tim dần chai cứng trước nỗi đau của người khác; “ngôi mộ” của những đam mê lệch lạc và nghiện ngập, làm mất tự do nội tâm; hay “ngôi mộ” của quá khứ nặng nề, khiến con người không thể tha thứ cho chính mình. Sau cùng, sâu xa hơn cả là “ngôi mộ” của một đức tin nguội lạnh, khi đời sống đạo chỉ còn là hình thức bên ngoài. Con người vẫn hiện diện giữa đời, nhưng nội tâm lại rơi vào tình trạng trống rỗng và khô cạn.

Bài đọc II tiếp tục đào sâu thực tại này dưới ánh sáng thần học. Thánh Phaolô nói đến sự đối lập giữa “sống theo xác thịt” và “sống theo Thần Khí” (Rm 8,8-11). “Xác thịt” ở đây không chỉ là thân xác, nhưng là một lối sống khép kín, đặt mình làm trung tâm và tách biệt khỏi Thiên Chúa. Khi con người sống theo “xác thịt”, họ tự cắt đứt mình khỏi nguồn mạch sự sống. Đó là một cái chết thiêng liêng: một linh hồn không còn nhạy bén trước ân sủng, không còn khao khát Thiên Chúa.

Bài Tin Mừng đưa chúng ta đến một hình ảnh cụ thể: ngôi mộ của Ladarô bị chặn bởi một tảng đá (x. Ga 11,38). Tảng đá ấy không chỉ là một chi tiết vật lý, nhưng còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Trong đời sống, mỗi người cũng có những “tảng đá” như thế: đó có thể là sự kiêu ngạo khiến ta không thể mở lòng; là những vết thương chưa được chữa lành khiến ta khép kín; là những thói quen tội lỗi đã trở thành những ràng buộc lặp đi lặp lại khiến ta không thể thoát ra.

Đôi khi, điều đáng sợ nhất không phải là việc rơi vào những “ngôi mộ” ấy, nhưng là việc chúng ta dần dần quen với chúng. Ta bắt đầu chấp nhận tình trạng ấy như một điều bình thường, thậm chí biện minh cho nó. Và chính lúc đó, đời sống thiêng liêng rơi vào một trạng thái nguy hiểm: không còn cảm thấy cần được cứu độ. Đó chính là tình trạng “đánh mất ý thức về tội”, mà Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã cảnh báo: “tội của thời đại chúng ta là đánh mất ý thức về tội” (RP 18).

Nhận diện những “ngôi mộ” và những “tảng đá” trong đời mình chính là bước khởi đầu của hành trình hoán cải. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc nhìn vào bóng tối của huyệt mộ, con người rất dễ rơi vào thất vọng và bế tắc. Đức tin Kitô giáo không dừng lại ở nấm mồ, nhưng luôn hướng về Đấng đã chiến thắng sự chết. Chính khi con người chạm tới giới hạn của mình, thì quyền năng Thiên Chúa bắt đầu được tỏ lộ.

Vì thế, từ thực trạng của những “ngôi mộ” trong đời sống, chúng ta được mời gọi hướng ánh nhìn lên Đức Kitô, Đấng bước vào chính nỗi đau của con người để trở nên Nguồn Sự Sống và mở ra một chân trời mới cho hy vọng.

 

2. Đức Kitô - Nguồn Sự Sống:

Từ những “ngôi mộ” của đời sống, phụng vụ Lời Chúa không để chúng ta dừng lại trong cái nhìn về sự đổ vỡ của con người, nhưng dẫn chúng ta đến một chân trời hy vọng. Vấn đề không còn chỉ là nhận diện tình trạng của mình, nhưng là nhận ra Đấng đang bước vào chính tình trạng ấy. Và chính trong viễn tượng đó, lời hứa của Thiên Chúa trong Cựu Ước được soi sáng và đạt tới sự hoàn tất nơi Đức Kitô.

Quả thế, ngay trong hoàn cảnh tưởng như hoàn toàn “chết” ấy, Thiên Chúa đã nói với dân Ngài qua ngôn sứ Êdêkien: “Ta sẽ mở mồ cho các ngươi… Ta sẽ ban Thần Khí của Ta vào trong các ngươi và các ngươi sẽ được sống” (Ed 37,12-14). Lời hứa này trước hết được thực hiện khi dân Israel được hồi hương và phục hồi niềm hy vọng; nhưng đồng thời, đó cũng là lời tiên báo về sự sống mới trọn vẹn mà Thiên Chúa sẽ ban cho con người. Trong Tin Mừng hôm nay, lời hứa ấy được biểu lộ cách cụ thể nơi dấu lạ Đức Giêsu gọi Ladarô ra khỏi mồ; tuy nhiên, đây không phải là sự phục sinh vinh hiển và chung cuộc, nhưng là một dấu chỉ tiên báo và hướng tới sự viên mãn nơi mầu nhiệm Phục Sinh của chính Đức Kitô.

Vì thế, Tin Mừng cho thấy một câu trả lời rõ ràng: không phải một ý tưởng hay nỗ lực thuần túy của con người có thể giải thoát chúng ta, nhưng là chính sự hiện diện cứu độ của Đức Kitô, Đấng đi vào sự chết để mở ra con đường sự sống.

Một trong những chi tiết cảm động nhất của trình thuật là câu ngắn gọn: “Đức Giêsu đã khóc” (Ga 11,35). Đây không chỉ là một phản ứng cảm xúc, nhưng là một mặc khải thần học sâu xa. Thiên Chúa không cứu độ con người bằng cách đứng từ xa quan sát, nhưng bằng cách đi vào chính nỗi đau của họ. Người chia sẻ sự mất mát, sự giới hạn và cả nỗi bất lực của con người trước cái chết. Giáo huấn của Hội Thánh giúp chúng ta hiểu rằng Thiên Chúa không đứng ngoài lịch sử đau khổ của nhân loại, nhưng đã tự mình bước vào đó để biến đổi nó từ bên trong. Như Đức Bênêđictô XVI khẳng định: “Thiên Chúa không xa lạ với đau khổ của con người, nhưng chính Người đã chịu đau khổ” (Spe Salvi, số 26; x. số 39). Vì thế, nước mắt của Đức Giêsu không phải là dấu hiệu của bất lực, nhưng là dấu chỉ của tình yêu cứu độ đi đến tận cùng (GLHTCG 618).

Đỉnh cao của mặc khải nằm ở lời tuyên bố: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống” (Ga 11,25). Ở đây, Đức Giêsu không chỉ nói về sự sống như một thực tại trừu tượng hay một phần thưởng ở đời sau, mà Người đồng hóa chính mình với sự sống ấy. Nói cách khác, sự sống đời đời không phải là một điều gì đó bên ngoài Đức Kitô, nhưng là chính sự hiệp thông với Người. Điều này có nghĩa là: ai gắn bó với Đức Kitô thì đã bắt đầu bước vào sự sống mới ngay từ bây giờ. Phục sinh không chỉ là biến cố tương lai, nhưng là thực tại khởi đầu ngay trong hiện tại của đời sống đức tin.

Một chi tiết khác cũng rất đáng chú ý: Đức Giêsu đến Bêtania khi Ladarô đã chết “bốn ngày” (Ga 11,17). Theo quan niệm Do Thái, sau ba ngày, thân xác bắt đầu phân hủy, và không còn hy vọng gì nữa. Việc nhấn mạnh “bốn ngày” cho thấy tình trạng hoàn toàn tuyệt vọng theo tiêu chuẩn con người. Nhưng chính trong tình trạng ấy, quyền năng của Thiên Chúa được tỏ hiện cách trọn vẹn. Điều này khẳng định: không có hoàn cảnh nào là quá muộn đối với lòng thương xót của Thiên Chúa.

 

3. Hành trình bước ra khỏi mồ:

Phép lạ của Ladarô không chỉ là một hành động quyền năng của Đức Giêsu, nhưng còn là một tiến trình có sự cộng tác của con người. Trước hết là lệnh truyền của Đức Giêsu: “Hãy cất phiến đá này đi” (Ga 11,39). Đây là một chi tiết rất quan trọng. Đức Giêsu hoàn toàn có thể tự mình làm điều đó, nhưng Người lại mời gọi con người cộng tác. Điều này cho thấy: ân sủng không loại trừ tự do của con người, nhưng đòi hỏi sự cộng tác. Trong đời sống, “lăn đá” có nghĩa là dám đối diện với những chướng ngại trong lòng mình: từ bỏ hận thù, thay đổi một thói quen xấu, hay can đảm quay trở về với Thiên Chúa sau một thời gian xa cách. Nếu không có bước này, thì “ngôi mộ” tâm hồn vẫn bị đóng kín.

Tiếp đến là lời gọi đích danh: “Ladarô, hãy ra khỏi mồ!” (Ga 11,43). Đây là giây phút quyết định. Ơn cứu độ là ân ban, nhưng con người phải tự do đáp lại. Không ai có thể “ra khỏi mồ” thay cho chúng ta. Đức Giêsu không gọi chung chung, nhưng gọi đích danh “Ladarô”, cho thấy Thiên Chúa cứu độ mỗi người cách cá vị, trong chính hoàn cảnh riêng của họ. Tiếng gọi ấy vừa là lời truyền lệnh, vừa là lời ban sự sống, mời gọi con người cộng tác bằng một quyết định cụ thể để bước ra khỏi bóng tối và con người cũ. Vì thế, lời “hãy ra khỏi mồ” không chỉ vang lên một lần, nhưng cần lặp lại mỗi ngày, mời gọi chúng ta không ngừng bước vào sự sống mới trong Đức Kitô.

Cuối cùng là lệnh truyền: “Hãy cởi khăn và vải cho anh ấy” (Ga 11,44). Sau khi sống lại, Ladarô vẫn còn bị quấn trong những băng vải. Điều này cho thấy: sự sống mới cần được hoàn tất qua một tiến trình giải thoát. Vai trò của cộng đoàn ở đây rất rõ ràng: Hội Thánh được trao sứ mạng giúp con người được giải thoát khỏi những ràng buộc, đặc biệt qua các Bí tích, nhất là Bí tích Hòa giải (GLHTCG 1446-1449).

 

4. Đừng ở lại trong mồ nữa!

Mùa Chay đang tiến dần đến cao điểm là mầu nhiệm Phục Sinh. Lời Chúa hôm nay không chỉ là một câu chuyện để suy niệm, nhưng là một lời mời gọi khẩn thiết: đừng ở lại trong mồ nữa. Dù mỗi người chúng ta đang ở trong “ngôi mộ” nào: của thất vọng, của tội lỗi hay của một đức tin nguội lạnh, thì Đức Kitô vẫn đang đứng trước cửa lòng và cất tiếng gọi mỗi người chúng ta cách cá vị. Tiếng gọi ấy luôn có thật và luôn vang lên, nhưng điều quan trọng là chúng ta có dám đáp lại hay không. Có dám lăn tảng đá đang chặn lối không? Có dám bước ra khỏi bóng tối không? Có dám để cho Hội Thánh nâng đỡ và giúp mình được giải thoát không? Vậy, mỗi người hãy tự hỏi: “Tảng đá nào đang chặn cửa lòng tôi?” Và hãy can đảm lăn nó đi, đặc biệt qua Bí tích Hòa giải, để tiếng gọi của Chúa thực sự vang vọng trong đời sống chúng ta.

Xin cho mỗi người chúng ta không chỉ nghe tiếng gọi ấy, nhưng còn có đủ can đảm để đáp lại, để từ cõi chết bước vào sự sống, từ bóng tối bước vào ánh sáng, và từ ngôi mộ bước vào một đời sống mới trong Thần Khí. Amen.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, xin hãy đổ đầy tâm hồn chúng con Thần Khí và sức sống của Chúa. Xin hãy xâm chiếm lòng trí chúng con để chúng con chiếu tỏa sức sống của Chúa. Xin hãy chiếu sáng qua chúng con, để những người chúng con tiếp xúc cảm nhận được Chúa đang hiện diện trong chúng con. Xin cho chúng con biết rao giảng về Chúa, không những bằng lời nói, nhưng còn bằng cuộc sống chứng tá, và bằng trái tim tràn đầy tình yêu của Chúa. Amen.

 

GOSPEL (Jn 11:1-45):

Now a man was ill, Lazarus from Bethany, 
the village of Mary and her sister Martha.
Mary was the one who had anointed the Lord with perfumed oil 
and dried his feet with her hair; 
it was her brother Lazarus who was ill.
So the sisters sent word to him saying, 
“Master, the one you love is ill.”
When Jesus heard this he said,
“This illness is not to end in death, 
but is for the glory of God, 
that the Son of God may be glorified through it.”
Now Jesus loved Martha and her sister and Lazarus.
So when he heard that he was ill, 
he remained for two days in the place where he was.
Then after this he said to his disciples, 
“Let us go back to Judea.”
The disciples said to him, 
“Rabbi, the Jews were just trying to stone you, 
and you want to go back there?”
Jesus answered,
“Are there not twelve hours in a day?
If one walks during the day, he does not stumble, 
because he sees the light of this world.
But if one walks at night, he stumbles, 
because the light is not in him.” 
He said this, and then told them,
“Our friend Lazarus is asleep,
but I am going to awaken him.”
So the disciples said to him,
“Master, if he is asleep, he will be saved.”
But Jesus was talking about his death, 
while they thought that he meant ordinary sleep. 
So then Jesus said to them clearly,
“Lazarus has died.
And I am glad for you that I was not there,
that you may believe. 
Let us go to him.”
So Thomas, called Didymus, said to his fellow disciples, 
“Let us also go to die with him.”

When Jesus arrived, he found that Lazarus 
had already been in the tomb for four days.
Now Bethany was near Jerusalem, only about two miles away.
And many of the Jews had come to Martha and Mary 
to comfort them about their brother.
When Martha heard that Jesus was coming,
she went to meet him;
but Mary sat at home.
Martha said to Jesus, 
“Lord, if you had been here,
my brother would not have died.
But even now I know that whatever you ask of God,
God will give you.”
Jesus said to her,
“Your brother will rise.”
Martha said to him,
“I know he will rise,
in the resurrection on the last day.”
Jesus told her,
“I am the resurrection and the life; 
whoever believes in me, even if he dies, will live, 
and everyone who lives and believes in me will never die.
Do you believe this?”
She said to him, “Yes, Lord.
I have come to believe that you are the Christ, the Son of God,
the one who is coming into the world.”

When she had said this, 
she went and called her sister Mary secretly, saying, 
“The teacher is here and is asking for you.”
As soon as she heard this,
she rose quickly and went to him.
For Jesus had not yet come into the village, 
but was still where Martha had met him.
So when the Jews who were with her in the house comforting her 
saw Mary get up quickly and go out,
they followed her, 
presuming that she was going to the tomb to weep there.
When Mary came to where Jesus was and saw him, 
she fell at his feet and said to him, 
“Lord, if you had been here,
my brother would not have died.”
When Jesus saw her weeping and the Jews who had come with her weeping, 
he became perturbed and deeply troubled, and said, 
“Where have you laid him?”
They said to him, “Sir, come and see.”
And Jesus wept.
So the Jews said, “See how he loved him.”
But some of them said, 
“Could not the one who opened the eyes of the blind man 
have done something so that this man would not have died?”

So Jesus, perturbed again, came to the tomb.
It was a cave, and a stone lay across it.
Jesus said, “Take away the stone.”
Martha, the dead man’s sister, said to him, 
“Lord, by now there will be a stench; 
he has been dead for four days.”
Jesus said to her,
“Did I not tell you that if you believe 
you will see the glory of God?”
So they took away the stone.
And Jesus raised his eyes and said,
“Father, I thank you for hearing me.
I know that you always hear me; 
but because of the crowd here I have said this, 
that they may believe that you sent me.”
And when he had said this,
He cried out in a loud voice, 
“Lazarus, come out!”
The dead man came out,
tied hand and foot with burial bands, 
and his face was wrapped in a cloth.
So Jesus said to them,
“Untie him and let him go.”

Now many of the Jews who had come to Mary
and seen what he had done began to believe in him.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

19/3: Thánh Giuse Bạn Trăm Năm Đức Maria - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 1,16.18-21.24a.

“Giuse đã thực hiện như lời Thiên Thần Chúa truyền.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Giacóp sinh Giuse, chồng của bà Maria, bà là mẹ Ðức Giêsu cũng gọi là Ðấng Kitô. Như thế, tính chung lại thì: từ tổ phụ Ápraham đến vua Ðavít, là mười bốn đời; từ vua Ðavít đến thời lưu đày ở Babylon, là mười bốn đời; và từ thời lưu đày ở Babylon đến Ðức Kitô, cũng là mười bốn đời. Sau đây là gốc tích Ðức Giêsu Kitô: bà Maria, mẹ Người, đã đính hôn với ông Giuse. Nhưng trước khi hai ông bà về chung sống, bà đã có thai do quyền năng Chúa Thánh Thần. Ông Giuse, chồng bà, là người công chính và không muốn tố giác bà, nên mới định tâm bỏ bà cách kín đáo. Ông đang toan tính như vậy, thì kìa sứ thần Chúa hiện đến báo mộng cho ông rằng: “Này ông Giuse, là con cháu Ðavít, đừng sợ đón Maria vợ ông về, vì thai nhi được cưu mang nơi bà là do Thánh Thần. Bà sẽ sinh con trai và ông phải đặt tên cho con trẻ là Giêsu, vì chính Người sẽ cứu dân Người khỏi tội lỗi của họ.” Tất cả sự việc này đã xảy ra, là để ứng nghiệm lời xưa kia Chúa phán qua miệng ngôn sứ: Này đây, Trinh Nữ sẽ thụ thai và sinh hạ một con trai, người ta sẽ gọi tên con trẻ là Emmanuen, nghĩa là “Thiên Chúa ở cùng chúng ta”. Khi tỉnh giấc, ông Giuse làm như sứ thần Chúa dạy.

Đó là Lời Chúa.

 

I. SUY NIỆM:

Trong những năm gần đây, Giáo Hội nhấn mạnh cách đặc biệt đến linh đạo hiệp hành như một chiều kích thiết yếu của đời sống Hội Thánh. Hiệp hành không chỉ là một phương pháp tổ chức hay một mô hình mục vụ, nhưng trước hết là một cách sống căn bản của cộng đoàn Kitô hữu: cùng bước đi, cùng lắng nghe và cùng phân định thánh ý Thiên Chúa. Khi suy niệm về Thánh Giuse chúng ta được mời gọi không chỉ dừng lại nơi lòng sùng kính truyền thống, nhưng mở ra một suy tư thần học sâu xa về nghệ thuật hiệp hành trong lịch sử cứu độ.

 hành, xét theo bình diện nhân loại, là cùng bước đi trong một tương quan; nhưng trong nhãn quan thần học, đó còn là cùng chia sẻ một lời hứa, cùng gánh vác một sứ mạng, cùng trung tín trong thử thách và cùng lớn lên trong niềm tin. Bởi vì Thiên Chúa không thực hiện kế hoạch cứu độ qua những cá nhân cô lập, nhưng qua những tương quan được thánh hóa. Công đồng Vaticanô II khẳng định rằng Thiên Chúa “không muốn thánh hóa và cứu độ con người cách riêng rẽ từng cá nhân, không liên kết với nhau, nhưng muốn quy tụ họ thành một dân để họ nhận biết Ngài trong chân lý và phụng sự Ngài cách thánh thiện” (LG 9).

Trong viễn tượng ấy, khi đọc lại lịch sử cứu độ, chúng ta nhận ra rằng Thánh Giuse là một trong những khuôn mặt tiêu biểu của linh đạo hiệp hành: người đã âm thầm bước đi cùng Đức Maria và cùng Con Thiên Chúa trong mầu nhiệm Nhập Thể.

 

1. Hiệp hành với lời hứa cứu độ của Thiên Chúa:

Bài đọc I hôm nay đặt chúng ta trước một trong những lời hứa quan trọng của Cựu Ước. Thiên Chúa nói với vua Đavít: “Nhà của ngươi và triều đại của ngươi sẽ vững chắc đến muôn đời trước mặt Ta” (2 Sm 7,16). Lời hứa này không chỉ liên quan đến vận mệnh chính trị của Israel, nhưng còn mang một chiều kích cứu độ sâu xa. Thiên Chúa hứa sẽ thiết lập một vương quyền vĩnh cửu qua dòng dõi Đavít. Trong suốt nhiều thế kỷ, dân Israel sống trong niềm chờ đợi lời hứa ấy được thực hiện.

Tin Mừng theo thánh Matthêu cho thấy lời hứa này đạt tới sự viên mãn nơi Đức Giêsu Kitô. Trong bản gia phả, thánh sử ghi: “Giacóp sinh Giuse là bạn của Maria, mẹ của Đức Giêsu gọi là Đấng Kitô” (Mt 1,16). Chi tiết gia phả tưởng chừng đơn giản này lại mang một ý nghĩa thần học rất quan trọng. Chính qua Thánh Giuse, Đức Giêsu được đặt vào dòng dõi Đavít, để lời hứa xưa của Thiên Chúa bước vào lịch sử và đạt tới sự hoàn thành nơi Đức Kitô.

Trong ánh sáng ấy, Thánh Giuse chính là người đồng hành trung tín với lời hứa của Thiên Chúa. Dù không phải là trung tâm của mầu nhiệm Nhập Thể, nhưng ngài giữ một vai trò thiết yếu: bảo đảm cho sự liên tục của kế hoạch cứu độ. Có thể nói rằng Thánh Giuse là chiếc cầu nối thầm lặng giữa Cựu Ước và Tân Ước; nhờ sự vâng phục của ngài, lời hứa dành cho Đavít được đưa vào hiện thực nơi Đức Kitô.

Như vậy, hiệp hành nơi Thánh Giuse trước hết là hiệp hành với chính lịch sử cứu độ: bước đi cùng lời hứa của Thiên Chúa để lời hứa ấy dần dần được thực hiện trong thời gian.

 

2. Hiệp hành trong hành trình đức tin:

Nếu lời hứa cứu độ đến từ Thiên Chúa, thì con người được mời gọi đáp lại bằng đức tin. Bài đọc II trích thư gửi tín hữu Rôma nhắc lại mẫu gương của tổ phụ Ápraham, người “mặc dầu tuyệt vọng, ông vẫn tin” (Rm 4,18). Đức tin của tổ phụ Ápraham không dựa trên những bảo đảm hữu hình, nhưng hoàn toàn dựa trên lời hứa của Thiên Chúa.

Từ mẫu gương đức tin ấy, chúng ta có thể hiểu sâu hơn sự đồng hành của Thánh Giuse. Khi đối diện với mầu nhiệm thụ thai của Đức Maria, Thánh Giuse đứng trước một tình huống vượt quá khả năng hiểu biết của mình. Theo lề luật, ngài có thể tố cáo hoặc công khai từ bỏ Đức Maria. Nhưng Tin Mừng cho biết ngài là “người công chính” (Mt 1,19). Trong truyền thống Kinh Thánh, “công chính” không chỉ là người tuân giữ Lề Luật, nhưng là người sống đúng trước mặt Thiên Chúa và sẵn sàng để cho đời mình được hướng dẫn bởi thánh ý của Ngài.

Vì thế, khi thiên thần nói với Thánh Giuse: “Đừng ngại đón Maria vợ ông về” (Mt 1,20), thì sự đáp trả của ngài không chỉ là một cử chỉ quảng đại, nhưng là một hành vi đức tin. Tin Mừng ghi lại một câu rất ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa: “Khi tỉnh dậy, ông Giuse làm như lời sứ thần Chúa dạy” (Mt 1,24). Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng sự đáp trả thích hợp của con người trước mặc khải của Thiên Chúa chính là đức tin, và đức tin ấy là “sự vâng phục của đức tin”, nghĩa là phó thác toàn thân cho Thiên Chúa và đón nhận chân lý của Ngài (GLHTCG 142). Thánh Gioan Phaolô II cũng gọi sự đáp trả của Thánh Giuse là một “sự vâng phục của đức tin” (RC 4).

Đức tin như thế là một sự phó thác trưởng thành. Đức Phanxicô mô tả Thánh Giuse như một người có “lòng can đảm đầy sáng tạo”, biết đối diện với những khó khăn trong niềm tin vào sự quan phòng của Thiên Chúa (PC 5). Nơi ngài, đức tin không tách con người khỏi thực tế, nhưng giúp con người đọc thực tế dưới ánh sáng của Thiên Chúa.

Như vậy, sự hiệp hành của Thánh Giuse không chỉ là cùng bước đi về mặt lịch sử, nhưng còn là cùng bước đi trong đức tin: lắng nghe Lời Chúa, tin tưởng vào Lời ấy và vâng phục để thực hiện Lời ấy trong đời sống.

 

3. Hiệp hành giữa những thử thách của lịch sử cứu độ:

Hành trình hiệp hành với Thiên Chúa không bao giờ tách rời khỏi những thử thách. Điều này được thể hiện rất rõ trong cuộc đời của Thánh Giuse. Tin Mừng theo thánh Matthêu cho thấy đời sống của gia đình Thánh Gia gắn liền với một chuỗi những cuộc di chuyển đầy bất định: từ Bêlem phải trốn sang Ai Cập để tránh cuộc bách hại của vua Hêrôđê, rồi sau đó mới trở về và định cư tại Nazareth (x. Mt 2,13-23). Những biến cố ấy cho thấy rằng lịch sử cứu độ không diễn ra trong những hoàn cảnh dễ dàng, nhưng giữa những bất ổn và thử thách của lịch sử nhân loại.

Chính trong bối cảnh ấy, Thánh Giuse xuất hiện như người được Thiên Chúa trao phó trách nhiệm gìn giữ sự sống của Đấng Cứu Thế. Vì thế, thánh Gioan Phaolô II gọi ngài là “Đấng gìn giữ Đấng Cứu Thế” (RC 1). Việc “gìn giữ” ở đây không chỉ mang nghĩa thể lý, nhưng còn diễn tả một sứ mạng thần học: bảo vệ mầu nhiệm cứu độ đang âm thầm lớn lên giữa những bất ổn của lịch sử.

Điều đáng chú ý là Thánh Giuse thực hiện sứ mạng ấy trong sự thinh lặng và khiêm tốn. Tin Mừng không ghi lại một lời nào của ngài, nhưng lại cho thấy một thái độ rất rõ ràng: luôn ở lại bên cạnh, lắng nghe và mau mắn thi hành ý định của Thiên Chúa. Chính trong sự trung tín âm thầm ấy, Thánh Giuse đã đồng hành với kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa ngay giữa những thử thách của lịch sử.

Qua đó, linh đạo hiệp hành được bộc lộ cách sâu xa: hiệp hành không phải là tìm kiếm vị trí trung tâm, nhưng là trung tín bước đi với kế hoạch của Thiên Chúa và nâng đỡ sự sống mà Người trao phó, ngay cả khi hành trình ấy đi qua những thử thách.

 

4. Hiệp hành trong đời sống gia đình Nazareth:

Sau những biến cố của thời thơ ấu Đức Giêsu, trình thuật Tin Mừng chuyển sang giai đoạn ba mươi năm đời sống ẩn dật tại Nazareth. Chính trong thời gian ấy, Thánh Giuse đã đồng hành với Đức Giêsu qua lao động và đời sống gia đình. Thánh Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng qua lao động của Thánh Giuse, “công việc của con người được đưa vào mầu nhiệm Nhập Thể” (RC 22). Lao động của người thợ mộc Nazareth không chỉ là phương tiện sinh sống, nhưng trở thành một không gian thần học: nơi Con Thiên Chúa học cách sống đời người.

Tin Mừng Luca tóm tắt giai đoạn ấy bằng một câu rất đẹp: “Đức Giêsu ngày càng thêm khôn ngoan, thêm cao lớn và thêm ân nghĩa trước mặt Thiên Chúa và người ta” (Lc 2,52). Điều này cho thấy sự đồng hành của Thánh Giuse không chỉ diễn ra trong những biến cố phi thường, nhưng còn trong sự trung tín của đời thường. Linh đạo hiệp hành không phải là điều gì xa vời, nhưng bắt đầu từ đời sống hằng ngày, từ gia đình và từ những bổn phận âm thầm.

Gia đình vì thế trở thành không gian đầu tiên của linh đạo hiệp hành. Chính trong gia đình mà con người học cách lắng nghe, chia sẻ trách nhiệm và cùng bước đi trong tình yêu.

 

5. Noi gương Thánh Giuse - sống linh đạo hiệp hành hôm nay:

Chiêm ngắm Thánh Giuse không chỉ để ngưỡng mộ một nhân vật thánh thiện trong lịch sử cứu độ, nhưng còn để học nơi ngài một lối sống cho đời sống Kitô hữu hôm nay.

Trước hết, noi gương Thánh Giuse là học cách sống hiệp hành ngay trong đời sống của Hội Thánh. Người tín hữu không bước đi một mình, nhưng được mời gọi bước đi cùng nhau trong sự hiệp thông và trách nhiệm. Như Thánh Giuse, mỗi người được mời gọi không tìm kiếm vị trí nổi bật, nhưng âm thầm cộng tác vào kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa, luôn sẵn sàng lắng nghe và thi hành thánh ý Chúa. Chính sự khiêm tốn và trung tín ấy diễn tả nét căn bản của linh đạo hiệp hành: cùng nhau tìm kiếm và thực hiện ý định của Thiên Chúa.

Bên cạnh đó, linh đạo hiệp hành còn phải được thể hiện cách cụ thể trong đời sống gia đình. Gia đình là nơi đầu tiên con người học cách bước đi cùng nhau trong đức tin. Vì thế, Công đồng Vaticanô II gọi gia đình Kitô hữu là “Giáo Hội tại gia” (LG 11). Noi gương Thánh Giuse, các gia trưởng được mời gọi trở thành những người cha biết đồng hành với gia đình mình: không thống trị nhưng bảo vệ, không áp đặt nhưng hướng dẫn, và âm thầm tạo điều kiện để vợ con lớn lên trong tình yêu và trong đức tin. Quyền bính đích thực trong gia đình không hệ tại ở sự kiểm soát, nhưng ở khả năng chăm sóc và gìn giữ sự sống. Đức Thánh Cha Phanxicô cũng nhắc rằng thế giới hôm nay rất cần những người cha biết chăm sóc, bảo vệ và đồng hành với gia đình mình (PC 7). Trong một xã hội dễ rơi vào cô lập và phân mảnh, gia đình càng phải trở thành nơi con người học cách lắng nghe, chia sẻ trách nhiệm và bước đi cùng nhau. Khi vợ chồng biết nâng đỡ nhau, khi cha mẹ biết lắng nghe con cái, khi con cái biết vâng lời cha mẹ và khi cả gia đình cùng hướng về Thiên Chúa trong đời sống cầu nguyện và đức tin, gia đình ấy thực sự trở thành một cộng đoàn hiệp hành sống động. Chính từ những gia đình như thế, đời sống hiệp hành của toàn thể Hội Thánh cũng được nuôi dưỡng và phát triển.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Thánh Giuse, xin dạy chúng ta biết sống linh đạo hiệp hành: biết bước đi cùng nhau trong đức tin, biết đồng hành với nhau trong tình yêu và trách nhiệm, và biết trung tín theo Đức Ki-tô trong sự vâng phục khiêm tốn. Xin Thánh Giuse cầu thay nguyện giúp cho mỗi người chúng ta biết sống công chính trước mặt Thiên Chúa, biết vâng phục thánh ý Ngài và biết lắng nghe tiếng Chúa trong thinh lặng của đời sống nội tâm. Xin cho các gia đình hôm nay, giữa một thế giới đầy tiếng ồn và vội vã, biết tìm lại sự thinh lặng thánh, để từ đó biết nghe nhau hơn, hiểu nhau hơn và cùng nhau bước đi trong bình an của Thiên Chúa. Amen.

 

GOSPEL (Mt 1:16,18-21,24a):

Jacob was the father of Joseph, the husband of Mary.
Of her was born Jesus who is called the Christ.
Now this is how the birth of Jesus Christ came about.
When his mother Mary was betrothed to Joseph,
but before they lived together,
she was found with child through the Holy Spirit.
Joseph her husband, since he was a righteous man,
yet unwilling to expose her to shame,
decided to divorce her quietly.
Such was his intention when, behold,
the angel of the Lord appeared to him in a dream and said,
“Joseph, son of David,
do not be afraid to take Mary your wife into your home.
For it is through the Holy Spirit
that this child has been conceived in her.
She will bear a son and you are to name him Jesus,
because he will save his people from their sins.”
When Joseph awoke,
he did as the angel of the Lord had commanded him
and took his wife into his home.

The Gospel of the Lord.

 

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật IV Mùa Chay - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 9,1-41. 

Anh mù đến rửa ở hồ Si-lô-ác và khi về thì nhìn thấy được.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Đi ngang qua, Đức Giê-su nhìn thấy một người mù từ thuở mới sinh. Các môn đệ hỏi Người: “Thưa Thầy, ai đã phạm tội khiến người này sinh ra đã bị mù. Anh ta hay cha mẹ anh ta?” Đức Giê-su trả lời: “Không phải anh ta, cũng chẳng phải cha mẹ anh ta phạm tội. Nhưng chuyện đó xảy ra là để các việc của Thiên Chúa được tỏ hiện nơi anh. Chúng ta phải làm những việc của Đấng đã sai Thầy, khi trời còn sáng. Đêm đến, không ai có thể làm việc được. Bao lâu Thầy còn ở thế gian, Thầy là ánh sáng thế gian”. Nói xong, Đức Giê-su nhổ nước miếng xuống đất, trộn thành bùn và xức vào mắt người mù. Rồi bảo anh ta: “Anh hãy đến hồ Si-lô-ác mà rửa” (Si-lô-ác có nghĩa là: Người được sai phái). Vậy anh ta đến rửa ở hồ, và khi về thì nhìn thấy được. Các người láng giềng và những kẻ trước kia thường thấy anh ta ăn xin mới nói: “Hắn không phải là người vẫn ngồi ăn xin đó sao?” Có người nói: “Chính hắn đó!” Kẻ khác lại rằng: “Không phải đâu! Nhưng là một đứa nào giống hắn đó thôi”. Còn anh ta thì quả quyết: “Chính tôi đây!” Người ta liền hỏi anh: “Vậy làm sao mắt anh lại mở ra được như thế?”. Anh ta trả lời: “Người tên là Giê-su đã trộn một chút bùn, xức vào mắt tôi, rồi bảo: “Anh hãy đền hồ Si-lô-ác mà rửa”. Tôi đã đi, và sau khi rửa tôi nhìn thấy được”. Họ hỏi anh: “Ông ấy ở đâu?” Anh ta đáp: “Tôi không biết”. Họ dẫn kẻ trước đây bị mù đến với những người Pha-ri-sêu. Nhưng ngày Đức Giê-su trộn chút bùn và làm cho mắt anh ta mở ra lại là ngày Sa-bát. Vậy, các người Pha-ri-sêu hỏi thêm một lần nữa làm sao anh nhìn thấy được. Anh trả lời: “Ông ấy lấy bùn thoa vào mắt tôi, tôi rửa và tôi nhìn thấy”. Trong nhóm Pha-ri-sêu, người thì nói: “Ông ta không thể là người của Thiên Chúa được, vì không giữ ngày sa-bát”. Kẻ thì bảo “Một người tội lỗi sao có thể làm được những dấu lạ như vậy?” Thế là họ đâm ra chia rẽ. Họ lại hỏi người mù: “Còn anh, anh nghĩ gì về người đã mở mắt cho anh?” Anh đáp: “Người là một vị Ngôn sứ!”. Người Do thái không tin là trước đây anh bị mù nay nhìn thấy được, nên đã gọi cha mẹ anh ta đến. Họ hỏi: “Anh này có phải là con ông bà không? Ông bà nói là anh bị mù từ khi mới sinh, vậy sao bây giờ anh lại nhìn thấy được?”. Cha mẹ anh đáp: “Chúng tôi biết nó là con chúng tôi, nó bị mù từ khi mới sinh. Còn bây giờ làm sao nó thấy được, chúng tôi không biết, hoặc có ai đã mở mắt cho nó, chúng tôi cũng chẳng hay. Xin các ông cứ hỏi nó. Nó đã khôn lớn rồi, tự nó, nó nói về mình được”. Cha mẹ anh nói thế vì sợ người Do thái. Thật vậy, người Do thái đã đồng lòng trục xuất khỏi hội đường kẻ nào dám tuyên xưng Đức Giê-su là Đấng Ki-tô. Vì thế, cha mẹ anh mới nói: “Nó đã khôn lớn rồi, xin các ông cứ hỏi nó”. Một lần nữa, họ gọi người trước đây bị mù đến và bảo: “Anh hãy tôn vinh Thiên Chúa. Chúng ta đây, chúng ta biết ông ấy là người tội lỗi. Anh ta đáp: “Ông ấy có phải là người tội lỗi hay không, tôi không biết. Tôi chỉ biết một điều: Trước đây tôi bị mù, mà nay tôi nhìn thấy được!” Họ mới nói với anh: “Ông ấy đã làm gì cho anh? Ông ấy đã mở mắt cho anh thế nào?” Anh trả lời: “Tôi đã nói với các ông rồi mà các ông vẫn không chịu nghe. Tại sao các ông còn muốn nghe lại chuyện đó nữa? Hay các ông cũng muốn làm môn đệ ông ấy chăng?” Họ liền mắng nhiếc anh: “Có mày mới là môn đệ của ông ấy. Còn chúng ta, chúng ta là môn đệ của ông Mô-sê. Chúng ta biết rằng Thiên Chúa đã nói với ông Mô-sê. Nhưng chúng ta không biết ông ấy bởi đâu mà đến”. Anh đáp: “Kể cũng lạ thật! Các ông không biết ông ấy bởi đâu mà đến, thế mà ông ấy lại là người đã mở mắt tôi! Chúng ta biết: Thiên Chúa không nhậm lời những kẻ tội lỗi. Còn ai kính sợ Thiên Chúa và làm theo ý của Người, thì Người nhậm lời kẻ ấy. Xưa nay chưa hề nghe nói có ai đã mở mắt cho người mù từ lúc mới sinh. Nếu không phải là người bởi Thiên Chúa mà đến, thì ông ta đã chẳng làm được gì”. Họ đối lại: “Mày sinh ra tội lỗi ngập đầu, thế mà mày lại muốn làm thầy chúng ta ư?” Rồi họ trục xuất anh. Đức Giê-su nghe nói họ đã trục xuất anh, và khi gặp lại anh, Người hỏi: “Anh có tin vào Con Người không?”. Anh đáp: “Thưa Ngài, Đấng ấy là ai để tôi tin?” Đức Giê-su trả lời: “Anh đã thấy Người. Chính Người đang nói với anh đây”. Anh nói: “Thưa Ngài, tôi tin”. Rồi anh sấp mình xuống trước mặt Người. Đức Giê-su nói: “Tôi đến thế gian này chính là để xét xử: cho người không xem thấy được thấy, và kẻ xem thấy lại nên đui mù!” Những người Pha-ri-sêu đang ở đó với Đức Giê-su nghe vậy, liền lên tiếng: “Thế ra cả chúng tôi cũng đui mù hay sao?” Đức Giê-su bảo họ: “Nếu các ông đui mù, thì các ông đã chẳng có tội. Nhưng giờ đây các ông nói rằng: “Chúng tôi thấy, nên tội các ông vẫn còn!”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Câu chuyện Đức Giê-su chữa cho người mù từ khi mới sinh cho thấy: Đức Giê-su chính là Ánh Sáng Thế Gian, và chỉ những ai có lòng khiêm hạ mới đón nhận được ánh sáng ấy. Trong cuộc đối thoại, anh mù đã từng bước hiểu biết về Người: Từ “một người tên là Giê-su” đến “một vị Ngôn sứ!”, rồi “Người bởi Thiên Chúa mà đến”. Cuối cùng là “Con Người”, là Tôi Trung của Thiên Chúa và là Đấng Thiên Sai, thì anh mù đã tuyên xưng: “Thưa Ngài, tôi tin” và sấp mình trước mặt Người. Quả thật, chỉ những ai thực tâm muốn tìm Chúa mới gặp được Người.

 

A. GỢI Ý:

1. Thiên Chúa có thể nhìn thấu suốt tâm can con người và luôn đánh giá cao những phẩm chất của tâm hồn. Trong Mùa Chay, các Kitô hữu được mời gọi ăn chay, cầu nguyện và làm việc bác ái theo tinh thần Bài Giảng Trên Núi (Mt 6,1-18). Mùa Chay đã qua đi nửa chặng đường, phải chăng tôi đã quên lời mời gọi này? Hay tôi chỉ sống lời mời gọi này với những hời hợt bên ngoài để mưu cầu sự tán dương, khen ngợi của người đời, hơn là để Thiên Chúa là Đấng thấu suốt mọi bí ẩn, sẽ ân thưởng cho tôi?

2. Thánh Phaolô mời gọi chúng ta sống như con cái của ánh sáng, là sống thánh thiện, công chính và chân thật. Tôi có đang sống trong bóng tối để lẩn tránh ánh sáng của Đức Kitô? Tôi có chọn sống như con cái ánh sáng? Tôi có để cho ánh sáng của Đức Kitô biến đổi con người tôi mỗi ngày để nên thánh thiện hơn, công chính hơn, chân thật hơn?

3. Sự mù lòa về thể lý gây đau khổ cho con người có khiếm khuyết về thị giác, sự mù lòa về tinh thần làm cho con người không nhận ra ánh sáng của Đức Kitô. Phải chăng tôi bị “mù” dù vẫn sáng mắt? Tôi có để cho ánh sáng của Đức Kitô thanh tẩy tôi khỏi mọi vẩn đục trong tâm hồn, để tôi bước đi trong ánh sáng của Người?

 

B. SUY NIỆM:

Có một nghịch lý rất lạ trong Bài Tin Mừng hôm nay: một người mù lại nhìn thấy, còn những người tưởng mình sáng mắt lại trở nên mù. Thật vậy, người mù bẩm sinh chưa bao giờ nhìn thấy ánh sáng của thế gian, nhưng cuối cùng lại nhận ra ánh sáng của đức tin. Trái lại, những người Biệt phái nghĩ rằng mình hiểu biết và nhìn thấy rõ, lại khép kín trước ánh sáng của Thiên Chúa. Chính nghịch lý ấy đặt ra cho chúng ta một câu hỏi rất căn bản: chúng ta thực sự đang nhìn thấy, hay vẫn đang mù lòa mà không biết?

Chính từ câu hỏi ấy, phụng vụ Lời Chúa Chúa Nhật IV Mùa Chay mời gọi chúng ta suy tư về một hành trình rất căn bản của đời sống Kitô hữu: hành trình từ bóng tối đến ánh sáng của đức tin. “Bóng tối” ở đây không chỉ là sự thiếu vắng ánh sáng vật lý, nhưng là tình trạng con người bị che khuất khỏi chân lý và sự sống. Ngược lại, “ánh sáng” không chỉ là điều mắt nhìn thấy, nhưng chính là Đức Kitô, Ánh Sáng thế gian (Ga 9,5), Đấng có quyền năng mở đôi mắt tâm hồn để con người nhận ra Thiên Chúa và bước vào một đời sống mới.

Toàn bộ phụng vụ Lời Chúa hôm nay, từ Sách Samuel, Thánh Vịnh, thư gửi tín hữu Êphêxô đến Tin Mừng Gioan, đều xoay quanh chủ đề căn bản ấy. Các bản văn giúp chúng ta nhận ra ba chiều kích liên kết chặt chẽ với nhau: thực tại bóng tối trong đời sống con người, ánh sáng phát xuất từ Thiên Chúa, và hành trình đức tin qua đó con người được dẫn dắt từ bóng tối vào ánh sáng.

 

1. Bóng tối trong đời sống con người:

Tin Mừng theo thánh Gioan (Ga 9,1-41) kể lại câu chuyện Đức Giêsu gặp một người mù bẩm sinh. Tuy nhiên, trình thuật này không chỉ nói về một phép lạ chữa bệnh, nhưng còn là một mặc khải sâu sắc về tình trạng thiêng liêng của con người. Trong câu chuyện ấy, người mù từng bước tiến vào ánh sáng của đức tin, trong khi những người tưởng mình sáng mắt lại dần dần rơi vào sự mù lòa thiêng liêng.

Điều này cho thấy một sự thật quan trọng của đời sống nội tâm: con người có thể mù mà không biết mình mù. Thật vậy, trong đời sống thường ngày, sự mù lòa nhiều khi không nằm nơi đôi mắt thể lý, nhưng nơi tâm hồn và lương tâm. Ích kỷ có thể làm ta không thấy nhu cầu của tha nhân. Vô cảm khiến ta không nhận ra những tổn thương mình gây ra cho người khác. Kiêu căng khiến ta không nhìn thấy giới hạn của chính mình. Sự hối hả của đời sống khiến ta đánh mất khả năng chiêm ngắm và suy tư. Còn khuynh hướng duy vật dễ làm cho con người quên đi chiều kích thiêng liêng của hiện hữu.

Trong số những dạng mù lòa ấy, Tin Mừng hôm nay đặc biệt nhấn mạnh đến một căn bệnh rất nguy hiểm: mù lòa do thành kiến. Thành kiến xuất hiện khi con người nhìn người khác qua một lăng kính đã có sẵn. Khi đó, sự thật không còn là tiêu chuẩn khách quan nữa; sự thật chỉ được chấp nhận nếu phù hợp với định kiến đã hình thành trước đó. Vì thế, người ta có thể đứng ngay trước ánh sáng mà vẫn không nhận ra ánh sáng.

Thánh Augustinô khi chú giải đoạn Tin Mừng này đã nhận xét rằng câu chuyện về người mù bẩm sinh cho thấy hai loại mù lòa: mù của đôi mắt và mù của tâm hồn (Tract. in Io. 44). Người mù bẩm sinh bị mù thể lý nhưng cuối cùng được chữa lành; trái lại, những người Biệt phái tưởng mình sáng lại chìm sâu hơn trong sự mù lòa thiêng liêng. Vì thế, bóng tối nguy hiểm nhất không phải là sự thiếu vắng ánh sáng thể lý, nhưng là sự khép kín của tâm hồn trước chân lý.

 

2. Ánh sáng phát xuất từ Thiên Chúa:

Sau khi cho thấy thực tại bóng tối nơi con người, phụng vụ hôm nay đồng thời mở ra một chân trời khác: ánh sáng của Thiên Chúa.

Bài đọc I trích từ Sách Samuel (1 Sm 16,1b.6-7.10-13a) kể lại câu chuyện tiên tri Samuel được sai đến nhà ông Giêsê để xức dầu phong vua mới cho Israel. Khi Samuel thấy Êliáp cao lớn và có vẻ xứng hợp, ông nghĩ ngay rằng đây chắc chắn là người được Thiên Chúa chọn. Nhưng Thiên Chúa đã sửa lại cái nhìn ấy bằng một lời mặc khải rất quan trọng: “Người phàm chỉ thấy điều mắt thấy, còn Đức Chúa thì thấy tận đáy lòng” (1 Sm 16,7). Lời này cho thấy một nguyên tắc căn bản của mạc khải Kinh Thánh: cái nhìn của Thiên Chúa hoàn toàn khác với cái nhìn của con người. Con người thường đánh giá theo bề ngoài, theo địa vị hoặc thành tích; còn Thiên Chúa nhìn vào chiều sâu của tâm hồn. Chính vì thế, người được chọn làm vua Israel lại không phải là người con trưởng nổi bật theo cái nhìn của con người, nhưng là Đavít, cậu bé đang chăn chiên ngoài đồng. Sự đảo ngược ấy cho thấy ánh sáng của Thiên Chúa trước hết là ánh sáng của một cái nhìn đúng, một cái nhìn vượt lên trên bề ngoài để nhận ra phẩm giá sâu xa nơi mỗi con người.

Kinh nghiệm ấy cũng được Thánh Vịnh đáp ca diễn tả bằng hình ảnh quen thuộc của Thiên Chúa là mục tử: “Dù bước đi trong thung lũng tối, con không lo mắc nạn, vì Chúa ở cùng con” (Tv 22,4). Ở đây, tác giả không khẳng định rằng người tin sẽ không bao giờ đi qua bóng tối. Trái lại, kinh nghiệm đức tin cho thấy bóng tối vẫn có thể xuất hiện trong hành trình đời sống. Tuy nhiên, điều làm nên sự khác biệt chính là sự hiện diện của Thiên Chúa. Ngay trong thung lũng tối, Thiên Chúa vẫn ở đó như mục tử đồng hành, hướng dẫn và bảo vệ đoàn chiên của Người.

Trong cùng ánh sáng ấy, thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Êphêxô khẳng định: “Xưa kia anh em là sự tối tăm, nhưng bây giờ trong Chúa, anh em là sự sáng” (Ep 5,8). Ánh sáng của Đức Kitô không chỉ là điều con người nhìn thấy từ bên ngoài; đó là một thực tại biến đổi con người từ bên trong. Vì thế, Phaolô mời gọi các tín hữu: “Anh em hãy sống như con cái sự sáng” (Ep 5,8), bởi vì “hoa trái của ánh sáng là tất cả những gì tốt lành, công chính và chân thật” (Ep 5,9).

Chính trong nền tảng ấy, truyền thống Hội Thánh gọi Bí tích Thánh Tẩy là “sự soi sáng”. Như Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo giải thích: “Phép Rửa này còn được gọi là ‘ơn soi sáng’, vì những ai học biết điều này thì được soi sáng trong tâm trí” (GLHTCG 1216). Trong nghi thức Thánh Tẩy, ngọn nến được thắp từ nến Phục Sinh và trao cho người lãnh nhận bí tích như dấu chỉ rằng Đức Kitô đã chiếu sáng họ; từ đó họ được mời gọi sống như con cái ánh sáng giữa thế gian (GLHTCG 1243).

 

3. Hành trình từ bóng tối đến ánh sáng đức tin:

Sau khi cho thấy thực tại bóng tối trong đời sống con người và ánh sáng phát xuất từ Thiên Chúa, phụng vụ Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta đến cao điểm nơi trình thuật Tin Mừng theo thánh Gioan (Ga 9,1-41). Ở đó, hành trình từ bóng tối đến ánh sáng không còn chỉ là một ý niệm thần học, nhưng trở thành một câu chuyện cụ thể trong cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu và một người mù bẩm sinh. Phép lạ chữa lành này không chỉ là một hành vi quyền năng của Đức Giêsu, nhưng còn là một mặc khải về hành trình đức tin mà con người được mời gọi bước vào.

Ngay từ đầu, Đức Giêsu đã bác bỏ một quan niệm phổ biến thời đó khi đồng nhất đau khổ với tội lỗi cá nhân. Người nói: “Không phải anh ta cũng chẳng phải cha mẹ anh ta đã phạm tội, nhưng để công việc của Thiên Chúa được tỏ hiện nơi anh” (Ga 9,3). Như thế, hoàn cảnh của người mù không phải là dấu chỉ của sự loại trừ, nhưng trở thành nơi quyền năng và tình thương của Thiên Chúa được biểu lộ.

Phép lạ sau đó diễn ra như một tiến trình. Đức Giêsu đến gần người mù, chạm vào thân phận mong manh của anh và sai anh đi rửa tại hồ Silôê. Việc anh vâng lời lên đường đến hồ Silôê cho thấy ân sủng của Thiên Chúa luôn mời gọi một sự đáp trả của con người. Phép lạ vì thế không xuất hiện như một hành động tức thời, nhưng gắn liền với một lời mời gọi tin tưởng và vâng phục. Chính trong tiến trình ấy, đức tin của người mù được chữa lành lớn lên từng bước. Ban đầu anh chỉ biết Đức Giêsu là “một người tên là Giêsu” (Ga 9,11). Sau đó anh nhận ra Người là “một vị ngôn sứ” (Ga 9,17). Và cuối cùng, khi gặp lại Đức Giêsu, anh tuyên xưng: “Lạy Ngài, tôi tin” (Ga 9,38). Như vậy, phép lạ lớn nhất của trình thuật này không chỉ là đôi mắt được mở ra, nhưng là sự khai mở của đức tin trong tâm hồn.

Trái lại, trong cùng câu chuyện ấy, Tin Mừng cũng cho thấy một tiến trình hoàn toàn ngược lại nơi những người Biệt phái. Trong khi người mù từng bước tiến vào sự hiểu biết sâu xa hơn về Đức Giêsu, thì họ lại đi từ nghi ngờ đến phủ nhận và cuối cùng là kết án. Sự khép kín của họ không phát sinh từ việc thiếu bằng chứng, nhưng từ sự tự mãn và thành kiến đã định hình sẵn cách nhìn của họ. Chính vì thế Đức Giêsu kết luận: “Ta đến thế gian này để xét xử: những kẻ không thấy thì được thấy, còn những kẻ thấy lại trở nên mù” (Ga 9,39).

Hai thái độ ấy đặt trước chúng ta một chọn lựa rất rõ ràng. Một bên là con đường của sự khiêm tốn, mở lòng để cho Thiên Chúa dẫn dắt; bên kia là con đường của sự tự mãn, khiến con người khép kín trước chân lý. Người Kitô hữu được mời gọi bước theo hành trình của người mù bẩm sinh: hành trình để cho Đức Kitô từng bước mở mắt tâm hồn và dẫn chúng ta vào tương quan sâu xa hơn với Người. Đức tin vì thế không phải là một thực tại đạt được một lần là xong, nhưng là một tiến trình trưởng thành liên lỉ, trong đó Thiên Chúa từng bước thanh luyện cái nhìn của chúng ta.

Vì thế, Mùa Chay là thời gian đặc biệt để chúng ta ý thức rằng đời sống đức tin luôn là một hành trình đi ra khỏi bóng tối để tiến vào ánh sáng. Khi khiêm tốn nhìn nhận những giới hạn, thành kiến và sự khép kín còn tồn tại trong tâm hồn, chúng ta để cho ánh sáng của Đức Kitô chiếu soi và chữa lành cái nhìn nội tâm của mình. Chính trong ánh sáng ấy, người Kitô hữu dần dần học cách nhìn Thiên Chúa, nhìn tha nhân và nhìn chính mình bằng cái nhìn của đức tin. Nhờ đó, chúng ta được dẫn ra khỏi bóng tối của sự mù lòa thiêng liêng để bước vào ánh sáng của sự thật và trở nên chứng nhân cho Tin Mừng giữa thế gian.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, Ánh Sáng thế gian, hiện nay còn biết bao người đang mù chữ, mù kiến thức, mù giáo lý…Nhất là đang cố tình bịt tai nhắm mắt giống như những người Pha-ri-sêu xưa. Trong Mùa Chay này, xin mở mắt tâm hồn chúng con, giải thoát chúng con khỏi sự mù lòa của thành kiến, của tự mãn và của sự hời hợt thiêng liêng. Xin cho chúng con biết dành thì giờ tham dự những cuộc tĩnh tâm để duyệt xét lại con người thật của mình. Xin cho chúng con ngày một hiểu biết Chúa để yêu mến Chúa hơn, biết rõ con để không còn dám tự mãn, nhưng quyết tâm tu sửa các thói hư để ngày một nên hoàn thiện giống Chúa nhiều hơn. Amen.

 

GOSPEL (Jn 9:1-41):

As Jesus passed by he saw a man blind from birth.
His disciples asked him,
“Rabbi, who sinned, this man or his parents,
that he was born blind?”
Jesus answered,
“Neither he nor his parents sinned;
it is so that the works of God might be made visible through him.
We have to do the works of the one who sent me while it is day.
Night is coming when no one can work.
While I am in the world, I am the light of the world.”
When he had said this, he spat on the ground
and made clay with the saliva,
and smeared the clay on his eyes,
and said to him,
“Go wash in the Pool of Siloam” which means Sent.
So he went and washed, and came back able to see.

His neighbors and those who had seen him earlier as a beggar said,
“Isn’t this the one who used to sit and beg?”
Some said, “It is, “
but others said, “No, he just looks like him.”
He said, “I am.”
So they said to him, “How were your eyes opened?”
He replied,
“The man called Jesus made clay and anointed my eyes
and told me, “Go to Siloam and wash.”
So I went there and washed and was able to see.”
And they said to him, “Where is he?”
He said, “I don’t know.”

They brought the one who was once blind to the Pharisees.
Now Jesus had made clay and opened his eyes on a sabbath.
So then the Pharisees also asked him how he was able to see.
He said to them,
“He put clay on my eyes, and I washed, and now I can see.”
So some of the Pharisees said,
“This man is not from God,
because he does not keep the sabbath.”
But others said,
“How can a sinful man do such signs?”
And there was a division among them.
So they said to the blind man again,
“What do you have to say about him,
since he opened your eyes?”
He said, “He is a prophet.”

Now the Jews did not believe
that he had been blind and gained his sight
until they summoned the parents of the one who had gained his sight.
They asked them,
“Is this your son, who you say was born blind?
How does he now see?”
His parents answered and said,
“We know that this is our son and that he was born blind.
We do not know how he sees now,
nor do we know who opened his eyes.
Ask him, he is of age;
he can speak for himself.”
His parents said this because they were afraid of the Jews,
for the Jews had already agreed
that if anyone acknowledged him as the Christ,
he would be expelled from the synagogue.
For this reason his parents said,
“He is of age; question him.”

So a second time they called the man who had been blind
and said to him, “Give God the praise!
We know that this man is a sinner.”
He replied,
“If he is a sinner, I do not know.
One thing I do know is that I was blind and now I see.”
So they said to him,
“What did he do to you?
How did he open your eyes?”
He answered them,
“I told you already and you did not listen.
Why do you want to hear it again?
Do you want to become his disciples, too?”
They ridiculed him and said,
“You are that man’s disciple;
we are disciples of Moses!
We know that God spoke to Moses,
but we do not know where this one is from.”
The man answered and said to them,
“This is what is so amazing,
that you do not know where he is from, yet he opened my eyes.
We know that God does not listen to sinners,
but if one is devout and does his will, he listens to him.
It is unheard of that anyone ever opened the eyes of a person born blind.
If this man were not from God,
he would not be able to do anything.”
They answered and said to him,
“You were born totally in sin,
and are you trying to teach us?”
Then they threw him out.

When Jesus heard that they had thrown him out,
he found him and said, “Do you believe in the Son of Man?”
He answered and said,
“Who is he, sir, that I may believe in him?”
Jesus said to him,
“You have seen him,
the one speaking with you is he.”
He said,
“I do believe, Lord,” and he worshiped him.
Then Jesus said,
“I came into this world for judgment,
so that those who do not see might see,
and those who do see might become blind.”

Some of the Pharisees who were with him heard this
and said to him, “Surely we are not also blind, are we?”
Jesus said to them,
“If you were blind, you would have no sin;
but now you are saying, We see, so your sin remains.”

The Gospel of the Lord

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật III Mùa Chay - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 4,5-42. 

Mạch nước vọt lên, đem lại sự sống đời đời.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Vậy Người đến một thành xứ Sa-ma-ri, tên là Xy-kha, gần thửa đất ông Gia-cóp đã cho con là ông Giu-se. Ở đấy, có giếng của ông Gia-cóp. Người đi đường mỏi mệt, nên ngồi ngay xuống bờ giếng. Lúc đó vào khoảng mười hai giờ trưa. Có một người phụ nữ Sa-ma-ri đến lấy nước. Đức Giê-su nói với người ấy: “Chị cho tôi xin chút nước uống!”. Quả thế, các môn đệ của Người đã vào thành mua thức ăn. Người phụ nữ Sa-ma-ri liền nói: “Ông là người Do thái, mà lại xin tôi, một phụ nữ Sa-ma-ri, cho ông nước uống sao?” Quả thế, người Do thái không được giao thiệp với người Sa-ma-ri. Đức Giê-su trả lời: “Nếu chị nhận ra ân huệ Thiên Chúa ban, và ai là người nói với chị: Cho tôi chút nước uống, thì hẳn chị đã xin, và người ấy ban cho chị Nước Hằng Sống”. Chị ấy nói: “Thưa ông, ông không có gầu, mà giếng lại sâu. Vậy ông lấy đâu ra Nước Hằng Sống? Chẳng lẽ ông lớn hơn tổ phụ Gia-cóp chúng tôi, là người đã cho chúng tôi giếng này? Chính Người đã uống nước giếng này, cả con cháu và đàn gia súc của Người cũng vậy”. Đức Giê-su trả lời: “Ai uống nước này, sẽ lại khát. Còn ai uống nước tôi cho, sẽ không bao giờ khát nữa. Và nước tôi cho sẽ trở thành nơi người ấy một mạch nước vọt lên, đem lại sự sống đời đời”. Người phụ nữ nói với Đức Giê-su: “Thưa ông, xin ông cho tôi thứ nước ấy, để tôi hết khát và khỏi phải đến đây lấy nước”. Người bảo chị ấy: “Chị hãy gọi chồng chị, rồi trở lại đây”. Người phụ nữ đáp: “Tôi không có chồng”. Đức Giê-su bảo: “Chị nói: Tôi không có chồng là phải, vì chị đã năm đời chồng rồi, và hiện người đang sống với chị không phải là chồng chị. Chị đã nói đúng”. Người phụ nữ nói với Người: “Thưa ông, tôi thấy ông thật là một Ngôn sứ… Cha ông chúng tôi đã phờ phượng Thiên Chúa trên núi này. Còn các ông lại bảo: Giê-ru-sa-lem mới chính là nơi phải thờ phượng Thiên Chúa”. Đức Giê-su phán: “Này chị, hãy tin tôi: đã đến giờ các người sẽ thờ phượng Chúa Cha, không phải trên núi này hay tại Giê-ru-sa-lem. Các người thờ Đấng các người không biết; còn chúng tôi thờ Đấng chúng tôi biết, vì ơn cứu độ phát xuất từ dân Do thái. Nhưng giờ đã đến và chính là lúc này đây, giờ những người thờ phượng đích thực sẽ thờ phượng Chúa Cha trong Thần Khí và Sự Thật, vì Chúa Cha tìm kiếm những ai thờ phượng Người như thế. Thiên Chúa là Thần Khí, và những kẻ thờ phượng Người phải thờ phượng trong Thần Khí và Sự Thật”. Người phụ nữ thưa: “Tôi biết Đấng Mê-si-a, gọi là Đức Ki-tô sẽ đến. Khi Người đến, người sẽ loan báo cho chúng tôi mọi sự”. Đức Giê-su nói: “Đấng ấy chính là tôi, người đang nói với chị đây”. Vừa lúc đó, các môn đệ trở về. Các ông ngạc nhiên vì thấy Người nói chuyện với một phụ nữ. Tuy thế, không ai dám hỏi: “Thầy cần gì vậy?” Hoặc “Thầy nói gì với chị ấy?”. Người phụ nữ để vò nước lại, vào thành và nói với người ta: “Đến mà xem: có một người đã nói với tôi về tất cả những gì tôi đã làm. Ông ấy không phải là Đấng Ki-tô sao?” Họ ra khỏi thành và đến gặp Người. Trong khi đó, các môn đệ thưa với Người rằng: “Ráp-bi, xin mời Thầy dùng bữa”. Người nói với các ông: “Thầy phải dùng một thứ lương thực mà anh em không biết”. Các môn đệ hỏi nhau: “Đã có ai mang thức ăn cho Thầy rồi chăng?”. Đức Giê-su nói với các ông: “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy, và hoàn tất công trình của Người”. Nào anh em chẳng nói: Còn bốn tháng nữa mới đến mùa gặt? Nhưng này, Thầy bảo anh em: Ngước mắt lên mà xem: đồng lúa đã chín vàng đang chờ ngày gặt hái!”. Ai gặt thì lãnh tiền công và thu hoa lợi để được sống muôn đời. Và như thế, cả người gieo lẫn kẻ gặt đều hớn hở vui mừng. Thật vậy, câu tục ngữ “Kẻ này gieo, người kia gặt” quả là đúng! Thầy sai anh em đi gặt những gì chính anh em đã không vất vả làm ra. Người khác đã làm lụng vất vả. Còn anh em, anh em được vào hưởng kết quả công lao của họ”. Có nhiều người Sa-ma-ri trong thành đó đã tin vào Đức Giê-su, vì lời người phụ nữ làm chứng: “Ông ấy nói với tôi mọi việc tôi đã làm”. Vậy, khi đến gặp Người, dân Sa-ma-ri xin người ở lại với họ, và Người đã ở lại đó hai ngày. Số người tin vì lời Đức Giê-su nói còn đông hơn nữa. Họ bảo người phụ nữ: “Không còn phải vì lời chị kể mà chúng tôi tin. Quả thật, chính chúng tôi đã nghe và biết rằng: Người thật là Đấng Cứu Độ trần gian”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Bài Tin Mừng hôm nay thuật lại cuộc đối thoại của Đức Giê-su với một phụ nữ Sa-ma-ri. Người đã từng bước đưa chị ta đón nhận mặc khải quan trọng: Người chính là Đấng Thiên Sai, ban Nước Hằng Sống cho những ai tin vào Người và họ cũng sẽ biến thành mạch nước giúp người khác đón nhận sự sống đời đời.

 

A. GỢI Ý:

1. Con cái Israel đã gây sự và thử thách Đức Chúa”. Trong cuộc sống hằng ngày, có khi nào vì chúng ta gặp những khó khăn thiếu thốn trước mắt, hay cứng lòng do thiếu đức tin, mà dám kêu trách, thử thách và gây sự với Thiên Chúa hay không? Chúng ta có biết rằng Thiên Chúa có quyền thử thách con người để thanh luyện đức tin hầu xứng đáng đón nhận phần thưởng cao quý là sự sống đời đời, còn con người không có quyền thử thách Thiên Chúa hay không?

2. Vì chúng ta tin, nên Đức Giêsu đã mở lối cho chúng ta vào hưởng ân sủng của Thiên Chúa”. Dân Israel do không có lòng tin, dẫn đến thiếu niềm trông cậy và mất lòng yêu mến nên đã dám gây sự và thử thách Đức Chúa, hậu quả là họ không được lãnh nhận ân sủng mà Thiên Chúa đã hứa ban cho họ qua tổ phụ Abraham. Đời sống đạo của chúng ta dựa trên đức tin, đức cậy và đức mến. Ba nhân đức này luôn đi với nhau. Nếu không tin vào Thiên Chúa thì làm sao có thể trông cậy vào Người, và cũng từ đó, việc bác ái của chúng ta không còn có ý nghĩa trước mặt Thiên Chúa. Chúng ta có ý thức rằng nếu thiếu hoặc chỉ chú trọng một trong ba nhân đức mà thôi, thì đời sống đạo của chúng ta trở nên khập khiễng và mất ý nghĩa hay không?

3. Ai uống nước này, sẽ lại khát. Còn ai uống nước tôi cho, sẽ không bao giờ khát nữa”. Trong cuộc sống, nhiều khi chúng ta lo tìm kiếm thỏa mãn những cơn khát nhu cầu vật chất tạm thời, hay tạo ra những nhu cầu giả tạo và dồn hết tâm trí để đáp ứng những nhu cầu đó. Nếu bước vào cuộc chạy đua như thế, chúng ta sẽ không bao giờ thỏa mãn, không bao giờ lấy làm đủ, và cứ phải lao vào tìm kiếm vì những thứ mới vì tất cả chỉ tạm bợ chóng qua nên lại cứ “khát”. Chúng ta có ý thức rằng có một thứ cần thiết và vĩnh cửu, đó là “nước đem lại sự sống đời đời” mới là thứ đáng cho chúng ta kiếm tìm và làm cho chúng ta “không bao giờ khát nữa” hay không?

 

B. SUY NIỆM:

Giữa trưa nắng gắt, Chúa Giêsu ngồi bên giếng Giacóp: “Ngài đi đường mỏi mệt, nên ngồi ngay xuống bờ giếng” (Ga 4:6). Chi tiết rất “đời” ấy lại mở ra một trong những mạc khải sâu xa nhất về Thiên Chúa. Mặc khải ấy không diễn ra trong Đền Thờ Giêrusalem, không phải giữa khung cảnh phụng vụ long trọng, nhưng bên một giếng nước, với một phụ nữ Samari mang đầy vết thương đời trong sâu thẳm lòng mình.

 

1. Cơn khát của con người và cơn khát của Thiên Chúa:

Người phụ nữ Samari đến giếng “khoảng mười hai giờ trưa” (Ga 4:6), cái giờ ít ai đi lấy nước. Có lẽ chị tránh ánh nhìn, tránh lời dị nghị. Cuộc đời “đã năm đời chồng rồi, và người hiện đang sống với chị không phải là chồng chị” (Ga 4:18) khiến chị mang một lý lịch phức tạp đầy tai tiếng. Nhưng điều gây ngạc nhiên là Chúa Giêsu không bắt đầu bằng lời kết án. Ngài bắt đầu bằng một lời xin: “Chị cho tôi xin chút nước uống!” (Ga 4:7). Thánh sử Gioan đặt cuộc gặp này trong dòng chảy lịch sử cứu độ: giếng của Gia-cóp, trong vùng đất của tổ phụ, gắn liền với ký ức về lời hứa. Chính nơi đó, Chúa Giêsu, “Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta” (Ga 1:14), đang ngồi chờ. Ngài chờ chính nhân loại đang trong cơn khát, để đổ đầy tình yêu thương của Ngài qua những cuộc trò chuyện trong đời thường với họ.

Ngài chủ động đi tìm, vượt qua mọi rào cản văn hóa và tôn giáo: “Quả thế, người Do thái không được giao thiệp với người Samari” (Ga 4:9). Thế nhưng, Chúa Giêsu đã bước qua biên giới ấy. Cơn khát của Chúa Giêsu không chỉ là khát nước thể lý. Cũng như trên thập giá, Ngài sẽ kêu: “Tôi khát!” (Ga 19:28). Theo thánh Têrêsa Calcutta, tiếng “Tôi khát” ấy là khát tình yêu con người. Cơn khát ở giếng Giacóp báo trước cơn khát trên đồi Canvê. Một mầu nhiệm được tỏ lộ: Thiên Chúa khao khát yêu thương con người. Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng Chúa Kitô “nhờ sự Nhập Thể của Ngài, Con Thiên Chúa, bằng một cách nào đó, đã kết hợp với mỗi người” (Thông điệp Redemptor Hominis, số 08).

Người phụ nữ ban đầu hiểu Lời Chúa Giêsu theo nghĩa vật chất. Chị nghĩ đến việc khỏi phải ra giếng lấy nước: “Thưa ông, xin ông cho tôi thứ nước ấy, để tôi hết khát và khỏi phải đến đây lấy nước” (Ga 4:15). Nhưng Chúa Giêsu nói đến nước hằng sống: “Nếu chị nhận ra ân huệ Thiên Chúa ban, và ai là người nói với chị: Cho tôi chút nước uống, thì hẳn chị đã xin, và người ấy đã ban cho chị nước hằng sống” (Ga 4:10). Đó là thứ nước trở thành “một mạch nước vọt lên, đem lại sự sống đời đời” (Ga 4:14).

Hình ảnh này gợi nhớ đến biến cố trong sách Xuất Hành. Dân Israel khát nước trong sa mạc và kêu trách: “Có Chúa ở giữa chúng ta hay không?” (Xh 17:7). Tảng đá bị đập vỡ, và nước chảy ra: “Ngươi sẽ đập vào tảng đá. Từ tảng đá, nước sẽ chảy ra cho dân uống” (Xh 17:6). Thánh Phaolô sau này giải thích: “Tất cả cùng uống một thức uống linh thiêng, vì họ cùng uống nước chảy ra từ tảng đá linh thiêng vẫn đi theo họ. Tảng đá ấy là Chúa Kitô” (1 Cr 10:4).

Nơi sa mạc Maxa và Mơriva, “con cái Israel đã gây sự và thử thách Thiên Chúa” (Xh 17:7). Nơi giếng Xykha, một người phụ nữ được mời gọi đón nhận ân huệ Thiên Chúa. Nước tự nhiên làm dịu cơn khát thể xác. Còn ân sủng, là nước hằng sống, chữa lành cơn khát sâu xa nhất của linh hồn.

Ngày nay, con người vẫn tìm đến nhiều thứ “giếng” để thỏa mãn cơn khát của họ: giếng tiền bạc, giếng quyền lực, giếng khoái lạc, giếng thành công…Nhưng không có gì trên trần gian này có thể thỏa mãn “khát khao vô biên” của con người, như Thánh Augustinô tự thú: “Lạy Chúa, Ngài đã tạo dựng chúng con cho chính Ngài, và lòng chúng con không yên nghỉ cho đến khi tìm được sự bình an trong Ngài” (Confessiones 1,I,1). Mọi giếng trần gian đều để lại cơn khát mới, vì “Ai uống nước này sẽ còn khát” (Ga 4:13). Đó là sự bất lực của những thứ giếng cũ. Chỉ nơi Chúa Kitô, mạch nước mới vọt lên chan chứa từ bên trong: “Còn ai uống nước tôi cho, sẽ không bao giờ khát nữa” (Ga 4:14), như thánh trẻ Carlo Acutis nói: “Mục tiêu của chúng ta phải là vô hạn, chứ không phải hữu hạn. Vô hạn chính là quê hương của chúng ta. Thiên đường đã chờ đợi chúng ta từ rất lâu rồi.”

 

2. Đối diện với quá khứ để cho sự thật giải phóng:

Người phụ nữ lên tiếng xin: “Cho tôi thứ nước ấy, để tôi hết khát và khỏi phải đến đây lấy nước” (Ga 4:15). Chúa Giêsu nói: “Chị hãy gọi chồng chịrồi trở lại đây” (Ga 4:16). Khi chị thú nhận: “Tôi không có chồng”, Chúa Giêsu xác nhận biết rõ chuyện ấy, không phải để làm chị xấu hổ, không phải để kết án chị, cũng không né tránh vết thương sâu kín nhất trong cõi lòng của chị, nhưng để chữa lành nó, vì người ta chỉ có thể nhận được ân sủng trong sự thật.

Chúa Giêsu yêu thương chị, nhưng cũng dẫn chị đến ánh sáng sự thật. Tình yêu mà không có sự thật sẽ trở thành cảm tính rỗng tuếch. Sự thật mà không có tình yêu sẽ dễ trở thành kết án. Chính thánh Phaolô khẳng định: “Thế mà Chúa Kitô đã chết vì chúng ta, ngay khi chúng ta còn là những người tội lỗi; đó là bằng chứng Thiên Chúa yêu thương chúng ta” (Rm 5:8). Chính khi ta dám nhìn nhận sự thật tội lỗi của mình, mạch nước ân sủng thanh tẩy mới có chỗ để tuôn trào, dẫn con người đến sự thờ phượng Thiên Chúa cách đích thực.

Người phụ nữ hỏi Chúa Giêsu: “Thưa ông, tôi thấy ông thật là một ngôn sứ. Cha ông chúng tôi đã thờ phượng Thiên Chúa trên núi này; còn các ông lại bảo: Giêrusalem mới chính là nơi phải thờ phượng Thiên Chúa” (Ga 4:19-20). Chúa Giêsu chỉ cho chị một cách nhìn mới mẻ và cao cả: “Những người thờ phượng đích thực sẽ thờ phượng Chúa Cha trong thần khí và sự thật” (Ga 4:23), vì “Thiên Chúa là thần khí, và những kẻ thờ phượng Ngài phải thờ phượng trong thần khí và sự thật” (Ga 4:24). Thờ phượng không còn bị giới hạn bởi địa điểm, không phải chỉ là môi miệng đọc kinh, nhưng là cõi lòng mở ra cho một tương quan sống động với Thiên Chúa trong Thánh Thần. Chính Thánh Thần làm cho việc thờ phượng trở nên sống động, tham dự vào đời sống Ba Ngôi, nhờ Thánh Thần, như Thánh Phaolô viết: “Thiên Chúa đã đổ tình yêu của Ngài vào lòng chúng ta, nhờ Thánh Thần mà Ngài ban cho chúng ta” (Rm 5:5).

Lúc đó, người phụ nữ liền nói về Đấng Mêsia mà họ đang mong chờ: “Tôi biết Đấng Mêsia, gọi là Ki-tô, sẽ đến. Khi Ngài đến, Ngài sẽ loan báo cho chúng tôi mọi sự” (Ga 4:25). Chúa Giêsu công bố: “Đấng ấy chính là tôi” (Ga 4,26). Điều đáng kinh ngạc: Ngài không tỏ mình cho giới lãnh đạo, nhưng cho một phụ nữ Samari bị coi thường. Đức Phanxicô viết: “Niềm vui Tin Mừng dành cho mọi người: không ai bị loại trừ” (Tông huấn Evangelii Gaudium, số 3). Người phụ nữ Samari là biểu tượng cho nhân loại được tìm thấy, được chữa lành và được sai đi.

 

3. Từ người khát nước thành nhà truyền giáo:

Điều tuyệt vời nhất là sự biến đổi: “Người phụ nữ để vò nước lại, vào thành và nói với người ta…” (Ga 4:28). Chị để lại vò nước, bỏ lại cơn khát cũ, bỏ lại những say mê quá khứ. Khi đã gặp được nguồn nước hằng sống, chị không còn bị trói buộc bởi quá khứ. Chị trở thành chứng nhân. Người tội lỗi một khi đã hối cải dễ thuyết phục người khác về sự hoàn lương của mình. Chính vì thế, nhiều người Samari tin vì lời chị: “Có nhiều người Samari trong thành đó đã tin vào Chúa Giêsu, vì lời người phụ nữ làm chứng: ông ấy nói với tôi mọi việc tôi đã làm” (Ga 4:39). Nhưng để niềm tin cá nhân được chắc chắn, người ta muốn và cần cảm nhận nguồn động lực của sự hoán cải ấy bằng mắt thấy tai nghe: “Đến gặp Ngài, dân Samari xin Ngài ở lại với họ, và Ngài đã ở lại đó hai ngày. Số người tin vì lời Chúa Giêsu nói còn đông hơn nữa” (Ga 4:40-41). Sau đó họ bảo người phụ nữ: “Không còn phải vì lời chị kể mà chúng tôi tin. Quả thật, chính chúng tôi đã nghe và biết rằng Ngài thật là Đấng cứu độ trần gian” (Ga 4:42).

Chúa Ki-tô không chỉ là Đấng cứu độ của một dân tộc, nhưng của toàn thế giới. Sứ mạng truyền giáo bắt đầu từ một cuộc gặp gỡ riêng tư với Chúa Giêsu, Đấng đã đến để thi hành ý muốn cứu độ của Chúa Cha. Chúa Giêsu sống vì điều đó: “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy, và hoàn tất công trình của Ngài” (Ga 4:34). Tất cả cuộc đời của Chúa Giêsu là sự khát khao cứu độ con người theo thánh ý của Chúa Cha. Mỗi Ki-tô hữu, sau khi gặp được Chúa Ki-tô, đều được mời gọi “thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy”.

 

4. Từ sa mạc đến mạch nước ân sủng:

Biến cố Maxa và Mơriva là một khoảnh khắc rất thật của dân Israel. Giữa sa mạc khô cằn, họ khát nước, khát đến mức hoảng sợ, và rồi bật lên câu hỏi: “Có Thiên Chúa ở giữa chúng ta hay không?” (Xh 17,7). Đó không chỉ là một câu hỏi của quá khứ. Hôm nay, giữa những sa mạc của chiến tranh, bệnh tật, mất mát, đổ vỡ trong gia đình hay chính nội tâm mình, chúng ta cũng dễ lặp lại câu hỏi ấy: Chúa có thật sự ở đây không, hay tôi chỉ có một mình?

Trong hoàn cảnh ấy, lời của Thánh Phaolô như một ánh sáng dẫn đường: “Một khi đã được nên công chính nhờ đức tin, chúng ta được bình an với Thiên Chúa” (Rm 5:1). Nghĩa là bình an không đến chỉ khi mọi sự thuận lợi, nhưng đến từ niềm tin rằng chúng ta đang ở trong mối tương quan chân thật với Thiên Chúa. Và chính đức tin ấy phát sinh niềm hy vọng “không làm chúng ta thất vọng” (Rm 5:5). Sa mạc có thể còn đó, nhưng lòng ta không còn tuyệt vọng nữa.

Hình ảnh nước chảy từ tảng đá một cách nhiệm mầu báo trước mạch nước từ cạnh sườn Chúa Ki-tô trên thập giá: “Máu cùng nước chảy ra” (Ga 19:34). Đó là dấu chỉ của bí tích và sự sống mới. Nếu ở Maxa dân nghi ngờ sự hiện diện của Thiên Chúa, thì trên thập giá, Ngài hiện diện ngay trong đau khổ và cái chết của con người.

Mỗi người có một “giếng Gia-cóp” riêng, công việc, thành công hay thú vui, để lấp đầy những cơn khát. Nhưng như người phụ nữ Samari, chúng ta có thể đã thử nhiều cách mà vẫn chưa hết khát. Chúa Giêsu vẫn ngồi đó, kiên nhẫn chờ ta bên giếng đời, biết rõ cõi lòng ta bất toàn. Chỉ cần ta dám thú nhận với Ngài sự thiếu thốn tình yêu đích thực, Ngài sẽ ban nguồn nước mới, vì Ngài là Nguồn nước giải khát đời đời.

Xin Chúa Giêsu giúp mỗi người chúng con, sau khi gặp Chúa, cũng “để vò nước lại” bên những cái giếng cũ và “vào thành nói với người ta đến mà xem, có một người đã nói với tôi tất cả những gì tôi đã làm…” (Ga 4:28), và trở thành chứng nhân cho mạch nước không bao giờ cạn là chính Chúa.

“Ai uống nước Tôi cho sẽ không bao giờ khát nữa. Và nước Tôi cho sẽ trở thành nơi người đó một mạch nước vọt lên, đem lại sự sống đời đời” (Ga 4,14). Chúng ta thắc mắc, Nước Chúa sẽ cho là Nước gì? Chúng ta cùng suy gẫm và tìm hiểu. Như chúng ta biết, Nước rất cần thiết cho đời sống con người. Nói cách khác, con người của chúng ta sống không thể không có Nước. Không có Nước, không chỉ con người của chúng ta mà động vật, cây cỏ đều chết hết. Nói mạnh hơn, không có Nước thì không có sự sống. 

Trong vũ trụ bao là này, chúng ta biết chỉ có trái đất của chúng ta là có Nước và từ đó có sự sống. Còn các hành tinh khác như Mặt trăng, Sao Hỏa, Sao Kim, Sao Thủy, Sao Mộc,... đều không có Nước và đương nhiên cũng không có sự sống. Người ta đang cố tìm sự sống ngoài hành tinh; sự sống ngoài trát đất, nhưng có đâu mà tìm cho tốn của, mất thì giờ. Để duy trì sự sống, Nước chiếm ¾ bề mặt trái đất và tỉ lệ đó cũng tương đương với tỉ lệ Nước chiếm trong cơ thể con người(70%).

Con người của chúng ta có hai sự sống. Một là sự sống của thân xác và hai là sự sống của linh hồn. Sự sống của thân xác của chúng ta cần Nước để uống. Ngoài Nước thiên nhiên, còn có nước trà; nước trái cây; cũng các chất lỏng khác như sữa, rượu, bia.

Vậy, sự sống của linh hồn của chúng ta thì cần thứ Nước gì? Theo tôi, đó là NƯỚC ÂN SỦNG. Không có thứ NƯỚC này, linh hồn của chúng ta sẽ yếu liệt. Vì linh hồn của chúng ta thiêng liêng nên không chết được. Không chết mà yếu liệt thì cũng sống èo ọt thôi. Một hình ảnh mà chúng ta có thể so sánh, đó là hình ảnh của những cây trồng trong chậu. 

Cây trồng trong chậu dễ bị thiếu nước lắm; phần bị bó trong một cái chậu nên rễ không thoái mái vươn ra ngoài để hút nước cũng như hút chất bổ để nuôi cây, nên cây không phát triển bao nhiêu. Nó không phát triển tốt như cây trồng bên dòng nước. Một hình ảnh nữa là hình ảnh của cá chậu, chim lồng và sở thú. Những con cá; những con chim bị nhốt trong lồng và những con thú được nuôi nơi các sở thú, chúng ta thấy chúng đâu có năng động, tự do và tươi vui như ngoài thiên nhiên. Vì sự sống của chúng bị gò bó, kìm kẹp.

Vậy, sự sống của linh hồn của chúng ta mà không có NƯỚC ÂN SỦNG, thì cũng giống như vậy. Vì linh hồn của chúng ta thiêng liêng nên chúng ta không thấy được. Nhưng qua những hình ảnh trên, chúng ta có thể hình dung ra được, linh hồn của chúng ta sống như thế nào. Linh hồn của chúng ta thiêng liêng thì của uống của linh hồn cũng thiêng liêng. Của uống của linh hồn là ÂN SỦNG. ÂN SỦNG cũng thiêng liêng, chúng ta không thấy được. Nhưng chúng ta có thể dùng trí khôn để biết, cũng như để cảm và nhận NƯỚC ÂN SỦNG đó.

Muốn nhận được NƯỚC ÂN SỦNG, chúng ta cần làm những việc sau.

- Hãy sám hối, để chúng ta lãnh nhận ƠN THA THỨ của Chúa: Khi chúng ta sám hối, chúng ta biết mình đã sai, đã lỗi, chúng ta xin Chúa thứ tha, thì Chúa sẽ tha thứ cho chúng ta. Nhất là khi chúng ta đi xưng tội. Chúng ta được nghe lời xá giải của Linh mục, chúng ta biết mình đã được tha thứ; chúng ta lãnh nhận được ƠN THA THỨ của Chúa. Đi kèm theo ƠN THA THỨ, là ƠN BÌNH AN. “Thiên Chúa là Cha hay thương xót, đã nhờ sự chết và sống lại của Con Chúa mà giao hòa thế gian với Chúa và ban thánh Thần để tha tội. Xin Chúa dùng tác vụ của Hội Thánh mà ban cho con ơn tha thứ và bình an. Vậy Cha tha tội cho con nhân danh Cha và con và Thánh Thần. Amen.” (Lời xá giải)

- Hãy cầu nguyện, để chúng ta lãnh nhận được nhiều ƠN CHÚA: Khi cầu nguyện là chúng ta mở tâm hồn mình ra, để chúng ta lãnh nhận được nhiều ơn Chúa cho linh hồn của mình. Không cầu nguyện, thì chúng ta tự đóng cửa tâm hồn mình, ơn Chúa có xuống cũng không vào tâm hồn chúng ta được.

- Hãy nghe và suy gẫm Lời Chúa, để chúng ta lãnh nhận ƠN HIỂU BIẾT, ƠN KHÔN NGOAN: Khi chúng ta đọc, nghe và suy gẫm Lời Chúa, Chúa mở trí cho chúng ta thông hiểu được những chân lý, khả dĩ giúp chúng ta có được sự hiểu biết về Chúa, về thế giới, về cuộc sống của con người. Đồng thời biết khôn ngoan mà lựa chọn những gì tốt đẹp và thánh thiện, để mình sống trong an bình và an vui.

- Hãy sống đức tin, để chúng ta lãnh nhận ƠN CAN ĐẢM và ƠN SỨC MẠNH: Sống đức tin là trong lòng tin vào Chúa chúng ta sống và làm việc. Sống cho ngay thẳng và công bằng; làm việc cho hết lòng, hết sức; để có khi gặp những gian nan thử thánh; khi gặp những khó khăn, chê bai, chúng ta can đảm đón nhận và có sức mạnh để chấp nhận tất cả. Vì chúng ta tin rằng, không có Chúa; không có ơn Chúa, chúng ta chẳng làm gì được. Tự sức riêng ta, ta không thể chịu đựng và vượt qua để chiến thắng đâu.

- Hãy thực hành Lời Chúa, để chúng ta lãnh nhận ƠN ĐƯỢC SỐNG ĐỜI ĐỜI trên thiên đàng: Việc thực hành Lời Chúa, giúp chúng ta bỏ đi những tính hư nết xấu; bỏ đi những việc làm xấu xa, gian ác; giúp chúng ta biết tập làm điều thiện, dần dần chúng ta sẽ nên thánh nên thiện. Có nên thánh nên thiện, chúng ta mới có cơ may lãnh nhận được sự sống đời đời trên thiên đàng. Không nên thánh nên thiện, chúng ta vẫn có sự sống đời đời, nhưng lại ở trong hỏa ngục thì thật là khốn cho chúng ta đấy. Đức Giê-su đã nói: “Thế là họ ra đi để chịu cực hình muôn kiếp; còn những người công chính ra đi để được sống muôn đời” (Mt 25,46).

Theo các chuyên gia, Cơ thể của chúng ta mỗi ngày cần 2 lít đến 3 lít nước, bao gồm nước uống, các đồ uống khác như nước trà, nước trái cây, sữa và các đồ ăn. Và uống nước vào những thời điểm như sáng khi mới thức dậy; rồi từ 9 đến 11 giờ sáng; hay 30 phút trước bữa ăn hoặc 30 phút trước và sau khi tập thể dục. Theo tôi, Linh hồn của chúng ta cũng cần NƯỚC ÂN SỦNG, mỗi ngày 2 đến 3 lần, bao gồm 5 việc đã nói ở trên và vào những thời điểm như sáng, trưa, chiều, tối. Có thế, linh hồn của chúng ta sẽ được khỏe mạnh.

Như vậy, NƯỚC ÂN SỦNG chính là NƯỚC mà Đức Giê-su nói đến và muốn ban cho con người chúng ta. Chúng ta hãy ra sức SÁM HỐI, CẦU NGUYỆN, NGHE VÀ SUY GẪM LỜI CHÚA, SỐNG ĐỨC TIN và THỰC HÀNH LỜI CHÚA, để chúng ta có được NƯỚC ÂN SỦNG. Ai uống NƯỚC ÂN SỦNG ĐÓ sẽ không bao giờ khát. Và NƯỚC ÂN SỦNG ĐÓ sẽ trở thành nơi chúng ta một mạch nước vọt lên, đem lại sự sống đời đời trên thiên đàng cho chúng ta.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, xin hãy biến đổi chúng con trong Mùa Chay này. Xin cho chúng con gặp được Chúa trong thánh lễ, những buổi tĩnh tâm và qua những người nghèo khó…Xin cho chúng con được uống Nước Hằng Sống là Lời Chúa. Nhờ đó, cuộc đời của chúng con sẽ vui tươi hạnh phúc hơn. Xin cho chúng con quảng đại tha thứ, quên mình phục vụ và luôn đi bước trước đến với tha nhân, như Chúa đã đi bước trước bắt chuyện với người phụ nữ Sa-ma-ri trong Tin Mừng hôm nay. Amen.

 

GOSPEL (Jn 4:5-42):

Jesus came to a town of Samaria called Sychar, 
near the plot of land that Jacob had given to his son Joseph.
Jacob’s well was there.
Jesus, tired from his journey, sat down there at the well.
It was about noon.

A woman of Samaria came to draw water.
Jesus said to her,
“Give me a drink.”
His disciples had gone into the town to buy food.
The Samaritan woman said to him,
“How can you, a Jew, ask me, a Samaritan woman, for a drink?”
For Jews use nothing in common with Samaritans.
Jesus answered and said to her,
“If you knew the gift of God
and who is saying to you, “Give me a drink,”
you would have asked him 
and he would have given you living water.”
The woman said to him, 
“Sir, you do not even have a bucket and the cistern is deep; 
where then can you get this living water?
Are you greater than our father Jacob, 
who gave us this cistern and drank from it himself 
with his children and his flocks?”
Jesus answered and said to her, 
“Everyone who drinks this water will be thirsty again; 
but whoever drinks the water I shall give will never thirst; 
the water I shall give will become in him
a spring of water welling up to eternal life.”
The woman said to him,
“Sir, give me this water, so that I may not be thirsty 
or have to keep coming here to draw water.”

Jesus said to her,
“Go call your husband and come back.”
The woman answered and said to him,
“I do not have a husband.”
Jesus answered her,
“You are right in saying, “I do not have a husband.”
For you have had five husbands, 
and the one you have now is not your husband.
What you have said is true.”
The woman said to him,
“Sir, I can see that you are a prophet.
Our ancestors worshiped on this mountain; 
but you people say that the place to worship is in Jerusalem.”
Jesus said to her,
“Believe me, woman, the hour is coming
when you will worship the Father
neither on this mountain nor in Jerusalem.
You people worship what you do not understand; 
we worship what we understand, 
because salvation is from the Jews.
But the hour is coming, and is now here, 
when true worshipers will worship the Father in Spirit and truth; 
and indeed the Father seeks such people to worship him.
God is Spirit, and those who worship him
must worship in Spirit and truth.”
The woman said to him,
“I know that the Messiah is coming, the one called the Christ; 
when he comes, he will tell us everything.”
Jesus said to her,
“I am he, the one speaking with you.”

At that moment his disciples returned, 
and were amazed that he was talking with a woman, 
but still no one said, “What are you looking for?” 
or “Why are you talking with her?”
The woman left her water jar 
and went into the town and said to the people, 
“Come see a man who told me everything I have done.
Could he possibly be the Christ?”
They went out of the town and came to him.
Meanwhile, the disciples urged him, “Rabbi, eat.”
But he said to them,
“I have food to eat of which you do not know.”
So the disciples said to one another, 
“Could someone have brought him something to eat?”
Jesus said to them,
“My food is to do the will of the one who sent me
and to finish his work.
Do you not say, “In four months the harvest will be here?”
I tell you, look up and see the fields ripe for the harvest.
The reaper is already receiving payment 
and gathering crops for eternal life, 
so that the sower and reaper can rejoice together.
For here the saying is verified that “One sows and another reaps.”
I sent you to reap what you have not worked for; 
others have done the work, 
and you are sharing the fruits of their work.” 

Many of the Samaritans of that town began to believe in him
because of the word of the woman who testified, 
“He told me everything I have done.”
When the Samaritans came to him,

they invited him to stay with them; 
and he stayed there two days.
Many more began to believe in him because of his word, 
and they said to the woman, 
“We no longer believe because of your word; 
for we have heard for ourselves, 
and we know that this is truly the savior of the world.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Bosco Dương Trung Tín

Phêrô Phạm Văn Trung

 

Chúa Nhật II Mùa Chay - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 17,1-9.

“Dung nhan Đức Giê-su chói lọi như mặt trời.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Sáu ngày sau, Đức Giê-su đem các ông Phê-rô, Gia-cô-bê và Gio-an là em ông Gia-cô-bê đi theo mình. Người đưa các ông đi riêng ra một chỗ, tới một ngọn núi cao. Rồi Người biến đổi hình dạng trước mặt các ông. Dung nhan Người chói lọi như mặt trời, và y phục Người trở nên trắng tinh như ánh sáng. Và kìa các ông thấy ông Mô-sê và ông Ê-li-a hiện ra đàm đạo với Người. Bấy giờ ông Phê-rô thưa với Đức Giê-su rằng: “Lạy Ngài, chúng con ở đây, thật là hay! Nếu Ngài muốn, con xin dựng tại đây ba cái lều. Ngài một cái, ông Mô-sê một cái, và ông Ê-li-a một cái”. Ông còn đang nói, thì kìa có đám mây sáng ngời bao phủ các ông, và kìa có tiếng từ đám mây phán rằng: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người. Các ngươi hãy vâng nghe lời Người!”. Nghe vậy, các môn đệ kinh hoàng, ngã sấp mặt xuống đất. Bấy giờ Đức Giê-su lại gần, chạm vào các ông và bảo: “Trỗi dậy đi, đừng sợ!”. Các ông ngước mắt lên, không thấy ai nữa, chỉ còn một mình Đức Giê-su mà thôi. Đang khi thầy trò từ trên núi xuống, Đức Giê-su truyền cho các ông rằng: “Đừng nói cho ai hay thị kiến ấy, cho đến khi Con Người từ cõi chết trỗi dậy”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Bài Tin Mừng thuật lại việc Đức Giê-su biến hình trên một núi cao trước mặt ba môn đệ thân tín là Phê-rô, Gia-cô-bê và Gio-an. Mặt Người chiếu sáng như mặt trời. Áo người trở nên trắng như tuyết. Có hai nhân vật Cựu Ước là Mô-sê và Ê-li-a hiện ra đàm đạo với Người, có tiếng Chúa Cha giới thiệu Người là Con yêu dấu và đòi các môn đệ phải vâng nghe lời Người. Ba môn đệ từ vui mừng đến khiếp sợ khi đối diện với vinh quang Thiên Chúa.

 

A. GỢI Ý:

1. Đức Chúa phán với Abram: Hãy rời bỏ xứ sở, họ hàng và nhà cha ngươi, mà đi tới đất Ta sẽ chỉ cho ngươi... Abram ra đi, như Đức Chúa đã phán với ông”. Abram đặt lòng tin vững vàng vào Thiên Chúa và ông cũng phải trải qua những thử thách để tinh luyện đức tin của mình, trước khi thừa hưởng những lời hứa của Thiên Chúa. Hành trình đức tin của ông là mẫu mực cho hành trình đức tin của tôi như thế nào? Cuộc sống của tôi có bước theo tiếng gọi của Thiên Chúa với niềm phó thác và tin yêu?

2. Anh hãy đồng lao cộng khổ với tôi để loan báo Tin MừngNgười đã cứu độ và kêu gọi chúng ta vào dân thánh của Người, không phải vì công kia việc nọ chúng ta đã làm, nhưng do kế hoạch và ân sủng của Người”. Con người hưởng cứu độ nhờ ân huệ của Thiên Chúa ban cho, chứ không do công trạng của riêng mình. Tôi có cảm nghiệm được ơn sủng cao cả này trong đời sống thiêng liêng của mình? Tôi có khiêm nhường phó thác cuộc sống mình vào sự chở che của Thiên Chúa? Tôi có cộng tác vào công cuộc loan báo Tin Mừng để đáp lại ân sủng cứu độ mà Thiên Chúa đã ban cho tôi?

3. Có tiếng từ đám mây phán rằng: Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người. Các ngươi hãy vâng nghe lời Người”. Thiên Chúa mặc khải căn tính đích thực của Con của Người cho các môn đệ và truyền lệnh cho họ vâng nghe lời dạy của Đức Giêsu. Cảm nếm vinh quang của Đức Giêsu Con Thiên Chúa trong biến cố hiển dung là niềm vinh dự và vui sướng, nên các ông muốn “ở đây, thật là hay”, nhưng việc “vâng nghe lời Người” lại là điều rất khó. Tôi có nỗ lực vâng phục và thực hành những lời dạy của Đức Giêsu trong Tin mừng vào cuộc sống?

4. Trong Sứ điệp Mùa Chay 2023 Khổ chế Mùa Chay và Lộ trình Hiệp Hànhcủa Đức Thánh Cha Phanxicô, Khổ chế Mùa Chay là một quyết tâm được trợ giúp nhờ ân sủng, để vượt thắng khiếm khuyết đức tin và thái độ phản kháng của chúng ta khi đi theo Chúa Giêsu trên con đường thập giá. Đây chính là điều mà Phêrô và các môn đệ cần phải thực hiện. Hành trình Mùa Chay của chúng ta là “Hiệp Hành”, bởi vì chúng ta cùng nhau đi trên một con đường, với tư cách là những môn đệ của một vị Thầy duy nhất. 

 

B. SUY NIỆM:

Khi người nông dân tung hạt xuống đất là chấp nhận “mất”: Hạt lúa không còn trong tay, không còn nguyên vẹn. Nó bị chôn vùi. Ai không tin mùa gặt, sẽ không dám gieo. Không tin đất sẽ sinh hoa trái, sẽ không dám để hạt mục đi.

Đức tin cũng vậy. Thiên Chúa đặt vào tay ta một chọn lựa. Chọn lựa ấy giống như gieo hạt xuống đất tối. Không thấy gì. Không biết tương lai. Chỉ biết một điều: Nếu không dám trao đi, sẽ không bao giờ có mùa.

Chúa Nhật II Mùa Chay nói với chúng ta về điều đó. Đó là một con người dám gieo cả tương lai mình vào tay Thiên Chúa. Một nhóm môn đệ được cho thấy ánh sáng để không gục ngã khi trời tối. Một Thiên Chúa không giữ lại gì cho riêng mình, nhưng hiến mình cho Dân. Để rồi mỗi người chúng ta phải tự hỏi: Tôi có thực sự là Dân của Chúa không? Hay tôi chỉ đứng bên lề giao ước?

Chúa Nhật II Mùa Chay không phải là câu chuyện đẹp để chiêm ngắm. Đây là một lời gọi phải trả lời. Thiên Chúa không tìm những người giữ đạo cho xong. Chúa tìm một Dân. Dân thì phải thuộc về Chúa - và Chúa thuộc về Dân. Không nửa vời. Không hời hợt.

 

1. Ápram - khi mất tất cả mà không mất Chúa:

“Hãy rời bỏ xứ sở…”. Lời ấy không nhẹ. Đó là nhổ gốc. Rời quê hương là rời chỗ bám víu. Rời họ hàng là rời điểm tựa. Rời nhà cha là rời căn tính. Ápram ra đi. Không bản đồ. Không tương lai bảo đảm. Chỉ có một điều: Chúa đã nói.

Cao điểm của đức tin Ápram không phải lúc ra đi. Mà là lúc ông cầm dao. Một người cha. Một đứa con duy nhất. Một lệnh truyền khó hiểu. Có lẽ đêm trước hôm ấy, ông không ngủ. Có lẽ nước mắt không dám chảy thành tiếng. Có lẽ mỗi bước lên núi là một bước rách tim.

Nhưng ông không buông Chúa. Vì không buông Chúa, ông không mất con. Không buông Chúa, ông không mất lời hứa. Không buông Chúa, ông trở thành cha của muôn dân. Ở đây, tương quan DÂN - CHÚA lộ diện: Dân dám trao điều quý nhất. Và Chúa không bao giờ phản bội điều Chúa đã hứa. Sống giữa đời, chúng ta sợ mất nhiều thứ. Nhưng điều đáng sợ nhất là mất Chúa. Mất mùa chưa phải tận cùng. Mất tiền chưa phải tận cùng. Mất danh chưa phải tận cùng. Mất Chúa mới là mất tất cả.

 

2. Hiển dung - khi Chúa không muốn dân tuyệt vọng:

Chúa Giêsu vừa loan báo thập giá. Các môn đệ hoang mang. Và Chúa đưa họ lên núi. Ngay sau đó, lạ lùng: Ánh sáng bừng lên. Dung nhan rực rỡ. Tiếng Cha xác nhận: “Đây là Con yêu dấu”. Sao lại cho thấy vinh quang lúc này? Vì Chúa biết họ sắp bước vào bóng tối. Hiển dung không xóa thập giá. Hiển dung để họ đủ sức đi qua thập giá. Giống như giữa mùa giông, bầu trời chợt lóe sáng. Ánh sáng ấy không ngăn mưa. Nhưng cho ta biết: mặt trời chưa chết.

Thiên Chúa không bao giờ thử thách Dân mà không ban trước một tia hy vọng.

Nhưng có một điều đáng sợ: Phêrô muốn dựng lều. Muốn ở lại. Muốn giữ khoảnh khắc đẹp mà không xuống núi. Chúng ta cũng vậy: thích đạo khi nhà bình an; thích cầu nguyện khi lòng nhẹ; thích Chúa khi đời dễ chịu. Nhưng khi xuống núi: bệnh tật, con cái hư hỏng, gia đình rạn nứt, ta hoang mang. Ta muốn hiển dung mà không muốn thập giá. Không có con đường ấy!

 

3. Thập giá - hiển dung dữ dội nhất:

Nếu Tabor là hiển dung sáng láng, thì Canvê là hiển dung dữ dội. Canvê không có ánh sáng trắng tinh. Chỉ có thân thể rách nát. Chỉ có máu và gai. Nhưng chính ở đó, Thiên Chúa tỏ mình trọn vẹn nhất. Vì ở đó, không chỉ là một con người chịu đau. Mà là Thiên Chúa hiến mình cho Dân.

Đây là điều làm ta phải run: Chúng ta không theo một Thiên Chúa xa lạ. Chúng ta thuộc về một Thiên Chúa đã chết vì mình. Tương quan ấy không êm đềm. Nó mạnh. Nó sâu. Nó buộc ta phải chọn: Nếu Chúa đã trao mình cho tôi đến thế, tôi có thể sống hời hợt sao? Nếu Chúa đã yêu tôi đến tận cùng, tôi có thể chỉ giữ đạo cho xong sao?

 

4. Mùa Chay - lúc phải quyết định mình là ai:

Ra đi trong đức tin nghĩa là:

- Dám bỏ thói quen xấu.

- Dám cắt một điều mình biết là không đẹp lòng Chúa.

- Dám đặt Chúa trên lợi ích riêng.

Bước qua thử thách nghĩa là:

- Khi bệnh đến, không oán.

- Khi nghèo đến, không bỏ lễ.

- Khi con cái xa Chúa, không bỏ cầu nguyện.

Hiển dung nghĩa là: Để thánh giá đời mình không làm mình khô cứng, mà làm mình mềm ra trước mặt Chúa.

- Hiển dung hôm nay: Khi đau khổ không làm tôi cay nghiệt.

- Hiển dung mai ngày: Khi tôi được bước vào ánh sáng vĩnh cửu.

 

5. Một câu phải trả lời: Tôi là ai?

Là người giữ đạo cho xong? Hay là Dân của Chúa?

- Nếu tôi thực sự là Dân của Chúa, thì khi Chúa đi qua thập giá, tôi không thể đứng ngoài.

- Nếu tôi không dám theo Chúa khi đời tối, tôi sẽ không thấy ánh sáng mai ngày.

Mùa Chay không hỏi ta hiểu bao nhiêu. Mùa Chay hỏi ta dám đi bao xa với Chúa. Lạy Chúa, xin đừng để chúng con mất Chúa vì sợ mất điều khác. Xin cho chúng con dám ra đi như Ápram. Dám xuống núi như các Tông đồ. Dám đứng dưới Thánh Giá như những người thuộc về Chúa. Để khi đời khép lại, Chúa có thể nói với chúng con: “Đây là Dân của Ta”.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, Chúa muốn chúng con thực thi giới răn quan trọng nhất là sống tình yêu thương tha nhân. Tuy nhiên nói thì dễ, nhưng thực hành lại không dễ chút nào. Thực vậy: Làm sao chúng con có thể yêu thương được một người hàng xóm lắm điều xấu tính; Một ông chồng khó ưa hay bẳn gắt nạt nộ vợ con; Một người mua hàng tham lam gian dối; Một bà hàng xóm ưa tò mò tọc mạch, hay nói xấu thêm bớt để hạ uy tín của chúng con…? Xin Chúa giúp chúng con biết nhẫn nhịn chịu đựng, cầu nguyện điều lành cho họ, làm điều tốt để đáp lại điều xấu. Ước gì chúng con luôn nói những lời an ủi động viên những người gặp đau khổ rủi ro. Ước gì chúng con biết quảng đại chia sẻ tiền bạc vật chất cho những bệnh nhân nghèo đói mắc chứng bệnh nan y. Ước gì chúng con biết mở rộng vòng tay thân ái đón nhận tha nhân và nhìn họ là anh chị em, là con của một Cha Chung trên trời là Thiên Chúa. Ước gì Mùa Chay này trở thành một cuộc đoạn tuyệt thực sự với những bám víu cũ, để qua thập giá, chúng ta được tham dự vào vinh quang của Đức Kitô. Khi ấy, từ bỏ không còn là mất mát, nhưng là con đường dẫn tới biến đổi; và chính trong sự biến đổi ấy, khuôn mặt Đức Kitô được phản chiếu rõ nét hơn nơi đời sống chúng ta hôm nay. Amen.

 

GOSPEL (Mt 17:1-9):

Jesus took Peter, James, and John his brother,
and led them up a high mountain by themselves.
And he was transfigured before them;
his face shone like the sun
and his clothes became white as light.
And behold, Moses and Elijah appeared to them,
conversing with him.
Then Peter said to Jesus in reply,
“Lord, it is good that we are here.
If you wish, I will make three tents here,
one for you, one for Moses, and one for Elijah.”
While he was still speaking, behold,
a bright cloud cast a shadow over them,
then from the cloud came a voice that said,
“This is my beloved Son, with whom I am well pleased;
listen to him.”
When the disciples heard this, they fell prostrate
and were very much afraid.
But Jesus came and touched them, saying,
“Rise, and do not be afraid.”
And when the disciples raised their eyes,
they saw no one else but Jesus alone.

As they were coming down from the mountain,
Jesus charged them,
“Do not tell the vision to anyone
until the Son of Man has been raised from the dead.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Jb Nguyễn Minh Hùng

 

Chúa Nhật I Mùa Chay - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 4,1-11.

“Bấy giờ Đức Giê-su được Thần Khí dẫn vào hoang địa, để chịu quỷ cám dỗ.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Bấy giờ Đức Giê-su được Thần Khí dẫn vào hoang địa, để chịu quỷ cám dỗ. Người ăn chay ròng rã bốn mươi đêm ngày, và sau đó, Người thấy đói. Bấy giờ tên cám dỗ đến gần Người và nói: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, thì truyền cho những hòn đá này hóa bánh đi!”. Nhưng Người đáp: “Đã có lời chép rằng: “Người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh, nhưng còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra”. Sau đó, quỷ đem Người đến thành thánh, và đặt Người trên nóc đền thờ, rồi nói với Người: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, thì gieo mình xuống đi! Vì đã có lời chép rằng: “Thiên Chúa sẽ truyền cho thiên sứ lo cho bạn, và thiên sứ sẽ tay đỡ tay nâng, cho bạn khỏi vấp chân vào đá”. Đức Giê-su đáp: “Nhưng cũng đã có lời chép rằng: Ngươi chớ thử thách Đức Chúa là Thiên Chúa của ngươi”. Quỷ lại đem Người lên một ngọn núi rất cao, và chỉ cho Người thấy tất cả các nước thế gian, và vinh hoa lợi lộc của các nước ấy, và bảo rằng: “Tôi sẽ cho ông tất cả những thứ đó, nếu ông sấp mình bái lạy tôi”.  Đức Giê-su liền nói: “Xa-tan kia, xéo đi! Vì đã có lời chép rằng: Ngươi phải bái lạy Đức Chúa là Thiên Chúa của ngươi, và phải thờ phượng một mình Người mà thôi!” Thế rồi quỷ bỏ Người mà đi, và kìa các sứ thần tiến đến hầu hạ Người.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Bài Tin Mừng hôm nay thuật lại việc Đức Giê-su như một Mô-sê Mới, lãnh đạo một cuộc Xuất Hành Mới. Người còn là hiện thân của dân Ít-ra-en Mới vào sa mạc sống lại kinh nghiệm của dân Ít-ra-en xưa trên núi Xi-nai (Đnl 8,2-4). Có điều khác với Ít-ra-en xưa, Người đã qua các cơn cám dỗ thử thách mà vẫn trung thành với ơn gọi của mình. Người muốn nêu gương cho các tín hữu hôm nay về cách chống trả các cơn cám dỗ của ma quỷ.

 

A. GỢI Ý:

1. Sách Sáng Thế cho thấy công trình tốt đẹp của Thiên Chúa khi tạo dựng con người và muôn vật muôn loài, với món quà vô giá là sự sống. Nhưng con người, vì bất tuân Thiên Chúa, đã nghe theo sự xúi dục của con rắn mà phạm tội và lãnh lấy hậu quả là cái chết. Sự sống của con người bắt nguồn từ Thiên Chúa, nên khi phạm tội, khi xa lìa Thiên Chúa, con người đánh mất món quà sự sống. Tôi có bị cám dỗ bất tuân Thiên Chúa? Tôi có dùng sự tự do của tôi để chọn lựa xa rời Thiên Chúa là nguồn sống đích thực của đời tôi?

2. Thánh Phaolô so sánh Đức Giêsu và Ađam, đồng thời cho thấy Đức Giêsu hoàn toàn trổi vượt Ađam. Trong khi Ađam là biểu tượng của bất tuân, tội lỗi, cái chết và án phạt, thì Đức Giêsu là biểu tượng của tuân phục, ân sủng, sự sống và công chính. Nếu Ađam là hình ảnh tuyệt vọng của con người khi bị tội lỗi và cái chết thống trị, thì Đức Giêsu là hình ảnh của niềm hy vọng con người được công chính hóa nhờ ân sủng Thiên Chúa ban. Sống trong thời đại ân sủng Thiên Chúa ban qua Đức Kitô, tôi có dựa vào ơn Chúa mà sống công chính, thánh thiện?

3. Dưới sự thúc đẩy của Thánh Thần, Chúa Giêsu vào hoang địa ăn chay và đối diện với ba cơn cám dỗ. Vật chất, quyền lực và vinh hoa phú quý vẫn tiếp tục là những cám dỗ thường trực của con người mọi nơi, mọi thời. Cuộc chiến đấu và chiến thắng các cơn cám dỗ của Chúa Giêsu là mẫu mực cho cuộc sống của những ai theo Người, vì Người chính là niềm hy vọng và sức mạnh của những ai đặt niềm tin nơi Người. Tôi có đặt trọn niềm tin vào Đức Kitô? Tôi có dựa vào ân sủng và sức mạnh của Người để chiến đấu với những cám dỗ thường ngày trong đời tôi?

 

B. SUY NIỆM:

Dưới ánh sáng của Lời Chúa, chúng ta chiêm ngắm một mầu nhiệm vừa quen thuộc vừa luôn mới mẻ: cuộc chiến thiêng liêng giữa sự vâng phục và bất tuân, giữa sự thật và dối trá, của Ađam cũ và Ađam mới. Phụng vụ Lời Chúa đặt trước mắt chúng ta hai khung cảnh đối nghịch: vườn Êđen của sách Sáng Thế và hoang địa nơi Chúa Giêsu chịu cám dỗ. Một bên là khởi đầu của sa ngã; bên kia là khởi đầu của ơn cứu độ. Một bên là tiếng thì thầm của con rắn; bên kia là lời đáp trả dứt khoát: “Xatan kia, xéo đi!” (Mt 4:10).

1. Vườn Êđen: khởi đầu của sa ngã:

Sách Sáng Thế kể rằng “Thiên Chúa lấy bụi từ đất nặn ra con người, thổi sinh khí vào lỗ mũi, và con người trở nên một sinh vật” (St 2:7). Con người được dựng nên trong tình thân mật với Thiên Chúa, giữa một khu vườn đầy sự sống. Nhưng con rắn đã gieo nghi ngờ: “Có thật Thiên Chúa bảo các ngươi không được ăn hết mọi trái cây trong vườn không?” (St 3:1). Cám dỗ đầu tiên là nghi ngờ sự tốt lành của Thiên Chúa. Rồi nó hứa hẹn: “Ông bà sẽ nên như những vị thần” (St 3:5). Thế rồi Ađam và Evà đã tự cho mình cái quyền quyết định điều thiện điều ác thay vì tin tưởng vào Thiên chúa.

Hậu quả là gì? “Mắt hai người mở ra, và họ thấy mình trần truồng” (St 3:7). Tội lỗi không biến người ta thành những vị thần, nhưng khiến người ta xấu hổ và chia rẽ.

Thánh Phaolô trình bày một viễn tượng thần học sâu sắc: “Vì một người duy nhất mà tội lỗi đã xâm nhập trần gian… Ađam là hình ảnh Đấng sẽ tới” (Rm 5:12-14). Thánh nhân nói tiếp: “Vì một người duy nhất đã không vâng lời Thiên Chúa, mà muôn người thành tội nhân, thì nhờ một người duy nhất đã vâng lời Thiên Chúa, muôn người cũng sẽ thành người công chính” (Rm 5:19). Nếu trong vườn Êđen, Ađam không vâng lời Thiên Chúa, thì trong hoang địa và sau cùng trên Thập Giá, Chúa Giêsu, Ađam mới, đã “vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên cây thập tự” (Pl 2:8). Lịch sử cứu độ là lịch sử của sự vâng phục thánh ý thiên Chúa. Nếu sự bất tuân của hai ông bà nguyên tổ kéo theo bóng tối và sự chết, thì sự vâng phục của Chúa Giêsu lại mở ra thời kỳ của ân sủng. Lắng nghe và thi hành Lời Chúa chính là chìa khóa để chúng ta cùng Chúa Kitô chiến thắng tội lỗi, biến cuộc đời mình thành bài ca tôn vinh tình yêu cứu độ.

 

2. Hoang địa: nơi thử thách và mặc khải:

Tin Mừng theo Thánh Mátthêu thuật lại rằng sau khi chịu phép rửa, Chúa Giêsu “được Thần Khí dẫn vào hoang địa, để chịu quỷ cám dỗ” (Mt 4:1-11). Hoang địa trong Kinh Thánh không chỉ là một không gian địa lý, nhưng là nơi thanh luyện, nơi thử thách và cũng là nơi Thiên Chúa tỏ mình ra. Dân Israel đã đi qua sa mạc bốn mươi năm; Chúa Giêsu ăn chay bốn mươi ngày. Con số bốn mươi gợi nhớ một thời gian trọn vẹn của thử luyện và chuẩn bị.

Điều đáng chú ý là chính Thần Khí dẫn Chúa Giêsu vào hoang địa. Như vậy, cám dỗ không nằm ngoài kế hoạch cứu độ, nhưng được Thiên Chúa cho phép để mầu nhiệm vâng phục của Con Một được tỏ lộ. Thư gửi tín hữu Do Thái nói: “Ngài đã chịu thử thách về mọi phương diện cũng như ta, nhưng không phạm tội” (Dt 4:15). Chúa Giêsu không né tránh cám dỗ; Ngài đối diện và chiến thắng.

a. Cám dỗ thứ nhất: bánh và Lời:

Ngài ăn chay ròng rã bốn mươi đêm ngày, và sau đó, Ngài thấy đói” (Mt 4: 2). Trong cơn đói thật sự ấy, tên cám dỗ đến và nói: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, thì truyền cho những hòn đá này hoá bánh đi!” (Mt 4:3).

Đây không chỉ là cám dỗ về vật chất, mà sâu xa hơn, là cám dỗ sử dụng quyền năng chỉ vì bản thân, không muốn phụ thuộc vào tình yêu thương của Chúa Cha. Chúa Giêsu dùng Lời trong sách Đệ Nhị Luật (8:3) đáp lại: “Người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh, nhưng còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra” (Mt 4:4).

Con người hôm nay, trong một thế giới đề cao tiêu thụ và tiện nghi, dễ bị cuốn vào việc biến đá thành bánh, biến mọi thứ thành lợi ích tức thời. ĐGH Bênêđíctô XVI đã nhắc rằng con người không chỉ cần bánh, mà còn cần tình yêu và sự thật: “Tình yêu – caritas vẫn luôn chứng tỏ là cần thiết, ngay cả trong một xã hội công bằng nhất. Không một trật tự xã hội nào của Nhà nước, cho dầu công bằng tới đâu cũng không thể gạt bỏ được nhu cầu phục vụ bác ái. Bất cứ ai muốn loại bỏ tình yêu cũng sẽ loại bỏ chính con người… Tình yêu không chỉ đơn giản là trợ giúp vật chất, nhưng còn làm hồi phục và chăm sóc linh hồn, điều mà đôi khi còn cần thiết hơn cả giúp đỡ vật chất…Một quan niệm duy vật về con người, với định kiến sai lầm cho rằng con người “chỉ sống nhờ cơm bánh”, là hạ thấp con người, và không hề biết đến điều gì là đặc biệt nhân văn nhất nơi con người.” (Thông điệp Deus Caritas Est, số 28). Khi loại bỏ Thiên Chúa khỏi chân trời đời sống, con người tưởng mình tự do, nhưng thực ra lại đói khát sâu xa hơn.

b. Cám dỗ thứ hai: thử thách Thiên Chúa:

Quỷ đem Chúa Giêsu lên nóc Đền Thờ và viện dẫn Thánh Vịnh 91:11-12 để xúi Ngài gieo mình xuống: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, thì gieo mình xuống đi! Vì đã có lời chép rằng: Thiên Chúa sẽ truyền cho thiên sứ lo cho bạn, và thiên sứ sẽ tay đỡ tay nâng, cho bạn khỏi vấp chân vào đá” (Mt 4:6). Ở đây, điều tinh vi của quỷ dữ là nó cũng dùng Lời Chúa, nhưng cắt xén và bóp méo. Cám dỗ này nhắm vào lòng kiêu ngạo thiêng liêng: muốn ép buộc Thiên Chúa phải hành động theo ý riêng của mình, muốn có những dấu lạ để củng cố cái tôi háo danh và kiêu ngạo. Chúa Giêsu lại dùng Lời trong sách Đệ Nhị Luật (6:16) đáp lại: “Ngươi chớ thử thách Chúa là Thiên Chúa của ngươi” (Mt 4:7).

Đức Giáo Hoàng Phanxicô gọi đây là con đường “lợi dụng Thiên Chúa để phục vụ lợi ích riêng, kéo Thiên Chúa về phía mình để cầu xin Ngài những ân sủng chỉ nhằm thỏa mãn lòng kiêu ngạo của chúng ta.” Đức Giáo Hoàng nói Chúa Giêsu “từ chối sự cám dỗ có lẽ tinh vi nhất của ma quỷ, với quyết tâm vững vàng giữ lòng khiêm nhường và tin tưởng vào Chúa Cha.” Chúa Giêsu dạy chúng ta thái độ khiêm tốn phó thác, đừng thử thách Thiên Chúa nhưng hãy tin tưởng vào Ngài.

c. Cám dỗ thứ ba: quyền lực và thờ lạy:

Trên núi cao, quỷ cho Chúa Giêsu thấy “tất cả các nước thế gian, và vinh hoa lợi lộc của các nước ấy” (Mt 4:8) và hứa: “Tôi sẽ cho ông tất cả những thứ đó, nếu ông sấp mình bái lạy tôi” (Mt 4:9). Đây là cám dỗ thay thế Thiên Chúa bằng quyền lực trần thế, là “viễn cảnh trở thành một Đấng Mêsia quyền năng và vinh hiển”, mà Đức Giáo Hoàng Phanxicô mô tả là “con đường vinh quang của con người”, cúi đầu trước “thần tượng tiền bạc, thành công, quyền lực” vốn dĩ có thể làm tha hóa chúng ta. Điều này dẫn đến “sự say sưa của một niềm vui trống rỗng nhanh chóng tan biến.” Chúa Giêsu vẫn dùng Lời trong sách Đệ Nhị Luật (6:13) để đáp lại dứt khoát: “Ngươi phải bái lạy Chúa là Thiên Chúa của ngươi, và phải thờ phượng một mình Ngài mà thôi” (Mt 4:10). Chúa Giêsu chọn con đường Thập Giá khổ nhục, thay vì con đường vinh quang trước mắt người đời. Khi con người quỳ gối trước quyền lực, tiền bạc hay danh vọng, họ đánh mất phẩm giá làm con cái tự do đích thực của Thiên Chúa.

Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II khẳng định rằng không có tự do đích thực nếu tách rời khỏi chân lý và sự thờ phượng Thiên Chúa: “Suy ngẫm lý trí và kinh nghiệm hằng ngày cho thấy sự yếu đuối vốn là đặc điểm của tự do con người. Tự do ấy là có thật nhưng có giới hạn…Con người dần nhận ra rằng sự tự do của mình, bằng một cách bí ẩn nào đó, lại có xu hướng phản bội sự cởi mở đối với Chân lý và Sự Thiện Hảo, và rằng quá thường xuyên họ lại thích chọn những điều có giới hạn và phù du…Do đó, chính sự tự do cần được giải thoát: “Chính để chúng ta được tự do mà Chúa Kitô đã giải thoát chúng ta” (Gl 5:1)” (Thông điệp Veritatis Splendor, số 86).

 

3. Chúa Giêsu – Israel trung tín:

Bốn mươi ngày trong hoang địa cũng gợi lại bốn mươi năm dân Israel trong sa mạc. Israel đã kêu trách vì đói, đã thử thách Thiên Chúa tại Maxa, đã thờ bò vàng. Chúa Giêsu, Con Thiên Chúa, đã sống lại hành trình ấy nhưng với lòng trung tín. Khi Chúa Giêsu nói: “Xatan kia, xéo đi!” (Mt 4:10), đó không phải là một hành động quyền lực bề ngoài, nhưng là kết quả của một cõi lòng hoàn toàn thuộc về Chúa Cha. Chiến thắng trước cám dỗ không bắt đầu ở hoàn cảnh, nhưng ở nội tâm.

Chay tịnh không chỉ là kiêng ăn, nhưng là đặt lại trật tự cho khát vọng. Cầu nguyện không chỉ là đọc kinh, nhưng là ở lại với Thiên Chúa. Thực thi bác ái không chỉ là cho đi của cải, nhưng là chia sẻ chính mình.

Mỗi người đều có nội tâm riêng, hoang địa riêng: những khô khan, thử thách, nghi ngờ và đói khát. Trong các cơn cám dỗ, vấn đề căn bản là: Thiên Chúa có thực sự là Thiên Chúa của chúng ta không? Chính trong các cơn cám dỗ, nếu chúng ta bám vào Lời Chúa, như Chúa Giêsu, chúng ta có được sức mạnh vượt qua.

Thánh Phaolô khẳng định: “Ở đâu tội lỗi đã lan tràn, ở đó ân sủng càng chứa chan gấp bội” (Rm 5:20), không phải để chúng ta coi thường tội lỗi, nhưng để tin tưởng vào quyền năng cứu độ của Chúa Kitô.

Trình thuật cám dỗ không chỉ là câu chuyện của quá khứ, nhưng là tấm gương cho hiện tại. Mỗi ngày, chúng ta đứng giữa hai tiếng nói: tiếng của con rắn gieo nghi ngờ, và tiếng của Lời Chúa mời gọi tin tưởng. Ađam đã chọn làm theo ý riêng mình thay vì tuân theo Lời Thiên Chúa; Chúa Giêsu đã chọn tuân theo Lời Thiên Chúa thay vì mình. Nhờ sự vâng phục của Ngài, chúng ta được mời gọi bước vào tự do đích thực.

Xin Chúa cho chúng con, trong những hoang địa của đời mình, biết đáp lại như Chúa Giêsu: không dựa vào cơm bánh chóng qua, không thử thách Thiên Chúa, không quỳ gối trước thần tượng, nhưng chỉ thờ phượng và khiêm hạ tuân theo một mình Thiên Chúa. Chúng con tin rằng: “Nhờ một người duy nhất đã vâng lời Thiên Chúa, muôn người cũng sẽ thành người công chính” (Rm 5:19). Trong hành trình Mùa Chay này và suốt cả đời, xin cho chúng con, đang bị cám dỗ trong hoang địa cuộc đời, luôn biết bước theo Chúa Giêsu, là Ađam mới, để chúng con được tiến vào vườn sự sống đời đời. Amen.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, hôm nay con rất cảm phục thái độ cương quyết không khoan nhượng của Chúa Giê-su khi đương đầu với ma quỷ cám dỗ. Chính nhờ ăn chay cầu nguyện suốt bốn mươi đêm ngày, mà Chúa đã được gia tăng nội lực tinh thần. Chính nhờ luôn vâng theo sự hướng dẫn của Thần Khí, mà Chúa đã chọn làm theo thánh ý Chúa Cha, thi hành mọi lời Chúa Cha phán dạy và cương quyết xua đuổi ma quỷ khi nó cám dỗ bỏ Chúa Cha mà tôn thờ nó bằng câu: “Xa-tan kia, xéo đi!”.

Lạy Chúa, xin giúp con biết nghe theo lời khuyên của thánh Phê-rô Tông Đồ: “Anh em hãy sống tiết độ và tỉnh thức, vì ma quỷ thù địch của anh em, như sư tử gầm thét, rảo quanh tìm mồi cắn xé. Anh em hãy đứng vững trong đức tin mà chống cự” (1 Pr 5,6-9). Nhờ đó, con sẽ trở nên con ngoan hiếu thảo, luôn làm đẹp lòng Chúa Cha, noi gương Chúa khi xưa. Amen.

 

GOSPEL (Mt 4:1-11):

At that time Jesus was led by the Spirit into the desert
to be tempted by the devil.
He fasted for forty days and forty nights,
and afterwards he was hungry.
The tempter approached and said to him,
“If you are the Son of God,
command that these stones become loaves of bread.”
He said in reply,
“It is written:
One does not live on bread alone,
but on every word that comes forth
from the mouth of God
.”
Then the devil took him to the holy city,
and made him stand on the parapet of the temple,
and said to him, “If you are the Son of God, throw yourself down.
For it is written:
He will command his angels concerning you
and with their hands they will support you,
lest you dash your foot against a stone
.”
Jesus answered him,
“Again it is written,
You shall not put the Lord, your God, to the test.”
Then the devil took him up to a very high mountain,
and showed him all the kingdoms of the world in their magnificence,
and he said to him, “All these I shall give to you,
if you will prostrate yourself and worship me.”
At this, Jesus said to him,
“Get away, Satan!
It is written:
The Lord, your God, shall you worship
and him alone shall you serve.”

Then the devil left him and, behold,
angels came and ministered to him.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Phêrô Phạm Văn Trung

 

THỨ TƯ LỄ TRO - NĂM A -

TIN MỪNG: Mt 6,1-6.16-18.

Và Cha của anh, Đấng thấu suốt những gì kín đáo, sẽ trả công cho anh.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Khi làm việc lành phúc đức, anh em phải coi chừng, chớ có phô trương cho thiên hạ thấy. Bằng không, anh em sẽ chẳng được Cha của anh em, Đấng ngự trên trời ban thưởng. Vậy khi bố thí, đừng có khua chiêng đánh trống, như bọn đạo đức giả thường biểu diễn trong hội đường và ngoài phố xá, cốt để người ta khen. Thầy bảo thật anh em, chúng đã được phần thưởng rồi. Còn anh khi bố thí, đừng cho tay trái biết việc tay phải làm, để việc anh bố thí được kín đáo. Và Cha của anh, Đấng thấu suốt những gì kín đáo, sẽ trả công cho anh. Và khi cầu nguyện, anh em đừng làm như bọn đạo đức giả: Chúng thích đứng cầu nguyện trong các hội đường, hoặc ngoài các ngã ba ngã tư cho người ta thấy. Thầy bảo thật anh em: Chúng đã được phần thưởng rồi. Còn anh, khi cầu nguyện, hãy vào phòng đóng cửa lại, và cầu nguyện cùng Cha của anh, Đấng thấu suốt những gì kín đáo, sẽ trả công cho anh. Còn khi ăn chay, anh em chớ làm bộ rầu rĩ như bọn đạo đức giả: Chúng làm cho ra vẻ thiểu não, để thiên hạ thấy là chúng ăn chay. Thầy bảo thật anh em, chúng đã được phần thưởng rồi. Còn anh, khi ăn chay, nên rửa mặt cho sạch, chải đầu cho thơm, để không ai thấy là anh ăn chay, ngoại trừ Cha của anh, Đấng hiện diện nơi kín đáo. Và Cha của anh, Đấng thấu suốt những gì kín đáo, sẽ trả công cho anh.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Đức Giê-su đòi môn đệ phải làm các việc đạo đức như bố thí, cầu nguyện và ăn chay theo tinh thần mới của Người. Điều quan trọng là phải làm các việc này trong sự khiêm tốn: Tránh khua chiêng đánh trống khi bố thí để được khen có lòng bác ái. Tránh cầu nguyện ở chỗ đông người để được đánh giá là có lòng đạo đức. Tránh ăn chay với vẻ mặt thiểu não để được ca tụng có tinh thần hy sinh hãm mình.

 

A. GỢI Ý:

1. Mùa Chay nhắc nhở chúng ta tình thương Thiên Chúa qua việc trao ban Người Con Một để gánh tội cho chúng ta. Hãy biết sống xứng đáng với tình thương này.

2. Việc cần thiết nhất mỗi người phải làm trong Mùa Chay là hòa giải với Thiên Chúa qua Bí-tích Giao Hòa để lãnh nhận ơn tha thứ.

3. Chúng ta phải làm cho đời sống thiêng liêng trở nên vững mạnh qua việc làm cho 3 cột trụ của Mùa Chay trở nên vững chắc: ăn chay, cầu nguyện, và làm các việc lành phúc đức.

 

B. SUY NIỆM:

Mỗi năm khi Mùa Chay tới, Mẹ Giáo Hội nài nỉ và khuyến khích các tín hữu hãy ăn năn xám hối và quay về với Thiên Chúa như Thánh Phaolô khuyên nhủ các tín hữu của Ngài: “Anh em đã lãnh nhận ân huệ của Thiên Chúa, thì đừng để trở nên vô hiệu.” Mùa Chay là mùa hồng phúc, mùa Thiên Chúa giáng phúc thi ân, mùa con người có cơ hội nhìn lại và định vị cuộc đời để biết mình đang ở đâu trong hành trình về nhà Cha trên trời. Nếu đã đi trật đường, Mùa Chay cung cấp cho con người bẻ lái cho đúng hay kịp thời quay đầu trở lại.

Hội thánh cử hành nghi thức làm phép và xức tro để khai mạc Mùa Chay Thánh. Trong nghi lễ xức tro, Hội Thánh nhắc nhở mọi tín hữu: “Hỡi người, hãy nhớ mình là bụi tro. Một mai người sẽ trở về bụi tro”. Khi lãnh tro lên đầu là chúng ta nhận mình chỉ là tro bụi như tổ phụ Áp-ra-ham xưa đã cầu nguyện với Đức Chúa: “Con chỉ là thân tro bụi” (St 18,27), đồng thời chúng ta cũng bày tỏ lòng sám hối và tin vào Tin Mừng của Đức Giê-su như lời Người dạy: “Hãy sám hối và tin vào Tin Mừng” (Mc 1,14).

 

1. Ba việc nên làm Mùa Chay là Bố thí, Cầu nguyện và Ăn chay:

a. Bố thí kín đáo:

- Các việc đạo đức cần phải đi đôi với lòng mến Chúa yêu người mới có giá trị trước mặt Thiên Chúa như lời thánh Phao-lô: “Giả như tôi có đem hết gia tài cơ nghiệp mà bố thí, hay nộp cả thân xác tôi để chịu thiêu đốt, mà không có đức mến, thì cũng chẳng ích gì cho tôi.” (1 Cr 13,3)

- Bố thí là chia sẻ cơm bánh vật chất cho những người nghèo đói. Nhưng cần tránh phô trương, mà làm cách kín đáo: “Đừng cho tay trái biết việc tay phải làm”.

bCầu nguyện âm thầm:

- Cầu nguyện là dấu hiệu của đức tin. Bao lâu người ta còn cầu nguyện thì còn chứng tỏ họ đang có đức tin. Khi thôi không cầu nguyện nữa cho thấy đức tin của họ đã chết như lời thánh Gia-cô-bê dạy: “Đức tin không có hành động thì quả là đức tin chết.” (Gc 2,17)

- Lời cầu nguyện cần mang đặc tính khiêm tốnchân thànhtin tưởng vào lòng nhân từ của Thiên Chúa và với sự kiên trì. Lời cầu nguyện chỉ được Chúa chấp nhận nếu cầu xin kèm theo đức tin mạnh, cầu xin nhân danh Đức Giê-su và cầu xin các ơn lành hồn xác thực sự mang lại ích lợi cho phần rỗi đời đời (Mt 7,11).

cĂn chay hãm mình:

- Ngay từ thời các vua, dân Ít-ra-en đã có thói quen ăn chay mỗi khi có tang chế (2Sm 3,35), khi cầu xin Chúa một ơn đặc biệt (2Sm 12,16), trong ngày kỷ niệm Đền thờ bị tàn phá hoặc trong những lúc gặp thiên tai. Đến thời Chúa Giê-su, các người Pha-ri-sêu còn tự nguyện ăn chay mỗi tuần hai lần (Lc 18,12).

- Về cách thức ăn chay: Luật Mô-sê quy định ăn chay là tự nguyện nhịn ăn uống vào ban ngày. Trong thời gian ăn chay, người ta không được tắm rửa, phải để râu tóc mọc dài, và mặc một loại quần áo đặc biệt bằng vải thô. Luật buộc ăn chay trong ngày lễ Xá tội (Lv 16,29-31; Cv 27,9). Đức Giê-su dạy môn đệ phải ăn chay trong sự khiêm hạ: thay vì rắc tro lên đầu, để râu tóc bù xù, quần áo dơ bẩn...như người Biệt phái thường làm, thì hãy rửa mặt cho sạch, chải đầu cho thơm như các ngày khác, để người ngoài không biết mình đang hãm mình đền tội. Chỉ cần Thiên Chúa thấu suốt và sẽ ban ơn cứu độ đời đời cho chúng ta.

 

2Chúng tôi phải làm gì?

aTránh ăn chay hình thức vụ luật và phô trương:

- Có những người ăn chay vụ luật hoặc vì sợ bị Chúa phạt: Những người này ăn chay để khỏi mắc tội. Do đó nếu trong ngày chay lỡ quên ăn vặt, ăn không đúng giờ... thì đâm ra lo lắng áy náy. Họ tính toán: Ngày mai ăn chay thì hôm nay sẽ ăn uống no say như thói tục “Thứ Ba Béo” của một số dân các nước Âu châu.

- Cũng có người trong ngày giữ chay tuy không ăn thịt, nhưng lại ăn đồ hải sản, tôm hùm, cá hồi…còn mắc tiền hơn thịt. Họ tuy giữ luật ăn chay nhưng thiếu tinh thần chay là hãm mình đền tội, nên việc ăn chay của họ không đẹp lòng Thiên Chúa.

bHãy thực thi công bình bác ái:

- Ngôn sứ I-sai-a đã tuyên sấm lời Đức Chúa: “Cách ăn chay mà Ta ưa thích chẳng phải thế này sao: mở xiềng xích bạo tàn, tháo gông cùm trói buộc, trả tự do cho người bị áp bức, đập tan mọi gông cùm? Chẳng phải là chia cơm cho người đói, rước vào nhà những người nghèo không nơi trú ngụ; thấy ai mình trần thì cho áo che thân, không ngoảnh mặt làm ngơ trước người anh em?

- Nếu ngươi loại khỏi nơi ngươi ở gông cùm, cử chỉ đe dọa và lời nói hại người, nếu ngươi nhường miếng ăn cho kẻ đói, làm thoả lòng người bị hạ nhục, thì ánh sáng ngươi sẽ chiếu tỏa trong bóng tối, và tối tăm của ngươi chẳng khác nào chính ngọ. Đức Chúa sẽ không ngừng dẫn dắt ngươi, giữa đồng khô cỏ cháy, Người sẽ cho ngươi được no lòng; xương cốt ngươi, Người sẽ làm cho cứng cáp. Ngươi sẽ như thửa vườn được tưới đẫm, như mạch suối không cạn nước bao giờ.” (Is 58,6-11)

 

3Một số việc làm thiết thực:

aTrong ngày Thứ Tư Tro, hãy đến nhà thờ để NHẬN TRO TRÊN ĐẦU. Trong nghi thức xức tro, Hội Thánh nhắn nhủ: “Hỡi người hãy nhớ mình là tro bụimột mai người sẽ trở về bụi tro”; Hoặc: “Hãy ăn năn sám hối và tin vào Tin mừng”.

Nhận tro trên đầu như vậy là để bày tỏ lòng sám hối và quyết tâm cải tà quy chánh: Hãm dẹp các đam mê bất chính, các thói hư tật xấu, loại bỏ những hành vi ám muội làm mất lòng Chúa và phiền lòng anh em.

bLuật Hội Thánh quy định việc ăn chay mỗi năm còn hai ngày là Thứ Tư lễ Tro và Thứ Sáu Tuần Thánh. Không phải Hội Thánh coi thường việc ăn chay, nhưng muốn các tín hữu chú trọng nhiều hơn đến TINH THẦN CHAY TỊNH như sau:

- Nhịn ăn một chén cơm không bằng nhịn nói một lời xúc phạm người khác.

- Nhịn ăn một miếng thịt không bằng nhịn một cử chỉ khinh thường anh em.

- Nhịn ăn một bữa cơm ngon không bằng nhường nhịn, tha thứ, sẵn sàng làm hòa với nhau.

- Kiềm chế cơn đói không bằng kiềm chế cơn nghiện rượu, nghiện ma túy, nghiện cờ bạc, nghiện chơi games trên máy tính...

- Kiềm chế cơn khát không bằng kiềm chế các dục vọng, loại bỏ thói tham lam và tính tự ái kiêu ngạo, tính thích gây hấn với người khác.

cNgôn Sứ Giô-en kêu gọi dân Do thái: “HÃY XÉ LÒNG CHỨ ĐỪNG XÉ ÁO”. Người Do-thái có tục lệ xé áo để biểu lộ lòng thống hối khi ăn chay. Người tín hữu hôm nay cần ý thức:

- Xé áo bề ngoài không bằng xé lòng khỏi thói tham lam, ăn ở bất công.

- Xé lòng ra khỏi sự lười biếng, khô khan, nguội lạnh.

- Xé lòng khỏi những dính bén danh lợi thú trần gian.

- Xé lòng khỏi thói gian dối, đạo đức giả như người Biệt Phái.

Chỉ khi thực sự xé lòng như thế, ta mới gạt bỏ được những chướng ngại ngăn cản ta đến với Chúa; Mới đến gần Chúa, sống thân mật với Chúa và hưởng được tình thương bao dung của Chúa.

dNgoài ra, chúng ta hãy biến việc ăn chay thành HÀNH ĐỘNG BÁC ÁI CỤ THỂ.Mỗi ngày trong Mùa Chay, hãy bớt chi tiêu để gửi tiền giúp những nơi nghèo khổ, vùng bị thiên tai lũ lụt đồng bào dân tộc vùng sâu vùng xa…Nhờ thế, việc ăn chay của ta sẽ không chỉ dừng lại ở hình thức bề ngoài, nhưng là những hy sinh hãm mình và những việc bác ái cụ thể phục vụ tha nhân.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, cùng với toàn thể Hội thánh, chúng con đã bước vào Mùa Chay. Chúng con xin tạ ơn Chúa đã ban cho chúng con một thời kỳ thuận tiện để duyệt xét cuộc đời chúng con, hầu bù đắp những thiếu sót, sửa chữa những lệch lạc nơi con người chúng con. Xin Chúa hãy chiếu ánh sáng của Chúa trên chúng con, để chúng con quyết tâm đổi mới nên môn đệ đích thực của Chúa.- AMEN.

 

GOSPEL (Mt 6:1-6,16-18):

Jesus said to his disciples:
Take care not to perform righteous deeds
in order that people may see them;
otherwise, you will have no recompense from your heavenly Father.
When you give alms,
do not blow a trumpet before you,
as the hypocrites do in the synagogues and in the streets
to win the praise of others.
Amen, I say to you,
they have received their reward.
But when you give alms,
do not let your left hand know what your right is doing,
so that your almsgiving may be secret.
And your Father who sees in secret will repay you.
When you pray,
do not be like the hypocrites,
who love to stand and pray in the synagogues and on street corners
so that others may see them.
Amen, I say to you,
they have received their reward.
But when you pray, go to your inner room,
close the door, and pray to your Father in secret.
And your Father who sees in secret will repay you.
When you fast,
do not look gloomy like the hypocrites.
They neglect their appearance,
so that they may appear to others to be fasting.
Amen, I say to you, they have received their reward.
But when you fast,
anoint your head and wash your face,
so that you may not appear to be fasting,
except to your Father who is hidden.
And your Father who sees what is hidden will repay you.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm.Đan Vinh

 

CÂU CHUYỆN HÀNG TUẦN

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

XIN CHO CON NIỀM TIN 

Bạn đã từng tin vào con người chưa? Cảm xúc thế nào? Hạnh phúc tuyệt đối hay thất vọng tràn trề? Mình đã từng đặt niềm tin vào con người và mình hoàn toàn thất vọng. Người tốt cũng chỉ cho mình độ tín nhiệm tương đối, kẻ xấu thì khiến mình hoàn toàn tuyệt vọng. Cuối cùng mình chỉ còn tin vào một mình Thiên Chúa vì Ngài là Đấng công bình, thánh thiện và nhân hậu tuyệt đối. Thú thật, nếu như bạn đi tìm tuyệt đối, mình nói thật, bạn chỉ có thể tìm thấy sự tuyệt đối và công bằng nơi một mình Thiên Chúa mà thôi. Con người, dẫu sao, cũng chỉ có thể cho bạn tương đối mà thôi. Vì đơn giản, tất cả chúng ta chỉ là tội nhân.

Tin con người, bạn sẽ chết, sẽ chết và chết. Đừng quá tin tưởng ai cả. Hãy chỉ tin tuyệt đối vào một mình Thiên Chúa. Con người, không ai hy sinh tất cả cho bạn và vì bạn được. Chỉ có Thiên Chúa là Đấng yêu thương, Đấng ấy mới có thể hy sinh tất cả cho bạn và vì bạn! Tại sao vậy? Vì Ngài yêu thương bạn, tạo dựng nên bạn và cứu độ bạn, thánh hóa bạn. Bạn tìm đâu trên thế gian này có người yêu thương bạn nhiều đến vậy. Người ta yêu bạn đều có điều kiện, chỉ có Thiên Chúa là Đấng yêu thương bạn vô điều kiện mà thôi. Ngài yêu bạn trước khi bạn yêu Ngài, một tình yêu không phụ thuộc. Tình yêu vô điều kiện là tình yêu vĩ đại nhất!

“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời.” (Ga 3, 16) Đó, tin con người bạn sẽ chết, nhưng tin Thiên Chúa, tin vào Con Một Thiên Chúa, bạn sẽ được sống muôn đời. Đó là sự sống vĩnh cửu, một sự sống dành cho kẻ thiện, một sự sống không có mặt của kẻ ác.

Mình thấy đều kiện cũng khá dễ dàng, chỉ cần tin thôi, bạn đã có tất cả. Nhưng sự thật, thế gian mấy kẻ tin vào Thiên Chúa? Họ không tin không phải vì Ngài không đáng tin nhưng là vì cứng lòng, là vì hoài nghi, là vì thiếu hy sinh, thiếu tín thác, thiếu tình yêu thương.

Mình đã từng tin Thiên Chúa, khi thì tuyệt đối, khi thì hoài nghi, ngờ vực. Nhưng bây giờ mình không còn hoài nghi Ngài nữa. Mình đã biết đặt trọn niềm tin và sự tín thác vào Thiên Chúa. Có lẽ vì cuộc đời đã vả cho mình những vố thật đau, thật đớn. Mình đã phải trả giá rất đắt cho niềm tin đặt sai chỗ, sai người. Yêu con người mệt mỏi thật, chỉ yêu Thiên Chúa bạn mới có được bình an và sức lực để tha thứ cho con người.

Bạn có từng tha thứ cho ai chưa? Nếu có, chắc chắn bạn đã có kinh nghiệm thế nào là tha thứ. Mình đã và từng tha thứ, giờ đây mình cũng không ngừng tha thứ. Bởi tha thứ cho tha nhân chính là tha thứ cho bản thân mình. Muốn được bình an, bạn chỉ có thể tha thứ và tha thứ mà thôi.

Thú thật, nếu như không có niềm tin và tình yêu vào Thiên Chúa, chắc chắn bạn sẽ không bao giờ tha thứ được. Đặt trọn niềm tin tưởng vào Ngài, bạn chắc chắn sẽ được hồi sinh và chính tình yêu và niềm tin vào Thiên Chúa sẽ chữa lành bạn. Cuộc đời bạn sẽ trở thành phiên bản của sự tha thứ, yêu thương và chữa lành. Hãy để Thiên Chúa yêu thương bạn, hãy đặt niềm tin tưởng tuyệt đối vào Ngài, hãy để Ngài chữa lành bạn, và bạn sẽ lan tỏa niềm tin ấy cho tha nhân, và bạn sẽ thoa dịu, chữa lành cho ai đó gần xa...

Hôm nay Giáo hội long trọng mừng kính mầu nhiệm Một Chúa Ba Ngôi. Có lẽ bạn cũng phần nào am hiểu sự hiện diện của Ba Ngôi Thiên Chúa trong cuộc đời bạn. Có lẽ bạn thầm cảm ơn Thiên Chúa Cha là Đấng tạo dựng nên bạn và vũ trụ này, thế giới này cho bạn được sống và trải nghiệm. Có lẽ bạn thầm cảm ơn Ngôi Hai Thiên Chúa là Đấng cứu chuộc bạn, hy sinh mạng sống cho bạn được sống và nhất là đồng hành cùng bạn trong thân phận làm người, chia sẻ với bạn mọi vui buồn, đau khổ, khó khăn trong cuộc sống. Có lẽ bạn đang cảm ơn Ngôi Ba, là Đấng bào chữa, Đấng thánh hóa, Đấng ban bình an cho cuộc đời bạn giữa thế giới nhiễu nhương ánh sáng và bóng tối, sự thiện và cái ác này. Ba Ngôi Thiên Chúa cùng yêu thương bạn, chăm lo cho bạn, che chở bạn. Vậy bạn có hạnh phúc và bình an không?

Mình hạnh phúc và bình an. Đến ngần này tuổi, mình mới thấm thía cái hạnh phúc và bình an của kẻ lấy Chúa làm gia nghiệp, thật đấy!

Lạy Thiên Chúa Ba Ngôi, con cảm ơn Ngài đã yêu thương tạo dựng, cứu chuộc và thánh hóa con. Cuộc đời này không có gì hạnh phúc và bình an hơn việc nhận ra mình được Thiên Chúa yêu thương và cứu độ. Xin tha thứ cho con, những tháng năm sống ngoài niềm tin hoặc sống với niềm tin nửa vời, để rồi phải hứng chịu những tháng ngày bất an. Xin cho con bình an của Chúa, xin cho con niềm tin vào Ngài. Đức tin là ân huệ, là quà tặng nhưng không Thiên Chúa ban, xin cho con niềm tin ấy để con được sống. Con muốn được sống, không phải sống trong bon chen, giành giật, ghen ghét, nhưng là sống trong ân huệ, bình an và tình yêu thương của Thiên Chúa. Vâng ạ, xin cho con niềm tin ấy để con được sống...

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

HOA BÌNH AN

“Bình an cho anh em.” (Ga 20, 19) Có lẽ đây là lời chúc mình cần nhất lúc này. Hơn bao giờ hết, mình hiểu rằng, cuộc sống này quan trọng nhất là sức khỏe và bình an. Nếu như không có bình an thì cuộc sống chẳng bao giờ phát triển. Có những thứ bình an tự nhiên đến, nhưng cũng có những thứ bình an không phải muốn là có được, mà chính ta phải tự tạo bình an cho bản thân.

Đó không phải là thứ bình an trên trời rơi xuống, mà là thứ bình an phải tập luyện mới có được. Thực sự, không phải muốn là có, vì họa vô đơn chí, phúc bất trùng lai. Ai chả muốn bình an, hạnh phúc, nhưng mà có phải mua là được đâu, có phải cầu là có đúng không? Hơn bao giờ hết, giờ đây mình nghiệm ra rằng, muốn bình an, tốt nhất mình phải nhìn mọi chuyện dưới con mắt Thiên Chúa. Chỉ khi nào mình chân nhận được rằng, có sự hiện diện của Ngài và sống dưới sự hiện diện của Ngài. Tha thứ, khiêm nhường, hy sinh và yêu thương, bình an sẽ nở hoa trên cuộc đời bạn.

Có lẽ chỉ người già như mình mới mong bình an. Tuổi trẻ, ngựa non còn háu đá. Hiểu chưa tới, nhân đức chưa về, làm gì có được sự tha thứ và hy sinh. Ngày xưa mình chả vậy, khi buồn, khi đau khổ thật khó thoát ra. Ngày nay, chả còn gì khiến mình chết đi nữa. Mình tìm thấy bình an ở nơi Chúa. Ngài là bình an của mình. Ngài là sức mạnh của mình, Ngài là hy vọng của mình. Vì Ngài, mình cố gắng sống tử tế, không phải để được Ngài yêu thương riêng, mà đơn giản chỉ là vì... mình cần Ngài, thế thôi.

Để có được bình an, bạn nhất định phải cần có Chúa. Bạn nhất định phải có Thiên Chúa trong đời. Có Ngài, bạn mới có đủ sức mạnh để yêu thương và tha thứ cho cuộc đời này, thật đấy. Và đó là thứ bình an được mua bằng sự hy sinh, nhịn nhục, sự tha thứ, thương yêu. Nếu như bạn không yêu kính Thiên Chúa thật, chắc chắn chả bao giờ cuộc đời bạn có bình an cả.

Nhân loại cứ chúc nhau bình an, nhưng đôi khi đó chỉ là thứ bình an giả tạo. Bình an thật là bình an của Thiên Chúa. Là thứ bình an không phải xây trên nhà cao cửa rộng, danh vọng, chức tước, địa vị, mà là thứ bình an của một tâm hồn không ngừng nghỉ tha thứ và yêu thương.

Có lẽ mình là kẻ sống bất an nhiều nhất, vì mình tội lỗi, vì mình duy mỹ. Kẻ theo đuổi sự thiện là kẻ tự khoác lên mình chiếc áo bất an. Bởi thế gian này có nơi nào là toàn thiện. Tội lỗi càng khiến mình không bình an. Thế nhưng, cuộc đời này sẽ đến lúc mình chỉ còn biết sống cho bình an của Thiên Chúa. Đó là sự bình an của tha thứ và thương yêu và vâng phục!

Cứ vâng lời Thiên Chúa, bạn sẽ được bình an. Thôi thì Ngài muốn gì, muốn bạn thế nào, hãy vâng nghe thánh ý. Thà chu toàn thánh ý Thiên Chúa để được bình an còn hơn sống theo ý muốn bản thân mà bất an.

Hôm nay, Ngài đã ban Thánh Thần cho Giáo hội. Đấng là Ngôi Ba Thiên Chúa, là Đấng Bình an: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em” (Ga 20, 21) Có bao giờ bạn cầu nguyện với Chúa Thánh Thần chưa? Mình thì cũng hay và thường xuyên, nhất là trong những khi gặp thử thách, gian nan. Nhưng bây giờ thì mình lại cầu xin Ngài nhiều hơn, tại mình ý thức hơn, mình đang được sống trong triều đại của Ngài. Ngài đang hướng dẫn và điều hành Giáo hội. Có nhiều việc mình cần ơn Ngài soi sáng, dẫn dắt, chỉ dạy và nâng đỡ. Mình già thật rồi, già thật rồi mới biết chọn Chúa làm hạnh phúc...

Lạy Chúa, có người hỏi con, con cần ơn gì trong bảy ơn của Chúa Thánh Thần? Con trả lời mà chả ngần ngại, xin ban cho con ơn mà Ngài thấy đang cần cho con. Vâng ạ, xin Thánh Thần Chúa hãy ban cho con ơn đẹp lòng Ngài. Con nhận ra chỉ cần cố gắng sống đẹp lòng Thiên Chúa là sẽ có được bình an. Thú thật, hơn bao giờ hết, con chỉ cần bình an và mạnh khỏe. Cho dù là bình an gì, con cũng cầu mong có được, và con đã, đang cố gắng có được sự bình an bằng tha thứ và hy sinh. Không gì đau đớn bằng hy sinh. Có những hy sinh bằng nước mắt, có những hy sinh bằng đau khổ, và có những hy sinh không nói được thành lời, lặng lẽ rơi, lặng lẽ khóc, lặng lẽ chờ... chờ một ngày bình an được nở hoa. Lạy Chúa, nếu có phải đánh đổi, chỉ xin Ngài cho con có được bình an của Chúa. Nếu có phải đánh đổi, chỉ xin Ngài cho con có được tình yêu Chúa. Bây giờ con chỉ cần có Chúa thôi. Có Ngài là đã đủ, là hạnh phúc, là bình an...

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

NẾU CẢ ĐỜI KHÔNG RỰC RỠ...

Có bao giờ bạn đối diện với chia ly? Có lẽ bạn thật đau buồn? Mình rất sợ chia ly. Từ tấm bé mình đã mang trong mình một cảm xúc bất ổn về chia lìa. Cảm xúc ấy lớn lên theo năm tháng, mang theo nỗi sợ vô hình. Có lẽ vì tấm bé mình đã sớm không được trong vòng tay mẹ như bao trẻ sơ sinh khác. Giải phóng đến, nhà nhà chạy loạn. Mọi bất ổn diễn ra quá nhanh và gia đình nào cũng phải đối diện với cuộc sống mới đầy khó khăn. Mình là em bé được sinh ra trong thời buổi khó khăn, thiếu thốn vật chất, thiếu thốn tình yêu thương, chăm sóc của mẹ, đơn giản chỉ vì mẹ phải đi làm kiếm cơm cho các con sống qua ngày.

Lớn lên, mình tập sống can đảm mỗi ngày. Nhất là tập làm một người dũng cảm, kiên cường, không khuất phục trước mọi thách đố của cuộc sống. Bạn biết đấy, khi thì mình thực hiện được, khi thì không. Nhưng từ tấm bé mình đã được dạy đọc kinh, cầu nguyện và bấu víu vào ơn của Chúa và Mẹ. Có nhiều lúc mình tự đứng lên trước muôn vàn sóng gió. Nước của biển, nước mắt của cuộc đời mặn chát ướp đắng trái tim mình. Khi buồn, khi vui, khi hạnh phúc, khi đau khổ, khi bấu víu vào Chúa, khi tuyệt vọng với chính Ngài. Và cứ vậy, tình yêu Thiên Chúa và Mẹ luôn ở bên mình, chưa một lần nào rời xa. Ngài yêu thương, dạy dỗ, bảo vệ, che chở cuộc đời mình qua từng phút giây của cuộc sống.

Giờ đây mình đã là cô gái trưởng thành trong đau khổ. Mình không còn sợ chết, không còn quá sợ chia lìa. Mình cũng không phải chai lì cảm xúc với nó, chỉ đơn giản là mình đã quen và đã lớn đủ mà thôi. Bây giờ mình phải là chỗ dựa, khi đã cậy dựa vào Thiên Chúa. Mình phải kiên cường để chu toàn sứ mệnh mà Thiên Chúa gửi mình đến cuộc đời này. Đó chính là sứ mệnh chứng nhân tình yêu Ngài. Không chỉ là sự chứng nhân bằng lời, bằng môi miệng nhưng là bằng cả cuộc sống.

Không thể dễ dàng để có thể sống chứng nhân, nói thì rất dễ. Chỉ nói bằng lời, ai cũng nói được. Chỉ khác nhau người có hoa mỹ, người không. Nhưng nói bằng cả cuộc sống, chả dễ dàng chút nào. Có sống rồi mới biết, bằng cả sự hy sinh, quảng đại, lớn lao đó. Không có cái gì tự nhiên cả, cũng chả có cái gì từ trên trời rơi xuống. Nếu như bạn thấy một người tốt bụng, hiền lành, nhân ái, bạn đừng nghĩ cha mẹ họ sinh ra họ bẩm sinh như thế. Không đâu, chỉ là một phần nhỏ mà thôi, còn lại là cả một quá trình rèn luyện trong hy sinh, trong đau khổ và mất mát đó. Và nếu như không vì sự thiện, không vì tình yêu dành cho Đấng thánh thiện, thì bạn sẽ không bao giờ bền đỗ đến cùng được.

Trước đây mình hay sống theo kiểu giả nhân, giả nghĩa. Đứng trước người mình cần chinh phục, mình sống theo kiểu giả trân. Nhưng giờ đây, mình chả cần giả trân với ai cả. Mà chỉ thật lòng cố gắng chinh phục Thiên Chúa. Mục đích duy nhất của mình bây giờ chỉ là chinh phục Thiên Chúa. Là sống dưới đôi mắt của Ngài, là sống để được Ngài yêu thương hoặc sống để yêu thương Ngài. Có lẽ yêu con người đã khiến mình mệt mỏi. Người tốt cũng tổn thương mình, kẻ yêu mình cũng tổn thương mình, người ghét thì lại càng xúc phạm mình nhiều hơn. Thôi thà quay về yêu Thiên Chúa, tin tưởng Ngài, cậy dựa vào Ngài để mà có điểm tựa, có sức mạnh đối diện với bão tố cuộc đời. Nếu nói rằng cái gì lật lọng nhanh chóng nhất, thì câu trả lời duy nhất dành cho con người. Con người chính là kẻ lật mặt nhanh nhất, nhanh hơn cả khi người ta lật bánh tráng nữa.

Thế nên mình càng phải yêu Thiên Chúa nhiều hơn. Chỉ khi nào yêu Thiên Chúa bạn mới có đủ sức để yêu thương và tha thứ cho con người. Bạn yêu Thiên Chúa càng nhiều thì bạn tha thứ càng nhiều đấy. Hãy tin mình đi!

Hôm nay, đứng trước cuộc chia ly với Thầy, Người là điểm tựa, là ánh trăng sáng cho cuộc đời mình, các tông đồ kẻ tin, kẻ bán tin. Nhưng Chúa Giêsu vẫn giao cho họ trọng trách loan truyền tình yêu cứu độ của Ngài cho hết mọi người. Và đó cũng chính là sứ mệnh của từng Kitô hữu chúng ta: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, hãy làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em. Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” (Mt 28,19-20)

Như vậy, Thiên Chúa có bao giờ lìa xa chúng ta như thể chưa hề có cuộc chia ly nào cả. Chỉ là chúng ta không biết hoặc cố tình không biết. Ngài luôn hiện diện, Ngài luôn đồng hành. Quan trọng là chúng ta có nhận ra hay không mà thôi.

Khi bạn chọn Thiên Chúa, khi bạn quyết tâm chọn lựa Ngài, khi bạn sống từng giây phút cho Ngài, có Ngài và vì Ngài, chắc chắn bạn sẽ thấy bình an và có được hạnh phúc. Và hạnh phúc đời bạn chắc chắn sẽ nở hoa. Đó sẽ là một đóa hoa rực rỡ. Đó sẽ là một ánh trăng thanh...

Lạy Chúa, có lẽ hơn bao giờ hết con ước có được sức khỏe và bình an, không phải cho con nhưng là cho gia đình. Con cần phải sống để là điểm dựa cho người thân. Điểm dựa ấy phải thật vững vàng , thật chắc và thật kiên cường như một ánh trăng sáng. Con cần phải lấy chính sự hy sinh, mất mát của mình để mà trở thành chứng nhân cho tình yêu tha thứ của Thiên Chúa. Ngài là điểm tựa đời con, con lại trở thành phiên bản ấy để làm cầu nối cho mọi người nhận biết và gặp gỡ Thiên Chúa qua chính cuộc đời mình. Thật khó khăn đó ạ. Sẽ làm hao mòn tâm trí và sực lực, lẫn niềm tin. Nhưng sức mạnh, quyền năng và tình yêu thương của Ngài lại tô điểm, trang hoàng cho đời con thêm rực rỡ. Có nhiều người cứ hỏi, nếu cả đời không rực rỡ thì sao? Thì có sao? Nếu cả đời này không rực rỡ thì hãy để cho Thiên Chúa khiển cho mình trở nên rực rỡ bằng chính tình yêu của Ngài. Con chọn Thiên Chúa, con chọn Ngài. Con chọn Ngài khiến cho đời con rực rỡ chứ không chọn thế gian. Con chọn nét rực rỡ của Thiên Chúa ban chứ không chọn rực rỡ của thế gian. Mặc ai muốn chì chiết, muôn đạp đổ, muốn phá hủy sự rực rỡ ấy cũng không bao giờ được. Nếu có phải chọn lựa. Con chọn Thiên Chúa và sống theo thánh ý Ngài. Chỉ xin Ngài đừng bỏ rơi con, đừng xa lìa con, cũng đừng thử thách con quá lớn. Vì dù sao con cũng chỉ là một ánh trăng nhỏ bé, le lói và yếu đuối, bất toàn mà thôi...

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

NÀY Ở BẦU TRỜI RẤT CAO…CÓ NGHE CHĂNG TIẾNG CON GỌI?

“Thầy sẽ không để anh em mồ côi.” (Ga 14, 18) Không biết từ bao giờ mình đã bấu víu vào Lời Chúa như là một cứu cánh để chữa lành, để tìm động lực sống, để kín múc hy vọng. Thật vậy, chính Lời Chúa là kim chỉ nam cho mình hoạt động, chính Lời Chúa là lương thực nuôi sống tâm hồn giữa một thế giới đầy rẫy tội ác và bất công. Đôi khi sự tráo trở của nó làm mình mất phương hướng, chao đảo… nhưng rồi chính Lời Chúa đã chữa lành tâm hồn mình.  

Hôm nay Lời Chúa đã khẳng định cho chúng ta lời hứa của Chúa Giêsu, Ngài không bao giờ bỏ mặc con người giữa thế lực của sự ác. Ngài đã đi qua và chiến thắng sự ác, Ngài dạy ta cũng can đảm bước qua và chiến thắng nó như Ngài đã toàn thắng. Ngài không dạy chúng ta chạy trốn nhưng là dạy ta phải can đảm đối diện, đó mới là người trưởng thành. Chạy trốn không phải là giải pháp nhưng đứng vững trên nó mới là sức mạnh của kẻ thắng. Trưởng thành không phải là bỏ cuộc, là thắng thua nhưng là đứng vững, là bình an trước mọi bất ổn. Vậy sức mạnh ở đâu ra? Đó chính là nhờ vào Lời Chúa. Lời Chúa là linh dược chữa lành, là sức mạnh, là đường để bạn bước đi.

Nếu cậy dựa vào sức mình, bạn chắc chắn sẽ bỏ cuộc một ngày không xa. Nhưng dựa vào Lời Chúa, bạn sẽ kiên trì, bền đỗ đến cùng vì chính Lời Chúa sẽ chữa lành bạn, nâng đỡ bạn, bảo vệ bạn và nuôi sống bạn. Hãy tin mình đi!

Nếu như đã có Thiên Chúa đồng hành, đã có sức mạnh và quyền năng của Ngài che chở, thì đừng bối rối, hoài nghi nữa. Hãy can đảm lên, hãy tin tưởng lên, hãy mạnh mẽ lên… phó thác tuyệt đối nơi Ngài và kiên vững bước theo, phía cuối chân trời là hào quang chiến thắng giành cho bạn, không phải hào quang của tiền tài vật chất, danh vọng, quyền lực nhưng chính là hào quang của sự thiện. Nét đẹp thánh thiện và quảng đại là nét đẹp vĩnh cửu mà nhân loại thường bỏ lỡ. Còn bạn, bạn cũng muốn bỏ lỡ như muôn người vậy sao? Chả lẽ bạn lại yếu đuối và tầm thường đến vậy, tham sân si đến vậy thôi sao?!

“Ai có và giữ các điều răn của Thầy, người ấy mới là kẻ yêu mến Thầy.” (Ga 14, 21) Bạn có yêu mến Ngài không? Bạn có và giữ các điều răn Ngài đã dạy không? Có lẽ có mà cũng có lẽ không, đơn giản vì chúng ta chỉ là một người phàm đầy yếu đuối và tội lỗi, thiếu sót, nhưng mà tin tưởng vào sức mạnh và ơn riêng của Thiên Chúa, Ngài sẽ ban cho ta. Chỉ cần ta yêu mến Ngài, hy sinh cho Ngài và vì Ngài, tất cả mọi thứ khác, Ngài sẽ không lấy mất mà còn ban cho ta gấp ngàn gấp bội: “Ai yêu mến Thầy thì sẽ được Cha của Thầy yêu mến, Thầy sẽ yêu mến người ấy, và sẽ tỏ mình ra cho người ấy.” (Ga 14, 21)

Bạn có muốn yêu mến Thiên Chúa không? Bạn có muốn được Thiên Chúa yêu mến không? Mình thì có đấy, mình yêu mến Ngài và cũng mong ước được Ngài yêu mến, đơn giản vì mình thích phong cách sống của Ngài, thích cách hành xử của Ngài và nhất là thích tình yêu của Ngài, thích sự trung tín, công bằng và giàu lòng thương xót của Ngài. Đó là một tình yêu bất tử và sự tha thứ đến tận cùng. Nhưng mà mình lại không sống được như vậy. Nếu như phải tha thứ đến tận cùng đôi khi mình thấy nghẹt thở và tuyệt vọng… thật đấy.

Lạy Chúa, con biết Ngài yêu con, ban cho con rất nhiều ân sủng nhưng mà đôi khi Ngài cũng trao cho con quá nhiều gánh nặng. Có những nỗi đau, nỗi buồn đến cùng cực… tưởng chừng như chính Thiên Chúa bỏ rơi huống gì là cả thế giới quay lưng…Nhưng rồi con cũng chả biết ai đó đã vực con dậy, tẩy trang và chữa lành, giúp con đứng vững như một bức tường thành chống chọi mọi bão tố. Đó chính là khi Thiên Chúa nghe thấu mọi lời cầu xin thống thiết của con. Với sức riêng mình, thú thực trăm ngàn lần con muốn ngã gục và bỏ cuộc, nhưng rồi chính tình yêu, sức mạnh và ơn cứu độ của Thiên Chúa đã chữa lành con. Ở bầu trời rất cao, Ngài đã nghe thấu mọi nỗi đau, nỗi oan ức của con, và Ngài dạy con bài học trưởng thành, bài học làm người, bài học tha thứ… Chỉ là để con biết yêu thương hơn, yêu người và yêu Chúa hơn để chính con sẽ được yêu thương hơn mà thôi. Xin giúp con, nếu như muốn được Thiên Chúa Cha yêu thương, thì hãy hy sinh, quảng đại và can đảm sống yêu thương…

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

TRONG LÒNG BÀN CHÂN CHÚA

Có thể nói Tin mừng hôm nay là một lời chỉ dẫn khi mà Chúa Giêsu mặc khải cho chúng ta biết mầu nhiệm Nước trời: “Ai tin vào Thầy, thì  người đó cũng sẽ làm được những việc Thầy làm. Người đó còn làm những việc lớn hơn nữa, bởi vì Thầy đến cùng Chúa Cha.” (Ga 14, 12)

Thật vậy, không gì quan trọng bằng niềm tin và lòng mến. Tin vào người tốt đã cho bạn sức mạnh, cho bạn động lực. Tin vào Thiên Chúa bạn càng có sức mạnh lớn lao hơn, đó không phải là sức mạnh giết chết kẻ khác nhưng là sức mạnh chiến thắng cái ác bằng sự hy sinh và tha thứ. Tập nhìn cuộc sống bằng ánh mắt của Thiên Chúa, bạn sẽ thấy cuộc đời này bớt chua chát hơn. Tập tha thứ như Thiên Chúa, bạn sẽ thấy cuộc đời này đáng thương hơn đáng trách. Hơn nhau không phải danh vọng tiền tài nhưng hơn nhau ở tấm lòng. Thiên Chúa yêu thương và tha thứ cho hết mọi người, còn bạn, sao bạn lại không tha thứ cho họ?

Phải có được niềm tin lớn lao lắm, phải có được lòng mến sâu thẳm lắm, bạn mới có thể sống cho Thiên Chúa và tha nhân. Bởi điều đó khiến bạn phải hy sinh. Người đủ trưởng thành chính là người biết hy sinh và khiêm nhường. Khi bạn hy sinh, khi bạn khiêm nhường, khi bạn nhịn nhục không phải là lúc bạn bị mất đi nhưng chính là lúc bạn được Thiên Chúa đổ đầy phúc lành trên cuộc đời bạn. Bạn hãy tin mình đi, mình không gạt đâu.

Thật vậy, tin ai đó không phải dễ dàng, tin vào một điều tốt lại càng khó khăn hơn, nhưng mà Thiên Chúa là Đấng tốt lành và trung tín, Ngài không bỏ rơi bất kì ai, không ai bị loại trừ ra khỏi lòng thương xót của Thiên Chúa, bạn là ai, sao bạn lại loại trừ người khác, cho dù bạn có bị cả thế giới quay lưng, cũng không nên loại trừ họ mà hãy tha thứ và cầu nguyện cho họ nhé.

Đôi khi bạn cứ hỏi mình, lấy sức mạnh ở đâu ra. Sức mạnh đó chính là niềm tin vào Thiên Chúa. Ngài chính là sức mạnh, là niềm tin, là động lực để mình đón nhận và tha thứ cho cuộc sống này. Mình chọn tha thứ, như chính Ngài đã thứ tha để thấy cuộc đời tốt đẹp hơn, càng cay đắng với nó, bạn càng gục ngã. Không gì vĩ đại hơn trái tim biết mở rộng để buông tha mọi bất hảo và chỉ chọn giữ lấy tình yêu thương. Nếu không vì yêu mến và tin tưởng vào Ngài, mình chắc chắn sẽ không bao giờ làm được.

Tin vào Thiên Chúa là tin vào điều tuyệt hảo, thôi thì cứ để Ngài hành động, ta chỉ là khí cụ, tập sống yêu thương hơn mỗi ngày, tha thứ hơn mỗi ngày để ta được hạnh phúc. Chắc chắn bạn sẽ được Thiên Chúa yêu thương. Cho dù bạn không được thế gian đáp lễ, thì đã có Thiên Chúa yêu thương bạn. Hãy tin mình đi, chả ai cho đi yêu thương mà lại gặt hái về sầu hận cả, mà cho dù có vậy, thì Thiên Chúa chắc chắn cũng không bao giờ vậy. Ngài chắc chắn sẽ trân trọng và bảo vệ bạn. Ngài là Thiên Chúa của quyền năng và thấu cảm mà, Ngài sẽ nâng đỡ, bảo vệ, che chở, giữ gìn bạn. Và Ngài đã hứa: “Người đó còn làm được những việc lớn hơn nữa, bởi vì Thầy đến cùng Chúa Cha.”

Tin, tin và tin. Hãy cố gắng tập tin vào Thiên Chúa. Hãy cố gắng vững tin vào Ngài. Ngài sẽ trổ hoa trên cuộc đời bạn, đó là những đóa hoa bất tử, nhưng mà đòi hỏi bạn phải tin và phải yêu. Hãy đặt niềm tin tưởng tuyệt đối vào Thiên Chúa, hãy quảng đại sống cho Ngài và cho tha nhân, bạn sẽ trở nên bất tử.

Lạy Chúa, con nhất định sẽ đứng trên đôi chân của mình và đôi chân ấy nằm gọn trong lòng bàn chân Chúa. Ở yên trong đôi chân Ngài và Ngài sẽ đưa con đến bất cứ nơi nào Ngài muốn, con người nào Ngài muốn con gặp. Bây giờ không phải là lúc hơn thua danh vọng, tiền tài nhưng là lúc hơn thua nhân đức. Xem thử nhân đức có trổ bông trên cuộc đời mình hay không, đó mới chính là mục đích. Xin ở bên con, xin cứu giúp con, cho con sức mạnh, cho con niềm tin, cho con động lực để hoa trái được trổ sinh trên cuộc đời con nhé!

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

ĐÓA HOA NỞ MUỘN

“Tôi đến để cho chiên được sống và sống dồi dào.” (Ga 10,10) Có lẽ đây là câu Tin mừng mình thích nhất. Mình hiểu được câu nói của Chúa Giêsu, Ngài đến không phải để kết án, để hủy diệt con người nhưng là đến để yêu thương, để cho con người được sống hạnh phúc và sống viên mãn.

Hiểu được lời Chúa nói, sống được lời Ngài dạy, đó là diễm phúc. Quả thật, có nhiều người chẳng thể hiểu được tấm lòng của Chúa, nói chi họ hiểu nhau. Đôi khi mình thầm ao ước, phải chi thế giới này không có sự ác thì có phải con người được sống hạnh phúc bên nhau. Nhưng mà bất hạnh từ đâu đến, nếu không phải là từ con người. Quả vậy, chính con người gây đau khổ cho nhau, và bất hạnh, và đau khổ từ đó mà xuất hiện.

Thế nhưng, ở trong mớ bất hạnh và tuyệt vọng đó, Thiên Chúa đã không bỏ rơi chúng ta, Ngài đã đến và đem cho chúng ta niềm hy vọng, niềm vui và ơn cứu độ. Chỉ có thể là ở trong Thiên Chúa mà thôi, con người mới được bình an, được hồi sinh và hạnh phúc. Điều cần là chúng ta phải yêu thương và tha thứ cho nhau, như chính Ngài đã yêu thương và tha thứ cho chúng ta.

Dấu chỉ bạn có thuộc về Ngài hay không, chính là việc bạn sống và tin vào Lời của Ngài. Lời Chúa chính là sức mạnh, là lương thực nuôi sống linh hồn bạn. Ngài là Thiên Chúa của tình yêu thương, Ngài đến để cho bạn sự sống, cho bạn hạnh phúc, cho bạn ơn cứu độ. Những ai khiến cho bạn đau khổ, bất an, người đó chắc chắn không thuộc về Thiên Chúa mà thuộc về bóng tối sự dữ.

Những ai phá hủy cuộc đời bạn, người đó chắc chắn không thuộc về Ngài, đừng nghe theo họ, đừng tin tưởng họ. Con đường Thiên Chúa đến với bạn chắc chắn không phải đau khổ và bất an. Thiên Chúa cho bạn tự do lựa chọn, đi theo Ngài, tin Ngài hay theo kẻ ác… Và Ngài luôn mong muốn, bạn đi vào Cửa chuồng chiên, chỉ với mục đích duy nhất, cho bạn được bình an và hạnh phúc. Và Ngài chính là Cửa chuồng chiên duy nhất mang lại cho bạn ơn cứu độ mà thôi.

Ai đang muốn cho bạn điều ác, ai đang muốn cho bạn gặp đau khổ, người đó chắc chắn không thuộc về Thiên Chúa, bạn đừng nghe theo, bạn đừng tin theo họ. Hãy tìm kiếm Thiên Chúa và Nước của Ngài, còn tất cả những thứ khác Ngài sẽ ban cho sau. Hãy sống và quan tâm đến việc loan báo tình yêu Thiên Chúa, đừng quan tâm đến việc được thua ở đời. Mọi sự thế gian này chỉ là phù vân mà thôi, chỉ có tình yêu Thiên Chúa mới là trường cửu. Thế nên, hãy can đảm đi theo Ngài, bước đi theo Ngài là bước trên con đường hạnh phúc. Ước gì có thật nhiều người tin vào Chúa, và bước đi theo Ngài, để chính họ được hạnh phúc và để tha nhân sống quanh họ cũng được hạnh phúc.

Bạn thì sao? Bạn có tin Chúa không? Bạn có tin Ngài hay không? Nếu có, bạn có hạnh phúc không?

Có rất nhiều người mạo danh Thiên Chúa để lừa dối bạn, bạn đã trả lời thế nào? Đừng lung lay, đừng nao núng nhưng hãy đặt niềm tin tưởng phó thác tuyệt đối vào Ngài. Cậy dựa tuyệt đối vào Thiên Chúa chắc chắn bạn sẽ không thất vọng. Điều quan trọng là bạn có dám tin hay không mà thôi.

Và hoa quả của niềm tin chính là bác ái, là bình an, là hoan lạc. Bạn đã sống như thế chưa. Nếu chưa, bạn cần xem lại. Nếu rồi, bạn hãy tiếp tục phát huy. Bổn phận của bạn là làm sao mang tình yêu Chúa thắp sáng thế giới bằng niềm tin kiên cường, bằng trái tim nhân hậu, bằng sự tha thứ và hy sinh. Nếu như bạn nói rằng bạn muốn sống, sống hạnh phúc và sống dồi dào, vậy thì bạn hãy hy sinh đi, bạn hãy hy sinh mà sống và chứng minh đi.

Như một đóa hoa nở muộn, đủ nắng hoa sẽ nở, nở những cánh hoa dịu dàng và tuyệt mỹ, phẩm hạnh của bạn đã chạm vào trái tim của Thiên Chúa, hy sinh của bạn đã chạm đến trái tim Ngài. Ngài sẽ tô điểm cho cuộc đời bạn thêm rực rỡ, đừng nản lòng, đừng thối chí, đừng bỏ cuộc. Hãy có những cuộc gọi đến Thiên Chúa, trò chuyện với Ngài, cùng Ngài bách bộ hàn huyên, hãy để Ngài dạy cho những bài học tha thứ và yêu thương ở đời. Trái tim của bạn cần phải kiên cường và dũng cảm lên để chiến thắng thế gian…

Lạy Chúa, có phải con là đóa hoa nở muộn, khi mà đủ nắng, con đã đủ kiên cường để tha thứ và thương yêu, để tin tưởng tuyệt đối vào lòng thương xót và ơn tha thứ của Thiên Chúa. Biết rằng càng quảng đại, càng hy sinh thì càng hứng chịu nhiều nỗi oan ức, đau khổ, nhưng mà cứ nhìn vào cuộc tử nạn của Ngài, cứ nhìn vào biến cố phục sinh, con sẽ thấu hiểu hơn sức sống vươn dậy từ nấm mồ. Đau khổ không phải là kết thúc nhưng là cửa ngõ để mở ra một sức sống mới, xin giúp con đừng chỉ biết sống mầu nhiệm tử nạn trong đời nhưng hãy biết sống cho mầu nhiệm phục sinh hầu con có được niềm tin mãnh liệt và sức sống vĩnh hằng. Xin giúp con theo đuổi chiến thắng nhưng không phải chiến thắng của kẻ trộm, kẻ cướp, mà là chiến thắng của ơn cứu độ, âm thầm, bé nhỏ mà kiên cường và lớn mạnh. Cho dù hoa có nở muộn nhưng chắc chắn cánh hoa sẽ không bao giờ mục rữa, bởi đã được Thiên Chúa ôm ấp, chở che.

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

BƯỚC CHÂN SONG HÀNH

Có bao giờ trên dòng đời tấp nập, bạn lướt qua Thiên Chúa mà đi không? Chắc có lẽ có và cũng có lẽ không. Có lẽ cũng có lúc bạn mời Ngài ở lại, đơn giản vì bạn cần được lắng nghe, cần được thấu hiểu, cần được chở che: “Mời ông ở lại với chúng tôi, vì trời đã xế chiều, và ngày sắp tàn.” (Lc 24,29)

Thật vậy, Thiên Chúa luôn đồng hành với mỗi người trong cuộc đời họ, nhưng vấn nạn là hiếm mấy ai nhận ra. Có nhiều nguyên nhân khiến cho người ta không nhận ra sự hiện diện, đồng hành của Thiên Chúa, nhưng có lẽ chỉ là vì niềm tin và tình yêu quá mỏng manh. Khi mà tình yêu không còn chỗ đứng thì chỉ còn lại chiến tranh và đau khổ. Nơi nào có tình yêu nơi đó có hạnh phúc, bình an.

Đức tin tiên vàn là ân huệ nhưng không của Thiên Chúa, chả phải dễ dàng mà người ta đặt niềm tin trọn vẹn vào Ngài được. Đó phải là ân huệ nhưng không cùng với sự đáp trả quảng đại của con người. Con người thường hà khắc với Thiên Chúa, keo kiệt với tha nhân nhưng lại quảng đại với chính mình. Âu cũng chỉ vì ích kỉ. Hiếm ai biết sống cho công lý và sự thiện. Tin Thiên Chúa là một chuyện, quảng đại sống chứng nhân cho Ngài lại là chuyện lớn lao hơn.

Thật ra hai môn đệ trên đường Emmau hôm nay, không phải ích kỉ sống cho bản thân cho bằng các ông chưa được ánh sáng phục sinh soi chiếu, thế nên đang còn mò mẫm trên con đường khổ giá. Chỉ khi nào có được bình an của ánh sáng phục sinh, các ông mới tìm lại được chính mình.

Chúa Giêsu, Ngài đã trở lại, đồng hành với các môn đệ để nâng đỡ đức tin của họ. Ngài đã mặc khải chính mình để các ông tin và sống hạnh phúc. Mục đích duy nhất của Thiên Chúa chính là cho con người được sống và sống hạnh phúc. Nhưng bất hạnh là do chính họ tạo ra. Vì tự do tuyệt đối Thiên Chúa ban cho mình, họ đã lạm dụng để bất tuân. Thiện phúc là ở đó, dành cho những ai hy sinh bản thân để chọn tuân phục Thiên Chúa, chắc chắn người đó trở thành kẻ hạnh phúc nhất. Ngược lại, tự mỗi người chọn lựa phần bất hạnh cho mình. Tuy nhiên, Thiên Chúa không bỏ mặc, đơn giản vì Ngài là Thiên Chúa của tình yêu thương chứ không phải của trừng phạt. Thế nên, ơn cứu độ đã ra đời là vì vậy.

Có lẽ đến bây giờ bạn đã chợt nhận ra cái được và cái mất khi bạn chọn sống cho Thiên Chúa. Được hạnh phúc bình an thiên đàng ngay tại thế và mất đi tội lỗi, sự ích kỉ, toan tính của bản thân. Bạn muốn mình trở nên thế nào là hoàn toàn tùy thuộc vào quyết định của bạn, tự do của bạn, nhưng nếu như mà bạn phần thưởng của bạn có kém may mắn hơn người khác, thì âu cũng là kết quả của bạn chọn lựa mà thôi nhé. Ngôi sao vinh quang tỏa sáng ngay trên đầu bạn không phải bởi tranh giành, mưu mô, toan tính nhưng chính là bởi trái tim bạn, một trái tim thiện lương cho Thiên Chúa.

Hãy sống cho Thiên Chúa như chính Ngài đã sống cho bạn và vì bạn. Hãy ý thức từng bước chân bạn đi luôn có Thiên Chúa đồng hành, che chở. Thiên Chúa yêu bạn, chết và sống lại vì bạn để minh chứng cho sự toàn thắng của sự thiện. Nếu như bạn đang đi trên con đường của sự thiện thì hãy kiên cường bước tiếp, bởi có bước chân song hành của Thiên Chúa như Ngài đã đồng hành với hai môn đệ trên đường Emmau hôm nay. Chính Ngài sẽ giải thích cho bạn mọi khó khăn, khúc mắc trong cuộc sống để bạn tìm ra được chân lý cuộc đời. Quan trọng là bạn có mời Ngài cùng đi. Quan trọng là bạn có mời Ngài ở lại trong cuộc đời bạn hay là bạn lướt qua Ngài mà đi…

Trong cuộc đời, có lẽ nhiều lúc, nhiều khi, nhiều người đã lướt qua bạn, bỏ lại bạn bơ vơ giữa đau khổ, thử thách. Có lẽ khi ấy bạn thật đau đớn và tuyệt vọng cùng cực, nhưng mà bạn vẫn tồn tại. Đau khổ, thử thách không làm bạn gục ngã và chết đi. Đó chính là vì Thiên Chúa đang song hành cùng bạn, Ngài ẵm bạn trên tay, ôm bạn vào lòng, chữa lành mọi thương tích cho bạn, giảng dạy bạn những bài học làm người, bài học trưởng thành, tha thứ và thương yêu. Và vì vậy bản trở nên người kiên cường, vĩ đại và tỏa sáng trên chính đôi chân của mình. Hào quang trên đầu bạn được thắp sáng bằng những đau khổ và hy sinh. Tên của bạn được thêu bằng máu và nước mắt. Và nụ cười của bạn được chiếu sáng như ánh mặt trời rực rỡ của ánh nến phục sinh. Giữa bóng đêm của tội lỗi, của sự ác, bạn vươn dậy, chiếu sáng như ánh nến đốt cháy sự ác và tồn tại vĩnh hằng như sự sống phục sinh bất diệt. Đó chính là lúc bạn đang sống mầu nhiệm phục sinh trọn vẹn nhất.

Đừng ở mãi trong tăm tối của ngày tử nạn nữa, hãy đứng lên, bước ra khỏi ngôi mồ ích kỉ, ghen tương, thù hận và chiếu sáng chiến thắng phục sinh bằng nụ cười bất khuất, tha thứ và bình an.

Hãy quay trở lại và làm cho những cũ kỹ thường nhật chói sáng bằng sự toàn thắng của vinh quang phục sinh nhé!

Lạy Chúa, con là kẻ tội lỗi kiên cường. Vì bản thân yếu đuối nhưng không bao giờ bỏ cuộc trong trận chiến thiện và ác. Con luôn đứng lại trên mảnh đất của sự thiện để mà chiến đấu với bóng tối của sự ác. Và con chiến thắng vì bởi Thiên Chúa luôn ở đó, trên mảnh đất của sự thiện để song hành cùng con. Mặc cho cả thế giới quay lưng, con vẫn tồn tại không phải bởi sự bất cần, chai lì, cứng cỏi nhưng là bởi vì con có ánh sáng phục sinh chiếu tỏa. Xin giúp con kiên cường đứng lại, kiên cường chứng nhân cho chân lý của sự thiện. Cái ác, tội lỗi nhất định sẽ bị tiêu diệt cho dù bản thân có bị tan chảy như ánh nến, nhưng sự sống phục sinh sẽ bất diệt trên cuộc đời con. Con mời Ngài ở lại, đồng hành với con trên con mọi nẻo đường con đi, khi vui khi buồn, khi đau khổ, thất bại… không phải để hơn thua với thiên hạ nhưng là bởi vì chỉ có Ngài là người duy nhất không bỏ rơi, không quay lưng và cứu độ. Chỉ cần có Thiên Chúa, chỉ cần ánh sáng phục sinh của Ngài không bao giờ tắt là con đủ kiên cường, đủ sáng để bước đi, mang tình yêu, mang bình an, mang nụ cười hạnh phúc trao dâng thế giới…

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

NẾU NHƯ VÀ NẾU NHƯ...

Có lẽ mỗi người trong chúng ta, ai cũng có lúc có tâm trạng như Tô ma tông đồ hôm nay: “Nếu tôi không thấy dấu đanh ở tay Người, nếu tôi không xỏ tay vào lỗ đinh và không đặt bàn tay vào cạnh sườn Người, tôi chẳng có tin.” (Ga 20,25) Thật vậy, không phải là người thiên về lý trí, nhưng mà có những việc ngoài sự hiểu biết của con người, đó chính là mầu nhiệm. Mầu nhiệm chỉ có thể hiểu được bằng niềm tin và lòng mến.

Và Chúa Giêsu, Ngài đã sống lại thật để thể hiện quyền năng, sức mạnh và tình yêu thương của Ngài. Tình yêu của Ngài đã chiến thắng tất cả, tội lỗi và sự chết. Người chiến thắng là người có tất cả, nghị lực, sức mạnh và sự phi thường. Có người dùng quyền lực để chiến thắng, có người dùng tình yêu, có người dùng sự hy sinh và tha thứ. Chiến thắng nào cũng vẻ vang nhưng chiến thắng chính mình là chiến thắng lớn lao nhất.

Thắng bản thân để trở nên phiên bản tốt hơn ngày hôm qua. Thắng bản thân để bớt tổn thương người khác, thắng bản thân để không phạm tội và thắng bản thân để trái tim mình bớt đau hơn.

Nhưng làm thế nào để có thể thắng được bản thân giữa thời đại nhiễu nhương sự ác hôm nay. Đủ mọi thú vui trần thế đang vây kín quanh ta và mời gọi ta bước vào con đường cám dỗ. Có những giằng co, có những chiến đấu mỏng manh giữa bờ vực thiện và ác. Làm thế nào để lương tâm thôi bớt cắn rứt, làm thế nào để trái tim bớt đau khổ. Chọn điều nào cũng tốt và chọn điều nào cũng đau. Nếu như chọn bình an thì trái tim không hết khóc, nếu như chọn đau khổ thì trái tim không bao giờ ngủ yên. Thiên Chúa ở đâu, Ngài ở giữa những khó khăn của con người để nâng đỡ, chở che. Ngài đến chỉ vì một mục đích duy nhất, cho họ được sống, sống hạnh phúc và bình an.

Bạn có thể đưa ra rất nhiều giả định: nếu như và nếu như... thế nhưng cho dù bạn chọn gì, thì mong bạn chọn bình an là đủ. Có bình an thì mới có hạnh phúc. Hãy chọn tất cả những gì khiến bạn bình an. Bạn chọn tội lỗi thì bình an nhất định không đến, chỉ khiến bạn đau khổ và mất bình an hơn mà thôi. Bạn chọn bình an, cho dù trái tim có đau đớn thì sự bình an của bạn cũng vẫn còn, chỉ ít là bạn đang hy sinh vì Chúa.

Đừng đặt hoài nghi vào Thiên Chúa nữa, cũng đừng thách đố Ngài, nếu như và nếu như... Hãy để cho Thiên Chúa chiếm hữu bạn. Hy sinh cho con người, đôi khi sự hy sinh của bạn rơi vào quên lãng, nhưng hy sinh cho Thiên Chúa, thì lời cầu nguyện đó chả bao giờ rơi vào khoảng không vô vọng cả.  

Hôm nay lời cầu xin của Tô ma tông đồ đã thấu đến Thiên Chúa: “Đặt ngón tay vào đây, và hãy nhìn xem tay Thầy. Đưa tay mà đặt vào cạnh sườn Thầy. Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin.” (Ga 20,27) Thật vậy, con người chúng ta thường rất hoài nghi, chúng ta hay đòi dấu lạ, hay đưa ra yêu cầu, thách đố Thiên Chúa. Đòi hỏi Ngài phải cho chúng ta dấu chỉ, đòi hỏi Ngài phải đánh đổi. Hãy thôi bớt đòi hỏi Thiên Chúa, cũng hãy thôi bớt đòi hỏi con người mà hãy biến đổi chính mình. Thay vì muốn Ngài làm điều này điều nọ cho ta, thì hãy nên làm chính điều ấy cho Thiên Chúa. Thay vì đòi hỏi người này người nọ yêu ta, thì hãy yêu chính họ. Cho đi bao giờ cũng tốt hơn là nhận lại. Cho đi là thiệt thòi nhưng cái được lớn nhất chính là sự quảng đại và bình an.

Đừng cứng lòng nữa, đừng hoài nghi nữa, nhưng hãy tin. Tin vào quyền năng, sức mạnh và lòng thương xót của Thiên Chúa. Hãy để cho sức mạnh và tình yêu của Ngài chiếm hữu cuộc đời chúng ta và điều khiển nó, đừng cố tranh giành với Ngài mà hãy để bình an phục sinh của Ngài dẫn dắt.

Hôm nay, ánh sáng phục sinh đã biến đổi cuộc đời thánh Tô ma, còn chúng ta, chúng ta thì sao? Chúng ta có cứng lòng tin không? Chúng ta có thách đố Ngài không? Câu trả lời dành cho chính bạn và chính tôi, mỗi người đều chịu trách nhiệm về cuộc đời mình. Hãy tin và can đảm sống niềm tin ấy, thì bình an phục sinh mới tràn ngập địa cầu được.

Lạy Chúa, con là kẻ tội lỗi và kém tin. Con rất tin con người nhưng lại hoài nghi Thiên Chúa. Con không tin đủ vào quyền năng, sức mạnh và lòng thương xót của Ngài. Con giằng co giữa thiện và ác, giữa Thiên Chúa và con người, giữa ánh sáng và bóng tối, cho nên chả bao giờ con có được bình an của ánh sáng phục sinh. Đó là tại vì con yêu mình hơn yêu Chúa. Ước gì con có thể thốt lên được lời tuyên tín của thánh Tô ma tông đồ hôm nay: “Lạy Chúa con, Lạy Thiên Chúa của con!” Thiên Chúa của sự thân mật thường nhật và Thiên Chúa của phục sinh. Thầy của tôi thường nhật và Thầy của sức mạnh phục sinh là có thật. Có lẽ chỉ khi nào con cảm nghiệm rõ ràng như vậy thì đôi mắt linh hồn con mới được mở ra mà tin. Con đã để cho tội lỗi bao phủ tâm hồn như nấm mồ và không thể nào thoát ra khỏi nó. Xin ánh sáng phục sinh của Ngài phá vỡ tảng đá tội lỗi che lấp cửa mồ hồn con, để ánh sáng phục sinh của Ngài chiếu rọi vào bóng tối tâm hồn, giúp con trỗi dậy, bước ra khỏi cõi lòng ích kỉ tội lỗi của mình, mà hân hoan ra đi gieo rắc tin mừng phục sinh, loan báo tình yêu và lòng nhân hậu giàu thương xót của Thiên Chúa.

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

CHỜ NGÀI ĐẾN… PHỤC SINH CON 

Nếu như ai đó đã sống trọn vẹn 40 ngày chay thánh, và nếu như ai đó đã sống trọn vẹn tâm tình ba ngày tam nhật thánh thì chắc chắn sẽ thật hạnh phúc với Chúa nhật phục sinh hôm nay. Khi mà cả Giáo hội hân hoan mừng Chúa sống lại. Nếu như ai đó đã từng một lần thoát chết, mới hiểu được sự sống quan trọng thế nào. Nếu như ai đó đã từng một đời chờ đợi, sẽ hiểu được hạnh phúc dường nào của kẻ chờ và đã thấy. Nếu như ai đó đã một đời cầu xin, sẽ hiểu được giọt nước mắt vui mừng kẻ được nhận lời. Hôm nay Thiên Chúa đã chết và đã sống lại, cho chúng ta và vì chúng ta, để mọi lời cầu xin của chúng ta không rơi vào khoảng không vô vọng, để mọi niềm hy vọng của chúng ta không rơi vào tuyệt vọng. Thiên Chúa chịu tử nạn vì chúng ta là có thật và Ngài đã sống lại vì chúng ta là có thật. Tất cả chỉ vì chúng ta và cho chúng ta, để mọi đau khổ, bệnh tật và ngay cả cái chết cũng không thể cướp chúng ta ra khỏi tình yêu Thiên Chúa được nữa.

Bạn có tin vào sức mạnh của tình yêu không? Bạn có tin tình yêu sẽ khiến con người tốt hơn, đẹp hơn, hạnh phúc hơn không? Cuộc sống này thật là bất hạnh, kể từ khi ông bà nguyên tổ đánh mất hạnh phúc địa đàng ngay trần thế, thì không còn gì khiến con người hạnh phúc hơn ngoài tình yêu đích thực. Tình yêu đích thực khiến cho con người sống chứ không bao giờ giết chết họ. Tình yêu hủy diệt con người thì đó chỉ là tình yêu giả tạo và ích kỉ. Tình yêu Thiên Chúa khiến cho con người sống chứ không bao giờ giết chết con người. Bạn đã bao giờ yêu ai và khiến họ vui sống và hạnh phúc chưa? Ngược lại, có bao giờ tình yêu của bạn hủy diệt một ai đó hay chưa?

Thiên Chúa yêu thương con người đến nỗi Ngài sẵn sàng hy sinh chính Con một của mình để cứu độ nhân loại. Như vậy bản chất của tình yêu chân thật là hy sinh. Ai đó nói yêu bạn nhưng chả hề hy sinh một chút gì cho bạn, đó chỉ là kẻ nói dối. Ai đó hy sinh chính bản thân mình vì bạn, thì nhất định đó phải là người yêu bạn nhất trên đời.

Nếu như cả thế giới này có nhiều người yêu bạn, bạn hãy nhớ trong đó có ít nhất một Thiên Chúa. Nếu như cả thế giới này có duy nhất một người yêu bạn hơn cả chính bạn thì người đó chắc chắn chỉ có thể là Thiên Chúa. Nếu như khi bạn chết đi chỉ có một người duy nhất thương nhớ bạn, người đó chắc chắn cũng chính là Thiên Chúa. Và nếu như khi không còn ai yêu bạn, nhớ thương bạn thì chắc chắn vẫn còn có một Thiên Chúa thương nhớ bạn.

Nói vậy, bạn có thêm động lực sống không? Nói vậy, bạn có cảm thấy hạnh phúc không? Xin lỗi bạn, có lẽ bạn tin vào tình yêu con người hơn và khó cảm nhận tình yêu vô biên Thiên Chúa dành cho mình. Chỉ khi nào bạn thực sự rơi vào những trạng huống đau khổ của cuộc đời và được Ngài can thiệp, cứu vớt, có lẽ khi ấy bạn mới cảm nghiệm Thiên Chúa yêu bạn đến dường nào. Và mình cũng vậy, mình yêu bạn, tình yêu không giống Thiên Chúa dành cho bạn nhưng ít nhất là mình không hề muốn điều ác cho bạn. Mình luôn mong muốn mọi người trên thế giới này được hạnh phúc, ấm no. Mình không thích nghèo đói, bệnh tật và đau khổ. Trái tim mình là một trái tim lương thiện, mình thích yên ổn và bình an.

Hôm nay, Chúa phục sinh đã ban cho các phụ nữ ra viếng mộ Ngài từ sáng sớm sự lời chào bình an của niềm vui phục sinh: “Chào chị em! Chị em đừng sợ!” (Mt 28,9-10) Thật vậy, chỉ khi nào ánh sáng phục sinh được thắp lên trong trái tim chúng ta, trong cuộc đời chúng ta mới có thể phá tan được đêm đen tội lỗi, những hoài nghi, ngờ vực, những lo lắng, bất an luôn giày xéo chúng ta.

Ước gì, hôm nay Ngài cũng xuất hiện trong nấm mồ tội lỗi của tôi, vực tôi dậy và động viên an ủi. Ước gì hôm nay Ngài cũng biến đổi trái tim chúng ta nên trắng trong với y phục trắng ngần của ánh nến phục sinh. Máu thánh của Ngài đã rửa sạch, đã tắm gội mọi tội lỗi của ta. Điều quan trọng là chúng ta có dám tin không?

Lạy Chúa, có quá nhiều bất công trong cuộc tử nạn của Ngài cũng như có quá nhiều phép lạ trong cuộc phục sinh của Chúa. Tất cả là hồng phúc, là hồng ân Ngài ban cho chúng con chỉ vì quá yêu chúng con. Nếu như con đã từng quá yêu một ai đó, chắc chắn con sẽ hiểu thấu tình yêu cao cả Thiên Chúa ban cho mình từ công trình sáng tạo đến công cuộc tử nạn và phục sinh. Xin giúp con can đảm yêu Chúa, tin Chúa. Xin giúp con hãy để ánh sáng phục sinh đốt cháy tâm hồn khô khan, tội lỗi của mình. Xin cho con bình an của Chúa. Xin giúp con hãy để cho tình yêu phục sinh thắp lên hy vọng và niềm tin, để con can đảm chứng nhân cho Ngài bằng cuộc sống hạnh phúc, yêu thương. Nếu như có phải chết đi, con cũng thôi khiếp sợ, và bình an, hạnh phúc chờ Ngài đến phục sinh con dậy… cùng Ngài thắp sáng ngọn lửa bác ái, yêu thương.

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

NHẬN BIẾT CHÚA PHỤC SINH NƠI MỌI NGƯỜI TRONG MỌI HOÀN CẢNH

Trong các trình thuật Phục Sinh, luôn có một sự căng kéo rất rõ nơi các môn đệ của Chúa Giêsu: giữa sợ hãi và hy vọng, giữa hoang mang và niềm vui, giữa bóng tối và ánh sáng. Các môn đệ đã chứng kiến cái chết của Thầy Giêsu, nên lòng họ ngập tràn bối rối và thất vọng. Thế nhưng, chính trong tình cảnh ấy, Chúa lại mở mắt họ để họ nhận ra sự thật về sự sống lại. Tin Mừng dần sáng tỏ: “Đừng sợ! Về báo cho anh em của Thầy” (Mt 28:10). Lời mời gọi ấy không chỉ dành cho họ, mà còn cho mỗi chúng ta: từ nỗi sợ bước sang niềm tin; từ khép kín bên trong bước ra bên ngoài để loan báo Tin Mừng.

Sau biến cố thập giá các môn đệ dường như tan tác. Họ khép kín, sợ hãi, tránh né. Những câu hỏi dày vò họ: điều gì đã xảy ra? có thể tin ai? tương lai rồi sẽ ra sao? Trong khi đó, những thế lực đã kết án Chúa Giêsu vẫn bình yên vô sự, còn ngôi mộ thì bị canh giữ cẩn mật. Mọi sự dường như trở lại “bình thường”, nhưng đó là một thứ bình thường lạnh lẽo, thiếu vắng tình yêu. Giữa khung cảnh ấy, con người dễ rơi vào thất vọng: tình yêu Chúa rao giảng ở đâu? Cuộc sống còn lại ý nghĩa gì? Liệu có ai đó sẽ mang đến chút an ủi yêu thương?

Tin Mừng theo thánh Gioan cho chúng ta câu trả lời cho những câu hỏi này. Trong khi tất cả những người khác đã đóng cửa và đóng chặt trái tim mình, vẫn còn một người đang chuẩn bị cho ngày mới. Đó là Maria Mađêlêna. Bà không để cho nỗi sợ hãi chôn vùi lòng yêu mến dịu dàng thuần khiết của bà. Với một tấm lòng đơn sơ đầy tình yêu mến, bà bận rộn chuẩn bị những hương liệu có sẵn để đi ướp xác Chúa Giêsu theo tập tục địa phương. Rồi sau đó, khi mọi người còn co cụm trong nhà, thì bà ra đi “lúc trời còn tối” (Ga 20:1). Bà ra khỏi nơi an toàn của mình để đến mộ Chúa Giêsu không hề sợ hãi, không cần che giấu lòng yêu mến của bà dành cho Ngài.

Ngày Chúa Phục Sinh cũng giống như ngày Chúa giáng sinh. Chúa sinh ra âm thầm nơi máng ăn của chiên bò, nơi chỉ có các con vật nuôi chứng kiến sự ra đời của Ngài, vì cha mẹ Ngài không tìm được chỗ trong quán trọ. Nếu có ai nhận ra việc này thì đó là những người chăn chiên, những người thân phận bé nhỏ, trông coi đàn chiên của họ ở chung quanh. “Trong vùng ấy, có những người chăn chiên sống ngoài đồng và thức đêm canh giữ đàn vật. Bỗng sứ thần Chúa đứng bên họ, và vinh quang của Chúa chiếu toả chung quanh, khiến họ kinh khiếp hãi hùng. Nhưng sứ thần bảo họ: Anh em đừng sợ. Này tôi báo cho anh em một tin mừng trọng đại” (Lc 2:8-10).

Chúa sống lại cũng chính trong sự bình thường ấy. Chính nơi đó điều phi thường đã xảy ra: tảng đá chặn cửa mồ đã lăn ra: “Bà Maria Mađalêna đi đến mộ, thì thấy tảng đá đã lăn khỏi mộ” (Ga 20:1). Có điều bà lại nghĩ ngay rằng ai đó đã ăn cắp xác Chúa, “Bà liền chạy về gặp ông Simon Phêrô và người môn đệ Chúa Giêsu thương mến. Bà nói: Người ta đã đem Chúa đi khỏi mộ; và chúng tôi chẳng biết họ để Ngài ở đâu” (Ga 20:1-2). Rồi thì bà thấy một người mà bà “tưởng là người làm vườn, liền nói: Thưa ông, nếu ông đã đem Ngài đi, thì xin nói cho tôi biết ông để Ngài ở đâu, tôi sẽ đem Ngài về” (Ga 20:15). Người làm vườn là một người rất đỗi bình thường mà người ta có thể thấy, hoặc không mấy khi thấy, hoặc không muốn thấy, hoặc thậm chí dễ bị bỏ qua. Một người làm vườn chỉ đang làm công việc của mình; không có gì đặc biệt ở đây. Nhưng chính nơi khuôn mặt bình thường ấy, Chúa Phục Sinh đang hiện diện. Chúa không chọn tỏ mình ra cách rực rỡ, nhưng ẩn mình trong những điều quen thuộc của đời sống. Trong những tháng ngày rao giảng Nước Trời, Chúa Giêsu đã bao nhiêu lần cho thấy Ngài yêu thương những người bình thường, những người thấp hèn, bị chà đạp, bị lãng quên.

Maria chạy về báo tin cho Phêrô và Gioan. Hai ông chạy ra mộ. Gioan đến trước, nhưng nhường cho Phêrô vào trước. Tại sao Gioan không vào mộ trước? Xét cho cùng, Phêrô là một người lãnh đạo. Trước đây, ông thường xông pha vào những tình huống nguy hiểm. Ông là người duy nhất nhảy ra khỏi thuyền để đi đến với Chúa Giêsu tên mặt biển. Ông bị chìm, nhưng có sao đâu? Ít nhất ông đã cố gắng! Còn bây giờ, trước ngôi mộ trống trơn của Chúa Giêsu, hẳn Phêrô phải nghĩ: “To chuyện rồi”. Ông quan sát kỹ lưỡng và thấy những băng vải được xếp lại, nhưng chưa hiểu. Vì thế, ông không thể vội vàng tuyên bố hoặc hành động thế nào, theo cảm tính sốc nổi như xưa. Ông cần phải suy nghĩ tường tận và cân nhắc thấu đáo mọi thứ. Khi Chúa Giêsu làm cho Ladarô hồi sinh, người ta phải cởi bỏ tấm vải liệm khỏi Ladarô. Còn tấm vải liệm của Chúa Giêsu được cuộn lại và đặt bên cạnh, phản chiếu quyền năng của Ngài trên sự chết. Nếu tôi đứng ở ngưỡng cửa bên cạnh lối vào như Gioan và nhìn chằm chằm vào ngôi mộ trống đó, liệu tôi có hiểu được sự khác biệt giữa sự Phục sinh của Chúa Giêsu và sự hồi sinh của Ladarô không? Gioan bước vào, “ông đã thấy và đã tin” (Ga 20:8). Cùng một dấu chỉ, nhưng phản ứng khác nhau: có người tin, có người còn chờ đợi. Đức tin không bị ép buộc; nó là lời đáp tự do của con tim. Chính tình yêu giúp Gioan nhận ra điều mà lý trí chưa kịp hiểu.

Điều này cũng xảy ra nhiều lần sau đó. Trên đường Emmau, hai môn đệ không nhận ra Chúa cho đến khi Ngài bẻ bánh: “Mắt họ liền mở ra và họ nhận ra Ngài, nhưng Ngài lại biến mất” (Lc 24:30-31). Bên bờ hồ, các môn đệ không nhận ra Chúa Giêsu đứng trên bờ cho đến khi Ngài trao bánh và cá: “Anh em đến mà ăn! Không ai trong các môn đệ dám hỏi Ông là ai?, vì các ông biết rằng đó là Chúa” (Ga 21:12-13). Chúa Phục Sinh không xa lạ, rất quen thuộc thường ngày. Ngài đến như một người đồng hành, một người phục vụ, một con người rất đỗi bình thường. Tuy nhiên lúc này Ngài lại không dễ nhận ra trong con mắt người thường của các môn đệ, nhưng bị che khuất bởi một điều gì đó “linh thiêng siêu phàm.”

Vì thế, đời sống đức tin của chúng ta cũng diễn ra trong cùng một nhịp điệu ấy. Có lúc chúng ta đầy tin tưởng, có lúc lại hoang mang. Có lúc gần Chúa, có lúc thấy xa cách. Ngôi mộ trống là một dấu chỉ mở ra hai hướng: hoặc tin vào sự sống mới, hoặc ở lại trong thất vọng. Chính Chúa đã nói: “Thầy là sự sống lại và là sự sống” (Ga 11:25). Nhưng đón nhận lời ấy hay không, là tùy nơi mỗi người.

Chính vì vậy chúng ta cùng có mặt cử hành Lễ Phục Sinh. Chúng ta cùng nhau bước đi như một dân tộc có đức tin. Đức tin Công giáo của chúng ta là đức tin chung cho mọi người. Tình yêu và sự sống đã mở đường, dù có thể vẫn còn đó những tổn thương, sợ hãi, mất mát và đau đớn của mình. Nhưng ngôi mộ đã trống rỗng, tảng đá đã được lăn đi. Những tấm vải liệm đã được gấp lại và để lại phía sau.

Một câu hỏi được đặt ra cho chính mình: tôi có nhận ra Chúa đang sống động trong những khuôn mặt tôi gặp mỗi ngày không? Trong người già, người trẻ, người phục vụ, người lao động, hay cả những người làm tôi khó chịu? Khi ai đó chen lấn, làm phiền, hiểu lầm hay làm tổn thương tôi, liệu tôi còn thấy được hình ảnh của Chúa nơi họ không? Chúa Phục Sinh có thể đang đến với tôi qua chính những con người và hoàn cảnh rất đời thường ấy.

Lễ Phục Sinh vì thế không chỉ là một biến cố đã qua, nhưng là một kinh nghiệm cần được sống mỗi ngày. Khi chúng ta biết yêu thương, tha thứ, xây dựng công lý và hòa giải, thì sự sống của Chúa lại tiếp tục bừng lên. “Ai ở lại trong tình yêu thì ở lại trong Thiên Chúa, và Thiên Chúa ở lại trong người ấy” (1 Ga 4:16). Mỗi hành động bác ái, mỗi cử chỉ cảm thông, đều là dấu chỉ của Đấng Phục Sinh đang hoạt động.

Ngôi mộ trống nhắc chúng ta rằng không có gì là kết thúc. Ngay cả cái chết cũng không phải là điểm cuối. Tình yêu của Thiên Chúa mạnh hơn sự dữ, mạnh hơn bạo lực, mạnh hơn mọi thất bại. “Ánh sáng chiếu soi trong bóng tối, và bóng tối đã không diệt được ánh sáng” (Ga 1:5). Đó là niềm hy vọng nền tảng của người Kitô hữu.

Nhưng Tin Mừng cũng nói rõ: “lúc trời còn tối” (Ga 20:1). Ánh sáng phục sinh đã bắt đầu, nhưng không phải ai cũng nhận ra ngay. Maria đã đi trong bóng tối mà không hiểu hết. Phêrô cũng vậy. Chỉ có Gioan là “thấy và tin” (Ga 20:8). Điều đó nhắc chúng ta rằng hành trình đức tin luôn có những khoảng thời gian mờ tối. Không phải lúc nào cũng rõ ràng, nhưng chính trong bóng tối ấy, niềm tin được thanh luyện.

Trong buổi bình minh kỳ lạ này, chúng ta cầu xin cho bóng tối, vốn dĩ chắc chắn sẽ bao trùm lên từng người khi chúng ta kết thúc của cuộc đời mình, bị vượt qua ngay từ hôm nay, để ánh sáng của Đấng Phục Sinh như bình minh soi tỏ và xóa bỏ cõi tối tăm của các ngôi mộ phủ lấp sự sống. Một xác chết không còn máu, bị đâm xuyên bởi một ngọn giáo, đã sống lại với một sự sống mới đầy kỳ diệu. Chúa Giêsu đã Phục Sinh, đã giữ lời hứa của Ngài. Cái chết, kẻ thù lâu đời nhất của con người đã bị khuất phục.

Cuối cùng, câu hỏi quan trọng nhất vẫn là: điều gì đang ngăn cản tôi tin sâu xa hơn? Là nỗi sợ, là quá khứ, là thất bại, hay là sự khép kín của chính mình? Phục Sinh là lời mời gọi bước ra khỏi những “ngôi mộ” ấy. “Tảng đá đã lăn khỏi mộ” (Ga 20:1). Con đường đã mở. Vấn đề còn lại là tôi có dám bước ra, để nhận ra Chúa đang sống và đang hiện diện trong mọi hoàn cảnh, nơi mọi con người hay không?

Lạy Chúa Kitô Phục Sinh, Chúa đã chiến thắng cái chết để mang lại niềm hy vọng vĩnh cửu. Xin mở mắt tâm hồn chúng con để chúng con nhận ra sự hiện diện của Chúa trong những người bình thường nhất, trong những hoàn cảnh tưởng chừng như bế tắc nhất. Xin cho đôi tay con biết xoa dịu những vết thương của anh chị em, cho đôi chân con biết dấn thân đến những nẻo đường của sự hòa giải, và cho trái tim con luôn rộn rã khúc ca Alleluia, không chỉ bằng môi miệng, mà bằng chính cuộc sống phục vụ của con. Chính Chúa đã phán: “Ta là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Ta, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống. Ai sống và tin vào Ta, sẽ không bao giờ phải chết” (Ga 11:25-26). Amen.

 

Phêrô Phạm Văn Trung

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

TỪ THẬP GIÁ ĐẾN THÁNH GIÁ MẦU NHIỆM TÌNH YÊU CỨU ĐỘ

Trong dòng chảy của lịch sử nhân loại, thập giá vốn là biểu tượng của sự ô nhục, đau khổ và cái chết. Đó chỉ là hai thanh gỗ đơn sơ, được sử dụng trong thời cổ đại như một dụng cụ hành hình dành cho những tội nhân bị coi là nguy hiểm nhất: phản loạn, trộm cướp, giết người. Nói cách khác, thập giá là dấu chỉ của tội lỗi và án phạt. Thế nhưng, trong đức tin Kitô giáo, chính thập giá ấy lại trở thành đối tượng được tôn kính, được suy tôn và thờ lạy. Điều này mở ra một nghịch lý sâu xa: làm sao một dụng cụ tử hình lại trở thành dấu chỉ của ơn cứu độ?

Câu trả lời nằm nơi biến cố trọng đại của ngày Thứ Sáu Tuần Thánh: Đức Giêsu Kitô chịu đóng đinh trên thập giá. Theo cái nhìn của con người thời bấy giờ, đặc biệt là giới lãnh đạo tôn giáo Do Thái như các kinh sư và Pharisêu, Đức Giêsu bị kết án vì nhiều lý do: bị coi là phạm thượng khi xưng mình là Con Thiên Chúa, bị xem là gây xáo trộn trật tự xã hội và có nguy cơ chống lại đế quốc Rôma (Ga 10,33; Lc 23,2). Tuy nhiên, đằng sau những cáo buộc ấy là lòng ghen ghét, sự ích kỷ và sự cứng lòng của con người.

Dẫu vậy, bản án của con người không phải là lời kết luận cuối cùng. Trong ánh sáng đức tin, cái chết của Đức Giêsu không phải là một thất bại, nhưng là sự thực hiện trọn vẹn kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa. Ngôn sứ Isaia đã tiên báo: “Người đã bị đâm vì chúng ta phạm tội, bị nghiền nát vì chúng ta lỗi lầm” (Is 53,5). Thánh Phaolô cũng khẳng định: “Đấng chẳng hề biết tội là gì, Thiên Chúa đã biến Người thành hiện thân của tội lỗi vì chúng ta” (2 Cr 5,21). Giáo lý Hội Thánh Công Giáo dạy rằng: “Cái chết của Đức Kitô là hy tế cứu chuộc duy nhất, hoàn tất và vượt trên mọi hy tế” (GLHTCG 613).

Như vậy, Đức Giêsu chịu đóng đinh không phải vì tội của Ngài, nhưng là vì tội của toàn thể nhân loại. Chính nơi đây, thập giá bắt đầu được biến đổi. Người bị treo trên thập giá không chỉ là một con người, nhưng là chính Con Thiên Chúa làm người – Đấng Emmanuel, “Thiên Chúa ở cùng chúng ta” (Mt 1,23), là Ngôi Lời đã nhập thể (Ga 1,14). Vì thế, từ giây phút Đức Giêsu chịu chết trên thập giá, một thực tại mới được khai sinh: thập giá không còn chỉ là thập giá, nhưng trở thành Thánh Giá.

Sự biến đổi này phát xuất từ tình yêu. Đức Giêsu đã yêu đến cùng, yêu cho đến hiến mạng sống mình. Như chính Ngài đã nói: “Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người hiến mạng sống vì bạn hữu mình” (Ga 15,13). Giáo lý Hội Thánh cũng khẳng định: “Tình yêu của Đức Kitô đến tận cùng đã mang lại giá trị cứu độ cho hy tế của Người” (GLHTCG 616). Nhờ tình yêu ấy, thập giá – vốn là dấu chỉ của tội lỗi – trở thành nơi tội lỗi bị tiêu diệt; vốn là nơi của sự chết – trở thành nguồn mạch sự sống; vốn là biểu tượng của tuyệt vọng – trở thành niềm hy vọng cho toàn thể nhân loại. Thật vậy, qua thập giá dẫn đến vinh quang, qua đau khổ dẫn đến phục sinh.

Một trong những mầu nhiệm sâu xa nhất của Thánh Giá là việc Đấng vô tội lại trở nên như tội nhân. Thánh Phêrô viết: “Chính Người đã mang lấy tội lỗi của chúng ta vào thân thể Người trên cây gỗ” (1 Pr 2,24). Đây là nghịch lý của tình yêu Thiên Chúa: Đấng vô tội chấp nhận mang lấy tội lỗi của nhân loại để con người được giải thoát. Yêu, theo cách của Thiên Chúa, là chấp nhận hy sinh, là đón nhận đau khổ về phần mình để người khác được sống. Đó chính là kế hoạch cứu độ phát xuất từ một Thiên Chúa là Tình Yêu.

Tuy nhiên, việc chiêm ngắm Thánh Giá không chỉ dừng lại ở việc cảm xúc hay suy niệm, nhưng còn đòi hỏi một sự biến đổi trong đời sống mỗi Kitô hữu. Trước hết, đó là lời mời gọi đóng đinh con người cũ với những đam mê và tội lỗi. Thánh Phaolô nói: “Những ai thuộc về Đức Kitô thì đã đóng đinh xác thịt vào thập giá” (Gl 5,24). Điều này có nghĩa là mỗi người phải can đảm từ bỏ những thói hư tật xấu, những yếu đuối, những đam mê bất chính, để được đổi mới trong đời sống ân sủng. Muốn thực sự sống, con người phải biết chết đi cho tội lỗi mỗi ngày.

Bên cạnh đó, Thánh Giá còn nhắc nhở con người về hai chiều kích căn bản của đời sống Kitô hữu. Chiều dọc của Thánh Giá biểu thị mối tương quan với Thiên Chúa. Đức Giêsu đã khẳng định: “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được” (Ga 15,5). Vì thế, đời sống cầu nguyện, lắng nghe Lời Chúa và tham dự các bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể – “nguồn mạch và chóp đỉnh của đời sống Kitô hữu” (GLHTCG 1324) – là điều thiết yếu để nuôi dưỡng đời sống đức tin.

Chiều ngang của Thánh Giá biểu thị mối tương quan với tha nhân. Tình yêu đối với Thiên Chúa phải được thể hiện qua tình yêu cụ thể đối với con người. Thánh Gioan đã nói một cách rất rõ ràng: “Ai nói mình yêu Thiên Chúa mà lại ghét anh em mình, người ấy là kẻ nói dối” (1 Ga 4,20). Do đó, không thể có một đời sống đạo chân thật nếu thiếu tình yêu thương, sự tha thứ và lòng bác ái đối với người khác.

Cuối cùng, mỗi người được mời gọi tự vấn: mình đang mang thập giá hay đang sống Thánh Giá? Thập giá không có Chúa sẽ trở nên nặng nề và vô nghĩa, trong khi Thánh Giá có Chúa hiện diện sẽ trở nên nhẹ nhàng và đầy ý nghĩa. Đức Giêsu đã nói: “Ách của tôi êm ái, gánh của tôi nhẹ nhàng” (Mt 11,30). Khi có Chúa, đau khổ không biến mất, nhưng được biến đổi và trở thành con đường dẫn đến sự sống.

Tóm lại, Thánh Giá chính là viên ngọc quý của đức tin Kitô giáo, là dấu chỉ cao cả nhất của tình yêu và ơn cứu độ. Từ thập giá đến Thánh Giá là hành trình biến đổi từ sự chết đến sự sống, từ tội lỗi đến ân sủng, từ tuyệt vọng đến hy vọng. Vì thế, trong đời sống mỗi ngày, người Kitô hữu được mời gọi không ngừng chiêm ngắm, suy tôn và sống mầu nhiệm Thánh Giá, để cùng với Đức Kitô bước qua đau khổ mà tiến vào vinh quang phục sinh.

 

Lm. Phaolô Phạm Trọng Phương

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

PHỤC VỤ DẤU CHỈ CỦA TÌNH YÊU

Có một nghịch lý rất rõ trong đời sống con người hôm nay: ai cũng thích được phục vụ, nhưng lại ngại phục vụ; thích nhận hơn là cho; thích hưởng thụ hơn là dấn thân. Trong gia đình, có khi ta nghĩ: “Ai làm thì làm, tôi không làm cũng có người khác làm.” Trong giáo xứ, có người đứng ngoài: “Việc chung đã có người khác lo.” Ngoài xã hội, ta dễ dửng dưng: “Không liên quan đến tôi.”

Chính trong bối cảnh ấy, Lời Chúa của ngày Thứ Năm Tuần Thánh như một lời đánh thức mạnh mẽ, mời gọi chúng ta nhìn lại: đâu là ý nghĩa thật của tình yêu? Và câu trả lời của Tin Mừng rất rõ: tình yêu đích thực luôn dẫn đến phục vụ, và phục vụ phải đi đến cùng.

Bài đọc thứ nhất cho chúng ta thấy một Thiên Chúa yêu thương bằng hành động cụ thể. Khi dân Ítraen còn đang sống trong cảnh nô lệ tại Ai Cập, Thiên Chúa đã không đứng xa, không chỉ nói lời an ủi, nhưng trực tiếp can thiệp để giải thoát họ. Ngài truyền cho dân sát tế chiên, lấy máu bôi lên cửa, và phán: “Thấy máu, Ta sẽ vượt qua, và các ngươi sẽ không bị tai ương tiêu diệt” (Xh 12,13). Biến cố Vượt Qua ấy trở thành dấu ấn của một tình yêu cứu độ: Thiên Chúa yêu, nên Ngài hành động; Thiên Chúa yêu, nên Ngài giải thoát; Thiên Chúa yêu, nên Ngài bảo vệ dân Người. Và Ngài còn truyền: “Các ngươi phải lấy ngày đó làm ngày tưởng niệm… qua mọi thế hệ” (Xh 12,14). Như vậy, ngay từ Cựu Ước, tình yêu của Thiên Chúa đã mang khuôn mặt của sự phục vụ và hy sinh.

Sang bài đọc thứ hai, thánh Phaolô đưa chúng ta vào trung tâm của mầu nhiệm tình yêu ấy nơi Đức Giêsu Kitô. Trong đêm bị nộp, Chúa Giêsu đã cầm lấy bánh, bẻ ra và nói: “Đây là Mình Thầy, hiến tế vì anh em”; rồi nâng chén và phán: “Đây là chén Máu Thầy… đổ ra để lập Giao Ước Mới” (1Cr 11,24-25). Nếu xưa máu chiên cứu dân khỏi cái chết, thì nay chính Máu của Đức Kitô cứu độ toàn thể nhân loại. Nếu xưa dân ăn chiên để được sống, thì nay chúng ta được nuôi dưỡng bằng chính Mình và Máu Chúa. Đức Giêsu không chỉ phục vụ bằng lời nói hay hành động, nhưng bằng chính bản thân Ngài: Ngài trở nên tấm bánh bẻ ra, trở nên của ăn nuôi sống con người. Đây là đỉnh cao của tình yêu phục vụ: tự hiến trọn vẹn.

Tuy nhiên, bài Tin Mừng hôm nay còn đưa chúng ta đi xa hơn nữa, khi cho thấy một hình ảnh gây chấn động: Đức Giêsu cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Thánh Gioan thuật lại: “Người đứng dậy, rời bàn ăn… bắt đầu rửa chân cho các môn đệ” (Ga 13,4-5). Trước hành động ấy, Phêrô đã phản ứng: “Thầy mà lại rửa chân cho con sao?” (Ga 13,6), vì trong suy nghĩ bình thường, người có địa vị không thể làm công việc của kẻ hầu. Nhưng chính trong sự đảo ngược ấy, Đức Giêsu mặc khải một chân lý nền tảng: “Nếu Thầy là Chúa, là Thầy, mà còn rửa chân cho anh em, thì anh em cũng phải rửa chân cho nhau” (Ga 13,14). Như vậy, phục vụ không còn là một lựa chọn tùy ý, nhưng là một đòi hỏi thiết yếu của người môn đệ.

Lời Chúa hôm nay vì thế trở thành một tấm gương phản chiếu đời sống của chúng ta. Phải chăng nhiều khi chúng ta vẫn sống theo kiểu thực dụng: làm việc gì cũng tính toán hơn thiệt; phục vụ thì sợ mất thời gian, mất công sức, thậm chí mất tiền bạc; dấn thân thì ngại hy sinh. Trong gia đình, có khi ta thiếu tinh thần chia sẻ. Trong giáo xứ, có khi ta đứng ngoài mọi sinh hoạt. Trong xã hội, ta dễ khép lòng trước những người đau khổ. Một lối sống như thế hoàn toàn đi ngược lại con đường của Đức Kitô – Đấng đã cúi xuống phục vụ và yêu thương đến cùng.

Là người Kitô hữu, chúng ta không thể sống khác với Thầy mình. Thánh Phaolô đã nói: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20). Điều đó có nghĩa là đời sống của chúng ta phải phản ánh chính đời sống của Đức Giêsu. Nếu mỗi ngày chúng ta cầu nguyện, tham dự Thánh Lễ, rước Mình Máu Chúa, thì chúng ta cũng được mời gọi trở nên giống Ngài: trở nên tấm bánh được bẻ ra cho người khác, trở nên con người biết cúi xuống phục vụ.

Thực tế, trong Giáo Hội và ngoài xã hội, vẫn có rất nhiều người đang sống tinh thần ấy. Họ âm thầm phục vụ nơi bệnh viện, nơi mái ấm, nơi những người nghèo khổ và bị bỏ rơi. Họ có thể là linh mục, tu sĩ hay giáo dân, nhưng điểm chung nơi họ là một trái tim biết yêu và dám hy sinh. Họ chính là những chứng nhân sống động của Tin Mừng, những người đang bước đi theo dấu chân Đức Giêsu.

Còn mỗi người chúng ta thì sao? Chúng ta đã được rửa tội, đã được mời gọi, đã được sai đi. Chúng ta không thể chỉ đọc kinh bằng môi miệng, mà còn phải sống điều mình tin. Bởi vì, như lời Chúa khẳng định: “Người ta cứ dấu này mà nhận biết anh em là môn đệ của Thầy: là anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,35). Mà yêu thương thì không thể đứng yên; yêu thương luôn đòi hỏi hành động, đó chính là phục vụ.

Như lời của Mẹ Teresa Calcutta đã nói: “Hoa quả của tình yêu là phục vụ, và hoa quả của phục vụ là bình an.” Quả thật, chỉ khi sống cho người khác, con người mới tìm được ý nghĩa và niềm vui đích thực.

Ước gì trong Thánh Lễ này, chúng ta biết để cho Chúa thanh tẩy tâm hồn mình, để rồi ra đi với một trái tim mới: trái tim biết yêu và biết phục vụ. Ước gì mỗi người chúng ta trở nên một dấu chỉ sống động của tình yêu Thiên Chúa giữa đời thường, bằng những việc làm cụ thể, nhỏ bé nhưng đầy yêu thương. Xin Chúa ban cho chúng ta ơn hoán cải và sức mạnh, để chúng ta biết sống tinh thần phục vụ đích thực – phục vụ vì yêu thương, và yêu thương đến cùng. Amen.

 

Lm. Phạm Trọng Phương

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

ĐỒNG HÀNH NGẮN NGỦI

Năm nào cũng vậy, cứ mỗi khi mùa chay đến là lòng tôi lại trào dâng biết bao kỉ niệm vui buồn của mùa phụng vụ thánh. Vì đó là mùa ghi dấu những kí ức chiến đấu đầy thử thách của cuộc đời tôi. Mùa chay ít nhiều giúp tôi biết hy sinh, biết sám hối, biết từ bỏ, biết dừng lại và biết trở về.

Và lần nào cũng vậy, mỗi khi đọc Tin mừng thuật lại cuộc thương khó của Chúa Giêsu, lòng tôi lại quặn thắt. Tôi không dám nghĩ con người có thể khiến Con Thiên Chúa chịu tổn thương nhiều đến vậy, nhiều quá sức tưởng tượng của con người, nhiều quá sức so với những gì Ngài ân ban cho nhân loại.

Trước đây tôi thường đổ lỗi cho người này người kia tổn thương Thiên Chúa. Nhưng bây giờ, tôi chỉ nhìn vào chính mình. Chính tôi chứ không phải ai khác đã tổn thương Ngài. Có những lỗi phạm người ta cố tình, có những lỗi phạm do vô tình, nhưng cũng có những lỗi phạm người ta không thể… Và cho dù là lỗi gì thì cũng là tổn thương và xúc phạm Thiên Chúa.

Chiêm ngắm mầu nhiệm tử nạn của Chúa Giêsu, chắc hẳn không ai không chân nhận Ngài yêu thương chúng ta quá bội. Nếu không vì tình yêu, chẳng thể nào Con Thiên Chúa chịu đựng những điều đau đớn như vậy. Từ nỗi đau tinh thần đến nỗi đau thể xác, nỗi đau nào cũng xé nát trái tim Ngài. Thế nhưng Thiên Chúa vẫn tha thứ và thương yêu để dạy cho chúng ta bài học đối diện với mọi đau khổ của cuộc sống. Đau khổ là điều tất yếu nhưng chắc chắn không phải do Thiên Chúa gây ra. Đau khổ là kết quả lỗi phạm của con người. Thế nhưng, đau khổ không giết chết con người. Đau khổ là con đường để thanh luyện bản thân họ trở nên tốt hơn.

Nếu như phải độc hành trên con đường khổ giá, người ta sẽ thực sự đau khổ. Đôi khi sự đau khổ khiến họ muốn dừng lại và bỏ cuộc. Nhưng mà Thiên Chúa không bỏ rơi họ. Con người có thể bỏ rơi nhau, nhưng Thiên Chúa chẳng bỏ rơi ai bao giờ. Con người chỉ có thể đồng hành với nhau những chặng đường ngắn ngủi, nhưng Thiên Chúa, con đường đồng hành của Ngài là vĩnh cửu. Vậy nên, bạn có tin không? Vậy nên, bạn còn đau khổ, buồn tủi, hồ nghi không?

Nếu như yêu một ai đó hết lòng, nhưng đối phương không hiểu, chắc chắn bạn sẽ đau khổ lắm. Vậy Thiên Chúa luôn yêu thương bạn hết lòng, mà bạn chả đau khổ khi phản nghịch cùng Ngài hay sao?

Sự thật có rất nhiều gương mặt xuất hiện trong cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu. Và nơi ấy có ít nhất một gương mặt của chính tôi. Khi tôi là người đồng hành với Ngài trên con đường thập tự. Có khi tôi lại chính là kẻ ném đá, đóng đinh Ngài. Thế nhưng, cho dù tôi ở hoàn cảnh nào thì cũng không bằng cung bậc cảm xúc của Thiên Chúa. Ngài đã trải qua những cung bậc cảm xúc mà ít nhất trong đời tôi cũng đã từng trải qua. Khi thấy mình thật cô đơn vì như chính Thiên Chúa Cha cũng bỏ rơi: “Ê- li, Ê- li lê ma xa - bác- tha- ni. Lạy Chúa tôi, Lạy Thiên Chúa của tôi, sao Ngài bỏ rơi tôi?” (Mt 27,46) Khi thì thấy thật bình yên: “Chính Ngài nói đó.” (Mt 27,11)

Đúng thật sau cơn mưa trời lại sáng. Sau tử nạn là phục sinh. Chẳng ai đau khổ một đời. Chả ai khóc hết một kiếp. Có lúc buồn, rồi cũng sẽ có lúc vui. Có lúc vui rồi cũng sẽ có lúc đau khổ. Đó là cuộc sống, và điều đó không quan trọng. Quan trọng là những gì còn lại. Sau tất cả, còn lại những gì? Còn lại yêu thương hay thù hận? Còn lại tha thứ hay bình an?

Lạy Chúa, có lẽ không ai làm người mà không khao khát sống bình an, hạnh phúc. Nhưng Chúa ơi, bình an làm gì có thật trên cõi đời này? Bình an có thực sự tồn tại trong cuộc đời này hay không? Có chăng đó chỉ là sự bình an ngắn ngủi. Con ghét ngắn ngủi nên con mong ước vĩnh cửu. Con thích những gì là trường tồn, là vĩnh cửu. Con chán sự vắn vỏi, con ghét vụn vắn. Những cuộc đồng hành trên trần thế này đều là sự đồng hành chóng vắn. Chỉ có sự đồng hành của Thiên Chúa mới là sự đồng hành vĩnh cửu. Cũng vậy, tình yêu giả tạo là tình yêu vắn vỏi. Tình yêu đích thực là tình yêu vĩnh cửu trường tồn. Xin giúp con can đảm đồng hành với Ngài trên con đường thập giá, vì cho dù có chông gai, thử thách, đau khổ và mất mát cũng ngắn lắm. Chỉ có con đường phục sinh mới trường tồn, bất diệt mà thôi. Xin giúp con can đảm bước đi với Ngài trên con đường thập giá ấy, để có được sự đồng hành phục sinh vĩnh cửu với Ngài trên quê trời.

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

TỚ NỮ THẤP HÈN

Mầu nhiệm giáng sinh là một trong ba mầu nhiệm lớn của Giáo hội. Mở đầu bằng sự kiện sứ thần Thiên Chúa đến truyền báo tin vui. Khi lời xin vâng được thốt lên từ môi miệng Đức Maria, là mở ra một thời đại mới - thời đại cứu độ.

Như bao thiếu nữ trinh trong khác, Đức Maria lớn lên trong niềm mơ ước sở hữu một tương lai hạnh phúc cho đời mình. Sự kiện Mẹ thành hôn với Cha thánh Giuse đánh dấu hành trình tương lai của Mẹ. Vào ngày sứ thần truyền tin, Mẹ ngỡ ngàng vì ý muốn Thiên Chúa không theo đúng hoạch định bản thân. Khi nhận được lời chào của sứ thần: “Mừng vui lên hỡi Đấng đầy ân sủng, Đức Chúa ở cùng bà” (Lc 1,28), Mẹ đã vô cùng ngạc nhiên, bối rối không hiểu điều gì sắp xảy đến.

Cũng vậy, mỗi người một cuộc đời, và không ai biết trước điều gì sẽ xảy đến trong tương lai. Mặc dầu, ai ai cũng tự vạch ra mục đích, lý tưởng riêng. Nhưng ý định Thiên Chúa trên từng cá vị lại hoàn toàn khác biệt. Nhân loại sống, lầm tưởng sống cho mình, với những tài năng sỡ hựu họ lầm tưởng hoàn toàn làm chủ cuộc đời mà không phải lệ thuộc vào bất kỳ thế lực nào khác. Thực tế, Đấng làm chủ toàn vẹn cuộc đời ta là Thiên Chúa. Tương lai không là của ta, quá khứ cũng không là của ta, chỉ có giây phút hiện tại chúng ta đang sống là của chính mình. Khi biết tận dụng thời gian, sức khỏe, trí khôn… để làm việc lành phúc đức, mưu ích cho đời sống tâm linh chính là lúc ta ý thức mình thuộc về Thiên Chúa.

Sứ thần đã báo cho Mẹ biết rõ ý định của Thiên Chúa: “Và này đây bà sẽ thụ thai, hạ sinh một con trai và đặt tên là Giêsu, Người sẽ nên cao cả và được gọi là con Đấng Tối Cao. Đức Chúa là Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng Đavít tổ tiên Người, Người sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời và triều đại Người sẽ vô cùng vô tận” (Lc 1,31-33). Như mọi người, theo lẽ thường, Đức Maria đã khẳng khái từ khước ý muốn Thiên Chúa, đơn giản vì điều ấy không ở trong ý định của Mẹ. Mẹ đã dự định cho mình con đường tương lai và ắt hẳn Mẹ không muốn hoài bão ấy bị phá vỡ: “Việc ấy xảy ra cách nào, vì tôi không biết đến việc vợ chồng” (Lc 1,34).

Cuộc đối thoại giữa Đức Maria và sứ thần năm xưa cũng là cuộc đối thoại của từng người chúng ta ngày nay. Ai cũng có những giai đoạn đối diện với những biến cố, những sự kiện xảy ra trong đời với tâm trạng băn khoăn, ray rứt. Không dễ gì con người tuân phục thánh ý Thiên Chúa. Đơn giản vì ý muốn nhân loại luôn đi ngược với đường lối cứu độ. Con người thường chọn lựa cho mình sự sung sướng, nhẹ nhàng và hạnh phúc. Nhưng khổ thay hạnh phúc mà nhân loại tìm kiếm lại không phải là hạnh phúc thật. Đó chỉ là thứ hạnh phúc ảo mà họ tự vạch ra và tự bằng lòng với bản thân. Hạnh phúc ấy không có thật. Chính sự lầm lẫn tai hại ấy đã dẫn đến tội, hậu quả tham vọng của con người.

Còn hạnh phúc nào lớn lao hơn hạnh phúc được Con Thiên Chúa bỏ trời xuống thế làm người để cùng sống, cùng chết, cùng chia sẻ hạnh phúc vui buồn với nhân loại. Đường trần gian, đường thập giá, đường đời… chính Ngài đã đi qua để nêu gương cho con người bắt chước học đời, để dạy cho nhân loại bài học vâng phục.

Cũng chính nhờ lời xin vâng của Đức Maria mà ý định của Thiên Chúa được thực hiện. Khi được sứ thần ủy lạo quyền năng và sức mạnh của Thiên Chúa: “Thánh Thần sẽ ngự xuống trên bà, và quyền năng Đấng Tối Cao sẽ rợp bóng trên bà. vì thế, Đấng Thánh sắp sinh ra sẽ được gọi là Con Thiên Chúa. Kìa bà Êlisabét, người họ hàng với bà, tuy già rồi mà cũng đang cưu mang một người con trai, người vẫn bị mang tiếng là hiếm hoi, nhưng nay đã thụ thai được 6 tháng. Vì đối với Thiên Chúa không có gì là không thể làm được” (Lc 1,35-37), Đức Maria mới hiểu thấu ý định, quyền năng Thiên Chúa và khiêm tốn đáp lại. Mẹ đã thân thưa lên lời xin vâng rất khiêm hạ: “Này tôi là nữ tỳ của Thiên Chúa, tôi xin vâng như lời sứ thần truyền” (Lc 1,38), mặc dầu ý thức mình đang được giao phó một trọng trách cao cả.

Còn chúng ta thì sao, chúng ta sẽ trả lời thế nào mỗi khi thánh ý Thiên Chúa gửi đến trong mọi biến cố của cuộc đời. Gương sống của Đức Maria, gương vâng phục thánh ý Thiên Chúa Cha của Đức Giêsu có cho chúng ta thêm niềm tin, thêm nghị lực hay không? Mặc dầu biết từ bỏ là mất mát và mất mát là chấp nhận để lại cái mình không chọn nhưng các Ngài đã không còn sống cho mình, không còn nghĩ đến bản thân, dành mọi ưu tiên cho ý Thiên Chúa muốn. Để làm được điều đó, chắc chắn phải có niềm tin vững mạnh và lòng mến yêu tha thiết.

Lạy Chúa, Đức Trinh nữ Maria xưa đứng trước chọn lựa vâng phục Thiên Chúa hay tự do sống theo ý định bản thân, Mẹ đã chọn sống cho Thiên Chúa. Bản thân con, khi ý thức mình được thánh ý Thiên Chúa gửi đến trần gian, muốn con làm người và sống kiếp con người để nhận biết tình Thiên Chúa yêu thương cứu độ, con đã thật ngỡ ngàng, bối rối, băn khoăn… trước lời mời gọi đáp trả tình yêu thương vĩ đại ấy bằng việc vâng phục. Nhận biết đâu là thánh ý Thiên Chúa, đâu là ý định của người phàm đã là một việc vô cùng khó khăn, thế nhưng thực hiện thánh ý ấy còn khó khăn đến chừng nào. Chỉ những ai đặt Thiên Chúa vào vị trí ưu việt người ấy mới có thể hy sinh quên mình để sống cho Thiên Chúa và tha nhân. Xin Ngài tăng thêm niềm tin và lòng mến nơi con, xin Ngài giúp con can đảm bước đi trong đường lối thánh ý mà không sợ hãi, hoài nghi hay ngờ vực lẫn oán trách. Chớ gì con biết noi gương Đức Maria, Mẹ thánh bổn mạng, dành trọn vẹn cuộc đời ngoan ngùy trước mọi biến cố, ý định Thiên Chúa gửi đến trong đời với niềm tin yêu, phó thác, vì ý thức mình chỉ là người tớ nữ thấp hèn mà thôi…

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

HOA DÀNH DÀNH

“Chị có tin thế không?” (Ga 11,26), một câu hỏi rất hay Chúa Giêsu đã dành tặng cho chị Mác-ta hôm nay, cũng chính là câu hỏi dành cho mỗi người chúng ta. Chúng ta có đủ can đảm để tin vào lời hứa của Ngài hôm nay: “Ai tin vào Thầy thì dù đã chết cũng sẽ được sống. Ai sống và tin vào Thầy sẽ không bao giờ phải chết.” (Ga 11,25-26)

Nếu như bạn hỏi tôi, đâu là mơ ước lớn nhất trong đời? Chắc chắn mình sẽ trả lời, tôi thích sống mãi và không bao giờ phải chết. Tôi thực sự không phải là người tham sống sợ chết nhưng mà cái chết đáng buồn thực sự. Mặc dầu cuộc sống này khó khăn lắm nhưng được làm người sống bên nhau là một hạnh phúc. Lại tìm được một người đồng hành với mình thì càng hạnh phúc hơn. Tôi muốn được sống mãi không phải để ăn hết của thế gian, để mặc hết áo đẹp nhưng đơn giản chỉ là để không phải chia lìa. Còn sống là còn hy vọng, là còn hạnh phúc, là còn đồng hành. Hết sống là chấm dứt tất cả và mở ra một cuộc sống ngày sau. Đó là một cuộc sống mà chỉ một mình Thiên Chúa và ta biết.

Hôm nay Chúa Giêsu cũng thổn thức trong lòng khi đứng trước cái chết của anh Ladarô. Sự chia lìa bao giờ cũng đáng buồn cả. Không có một cuộc chia ly nào mà không có nước mắt. Chính bởi thế nên mình rất sợ chết.

Nhưng đó là chuyện quá khứ rồi, bây giờ mình đã bớt sợ chết hơn. Có lẽ mình đã ăn đủ của cải thế gian, đã trải nghiệm đủ mọi cung bậc cuộc sống, đã thấm thía mồn một lòng người nên quá quen hóa nhàm chán rồi chăng. Không phải vậy, đúng hơn là mình đã lớn đủ để mà can đảm đối diện. Sống, chết thật ra cũng không khác gì nhau mấy. Vì sống mình cũng là mình, chết mình cũng vẫn là mình, không thay đổi, vẫn lẫm lũi tiêu hóa mọi thách đố của cuộc sống cũng như của lòng người bằng sự kiên trì và bao dung, tha thứ. Sống hay chết thì cũng chẳng có gì khiến mình thôi đặt niềm tin vào Thiên Chúa cả.

Hôm nay, có lẽ Ngài cũng đang hỏi mình: Con có tin không? Mình cũng sẽ trả lời không ngần ngại: Thưa Ngài, chắc chắn con tin mặc dầu niềm tin của con nhiều lúc còn yếu hèn, mỏng manh. Nhưng mà không tin Ngài con biết tin ai được? Ai trên thế gian này hội đủ điều kiện để con tin? Có lẽ là không ai ạ. Con chỉ biết dựa vào niềm tin của chính mình, trông cậy vào Thiên Chúa, Đấng duy nhất cho con ơn cứu độ mà thôi.

Xem ra cũng đáng buồn thật đấy, khi mà con người chả thể cho nhau niềm tin cũng như cho nhau sự sống. Chỉ có thể là Thiên Chúa mới mang lại hạnh phúc đích thực cho con người. Tin con người, bạn sẽ chỉ có chết và chết. Tin Thiên Chúa thì cho dù bạn có chết cũng sẽ được sống lại. Và khi bạn sống và tin vào Thiên Chúa, bạn cũng sẽ không bao giờ chết đi. Một sự hoán đổi diệu kì như vậy, sao bạn và mình lại không có can đảm chọn lựa nhỉ.

Trước đây mình tin vào con người và mình đã chết. Bây giờ mình cũng vẫn tin vào con người nhưng mà mình không chết nữa. Vì mình biết đặt niềm tin ở mức độ nào. Thật vậy, chả ai là cứu cánh của bạn, chả ai hy sinh tất cả cho bạn, chỉ có một người duy nhất mang tên Thiên Chúa mà thôi, Ngài yêu bạn hơn tất cả, Ngài cho bạn hơn tất cả. Tình yêu Ngài dành cho bạn đó là một tình yêu hy sinh, thầm lặng. Tình yêu không xây dựng trên sự tổn thương bất kì ai hay vì bất cứ lý do nào. Như đóa dành dành trinh khiết, một sự hy sinh thầm lặng không mệt mỏi, Thiên Chúa dành để yêu tôi và cứu độ tôi!

Lạy Chúa, sống và chết chỉ cách nhau một hơi thở, vậy mà đôi khi con người giết nhau bằng cả cuộc đời. Có người dùng cả đời để nhớ thương một mối tình đã chết. Có người dùng cả đời để đợi chờ một người không trở lại. Nghe chừng phung phí quá, nhưng đó lại chính là những đóa hoa dành dành trong sáng, cao thượng, một tình yêu thầm lặng, hy sinh. Tin vào tình yêu khiến con người phải đánh đổi quá sức chịu đựng. Tin vào Thiên Chúa, sẽ khiến con người hạnh phúc hơn, bình an hơn. Xin giúp con, can đảm đặt trọn vẹn niềm tin vào Ngài. Nếu như hôm nay Ngài có hỏi: Con có tin không? Thì con vẫn muốn trả lời: Thưa Ngài, con tin! Mặc dầu niềm tin của con còn yếu kém, nhưng con vẫn chọn tin vào Ngài để con được sống mà không bao giờ phải chết, mà dù có chết con cũng sẽ được sống đời đời...

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

THÁNH GIU-SE - ĐẤNG BẦU CỬ QUYỀN THẾ

Thánh Bri-git-ta, Thuỵ Điển có lòng tôn kính Thánh Cả Giu-se khôn tả. Ngài nói: “Bất cứ ai tôn kính đặc biệt Thánh Cả, đều nhận được các ơn sủng: khiết tịnh trọn vẹn và chiến thắng cám dỗ; ăn năn sám hối và xưng tội cách trọn; thêm lòng kính mến Đức Mẹ; ơn nhận biết đường hướng tương lai của bản thân; chẳng những đạt ơn phúc trọn lành về mặt thiêng liêng, mà còn được trở nên phong phú về mặt vật chất, ngày càng thăng tiến trong đời sống đạo đức, ngõ hầu hoàn tất trách vụ, năng lãnh nhận và tôn sùng Bí tích Thánh Thể.

Vào năm 1891 tại Insbrook, nước Úc, nơi ngôi làng nọ, chỉ có hai mẹ con nương tựa sống với nhau. Hồi còn bé, đứa con trai bà rất đạo đức, tốt lành. Nhưng khi lớn lên, “đủ lông đủ cánh”, cậu tự lập ra đời làm việc, chẳng may đã rơi vào tình trạng sống bê tha, bỏ đạo, thậm chí phạm sự thánh, xúc phạm đến Chúa. Mẹ cậu hết sức phiền não, buồn bã và tìm mọi cách giúp đứa con trai duy nhất của mình quay trở về với Chúa. Tuy nhiên, cậu ta vẫn muốn ra ngoài, bỏ mẹ thui thủi cô đơn ở nhà. Trong hoàn cảnh này, không một người mẹ nào lại nhẹ lòng đồng ý cả! Do đó, bà đã kịch liệt phản đối, nhưng đứa con trai lại hăm doạ kết liễu cuộc đời nó, nên cuối cùng, vì mất hết niềm hy vọng, bà để cậu làm theo ý riêng, nhưng yêu cầu một điều, đó là: muốn nó làm tuần cửu nhật kính Đức Mẹ Lộ Đức. Trước khi thực hiện, cậu ta nhớ lại lời mẹ đã từng nói: “Nếu con làm tuần cửu nhật kính Đức Mẹ, thì chắc hẳn con sẽ tìm được việc làm tốt đẹp”. Thế nhưng, sự việc không diễn ra như vậy, mà biến cố kỳ lạ khác đã xảy ra.

Thật trùng hợp lạ lùng, thánh bổn mạng của cậu là Giu-se. Lúc chuẩn bị bắt đầu tuần cửu nhật kính Đức Mẹ, thì có tiếng nói thầm thỉ vang vọng trong tâm trí anh: Nếu con tôn kính Thánh Giu-se trong chín ngày (tuần cửu nhật), chắc chắn con sẽ tìm được công ăn việc làm…Sau đó, anh nhanh nhẹn làm theo, thực hiện mọi việc như đã hứa với mẹ ngay từ ngày đầu tiên trong tuần cửu nhật. Sang ngày thứ hai, cách anh nhìn sự việc thay đổi, và đến ngày thứ ba, anh đã tìm được việc làm. Cứ thế cầu nguyện đến ngày thứ chín, anh tự nguyện đến cha xứ xin chịu phép Hoà giải cách trọn vẹn. Rồi anh trở về với đời sống đạo như ngày còn thơ bé, rước lễ và làm mọi sự khiến mẹ cậu hạnh phúc, phấn khởi, vui tươi trở lại.

Quả thật, sau đó trở đi, anh ta sống thánh thiện tốt lành, và chẳng bao giờ quên lời cầu bầu đắc lực, cũng như biến cố lạ lùng mà Thánh Cả Giu-se đã thực hiện nơi anh.

Lạy Thánh Giu-se Đấng bầu chữa con

Xin giữ gìn con thoát cơn nguy biến

Giữa chốn gian trần, giúp con thăng tiến

Về chốn an bình, vinh hiển nhường bao.

 

Lm. Xuân Hy Vọng

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

ĐÔI MẮT BIẾT KHÓC

“Thưa Ngài, Đấng ấy là ai để tôi tin?” (Ga 9,36) Có lẽ ai trong chúng ta cũng từng có ít nhất một lần nghi ngờ về sự hiện diện, quyền năng và sức mạnh của Thiên Chúa. Nghi ngờ không phải vì Ngài không đủ tin nhưng là vì ta không tin đủ vào Ngài.

Tin Thiên Chúa khó lắm. Phải chăng vì Ngài quá khó để tin? Thú thật bằng sức lực của con người, không ai có thể hiểu thấu Thiên Chúa, trừ phi những ai được Ngài thương mến mặc khải. Nhiều lúc trong đời, quá mệt mỏi, cô đơn vì cuộc sống nên chúng ta không còn vững tin vào Ngài nữa. Dường như con người ai cũng cần đến phép lạ, ai cũng muốn Ngài làm thật nhiều phép lạ cho mình nhưng lại không nhận ra ân huệ nhưng không Ngài đang ban, đó không phải là phép lạ hay sao.

Hôm nay Chúa Giêsu đã làm phép lạ mà ai cũng phải kinh ngạc, thán phục. Ngài đã dùng quyền năng của mình mà làm cho người mù bẩm sinh được sáng mắt. Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn, chỉ cần nhìn vào đôi mắt của ai đó, bạn cũng có thể hiểu được trái tim họ nghĩ gì. Có câu: “Mắt em là một dòng sông, hồn ta bơi lặng trong dòng mắt em.” Chắc chắn cô thiếu nữ ấy phải có một đôi mắt rất đẹp, một nét đẹp không đến từ thể xác nhưng còn là nét đẹp tâm hồn. Đôi mắt biết yêu thương, đôi mắt biết thứ tha, biết cảm thông và thấu hiểu.

Đôi mắt đẹp là đôi mắt đã nhìn thấu mọi trạng huống của cuộc đời, để yêu thương và tha thứ. Nếu không nhìn thấy mọi thống khổ của cuộc sống thì làm sao đồng cảm mà yêu thương. Vậy nên, khi bạn sinh ra đã khiếm khuyết về thị giác, thì đó là một nỗi bất hạnh lớn lao nhất. Cảm thấu nỗi thống khổ của người khiếm thị, Chúa Giêsu đã làm phép lạ cho anh được sáng mắt. Trước hết là vì yêu thương anh, là vì muốn tỏ lộ quyền năng của Thiên Chúa để mọi người nhận biết mà tin, hầu được ơn cứu độ.

Việc Ngài mở mắt cho anh thanh niên hôm nay cũng chính là việc Ngài mở mắt cho từng người chúng ta. Có lẽ tôi đang ngủ mê trong đam mê, dục vọng. Có lẽ bạn cũng đang trong tình trạng tương tự như tôi. Tất cả chúng ta cần phải tỉnh thức để sám hối, để thay đổi, để canh tân, để hoàn thiện, làm mới chính mình, cũng chỉ là để được Thiên Chúa yêu thương hơn mà thôi.

Bạn có đang đắm chìm trong bóng tối tội lỗi và tham vọng? Mình thì đang như vậy đó. Hơn ai hết, mình cần được Thiên Chúa chữa lành, mình cần được Ngài cho sáng mắt để biết tội của mình mà thay đổi. Thay đổi cho chính mình chứ không phải cho ai khác.

Đáng sợ nhất của thời đại hôm nay chính là sự vô cảm. Người ta đánh mất cảm xúc về tội. Người ta cũng bỏ qua cảm xúc về tình yêu thương. Người ta cũng khước từ sự hiện diện của Thiên Chúa. Và mình cũng vậy, đôi khi mình cũng lướt qua Ngài mà đi…

Đúng thật, mình có mắt mà như mù khi không nhận ra ân huệ nhưng không Thiên Chúa đang ân ban. Có lẽ đôi mắt của mình mù lòa thật rồi, nó không còn đủ tinh anh để mà nhận ra tội lỗi hoặc đôi khi có nhìn thấy nhưng vẫn giả điếc giả đui…

Hôm nay Chúa Giêsu đã chữa lành cả thể xác và tâm hồn người thanh niên ấy. Ban đầu anh là kẻ bất hạnh nhất thế gian nhưng bây giờ anh đã là người diễm phúc, may mắn nhất vì anh đã nhận ra sự hiện diện, quyền năng và sức mạnh của Thiên Chúa. Anh đã cảm nghiệm và đã tin.

Thế giới ngày nay rất cần nhiều đôi mắt, nhất là những đôi mắt biết yêu thương để xoa dịu mọi đau khổ, mất mát, bệnh hoạn, tật nguyền… Nếu như mỗi người, ai ai cũng đều có đôi mắt đẹp, thì cả thế giới này sẽ hạnh phúc biết bao nhiêu…

Lạy Chúa, hôm nay anh mù nọ đã tuyên tín: “Có một người tên là Giêsu đã trộn một chút bùn xức vào mắt tôi… và tôi đã nhìn thấy được.” (Ga 9,11) Xin Ngài cũng hãy trộn một chút bùn xức vào mắt con để con được thấy. Cho dù đó có phải là bùn của đau khổ, của hy sinh, của mất mát... thì con cũng cam chịu, miễn là cho đôi mắt linh hồn của con được sáng. Cảm ơn Ngài đã dựng nên con với đôi mắt đẹp. Nhưng xin hãy chữa lành nó mỗi khi con buồn chán, cô đơn, thất vọng… nghi ngờ tình thương và ơn cứu độ của Thiên Chúa. Xin Ngài hãy chữa lành đôi mắt trái tim con, để con biết nhận ra đâu là điều trái ý Ngài mà quay về, sám hối. Nếu như Ngài đã tặng con đôi mắt biết khóc, thì xin hãy lau sạch mọi giọt nước mắt nơi đôi mắt tâm hồn con, để cả cuộc đời này con chỉ biết ca khen và chúc tụng tình yêu Ngài cứu độ… mà thôi.

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

CUỘC GẶP GỠ ĐỊNH MỆNH

Có lẽ chưa có cuộc trao đổi nào kì diệu hơn cuộc trao đổi giữa Chúa Giêsu và người phụ nữ Samaria hôm nay. Thoạt đầu là Chúa Giêsu xin nước uống của chị: “Xin chị cho tôi chút nước uống!” (Ga 4,7), nhưng sau đổi lại chính chị lại xin nước của Ngài: “Xin cho tôi thứ nước ấy, để tôi hết khát và khỏi phải đến đây lấy nước.” (Ga 4,15)

Câu chuyện khép lại với cuộc trao đổi thật kì diệu. Cả hai đều có điều mình mong muốn. Chúa Giêsu muốn mặc khải cho người phụ nữ dân ngoại về mầu nhiệm cứu độ của Ngài. Người phụ nữ gặp được Đấng cứu độ. Đó chính là cuộc gặp gỡ định mệnh!

Bạn có bao giờ tin vào định mệnh? Có lẽ chả phải vô tình, ngẫu nhiên mà gặp có cơ hội gặp gỡ người này, tiếp xúc người nọ. Đó chính là một cái duyên, cái duyên được gặp gỡ. Giữa dòng đời xô đẩy, trăm vạn nẻo đường, gặp gỡ được ai đó không phải là việc ngẫu nhiên vô tình. Mọi cuộc gặp gỡ đều là định mệnh, đều là hữu duyên. Thế nhưng, ở lâu trong cái duyên đó hay không hoàn toàn tùy thuộc vào con người. Ai trân trọng nó, thì tình bạn, tình yêu triển nở. Ai vô tình, bạc bẽo thì tình bạn, tình yêu mau qua chóng tàn.

Không phải ngẫu nhiên Thiên Chúa đến với cuộc đời bạn nhưng là ý định, là ý muốn. Chính Ngài muốn và Ngài đến, để cho bạn được bình an, hạnh phúc. Vì vậy, cuộc gặp gỡ giữa Thiên Chúa và bạn là một cuộc gặp gỡ định mệnh! Cảm ơn Ngài đã đến với con qua cuộc gặp gỡ định mệnh ấy, để con biết mình được yêu và được thương, để con biết mình cần phải trân trọng và cố gắng sống tốt hơn mỗi ngày. Ước gì con cảm nhận được rằng mỗi ngày Ngài đều đang đến, hẹn hò yêu thương và tha thứ cho con!

Nếu như có ai đó đến với cuộc đời bạn để cho bạn tình yêu và hạnh phúc, thì đó là người yêu bạn chân thực, hãy trân trọng họ. Nhưng nếu có ai đó, bước vào cuộc đời bạn chỉ cho bạn đau khổ và bất hạnh, người đó chắc chắn chả bao giờ yêu bạn. Hãy tha thứ cho họ và hãy tập lãng quên, buông bỏ!

Dấu chỉ cho biết sự chân thực chính là bình an, là phát triển. Tình yêu khiến bạn lớn lên, trưởng thành và hạnh phúc. Đó là tình yêu thật. Một thứ tình yêu không xây dựng trên của cải vật chất, bạc tiền hay danh vọng, mà là thứ tình yêu đến từ trái tim đồng cảm, thấu hiểu, yêu thương và hy sinh.

Nếu như trong đời chưa bao giờ bạn nhận được tình yêu như vậy thì cũng đừng quá đau buồn hay tủi thân. Thiên Chúa chính là Đấng yêu bạn như vậy. Nếu như đã có một người bước ra từ đời thực, đến bên bạn và cho bạn hạnh phúc chân thực như thế thì hãy cảm ơn Thiên Chúa đã yêu thương bạn đến nhường nào. Đó là phần thưởng Thiên Chúa ưu ái cho bạn ngay từ đời này. Hãy tạ ơn Ngài!

Tình yêu Thiên Chúa chắc chắn cho bạn sự sống trường sinh, cho bạn nguồn nước bất tử để bạn không bao giờ phải khát, không bao giờ phải chết nữa. Trước đây mình từng khao khát làm chứng cho tình yêu Thiên Chúa bằng chính sức lực, tài năng và sự dâng hiến của mình. Nhưng ngày nay mình chỉ còn có một nỗi khao khát là âm thầm sống tình yêu Thiên Chúa trong chính cuộc đời mình. Mình chưa hạnh phúc, sao có thể cho ai hạnh phúc? Thế nên, mình quyết định chọn uống một thứ nước không bao giờ còn phải khát chính là nước tình yêu, nước hằng sống của Thiên Chúa. Dòng nước ngọt ngào, thánh thiện ấy cho mình sức mạnh để tồn tại, để chứng nhân cho thế giới về một Thiên Chúa yêu thương và nhân lành.

Mà không hẳn thế, có lẽ vì mình phải đối diện quá nhiều bất trắc của cuộc sống nên mình phải gồng mình chống chọi, riết rồi thành khả năng sinh tồn. Bền bỉ, cố gắng, nỗ lực khiến mình vượt qua mọi đau khổ, thử thách. Thế nhưng, chả có giọt nước mắt nào rơi trong vô vọng, chả có lời cầu xin nào tan vào hư không, tất cả đều chạm tới trái tim nhân lành và yêu thương của Thiên Chúa, Ngài thấu cảm, Ngài hiểu thấu và Ngài cứu độ.

Cuộc đời, có được một người bạn tốt đã là dũng khí, có được Người cứu độ là cả một kho tàng. Có Thiên Chúa là có tất cả. Dù trong tuyệt vọng, dù trong thất bại, dù trong tội lỗi... thì Đấng yêu thương bạn vẫn thấu hiểu và cứu độ bạn.

Vận may không bao giờ tự nhiên rơi xuống, tất cả đều là do sự nỗ lực hy sinh của bạn. Hôm nay, bạn có nài xin Chúa cho bạn nguồn nước uống vào bạn không còn phải khát nữa không? Là mình, mình chắc chắn sẽ xin nguồn nước ấy để trái tim của mình thôi khao khát, cô đơn.

Lạy Chúa, xin cho con nguồn nước ấy. Thứ nước uống vào không còn phải khát và không còn phải tìm kiếm. Con muốn có được thứ nước Ngài đã hứa cho chị phụ nữ kia, con cũng muốn được như chị, có được thứ nước trường sinh. Nhưng mà, con lại yếu hèn và tội lỗi. Đã có không biết bao nhiêu cuộc gặp gỡ định mệnh giữa con và Ngài, nhưng mà con vẫn không nhận ra ân huệ nhưng không Thiên Chúa ân ban cho mình, không vâng lời Thiên Chúa để rồi sống cách xa Ngài. Xin tha thứ cho con, xin hãy cứu độ, xin hãy đến tìm con như tìm người phụ nữ kia, cho con được ơn trở về bên Ngài. Xin lấp đầy trái tim con, những hố sâu tội lỗi, những vực thẳm yếu hèn, những quá khứ nhầy nhụa, những tuyệt vọng tương lai, những cô đơn chưa được thấu hiểu... Xin chữa lành con tất cả, để dòng nước trường sinh cứu độ của Ngài rửa sạch mọi vết thương nơi trái tim con, khiến con không bao giờ phải khát nữa.

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

VIẾT TIẾP CÂU CHUYỆN TÌNH YÊU 

Mỗi lần đọc lại bài Tin mừng này, tôi lại nhớ đến cảm xúc của mình mỗi khi gặp được điều hạnh phúc. Khi hạnh phúc người ta thường muốn dừng lại, để ở lâu hơn trong hạnh phúc ấy, để mong hạnh phúc ấy không biến đi. Nhưng dường như điều đó chỉ có thể tồn tại ở thiên đàng, vì cuộc sống này không gì là vĩnh cửu, mọi sự đều không tồn tại theo thời gian. Mọi thứ đều qua đi, ngay cả sự sống, sự chết. Chỉ có tình yêu mới bất biến mà thôi.

Có lẽ mỗi người đều có một cảm nhận khác biệt về tình yêu. Tình yêu đến với mỗi người hoàn toàn khác nhau. Có người, tình yêu đến nhẹ nhàng và suông sẻ như sương tuyết nhưng cũng có người thăng trầm như nốt nhạc. Điều đó thực sự không quan trọng, nhưng quan trọng nhất là bạn học được gì nơi tình yêu của mình. Bạn có hạnh phúc, bình an và lớn lên khi sống trong tình yêu ấy không mới quan trọng.

Sở dĩ hôm nay thánh Phêrô tông đồ chọn được ở lại nơi này: “Lạy Ngài, chúng con ở đây thật là hay! Nếu Ngài muốn, con xin dựng tại đây ba cái lều” (Mt 17,4), là vì Ngài cảm thấy quá đủ đầy, quá hạnh phúc với sự biến đổi hình dạng của Chúa Giêsu. Nhìn dung mạo của Thầy biến đổi rạng ngời khiến thánh nhân vô cùng xúc động. Tâm tình đó cũng chính là tâm trạng của chúng ta trong một vài khoảnh khắc của cuộc sống. Có những phút giây hạnh phúc đến cực độ để chúng ta mong ước thời gian dừng lại hầu mong hạnh phúc ấy tồn tại mãi mãi mà không bao giờ mất đi.

Thế nhưng, hạnh phúc, vinh quang ở trần thế này không phải là vĩnh hằng. Cho nên Thiên Chúa muốn chúng ta phải sống cho một thứ hạnh phúc vĩnh hằng khác. Đó là hạnh phúc chỉ có ở thiên đàng. Và hôm nay Thiên Chúa Cha đã mặc khải cho ta cách thủ đắc được thứ hạnh phúc ấy: “Đây là Con yêu dấu của Ta. Ta hài lòng về Người. Các ngươi hãy nghe lời Người.” (Mt 17,5)

Phải vâng lời Thiên Chúa để được hạnh phúc. Đó chính là điều kiện. Không một chút dễ dàng nào nếu như ta muốn thực thi Lời Chúa. Đó đòi hỏi ta phải hy sinh. Nếu như ai chưa một lần hy sinh chắc chắn sẽ không thể nào hiểu được sự hy sinh lớn lao đến chừng nào. Chỉ có tình yêu mới khiến người ta biết hy sinh mà thôi. Khi vì một ai đó để sống, khi vì một ai đó để cố gắng, ta mới thấy sự hy sinh của mình thật ý nghĩa. Hy sinh không khiến bạn xấu đi, mất đi, nhưng hy sinh khiến bạn trở nên vĩ đại. Có bao giờ bạn tin rằng, sự hy sinh âm thầm chính là vũ khí đắc lực khiến bạn sở hữu sức mạnh phi thường và sự quyến rũ đặc biệt hay không? Hãy tập sống trầm lặng, nó chính là vũ khí khuất phục kẻ thù. Hãy để cho hoa nở trên nước mắt, vì đó chính mà một đóa hồng có gai tuyệt sắc khiến cho người ta say đắm.

Sở dĩ Chúa Giêsu hôm nay biến đổi hình dạng trên núi cao chính là bởi vì muốn củng cố niềm tin cho các ông. Tận mắt chứng kiến quyền năng và sức mạnh của Thiên Chúa, sẽ khiến cho các ông thêm niềm tin và lòng mến. Cái gì cũng vậy, phải nghe được, nhìn thấy được và cảm nghiệm được người ta mới tin và yêu. Tình yêu không vô hình, tình yêu là một thứ gì đó rất cụ thể đến nỗi người ta có thể sờ chạm và cảm thấu. Ai đó nói yêu bạn, mà không thể sờ chạm được vào tình yêu ấy thì đó là tình yêu giả dối. Có bao giờ bạn sờ chạm được tình yêu Thiên Chúa dành cho mình hay không?

Thiên Chúa, Ngài vẫn vậy, muôn đời Ngài vẫn hằng sống để dạy cho chúng ta bài học về tình yêu. Mọi thứ đều qua đi, chỉ duy nhất tình yêu là tồn tại vĩnh cửu. Tình yêu đích thực là tình yêu khiến cho con người sống. Thứ tình yêu chỉ khiến bạn đau khổ và chết đi thì không phải là tình yêu thật, đừng bao giờ tin nó!

Nếu như yêu một ai đó mà bạn không có chỗ đứng bất tử trong lòng người ấy, chính là vì tình yêu của họ không đủ lớn. Có một thứ tình yêu không còn phụ thuộc vào kẻ yêu mà chỉ hệ tại kẻ được yêu, đó là thứ tình yêu đích thực. Ai đó yêu bạn ngay cả khi bạn không xứng đáng. Ai đó yêu bạn ngay cả khi bạn lãng quên và phản bội họ. Đó là người yêu bạn thực sự. Thiên Chúa yêu bạn, mà không cần biết bạn có yêu Ngài hay không? Bạn có sống tốt hay không? Ngài yêu bạn không bởi vì Ngài nhưng là vì chính bạn, là cho bạn, là vì bạn. Đó mới là tình yêu đích thực.

Lạy Chúa, con muốn viết tiếp câu chuyện tình yêu còn dang dở bởi vì con biết Ngài yêu con và cưng chiều con. Ngài lắng nghe con, thấu hiểu con và đáp lời con cầu xin. Ngài cũng không ngần ngại sửa dạy con. Đôi khi con cảm thấy mình chai sạn cảm xúc vì phải trải qua quá nhiều cung bậc cảm xúc của cuộc sống. Khi vui, khi buồn, khi đau khổ, khi tuyệt vọng... Thế nhưng, sau tất cả Ngài vẫn tồn tại, ở đó để yêu thương, tha thứ và cứu độ con, không cần biết con có nhận ra, con có đáp trả. Tình yêu đích thực là như vậy. Cứ thấy ai yêu bạn nhưng không, đích thực người ấy yêu bạn chân thành. Và câu chuyện ấy không bao giờ có hồi kết. Ngay cả khi bạn không còn tồn tại, thì tình yêu ấy vẫn sống. Cảm ơn Ngài, đã dùng câu chuyện tình yêu đời con mà nói cho con biết về tình yêu của Ngài. Xin giúp con, buông bỏ bụi trần xuống, nếu như đã được đón nhận thì cũng hãy quảng đại đáp trả. Thiên Chúa cưng chiều mình, thì hãy sống để cho Ngài yêu thương... cố gắng sống để cho Ngài yêu thương!

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

MẢNH ĐẤT KHÔ CẰN

Người ta hay hơn thua nhau về tài năng, chức tước, quyền lực… nhưng ít ai hơn thua nhau về nhân đức. Như một hạt giống âm thầm, người có nhân đức thực sự luôn luôn sống khiêm hạ. Nhưng cái âm thầm bé mọn ấy lại có sức mạnh thay đổi cả thế giới. Đó chỉ có thể là sức mạnh nội tại của một tình yêu bất tử.

Càng tồn tại lâu trong cuộc đời, tôi càng thấy rằng không gì giá trị bằng người có lòng yêu mến Thiên Chúa. Chính tình yêu Thiên Chúa khiến cho người ta trở nên vĩ đại, phi thường. Mọi toan tính nhỏ mọn, mọi ganh ghét, so đo không làm nên con người. Cái làm nên họ chính là bản chất của một con người có giá trị về tâm hồn. Sức mạnh nội tại khiến họ trở nên vô giá trước mặt Thiên Chúa và con người.

Tin mừng hôm nay thuật lại dụ ngôn Người gieo giống. Thật kì diệu với hành động của Ngài. Không phân biệt, không chọn lựa, không so đo… Ngài ra đi gieo vãi Lời Chúa khắp muôn nơi, để mọi người được đón nhận ơn cứu độ. Lòng quảng đại là ở Ngài, không khước từ, không loại bỏ là ở Ngài, nhưng con người lại từ khước chính Lời của Thiên Chúa.

Có người đón nhận Lời Chúa và chăm chỉ thực thi, nhưng có người chả quan tâm, chẳng tha thiết. Tại sao vậy? Tại sao lại có nhiều người không muốn đón nhận Lời Chúa như vậy. Phải chăng Lời Ngài quá khó? Không có cái gì dễ với một người không có lòng yêu mến. Chỉ những ai yêu mến Thiên Chúa mới có thể chiến thắng chính mình mà sống theo thánh ý Ngài.

Tại sao lại có sự chênh lệch như vậy? Chắc chắn là tại vì sự đáp trả. Lòng đáp trả của con người chính là thước đo giá trị. Ai yêu mến nhiều thì hy sinh nhiều. Ai yêu mến nhiều thì được cho nhiều hơn. Âu cũng là lẽ thường tình của cuộc sống.

Nếu vậy cứ nhìn quả là biết cây. Cứ nhìn hành động sống của bạn là đo được mức độ tình yêu của bạn lớn lao đến dường nào.

Hôm nay Chúa Giêsu nói cho chúng ta rất rõ về mầu nhiệm Nước trời qua dụ ngôn người gieo giống. Ước gì mỗi người nghe được đều nhận ra mảnh đất tâm hồn mình. Không ai có thể khao khát hạt giống Lời Chúa rơi vào mảnh đất tâm hồn mình được trổ sinh nhiều bông hạt mà không phải hy sinh, chiến đấu cả. Chả có một phép mầu nào từ trên trời rơi xuống cho người không biết hy sinh, trân trọng. Cũng chả có một phép lạ nào xuất hiện cho một người không biết cộng tác, đóng góp. Cái gì cũng phải có hy sinh, cái gì cũng phải có chiến đấu, cái gì cũng phải có cố gắng, cộng tác…

Có lẽ mỗi người nên nhìn lại, xem mảnh đất tâm hồn tôi giờ thế nào. Tâm hồn tôi là một bụi gai, hay là một vệ đường cho người ta dẫm đạp? Là gì cũng không quan trọng. Quan trọng là Lời Chúa luôn ở trong tôi, luôn được gieo vãi nơi mảnh đất đời tôi và thái độ đáp trả của tôi thế nào? Tôi đã đón nhận Lời Chúa ra sao? Tôi đã sống Lời Chúa làm sao, để mà tình yêu Chúa được lớn lên và tha nhân được hạnh phúc. Tôi hạnh phúc cũng là tha nhân hạnh phúc và Thiên Chúa hạnh phúc. Chả ai có thể chỉ sống cho riêng mình để rồi tổn thương Thiên Chúa và đồng loại mà gọi là bình an cả. Nếu như ai đó tổn thương bạn mà họ thấy bình an, thì cứ để cho họ bình an, nhưng nếu như họ không hỗi lỗi thì cũng tha thứ cho họ. Chỉ như thế thì hạt giống nơi tâm hồn bạn mới được trổ sinh.

Bình an đích thực của Thiên Chúa chính là niềm tin và tình yêu thương. Xin cho tình yêu Chúa tưới đổ vào tâm hồn chúng ta, để rồi mảnh đất tâm hồn ta sẽ trổ sinh nhiều bông hạt theo như lòng Chúa mong ước.

Những ngày đầu xuân mới, người người, ai ai cũng chúc cho nhau được hạnh phúc, bình an, mạnh khỏe và phát tài, phát lộc. Có ai quan tâm đến việc trổ sinh nhân đức. Nếu như chúng ta dành cả năm để buôn bán, làm ăn thì trong một năm ấy chúng ta có nghĩ đến việc trở nên nhân đức hơn mỗi ngày, bình an hơn mỗi ngày, hạnh phúc hơn mỗi ngày, tốt lành hơn mỗi ngày hay không?

Nếu như tâm hồn bạn là một thuở ruộng, bạn sẽ để Thiên Chúa gieo gì trong ấy” Bạn muốn Ngài gieo điều gì vào tâm hồn bạn? Mình chắc chắn muốn Thiên Chúa gieo nơi trái tim mình bình an, mạnh khỏe và hạnh phúc. Mình muốn trái tim mình được nở hoa, những bông hoa của hạnh phúc và tha thứ và bình an.

Lạy Chúa, mảnh đất hồn con có lẽ đã quá khô cằn, chai đá bởi cạn kiệt nhân đức và tội lỗi. Chỉ có ơn thánh sủng của Ngài mới ban cho con được hồi sinh. Xin hạt giống Lời Ngài hãy ở lại trong con, những bông hạt của hy sinh và quảng đại, yêu thương và tha thứ. Cho dù cuộc sống đầy cay nghiệt nhưng con vẫn muốn mảnh đất hồn con thật xanh tươi và mát dịu bởi sự hy sinh thầm lặng và kiên cường. Không phải tự nhiên mà có, nhưng là vì con muốn dành để riêng cho Chúa. Con biết mình bất xứng, nhưng con chắc chắn sẽ cố gắng khiến cho hạt giống ấy trổ sinh, cho dù ở trong môi trường nào, hoàn cảnh nào con cũng muốn cất vang lời tạ ơn Thiên Chúa. Cảm ơn Lời Ngài đã gieo xuống cuộc đời con, cho con tình yêu và lẽ sống. Nơi mà người đời khinh miệt, cười chê; nơi mà người đời ghét bỏ, dèm pha; nơi mà người đời ganh ghét, chọc phá, thì hạt giống kiên nhẫn, hy sinh ấy vẫn lầm lũi lớn lên và trổ sinh bông hạt tha thứ, yêu thương…

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

TIẾNG GỌI TỪ BỤI TRO: CUỘC CÁCH MẠNG CỦA SỰ TRỞ VỀ

Có một câu chuyện kể về một người lính đào ngũ, sau bao năm trốn chạy trong sợ hãi và nhục nhã, anh quyết định viết thư về cho cha mình với một lời khẩn cầu tuyệt vọng. Anh thưa rằng nếu cha còn muốn nhìn mặt đứa con tội lỗi này, xin hãy buộc một dải băng trắng lên cây sồi già đầu làng; bằng không, anh sẽ tự kết liễu đời mình để không làm nhục gia đình thêm nữa. Ngày anh ngồi trên chuyến xe trở lại quê hương, trái tim anh thắt lại, anh không dám mở mắt nhìn ra cửa sổ vì sợ hãi một cành cây trống không. Nhưng rồi, người bạn đồng hành đã lay mạnh vai anh và thét lên kinh ngạc vì trước mắt họ không phải là một dải băng nhỏ nhoi, mà là cả một cây sồi trắng xóa như một ngọn đuốc sáng rực giữa trời. Cha anh đã treo hàng trăm dải băng vì ông sợ chỉ một dải băng nhỏ sẽ bị gió cuốn đi và ông sẽ mất con mãi mãi.

Hình ảnh cây sồi trắng xóa ấy chính là lời tuyên ngôn hùng hồn nhất về tình yêu của Thiên Chúa dành cho mỗi chúng ta trong ngày Lễ Tro hôm nay.

Tiếng gọi “trở về” trong Mùa Chay lại vang lên. Nghi thức xức tro trên đầu không phải là một thủ tục tôn giáo vô hồn hay một sự bi lụy yếu đuối, mà là một cuộc cách mạng thức tỉnh sự sống. Lễ Tro mời gọi chúng ta “xé lòng chứ đừng xé áo”, bởi Chúa không cần những giọt nước mắt cá sấu hay những lời hứa suông trên đầu môi chót lưỡi; Ngài cần một trái tim biết đau đớn trước lầm lỗi và một ý chí sắt đá để đứng dậy rũ bỏ lớp vỏ bọc giả tạo.

Sự trở về này chỉ thực sự mạnh mẽ khi nó được cụ thể hóa bằng những hành động: Đừng chỉ ăn chay bằng cái bụng đói để rồi lại trút giận lên người bên cạnh, mà hãy thực hiện một cuộc thanh tẩy toàn diện cho tâm hồn. Hãy can đảm chặt đứt xiềng xích của sự giận dữ bằng cách chủ động hàn gắn những mối quan hệ đã đổ vỡ bấy lâu, trao đi sự tha thứ trước khi được yêu cầu. Hãy cai nghiện sự vô cảm bằng cách nhìn thẳng vào mắt người nghèo, trao cho họ phẩm giá thay vì chỉ quăng ra vài đồng bạc lẻ để an ủi lương tâm. Cuộc ăn chay đau đớn và giá trị nhất chính là nhịn đi những lời chỉ trích, phê bình hay ngồi lê đôi mách để thay bằng những lời cầu nguyện thầm lặng. Hãy kỷ luật bản thân bằng cách bớt đi những giờ phút ồn ào trên mạng xã hội để đối diện với chính mình trong thinh lặng, và thực hành bác ái bằng những việc làm âm thầm, tận tụy ngay trong gia đình hay nơi công sở mà không cần ai hay biết.

Mùa Chay đã bắt đầu, và đây có thể là cơ hội cuối cùng để chúng ta định vị lại cuộc đời mình. Cánh cửa lòng của Thiên Chúa không bao giờ khóa, và cây sồi của lòng thương xót vẫn đang trắng xóa những dải băng đợi chờ mỗi bước chân quay lại. Không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Ngài, và cũng không có hành trình nào vĩ đại bằng hành trình của một đứa con lạc lối quyết định rũ sạch bụi tro quá khứ để tìm đường về nhà. Hãy đứng dậy và bước đi ngay hôm nay, vì giữa những tro bụi của thân phận con người, mầm sống phục sinh đang chờ đợi để được nảy mầm.

Xin cho ta không chỉ ăn chay bằng hình thức, mà biết “ăn chay” cả những lời cay nghiệt, biết “bố thí” cả sự lắng nghe và “cầu nguyện” bằng chính đôi tay phục vụ. Xin dẫn đưa bước chân ta rời xa những nẻo đường ích kỷ để tiến về phía cây sồi trắng xóa lòng thương xót của Ngài.

Ước gì từ dấu tro nhỏ bé mà giờ đây, mời cộng đoàn chuẩn bị tiến lên nhận lãnh, mỗi người chúng ta khởi đi một hành trình mới: hành trình trở về với Chúa, để rồi được biến đổi và bước vào Phục Sinh với một trái tim nhẹ hơn, trong hơn và yêu thương hơn. Amen.

 

Lm Paul N.N

 

HOẠT HÌNH KINH THÁNH

NHẠC THÁNH CA

ANRÊ DŨNG LẠC-Điện thoại (402) 423-2005 &(402) 937-5699

9210 1St Lincoln, NE 68526

ANRÊ DŨNG LẠC
9210 1St

Lincoln, NE 68526

Điện thoại (402) 423-2005 &(402) 937-5699
Email: joseph@andrewdunglac.org
Chúng tôi:

"Sống và thực hành Lời Chúa trong cuộc sống".